Tổ chức và khai thác nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Sử học - Khóa luận

Khóa luận phân tích thực trạng tổ chức và khai thác nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Sử học, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Thư Viện - Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò tổ chức thông tin tại Thư viện Viện Sử học

Trong bối cảnh thông tin là tài nguyên quốc gia, việc tổ chức và khai thác thông tin hiệu quả trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển của mọi cơ quan, đặc biệt là các viện nghiên cứu khoa học. Thư viện Viện Sử học, trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, giữ một vị trí đầu ngành trong lĩnh vực sử học. Chức năng cốt lõi của thư viện không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ mà còn là tổ chức và phổ biến tri thức, biến những nguồn sử liệu quý giá thành tài sản có thể truy cập. Hoạt động này là nền tảng để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ thông tin, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bạn đọc chuyên ngành. Một hệ thống tổ chức khoa học cho phép khai thác triệt để các tài nguyên thông tin, từ thư tịch cổ đến các luận án tiến sĩ lịch sử hiện đại. Quy trình này không chỉ giúp các nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao giá trị của chính vốn tài liệu. Tại Viện Sử học, việc tổ chức khai thác thông tin mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Với kho tàng tư liệu đồ sộ, nhiều tài liệu thuộc dạng quý hiếm và độc bản, một cấu trúc tổ chức hợp lý là tiền đề để bảo tồn và phát huy di sản tư liệu của quốc gia. Các hoạt động này đảm bảo tính truy cập và tính giá trị của nguồn lực, hỗ trợ đắc lực cho các đề tài nghiên cứu cấp nhà nước, góp phần vào sự phát triển chung của ngành khoa học lịch sử Việt Nam.

1.1. Lịch sử hình thành và sứ mệnh bảo tồn di sản tư liệu

Thư viện Viện Sử học ra đời cùng với sự thành lập của Ban Nghiên cứu Văn Sử Địa vào ngày 2/12/1953. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc sưu tầm tài liệu ban đầu, duy trì hoạt động trong thời kỳ chiến tranh, đến việc củng cố và ứng dụng công nghệ thông tin, thư viện đã khẳng định vai trò không thể thiếu. Sứ mệnh trọng tâm của thư viện là bảo tồn và phát huy giá trị vốn tài liệu, đặc biệt là các tài liệu lưu trữ và sử học có giá trị cao. Đây là nơi cung cấp nguồn tư liệu quan trọng cho nhiều đề tài nghiên cứu khoa học, hội thảo trong và ngoài nước. Nhiệm vụ của thư viện bao gồm việc bổ sung, xử lý kỹ thuật, tổ chức, bảo quản và phục vụ bạn đọc, đồng thời đẩy mạnh tin học hóa để đáp ứng yêu cầu của nghiên cứu khoa học xã hội trong thời kỳ mới. Việc bảo tồn di sản tư liệu này là một đóng góp to lớn cho nền khoa học nước nhà.

1.2. Đặc điểm nguồn sử liệu độc đáo cho bạn đọc chuyên ngành

Nguồn lực thông tin tại Thư viện Viện Sử học mang tính đặc thù cao, phục vụ chủ yếu cho bạn đọc chuyên ngành. Về nội dung, tài liệu lịch sử chiếm 68% tổng số, bao gồm lịch sử Việt Nam và thế giới. Bên cạnh đó là các tài liệu bổ trợ thuộc lĩnh vực chính trị, kinh tế, khảo cổ học, dân tộc học. Về hình thức, tài liệu giấy vẫn chiếm ưu thế với 33.865 đơn vị, trong đó có nhiều sách, báo, tạp chí quý xuất bản trước Cách mạng Tháng Tám. Đặc biệt, kho thư tịch cổ và tài liệu Hán Nôm là một trong những nguồn sử liệu giá trị bậc nhất, phục vụ trực tiếp cho việc nghiên cứu tư liệu gốc. Về ngôn ngữ, tài liệu tiếng Việt chiếm 57,6%, còn lại là các tài liệu ngoại văn bằng tiếng Pháp, Hán Nôm, tiếng Anh, và tiếng Nga, phản ánh sự đa dạng và chiều sâu của công tác nghiên cứu tại đây.

II. Thách thức trong việc khai thác thông tin thư viện chuyên ngành

Hoạt động tổ chức khai thác thông tin tại một thư viện chuyên ngành như Thư viện Viện Sử học đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý và bảo quản một khối lượng lớn tài liệu lưu trữthư tịch cổ có tuổi đời cao. Những tài liệu này rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và sinh vật gây hại. Việc bảo quản không đúng cách có thể dẫn đến hư hỏng không thể phục hồi, gây tổn thất lớn cho di sản tư liệu quốc gia. Một khó khăn khác là sự hạn chế của các công cụ tra cứu truyền thống. Hệ thống mục lục phiếu, dù phản ánh đầy đủ vốn tài liệu, nhưng lại cồng kềnh, tốn diện tích và không linh hoạt trong việc đáp ứng các yêu cầu tìm kiếm phức tạp. Người dùng tin, đặc biệt là thế hệ nghiên cứu trẻ, quen với các công cụ tìm kiếm kỹ thuật số, sẽ gặp nhiều trở ngại khi phải sử dụng quy trình tra cứu thủ công. Hơn nữa, việc chuyển đổi sang nền tảng số hóa gặp nhiều rào cản về kinh phí, nhân lực và công nghệ. Quá trình số hóa tài liệu đòi hỏi sự đầu tư lớn và kỹ thuật chuyên môn cao để không làm ảnh hưởng đến tài liệu gốc, đặc biệt là các bản độc bản, quý hiếm.

2.1. Vấn đề bảo quản tài liệu lưu trữ và thư tịch cổ quý hiếm

Công tác bảo quản tại Thư viện Viện Sử học là một nhiệm vụ phức tạp. Tài liệu giấy, đặc biệt là các thư tịch cổ, là môi trường lý tưởng cho nấm mốc và mối mọt phát triển trong điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Thư viện đã triển khai các biện pháp như vệ sinh định kỳ, sử dụng máy hút ẩm và phun phòng trừ sinh vật hại hàng năm. Tuy nhiên, đây chỉ là các giải pháp tình thế. Một thách thức khác là nguy cơ hỏa hoạn do kho tài liệu giấy rất dễ bắt lửa. Mặc dù đã trang bị bình chữa cháy và hệ thống báo khói, nguy cơ tiềm ẩn vẫn còn đó. Việc tu bổ, đóng bìa tài liệu được thực hiện thường xuyên nhưng cũng chỉ có thể kéo dài tuổi thọ của tài liệu lưu trữ một cách tương đối. Việc thiếu một chiến lược bảo quản toàn diện và hiện đại vẫn là một hạn chế lớn.

2.2. Hạn chế của hệ thống mục lục truyền thống trong kỷ nguyên số

Bộ máy tra cứu truyền thống, bao gồm mục lục chữ cái và mục lục phân loại bằng phiếu, từng là công cụ tra cứu chính. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, hệ thống này bộc lộ nhiều nhược điểm. Việc tra cứu thủ công tốn nhiều thời gian và đòi hỏi người dùng phải có kỹ năng khai thác thông tin nhất định. Hộp phiếu cồng kềnh, chiếm diện tích và khó cập nhật. Đối với các truy vấn phức tạp, chẳng hạn như tìm kiếm kết hợp nhiều chủ đề, hệ thống này gần như không thể đáp ứng. Sự thiếu vắng một hệ thống mục lục trực tuyến (OPAC) hoàn chỉnh làm giảm khả năng tiếp cận tài nguyên thông tin của thư viện, đặc biệt là với các nhà nghiên cứu ở xa. Điều này tạo ra một rào cản giữa kho tàng tri thức quý giá và những người có nhu cầu khai thác chúng.

III. Phương pháp tổ chức nguồn lực thông tin khoa học và hiệu quả

Để đối mặt với các thách thức, Thư viện Viện Sử học đã áp dụng một phương pháp tổ chức nguồn lực thông tin kết hợp, vừa kế thừa kinh nghiệm truyền thống, vừa từng bước tiếp cận công nghệ hiện đại. Cốt lõi của phương pháp này là việc tổ chức kho tài liệu một cách khoa học. Thư viện sử dụng phương pháp tổ chức kho kết hợp theo hình thức phục vụ (kho đóng, kho mở), chức năng (kho đọc, kho mượn) và ngôn ngữ. Cách tiếp cận này giúp chuyên biệt hóa dịch vụ và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Việc sắp xếp tài liệu trên giá theo khổ kết hợp số đăng ký cá biệt giúp tiết kiệm diện tích và đẩy nhanh tốc độ cung cấp tài liệu. Song song với tổ chức kho vật lý, công tác bảo quản được chú trọng như một phần không thể tách rời của quy trình tổ chức. Các biện pháp từ phòng trừ sinh vật hại, đóng bìa tu bổ, đến phòng chống hỏa hoạn đều được thực hiện nghiêm túc. Việc triển khai các giải pháp này, dù còn hạn chế, đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của các nguồn sử liệu quan trọng, đảm bảo chúng luôn sẵn sàng cho công tác hỗ trợ nghiên cứu.

3.1. Quy trình sắp xếp kho tài liệu theo hình thức và chức năng

Tổ chức kho tài liệu là khâu nền tảng trong việc quản lý tài nguyên thông tin. Thư viện Viện Sử học chia kho thành các khu vực riêng biệt: kho đọc và kho mượn. Kho đọc chứa các tài liệu quý hiếm, độc bản, tài liệu khổ lớn và cũ nát nhằm hạn chế việc lưu hành rộng rãi, tăng cường bảo quản. Kho mượn phục vụ cho cán bộ trong viện mang về nhà nghiên cứu. Ngoài ra, thư viện còn có phòng đọc tự chọn (kho mở) với các tài liệu tra cứu thông dụng. Phương pháp sắp xếp tài liệu theo khổ và số đăng ký cá biệt trong kho đóng tuy không thể hiện được nội dung nhưng lại tối ưu về mặt không gian và tốc độ phục vụ. Đây là một giải pháp thực tiễn phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế của thư viện.

3.2. Các biện pháp bảo quản và tiến tới số hóa tài liệu quan trọng

Công tác bảo quản luôn đi đôi với tổ chức kho. Thư viện thực hiện các biện pháp chủ động như kiểm soát độ ẩm, phun thuốc phòng mối mọt định kỳ, và tổng vệ sinh kho hàng năm. Việc đóng bìa cứng cho các tạp chí và tài liệu hư hỏng là một giải pháp hiệu quả để tăng tuổi thọ vật lý của tài liệu. Nhận thức được những hạn chế của bảo quản vật lý, thư viện đang hướng tới việc số hóa tài liệu. Mặc dù mới chỉ dừng lại ở mức độ xây dựng cơ sở dữ liệu thư viện dạng thư mục, đây là bước đi đầu tiên trong lộ trình dài hạn nhằm tạo ra các bản sao số của những tài liệu lưu trữ quan trọng. Hoạt động này không chỉ giúp bảo quản tư liệu gốc mà còn mở ra khả năng truy cập từ xa, nâng cao hiệu quả khai thác thông tin.

IV. Hướng dẫn quy trình tra cứu tài liệu lịch sử tại thư viện

Việc khai thác hiệu quả nguồn sử liệu phụ thuộc rất nhiều vào quy trình tra cứu và các dịch vụ thư viện được cung cấp. Tại Thư viện Viện Sử học, người dùng có thể tiếp cận thông tin thông qua nhiều kênh khác nhau. Dịch vụ cung cấp tài liệu cấp một là hoạt động chủ đạo, bao gồm cho mượn đọc tại chỗ, cho mượn về nhà và photocopy. Dịch vụ đọc tại chỗ cho phép tiếp cận các tài liệu quý hiếm trong kho đọc, trong khi dịch vụ mượn về nhà được áp dụng riêng cho cán bộ của Viện. Bên cạnh đó, kỹ năng khai thác thông tin của người dùng được hỗ trợ bởi dịch vụ tra cứu tin (dịch vụ cấp hai). Người dùng có thể sử dụng hệ thống mục lục phiếu truyền thống, vốn phản ánh đầy đủ nhất vốn tài liệu của thư viện. Đồng thời, thư viện cũng cung cấp khả năng tra cứu trên cơ sở dữ liệu thư viện thông qua phần mềm WinISIS, giúp tìm kiếm nhanh chóng hơn dù dữ liệu chưa được hồi cố đầy đủ. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, việc kết hợp chúng sẽ mang lại hiệu quả tra cứu tài liệu lịch sử cao nhất. Đây là một quy trình đòi hỏi sự phối hợp giữa người dùng và cán bộ thư viện.

4.1. Tận dụng hệ thống mục lục và cơ sở dữ liệu thư viện

Người dùng có hai công cụ tra cứu chính. Thứ nhất là hệ thống mục lục phiếu truyền thống (mục lục chữ cái và mục lục phân loại). Đây là công cụ toàn diện nhất, chứa thông tin của hầu hết tài liệu có trong thư viện. Người dùng có thể tìm theo tên tác giả, nhan đề hoặc theo lĩnh vực tri thức. Thứ hai là bộ máy tra cứu hiện đại hơn, chính là các cơ sở dữ liệu thư viện được quản lý bằng phần mềm WinISIS. Công cụ này cho phép tìm kiếm nhanh bằng từ khóa, sử dụng các toán tử logic để thu hẹp hoặc mở rộng kết quả. Mặc dù cơ sở dữ liệu thư viện này chưa cập nhật đầy đủ các tài liệu cũ (hồi cố), nó rất hiệu quả đối với các tài liệu được bổ sung từ năm 2000 đến nay. Việc kết hợp tra cứu trên cả hai hệ thống sẽ đảm bảo không bỏ sót tài nguyên thông tin cần thiết.

4.2. Các dịch vụ thư viện hỗ trợ nghiên cứu khoa học xã hội

Dịch vụ thư viện được thiết kế để hỗ trợ nghiên cứu một cách tối đa. Dịch vụ đọc tại chỗ tại phòng đọc tự chọn cung cấp không gian yên tĩnh và các tài liệu tra cứu cơ bản. Người dùng cũng có thể yêu cầu tài liệu từ kho đóng để nghiên cứu tại chỗ. Dịch vụ mượn về nhà, dù chỉ dành cho cán bộ trong Viện, nhưng lại có chính sách linh hoạt về số lượng (tối đa 25 tài liệu) và thời gian (3 tháng), phù hợp với đặc thù của công tác nghiên cứu khoa học xã hội. Ngoài ra, dịch vụ photocopy và chụp ảnh tài liệu (đối với tài liệu quá cũ) giúp các nhà nghiên cứu lưu giữ thông tin cần thiết một cách thuận tiện. Cán bộ thư viện cũng thường xuyên hỗ trợ in thư mục chuyên đề theo yêu cầu, cung cấp thông tin cá nhân hóa cho từng đề tài nghiên cứu.

V. Top công cụ hỗ trợ khai thác thông tin tại Thư viện Viện Sử học

Để việc tổ chức khai thác thông tin trở nên hệ thống và chính xác, Thư viện Viện Sử học đã xây dựng và ứng dụng các công cụ hỗ trợ chuyên ngành. Những công cụ này đóng vai trò như "xương sống" của hệ thống, giúp chuẩn hóa quy trình xử lý và tìm kiếm thông tin. Công cụ quan trọng hàng đầu là khung phân loại được biên soạn riêng, dựa trên khung BBK của Liên Xô nhưng được cải tiến để đi sâu vào các khía cạnh của lịch sử. Khung phân loại này giúp sắp xếp tài liệu theo một trật tự logic, phản ánh đúng nội dung chuyên sâu, phục vụ hiệu quả cho việc tra cứu tài liệu lịch sử. Bên cạnh đó, bộ từ khóa Khoa học Xã hội và Nhân văn do Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam phát hành là công cụ không thể thiếu trong việc định chủ đề cho tài liệu khi nhập vào cơ sở dữ liệu thư viện. Việc sử dụng một bộ từ khóa chuẩn hóa đảm bảo tính nhất quán và nâng cao độ chính xác khi tìm kiếm. Cuối cùng, phần mềm quản trị dữ liệu WinISIS, dù đã cũ, vẫn là công cụ cốt lõi để quản lý cơ sở dữ liệu thư mục, cho phép nhập liệu, tìm kiếm và xuất báo cáo một cách linh hoạt.

5.1. Ứng dụng khung phân loại chuyên biệt và bộ từ khóa khoa học

Khung phân loại của Thư viện Viện Sử học, do Nguyễn Quang Ân và Nguyễn Khắc Đạm biên soạn, có mức độ chuyên sâu cao về lịch sử, với các đề mục chính như Lịch sử thế giới, Lịch sử Việt Nam, Khảo cổ học, Dân tộc học. Công cụ này là nền tảng cho việc tổ chức mục lục phân loại. Song song đó, thư viện sử dụng "Bộ từ khóa Khoa học Xã hội và Nhân văn" để định từ khóa cho mỗi tài liệu. Bộ từ khóa này bao gồm hơn 40.000 thuật ngữ, được hệ thống hóa theo các lĩnh vực, địa danh, nhân vật, đảm bảo tính khoa học và hàm xúc. Sự kết hợp giữa khung phân loại và bộ từ khóa chuẩn giúp việc tổ chức và khai thác thông tin trở nên chính xác và có hệ thống.

5.2. Vai trò của phần mềm WinISIS trong quản lý cơ sở dữ liệu

Phần mềm tư liệu CDS/ISIS (phiên bản WinISIS) do UNESCO phát triển là hệ quản trị cơ sở dữ liệu thư viện chính tại đây. Phần mềm này cho phép tạo lập cấu trúc dữ liệu linh hoạt, quản lý các trường thông tin có độ dài biến động, và hỗ trợ tìm kiếm mạnh mẽ qua tệp đảo. WinISIS giúp cán bộ thư viện thực hiện các nghiệp vụ như nhập và sửa đổi biểu ghi, trình bày dữ liệu theo yêu cầu, và xây dựng các tệp đảo để truy cập nhanh. Mặc dù có những nhược điểm như không kiểm tra trùng lặp và giao diện đã lỗi thời, WinISIS vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hàng chục ngàn biểu ghi thư mục, là nền tảng cho bộ máy tra cứu hiện đại của thư viện.

VI. Đánh giá và định hướng tổ chức khai thác thông tin hiệu quả

Tổng kết lại, công tác tổ chức khai thác thông tin tại Thư viện Viện Sử học đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận nhưng cũng còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng và duy trì được một kho nguồn sử liệu đồ sộ và quý giá, cùng với một hệ thống tổ chức, phục vụ ổn định trong nhiều thập kỷ, góp phần không nhỏ vào thành công của nhiều công trình nghiên cứu khoa học xã hội. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở sự lạc hậu của cơ sở vật chất và công nghệ. Hệ thống tra cứu thủ công và phần mềm quản lý cũ kỹ đang dần trở thành rào cản trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bạn đọc chuyên ngành. Định hướng phát triển trong tương lai phải tập trung vào việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Mục tiêu hàng đầu là xây dựng một hệ thống mục lục trực tuyến (OPAC) hoàn chỉnh, cho phép truy cập từ xa. Song song đó là việc đầu tư vào số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu lưu trữthư tịch cổ, nhằm mục đích bảo tồn và chia sẻ nguồn lực. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thư viện cũng là yếu tố then chốt để vận hành thành công một hệ thống thư viện hiện đại.

6.1. Thành tựu và hạn chế trong công tác thông tin thư viện

Thành tựu nổi bật của thư viện là đã tổ chức và bảo quản thành công một di sản tư liệu khổng lồ, phục vụ hiệu quả cho nhiều thế hệ nhà nghiên cứu lịch sử. Các dịch vụ thư viện cơ bản đã đáp ứng được phần lớn nhu cầu của bạn đọc tại chỗ. Tuy nhiên, hạn chế lớn là công tác tổ chức và khai thác vẫn mang nặng tính thủ công. Việc ứng dụng công nghệ thông tin còn chậm, chưa tạo ra được một cơ sở dữ liệu thư viện toàn diện và dễ dàng truy cập. Nguồn nhân lực mỏng và cơ sở vật chất xuống cấp cũng là những rào cản lớn cho sự phát triển. Vòng quay tài liệu chậm và tình trạng thất thoát vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu quả chung.

6.2. Hướng tới hệ thống mục lục trực tuyến OPAC và chia sẻ nguồn lực

Tương lai của Thư viện Viện Sử học gắn liền với việc chuyển đổi số. Việc xây dựng hệ thống mục lục trực tuyến (OPAC) là nhiệm vụ cấp thiết. Một hệ thống OPAC cho phép người dùng tra cứu vốn tài liệu của thư viện mọi lúc, mọi nơi, phá vỡ giới hạn về không gian và thời gian. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả phục vụ mà còn tạo điều kiện cho việc chia sẻ tài nguyên thông tin với các thư viện khác trong hệ thống Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và trên cả nước. Cùng với OPAC, chiến lược số hóa tài liệu cần được ưu tiên để vừa bảo tồn tư liệu gốc, vừa tạo ra các sản phẩm thông tin số có giá trị cao, đáp ứng xu thế của một thư viện nghiên cứu hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƯ VIỆN VIỆN SỬ HỌC VÀ VẤN ĐỀ TỔ CHỨC, KHAI THÁC NGUỒN LỰC THÔNG TIN 1. KHÁI QUÁT VỀ THƯ VIỆN VIỆN SỬ HỌC 1. Quá trình hình thành và phát triển Thư viện Viện Sử học là thư viện đầu ngành lịch sử của cả nước. Ngày 2/12/1953 tại Tân Trào, Ban Nghiên cứu Văn Sử Địa được thành lập theo quyết định của Ban chấp hành Trung ương Đảng.

Tổ lịch sử của Ban Nghiên cứu Văn Sử Địa là tiền thân của Viện Sử học trực thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam ngày nay. Thư viện Viện Sử học đã ra đời cùng thời điểm ấy và trải qua nhiều dấu mốc quan trọng ở từng giai đoạn phát triển: - Giai đoạn 1953 – 1959: Thư viện tiến hành sưu tầm, thu thập tài liệu chủ yếu ở các địa phương và nguồn tặng biếu, kết hợp với tài liệu do Ban Nghiên cứu Văn Sử Địa xuất bản để xây dựng vốn tài liệu ban đầu. - Giai đoạn 1960 – 1975: Ngày 6/2/1960, Viện Sử học chính thức được thành lập theo Quyết định của Hội đồng Chính phủ. Thư viện tiếp tục bổ sung vốn tài liệu, tạo ra được vốn sách quý bao gồm kho sách Hán Nôm và kho tài liệu tiếng Pháp.

Trong thời kỳ chiến tranh, Viện Sử học sơ tán về Vân Đình, Hà Bắc, Thư viện vẫn duy trì hoạt động bình thường phục vụ ở Hà Nội và chuyển một số sách báo cần thiết phục vụ ở nơi sơ tán. Bên cạnh đó, khi giải phóng miền Nam, Thư viện còn chuyển giao 300 tài liệu cho miền Nam theo tinh thần, nhiệm vụ trong nghị quyết Trung ương lần thứ 19 (tháng 2/1971). 10 - Giai đoạn 1975 – 2000: Thư viện đã tập trung củng cố, cải tạo và phát triển về công tác nghiệp vụ, đội ngũ cán bộ, cơ sở vật chất. Để tăng cường công tác bảo quản và phục vụ người đọc, Thư viện được tách làm hai kho riêng biệt là kho đọc và kho mượn.

- Giai đoạn 2000 – nay: Khoa học kỹ thuật phát triển, công tác nghiên cứu đòi hỏi công tác tư liệu – thư viện cũng phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam đã chỉ đạo chung cho các Viện thực hiện nhiệm vụ “Tin học hóa công tác tư liệu thư viện”, công tác tin học hóa đã được Thư viện triển khai và chú trọng hơn. Bên cạnh đó, các hoạt động nghiệp vụ khác cũng được nâng cao và phát triển khá đồng đều. Chức năng, nhiệm vụ  Chức năng Chức năng lớn nhất của Thư viện là bảo tồn và phát huy giá trị vốn tài liệu, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.

Bên cạnh những tài liệu được công bố rộng rãi, Thư viện Viện Sử học còn có nhiều tài liệu chưa công bố về sử học có giá trị cao mà không dễ tìm kiếm ở những nơi khác. Cùng trong hệ thống thư viện của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, chức năng phục vụ nghiên cứu khoa học và đào tạo của Thư viện Viện Sử học luôn luôn được chú trọng. Các tài liệu đã và đang hỗ trợ đắc lực cho cán bộ của Viện cũng như những đối tượng nghiên cứu, đào tạo sử học khác. Thư viện đã cung cấp tài liệu cho nhiều đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp Viện; giúp thế hệ tiến sĩ bảo vệ thành công luận án; phục vụ nhiều hội thảo, hội nghị trong và ngoài nước; đáp ứng nhu cầu của các cá nhân, đoàn thể.

11  Nhiệm vụ - Bổ sung tài liệu mới có giá trị phù hợp với nhiệm vụ nghiên cứu khoa học lịch sử của Viện Sử học. - Xử lý kỹ thuật, biên mục, phân loại, tổ chức, sắp xếp, bảo quản tài liệu. - Phục vụ người đọc là cán bộ của Viện Sử học cũng như các nhà nghiên cứu sử học, cán bộ của Viện Khoa học Xã hội, học sinh – sinh viên chuyên ngành sử, những người quan tâm đến sử học trong nước và người nước ngoài đến Việt Nam. - Phục vụ tra cứu và cung cấp tài liệu cho công tác nghiên cứu lịch sử.

- Lưu trữ tài liệu nội bộ của Viện Sử học. - Phối hợp với các thư viện khác trong hệ thống thư viện của Viện Khoa học Xã hội. - Tin học hóa công tác thông tin - tư liệu - thư viện. Đặc điểm nguồn lực thông tin  Đặc điểm về nội dung Là một thư viện chuyên ngành lịch sử, tài liệu viết về các khía cạnh lịch sử chiếm tỷ lệ cao nhất trong nguồn lực thông tin.

Thư viện hiện chứa 23023 tài liệu có nội dung về lịch sử (hay còn gọi là tài liệu chuyên khảo), bao gồm lịch sử Việt Nam và lịch sử thế giới, chiếm 68% tổng số tài liệu. Tuy nhiên, Lịch sử là một bộ môn có phạm vi rất rộng, bao quát nhiều lĩnh vực đời sống vật chất và tinh thần của con người nên Thư viện cũng có nhiều tài liệu về các ngành khoa học khác. Các tài liệu này tập trung vào các bộ môn có 12 liên quan như chính trị, kinh tế, triết học, địa lý, khảo cổ học, dân tộc học và ngôn ngữ học… Đây là các ngành khoa học có liên hệ mật thiết với ngành lịch sử, được sử dụng để bổ trợ và tham khảo. Số tài liệu loại này gồm 10842 tài liệu, chiếm 32% tổng số tài liệu của Thư viện.

Những năm 1990 trở về trước, Thư viện có một số tài liệu có nội dung giải trí nhưng đã thanh lý hết. Sau đó, Thư viện chỉ tập trung bổ sung tài liệu về các ngành khoa học. Bảng 1: Thống kê đặc điểm nội dung của vốn tài liệu Nội dung của tài liệu Số lượng (tài liệu) Tỷ lệ (%) Lịch sử 23023 68 Chính trị 2059 6,1 Triết học 926 2,7 Kinh tế 1491 4,4 Địa lý 913 2,7 Khảo cổ 1734 5,1 Dân tộc 1503 4,4 Ngôn ngữ 869 2,6 Lĩnh vực khác 1347 4,0 Tổng số 33865 100 13 Biểu đồ minh họa đặc điểm nội dung của vốn tài liệu Lịch sử Chính trị Triết học Kinh tế Địa lý Khảo cổ Dân tộc Ngôn ngữ Lĩnh vực khác  Đặc điểm về hình thức - Nguồn lực thông tin trên giấy: + Hiện nay, nguồn lực thông tin của Thư viện chủ yếu vấn là tài liệu giấy, bao gồm 33865 tài liệu. Trong số đó, tài liệu công bố gồm 30953 tài liệu, chiếm đến 91,4% tổng số tài liệu.

Tài liệu công bố là tài liệu có mã số xuất bản, lưu hành rộng rãi, số lượng lớn và có thể tìm thấy trên thị trường. Trong số các tài liệu loại này, tài liệu sách nhiều và phong phú nhất, tiếp đến báo - tạp chí mà phần lớn là tạp chí chuyên ngành, có nhiều tờ báo và tạp chí xuất bản trước Cách mạng Tháng tám và từ 1954 đến nay được lưu giữ đầy đủ. Mảng tạp chí rất phong phú với trọn bộ Tập san Văn Sử Địa và Nghiên cứu lịch sử - tạp chí do Viện Sử học xuất bản hàng 14 tháng. Bản đồ của Thư viện chỉ chiếm số lượng rất nhỏ do nhu cầu không cao và chỉ được bổ sung duy nhất một lần.

+ Tài liệu chưa công bố là tài liệu chưa được phép xuất bản, lưu hành trong phạm vi hẹp, số lượng ít và không có trên thị trường. Tài liệu chưa công bố chỉ lưu hành trong Viện Sử học, gồm công trình nghiên cứu các cấp về chuyên ngành lịch sử, bao gồm 2912 tài liệu, chiếm 8,6% tổng số tài liệu. Bảng 2: Thống kê đặc điểm hình thức của nguồn lực thông tin trên giấy Hình thức của tài liệu Số lượng (tài liệu) Tỷ lệ (%) Tài liệu công bố Sách 23289 68,8 Báo - tạp chí 7615 22,5 Bản đồ 49 0,1 Tài liệu chưa công bố Nghiên cứu 2912 8,6 khoa học Tổng số 33865 100 15 Biểu đồ minh họa đặc điểm hình thức của nguồn lực thông tin trên giấy Sách Báo- Tạp chí Bản đồ Nghiên cứu khoa học - Nguồn lực thông tin điện tử: + Nguồn lực thông tin điện tử của Thư viện mới dừng lại ở các cơ sở dữ liệu thư mục, bao gồm 19110 biểu ghi. Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu thư mục là tin tức về bản thân tài liệu chứ không phải tài liệu gốc.

Cơ sở dữ liệu thư mục bao gồm các tra cứu về tài liệu gốc, cùng với các chỉ dẫn giúp người dùng tin có thể nhận được tài liệu gốc ở một thư viện. Mỗi biểu ghi tương đương với một tài liệu. Hiện nay, Thư viện Viện Sử học đang sử dụng phần mềm tư liệu CDS/ISIS để quản trị các cơ sở dữ liệu này. + Các cơ sở dữ liệu này ứng với các tài liệu của Thư viện nhưng số lượng không đầy đủ.

Cụ thể, cơ sở dữ liệu sách chỉ bằng 50,5% tài liệu sách; cơ sở dữ liệu báo – tạp chí bằng 68, 5% tài liệu báo – tạp chí, không có cơ sở dữ liệu bản đồ và cơ sở dữ liệu nghiên cứu khoa học bằng 73,3% 16 tài liệu nghiên cứu khoa học. Sự không tương ứng này là do quá trình tin học hóa thư viện bắt đầu từ năm 2000. Nhưng do thiếu nhân lực, Thư viện không nhập đủ tài liệu hồi cố, mặt khác người đọc trả tài liệu ở các thời điểm khác nhau. Cơ sở dữ liệu chỉ phản ánh đầy đủ các tài liệu được bổ sung từ năm 2000 đến nay.

Bảng 3: Thống kê đặc điểm hình thức của nguồn lực thông tin điện tử Loại hình cơ sở dữ liệu Số lượng (biểu ghi) Tỷ lệ (%) Cơ sở dữ liệu sách 11757 61,5 Cơ sở dữ liệu báo - tạp chí 5218 27,3 Cơ sở dữ liệu nghiên cứu khoa học 2135 11,2 Tổng số 19110 100 17 Biểu đồ minh họa đặc điểm hình thức của nguồn lực thông tin điện tử Cơ sở dữ liệu sách Cơ sở dữ liệu báo- tạp chí cơ sở dữ liệu nghiên cứu khoa học  Đặc điểm về ngôn ngữ Có thể thấy ngôn ngữ tài liệu của Thư viện vẫn tập trung phần lớn ở mảng tiếng Việt với 57,6%, các tài liệu viết bằng ngôn ngữ khác chiếm 42,4%. Tài liệu tiếng Việt có nội dung về cả lịch sử Việt Nam và lịch sử thế giới nên được khai thác thường xuyên và liên tục. Gần đây, Viện Sử học cũng biên soạn và xuất bản nhiều bộ sách chuyên khảo bên cạnh tạp chí Nghiên cứu lịch sử định kỳ. Theo chỉ đạo của Viện Khoa học Xã hội, Thư viện Viện Sử học và các Viện nghiên cứu khác (trừ một số Viện nghiên cứu mang tính quốc tế như Viện Nghiên cứu Châu Âu, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Nghiên cứu Trung Quốc…) những năm gần đây giảm dần và năm 2012 dừng hẳn việc bổ sung tài liệu ngoại 18 văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ