Tình trạng nghèo của người gia ở thành phố đà nẵng yếu tố tác động và vai trò của chương trình hỗ trợ bằng tiền

Tài liệu nghiên cứu Tình trạng nghèo của người gia ở thành phố đà nẵng yếu tố tác động và vai trò của chương trình hỗ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

149
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

CAM ĐOAN CỦA NGHIÊN CỨU SINH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Những vấn đề chung về nghèo

1.2. Quan niệm về nghèo

1.3. Quan niệm về người cao tuổi và già hoá dân số

1.4. Người cao tuổi

1.5. Già hoá dân số

1.6. Nghèo của người cao tuổi

1.7. Các yếu tố tác động đến nghèo của người cao tuổi

1.7.1. Về đặc trưng cá nhân và hộ gia đình NCT

1.7.2. Về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

1.8. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan

1.8.1. Các nghiên cứu về nghèo và tác động của trợ giúp bằng tiền tới giảm nghèo cho NCT ở một số nước đang phát triển

1.8.2. Các nghiên cứu về nghèo và tác động của trợ giúp bằng tiền tới giảm nghèo cho NCT Việt Nam

1.9. Khung nghiên cứu

1.9.1. Đánh giá các yếu tố tác động đến nghèo

1.9.2. Đánh giá tác động của chương trình hỗ trợ bằng tiền

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu định lượng

2.2. Dữ liệu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Nghiên cứu định tính

2.5. Phương pháp khảo sát

2.6. Bộ công cụ khảo sát

2.7. Phân tích thông tin

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH

3.1. Tình trạng nghèo của NCT và chương trình hỗ trợ bằng tiền cho người cao tuổi ở Đà Nẵng

3.2. Tổng quan về đặc điểm tự nhiên, KT-XH của Đà Nẵng

3.3. Tổng quan về dân số cao tuổi ở Đà Nẵng

3.4. Thực trạng nghèo của hộ gia đình có NCT ở Đà Nẵng

3.5. Chương trình hỗ trợ bằng tiền cho NCT ở Đà Nẵng

3.6. Hạn chế, tồn tại của công tác giảm nghèo cho NCT

3.7. Các yếu tố tác động đến nghèo của hộ gia đình có NCT

3.8. Tác động của chương trình hỗ trợ bằng tiền

3.9. Kết quả nghiên cứu định lượng

3.10. Kết quả nghiên cứu định tính

4. CHƯƠNG 4: CÁC HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Bối cảnh công tác giảm nghèo cho NCT ở Đà Nẵng

4.2. Các hàm ý chính sách

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tình Trạng Nghèo Đói Người Già Đà Nẵng Hiện Nay

Tình trạng nghèo đói là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của đời sống kinh tế, xã hội và môi trường. Tại Đà Nẵng, dù đã đạt được nhiều thành tựu trong giảm nghèo, vẫn còn tồn tại những thách thức, đặc biệt đối với nhóm dân số người cao tuổi. Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII đã chỉ rõ nguy cơ tái nghèo cao và khoảng cách giàu nghèo còn lớn. Điều này càng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và tìm ra giải pháp giảm nghèo hiệu quả, bền vững cho người già neo đơn Đà Nẵng. Theo báo cáo của Thành ủy Đà Nẵng, số hộ nghèo đã giảm đáng kể, nhưng vẫn tồn tại những hộ nghèo kinh niên và nguy cơ tái nghèo. Trong số đó, người cao tuổi là nhóm dễ bị tổn thương nhất.

1.1. Khái niệm và các chỉ số đo lường nghèo đói người cao tuổi

Nghèo đói được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào cách tiếp cận và trình độ phát triển kinh tế. Ủy ban Kinh tế và Xã hội của Liên hợp quốc tại Châu Á-Thái Bình Dương (UNESCAP) định nghĩa nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người. Để đánh giá mức nghèo, có nhiều chỉ tiêu như chỉ số nghèo của con người (HPI) và hệ số GINI. Những chỉ số này giúp đo lường mức độ thiếu hụt về thu nhập, giáo dục, y tế và các nhu cầu thiết yếu khác, đặc biệt ở nhóm người già nghèo.

1.2. Thực trạng tỷ lệ nghèo ở người cao tuổi Đà Nẵng so với cả nước

Cùng với xu hướng chung của cả nước, Đà Nẵng đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số với tốc độ nhanh. Theo Tổng Cục Thống kê, tỷ lệ người cao tuổi ở Đà Nẵng dự kiến tăng từ 7,9% năm 2014 lên 16,8% năm 2034. Điều này đặt ra vấn đề cấp thiết về an sinh xã hội, đặc biệt là giải quyết vấn đề nghèo của người già, nhất là khi độ bao phủ của hệ thống an sinh xã hội còn thấp. Đây là một thách thức lớn cho các nhà hoạch định chính sách.

II. Top 5 Yếu Tố Tác Động Đời Sống Người Già Nghèo Đà Nẵng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của người già tại Đà Nẵng. Các yếu tố này có thể chia thành nhóm yếu tố cá nhân, gia đình và kinh tế - xã hội. Các yếu tố cá nhân bao gồm tuổi tác, sức khỏe, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc. Các yếu tố gia đình bao gồm quy mô gia đình, tình trạng hôn nhân và khả năng hỗ trợ của con cháu. Các yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm chính sách an sinh xã hội, thị trường lao động và điều kiện kinh tế địa phương. Nguyên nhân nghèo đói ở người già Đà Nẵng thường phức tạp và kết hợp nhiều yếu tố.

2.1. Ảnh hưởng của sức khỏe và khả năng lao động đến thu nhập người già

Sức khỏe yếu và khả năng lao động suy giảm là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu nhập của người già. Khi sức khỏe kém, người cao tuổi gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm hoặc duy trì công việc hiện tại. Điều này dẫn đến giảm thu nhập và tăng nguy cơ nghèo đói. Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi là một vấn đề cần được quan tâm, đặc biệt là bảo hiểm y tế cho người già Đà Nẵng.

2.2. Vai trò của gia đình và tuổi già neo đơn đến tình trạng nghèo

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người già, đặc biệt là về mặt tài chính và tinh thần. Người già neo đơn Đà Nẵng thường đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với những người sống cùng gia đình. Sự thiếu vắng sự hỗ trợ từ gia đình có thể dẫn đến tăng nguy cơ nghèo đói và cô đơn. Vai trò của gia đình trong việc hỗ trợ người già là rất quan trọng.

2.3. Tác động của chính sách an sinh xã hội và trợ cấp người già Đà Nẵng

Chính sách an sinh xã hội, đặc biệt là các chương trình trợ cấp người già Đà Nẵng, có vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo và cải thiện đời sống của người cao tuổi. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này còn phụ thuộc vào mức trợ cấp, phạm vi bao phủ và khả năng tiếp cận của người già. Cần đánh giá hiệu quả chương trình hỗ trợ người già để cải thiện chính sách.

III. Cách Các Chương Trình Hỗ Trợ Giảm Nghèo Đói Người Cao Tuổi Đà Nẵng

Đà Nẵng đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ nhằm giảm nghèo đói cho người cao tuổi. Các chương trình này bao gồm trợ cấp tiền mặt, hỗ trợ y tế, cung cấp dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ nhà ở. Mục tiêu của các chương trình này là cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người già nghèo, giúp họ tiếp cận các dịch vụ cơ bản và hòa nhập cộng đồng. Các tổ chức xã hội hỗ trợ người già cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Phân tích chi tiết các chương trình trợ cấp tiền mặt cho người già Đà Nẵng

Chương trình trợ cấp tiền mặt là một trong những hình thức hỗ trợ phổ biến nhất cho người già nghèo. Mức trợ cấp thường được điều chỉnh theo mức sống tối thiểu và tình hình kinh tế địa phương. Tuy nhiên, mức trợ cấp hiện tại có thể chưa đủ để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của người cao tuổi. Cần xem xét tăng mức trợ cấp người già Đà Nẵng.

3.2. Đánh giá hiệu quả chương trình bảo hiểm y tế cho người già Đà Nẵng

Bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Tuy nhiên, nhiều người già nghèo vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế do chi phí khám chữa bệnh và thuốc men. Cần cải thiện chương trình bảo hiểm y tế cho người già Đà Nẵng để tăng khả năng tiếp cận.

3.3. Mô tả các mô hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng

Các mô hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng, như câu lạc bộ dưỡng sinh, trung tâm chăm sóc ban ngày và dịch vụ chăm sóc tại nhà, có thể giúp người già duy trì sức khỏe và hòa nhập cộng đồng. Cần phát triển và nhân rộng các mô hình này để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số già.

IV. Giải Pháp Giảm Nghèo Cho Người Già Tại Đà Nẵng Bền Vững

Để giảm nghèo cho người già một cách bền vững, cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp các giải pháp kinh tế, xã hội và chính sách. Các giải pháp này bao gồm tạo cơ hội việc làm cho người cao tuổi còn khả năng lao động, tăng cường hệ thống an sinh xã hội, cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề nghèo của người già. Cần có giải pháp giảm nghèo cho người già tại Đà Nẵng phù hợp.

4.1. Đề xuất các chính sách hỗ trợ việc làm cho người cao tuổi Đà Nẵng

Tạo cơ hội việc làm cho người cao tuổi còn khả năng lao động có thể giúp họ tăng thu nhập và giảm phụ thuộc vào trợ cấp. Các chính sách này có thể bao gồm khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người già, cung cấp đào tạo nghề phù hợp và tạo môi trường làm việc thân thiện. Cần có chính sách hỗ trợ việc làm cho người cao tuổi Đà Nẵng.

4.2. Nâng cao hiệu quả hệ thống an sinh xã hội người cao tuổi Đà Nẵng

Cần nâng cao hiệu quả hệ thống an sinh xã hội bằng cách tăng mức trợ cấp, mở rộng phạm vi bao phủ và đơn giản hóa thủ tục tiếp cận. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ người già. Cần cải thiện an sinh xã hội người cao tuổi Đà Nẵng.

4.3. Tăng cường vai trò của cộng đồng và gia đình trong chăm sóc người già

Cần tăng cường vai trò của cộng đồng và gia đình trong việc chăm sóc người già bằng cách khuyến khích các hoạt động tình nguyện, hỗ trợ các gia đình có người cao tuổi và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc chăm sóc người già. Cần phát huy vai trò của gia đình trong việc hỗ trợ người già.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Tương Lai Chương Trình Hỗ Trợ Người Già Đà Nẵng

Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ là rất quan trọng để đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá các chương trình này, đồng thời điều chỉnh và cải thiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người cao tuổi.

5.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình hỗ trợ người già

Sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để đánh giá hiệu quả chương trình hỗ trợ người già, bao gồm khảo sát, phỏng vấn sâu và phân tích dữ liệu thống kê. Cần thu thập thông tin về mức độ hài lòng của người già, tác động của chương trình đến thu nhập và sức khỏe của họ. Cần có phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình hỗ trợ người già rõ ràng.

5.2. Dự báo chi phí và lợi ích của việc mở rộng chính sách trợ cấp người già

Cần dự báo chi phí và lợi ích của việc mở rộng chính sách trợ cấp người già để đảm bảo tính bền vững tài chính và hiệu quả của chương trình. Cần xem xét các yếu tố như số lượng người già đủ điều kiện, mức trợ cấp và nguồn lực tài chính sẵn có. Cần dự báo chi phí cho chương trình trợ cấp tiền phổ cập cho người cao tuổi ở Đà Nẵng.

VI. Kết Luận Về Tình Hình Nghèo Đói Của Người Già Đà Nẵng

Tình trạng nghèo đói của người già tại Đà Nẵng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm và phối hợp của nhiều bên liên quan. Để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp các giải pháp kinh tế, xã hội và chính sách. Hy vọng rằng, với sự chung tay của cộng đồng, người già nghèo tại Đà Nẵng sẽ có một cuộc sống tốt đẹp hơn.

6.1. Tóm tắt các khuyến nghị chính sách để giảm nghèo cho người già

Các khuyến nghị chính sách bao gồm tăng cường hệ thống an sinh xã hội, tạo cơ hội việc làm cho người cao tuổi còn khả năng lao động, cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề nghèo của người già. Cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể để giảm nghèo cho người già.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về tình hình kinh tế người cao tuổi Đà Nẵng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các vấn đề như tác động của già hóa dân số đến hệ thống an sinh xã hội, vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ người già và các mô hình chăm sóc người già hiệu quả. Cần có định hướng nghiên cứu tiếp theo về tình hình kinh tế người cao tuổi Đà Nẵng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Những vấn đề chung về nghèo 1. Quan niệm về nghèo Một trong những vấn đề nổi lên hàng đầu hiện nay và được cả thế giới quan tâm đó là nghèo. Nghèo đã và đang diễn ra trên khắp thế giới và gây nên nhiều hậu quả lớn.

Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến những người rơi vào cảnh khốn khó mà còn ảnh hưởng đến mọi mặt trong đời sống kinh tế, xã hội, môi trường sinh thái và sự phồn vinh của quốc gia. Chính vì thế mà giảm nghèo đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của cả cộng đồng quốc tế, là mục tiêu hàng đầu của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, muốn giảm nghèo thì phải hiểu rõ về bản chất của nghèo và những vấn đề liên quan đến nghèo đã được cả thế giới mổ xẻ trong nhiều thập niên qua. Có khá nhiều khái niệm khác nhau về nghèo, tùy thuộc vào cách tiếp cận, thời gian nghiên cứu và sự phát triển kinh tế của một quốc gia mà có những quan niệm khác nhau về nghèo.

Trước đây người ta thường lấy thu nhập để làm tiêu chí đánh giá tình trạng nghèo của con người. Người nghèo được xem là người có mức thu nhập thấp. Quan niệm này tuy có ưu điểm là dễ dàng xác định được số người nghèo, nhưng nó chưa thể phản ánh hết được các khía cạnh của nghèo. Uỷ ban Kinh tế và Xã hội của Liên hợp quốc tại Châu Á-Thái Bình Dương (UNESCAP, 1993) định nghĩa “Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận, tùy theo trình độ phát triển KT-XH và phong tục tập quán của từng địa phương” [13,tr.

Đây là khái niệm khá đầy đủ về đói nghèo và được nhiều nước trên thế giới sử dụng, trong đó có Việt Nam. Để đánh giá đúng mức độ của nghèo, người ta chia thành hai loại là nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. Nghèo tuyệt đối là tình trạng một bộ phận dân cư 9 không được hưởng và thoả mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế và phong tục tập quán của địa phương. Nghèo tương đối là tình trạng một bộ phận dân cư sống dưới mức trung bình của cộng đồng và địa phương đang xét.

Nghèo tương đối biểu hiện khoảng cách giàu, nghèo càng ngày càng xa [13,tr. Để đánh giá mức nghèo của một nước hay một địa phương, có nhiều chỉ tiêu được áp dụng, trong đó có chỉ số nghèo của con người (Human Poverty Index – HPI) và hệ số GINI. Chỉ số HPI bao gồm: tỉ lệ người sống thọ dưới 40 tuổi; tỉ lệ người lớn mù chữ; tỉ lệ người không được tiếp cận nước sạch, dịch vụ y tế và tỉ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng; mức chênh lệch về thu nhập hoặc về chi tiêu giữa 20% dân cư giàu nhất với 20% dân cư nghèo nhất. Hệ số GINI là hệ số đo lường mức bất bình đẳng về thu nhập và mức sống giữa các tầng lớp dân cư [13,tr.

Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP, 1997) đã đưa ra những định nghĩa về nghèo với ba yếu tố, gồm có: sự nghèo khổ của con người (đó là thiếu những quyền cơ bản của con người như biết đọc, biết viết và được nuôi dưỡng tạm đủ); sự nghèo khổ về tiền (tức là thiếu thu nhập tối thiểu thích đáng và khả năng chi tiêu tối thiểu); và sự nghèo khổ chung (tức là mức độ nghèo kém nghiêm trọng hơn được xác định như không có khả năng thỏa mãn những nhu cầu lương thực và phi lương thực chủ yếu, những nhu cầu này đôi khi được xác định khác nhau ở nước này hay nước khác). Ngoài ra, nghèo còn được xác định theo tình trạng đời sống, tức là ngoài khía cạnh thu nhập thì nghèo còn được chú ý đến các khía cạnh khác như mức sống, cơ hội được học tập, quyền tự quyết định, khả năng ảnh hưởng đến những quyết định chính trị và nhiều khía cạnh khác. Trong “Báo cáo Phát triển Thế giới năm 2000”, Ngân hàng Thế giới (1999) đã đưa ra bên cạnh các yếu tố quyết định khách quan cho sự nghèo là những yếu tố chủ quan như phẩm chất và tự trọng. Hiện nay, quan điểm về nghèo đã được hiểu rộng hơn, sâu hơn và có thể có 10 nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Ngân hàng Thế giới (2013) quan niệm nghèo là một khái niệm đa chiều chứ không chỉ là túng thiếu về vật chất nên nghèo không chỉ bao gồm các chỉ số dựa trên thu nhập mà còn bao gồm các vấn đề liên quan đến năng lực như dinh dưỡng, sức khỏe, giáo dục, khả năng dễ bị tổn thương, không có quyền phát ngôn và không có quyền lực. Như vậy, nghèo đói là khái niệm mang tính chất tương đối cả về không gian và thời gian. Nghèo tuyệt đối chủ yếu phản ảnh tình trạng một bộ phận dân cư không được thoả mãn những nhu cầu tối thiểu của con người như ăn, mặc, ở, đi lại… Nhu cầu này cũng có sự thay đổi và khác biệt đối với từng quốc gia khác nhau. Còn nghèo tương đối phản ánh sự chênh lệch mức sống của một bộ phận dân cư so với mức trung bình chung của cộng đồng ở một thời kỳ nhất định.

Vì thế, người ta cho rằng nghèo tuyệt đối thì có thể xoá được, còn nghèo tương đối là hiện tượng thường có trong xã hội. Vấn đề là phải làm thế nào để rút ngắn khoảng cách giàu nghèo trong một quốc gia và giảm tỉ lệ nghèo tương đối đến mức thấp nhất có thể. Tại Việt Nam, dựa trên các khái niệm nghèo đói của các tổ chức trên thế giới, chính phủ và giới học thuật Việt Nam đã đưa ra các khái niệm cụ thể hơn ở các cấp độ cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng. Về khái niệm nghèo, Việt Nam thừa nhận khái niệm nghèo đói theo UNESCAP (1993) đã trình bày ở trên, nhưng bên cạnh đó thì Việt Nam còn có một số khái niệm liên quan như sau: - Hộ nghèo: Theo Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH), hộ nghèo là hộ có mức thu nhập bình quân đầu người/tháng bằng hoặc thấp hơn chuẩn nghèo.

- Xã nghèo: Là xã có tỉ lệ nghèo cao (chiếm hơn 40% số hộ của xã), không có hoặc rất thiếu những cơ sở hạ tầng thiết yếu như điện, đường, trường, trạm, nước sạch. và trình độ dân trí thấp, tỉ lệ mù chữ cao. - Vùng nghèo: Là địa bàn tương đối rộng, nằm ở những khu vực khó khăn hiểm trở, giao thông không thuận tiện, có tỉ lệ xã nghèo, hộ nghèo cao. 11 Tóm lại, nghèo đói là một khái niệm mang tính tương đối.

Tính chất và đặc trưng của nghèo đói tuỳ thuộc vào đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội, phong tục, tập quán của từng vùng, quốc gia, khu vực khác nhau. Đây là vấn đề cần được chú trọng trong công tác giảm nghèo hiện nay. Chuẩn nghèo Nhằm phân biệt giữa người nghèo và người không nghèo, người ta đưa ra tiêu chí là chuẩn nghèo. Các tổ chức khác nhau thì sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá giàu nghèo.

Ngân hàng Thế giới (2012) đưa ra các chỉ tiêu đánh giá mức độ giàu, nghèo của các quốc gia dựa vào mức thu nhập quốc dân bình quân tính theo đầu người trong một năm với hai cách tính, gồm có (i) Phương pháp Atlas tính theo tỷ giá hối đoái và tính theo đô-la Mỹ và (ii) Phương pháp ngang bằng sức mua (PPP – Purchasing Power Parity) là phương pháp tính theo sức mua tương đương và cũng tính bằng đô-la Mỹ. Theo cách tính PPP, Ngân hàng Thế giới (2012) muốn tìm ra mức chuẩn nghèo đói chung cho toàn thế giới. Trên cơ sở điều tra thu nhập, chi tiêu của hộ gia đình và giá cả hàng hóa, thực hiện phương pháp tính “rổ hàng hóa” sức mua tương đương để tính được mức thu nhập dân cư giữa các quốc gia có thể so sánh. Ngân hàng Thế giới (2012) đã tính mức năng lượng tối thiểu cần thiết cho một người để sống là 2.

Với mức giá chung của thế giới để đảm bảo mức năng lượng đó cần khoảng 01 đô la Mỹ/người/ngày. Với chuẩn nghèo này thì ước tính có khoảng 1,2 tỷ người nghèo trên toàn thế giới vào thời điểm đó. Tuy nhiên, do đặc điểm kinh tế và xã hội khác nhau cũng như sức mua của mỗi đồng tiền ở các quốc gia khác nhau nên chuẩn nghèo theo thu nhập (tính theo đô-la Mỹ) cũng khác nhau ở mỗi quốc gia. Chẳng hạn, theo tiêu chuẩn của Mỹ, một người trưởng thành độc thân được coi là nghèo nếu thu nhập trước thuế hàng năm dưới 10.991 đô-la Mỹ, trong khi đó thu nhập năm của gia đình có hai người là dưới 14.051 đô-la Mỹ và của gia đình có ba người là dưới 17.

Còn đối với một gia đình có bốn thành viên thì ngưỡng nghèo là 24. Trong năm những năm gần đây, số người nghèo ở Mỹ đã tăng nhanh. Theo báo cáo thường niên công bố ngày 16/9/2015 của Cơ quan Thống kê Liên bang Mỹ cho biết, năm 2014 có tới 46,7 triệu người Mỹ thuộc diện nghèo và mức này tăng cao so với những năm trước. Tỉ lệ người nghèo tại nền kinh tế số một thế giới này là 14,8% và đây là mức cao nhất kể từ năm 1994.

Tương tự, chuẩn nghèo ở Nhật là 22.000 đô la Mỹ một năm/hộ gia đình có 4 người và có gần 1/6 dân số Nhật (tức khoảng 20 triệu người, chiếm 15,7% tổng dân số) đang sống dưới ngưỡng nghèo này. Chỉ tiêu thu nhập quốc dân tính theo đầu người là chỉ tiêu chính mà hiện nay nhiều nước và nhiều tổ chức quốc tế đang dùng để xác định mức độ giàu, nghèo. Tuy vậy, nghèo không chỉ chịu tác động của thu nhập mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như văn hóa, chính trị, xã hội… Trong thực tế, nhiều nước phát triển có thu nhập bình quân theo đầu người cao nhưng vẫn chưa đạt được sự phát triển toàn diện, trong đó thất nghiệp, nghèo đói, thiếu việc làm, ô nhiễm môi trường và những bất công khác vẫn còn phổ biến, khoảng cách giàu nghèo ngày càng tăng lên. Qua đó, có thể thấy rằng nghèo không chỉ là hậu quả của mức thu nhập thấp mà cũng là kết quả của phân phối thu nhập và thực hiện công bằng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Trạng Nghèo Của Người Già Tại Đà Nẵng: Yếu Tố Tác Động Và Chương Trình Hỗ Trợ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nghèo đói của người già tại Đà Nẵng, phân tích các yếu tố tác động đến tình trạng này và các chương trình hỗ trợ hiện có. Bài viết không chỉ nêu rõ nguyên nhân dẫn đến nghèo đói mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện đời sống cho nhóm đối tượng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các chính sách hỗ trợ và cách thức mà cộng đồng có thể tham gia vào việc giảm thiểu tình trạng nghèo đói.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đói và các chương trình hỗ trợ khác, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ dân tham gia chương trình cho vay hộ nghèo trên địa bàn huyện u minh thượng tỉnh kiên giang", nơi phân tích sâu hơn về thu nhập của hộ nghèo. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đa chiều của hộ dân tại huyện tân hiệp tỉnh kiên giang" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghèo đa chiều và các yếu tố liên quan. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ phát triển bền vững với việc giữ gìn giá trị truyền thống các dân tộc thiểu số bản địa tỉnh đăk nông trong giai đoạn hiện nay" cũng mang đến cái nhìn về phát triển bền vững trong bối cảnh các dân tộc thiểu số, có thể liên quan đến các chương trình hỗ trợ cho người già. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề nghèo đói và các giải pháp hỗ trợ.