Tính toán và thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy sản xuất đũa gỗ tách xuất khẩu phúc lâm xã phúc thịnh chiêm hóa tuyên quang

Phân tích toàn diện Thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy đũa gỗ Phúc Lâm góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGÀNH CHẾ BIẾN GỖ

1.1. Tổng quan ngành chế biến gỗ

1.2. Số lượng doanh nghiệp, cơ sở chế biến gỗ

1.3. Quy mô doanh nghiệp ngành chế biến gỗ

1.4. Lao động và công nghệ chế biến gỗ

1.5. Nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ

1.6. Các chất thải phát sinh trong quá trình chế biến gỗ

1.7. Một số quy trình công nghệ xử lý nước thải luộc gỗ hiện nay

1.7.1. Công nghệ xử lý nước thải luộc gỗ khu công nghiệp Phú Tài tỉnh Bình Định

1.7.2. Xử lý nước thải luộc gỗ bằng công nghệ AAO của công ty tư vấn môi trường Đoàn Gia Phát

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY SẢN XUẤT ĐŨA GỖ TÁCH XUẤT KHẨU PHÚC LÂM

3.1. Giới thiệu chung về nhà máy

3.2. Điều kiện tự nhiên

3.2.1. Vị trí địa lý

3.2.2. Động đất và áp lực gió

3.2.3. Địa chất công trình

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Quy trình sản xuất gỗ đũa tách

4.1.1. Quy trình sản xuất

4.1.2. Các công đoạn phát sinh

4.2. Đánh giá hệ thống xử lý nước thải

4.2.1. Đặc tính dòng thải

4.2.2. Đánh giá hệ thống xử lý nước thải

4.3. Lựa chọn công nghệ xử lý

4.3.1. Phân tích thông số dòng thải

4.3.2. Phân tích lựa chọn công nghệ xử lý

4.3.2.1. Phương án 1: Bể điều hòa – Bể SBR – Bể khử trùng
4.3.2.2. Phương án 2: Bể điều hòa – Bể keo tụ - Bể lắng

4.4. Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải

4.4.1. Bể trộn cơ khí

4.4.2. Bể tạo bông kết hợp lắng

4.4.3. Bể chứa bùn

4.5. Tính toán giá thành

4.5.1. Chi phí xây dựng

4.5.2. Chi phí cung cấp máy móc – thiết bị

4.5.3. Chi phí xử lý một m3 nước thải

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan xử lý nước thải nhà máy đũa gỗ Phúc Lâm Tuyên Quang

Ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam, đặc biệt là tại các địa phương có nguồn tài nguyên rừng dồi dào như Tuyên Quang, đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, song song với lợi ích kinh tế là những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Nhà máy sản xuất đũa gỗ tách xuất khẩu Phúc Lâm tại xã Phúc Thịnh, Chiêm Hóa, Tuyên Quang là một ví dụ điển hình. Hoạt động từ năm 2007, nhà máy tạo ra công ăn việc làm nhưng đồng thời cũng phát sinh lượng lớn nước thải từ công đoạn luộc gỗ. Ban đầu, hệ thống xử lý đáp ứng được tiêu chuẩn, nhưng qua nhiều năm hoạt động và xuống cấp, hiệu quả xử lý đã suy giảm đáng kể. Nước thải đầu ra không còn đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước và hệ sinh thái địa phương. Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp kỹ thuật toàn diện, không chỉ để tuân thủ quy định pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu, tính toán và thiết kế một hệ thống xử lý nước thải mới, hiệu quả, chi phí hợp lý và dễ vận hành là nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp này phải giải quyết triệt để các chỉ số ô nhiễm đặc thù của ngành như xử lý COD, BOD trong nước thải gỗxử lý TSS (tổng chất rắn lơ lửng), góp phần vào sự phát triển bền vững của nhà máy và bảo vệ môi trường khu vực Chiêm Hóa.

1.1. Thực trạng ngành chế biến gỗ và các vấn đề môi trường

Ngành chế biến gỗ Việt Nam thu hút hàng trăm nghìn lao động và đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, các hoạt động sản xuất như cưa, sấy, luộc, và tẩm sấy gỗ phát sinh nhiều loại chất thải. Trong đó, nước thải là một trong những vấn đề nhức nhối nhất. Đặc biệt, công nghệ xử lý nước thải ngành chế biến gỗ hiện nay còn nhiều hạn chế, nhất là ở các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Nước thải từ công đoạn luộc gỗ chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ hòa tan, lignin, hemicellulose, gây suy giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh. Việc xả thải không qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn ra môi trường đang là một thực trạng đáng báo động tại nhiều địa phương, bao gồm cả các cơ sở xử lý nước thải tại Tuyên Quang.

1.2. Sự cấp thiết phải nâng cấp hệ thống xử lý tại Phúc Lâm

Hệ thống xử lý nước thải hiện hữu của nhà máy Phúc Lâm được xây dựng từ lâu, chủ yếu dựa trên phương pháp cơ học (lắng, lọc). Qua thời gian, hệ thống này đã xuống cấp và không còn đủ khả năng xử lý hiệu quả lượng nước thải ngày càng tăng với nồng độ ô nhiễm cao. Kết quả quan trắc cho thấy các chỉ số như COD, BOD5, và Coliform đều vượt ngưỡng cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B). Tình trạng này không chỉ vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, đối mặt với nguy cơ bị xử phạt, mà còn gây ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước mặt và đời sống người dân xung quanh. Do đó, việc đầu tư xây dựng một hệ thống mới, áp dụng công nghệ phù hợp để đảm bảo chất lượng nước sau xử lý là yêu cầu bắt buộc và không thể trì hoãn.

II. Thách thức từ nước thải sản xuất đũa gỗ chưa qua xử lý

Nước thải từ quá trình sản xuất đũa gỗ có những đặc tính rất riêng biệt, gây ra nhiều khó khăn cho quá trình xử lý. Nguồn phát sinh chính là từ các bể luộc gỗ, nơi các chất hữu cơ, nhựa cây, lignin từ nguyên liệu gỗ (bồ đề, gỗ tùng) hòa tan vào nước ở nhiệt độ cao. Điều này tạo ra một dòng thải có màu nâu sẫm, độ màu cao và chứa hàm lượng lớn các chất ô nhiễm. Cụ thể, các chỉ số BOD (nhu cầu oxy sinh hóa)COD (nhu cầu oxy hóa học) rất cao, phản ánh lượng lớn chất hữu cơ dễ và khó phân hủy sinh học. Bên cạnh đó, TSS (tổng chất rắn lơ lửng) bao gồm các hạt bụi gỗ mịn, mùn cưa và các tạp chất khác cũng là một vấn đề lớn. Hệ thống xử lý hiện tại của nhà máy Phúc Lâm, vốn chỉ là xử lý cơ học sơ bộ, hoàn toàn không đủ khả năng loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan và các hạt lơ lửng kích thước nhỏ. Nước sau xử lý vẫn còn màu, mùi và các chỉ số ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Việc không xử lý triệt để Coliform cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm vi sinh vật cho nguồn tiếp nhận. Đây là những thách thức cốt lõi mà một hệ thống xử lý nước thải mới cần phải giải quyết một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân tích chi tiết đặc trưng nước thải sản xuất đũa

Theo kết quả phân tích từ tài liệu gốc, đặc trưng nước thải sản xuất đũa tại nhà máy Phúc Lâm cho thấy nồng độ ô nhiễm rất cao. Cụ thể, các thông số đầu vào vượt ngưỡng tối đa cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B) nhiều lần. Ví dụ, chỉ số COD đầu vào là 316 mg/l (so với Cmax cho phép là 162 mg/l), BOD5 là 162 mg/l (so với Cmax là 54 mg/l), và đặc biệt Coliform lên đến 16.200 MPN/100ml (so với Cmax là 5.400 MPN/100ml). Nước thải có pH gần trung tính (6.8) nhưng độ màu rất cao (36 Pt/Co). Những con số này cho thấy bản chất ô nhiễm hữu cơ nặng của dòng thải, đòi hỏi phải có các công đoạn xử lý hóa lý và sinh học kết hợp mới có thể đạt hiệu quả.

2.2. Đánh giá hệ thống xử lý cơ học hiện tại không hiệu quả

Quy trình công nghệ xử lý nước thải nhà máy gỗ hiện hữu tại Phúc Lâm chỉ bao gồm các bước: song chắn rác, bể lắng và bể lọc cát đơn giản. Quy trình này chỉ có thể loại bỏ rác thô và một phần chất rắn lơ lửng có kích thước lớn. Hiệu quả xử lý COD, BOD và các chất hữu cơ hòa tan gần như không đáng kể. Biểu đồ phân tích chất lượng nước qua các năm cho thấy nồng độ ô nhiễm sau xử lý vẫn rất cao và có xu hướng tăng dần. Việc không sử dụng hóa chất khử trùng khiến hàm lượng Coliform sau xử lý vẫn vượt chuẩn. Rõ ràng, hệ thống này đã lỗi thời, không còn phù hợp với quy mô sản xuất và yêu cầu bảo vệ môi trường hiện nay.

III. Hướng dẫn lựa chọn công nghệ xử lý nước thải ngành gỗ tối ưu

Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án. Đối với nước thải nhà máy sản xuất đũa gỗ Phúc Lâm, công nghệ được chọn phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí: hiệu quả xử lý cao, chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, quy trình đơn giản, dễ bảo trì, và phù hợp với mặt bằng hiện có. Dựa trên phân tích đặc trưng nước thải sản xuất đũa, phương pháp xử lý hóa lý kết hợp được xem là lựa chọn tối ưu. Cụ thể, quy trình này tập trung vào việc loại bỏ các chất rắn lơ lửng và một phần lớn COD, BOD thông qua quá trình keo tụ - tạo bông. Việc sử dụng các hóa chất keo tụ tạo bông như phèn nhôm (Al2(SO4)3) hoặc PAC sẽ giúp các hạt cặn lơ lửng, keo nhỏ kết dính lại với nhau thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng xuống và loại bỏ. Công nghệ này có ưu điểm là hiệu quả xử lý sơ bộ cao, thời gian xử lý nhanh, không đòi hỏi diện tích xây dựng quá lớn và đặc biệt phù hợp với các dòng thải có nồng độ TSS và COD cao như nước thải luộc gỗ. Đây là bước đệm quan trọng trước khi đi vào các công đoạn xử lý sâu hơn nếu cần thiết, đảm bảo nước đầu ra đạt các yêu cầu nghiêm ngặt của quy chuẩn môi trường.

3.1. Phân tích các thông số đầu vào và yêu cầu pháp lý

Trước khi thiết kế, việc xác định chính xác các thông số đầu vào là vô cùng quan trọng. Lưu lượng nước thải của nhà máy dao động từ 12-15 m³/ngày đêm. Các chỉ tiêu ô nhiễm chính cần xử lý bao gồm SS (268 mg/l), COD (316 mg/l), BOD5 (162 mg/l) và Coliform (16.200 MPN/100ml). Mục tiêu là đưa các thông số này về dưới ngưỡng của QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B), với hệ số Kq=0,9 và Kf=1,2 được áp dụng. Việc tuân thủ quy chuẩn này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là điều kiện cần để được cấp giấy phép xả thải vào nguồn nước và hoàn thiện báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

3.2. So sánh phương án xử lý hóa lý và xử lý sinh học

Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất và so sánh hai phương án chính. Phương án 1 sử dụng công nghệ sinh học với bể SBR (Sequencing Batch Reactor) có khả năng xử lý triệt để cả chất hữu cơ và dinh dưỡng (N, P). Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi kỹ thuật vận hành phức tạp và chi phí cao hơn. Phương án 2 tập trung vào xử lý hóa lý với bể keo tụ - tạo bông kết hợp lắng. Phương án này đơn giản hơn, chi phí đầu tư thấp, dễ vận hành, và rất hiệu quả trong việc loại bỏ TSS và giảm đáng kể COD, BOD. Với điều kiện kinh phí và nhân lực vận hành còn hạn chế của nhà máy Phúc Lâm, phương án 2 được lựa chọn là giải pháp phù hợp và khả thi nhất.

IV. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải chi tiết

Sau khi lựa chọn công nghệ, bước tiếp theo là tính toán và thiết kế chi tiết từng hạng mục công trình. Một bản vẽ thiết kế hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh cần thể hiện rõ kích thước, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng bể. Hệ thống đề xuất cho nhà máy Phúc Lâm bao gồm các công trình chính: Bể gom, Bể trộn cơ khí, Bể keo tụ kết hợp lắng, và Bể chứa bùn. Bể gom có thể tích 70 m³, đảm bảo thời gian lưu nước 4 ngày để điều hòa lưu lượng và nồng độ. Bể trộn cơ khí được thiết kế nhỏ gọn (0,25 m³) với thời gian lưu 60 giây để hòa trộn nhanh và đều hóa chất keo tụ tạo bông với nước thải. Trái tim của hệ thống là Bể keo tụ tạo bông kết hợp lắng đứng, được tính toán với đường kính 4,25m và tổng chiều cao khoảng 5,7m. Bể này thực hiện đồng thời hai quá trình: tạo bông cặn và lắng trọng lực để tách bông cặn ra khỏi nước. Cuối cùng, Bể chứa bùn có thể tích 57,5 m³, cho phép lưu bùn trong 15 ngày trước khi được thu gom và xử lý. Mỗi thông số thiết kế đều được tính toán cẩn thận dựa trên các công thức thủy lực và tiêu chuẩn ngành, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và đạt hiệu quả xử lý cao nhất.

4.1. Thuyết minh kỹ thuật hệ thống XLNT với bể keo tụ tạo bông

Đây là công trình xử lý quan trọng nhất. Nước thải sau khi được châm phèn tại bể trộn sẽ chảy vào vùng phản ứng trung tâm của bể. Tại đây, hệ thống cánh khuấy tốc độ chậm sẽ tạo điều kiện cho các hạt keo kết dính thành bông cặn lớn. Sau đó, hỗn hợp nước và bông cặn chảy xuống vùng phân phối và đi vào vùng lắng theo phương thẳng đứng. Dưới tác dụng của trọng lực, các bông cặn (có tỷ trọng lớn hơn nước) sẽ lắng xuống đáy hình nón của bể. Nước trong sau khi tách cặn sẽ dâng lên và được thu đều trên bề mặt qua máng răng cưa trước khi chảy sang công đoạn xử lý tiếp theo. Thuyết minh kỹ thuật hệ thống XLNT này nhấn mạnh sự kết hợp 2 trong 1, giúp tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng.

4.2. Tính toán thiết kế bể chứa bùn và quy trình quản lý

Bùn thải phát sinh từ bể lắng là hỗn hợp gồm các bông cặn hóa lý và cặn hữu cơ. Bể chứa bùn được thiết kế hình chữ nhật với kích thước 5m x 5m x 2,3m. Chức năng chính là lưu trữ và cô đặc bùn. Tại đây, bùn sẽ được nén lại, tách bớt nước. Phần nước tách ra sẽ được tuần hoàn trở lại bể gom để tiếp tục xử lý. Bùn sau khi được cô đặc sẽ được các đơn vị có chức năng thu gom và xử lý định kỳ theo quy định. Việc quản lý bùn hoạt tính và bùn hóa học đúng cách là một phần không thể thiếu để đảm bảo hoạt động bền vững của toàn hệ thống, tránh gây ô nhiễm thứ cấp.

V. Bí quyết tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải

Chi phí luôn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu đối với doanh nghiệp khi đầu tư vào hệ thống xử lý môi trường. Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải bao gồm nhiều khoản mục như: chi phí hóa chất, chi phí điện năng cho máy bơm và máy khuấy, chi phí nhân công vận hành, và chi phí thu gom, xử lý bùn thải. Với hệ thống được đề xuất cho nhà máy Phúc Lâm, việc tối ưu hóa chi phí được tính đến ngay từ khâu thiết kế. Việc lựa chọn công nghệ hóa lý đơn giản giúp giảm yêu cầu về trình độ nhân công vận hành. Các thiết bị như máy bơm, máy khuấy được lựa chọn có công suất phù hợp, tránh lãng phí điện năng. Theo tính toán dự trù từ khóa luận, tổng chi phí xây dựng và lắp đặt thiết bị cho hệ thống mới là hợp lý với quy mô của nhà máy. Quan trọng hơn, chi phí xử lý cho mỗi mét khối nước thải chỉ khoảng 3.000 VNĐ. Đây là một mức chi phí cạnh tranh, cho phép nhà máy vừa tuân thủ quy định môi trường, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế. Việc vận hành đúng quy trình và bảo dưỡng định kỳ là bí quyết để duy trì hiệu suất xử lý và giữ chi phí ở mức thấp nhất.

5.1. Phân tích chi phí xây dựng và chi phí xử lý trên mỗi m³

Theo dự toán trong tài liệu nghiên cứu, tổng chi phí đầu tư được chia thành hai phần chính. Chi phí xây dựng các công trình (bể gom, bể trộn, bể lắng, bể chứa bùn) được ước tính dựa trên đơn giá vật liệu và nhân công tại địa phương. Chi phí cung cấp máy móc - thiết bị bao gồm máy bơm, máy khuấy, hệ thống đường ống và van khóa. Kết quả tính toán cho thấy chi phí để xử lý 1 m³ nước thải là 3.000 VNĐ. Mức chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải này đã bao gồm tiền hóa chất, điện và các chi phí liên quan khác, là một con số khả thi cho doanh nghiệp.

5.2. Các yếu tố pháp lý Giấy phép xả thải và báo cáo ĐTM

Việc xây dựng và vận hành một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả là điều kiện tiên quyết để nhà máy được cấp giấy phép xả thải vào nguồn nước. Đây là văn bản pháp lý bắt buộc, cho phép doanh nghiệp xả nước thải đã qua xử lý đạt chuẩn ra môi trường. Ngoài ra, toàn bộ dự án nâng cấp hệ thống xử lý nước thải cần được trình bày chi tiết trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường, trình cơ quan chức năng phê duyệt. Việc tuân thủ đầy đủ các thủ tục pháp lý này giúp nhà máy hoạt động ổn định, hợp pháp và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tính toán và thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy sản xuất đũa gỗ tách xuất khẩu phúc lâm xã phúc thịnh chiêm hóa tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, môi trƣờng sinh thái đang bị ô nhiễm nặng nề do các hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con ngƣời gây ra. Vấn đề này ngày càng trầm trọng, đe doạ trực tiếp đến phát triển bền vững kinh tế - xã hội của các thế hệ hiện tại và tƣơng lai. Nhìn chung, hầu hết các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất… trên cả nƣớc chƣa đáp ứng đƣợc những tiêu chuẩn về môi trƣờng theo quy định. Thực trạng đó làm cho môi trƣờng sinh thái ở một số địa phƣơng bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Cộng đồng dân cƣ, nhất là các cộng đồng dân cƣ lân cận với các khu công nghiệp, đang phải đối mặt với các vấn đề về môi trƣờng. Họ phải sống chung với không khí, nguồn nƣớc bị ô nhiễm chất thải công nghiệp. Mặc dù nhiều nhà máy đã có hệ thống xử lý song qua thời gian việc mở rộng sản xuất ở các khu, cụm công nghiệp nhƣng hệ thống xử lý chất thải không đƣợc nâng cấp, mở rộng khiến xử lý chất thải bị hạn chế. Đó là một trong những nguyên nhân làm môi trƣờng trở nên ô nhiễm hơn.

Đặc biệt là các nhà máy sản xuất vốn tƣ nhân gặp khó khăn trong việc nâng cấp, mở rộng hệ thống xử lý chất thải của nhà máy bởi vấn đề kinh phí xây dựng quá lớn, duy trì hệ thống hoạt động, …. Nhà máy sản xuất đũa gỗ tách xuất khẩu Phúc Lâm – xã Phúc Thịnh – Chiêm hóa – Tuyên Quang đã đƣợc xây dựng và đi vào hoạt động từ năm 2007 cho đến nay. Vào ngày đầu hoạt động, hệ thống xử lý môi trƣờng của nhà máy vẫn đảm bảo tốt chất lƣợng nƣớc thải đầu ra đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên sau nhiều năm hoạt động, hệ thống xử lý này không còn đáp ứng đƣợc nhu cầu của nhà máy, nƣớc thải đầu ra gây ảnh hƣởng đến môi trƣờng xung quanh.

Với mục tiêu giải quyết vấn đề ô nhiễm góp phần nâng cao chất lƣợng môi trƣờng, nhà máy hiện nay đã có những kế hoạch xây dựng, nâng cấp hệ 1 thống xử lý nƣớc thải để giải quyết các vấn đề nói trên nhƣng lại gặp khó khăn trong kinh phí thực hiện, thiếu nhân viên có chuyên môn để vận hành,… nên nhà máy đang cần một hệ thống xử lý đơn giản, hiệu quả, kinh phí thấp, vận hành dễ dàng… Nhận thấy mức độ cần thiết và tầm quan trọng của vấn đề, tôi quyết định thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Tính toán và thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy sản xuất đũa gỗ tách xuất khẩu Phúc Lâm – xã Phúc Thịnh – Chiêm Hóa – Tuyên Quang ”. Với mục tiêu thiết kệ hệ thống xử lý phù hợp với nhà máy. Tôi hi vọng kết quả của đề tài sẽ là tài liệu tham khảo tốt cho việc lựa chọn xây dựng hệ thống xử lý tại nhà máy. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN NGÀNH CHẾ BIẾN GỖ 1.

Tổng quan ngành chế biến gỗ Khác với nhiều ngành kinh tế, ngành chế biến gỗ có phạm vi tƣơng đối đặc biệt. Cụ thể, theo chiều ngang, ngành này thƣờng đƣợc xem xét ở góc độ rộng hơn, bao gồm không chỉ các hoạt động sản xuất chế biến gỗ mà còn có sản xuất chế biến lâm sản ngoài gỗ (mây, tre, nứa, vầu…). Tuy vậy, ngành này lại không bao gồm hoạt động sản xuất chế biến giấy từ nguyên liệu gỗ. Theo chiều dọc, ngành này gắn bó chặt chẽ với hoạt động trồng rừng (tạo nguyên liệu) cũng nhƣ hoạt động khai thác rừng trồng lấy gỗ làm nguyên liệu phục vụ hoạt động chế biến và vì vậy thƣờng đƣợc xem xét chung trong hầu hết các nghiên cứu liên quan tới lĩnh vực này.

Trong khuôn khổ của đề tài này, ngành chế biến gỗ đƣợc hiểu là ngành sản xuất, chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ trừ hoạt động chế biến giấy. Các hoạt động sản xuất này bao gồm tất cả các cấp độ (dăm gỗ, xẻ, sấy khô, chế biến bán thành phẩm, chế biến các sản phẩm hoàn thiện). Hoạt động lâm nghiệp (trồng rừng, khai thác gỗ từ rừng) sẽ không đƣợc nói đến nhƣ một phần của ngành chế biến gỗ mà đƣợc xem xét từ góc độ nguồn nguyên liệu đầu vào cho ngành, một yếu tố không thể tách rời trong chiến lƣợc chung đối với ngành chế biến gỗ. Số lượng doanh nghiệp, cơ sở chế biến gỗ Về tổng thể, các chủ thể sản xuất và chế biến đồ gỗ có thể đƣợc chia thành 03 nhóm chủ yếu, bao gồm: - Nhóm các doanh nghiệp chế biến gỗ, lâm sản ngoài gỗ: Đây là nhóm chủ thể kinh doanh chính thống, có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (hoặc Giấy phép đầu tƣ) và hoạt động theo pháp luật doanh nghiệp và pháp luật liên quan; 3 - Nhóm các cơ sở chế biến gỗ nằm trong làng nghề gỗ: Các cơ sở này có thể hoạt động dƣới hình thức doanh nghiệp, tuy nhiên phần nhiều hoạt động dƣới hình thức hộ kinh doanh cá thể, nằm trong khu vực làng nghề.

Nhóm này tuân thủ pháp luật liên quan tới hình thức của mình (pháp luật về doanh nghiệp, về hợp tác xã hoặc về hộ kinh doanh) đồng thời đƣợc áp dụng các quy định, chính sách liên quan tới làng nghề. - Nhóm các hộ gia đình sản xuất kinh doanh đồ gỗ: Nhóm này phần lớn là sản xuất nhỏ lẻ, vừa sản xuất vừa bán lẻ sản phẩm, không nằm trong các làng nghề tập trung. Theo số liệu tại nghiên cứu “Lập bản đồ các bên liên quan cho FLEGT/VPA tại Việt Nam” (Forest Trend, 11/2011) thì trong giai đoạn 2000 – 2009, số lƣợng doanh nghiệp chế biến gỗ đã tăng từ 741 doanh nghiệp trong năm 2000 lên 1.098 doanh nghiệp vào năm 2009 (tốc độ tăng trƣởng trung bình là 18%). Quy mô doanh nghiệp ngành chế biến gỗ Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Quy hoạch ngành chế biến gỗ, 6/2013) thì các doanh nghiệp ngành chế biến gỗ có quy mô đa phần là nhỏ.

Theo số liệu lao động thì 46% số doanh nghiệp ngành chế biến gỗ có quy mô siêu nhỏ, 49% quy mô nhỏ, 1,7% quy mô vừa và 2,5% quy mô lớn. Theo vốn đầu tƣ, các tỷ lệ này lần lƣợt là 93% quy mô nhỏ và siêu nhỏ, 5,5% quy mô vừa và chỉ có 1,2% số doanh nghiệp có quy mô lớn. Theo nguồn gốc vốn thì 5% số doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nƣớc, 95% còn lại thuộc khu vực tƣ nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài (FDI) chiếm 16%. Lao động và công nghệ chế biến gỗ * Về lực lượng lao động: 4 Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thì ngành công nghiệp chế biến gỗ hiện đang thu hút khoảng 250.000 lao động trực tiếp và gián tiếp, trong đó lao động có trình độ từ đại học chiếm chƣa đầy 10%, số lao động trực tiếp đƣợc đào tạo chiếm 45-50%, còn lại lao động giản đơn theo mùa vụ chiếm khoảng 35-40%.

Tuy nhiên, một số liệu khác năm 2010 lại cho rằng ngành này đang có số lao động khoảng 300. Sự chênh lệch về số liệu này có thể đƣợc giải thích bởi một thực tế là với đặc điểm là ngành sản xuất có hàng ngàn các cơ sở hoạt động dƣới dạng hộ gia đình, làng nghề với lực lƣợng lao động tham gia sản xuất biến động khá lớn theo mùa vụ và hầu nhƣ không thể thống kê đầy đủ. * Liên quan tới công nghệ sản xuất: Theo VIFORES, các doanh nghiệp Việt Nam hiện đang phân nhóm theo 04 cấp độ: - Nhóm các doanh nghiệp FDI và các doanh nghiệp lớn và vừa sản xuất sản phẩm xuất khẩu: sử dụng công nghệ hiện đại với thiết bị nhập khẩu chủ yếu từ EU, Đài Loan - Nhóm các doanh nghiệp sản xuất ván nhân tạo(MDF, ván thanh, ván dán.): sử dụng công nghệ chế biến của châu Âu với quy mô công suất từ 60.000 m3 sản phẩm/năm - Nhóm các doanh nghiệp chế biến đồ gỗ tiêu thụ nội địa: sử dụng chủ yếu công nghệ của Đài Loan và Trung Quốc với quy mô công suất nhỏ từ 1000 - 10.000 m3 sản phẩm/năm - Nhóm các doanh nghiệp chế biến đồ gỗ mỹ nghệ: chủ yếu sản xuất theo công nghệ thủ công với công cụ truyền thống nhƣ xẻ tay, đục, chạm khắc bằng tay. Nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ *Về nhu cầu đối với gỗ nguyên liệu 5 Theo VIFORES thì nhu cầu đối với gỗ nguyên liệu đƣợc phân nhóm theo sản phẩm đầu ra nhƣ sau: - Gỗ rừng trồng trong nƣớc: để sản xuất dăm mảnh xuất khẩu, sản xuất bột giấy, sản xuất ván nhân tạo các loại và sản xuất đồ mộc; - Gỗ nhập khẩu: để sản xuất các sản phẩm gỗ xuất khẩu và sản phẩm gỗ xây dựng tiêu thụ nội địa; - Các loại gỗ vƣờn nhà (xoài, mít, nhãn, điều,…) các loại gỗ trồng phân tán (xoan, xà cừ, muồng và gỗ cao su…) đƣợc sử dụng để sản xuất ván ghép thanh, đồ gỗ ngoài trời để xuất khẩu; - Các loại ván nhân tạo: hiện nay Việt Nam đã sản xuất nhƣng vẫn phải nhập khẩu.

Dự kiến đến năm 2020 sẽ không nhập khẩu và sẽ xuất khẩu. * Về nguồn cung gỗ nguyên liệu Về tổng thể, nguyên liệu phục vụ cho ngành chế biến gỗ Việt Nam chủ yếu từ hai nguồn cơ bản: nguồn nguyên liệu gỗ trong nƣớc (gỗ tự nhiên và gỗ rừng trồng) và nguồn gỗ nguyên liệu nhập khẩu. * Về nguồn gỗ trong nước Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thì năm 2012, tổng diện tích rừng là 13,52 triệu ha, gồm 10,29 triệu ha rừng tự nhiên và 3,23 triệu ha rừng trồng. Tổng diện tích rừng tự nhiên là rừng sản xuất (cho phép khai thác) khoảng 4 triệu ha, với tổng sản lƣợng khai thác tối đa hàng năm khoảng 400.000 m3 gỗ, chủ yếu sử dụng ở trong nƣớc.

Tuy nhiên, theo quyết định của Chính phủ thì từ năm 2008, sản lƣợng khai thác từ rừng tự nhiên tối đa không quá 150.000 m3/năm và kể từ năm 2014 đóng cửa rừng tự nhiên. Do đó, hiện trữ lƣợng gỗ nguyên liệu từ rừng tự nhiên coi nhƣ không đƣợc tính đến, và nguồn nguyên liệu gỗ nội địa hiện chỉ còn trông chờ vào gỗ rừng trồng. Các chất thải phát sinh trong quá trình chế biến gỗ Ngành chế biến gỗ bao gồm rất nhiều hoạt động sản xuất khác nhau vì vậy chất thải đƣợc tạo ra trong mỗi hoạt động sản xuất là khác nhau. Dƣới đây chỉ kể ra một số chất thải điển hình đƣợc tạo ra trong quá trình chế biến gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ