Tổ chức và hoạt động Thư viện Đại học Hải Phòng trong đổi mới giáo dục

Luận văn phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động thư viện Đại học Hải Phòng. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện, đổi mới trong bối cảnh giáo dục đại học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thư viện Đại học Hải Phòng Vai trò sứ mệnh

Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Hải Phòng (HPU), tiền thân là một bộ phận trực thuộc các phòng ban, đã chính thức trở thành một đơn vị độc lập trực thuộc Ban Giám hiệu từ ngày 13/07/2007. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, khẳng định vai trò trung tâm của thư viện trong chiến lược phát triển của nhà trường, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học. Sứ mệnh của thư viện không chỉ dừng lại ở việc tàng trữ tài liệu mà đã mở rộng thành trung tâm tri thức, phục vụ hiệu quả cho công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học. Thư viện Đại học Hải Phòng đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa người học, giảng viên với kho tàng tri thức vô tận, thúc đẩy quá trình "tự đào tạo" thay cho phương pháp học tập truyền thống. Trong giai đoạn chuyển đổi sang đào tạo theo học chế tín chỉ, vai trò này càng trở nên cấp thiết. Thư viện cung cấp nguồn học liệu đa dạng, từ sách giáo trình, tài liệu tham khảo đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến, tạo điều kiện để sinh viên chủ động tìm kiếm, phân tích và tổng hợp thông tin. Theo Luận văn Thạc sĩ của Trịnh Thị Ngọc (2015), hiệu quả hoạt động của thư viện là một "thước đo đánh giá vai trò, chức năng, nhiệm vụ, hiệu quả đào tạo của đại học". Do đó, việc hoàn thiện tổ chức và hoạt động thư viện là nhiệm vụ chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực do Trường Đại học Hải Phòng đào tạo, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của thư viện

Lịch sử của Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Hải Phòng gắn liền với sự phát triển của Nhà trường. Trước năm 2007, thư viện chỉ là một bộ phận nhỏ, cơ sở vật chất còn nhiều hạn chế và phân tán ở hai địa điểm khác nhau. Tuy nhiên, nhận thức được tầm quan trọng của thư viện trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, Nhà trường đã có những đầu tư chiến lược. Quyết định số 71/QĐ-TCCB ngày 13/7/2007 đã chính thức tách thư viện thành một đơn vị độc lập, xây dựng trụ sở mới khang trang tại trung tâm trường với diện tích hơn 2600 m2. Từ đó, thư viện không ngừng phát triển cả về quy mô và chất lượng. Số lượng cán bộ tăng lên 18 người với 100% có trình độ đại học, tổng vốn tài liệu đạt gần 160.000 bản. Đây là nền tảng vững chắc để thư viện thực hiện tốt hơn sứ mệnh của mình trong giai đoạn mới.

1.2. Phân tích chức năng nhiệm vụ thư viện trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, chức năng nhiệm vụ thư viện đã có sự thay đổi căn bản. Bên cạnh chức năng truyền thống là lưu trữ và phục vụ tài liệu in, thư viện HPU còn có nhiệm vụ tham mưu cho Hiệu trưởng về chiến lược phát triển thông tin-thư viện. Nhiệm vụ cốt lõi bao gồm: bổ sung, phát triển tài nguyên số thư viện; xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến; thu nhận và số hóa các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, khóa luận của cán bộ và sinh viên. Thư viện còn tổ chức các hoạt động hỗ trợ học tập, hướng dẫn người dùng tin khai thác hiệu quả các nguồn học liệu mở và các công cụ tra cứu hiện đại. Việc xây dựng một cổng thông tin thư viện Đại học Hải Phòng hiện đại là nhiệm vụ trọng tâm, nhằm cung cấp khả năng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi cho người dùng.

II. Phân tích thực trạng tổ chức thư viện HPU và thách thức

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, thực trạng tổ chức và hoạt động thư viện Đại học Hải Phòng vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt khi so sánh với yêu cầu của mô hình đào tạo tín chỉ hiện đại. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu của Trịnh Thị Ngọc (2015) là cơ cấu tổ chức còn phân tán. Thư viện hoạt động tại hai cơ sở cách xa nhau, gây khó khăn cho công tác quản lý tổng thể và tạo ra sự thiếu đồng bộ trong phục vụ. Cơ cấu tổ chức thư viện HPU hiện tại chưa có các phòng ban chuyên trách quan trọng như phòng Bổ sung, phòng Marketing hay phòng Hành chính quản trị riêng biệt. Điều này dẫn đến tình trạng một cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều công việc, ảnh hưởng đến chất lượng và tính chuyên môn hóa. Việc thiếu một sơ đồ tổ chức rõ ràng, phân định rạch ròi chức năng của từng bộ phận làm giảm sự phối hợp và gắn kết, khiến chất lượng hoạt động chưa đạt hiệu quả tối ưu. Thêm vào đó, hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin còn thiếu đa dạng, chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người dùng tin. Những thách thức này đòi hỏi một kế hoạch cải tổ toàn diện và quyết liệt để thư viện thực sự trở thành "trái tim" của hoạt động học thuật tại HPU.

2.1. Đánh giá về cơ cấu các phòng ban chức năng hiện tại

Cơ cấu hiện tại của thư viện HPU bao gồm 7 phòng chức năng tại cơ sở chính và một phòng mượn tại cơ sở 2. Các phòng ban chức năng như phòng nghiệp vụ, phòng mượn, phòng đọc, phòng báo-tạp chí đã thực hiện tốt các nhiệm vụ cơ bản. Tuy nhiên, mô hình này bộc lộ sự thiếu hụt các bộ phận chiến lược. Ví dụ, công tác bổ sung tài liệu, một hoạt động sống còn của thư viện, lại không do một phòng chuyên trách đảm nhiệm, dẫn đến việc phát triển nguồn lực thông tin có thể thiếu tính hệ thống và chiến lược. Tương tự, việc thiếu phòng Marketing khiến các sự kiện thư viện và dịch vụ mới không được quảng bá rộng rãi, làm giảm khả năng tiếp cận của sinh viên và giảng viên. Việc gộp nhiều chức năng vào một phòng hoặc một cá nhân làm giảm hiệu quả công việc và khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất.

2.2. Thách thức về nguồn nhân lực và tính chuyên môn hóa

Nguồn nhân lực của thư viện HPU có ưu điểm là trẻ, năng động với 100% trình độ đại học. Tuy nhiên, thách thức nằm ở cơ cấu chuyên ngành đào tạo. Theo Bảng 2.1 trong luận văn gốc, chỉ có 61,11% cán bộ tốt nghiệp đúng chuyên ngành Thông tin - Thư viện, số còn lại đến từ các ngành khác như Địa lý, Toán, Văn. Mặc dù họ có tinh thần học hỏi, sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về nghiệp vụ thư viện hiện đại có thể ảnh hưởng đến chất lượng các khâu công việc đòi hỏi chuyên môn sâu như biên mục theo chuẩn quốc tế (MARC 21, AACR2), hay quản trị phần mềm quản lý thư viện. Hơn nữa, việc phân công công việc chưa hợp lý, một người kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau, làm hạn chế khả năng chuyên môn hóa sâu của từng cá nhân, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của các dịch vụ cung cấp cho người dùng.

III. Phương pháp tái cấu trúc và tối ưu cơ cấu tổ chức thư viện

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức thư viện HPU là giải pháp nền tảng và cấp bách. Một mô hình tổ chức hiệu quả phải đảm bảo tính thống nhất, chuyên môn hóa và linh hoạt. Giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu của Trịnh Thị Ngọc (2015) là xây dựng một sơ đồ tổ chức mới, tinh gọn nhưng bao quát đầy đủ các chức năng thiết yếu của một thư viện đại học hiện đại. Mô hình này cần tập trung vào việc thành lập các phòng ban chuyên trách còn thiếu, đặc biệt là phòng Bổ sung & Phát triển Nguồn tin và phòng Dịch vụ Thông tin & Marketing. Việc tái cấu trúc này không chỉ giúp phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ cho từng bộ phận mà còn tạo điều kiện cho sự phối hợp nhịp nhàng hơn. Đồng thời, cần xây dựng một quy chế hoạt động chi tiết, xác định mối quan hệ công tác giữa các phòng ban, giữa thư viện với các đơn vị khác trong trường. Quá trình này phải gắn liền với việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực, bố trí nhân sự đúng người đúng việc dựa trên năng lực và chuyên môn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bộ máy vận hành trơn tru, khoa học, có khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường giáo dục và nhu cầu của người dùng tin.

3.1. Đề xuất mô hình và sơ đồ tổ chức thư viện tối ưu

Mô hình tổ chức được đề xuất (tham khảo Sơ đồ 3.1 trong luận văn) cần được xây dựng theo hướng tập trung hóa và chuyên môn hóa. Theo đó, dưới sự quản lý của Ban Giám đốc sẽ là các phòng ban chức năng chính: Phòng Hành chính - Tổng hợp; Phòng Bổ sung - Biên mục; Phòng Tin học và Phát triển Tài nguyên số; và Phòng Dịch vụ Bạn đọc. Phòng Dịch vụ Bạn đọc có thể được chia thành các tổ nhỏ hơn phụ trách các không gian riêng như khu vực mượn trả, phòng đọc, phòng đa phương tiện. Mô hình này tách bạch rõ ràng giữa khâu xử lý nghiệp vụ nội bộ (Bổ sung - Biên mục) và khâu phục vụ bên ngoài (Dịch vụ Bạn đọc), giúp nâng cao hiệu quả cho cả hai mảng công việc. Việc thành lập phòng Tin học và Phát triển Tài nguyên số là bước đi chiến lược để đẩy mạnh xây dựng thư viện điện tử HPU.

3.2. Giải pháp quản lý và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả

Song song với việc tái cấu trúc bộ máy, cần có giải pháp quản lý và phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản. Thư viện cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên, đặc biệt là cho các cán bộ không được đào tạo đúng chuyên ngành. Các khóa học về chuẩn nghiệp vụ thư viện hiện đại, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, và tin học cần được ưu tiên. Cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, làm cơ sở cho việc tuyển dụng, phân công và đánh giá hiệu quả công việc. Áp dụng các chính sách khen thưởng, động viên hợp lý sẽ khuyến khích cán bộ nỗ lực, sáng tạo và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Hải Phòng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng hoạt động thư viện Đại học HHP

Nâng cao chất lượng hoạt động thư viện Đại học Hải Phòng là mục tiêu cốt lõi, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và nghiên cứu của toàn trường. Giải pháp trọng tâm là tập trung vào việc phát triển nguồn lực thông tin và đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ. Thư viện cần xây dựng một chính sách bổ sung tài liệu bài bản, ưu tiên các nguồn học liệu mở và tài liệu điện tử để đáp ứng xu hướng học tập hiện đại. Việc đầu tư mạnh mẽ vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành, cả trong nước và quốc tế, sẽ mang lại giá trị to lớn cho giảng viên và sinh viên. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình xử lý nghiệp vụ, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như MARC 21, DDC để đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu với các thư viện khác. Việc phát triển các sản phẩm thông tin giá trị gia tăng như thư mục chuyên đề, bản tin thông tin chọn lọc, các bộ sưu tập số theo chủ đề... sẽ giúp người dùng tiết kiệm thời gian và tiếp cận thông tin hiệu quả hơn. Cuối cùng, việc cải thiện không gian vật lý, quy định giờ mở cửa thư viện linh hoạt và ban hành nội quy thư viện HPU rõ ràng, thân thiện sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, thu hút người dùng.

4.1. Chiến lược phát triển tài nguyên số và cơ sở dữ liệu trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, phát triển tài nguyên số thư viện là một yêu cầu tất yếu. Thư viện HPU cần xây dựng một lộ trình cụ thể để số hóa các tài liệu nội sinh quan trọng như luận văn, khóa luận, đề tài nghiên cứu khoa học. Đồng thời, cần tăng cường ngân sách để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín (ví dụ: ProQuest, SpringerLink, ScienceDirect). Việc liên kết với các thư viện đại học khác để cùng chia sẻ tài nguyên số cũng là một giải pháp hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí và làm phong phú nguồn tin. Xây dựng và quảng bá thư viện điện tử HPU như một điểm truy cập duy nhất cho tất cả các nguồn tài nguyên số sẽ mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dùng.

4.2. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ thư viện hỗ trợ người dùng

Để nâng cao trải nghiệm người dùng, thư viện cần vượt ra ngoài các dịch vụ truyền thống. Các dịch vụ thư viện Đại học Hải Phòng cần được mở rộng bao gồm: dịch vụ tham khảo chuyên sâu, hỗ trợ tra cứu thông tin theo yêu cầu, dịch vụ cung cấp tài liệu liên thư viện (ILL), và dịch vụ hỗ trợ trích dẫn. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng thông tin định kỳ cho sinh viên năm nhất là vô cùng cần thiết, giúp họ biết cách sử dụng thẻ thư viện sinh viên, tra cứu OPAC, và khai thác hiệu quả các nguồn tin điện tử. Ngoài ra, việc bố trí các phòng học nhóm, không gian sáng tạo và cung cấp các dịch vụ tiện ích như in ấn, photocopy sẽ biến thư viện thành một không gian học tập và hợp tác lý tưởng.

V. Hướng dẫn khai thác dịch vụ thư viện hỗ trợ học tập

Để tối ưu hóa quá trình học tập và nghiên cứu, việc khai thác hiệu quả các dịch vụ thư viện Đại học Hải Phòng là một kỹ năng quan trọng đối với mỗi sinh viên và giảng viên. Thư viện không chỉ là nơi mượn trả tài liệu mà còn là một trung tâm hỗ trợ học thuật toàn diện. Người dùng có thể bắt đầu bằng việc truy cập cổng thông tin thư viện Đại học Hải Phòng để tra cứu mục lục trực tuyến (OPAC), tìm kiếm tài liệu theo nhan đề, tác giả hoặc từ khóa. Cổng thông tin này cũng là cửa ngõ để truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyếntài nguyên số mà thư viện đã đăng ký. Đối với sinh viên, việc tham gia các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện vào đầu năm học sẽ cung cấp những kiến thức nền tảng về cách định vị tài liệu trên kệ, cách sử dụng các công cụ tra cứu và hiểu rõ các quy định trong nội quy thư viện HPU. Đối với các nhu cầu thông tin chuyên sâu, dịch vụ tham khảo tại quầy hoặc trực tuyến sẽ kết nối người dùng với các cán bộ thư viện, những người có thể đưa ra những hướng dẫn tìm kiếm chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học.

5.1. Quy trình mượn trả tài liệu và sử dụng thẻ thư viện sinh viên

Quy trình mượn trả tài liệu tại thư viện HPU được thực hiện thông qua phần mềm quản lý thư viện, đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng. Mỗi sinh viên được cấp một thẻ thư viện sinh viên (thường tích hợp trong thẻ sinh viên) để thực hiện các giao dịch. Khi mượn sách, sinh viên cần xuất trình thẻ và tài liệu tại quầy lưu hành. Hệ thống sẽ ghi nhận thông tin mượn và thời hạn trả. Người dùng cần tuân thủ đúng thời hạn để tránh bị phạt. Việc trả sách cũng được thực hiện tại quầy. Ngoài ra, sinh viên có thể sử dụng thẻ để truy cập các dịch vụ khác như sử dụng phòng máy tính, in ấn. Nắm rõ quy trình và các quy định liên quan sẽ giúp quá trình sử dụng thư viện diễn ra suôn sẻ.

5.2. Cách thức tiếp cận các nguồn học liệu mở và tài nguyên số

Thư viện HPU cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn học liệu mở và tài nguyên số có giá trị. Để tiếp cận, người dùng cần truy cập vào website hoặc cổng thông tin thư viện Đại học Hải Phòng. Tại đây, sẽ có các mục riêng dành cho 'Cơ sở dữ liệu trực tuyến' hoặc 'Tài nguyên điện tử'. Thông thường, việc truy cập trong mạng nội bộ của trường (mạng LAN/Wifi) là tự do. Để truy cập từ xa (từ nhà hoặc nơi khác), người dùng có thể cần đăng nhập bằng tài khoản do thư viện cấp. Cán bộ thư viện luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu người dùng gặp khó khăn trong quá trình truy cập và khai thác các nguồn tài liệu quý giá này, góp phần thúc đẩy các hoạt động hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

VI. Xu hướng phát triển thư viện điện tử HPU trong tương lai

Hướng tới tương lai, tổ chức và hoạt động thư viện Đại học Hải Phòng sẽ tiếp tục chuyển đổi mạnh mẽ theo xu hướng thư viện số và thư viện thông minh. Mục tiêu chiến lược là xây dựng thành công một thư viện điện tử HPU toàn diện, nơi mọi nguồn lực thông tin được tích hợp và có thể truy cập từ bất kỳ đâu, vào bất kỳ lúc nào. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ, bao gồm việc nâng cấp phần mềm quản lý thư viện lên các phiên bản hiện đại hơn, có khả năng quản lý cả tài liệu truyền thống và tài liệu số. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, gợi ý các tài liệu phù hợp và phân tích xu hướng sử dụng để có chính sách phát triển nguồn tin hiệu quả hơn. Hơn nữa, thư viện sẽ không chỉ là không gian vật lý mà còn là một không gian học tập ảo, nơi diễn ra các sự kiện thư viện trực tuyến, các buổi hội thảo và các lớp học kỹ năng thông tin. Sự phát triển này sẽ khẳng định vai trò không thể thiếu của Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Hải Phòng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng đào tạo của Nhà trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

6.1. Tầm quan trọng của Cổng thông tin thư viện Đại học Hải Phòng

Trong mô hình thư viện tương lai, Cổng thông tin thư viện Đại học Hải Phòng sẽ đóng vai trò là "bộ mặt" và là điểm truy cập trung tâm cho mọi dịch vụ. Nó không chỉ là một trang web tĩnh mà phải là một nền tảng tương tác, tích hợp mục lục OPAC, các cơ sở dữ liệu trực tuyến, bộ sưu tập số, và các dịch vụ hỗ trợ. Cổng thông tin cần được thiết kế thân thiện với người dùng, tương thích trên mọi thiết bị (responsive design) và cung cấp các tính năng cá nhân hóa như lưu lịch sử tìm kiếm, tạo danh mục tài liệu yêu thích. Đây là công cụ marketing hiệu quả nhất để quảng bá hình ảnh và các dịch vụ mới của thư viện đến toàn thể cộng đồng trong và ngoài trường.

6.2. Ứng dụng công nghệ mới và phần mềm quản lý thư viện hiện đại

Để hiện thực hóa tầm nhìn thư viện điện tử, việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt. Thư viện cần nghiên cứu và triển khai các phần mềm quản lý thư viện thế hệ mới (Integrated Library System - ILS) có khả năng tích hợp quản lý tài nguyên điện tử (ERM). Công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) có thể được áp dụng để tự động hóa quy trình mượn trả tài liệu, kiểm kê kho, và tăng cường an ninh. Việc xây dựng các ứng dụng di động (mobile app) cho thư viện cũng là một xu hướng tất yếu, giúp sinh viên có thể tra cứu, gia hạn sách, và nhận thông báo ngay trên điện thoại thông minh của mình. Những bước đi công nghệ này sẽ giúp thư viện HPU hoạt động hiệu quả hơn và phục vụ người dùng tốt hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục. Luận văn có cấu trúc 3 chương: Chƣơng 1: Cơ sở l luận và thực tiễn tổ chức, hoạt động thư viện Trường Đại học Hải Phòng trước yêu cầu đổi mới giáo dục đại học Chƣơng 2: Thực trạng tổ chức và hoạt động thư viện Trường Đại học Hải Phòng Chƣơng 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện tổ chức và hoạt động thư viện Trường Đại học Hải Phòng 12 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG THƢ VIỆN TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG TRƢỚC YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động 1. Khái niệm về tổ chức và tổ chức thƣ viện 1.

Khái niệm về tổ chức Hiểu theo nghĩa danh từ: “Một tổ chức là một tập hợp nhiều người có chủ định nhằm đạt được những mục tiêu cụ thể”. Ví dụ: Trường học, ệnh viện, doanh nghiệp…được coi là các tổ chức. Các tổ chức này có chung các đặc điểm như: Mục đích riêng; Cấu trúc rõ ràng và Một tập hợp nhiều người. Các đặc điểm này được l giải như sau: Mỗi tổ chức phải có một mục đích riêng.

Mục đích này lại được thể hiện một cách cụ thể dưới dạng một mục tiêu hay nhóm các mục tiêu mà tổ chức đó đặt ra.Tiếp theo, mỗi tổ chức phải là một tập hợp nhiều người để có thể hoàn thành được mục tiêu chung của tổ chức. Cuối cùng một tổ chức phải có một cấu trúc rõ ràng để các thành viên trong tổ chức có thể thực hiện được nhiệm vụ hoặc công việc của mình. “Tổ chức là một đơn vị xã hội được điều phối một cách có thức, có phạm vi tương đối rõ ràng, hoạt động nhằm đạt được một hoặc nhiều mục tiêu chung (của tổ chức)” [2, tr. Như vậy, tuy các cách iểu đạt nội dung về khái niệm “Tổ chức” khác nhau, nhưng ản chất không có sự khác iệt.

Theo đó: Tổ chức là tập hợp của con người trong xã hội có phạm vi, chức năng, nhiệm vụ thẩm quyền, cơ cấu xác định, được hình thành và hoạt động theo những nguyên tắc nhất định phù hợp với quy định pháp luật nhằm gắn kết con người với nhau ởi những mục đích xác định và hành động để đạt đến mục tiêu chung [10]. Tổ chức thư viện Tổ chức thư viện cũng giống như các tổ chức khác đều mang 3 đặc trưng trên ao gồm : - Mục đích của thư viện là: Đáp ứng tối đa nhu cầu về thông tin mọi lúc, mọi nơi của người dùng tin vì sự tiến bộ xã hội, phát triển bền vững và phồn vinh của quốc gia. Để thực hiện được mục đích này, Thư viện phải thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình. Tùy thuộc vào quy mô, loại hình thư viện mà đặt ra chức năng, nhiệm vụ cụ thể.

- Tập thể cán bộ thư viện bao gồm: đội ngũ cán ộ quản lý và nhân viên thừa hành. - Cấu trúc thư viện bao gồm các bộ phận, phòng an để thực hiện các chức năng, nhiệm vụ đã đề ra. Thư viện cũng tùy thuộc vào quy mô, loại hình thư viện mà tổ chức ra các bộ phận, phòng ban.Ví dụ : Thư viện trường đại học có các phòng sau: Phòng bổ sung; phòng xử lý nghiệp vụ; phòng mượn sách về nhà; phòng đọc sách tại chỗ; phòng đọc báo, tạp chí; phòng khai thác mạng. Khái niệm “Tổ chức” trong lĩnh vực thông tin – thư viện được hiểu là sự đảm ảo sử dụng nguồn thông tin một cách hợp l , tiết kiệm có hiệu quả.

Tổ chức hoạt động thông tin – thư viện là nhằm thiết lập một cơ cấu thích hợp cho sự tồn tại và phát triển của thư viện đáp ứng với nhu cầu xã hội. Khái niệm về hoạt động và hoạt động thư viện 1. Khái niệm về hoạt động Hoạt động là một phương pháp đặc thù của con người quan hệ với thế giới xung quanh nhằm cải tạo thế giới theo hướng phục vụ cho cuộc sống của mình. Trong mối quan hệ ấy, chủ thể của hoạt động 14 là con người, khách thể của hoạt động là những gì mà hoạt động tác động vào, qua đó tạo ra được sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu của chủ thể [27, tr.

Điều này thể hiện ở nhiều lĩnh vực với các dạng hoạt động khác nhau, trong đó có lĩnh vực thông tin – thư viện. Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn Ngữ học do Hoàng Phê chủ iên, khái niệm “Hoạt động” được hiểu là tiến hành những việc làm có quan hệ với nhau chặt chẽ nhằm một mục đích nhất định trong đời sống xã hội. Hoạt động thư viện Xuất hiện từ khi loài người có chữ viết và tồn tại để đáp ứng nhu cầu đọc của con người, thư viện có thể hiểu một cách khái quát là nơi tàng trữ và sử dụng tài liệu có tính chất tập thể và xã hội. Như vậy hoạt động thư viện phải đảm ảo cả hai mặt và có mối quan hệ hữu cơ với nhau là tàng trữ tài liệu và tạo mọi điều kiện cho người đọc sử dụng tài liệu đó.

Nói cách khác, “hoạt động thư viện” là quá trình thu thập tài liệu, xử l , lưu trữ và phổ iến tài liệu cho người đọc [14]. Trên cơ sở này, có thể xác định “Hoạt động” thư viện là ao gồm tất cả các công việc thuộc chức năng, nhiệm vụ có liên quan mật thiết với nhau về chuyên môn nghiệp vụ thông tin - thư viện như: Xây dựng và phát triển vốn tài liệu, tổ chức xử l nghiệp vụ, tổ chức và ảo quản vốn tài liệu, xây dựng ộ máy tra cứu tin, tổ chức phục vụ nhu cầu tin của người dùng tin. Mối quan hệ giữa tổ chức và hoạt động Muốn hoạt động thuộc ất cứ lĩnh vực nào, trước tiên phải có tổ chức. Công tác tổ chức là thực hiện việc lập kế hoạch làm việc, xác định mục tiêu và phân công công việc.Do đó, hai khái niệm “Hoạt động” và “Tổ chức” luôn có mối quan hệ mật thiết với nhau và không thể tách rời, chúng luôn là 15 điều kiện cần và đủ của nhau.

Một tổ chức không thể tồn tại nếu thiếu hoạt động và ngược lại, hoạt động không thể thực hiện nếu thiếu tổ chức. Nói cách khác, không có tổ chức thì không thể hoàn thành chức năng, nhiệm vụ và đạt được mục tiêu đã đề ra của một hoạt động nhất định. Mối quan hệ giữa “Tổ chức” và “Hoạt động” nhìn từ góc độ triết học được hiểu là hình thức và nội dung. Trong đó,“Tổ chức” là hình thức còn “Hoạt động” là nội dung.

Theo phương pháp chuyên gia, PGS.TS Nguyễn Thị Lan Thanh cho rằng: Khi ta nói “Tổ chức” và “Hoạt động” của một cơ quan nào đó trong đó có thư viện, ta phải hiểu là đang đề cập đến các đặc trưng và các hoạt động của tổ chức đó. Cụ thể là đề cập đến 3 đặc trưng của thư viện ao gồm: mục đích của thư viện, cơ cấu tổ chức của thư viện và đội ngũ cán ộ thư viện. Hoạt động chuyên môn của thư viện ao gồm: Xây dựng và phát triển vốn tài liệu, xử l tài liệu, tổ chức và ảo quản vốn tài liệu, xây dựng ộ máy tra cứu tin, tổ chức phục vụ nhu cầu tin của người dùng tin. Những yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức và hoạt động thư viện 1.

Yếu tố bên ngoài  Luật pháp, chính sách Cũng như các loại hình hoạt động xã hội khác, quản l thư viện ằng pháp luật là một đặc trưng chung của các quốc gia trên thế giới. Nước ta, luật pháp được coi là công cụ dùng để ảo vệ lợi ích chính đáng của nhân dân và mọi tầng lớp xã hội. Để tăng cường sự quản l của Nhà nước, đảm ảo cho sự nghiệp thư viện Việt Nam phát triển theo đúng định hướng của Đảng và Nhà nước, phù hợp và tiến kịp với xu thế chung của thế giới, Nhà nước ta đã an hành Pháp lệnh Thư viện (28/12/2000). “ Pháp lệnh thư viện được an hành có nghĩa hết sức to lớn, là cơ sở pháp l quan trọng để đảm ảo cho sự nghiệp thư viện Việt Nam phát triển 16 theo hướng hiện đại hóa, đáp ứng với yêu cầu xây dựng đất nước trong thời đại mới”.44 - 47] Bên cạnh đó, đối với các Thư viện đại học.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ra quyết định số 13/2008/QĐ-BVHTTDL về việc an hành Quy chế mẫu tổ chức và hoạt động thư viện trường đại học. Trong văn ản này, thư viện đại học đã được khẳng định rất rõ vai trò và vị trí trong cơ cấu tổ chức của trường đại học: “Thư viện trường đại học là một đơn vị trong cơ cấu tổ chức của trường đại học”.  Cơ chế quản lý Cơ chế quản l được coi là nhân tố khách quan quy định nội dung của các mối quan hệ giữa các cấp quản l hành chính nhà nước về thư viện. Theo cơ chế quản l thư viện thì phân cấp quản l được thực hiện là nhằm mục đích làm cho hoạt động quản l đạt hiệu quả tối đa và có tác dụng nâng cao thức trách nhiệm cho chính người quản l : “Quản l của nhà nước đối với sự nghiệp thư viện là sử dụng quyền lực của nhà nước tác động có mục đích lên các thư viện/ thư viện đại học để tổ chức và điều hành hoạt động của các cơ quan này nhằm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ mà nhà nước giao phó”[24, tr.

Các văn ản quy phạm pháp luật về thư viện đã quy định những vấn đề về tổ chức và hoạt động thư viện: Khẳng định vị trí vai trò quan trọng không thể thiếu của thư viện trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Đề ra định hướng phát triển thư viện trong thời kỳ CNH – HĐH.  Môi trường tự nhiên xã hội Sự phát triển ền vững của môi trường có tác dụng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thư viện phát triển.Thư viện sẽ trở thành nhân tố 17 quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của môi trường xã hội. Môi trường tự nhiên xã hội đã trở thành một yếu tố quan trọng không thể tách rời trong quá trình phát triển sự nghiệp thư viện nói chung và thư viện đại học nói riêng.

Trong một xã hội nói chung, sẽ có các quan điểm khác nhau về thư viện, đây có thể coi là sự tác động rất lớn tới hoạt động thư viện. Theo đó, kỹ năng giao tiếp là í quyết không thể thiếu trong môi trường thư viện hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ