Luận văn Thạc sĩ Vũ Tuân: Dạy học STEM chủ đề Trái Đất và Bầu Trời KHTN 6

Khám phá luận văn thạc sĩ về tổ chức dạy học STEM chủ đề Trái Đất và Bầu Trời môn Khoa học tự nhiên lớp 6. Nâng cao hiệu quả giáo dục.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về giáo dục Stem

1.2. Nghiên cứu về giáo dục STEM trên thế giới

1.2.1. Những nghiên cứu về khái niệm STEM và giáo dục STEM

1.2.2. Nghiên cứu về hiệu quả giáo dục STEM

1.2.3. Nghiên cứu về mô hình vận hành giáo dục STEM ở trường phổ thông

1.3. Nghiên cứu về giáo dục STEM ở trong nước

1.4. Giáo dục Stem

1.5. Khái niệm giáo dục STEM

1.6. Mục tiêu giáo dục STEM

1.7. Giáo dục STEM trong chương trình giáo dục phổ thông mới

1.8. Quy trình thiết kế chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.9. Tiêu chí đánh giá chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.10. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.10.1. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề

1.10.2. Các biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề

1.10.3. Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề

1.11. Điều tra thực tiễn việc dạy học theo định hướng giáo dục Stem

1.12. Mục đích điều tra

1.13. Phương pháp điều tra

1.14. Kết quả điều tra thông qua phiếu phỏng vấn

1.15. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TRÁI ĐẤT VÀ BẦU TRỜI THEO ĐỊNH HƯỚNG GIÁO DỤC STEM

2.1. Vị trí, cấu trúc, nội dung kiến thức và mục tiêu kiến thức của chủ đề

2.2. Cấu trúc và nội dung kiến thức

2.3. Nội dung kiến thức cơ bản của chủ đề

2.4. Mục tiêu về các yêu cầu cần đạt

2.5. Thiết kế dạy học chủ đề trái đất và bầu trời theo định hướng giáo dục Stem

2.6. Lý do chọn chủ đề

2.7. Mục tiêu của chủ đề

2.8. Phân phối thời gian cho các kiến thức của chủ đề

2.9. Kiến thức STEM trong chủ đề

2.10. Sản phẩm dự kiến

2.11. Tiến hành hoạt động

2.12. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong quá trình dạy học

2.13. Các tiêu chí và phiếu giáo viên đánh giá nhóm học sinh

2.14. Các tiêu chí và phiếu để học sinh tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng

2.15. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.3. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

3.5. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.7. Đánh giá định tính

3.8. Đánh giá định lượng

3.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Cách Dạy học STEM KHTN 6 Trái Đất và Bầu Trời Hiệu quả

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp phương pháp STEM vào chương trình KHTN 6 đang trở thành xu hướng tất yếu, đặc biệt với các chủ đề mang tính ứng dụng cao như "Trái Đất và Bầu Trời". Dạy học STEM KHTN 6 không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn hướng tới phát triển toàn diện năng lực học sinh STEM, giúp các em hình thành tư duy khoa học, kỹ năng giải quyết vấn đề và định hướng nghề nghiệp. Luận văn thạc sĩ của Vũ Tuân (2020) đã nghiên cứu sâu sắc về việc tổ chức dạy học chủ đề “Trái Đất và Bầu Trời” trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6 theo định hướng giáo dục STEM, nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Đây là một phương thức triển khai thực hiện chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục KHTN. Việc áp dụng phương pháp dạy học STEM giúp học sinh không chỉ học về khoa học tự nhiên như cấu tạo Trái Đất, các hành tinh KHTN 6, chu kỳ ngày đêm hay hiện tượng mùa, mà còn được tìm hiểu về công nghệ STEM giáo dục trong việc chế tạo kính thiên văn tự chế, tính toán toán học trong STEM KHTN để xác định tỉ lệ khoảng cách giữa các thiên thể. Theo Vũ Tuân (2020), mục tiêu của giáo dục STEM phù hợp với mục tiêu Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, tập trung vào việc giảm tải chương trình, đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá. Thay vì học bốn môn tách biệt, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế, giúp học sinh vận dụng kiến thức vào cuộc sống. Điều này đặc biệt quan trọng với chủ đề vũ trụ KHTN, nơi sự liên kết giữa các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học là vô cùng rõ nét. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh chính của việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 chủ đề này, từ các thách thức hiện tại đến các giải pháp thiết kế hoạt động và đánh giá hiệu quả, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục.

1.1. Giáo dục STEM Xu hướng Đổi mới Chương trình KHTN 6

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ yêu cầu một nền giáo dục có khả năng trang bị cho người học những kỹ năng thiết yếu để thích nghi và phát triển. Giáo dục STEM chính là câu trả lời cho yêu cầu này. Theo luận văn của Vũ Tuân (2020), giáo dục STEM không chỉ là việc quan tâm đến bốn môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học, mà còn là phương pháp tiếp cận liên ngành, tích hợp các kiến thức hàn lâm với các bài học thực tế. Việc áp dụng giáo dục STEM trong chương trình KHTN 6 về "Trái Đất và Bầu Trời" tạo cơ hội cho học sinh khám phá Hệ Mặt Trời lớp 6, Mặt Trăng và Trái Đất, và các khái niệm thiên văn học lớp 6 một cách sống động. Học sinh được trải nghiệm quá trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm, từ đó phát triển năng lực học sinh STEM một cách tự nhiên. Luận văn nhấn mạnh rằng mục tiêu của giáo dục STEM là phát triển năng lực đặc thù của các môn STEM, phát triển năng lực cốt lõi và định hướng nghề nghiệp, chuẩn bị cho học sinh một nền tảng vững chắc cho tương lai.

1.2. Mục tiêu Dạy học STEM KHTN 6 Phát triển Năng lực Giải quyết Vấn đề

Mục tiêu cốt lõi của việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" là phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Theo Vũ Tuân (2020), năng lực giải quyết vấn đề được định nghĩa là khả năng sử dụng hiệu quả kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết các tình huống vấn đề không có sẵn quy trình hay giải pháp thông thường. Trong các hoạt động STEM Trái Đấtdự án STEM Bầu Trời, học sinh được đặt trước các tình huống thực tiễn như tìm hiểu nguyên nhân chu kỳ ngày đêm hay hiện tượng mùa, sau đó phải tự tìm tòi, nghiên cứu và vận dụng kiến thức từ các môn học liên quan để giải quyết. Điều này không chỉ củng cố kiến thức về thiên văn học lớp 6 mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp và hợp tác – những kỹ năng cần thiết trong thế kỷ 21. Việc tập trung vào thực hành STEMthiết kế bài giảng STEM theo hướng này giúp học sinh chủ động tiếp nhận kiến thức, phát huy tính tích cực, sáng tạo và vận dụng kiến thức đã học vào đời sống.

II. Thách thức trong Tổ chức Dạy học STEM KHTN 6 Định hướng Mới

Mặc dù tầm quan trọng của giáo dục STEM đã được công nhận rộng rãi, việc triển khai tổ chức dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khảo sát thực tiễn của Vũ Tuân (2020) tại một số trường THCS ở Tuyên Quang cho thấy, một phần lớn giáo viên (53,3%) chưa từng được tập huấn về giáo dục STEM. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kiến thức và kinh nghiệm trong phương pháp dạy học STEMthiết kế bài giảng STEM. Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc tích hợp STEM KHTN vào nội dung giảng dạy hiện hành. Cụ thể, 80% giáo viên được phỏng vấn cho biết không đủ phương tiện dạy học, và 92% nhận thấy mất nhiều thời gian thiết kế hoạt động dạy học theo định hướng giáo dục STEM. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các hoạt động STEM Trái Đấtdự án STEM Bầu Trời. Thêm vào đó, việc thiếu hụt thiết bị dạy học STEM chuyên dụng cho các chủ đề về vũ trụ KHTN hay Hệ Mặt Trời lớp 6 cũng là một rào cản lớn. Khảo sát cũng chỉ ra rằng hệ thống đánh giá STEM KHTN hiện tại chưa thực sự phù hợp, chưa quan tâm đúng mức đến năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn và tư duy sáng tạo của học sinh. Việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 đòi hỏi giáo viên phải có khả năng đổi mới phương pháp, tự tìm tòi và xây dựng các giáo án STEM KHTN 6 phù hợp, điều mà nhiều giáo viên chưa được hướng dẫn cụ thể. Theo luận văn, các lý do khác bao gồm quá trình đánh giá, thi cử hiện nay ở Việt Nam chưa quan tâm tới hoạt động STEM (năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn, tư duy sáng tạo) và nhiều giáo viên chưa có hướng dẫn cụ thể về việc thiết kế và tổ chức hoạt động STEM. Điều này cho thấy cần có những giải pháp đồng bộ từ cấp quản lý đến từng giáo viên để khắc phục những rào cản này, đảm bảo việc triển khai giáo dục STEM đạt hiệu quả cao nhất.

2.1. Nỗi lo về Thời gian và Phương tiện trong Dạy học STEM KHTN 6

Việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và cơ sở vật chất. Theo kết quả điều tra của Vũ Tuân (2020), 54,6% giáo viên phàn nàn về việc không đủ thời gian thực hiện các hoạt động STEM. Quá trình thiết kế bài giảng STEM và triển khai các hoạt động STEM Trái Đất hay dự án STEM Bầu Trời tốn rất nhiều công sức. Hơn nữa, sự thiếu thốn thiết bị dạy học STEM là một vấn đề nghiêm trọng, với 80% giáo viên thừa nhận không đủ phương tiện. Để thực hiện một dự án như xây dựng mô hình Trái Đất hoặc kính thiên văn tự chế, cần có vật liệu và công cụ phù hợp, nhưng thường không có sẵn tại các trường THCS. Điều này đặt ra áp lực lớn lên giáo viên, buộc họ phải sáng tạo và tìm kiếm các giải pháp thay thế, đôi khi ảnh hưởng đến chất lượng và tính khoa học của bài học. Việc giải quyết vấn đề về thời gian và nguồn lực là yếu tố then chốt để thành công trong việc tích hợp STEM KHTN vào chương trình giảng dạy.

2.2. Đánh giá và Năng lực Giải quyết Vấn đề Yếu tố Cần được Nâng Cao

Hệ thống đánh giá STEM KHTN hiện tại chưa hoàn toàn phù hợp với bản chất của giáo dục STEM. Thay vì tập trung vào kết quả học tập cá nhân, giáo dục STEM đề cao sự tiến bộ của nhóm theo một quá trình, trong đó học sinh được cọ xát, tranh luận và hợp tác. Tuy nhiên, theo luận văn, quá trình đánh giá và thi cử ở Việt Nam hiện nay chưa quan tâm đúng mức đến năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn và tư duy sáng tạo của học sinh. Việc thiếu vắng các tiêu chí rõ ràng và công cụ đánh giá phù hợp khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu quả các hoạt động STEM Trái Đất hay các dự án về Hệ Mặt Trời lớp 6. Để phát triển toàn diện năng lực học sinh STEM, cần có sự điều chỉnh trong cách thức đánh giá, tập trung vào quá trình học tập, kỹ năng thực hành, khả năng làm việc nhóm và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Điều này sẽ khuyến khích học sinh tích cực hơn trong việc tham gia vào các dự án STEM Bầu Trời và các hoạt động thực hành STEM khác.

III. Hướng dẫn Thiết kế Chủ đề Dạy học STEM KHTN 6 Quy trình Hiệu quả

Để khắc phục những thách thức và nâng cao chất lượng dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời", việc áp dụng một quy trình thiết kế chủ đề hiệu quả là vô cùng cần thiết. Luận văn của Vũ Tuân (2020) đã đề xuất một quy trình thiết kế chủ đề giáo dục STEM gồm 5 bước, dựa trên nghiên cứu của các tác giả Nguyễn Thanh Nga và cộng sự (2017) và Lê Xuân Quang (2017). Quy trình này cung cấp một khung sườn rõ ràng để giáo viên có thể tự tin xây dựng các giáo án STEM KHTN 6 và các hoạt động STEM Trái Đất mang tính thực tiễn và hấp dẫn. Bước đầu tiên là lựa chọn chủ đề giáo dục STEM, có thể xuất phát từ mạch nội dung chương trình hoặc từ các vấn đề thực tiễn liên quan đến khoa học tự nhiên cấp 2, như khám phá chu kỳ ngày đêm hay hiện tượng mùa. Tiếp theo, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của chủ đề về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực học sinh STEM cần đạt được. Ví dụ, trong chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời", mục tiêu có thể là giúp học sinh hiểu về Mặt Trăng và Trái Đất, các hành tinh KHTN 6, hoặc cách thức Mặt Trời Mặt Trăng Trái Đất quay. Sau đó, xác định các vấn đề cần giải quyết và nội dung cụ thể từ các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học để giải quyết vấn đề đó. Cuối cùng là thiết kế hoạt động học tập và xây dựng bộ công cụ kiểm tra, đánh giá STEM KHTN. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo sự tích hợp STEM KHTN một cách bài bản, khoa học, giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển tư duy sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Một trong những điểm cốt lõi của quy trình là tập trung vào việc tạo ra sản phẩm, khuyến khích học sinh thực hiện thực hành STEM để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, học sinh có thể được hướng dẫn để tạo ra mô hình Trái Đất quay, hoặc một kính thiên văn tự chế đơn giản để quan sát bầu trời.

3.1. Các Bước Thiết kế Giáo án STEM KHTN 6 Chủ đề Trái Đất và Bầu Trời

Việc thiết kế giáo án STEM KHTN 6 cho chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả. Theo đề xuất của Vũ Tuân (2020), quy trình bao gồm: Lựa chọn chủ đề giáo dục STEM (có thể từ chương trình học hoặc vấn đề thực tiễn), xác định mục tiêu (kiến thức, kỹ năng, thái độ, năng lực), xác định các vấn đề cần giải quyết, xác định nội dung cụ thể liên quan từ các môn STEM, và cuối cùng là thiết kế hoạt động học tập cùng bộ công cụ kiểm tra, đánh giá. Ví dụ, với chủ đề "Hệ Mặt Trời lớp 6", giáo viên có thể đặt ra vấn đề thực tiễn là "Làm thế nào để xây dựng một mô hình Hệ Mặt Trời thể hiện đúng tỷ lệ kích thước và khoảng cách?" Sau đó, xác định các kiến thức khoa học về các hành tinh KHTN 6, kỹ thuật chế tạo mô hình Trái Đất, công nghệ phần mềm mô phỏng và tính toán toán học trong STEM KHTN để giải quyết vấn đề. Quy trình này giúp học sinh tham gia vào các hoạt động STEM Trái Đấtdự án STEM Bầu Trời một cách chủ động, phát huy tối đa khả năng sáng tạo.

3.2. Vai trò của Thực hành STEM và Thiết bị Dạy học STEM trong Chủ đề Thiên Văn

Trong dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời", thực hành STEM đóng vai trò trung tâm. Học sinh không chỉ lắng nghe lý thuyết mà còn được trực tiếp trải nghiệm qua các thí nghiệm và dự án. Việc này được hỗ trợ bởi thiết bị dạy học STEM phù hợp. Ví dụ, để hiểu về chu kỳ ngày đêmhiện tượng mùa, học sinh có thể tự xây dựng mô hình Trái Đất và Mặt Trời đơn giản, sử dụng đèn pin để mô phỏng ánh sáng. Hoặc, để tìm hiểu về thiên văn học lớp 6, các em có thể tự chế tạo kính thiên văn tự chế từ các vật liệu tái chế. Luận văn của Vũ Tuân (2020) nhấn mạnh rằng công nghệ STEM giáo dục cần được ứng dụng để hỗ trợ các hoạt động này, từ phần mềm mô phỏng vũ trụ KHTN đến các công cụ kỹ thuật đơn giản. Mặc dù còn nhiều khó khăn về phương tiện, sự sáng tạo của giáo viên trong việc tận dụng tài nguyên sẵn có có thể giúp các hoạt động STEM Trái Đất trở nên phong phú và hấp dẫn hơn, từ đó nâng cao năng lực học sinh STEM.

IV. Đánh giá Năng lực Học sinh STEM Tiêu chí và Phiếu Đánh giá Hiệu quả

Để đảm bảo dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" đạt hiệu quả tối ưu, việc áp dụng các tiêu chí và công cụ đánh giá STEM KHTN phù hợp là không thể thiếu. Luận văn của Vũ Tuân (2020) dựa trên Công văn số 5555/BGDĐT–GDTrH để đề xuất 3 tiêu chí chính cho việc đánh giá chủ đề dạy học theo định hướng giáo dục STEM: Kế hoạch và tài liệu học tập, Tổ chức dạy học cho học sinh, và Hoạt động của học sinh. Mỗi tiêu chí lại được phân loại theo các mức độ khác nhau (Mức độ 1, 2, 3), giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện và khách quan về quá trình học tập của học sinh. Ví dụ, trong phần đánh giá kế hoạch và tài liệu dạy học, cần xem xét mức độ phù hợp của chuỗi hoạt động với mục tiêu, sự rõ ràng của mục tiêu, nội dung và kỹ thuật tổ chức, cũng như tính hợp lý của phương án kiểm tra, đánh giá. Điều này đặc biệt quan trọng khi xây dựng các giáo án STEM KHTN 6 về chu kỳ ngày đêm hay hiện tượng mùa, đảm bảo kiến thức được truyền tải một cách logic và thực tiễn. Việc đánh giá STEM KHTN không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn vào các kỹ năng như khả năng phân tích, đề xuất giải pháp, lập kế hoạch, thực hiện và điều chỉnh, cũng như khả năng đánh giá và hoàn thiện quá trình giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này là cốt lõi để phát triển năng lực giải quyết vấn đề, một trong những năng lực học sinh STEM quan trọng nhất. Ngoài ra, việc sử dụng các phiếu đánh giá nhóm và tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng giữa các học sinh trong các dự án STEM Bầu Trời giúp khích lệ tinh thần hợp tác và trách nhiệm cá nhân, đồng thời cung cấp thông tin đa chiều cho giáo viên về sự tiến bộ của từng em. Việc tích hợp STEM KHTN đòi hỏi một hệ thống đánh giá linh hoạt, không chỉ đo lường kiến thức về Hệ Mặt Trời lớp 6 mà còn cả khả năng ứng dụng thực tiễn của học sinh.

4.1. Tiêu chí Đánh giá Kế hoạch và Hoạt động trong Dạy học STEM KHTN 6

Việc đánh giá STEM KHTN bắt đầu ngay từ khâu kế hoạch và tài liệu dạy học. Theo luận văn của Vũ Tuân (2020), tiêu chí này xem xét tình huống, câu hỏi và nhiệm vụ mở đầu có đủ hấp dẫn để huy động kiến thức và kinh nghiệm của học sinh không, mức độ rõ ràng của mục tiêu, nội dung, kỹ thuật tổ chức và sản phẩm cần đạt. Đặc biệt, việc đánh giá còn tập trung vào mức độ phù hợp của thiết bị dạy học STEM và học liệu được sử dụng, cũng như tính hợp lý của phương án kiểm tra, đánh giá. Ví dụ, một giáo án STEM KHTN 6 về Mặt Trăng và Trái Đất cần có các hoạt động thực hành minh họa, sử dụng thiết bị dạy học STEM như mô hình Trái Đất và Mặt Trăng để mô phỏng các pha của Mặt Trăng. Về tổ chức dạy học cho học sinh, các tiêu chí bao gồm mức độ sinh động, hấp dẫn của phương pháp chuyển giao nhiệm vụ, khả năng theo dõi, phát hiện khó khăn của học sinh từ giáo viên, và hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ, khuyến khích học sinh hợp tác. Sự chủ động, tích cực của học sinh trong các hoạt động STEM Trái Đất là minh chứng cho chất lượng của việc tổ chức.

4.2. Phát triển Năng lực Giải quyết Vấn đề Cấu trúc và Biểu hiện trong STEM

Năng lực giải quyết vấn đề là trọng tâm của giáo dục STEM. Luận văn của Vũ Tuân (2020) đề xuất cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề gồm 4 thành tố và 16 chỉ số hành vi, bao gồm: Phân tích tình huống, phát hiện vấn đề; Đề xuất và lựa chọn giải pháp giải quyết vấn đề; Lập kế hoạch thực hiện và thực hiện giải pháp; và Đánh giá, hoàn thiện quá trình giải quyết vấn đề và đưa ra khả năng áp dụng. Trong dạy học STEM KHTN 6, ví dụ về chủ đề vũ trụ KHTN, học sinh có thể được yêu cầu phân tích dữ liệu về các hành tinh KHTN 6, phát hiện các điểm bất thường, sau đó đề xuất giải pháp để giải thích hoặc mô phỏng. Sự phát triển của năng lực học sinh STEM này được thể hiện rõ qua khả năng các em đặt câu hỏi khoa học, thu thập thông tin, đề xuất các giải pháp, lập kế hoạch thực hiện dự án Hệ Mặt Trời lớp 6, điều chỉnh hành động trong quá trình thực hành STEM, và cuối cùng là tự đánh giá sản phẩm của mình. Việc tập trung vào những biểu hiện cụ thể này giúp giáo viên có thể đánh giá STEM KHTN một cách chính xác và hiệu quả hơn.

V. Kết quả Ứng dụng Thực tiễn và Tương lai của Dạy học STEM KHTN 6

Việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" đã và đang mang lại những kết quả tích cực, đồng thời mở ra nhiều triển vọng cho tương lai của giáo dục STEM tại Việt Nam. Mặc dù khảo sát của Vũ Tuân (2020) chỉ ra rằng 73,3% giáo viên chưa bao giờ áp dụng dạy học STEM, nhưng 100% giáo viên được phỏng vấn tin rằng học sinh sẽ rất hứng thú với cách dạy này, vì học sinh được vận dụng kiến thức vào thực tiễn và được tự tay thiết kế, chế tạo sản phẩmtrải nghiệm. Điều này chứng tỏ tiềm năng to lớn của giáo dục STEM trong việc khơi gợi đam mê học tập cho học sinh, đặc biệt với các chủ đề hấp dẫn về vũ trụ KHTNHệ Mặt Trời lớp 6. Các hoạt động như xây dựng mô hình Trái Đất, kính thiên văn tự chế hay các dự án STEM Bầu Trời không chỉ cung cấp kiến thức về thiên văn học lớp 6 mà còn rèn luyện kỹ năng kỹ thuật STEM lớp 6 và tư duy sáng tạo. Luận văn của Vũ Tuân (2020) cũng nhấn mạnh rằng Chương trình giáo dục phổ thông mới đã có đầy đủ các môn học STEM, cải thiện vị trí của giáo dục tin học và công nghệ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp STEM KHTN. Tính mở của chương trình cho phép xây dựng nội dung giáo dục STEM thông qua giáo dục địa phương và các hoạt động xã hội hóa. Tương lai của dạy học STEM KHTN 6 sẽ tiếp tục tập trung vào việc bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học STEM, cung cấp thiết bị dạy học STEM cần thiết, và phát triển các giáo án STEM KHTN 6 mẫu chất lượng. Sự hợp tác giữa nhà trường, cộng đồng và doanh nghiệp sẽ là chìa khóa để tạo ra môi trường học tập STEM phong phú và thực tiễn, giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực học sinh STEM và chuẩn bị sẵn sàng cho kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các sáng kiến kinh nghiệm trong tổ chức dạy học STEM KHTN 6 sẽ góp phần vào sự đổi mới giáo dục KHTN một cách bền vững.

5.1. Tiềm năng Dạy học STEM KHTN 6 trong Chương trình Giáo dục Phổ thông Mới

Chương trình giáo dục phổ thông mới mang lại cơ hội vàng cho việc phát triển dạy học STEM KHTN 6. Theo GS Nguyễn Minh Thuyết, Chủ biên Chương trình Giáo dục phổ thông mới, chương trình đã có đầy đủ các môn học STEM: Toán học, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Tin học. Đặc biệt, vị trí của giáo dục tin học và công nghệ đã được nâng cao rõ rệt, thể hiện rõ tư tưởng giáo dục STEM. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp STEM KHTN vào các bài học về Trái Đất và Bầu Trời, giúp học sinh không chỉ hiểu về cấu tạo Trái Đất, các hành tinh KHTN 6 mà còn biết cách ứng dụng kỹ thuật STEM lớp 6công nghệ STEM giáo dục để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tính mở của chương trình cũng cho phép phát triển các hoạt động STEM Trái Đất thông qua nội dung giáo dục địa phương, làm tăng tính hấp dẫn và phù hợp với môi trường sống của học sinh. Sự thay đổi này hứa hẹn một tương lai nơi các dự án STEM Bầu Trời sẽ trở nên phổ biến và mang lại hiệu quả giáo dục cao hơn.

5.2. Định hướng Phát triển Năng lực Học sinh STEM và Thực tiễn Ứng dụng

Định hướng phát triển năng lực học sinh STEM thông qua việc tổ chức dạy học STEM KHTN 6 chủ đề "Trái Đất và Bầu Trời" sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giáo dục STEM có tác động tích cực đến việc nâng cao hứng thú và động cơ học tập, phát triển năng lực giải quyết vấn đề, năng lực khoa học và kết quả học tập. Để hiện thực hóa điều này, cần tập trung vào việc thực hành STEM thường xuyên hơn, khuyến khích học sinh tham gia vào các dự án sáng tạo như làm mô hình Trái Đất hoặc quan sát mặt trời mặt trăng trái đất quay. Các trường học cần đầu tư vào thiết bị dạy học STEM và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về phương pháp dạy học STEM. Luận văn của Vũ Tuân (2020) chỉ ra rằng cần có hướng dẫn cụ thể hơn cho giáo viên về cách thiết kế bài giảng STEMđánh giá STEM KHTN để có thể phát huy tối đa tiềm năng của phương pháp này. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra thế hệ học sinh không chỉ giỏi kiến thức về khoa học tự nhiên cấp 2 mà còn có khả năng ứng dụng, sáng tạo và thích nghi với sự thay đổi của thế giới.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về giáo dục Stem 1. Nghiên cứu về giáo dục STEM trên thế giới Hiện tại, giáo dục STEM đã và đang được triển khai tại hầu hết các nước có nền giáo dục tiên tiến trên thế giới, đặc biệt là các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Úc, Phần Lan, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc… Có thể thấy rằng giáo dục STEM trên thế giới đã trở thành trào lưu và đang phát triển mạnh mẽ tại nhiều nước trên thế giới. Việc nghiên cứu về giáo dục STEM đã, đang được rất nhiều nhà giáo dục quan tâm nghiên cứu, xu hướng nghiên cứu về lĩnh vực này sẽ còn tiếp tục được phát triển, theo thống kê của Yuan-Chung Yu và các cộng sự: Kể từ năm 2008 xu hướng nghiên cứu về giáo dục STEM phát triển rất mạnh, cụ thể năm 2008 có khoảng 15 bài báo thì đến năm 2013 số lượng đã tăng lên gần 100 bài báo/năm.

Cũng trong giai đoạn này Mỹ là quốc gia có nhiều nghiên cứu về giáo dục STEM nhất với 200 công trình (52%), tiếp theo đó là Anh với 36 công trình (9,35%); Hà Lan, Úc mỗi quốc gia có 16 nghiên cứu (4,16%); các quốc gia Tây Ban Nha, Ixaren, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada, Đức, Đài Loan tổng cộng có 67 công trình; các quốc gia còn lại trên thế giới có 50 công trình. Nghiên cứu cũng chỉ ra 5 lĩnh vực liên quan đến giáo dục STEM bao gồm: Giáo dục học, Tâm lí học, Kĩ thuật, Dịch vụ khoa học chăm sóc sức khỏe và Khoa học máy tính. Một số nghiên cứu khác tìm hiểu về bản chất của STEM, vai trò của STEM trong lịch sử phát triển khoa học công nghệ của loài người, những nhận thức về giáo dục STEM, chính sách đối với giáo dục STEM… a) Những nghiên cứu về khái niệm STEM và giáo dục STEM - Về khái niệm STEM + TEM là thuật ngữ viết tắt của các từ Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kĩ thuật) và Mathematics (Toán học). 5 download by : skknchat@gmail.com + STEM là thuật ngữ rút gọn được sử dụng khi bàn đến các chính sách phát triển về Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học của Mỹ.

Thuật ngữ này lần đầu tiên được giới thiệu bởi Quỹ Khoa học Mỹ (NSF) vào năm 2001. Trước đó, năm 1990, NSF dùng thuật ngữ SMET tuy nhiên thuật ngữ này có cách phát âm giống từ “SMUT” (một từ có ý nghĩa không tích cực), vì vậy SMET sau nay được đổi thành STEM. + Hiện nay thuật ngữ STEM được dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau đó là ngữ cảnh giáo dục và ngữ cảnh nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh giáo dục, nói đến STEM là muốn nhấn mạnh đến sự quan tâm của nền giáo dục đối với các môn Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học; Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, STEM được hiểu là nghề nghiệp thuộc các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học.

- Về khái niệm giáo dục STEM: Có ba cách hiểu chính về giáo dục STEM hiện nay là: + Giáo dục STEM được hiểu theo nghĩa là quan tâm đến các môn Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học. Đây cũng là quan niệm về giáo dục STEM của Bộ giáo dục Mỹ “Giáo dục STEM là một chương trình nhằm cung cấp hỗ trợ, tăng cường, giáo dục Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học (STEM) ở tiểu học và trung học cho đến bậc sau đại học”. Department of Education, 2007) + Giáo dục STEM được hiểu theo nghĩa là tích hợp của 4 lĩnh vực, môn Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học. Tác giả Tsupros định nghĩa “Giáo dục STEM là một phương pháp học tập tiếp cận liên ngành, ở đó những kiến thức hàn lâm được kết hợp chặt chẽ với các bài học thực tế thông qua việc học sinh được áp dụng những kiến thức Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học vào trong những bối cảnh cụ thể tạo nên một kết nối giữa nhà trường, cộng đồng và các doanh nghiệp cho phép người học phát triển những kĩ năng STEM và tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới” (Tsupros & Hallinen, 2009).

6 download by : skknchat@gmail.com + Giáo dục STEM được hiểu theo nghĩa là tích hợp từ 2 lĩnh vực, môn học về Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán học trở lên. Theo quan niệm này, tác giả Sanders định nghĩa “Giáo dục STEM là phương pháp tiếp cận, khám phá trong giảng dạy và học tập giữa hai hay nhiều hơn các môn học STEM, hoặc giữa một chủ đề STEM và một hoặc nhiều môn học khác trong nhà trường” (Sanders, 2009, p. b) Nghiên cứu về hiệu quả giáo dục STEM Trong nghiên cứu tổng quan (Yildirim, 2016) đã phân tích 34 nghiên cứu khác nhau để chỉ ra tác động của giáo dục STEM đối với việc nâng cao hứng thú và động cơ đối với các lĩnh vực STEM, phát triển năng lực giải quyết vấn đề, năng lực khoa học cũng như kết quả học tập của học sinh. Những tác động tích cực của giáo dục STEM đến học sinh biểu hiện cụ thể ở việc tạo động lực học tập, tăng sự tích cực, cảm nhận được ý nghĩa và hăng say trong học tập (Chittum và cộng sự, 2017; Tillman và cộng sự, 2014; Shernoff, 2013).

Đây là nhân tố quan trọng giúp người học duy trì định hướng nghề nghiệp và sự kiên trì trong các lĩnh vực STEM (Fortus và Vedder- Weiss, 2014). Giáo dục STEM còn được xem có ảnh hưởng tích cực đến thành công trong học tập (Hurley, 2001) và thái độ của học sinh trong trường lớp. Công trình nghiên cứu của Becker và Park (2011) về hiệu quả của STEM cũng cho thấy tác động tích cực của giáo dục STEM đến việc học của người học, với mức độ tác động lớn nhất ở bậc tiểu học, và thấp nhất ở bậc đại học. Tác động đối với việc định hướng nghề nghiệp cho học sinh, các nghiên cứu cũng chỉ ra giáo dục STEM đóng vai trò quan trọng.

Từ độ tuổi 15, học sinh ở nhiều nước phát triển lựa chọn các môn STEM một cách miễn cưỡng mặc dù nhiều môn học trong số các môn STEM là điều kiện tiên quyết để học ở các cơ sở đại học trong tương lai. Học sinh không chọn học các môn STEM có ít cơ hội đóng góp cho xã hội với vai trò là chuyên gia STEM (Ainley, Kos, & Nicholas; 2008). 7 download by : skknchat@gmail.com Phát triển năng lực cần thiết của người học để tham gia vào các lĩnh vực STEM có hiệu quả cần một khoảng thời gian dài (English & King, 2015). Do đó, các trường phổ thông cần tạo môi trường dạy và học hỗ trợ để phát triển năng lực STEM của người học và tạo tiền đề thuận lợi cho họ phát triển sau này ở bậc học cao hơn.

c) Nghiên cứu về mô hình vận hành giáo dục STEM ở trường phổ thông Các nghiên cứu về cách thức vận hành giáo dục STEM ở trường phổ thông đã tập trung làm rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp và điều kiện cơ sở vật chất của giáo dục STEM. - Về mục tiêu Nhiều nghiên cứu đưa ra khái niệm tri thức STEM (STEM literacy). Tri thức STEM có thể được định nghĩa theo nhiều cách, bao gồm “Tri thức STEM là khả năng xác định, áp dụng và phân tích các khái niệm từ Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để hiểu các vấn đề phức tạp và mới đến giải quyết vấn đề” (Balka, 2011, tr. Tuy nhiên, phổ biến hơn trong các tài liệu cải cách giáo dục hiện hay dùng các định nghĩa về tri thức của từng lĩnh vực.

Tương tự, mục tiêu hướng đến của giáo dục STEM là tri thức công nghệ (technological literacy) và tri thức công nghệ thông tin (information technology literacy) là những thành tố của năng lực công dân thế kỷ 21 mà tất cả học sinh cần phát triển để tham gia hiệu quả trong thế giới luôn thay đổi (Beavis, 2007; Chan, 2010; Gee, 2010). Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của công nghệ số trong những năm gần đây đã thay đổi bộ mặt của giáo dục phổ thông (Kong, 2014), và sinh viên được yêu cầu phát triển những năng lực mới để tham gia vào thế giới kỹ thuật số một cách hiệu quả (Gut, 2011). - Về mặt phương pháp dạy học Sự khuyến cáo đã được nhiều nghiên cứu chỉ ra đó là các phương pháp dạy học tích cực thông qua việc tổ chức các hoạt động tìm tòi, khám phá, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm của học sinh. Để nâng cao kết quả học tập của học sinh, 8 download by : skknchat@gmail.com thiết kế các hoạt động giảng dạy theo định hướng STEM được tuân thủ các nguyên tắc dựa trên nghiên cứu về cách thức học tập của con người, lấy người học làm trung tâm với công nghệ là công cụ hỗ trợ đắc lực.

Các hoạt động dạy học theo STEM mang tính chất người học trung tâm. Một các tổ chức dạy học cũng đã được xem xét cho hiêu quả khả quan trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật đó là việc học dựa trên thiết kế (DBL). DBL là một phương pháp tiếp cận học hỏi dựa trên yêu cầu tập trung vào việc tạo ra các hiện vật, hệ thống và giải pháp mới lạ và sáng tạo (Puente, van Eijck, & Jochems, 2013). Học sinh tham gia giải quyết các vấn đề thiết kế thực tiễn, và kết hợp các quy trình lý thuyết và thí nghiệm kiểm tra.

Quá trình này bao gồm lập kế hoạch và thiết kế trong môi trường học tập xác thực, đưa ra quyết định lặp đi lặp lại, xây dựng dự đoán, tạo giải pháp, thử nghiệm nguyên mẫu và báo cáo kết quả (Doppelt, Mehalik, Schunn, Silk, & Krysinski, 2008). Thiết kế kỹ thuật là trọng tâm của sự chú ý gần đây trong các tài liệu giáo dục do khả năng thu hút học sinh vào giải quyết vấn đề thực tiễn (English, Hudson, & Dawes, 2013; Purzer, Goldstein, Adams, Xie & Nourian, 2015). - Cơ sở vật chất Những nghiên cứu về môi trường học tập đối với giáo dục STEM cũng chỉ ra các yêu cầu cũng như chỉ ra thế mạnh nổi trội của công nghệ thông tin cũng như lập trình robot. Lớp học kỹ thuật số là môi trường học tập hiện đại cho phép học sinh phát triển kỹ năng tư duy về đọc viết và công nghệ xuyên suốt các hoạt động học tập hàng ngày (Kong, 2014).

Về bản chất, đó là các phòng học tiêu chuẩn tích hợp công nghệ di động, chẳng hạn như máy tính xách tay, máy tính bảng và điện thoại thông minh vào quá trình giảng dạy và học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ