Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống vận hành của các tổ chức và doanh nghiệp, văn phòng giữ vai trò vừa đảm bảo các điều kiện vật chất hậu cần, vừa thực hiện chức năng tham mưu tổng hợp giúp lãnh đạo điều hành hoạt động. Một trong những nghiệp vụ trọng tâm của quản trị văn phòng là tổ chức và điều hành các cuộc họp. Các cuộc hội họp là diễn đàn để triển khai nhiệm vụ, lấy ý kiến tư vấn của đội ngũ nhân sự, giải quyết những quan điểm trái chiều và thống nhất phương án hành động. Tuy nhiên, nếu không được xác định rõ mục đích, yêu cầu và nội dung, hội họp có thể dẫn đến tình trạng lãng phí thời gian, tiêu tốn nguồn lực mà không đem lại hiệu quả thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp "Tổ chức và điều hành họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis, thành phố Hà Nội" do sinh viên Nguyễn Thu Trang thực hiện thuộc ngành Quản trị văn phòng, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội. Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn công tác hành chính tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis — một doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Dù đạt được nhiều thành quả trong sản xuất kinh doanh, công tác tổ chức và điều hành họp tại đây vẫn bộc lộ một số bất cập, chưa có quy chế văn bản hóa và cần các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là khảo sát, đánh giá thực trạng công tác tổ chức và điều hành họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động này.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tập hợp, phân tích và tổng hợp hệ thống lý luận chung về tổ chức và điều hành họp từ các giáo trình, tài liệu chuyên ngành và văn bản quy phạm pháp luật.
  2. Khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Công ty Cổ phần Công nghệ Savis nói chung và Phòng Hành chính – Nhân sự nói riêng.
  3. Khảo sát, phân tích thực trạng công tác tổ chức và điều hành các cuộc họp tại Công ty, chỉ rõ ưu điểm và những điểm còn hạn chế.
  4. Đề xuất một số giải pháp thực tế, có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng tổ chức và điều hành họp tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ tổ chức và điều hành họp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis (địa chỉ trụ sở chính tại Tầng 9, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý số liệu và đánh giá thực trạng trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm "tổ chức" và "điều hành" dưới góc độ quản trị học hành chính. Nghiên cứu kế thừa quan điểm của Chester I. Barnard (xem tổ chức là hệ thống các hoạt động có ý thức của hai hay nhiều người) và nhóm tác giả Harold Koontz, Cyril O'Donnell, Heinz Weihrich (tiếp cận tổ chức là việc nhóm gộp hoạt động và phân quyền để đạt mục tiêu). Về khái niệm họp và phân loại hội họp, tác giả sử dụng khung pháp lý chuẩn mực từ Quyết định số 45/2018/QĐ-TTg ngày 19/11/2018 của Thủ tướng Chính phủ quy định chế độ họp trong hoạt động quản lý, điều hành của cơ quan thuộc hệ thống hành chính nhà nước. Đồng thời, đề tài kế thừa các giáo trình chuyên ngành như Quản trị Hành chính văn phòng của Nguyễn Hữu Thân (NXB Thống kê, 2010), Nghiệp vụ hành chính văn phòng của Vương Hoàng Tuấn (NXB Trẻ, 2000), cùng các nghiên cứu khóa luận đi trước về công tác hội họp tại các đơn vị hành chính và doanh nghiệp.

Tác giả kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát trực tiếp quy trình chuẩn bị, điều hành và kết thúc các cuộc họp tại văn phòng Công ty Cổ phần Công nghệ Savis trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ, chuyên viên Phòng Hành chính – Nhân sự cùng đại diện các bộ phận chuyên môn nhằm ghi nhận quy trình tổ chức, các khó khăn và cảm nhận của người dự họp.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu giữa khung lý luận, các quy định pháp luật hiện hành (đặc biệt là Quyết định 45/2018/QĐ-TTg) với thực tế áp dụng tại doanh nghiệp ngoài nhà nước như Savis.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các tài liệu, hồ sơ lưu trữ nội bộ và chuỗi số liệu thống kê các cuộc họp giai đoạn 2017–2019 để rút ra nhận xét, đánh giá và lập luận đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu sử dụng gồm số liệu hành chính do Phòng Hành chính – Nhân sự Savis cung cấp, hệ thống văn bản nội bộ, báo cáo tổng kết, biên bản họp và tài liệu quan sát thực tế tại trụ sở doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về tổ chức và điều hành họp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài, làm rõ các khái niệm cốt lõi:

  • Họp: Theo nghĩa chung là sự tập hợp có tổ chức của nhiều người theo nguyên tắc, địa điểm, thời gian xác định nhằm trao đổi, thảo luận thông tin, giải quyết nhiệm vụ chung; theo Quyết định số 45/2018/QĐ-TTg, họp là phương thức lãnh đạo, quản lý để giải quyết công việc theo thẩm quyền.
  • Tổ chức và điều hành họp: Là việc xác định, phân chia công việc, bố trí nhân sự chịu trách nhiệm, thiết lập cơ chế phối hợp và điều hòa hoạt động của các cá nhân, bộ phận nhằm hướng tới mục tiêu đề ra cho cuộc họp.

Tác giả phân tích 4 vai trò của hội họp trong tổ chức: phát kiến ý tưởng mới; cải thiện kỹ năng giao tiếp và tranh biện; hỗ trợ đưa ra quyết định chuẩn xác; phổ biến định hướng và khắc phục sai lầm trong quá trình triển khai dự án.

Về phân loại, chương 1 viện dẫn 8 loại hình họp theo quy định của Quyết định 45/2018/QĐ-TTg, bao gồm: Họp tham mưu/tư vấn; Họp giải quyết công việc; Họp chuyên môn; Họp giao ban; Họp điều phối xử lý công việc; Họp tập huấn/triển khai; Họp sơ kết/tổng kết; và Họp chuyên đề.

Quy trình tổ chức họp được chuẩn hóa qua 3 giai đoạn:

  1. Trước cuộc họp: Xác định mục tiêu, tính chất, hình thức; xác định thời gian, địa điểm, thành phần tham gia; lựa chọn đơn vị tổ chức và đơn vị phối hợp; xây dựng chương trình; phân công thư ký ghi biên bản; chuẩn bị tài liệu, cơ sở vật chất, hậu cần.
  2. Trong cuộc họp: Đón tiếp đại biểu, dẫn dắt chương trình theo kế hoạch, ghi chép biên bản trung thực và chính xác.
  3. Kết thúc cuộc họp: Thông báo kết luận cuộc họp đến các bên liên quan, hoàn thiện biên bản trình ký, quyết toán kinh phí, họp rút kinh nghiệm và lập hồ sơ lưu trữ tài liệu họp.

Về điều hành, chương 1 nhấn mạnh nguyên tắc trình bày tóm tắt, tập trung vào các vấn đề còn ý kiến khác nhau, kỹ năng kiểm soát thời gian và điều phối tranh luận của người chủ trì. Tác giả cũng phân định rõ trách nhiệm của ba chủ thể: người chủ trì, người tham dự và thư ký ghi biên bản.

Chương 2: Thực trạng tổ chức và điều hành họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis

Chương 2 mô tả cơ cấu và tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis (thành lập năm 2004, cổ phần hóa năm 2011, đạt mốc doanh thu 130 tỷ đồng vào năm 2015, được cấp chứng nhận ISO 9001:2015 vào năm 2017, nhận giải thưởng Sao Khuê các năm 2018 và 2019). Tại thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp có quy mô nhân sự gồm 136 người (trong đó 82 người có trình độ Đại học trở lên, chiếm 60%; 41 người có trình độ Cao đẳng, Trung cấp, chiếm 30%; 13 nhân sự đang chờ bằng tốt nghiệp, chiếm 10%). Bộ máy lãnh đạo gồm Tổng Giám đốc Hoàng Nguyên Vân và hai Phó Tổng Giám đốc Tô Văn Hà, Vũ Quốc Huy.

Đầu mối phụ trách công tác họp tại công ty là Phòng Hành chính – Nhân sự với cơ cấu 6 nhân sự: 1 Trưởng phòng (Nguyễn Thị Huyền), 1 Phó phòng (Đinh Thị Huệ) và 4 nhân viên (nhân viên hành chính Đinh Hồng Hoa, nhân viên lễ tân Thái Thị Hoàng Hải, nhân viên lái xe Lưu Danh Trường, nhân viên vệ sinh Nguyễn Thị Thuý Nga). Phòng chịu trách nhiệm toàn diện từ lập kế hoạch, phát hành giấy mời, chuẩn bị hội trường, đón tiếp, ghi biên bản đến theo dõi triển khai kết luận cuộc họp.

Khảo sát thực tế cho thấy Savis chưa ban hành quy chế hay văn bản hướng dẫn riêng về công tác tổ chức và điều hành họp; các cuộc họp diễn ra theo yêu cầu phát sinh từ chương trình công tác tháng, quý, năm hoặc theo chỉ đạo đột xuất của Ban Giám đốc. Các loại hình họp thực tế tại doanh nghiệp gồm:

  • Họp giải quyết công việc (xử lý sự cố dự án, thắc mắc khách hàng hoặc nhân sự);
  • Họp giao ban (giao ban định kỳ theo ngày/tuần và giao ban đột xuất);
  • Họp tổng kết (tháng, quý, năm, thường kết hợp tiệc tất niên "Savis Year End Party");
  • Họp chuyên môn (định kỳ 1 tháng/lần giữa các bộ phận kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh);
  • Họp tập huấn, triển khai (đào tạo kỹ năng, nghiệp vụ cho nhân viên mới và thực tập sinh);
  • Họp sơ kết, tổng kết chuyên đề (sơ kết 6 tháng và tổng kết thi đua hàng năm).

Bảng thống kê số lượng các cuộc họp tại Công ty giai đoạn 2017 – 2019:

Loại hình cuộc họp Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Họp giải quyết công việc 114 154 105
Họp giao ban 87 85 86
Họp tổng kết 16 15 16
Họp chuyên môn 34 53 71
Họp tập huấn, triển khai 134 201 213
Họp sơ kết, tổng kết chuyên đề 03 04 03
Tổng cộng 388 512 494

Số liệu phản ánh loại hình họp tập huấn, triển khai chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục (từ 134 cuộc năm 2017 lên 213 cuộc năm 2019) do công ty mở rộng dự án và tiếp nhận nhiều nhân viên mới, thực tập sinh. Họp chuyên môn cũng tăng từ 34 lên 71 cuộc. Ngược lại, họp sơ kết, tổng kết chuyên đề có tần suất thấp nhất do diễn ra theo kỳ cố định 6 tháng hoặc 1 năm một lần. Công tác lập kế hoạch họp tại công ty được triển khai từ kế hoạch công tác chung do Phòng Hành chính – Nhân sự sao gửi các đơn vị.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng tổ chức và điều hành họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất nhóm giải pháp mang tính nghiệp vụ văn phòng nhằm chuẩn hóa công tác hội họp tại doanh nghiệp:

  1. Xây dựng các văn bản quy định, hướng dẫn công tác tổ chức và điều hành họp tại Công ty: Soạn thảo và ban hành Quy chế họp nội bộ, quy định rõ quy trình từ khâu lập kế hoạch, triệu tập, gửi tài liệu trước đến trách nhiệm ghi và ban hành biên bản.
  2. Nâng cao trình độ của đội ngũ lãnh đạo cơ quan: Bồi dưỡng kỹ năng điều hành cuộc họp khoa học, kỹ năng lắng nghe, dẫn dắt thảo luận đi đúng trọng tâm và ra quyết định dứt khoát.
  3. Đào tạo, nâng cao trình độ cán bộ, nhân viên, đặc biệt là đội ngũ cán bộ văn phòng: Tập huấn nghiệp vụ thư ký, kỹ năng ghi chép biên bản hành chính súc tích, kỹ năng tổng hợp và lập hồ sơ hội nghị.
  4. Nâng cao ý thức, trách nhiệm của người tham dự cuộc họp: Quy định việc nghiên cứu tài liệu trước khi họp, tuân thủ giờ giấc, nghiêm cấm làm việc riêng trong giờ họp.
  5. Làm tốt công tác chuẩn bị, đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị: Chuẩn bị chu đáo âm thanh, máy chiếu, ánh sáng, phòng họp phù hợp với quy mô cuộc họp.
  6. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức họp: Ứng dụng họp trực tuyến giữa văn phòng Hà Nội và văn phòng TP. Hồ Chí Minh; gửi nhận tài liệu họp qua môi trường số để giảm chi phí in ấn và tiết kiệm thời gian.
  7. Chú trọng đến công tác truyền thông của Công ty: Tăng cường truyền thông nội bộ về các kết luận sau cuộc họp.
  8. Xây dựng văn hoá họp: Thiết lập văn hóa đúng giờ, tôn trọng ý kiến phản biện và tinh thần hợp tác xây dựng.
  9. Thực hiện một số biện pháp hỗ trợ khác: Kiểm tra, đôn đốc sau họp và đánh giá định kỳ hiệu quả các cuộc họp.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu, khóa luận tập hợp và công bố chuỗi số liệu thống kê thực tế về tần suất tổ chức 6 loại hình họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis trong ba năm liên tiếp (tổng số 388 cuộc năm 2017, 512 cuộc năm 2018 và 494 cuộc năm 2019). Các con số này chứng minh mức độ hoạt động hội họp dày đặc tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô vừa (136 người).

Về giải pháp ứng dụng, tác giả chỉ ra điểm nghẽn cốt lõi của công ty là chưa có văn bản quy chế họp chính thức, dẫn đến việc tổ chức còn mang tính kinh nghiệm. Tác giả đề xuất xây dựng quy chế họp thành văn bản, kèm theo các biện pháp cải tiến quy trình công tác chuẩn bị, kỹ năng ghi biên bản của thư ký văn phòng và tăng cường ứng dụng công nghệ kết nối hai miền Nam - Bắc.

Về đóng góp chuyên môn, đề tài đã cụ thể hóa các quy định hành chính của nhà nước (đặc biệt là Quyết định số 45/2018/QĐ-TTg) vào môi trường quản trị của một công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tác giả khẳng định rằng dù có các công trình nghiên cứu về hội họp ở cơ quan nhà nước hay tổng công ty xây dựng, điện lực, đây là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis, đóng góp tư liệu thực tiễn cho công tác quản trị văn phòng doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian của dữ liệu thực nghiệm dừng ở giai đoạn 2017 – 2019, chưa phản ánh được những thay đổi về phương thức làm việc và họp trực tuyến trong các giai đoạn sau đó.
  • Nghiên cứu là một khảo sát tình huống điển hình (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể, các nhận xét về ưu và nhược điểm chủ yếu dựa trên quan sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp của cá nhân sinh viên, chưa có các bảng biểu đo lường định lượng mức độ hài lòng hoặc chi phí tài chính chi tiết của từng cuộc họp.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần nghiên cứu sâu hơn về việc chuẩn hóa hệ thống mẫu biểu họp hành chính điện tử, quy trình ứng dụng phần mềm quản trị cuộc họp không giấy tờ và đánh giá hiệu quả chi phí tổ chức họp trong các doanh nghiệp công nghệ số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị văn phòng, Quản lý nhà nước, Văn thư - Lưu trữ tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng hành chính và quy trình tổ chức sự kiện/hội họp tại doanh nghiệp ngoài nhà nước.
  • Cán bộ, nhân viên phụ trách công tác Hành chính – Nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham khảo quy trình phân loại cuộc họp, các bước tác nghiệp của thư ký (trước, trong và sau họp) và cách xây dựng quy chế họp nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 với hệ thống hóa lý luận về phân loại và quy trình tổ chức cuộc họp chuẩn theo Quyết định 45/2018/QĐ-TTg, cùng bảng phân bổ nhân sự và nhiệm vụ của bộ phận hành chính văn phòng trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng văn bản pháp lý nào làm căn cứ đối chiếu chính cho công tác tổ chức họp?
Tác giả sử dụng Quyết định số 45/2018/QĐ-TTg ngày 19 tháng 11 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ quy định chế độ họp trong hoạt động quản lý, điều hành của cơ quan thuộc hệ thống hành chính nhà nước để làm cơ sở khái niệm, nguyên tắc và phân loại cuộc họp.

2. Công ty Cổ phần Công nghệ Savis có đặc điểm nhân sự và cơ cấu như thế nào trong thời gian khảo sát?
Công ty có 136 nhân viên (60% có trình độ Đại học trở lên, 30% Cao đẳng/Trung cấp, 10% chờ tốt nghiệp). Ban điều hành gồm Tổng Giám đốc Hoàng Nguyên Vân và 2 Phó Tổng Giám đốc Tô Văn Hà, Vũ Quốc Huy. Bộ máy chia thành Khối phòng chức năng, Khối tích hợp, Khối phần mềm và Khối Back Office (trong đó có Phòng Hành chính – Nhân sự gồm 6 thành viên do bà Nguyễn Thị Huyền làm Trưởng phòng).

3. Loại hình họp nào chiếm số lượng lớn nhất tại Savis trong giai đoạn 2017 – 2019?
Loại hình chiếm số lượng lớn nhất là họp tập huấn, triển khai (134 cuộc năm 2017; 201 trang/cuộc năm 2018; 213 cuộc năm 2019). Nguyên nhân do doanh nghiệp tiếp nhận nhiều dự án mới, đồng thời tuyển dụng liên tục các nhân viên chính thức và ứng viên thực tập nên cần đào tạo quy trình, kỹ năng và chính sách thường xuyên.

4. Thực trạng lớn nhất về mặt quy định tổ chức họp tại Savis được tác giả chỉ ra là gì?
Công ty chưa ban hành quy chế hay văn bản quy định chính thức về công tác tổ chức và điều hành họp. Việc tổ chức họp chủ yếu căn cứ vào quy mô, tính chất vụ việc và kế hoạch công tác tháng, quý, năm chung của doanh nghiệp, do người chủ trì quyết định hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến.

5. Thư ký cuộc họp tại doanh nghiệp có những trách nhiệm cụ thể nào theo nghiên cứu?
Thư ký chịu trách nhiệm ghi chép đầy đủ, trung thực diễn biến và các quyết định, biểu quyết trong cuộc họp; đọc thông qua biên bản đối với các cuộc họp quan trọng; hoàn thiện biên bản trình người chủ trì ký duyệt; và phối hợp lập hồ sơ lưu trữ tài liệu họp sau khi kết thúc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Trang đã cung cấp một bức tranh toàn diện về nghiệp vụ tổ chức và điều hành họp tại Công ty Cổ phần Công nghệ Savis trong giai đoạn 2017 – 2019. Đề tài vận dụng khung pháp lý và lý luận quản trị văn phòng vào phân tích thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp công nghệ, làm nổi bật cả mặt tích cực lẫn những lỗ hổng trong quy chế hành chính. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa văn bản, bồi dưỡng nhân sự và ứng dụng công nghệ, tạo nguồn tham khảo thiết thực cho công tác hành chính văn phòng doanh nghiệp.