Luận văn Thạc sĩ Luật: Tổ chức & Hoạt động Chính quyền Cấp Xã Tư Nghĩa

Luận văn phân tích tổ chức, hoạt động chính quyền cấp xã theo luật hiến pháp, hành chính. Nghiên cứu thực tiễn tại huyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Chủ chốt của Chính quyền Cấp Xã Từ Tổng quan đến Thực tiễn Tư Nghĩa

Chính quyền cấp xã, nền tảng của hệ thống hành chính nhà nước, đóng vai trò then chốt trong việc thực thi chính sách và quản lý các vấn đề cơ sở. Khả năng tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý luận, cơ cấu tổ chức, và những thách thức thực tiễn mà chính quyền địa phương cấp xã tại huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi đang đối mặt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của cấp hành chính này, đồng thời đề xuất các phương hướng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Sự hiểu biết sâu sắc về tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã là cần thiết để xây dựng một bộ máy nhà nước gần dân, hiểu dân và phục vụ dân tốt hơn. Đây là yếu tố quyết định sự ổn định và tiến bộ xã hội. Nghiên cứu thực tiễn tại Tư Nghĩa mang lại những bài học quý giá về cách thức vận hành và cải thiện mô hình quản trị cấp cơ sở, làm nền tảng cho các địa phương khác.

1.1. Chính quyền địa phương cấp xã Khái niệm và Tầm quan trọng cốt lõi

Chính quyền địa phương cấp xã là cấp hành chính thấp nhất trong hệ thống quản lý nhà nước, trực tiếp giải quyết các công việc liên quan đến người dân. Nó bao gồm Hội đồng nhân dân (HĐND)Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã. Vị trí này giúp chính quyền địa phương cấp xã trở thành cầu nối quan trọng giữa nhà nước và nhân dân, nơi các chính sách được cụ thể hóa và thực thi. Vai trò của cấp xã không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà còn ở việc phát huy dân chủ cơ sở, lắng nghe ý kiến của người dân và giải quyết các vướng mắc tại chỗ. Hiệu quả của tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã quyết định chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của công dân, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng. Việc đảm bảo chính quyền cấp xã hoạt động hiệu quả là nền tảng cho sự ổn định và phát triển của toàn bộ hệ thống chính trị.

1.2. Cơ sở Pháp lý cho Tổ chức và Hoạt động Chính quyền Cấp Xã hiện hành

Cơ sở pháp lý cho sự ra đời và vận hành của chính quyền địa phương cấp xã được quy định chủ yếu trong Hiến pháp và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015. Luật này đã định hình rõ ràng cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND và UBND cấp xã. Các văn bản dưới luật cũng cụ thể hóa các quy định này, tạo thành một khung pháp lý vững chắc. Luật 2015 nhấn mạnh việc tăng cường quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương, đồng thời đặt ra các tiêu chí về tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động. Đối với tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa, việc tuân thủ và áp dụng nghiêm túc các quy định này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn Tư Nghĩa Quảng Ngãi đòi hỏi sự linh hoạt và phù hợp với đặc thù địa phương.

II. Phân tích Chi tiết Cơ cấu Tổ chức Chính quyền Cấp Xã theo Luật 2015 mới nhất

Việc nắm vững cơ cấu tổ chức chính quyền cấp xã là điều kiện tiên quyết để hiểu cách thức vận hành và đánh giá hiệu quả hoạt động của nó. Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 đã có những quy định cụ thể, chi tiết về cơ cấu của cả Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã, nhằm đảm bảo tính đại diện, chuyên nghiệp và hiệu quả trong quản lý. Các quy định này là kim chỉ nam cho tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa, giúp xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân. Sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của công cuộc cải cách hành chính, phát huy dân chủ cơ sở, đồng thời tăng cường năng lực quản lý nhà nước tại địa phương. Hiểu rõ những quy định này giúp nhìn nhận đúng đắn về chính quyền địa phương cấp xã và những định hướng cải cách trong tương lai. Đây cũng là cơ sở để người dân có thể giám sát và tham gia vào quá trình xây dựng chính quyền.

2.1. Hội đồng nhân dân Xã Cấu trúc và Nhiệm vụ Quan trọng của cơ quan dân cử

Hội đồng nhân dân (HĐND) xã là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Cơ cấu tổ chức HĐND xã được quy định chi tiết trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015. Cụ thể, số lượng đại biểu HĐND xã phụ thuộc vào quy mô dân số và đặc điểm địa lý. Ví dụ, các xã miền núi, vùng cao, hải đảo có dưới 1.000 dân được bầu 15 đại biểu; nếu trên 4.000 dân, cứ thêm 2.000 dân được bầu thêm 1 đại biểu, nhưng tổng số không quá 35 đại biểu. Thường trực HĐND xã bao gồm Chủ tịch HĐND và một Phó Chủ tịch HĐND chuyên trách. HĐND xã cũng thành lập các Ban như Ban pháp chế, Ban kinh tế - xã hội, với các Trưởng ban, Phó Trưởng ban và Ủy viên hoạt động kiêm nhiệm. Cơ cấu này nhằm tăng cường chức năng giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương, đảm bảo sự tham gia rộng rãi của người dân vào tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã.

2.2. Ủy ban nhân dân Xã Cơ chế Điều hành và Vận hành Hiệu quả của bộ máy hành pháp

Ủy ban nhân dân (UBND) xã là cơ quan chấp hành của HĐND xã, đồng thời là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm điều hành, quản lý mọi hoạt động của xã. Cơ cấu tổ chức UBND xã theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 bao gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Ủy viên phụ trách quân sự và Ủy viên phụ trách công an. Chủ tịch UBND xã là người đứng đầu, do HĐND xã bầu ra. Hoạt động của UBND xã tuân thủ nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong việc thực hiện các nhiệm vụ được giao. Đặc biệt, việc quản lý và thực thi pháp luật tại địa bàn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên, hướng tới mục tiêu phục vụ người dân. Hoạt động UBND xã có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của cư dân, từ quản lý đất đai, xây dựng đến các dịch vụ công cơ bản. Thực trạng này cũng là trọng tâm khi đánh giá tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa.

III. Đánh giá Thực trạng Hoạt động Chính quyền Cấp Xã tại Huyện Tư Nghĩa Góc nhìn từ nghiên cứu

Để đánh giá toàn diện tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa, cần xem xét cả các yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến thực trạng này. Bối cảnh kinh tế - xã hội ngày càng phức tạp đã đặt ra nhiều thách thức mới cho bộ máy quản lý nhà nước ở cơ sở. Thực tiễn Tư Nghĩa Quảng Ngãi phản ánh rõ nét những biến động này, từ sự thay đổi trong cấu trúc dân cư đến những vấn đề phát sinh trong quản lý tài nguyên và giải quyết tranh chấp. Việc nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục trong chính quyền địa phương cấp xã. Mục tiêu là xây dựng một chính quyền cấp xã vững mạnh, linh hoạt và đáp ứng kịp thời yêu cầu của sự phát triển. Các phân tích này cũng cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp, mang tính chiến lược, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tại địa phương. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.

3.1. Các Yếu tố Khách quan Tác động đến Chính quyền Cấp Xã Tư Nghĩa và giải pháp thích ứng

Các yếu tố khách quan như toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế thị trường và đô thị hóa đã tạo ra nhiều áp lực cho chính quyền địa phương cấp xã. Đặc biệt, tại Tư Nghĩa Quảng Ngãi, sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã mang lại thông tin đa chiều, nhưng cũng dễ bị lợi dụng bởi các thế lực không chính thống, gây khó khăn cho công tác quản lý. Sự chênh lệch mức sống giữa các bộ phận dân cư ngày càng tăng, cùng với đó là sự gia tăng và phức tạp của các tranh chấp xã hội, đặc biệt là tranh chấp thừa kế do giá đất tăng cao. Những biến động này đòi hỏi tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã phải có sự linh hoạt, thích ứng nhanh chóng để duy trì trật tự xã hội và giải quyết hiệu quả các vấn đề phát sinh. Theo luận văn, những nhân tố mới này cùng với lịch sử truyền thống đã tác động không nhỏ lên hệ thống chính quyền cấp xã, tạo ra những thách thức đáng kể trong công tác quản lý và điều hành.

3.2. Yếu tố Chủ quan và Thách thức Nội tại của Chính quyền Cấp Xã trong bối cảnh mới

Bên cạnh các yếu tố khách quan, các yếu tố chủ quan cũng tạo nên thách thức trong hoạt động chính quyền cấp xã Tư Nghĩa. Chủ trương phát huy dân chủ và đẩy mạnh phân cấp chính quyền địa phương đã được cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật. Tuy nhiên, theo đánh giá của tài liệu gốc, những giải pháp như tăng cường cơ cấu tổ chức của HĐND hay giảm số thành viên của UBND cấp xã, tăng cường chức năng giám sát của HĐND, hay tăng cường nguyên tắc tập thể trong hoạt động của UBND, 'chưa đủ để đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương nói chung và UBND cấp xã' một cách toàn diện. Điều này cho thấy cần có những giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ hơn để nâng cao năng lực nội tại, cải thiện chất lượng đội ngũ cán bộ, và tối ưu hóa quy trình làm việc. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế chủ quan là chìa khóa để chính quyền địa phương cấp xã phát huy tối đa tiềm năng và đáp ứng kỳ vọng của người dân.

IV. Nâng cao Hiệu quả Tổ chức Hoạt động Chính quyền Cấp Xã Giải pháp Toàn diện và Bền vững

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã, việc triển khai các giải pháp toàn diện là hết sức cần thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện năng lực nội tại của bộ máy mà còn chú trọng đến việc tăng cường sự tham gia của người dân và minh bạch hóa các hoạt động. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính quyền địa phương cấp xã thực sự vững mạnh, hiệu quả, gần gũi với người dân và có khả năng ứng phó linh hoạt với mọi biến động. Những giải pháp này cần được áp dụng một cách đồng bộ, có lộ trình rõ ràng, và được đánh giá định kỳ để đảm bảo tính phù hợp và hiệu lực. Việc đầu tư vào cải cách hành chính cấp xã là đầu tư vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Đặc biệt, việc ứng dụng các bài học từ thực tiễn Tư Nghĩa Quảng Ngãi giúp tinh chỉnh các giải pháp, đảm bảo chúng phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chính quyền cấp xã Quảng Ngãi nói chung.

4.1. Cải thiện Năng lực Cán bộ và Quy trình Hành chính Cấp Xã hiện nay

Một trong những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chính quyền cấp xã Quảng Ngãi là việc cải thiện năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng quản lý, nghiệp vụ hành chính, và đạo đức công vụ. Cán bộ cần được trang bị kiến thức pháp luật vững chắc và kỹ năng mềm để giao tiếp, lắng nghe và giải quyết vấn đề cho người dân. Đồng thời, việc cải cách hành chính cấp xã cần tập trung vào việc rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm bớt giấy tờ không cần thiết, và rút ngắn thời gian giải quyết công việc. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, cung cấp dịch vụ công trực tuyến cũng là một hướng đi quan trọng để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Việc này giúp giảm phiền hà cho người dân và doanh nghiệp, nâng cao uy tín của chính quyền địa phương cấp xã.

4.2. Tăng cường Dân chủ Cơ sở và Giám sát trong Hoạt động Chính quyền cấp xã

Phát huy dân chủ cơ sở là một giải pháp cốt lõi để củng cố tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã. Điều này bao gồm việc tạo điều kiện cho người dân tham gia rộng rãi vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát các chính sách tại địa phương. Các hình thức như hội nghị nhân dân, lấy ý kiến cộng đồng về các dự án quan trọng, và công khai minh bạch thông tin cần được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, vai trò giám sát của HĐND cần được tăng cường thực chất, đảm bảo rằng các quyết định của UBND xã được thực hiện đúng quy định pháp luật và phù hợp với lợi ích của người dân. Các Ban của HĐND cần hoạt động hiệu quả hơn trong việc thẩm tra, giám sát. Việc tăng cường giám sát không chỉ đến từ các cơ quan nhà nước mà còn từ chính người dân thông qua các kênh thông tin chính thức và các tổ chức xã hội. Điều này góp phần xây dựng một chính quyền cấp xã thực sự của dân, do dân và vì dân.

V. Hướng tới Chính quyền Cấp Xã Hiện đại Tầm nhìn và Định hướng Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển không ngừng, tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã cần có tầm nhìn chiến lược để trở thành một bộ máy hiện đại, hiệu quả và bền vững. Việc định hướng phát triển không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các hạn chế hiện tại mà còn phải đón đầu các xu thế mới, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao của người dân. Xây dựng chính quyền địa phương cấp xã hiện đại đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố về con người, quy trình, và công nghệ. Điều này sẽ giúp chính quyền cấp xã Tư Nghĩa không chỉ hoàn thành tốt các nhiệm vụ hành chính mà còn trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Tầm nhìn này sẽ là kim chỉ nam cho các nỗ lực cải cách và đổi mới trong tương lai, đảm bảo rằng chính quyền cấp xã luôn là điểm tựa vững chắc cho cộng đồng. Sự phát triển bền vững của địa phương phụ thuộc rất lớn vào năng lực của cấp chính quyền này.

5.1. Ứng dụng Công nghệ và Đổi mới Quản lý tại Cấp Xã để nâng cao hiệu quả

Việc ứng dụng công nghệ thông tin là một trong những giải pháp then chốt để hiện đại hóa tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã. Phát triển chính quyền điện tử cấp xã với các dịch vụ công trực tuyến, hệ thống quản lý hồ sơ điện tử, và các cổng thông tin tương tác với người dân sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, giảm thời gian và chi phí. Đổi mới phương pháp quản lý, áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, linh hoạt cũng cần được khuyến khích. Điều này bao gồm việc sử dụng dữ liệu để ra quyết định, cải tiến quy trình làm việc, và tạo môi trường làm việc sáng tạo cho cán bộ. Chính quyền cấp xã cần chủ động học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm tốt từ các địa phương khác, cũng như các mô hình tiên tiến trên thế giới. Việc này sẽ giúp chính quyền địa phương cấp xã thích nghi tốt hơn với bối cảnh xã hội số và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công dân.

5.2. Đồng bộ Chính sách và Nguồn lực cho Sự Phát triển Bền vững cấp xã

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của chính quyền địa phương cấp xã, cần có sự đồng bộ trong chính sách từ cấp trung ương đến địa phương, đặc biệt là các chính sách về phân cấp chính quyền địa phương và quản lý tài chính. Cần đảm bảo rằng cấp xã có đủ quyền hạn và nguồn lực tài chính cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ được giao. Việc phân bổ nguồn lực địa phương cần công bằng, minh bạch và hiệu quả, ưu tiên các lĩnh vực trọng tâm như giáo dục, y tế, an sinh xã hội và phát triển hạ tầng. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác giữa các xã trong huyện Tư Nghĩa, cũng như học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác trong Quảng Ngãi, sẽ giúp tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sự hỗ trợ và giám sát từ các cấp chính quyền cao hơn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy tổ chức và hoạt động chính quyền cấp xã theo hướng bền vững, góp phần xây dựng một cộng đồng thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ luật hiến pháp và luật hành chính tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương cấp xã từ thực tiễn huyện nghĩa hành tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG CẤP XÃ 1. Tổ chức của chính quyền địa phƣơng cấp xã Trong hệ thống bộ máy nhà nước ở nước ta, cấp xã là cấp chính quyền cơ sở có vị trí, vai trò rất quan trọng. Xã là điểm cuối cùng của hệ thống chính quyền nhà nước, là nơi hàng ngày chính quyền gắn bó, tiếp xúc mật thiết với nhân dân, mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đều bắt nguồn từ đây và cũng chính từ đây các chủ trương, chính sách đó đi vào cuộc sống. Sự hình thành và phát triển của Chính quyền địa phương qua các thời kỳ lịch sử của đất nước có thể phân thành 5 giai đoạn, mỗi giai đoạn như sau: Giai đoạn thứ nhất: Từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến năm 1960.

Đây là giai đoạn đầu tiên của quá trình xây dựng chính quyền sau khi nước ta giành độc lập. Trong giai đoạn này, đã có sự phân biệt tương đối rạch ròi giữa chính quyền nông thôn và chính quyền đô thị; cấp huyện là cấp trung gian, không có HĐND; vai trò của Ủy ban hành chính được đề cao; cơ cấu tổ chức gọn nhẹ. Ngay sau khi cách mạng tháng Tám thành công, chính quyền cấp xã được thành lập trên cơ sở đơn vị thôn, làng. Hiến pháp năm 1946 ghi rõ chức năng nhiệm vụ và tổ chức bộ máy chính quyền cấp xã.

Chính quyền cấp xã lúc bấy giờ gồm HĐND và Uỷ ban hành chính, trong đó HĐND cấp xã là cơ quan quyền lực ở xã do dân cử ra, bầu ra Uỷ ban hành chính và Uỷ ban hành chính chịu trách nhiệm trước HĐND; các cơ quan chuyên môn đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Uỷ ban hành chính. Sau bầu cử HĐND cấp xã khóa đầu tiên (tháng 4, năm 1946), Chính phủ tiến hành hợp nhất một số thôn, làng thành các xã lớn đã góp vai trò quan trọng trong việc tổ chức phong trào chiến tranh du kích, động viên toàn dân tham gia kháng chiến. Trong thời kỳ kháng 9 chiến chống Pháp, Uỷ ban hành chính đổi tên thành Uỷ ban kháng chiến hành chính. Đến thời kỳ cải cách ruộng đất, việc chỉnh đốn chính quyền cấp xã được tiến hành theo hướng đề bạt cán bộ nông dân tốt, loại trừ cán bộ thuộc thành phần địa chủ, cường hào, phú nông, nhấn mạnh một chiều vào thành phần giai cấp nên đã làm hạn chế năng lực của cán bộ xã.

Đây chính là những tồn tại lớn nhất trong giai đoạn này đã làm cho Chính quyền cấp xã suy yếu trong một thời gian khá dài. Giai đoạn thứ hai: Từ 1960 đến 1980, là giai đoạn có khá nhiều nét đặc biệt trong tổ chức và hoạt động của Chính quyền địa phương để bảo đảm song song hai nhiệm vụ: vừa xây dựng kinh tế, xây dựng nhà nước Xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc, vừa thực hiện công cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam thống nhất đất nước. Tổ chức và hoạt động của chính quyền thể hiện rõ nguyên tắc tập quyền Xã hội chủ nghĩa; pháp luật đề cao vai trò của HĐND; cơ cấu tổ chức có xu hướng tăng mạnh so với trước đây; không có sự phân biệt chính quyền đô thị và nông thôn, nhưng ở các khu vực miền núi có nhiều dân tộc thiểu số sinh sống được thành lập các khu tự trị. Hiến pháp năm 1959 tiếp tục củng cố và kiện toàn hệ thống chính trị, trong đó có bộ máy quản lý cấp xã.

Tuy nhiên trong thời gian này, nhìn chung, Uỷ ban hành chính hoạt động theo Nghị quyết của cấp uỷ và Ban quản trị hợp tác xã. Hợp tác xã từng bước chi phối các hoạt động ở xã, Hợp tác xã không những chỉ là tổ chức kinh tế mà còn chi phối các hoạt động chính trị, xã hội, văn hoá của dân cư trong địa bàn. Cùng với nó là chế độ bao cấp và sản xuất theo kế hoạch từ trên xuống, dẫn đến nạn quan liêu, tham nhũng trong bộ máy quản lý cấp xã, quyền làm chủ của nhân dân bị xâm phạm. Giai đoạn thứ ba: Từ 1980 đến 1992, là giai đoạn tiến hành xây dựng Xã hội chủ nghĩa trong cả nước.

Đặc trưng của giai đoạn này là việc tổ chức và hoạt động của Chính quyền địa phương theo mô hình của Liên-Xô (cũ); 10 chỉ các cơ quan do nhân dân trực tiếp bầu ra mới được thừa nhận là cơ quan quyền lực nhà nước; triệt để tuân thủ nguyên tắc tập quyền Xã hội chủ nghĩa; tổ chức chính quyền ở các cấp cơ bản giống nhau. Do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan nên Chính quyền địa phương giai đoạn này không được phát huy, dân chủ trở nên hình thức. Tổ chức và hoạt động của Chính quyền địa phương đều rập khuôn theo chính quyền trung ương. Từ khi có Chỉ thị 100 và khoán 10 (năm 1988) nông thôn đã có những thay đổi toàn diện và to lớn.

Điều này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến vai trò, chức năng và nhiệm vụ của bộ máy chính quyền cấp xã. Với việc khoán hộ, mỗi gia đình trở thành một đơn vị sản xuất độc lập, hợp tác xã tập trung vào chức năng quản lý kinh doanh, xem nhẹ chức năng quản lý nhà nước. Tình hình đó dẫn đến chính quyền cấp xã rơi vào tình trạng lúng túng về phương thức hoạt động. Để khắc phục những khiếm khuyết đó, Nhà nước đã có những văn bản quy định nhiệm vụ, chức năng của các cấp chính quyền, đặc biệt là cấp xã.

Giai đoạn thứ tư: Từ 1992 đến 2013. Với sự nhận thức mới về bộ máy nhà nước, xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng Xã hội chủ nghĩa nên các cấp Chính quyền địa phương đã chủ động, sáng tạo hơn, phát huy dân chủ nhiều hơn trong tổ chức và hoạt động. HĐND các cấp có Thường trực, các ban chuyên môn và bước đầu có sự khác biệt về thẩm quyền giữa các cấp chính quyền ở địa phương. Tuy nhiên, việc phân cấp vẫn chưa được giải quyết một cách triệt để; không có sự phân biệt giữa chính quyền ở đô thị và nông thôn… Hiến pháp năm 1992, Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 2003 quy định: HĐND là cơ quan quyền lực Nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, do nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan Nhà nước cấp trên.

HĐND vừa là một bộ phận cấu thành không thể tách rời với quyền lực 11 Nhà nước thống nhất trong cả nước, với quyền làm chủ của nhân dân, vừa đại diện cho ý chí, nguyện vọng, quyền lợi và quyền làm chủ mọi mặt của nhân dân địa phương. HĐND vừa chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương, vừa chịu trách nhiệm trước chính quyền cấp trên về mọi mặt kinh tế - xã hội, bảo đảm thực hiện pháp lụât, các quyết định của các cơ quan Nhà nước cấp trên. HĐND là đại diện tiêu biểu cho tiếng nói của các tầng lớp nhân dân địa phương, đại diện cho trí tuệ tập thể của nhân dân. Giai đoạn thứ năm: Từ năm 2013 đến nay.

Với Hiến pháp mới 2013 và sự ra đời của Luật Tổ chức Chính quyền địa phương 2015, Chính quyền địa phương đã có nhiều đổi mới cả về tổ chức và hoạt động. Việc phân cấp, phân quyền và ủy quyền tuy vẫn còn nhiều lúng túng và có nhiều vấn đề cần rút kinh nghiệm, chỉnh sửa, bổ sung, song đã cơ bản bảo đảm thiết lập các nguyên tắc về tính chất, vị trí, chức năng, nhiệm vụ của chính quyền địa phương và các cơ quan trong bộ máy chính quyền địa phương tương đối ổn định, phù hợp với tính chất có hiệu lực lâu dài của Hiến pháp, khắc phục những vướng mắc, hạn chế trong tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương trong thời gian qua và là cơ sở Hiến định để cụ thể hóa trong Luật tổ chức chính quyền địa phương đồng thời đã phần nào “cởi trói” cho chính quyền địa phương, nhất là đối với cấp xã. Như vậy, qua các giai đoạn phát triển, mô hình tổ chức và hoạt động của Chính quyền địa phương ở nước ta mang những đặc trưng riêng. Thực tiễn cũng đã chỉ ra được những điểm hợp lý, những bài học kinh nghiệm rất có giá trị cho quá trình nghiên cứu, xây dựng một mô hình tổ chức Chính quyền địa phương hoạt động có hiệu lực, hiệu quả trong thời gian tới.

Các khái niệm về chính quyền địa phương 1. Chính quyền địa phương 12 Ở nước ta từ trước đến nay, thuật ngữ “chính quyền địa phương” được sử dụng tương đối rộng rãi và phổ biến trong các văn kiện của Đảng, các văn bản pháp luật của Nhà nước, các sách báo chính trị pháp lý, cũng như các bài phát biểu của Lãnh đạo Đảng và Nhà nước ở Trung ương và địa phương. Trong Hiến pháp năm 1992, chương nói về chính quyền địa phương có tên gọi là: Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân. Đến Hiến pháp năm 2013, tên gọi của chương này được đổi tên thành Chính quyền địa phương.

Đây là sự thay đổi hợp lý, phù hợp với lịch sử lập hiến cũng như các văn bản khác của Đảng và Nhà nước ta. Hiện nay, chính quyền địa phương là khái niệm dùng để chỉ cơ quan thực thi quyền lực nhà nước ở địa phương. Theo quy định tại Điều 111 Hiến pháp năm 2013: - Chính quyền địa phương được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. - Cấp chính quyền địa phương gồm có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân được tổ chức phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt do luật quy định.

Như vậy, Hiến pháp đã chỉ rõ: Chính quyền địa phương, về cơ bản bao gồm 2 cơ quan: Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân, trong đó: - Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân địa phương, do nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên. - Ủy ban nhân dân ở cấp chính quyền địa phương do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ