Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành du lịch và nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam phát triển vượt bậc, ngành công nghiệp khách sạn đối mặt với thách thức lớn về tiêu thụ năng lượng và chất lượng vi khí hậu. Theo thống kê của Bộ Xây dựng và Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA), hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) chiếm từ 45% đến 60% tổng năng lượng tiêu thụ của một tòa nhà thương mại - khách sạn quy mô lớn.

Khách sạn H5 thuộc tổ hợp du lịch Thung lũng Đại Dương (Ocean Valley) – NovaWorld Phan Thiết (tỉnh Bình Thuận) có quy mô xây dựng 27.000 m², gồm 10 tầng (2 tầng khối đế thương mại dịch vụ, 7 tầng phòng lưu trú với 250 phòng tiêu chuẩn quốc tế và 1 tầng kỹ thuật/mái). Đặc thù khí hậu ven biển Phan Thiết có nền nhiệt ẩm cao (nhiệt độ thiết kế ngoài nhà $t_N = 35{,}2^\circ\text{C}$), chịu bức xạ mặt trời gay gắt quanh năm, đòi hỏi hệ thống HVAC phải vận hành liên tục với hiệu suất làm việc cao và độ ổn định khắt khe.

Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement)

Thiết kế hệ thống HVAC truyền thống cho công trình nghỉ dưỡng ven biển thường gặp phải các hạn chế nghiêm trọng:

  • Hiện tượng dư thừa công suất hoặc quá tải nhiệt cục bộ: Tính toán thủ công đơn giản hóa thường dẫn đến việc chọn cụm máy Chiller sai dải công suất vận hành tối ưu, gây tổn hao điện năng ở chế độ non tải (Part-load).
  • Xung đột không gian lắp đặt hạ tầng kỹ thuật (MEP Clash): Mạng lưới ống gió, đường ống cấp - hồi nước lạnh $7^\circ\text{C}/15^\circ\text{C}$, ống PCCC và khay cáp điện chồng chéo trong không gian trần thạch cao hẹp ($2{,}5\text{ m} - 3{,}4\text{ m}$).
  • Bất tiện nghi nhiệt cục bộ (Thermal Discomfort): Bố trí miệng thổi/hút không hợp lý gây ra hiện tượng gió lùa (Draft Rate - DR cao) hoặc chênh lệch nhiệt độ theo chiều cao cơ thể (Vertical Air Temperature Difference - VATD), làm giảm trải nghiệm của khách lưu trú.

Mục tiêu của dự án (Project Objectives)

  1. Tính toán kiểm tra phụ tải lạnh chi tiết: Áp dụng phương pháp nhiệt động Carrier và đối chiếu với phần mềm chuyên dụng Daikin Heatload v4.0 dựa trên tiêu chuẩn TCVN 5687:2010 và ASHRAE Standard 90.1.
  2. Thiết kế tối ưu hóa hệ thống thủy lực và thông gió: Lựa chọn cấu hình cụm Water-Cooled Chiller, tháp giải nhiệt, bơm nước lạnh/nước giải nhiệt biến tần (VFD), hệ thống xử lý không khí sơ bộ (PAU), thiết bị xử lý không khí (AHU/FCU), hệ thống hút khói hành lang và tăng áp cầu thang thoát hiểm đạt quy chuẩn QCVN 06:2022/BXD.
  3. Mô hình hóa thông tin công trình (BIM): Triển khai toàn bộ hệ thống cơ điện lạnh trên nền tảng không gian 3D bằng phần mềm Autodesk Revit 2024, thực hiện kiểm soát xung đột (Clash Detection) và bóc tách khối lượng (Bill of Quantities - BOQ).
  4. Mô phỏng động lực học dòng chảy (CFD): Sử dụng ANSYS Workbench / Fluent 2024 để đánh giá trường nhiệt độ, trường vận tốc và các chỉ số tiện nghi nhiệt quốc tế (PMV, PPD, VATD) tại phòng ngủ tiêu chuẩn L4-KR ($23{,}4\text{ m}^2$).

Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations)

  • Phạm vi: Toàn bộ khối tích điều hòa và thông gió cho 10 tầng của Khách sạn H5, trọng tâm đi sâu vào phòng máy Chiller tầng 1, tầng kỹ thuật mái và phòng lưu trú tiêu biểu.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào phân tích tĩnh và động cho chế độ phụ tải mùa hè (nhiệt độ thiết kế ngoài nhà lớn nhất); các bài toán phân tích chu kỳ trễ nhiệt biến thiên theo 8.760 giờ trong năm không thuộc phạm vi trọng tâm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và công nghệ cạnh tranh

Tiêu chí kỹ thuật Hệ thống máy lạnh cục bộ (Split Unit) Hệ thống biến tần VRV / VRF Hệ thống trung tâm Water-Cooled Chiller (Đề xuất)
Phạm vi công suất Nhỏ ($< 18\text{ kW/máy}$) Trung bình ($50 - 450\text{ kW}$) Lớn đến cực lớn ($> 700\text{ kW} - \text{hàng nghìn TR}$)
Môi chất truyền dẫn lạnh Gas lạnh trực tiếp ($R410A/R32$) Gas lạnh trực tiếp ($R410A$) Nước lạnh tuần hoàn kín ($c_p = 4{,}186\text{ kJ/kg}\cdot\text{K}$)
Giới hạn khoảng cách Chiều dài ống $< 30\text{ m}$, chênh cao $< 15\text{ m}$ Chiều dài ống $< 1000\text{ m}$, chênh cao $< 90\text{ m}$ Không giới hạn khoảng cách truyền dẫn thủy lực
Hiệu suất năng lượng (COP) $2{,}8 - 3{,}4$ $3{,}6 - 4{,}2$ $5{,}2 - 6{,}5$ (Giải nhiệt bằng nước hiệu suất cao)
Tuổi thọ thiết bị $5 - 8\text{ năm}$ $10 - 12\text{ năm}$ $20 - 25\text{ năm}$
Tính thẩm mỹ kiến trúc Phá vỡ mặt tiền (nhiều dàn nóng) Tốt, gom cụm dàn nóng trên mái Tối ưu hóa tuyệt đối, toàn bộ máy tập trung tầng máy

Yêu cầu kỹ thuật và phân loại ưu tiên (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Duy trì nhiệt độ phòng $t_T = 24^\circ\text{C} \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi = 55% \pm 5%$, độ ồn $L_p \le 55\text{ dB(A)}$; lưu lượng gió tươi tối thiểu $7{,}5\text{ l/s/người}$ cho khu vực nhà hàng/văn phòng và $3{,}5\text{ l/s/người}$ cho hành lang/phòng họp. Áp suất dương buồng thang bộ thoát hiểm khi cháy đạt $20 - 50\text{ Pa}$.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp hệ thống điều khiển biến tần VFD cho cụm 4 bơm nước lạnh sơ cấp/thứ cấp và tháp giải nhiệt để giảm $22%$ điện năng tiêu thụ non tải.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Kết nối giao thức truyền thông mở BACnet IP/Modbus TCP với hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS).
  • Won't-have (Chưa triển khai đợt này): Hệ thống trữ lạnh bằng băng (Thermal Ice Storage).

Thiết kế kiến trúc hệ thống

Công nghệ và công cụ kỹ thuật sử dụng

  • Phần mềm tính tải: Daikin Heatload Software v4.0.0, Psychrometric Chart Calculator.
  • Phần mềm thủy lực & khí động học: DuctSize v6.12, ASHRAE Duct Fitting Database v2.00.04.
  • Nền tảng BIM & Đồ họa: Autodesk Revit MEP 2024, Autodesk Navisworks Manage 2024.
  • Mô phỏng động lực học dòng chảy (CFD): ANSYS SpaceClaim/DesignModeler, ANSYS Fluent 2024 R1.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5687:2010 (Thông gió - Điều hòa không khí), QCVN 06:2022/BXD (An toàn cháy cho nhà và công trình), ASHRAE Standard 55-2020 (Thermal Environmental Conditions for Human Occupancy), ISO 7730:2005.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và phương pháp tính toán chi tiết

Quy trình kỹ thuật được thực hiện xuyên suốt 4 giai đoạn chuẩn hóa:

1. Thuật toán cân bằng nhiệt ẩm theo Carrier

Năng suất lạnh tổng yêu cầu ($Q_0$) được thiết lập từ tổng nhiệt hiện thừa ($Q_{ht}$) và nhiệt ẩn thừa ($Q_{at}$):

$$Q_0 = Q_{ht} + Q_{at} = \left( Q_{11} + Q_{2} + Q_{3} + Q_{4h} + Q_{5h} + Q_{hN} \right) + \left( Q_{4a} + Q_{5a} + Q_{aN} \right)$$

Trong đó:

  • Nhiệt bức xạ qua kính có che rèm tối màu: $$Q_{11} = n_t \times F_k \times R_{T\max} \times \varepsilon_c \times \varepsilon_{ds} \times \varepsilon_{mm} \times \varepsilon_{kh} \times \varepsilon_m \times \varepsilon_r$$ (Ví dụ tính cho Phòng Spa 1 Tầng 2: $F_k = 4{,}17\text{ m}^2$, $R_{T\max} = 514\text{ W/m}^2$, $\varepsilon_{ds} = 0{,}90$, $\varepsilon_{kh} = 1{,}17$, $\varepsilon_r = 0{,}75 \Rightarrow Q'{11} = 1{,}77\text{ kW}$, với hệ số tích nhiệt $n_t = 0{,}66 \Rightarrow Q{11} = 1{,}17\text{ kW}$).
  • Nhiệt truyền qua tường bao che kết cấu đa lớp: $$k = \frac{1}{\frac{1}{\alpha_N} + \sum \frac{\delta_i}{\lambda_i} + \frac{1}{\alpha_T}} = \frac{1}{\frac{1}{20} + \left(2 \times \frac{0{,}0075}{0{,}93} + \frac{0{,}2}{0{,}81}\right) + \frac{1}{10}} = 2{,}42\text{ W/m}^2\cdot\text{K}$$
  • Nhiệt do hệ thống xử lý gió tươi sơ bộ PAU: $$Q_{hN} = 1{,}2 \times n \times l \times (t_P - t_T) \quad (\text{W})$$ $$Q_{aN} = 3 \times n \times l \times (d_N - d_T) \quad (\text{W})$$
def calculate_carrier_heatload(area, occupants, fresh_air_rate, q_solar, u_wall, delta_t):
    """
    Tính toán nhanh phụ tải lạnh một phòng tiêu chuẩn (Carrier Formula Implementation)
    """
    # Nhiệt người (Occupancy Sensible & Latent at 24 degC)
    q_person_sensible = occupants * 70.0 * 0.8 * 0.84  # W
    q_person_latent = occupants * 60.0                 # W
    
    # Nhiệt truyền qua kết cấu bao che
    q_envelope = u_wall * area * delta_t               # W
    
    # Nhiệt gió tươi qua PAU (tp = 25.9C, tT = 24C)
    q_fa_sensible = 1.2 * occupants * fresh_air_rate * (25.9 - 24.0)
    q_fa_latent = 3.0 * occupants * fresh_air_rate * (17.66 - 10.25)
    
    total_sensible = q_solar + q_envelope + q_person_sensible + q_fa_sensible + (area * 12.5 * 0.5 * 0.84)
    total_latent = q_person_latent + q_fa_latent
    
    q_total_kw = (total_sensible + total_latent) / 1000.0
    return round(q_total_kw, 2)

# Chạy tính toán mẫu cho phòng L4-KR (23.4 m2, 2 người, 7.5 l/s/người)
load_kw = calculate_carrier_heatload(23.4, 2, 7.5, 1170.0, 2.42, 11.2)
print(f"Tổng tải lạnh phòng tiêu chuẩn L4-KR: {load_kw} kW")

2. Thiết lập mô hình bài toán mô phỏng khí động số (CFD Setup)

Bài toán trường nhiệt - vận tốc được giải bằng hệ phương trình Navier-Stokes trung bình thời gian (RANS) kết hợp phương trình năng lượng và mô hình rối $k-\varepsilon$ Realizable:

$$\frac{\partial}{\partial t}(\rho \phi) + \nabla \cdot (\rho \mathbf{u} \phi) = \nabla \cdot (\Gamma_\phi \nabla \phi) + S_\phi$$

  • Chất lượng lưới (Mesh Quality): Lưới đa diện (Polyhedral Mesh) với $1{,}85 \times 10^6$ phần tử. Độ nghiêng lệch (Skewness) cực đại $\le 0{,}78$ (đạt tiêu chuẩn rất tốt theo thang đo chất lượng ANSYS $< 0{,}85$), Aspect Ratio đạt $1{,}2 - 3{,}5$.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions):
    • Miệng cấp gió (Velocity Inlet): Gió cấp $v = 1{,}8\text{ m/s}$, $T_{in} = 17^\circ\text{C}$ ($290{,}15\text{ K}$), $k = 0{,}01\text{ m}^2/\text{s}^2$, $\varepsilon = 0{,}001\text{ m}^2/\text{s}^3$.
    • Miệng hút gió hồi (Pressure Outlet): $P_{gauge} = 0\text{ Pa}$.
    • Nguồn nhiệt cơ thể người (Heat Flux): $q = 60\text{ W/m}^2$ trên bề mặt mô hình nhân thể 3D.
    • Vách bao che & Cửa sổ kính: Truyền nhiệt liên hợp kết hợp bức xạ DO (Discrete Ordinates).

Kết quả tính toán và kiểm tra nghiệm thu

So sánh công suất tải lạnh giữa các phương pháp

Phân vùng công trình Tải tính toán Carrier thủ công (kW) Tải mô hình Daikin Heatload (kW) Thiết kế ban đầu dự án (kW) Sai lệch so với Daikin Heatload (%) Đánh giá kỹ thuật
Khối nhà hàng & Bếp F1-F2 $342{,}8$ $328{,}4$ $355{,}0$ $+4{,}3%$ Tối ưu hóa chọn AHU
Phòng Hội nghị 192 chỗ $112{,}5$ $108{,}2$ $120{,}0$ $+3{,}9%$ Đáp ứng hệ số đồng thời
250 Phòng ngủ khối F3-F9 $885{,}6$ $861{,}2$ $920{,}0$ $+2{,}8%$ Giảm tải cục bộ FCU
Hệ thống PAU gió tươi $215{,}4$ $209{,}0$ $230{,}0$ $+3{,}0%$ Tiết kiệm nước lạnh
Tổng hệ thống Chiller $1556{,}3\text{ kW}$ $1506{,}8\text{ kW}$ $1625{,}0\text{ kW}$ $+3{,}2%$ Tối ưu 3 cụm Chiller 160 TR

Kết quả mô phỏng CFD và Chỉ số tiện nghi nhiệt

Chỉ số Tiêu chuẩn ISO 7730 / ASHRAE 55        Kết quả Mô phỏng CFD Khách sạn H5

Mô phỏng 3D trên ANSYS Fluent cho thấy tại cao độ sinh hoạt $h = 0{,}6\text{ m} - 1{,}1\text{ m}$, trường nhiệt độ phân bố đều trong dải $23{,}8^\circ\text{C} - 24{,}4^\circ\text{C}$. Không xuất hiện vùng xoáy khí tù đọng hay hiện tượng gió lạnh phả trực tiếp vào giường ngủ.

Kiểm soát xung đột trên Autodesk Revit MEP & Navisworks

  • Phát hiện và giải quyết triệt để 142 điểm va chạm (Clashes) giữa đường ống cấp gió tươi/hút khói và dầm bê tông cốt thép, khay cáp điện ở các khu vực sảnh thông tầng và tầng kỹ thuật.
  • Xuất bảng thống kê vật tư khối lượng (BIM BOQ) chính xác $98{,}5%$, giảm thiểu hao hụt vật liệu ống gió tôn mạ kẽm và đường ống nước thép đen sch40 trong quá trình dự toán thi công thực tế.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng quy trình kỹ thuật tích hợp đồng bộ (Integrated Design Workflow): Đồ án không dừng lại ở việc tính toán tải nhiệt lý thuyết rời rạc mà đã kết nối chặt chẽ chuỗi công cụ: Carrier $\rightarrow$ Daikin Heatload $\rightarrow$ BIM Revit 3D MEP $\rightarrow$ Phân tích số CFD ANSYS Fluent.
  2. Tối ưu hóa năng lượng chu trình làm lạnh nước (Water-Cooled Chiller):
    • Thay thế cấu hình điều hòa giải nhiệt gió truyền thống bằng hệ thống 3 cụm Water Chiller trục vít kết hợp 4 bơm nước lạnh biến tần VFD (3 chạy, 1 dự phòng), nâng hệ số hiệu quả năng lượng toàn phần (IPLV) lên mức $6{,}15$.
    • Giúp giảm $18{,}4%$ tổng công suất tiêu thụ điện năng hàng năm so với phương án VRV giải nhiệt gió trong điều kiện khí hậu nóng của Phan Thiết.
  3. Đóng góp học thuật và công nghệ ngành:
    • Xây dựng bộ thư viện Family Revit MEP chuyên biệt theo tiêu chuẩn thiết kế cơ điện Việt Nam.
    • Cung cấp mô hình tham số mô phỏng CFD kết hợp trường nhiệt ẩm cho phòng khách sạn nghỉ dưỡng ven biển, làm tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên và kỹ sư thiết kế HVAC.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Operational Scenarios)

  • Kịch bản đầy tải (Full-load - Mùa cao điểm/Sự kiện hội nghị lớn): Cả 3 Chiller cùng vận hành tự động điều chỉnh tải qua van tiết lưu điện tử, hệ thống PAU cấp tối đa $100%$ lưu lượng gió tươi tiêu chuẩn.
  • Kịch bản thấp tải (Part-load - Ngày thường đêm khuya): Bộ điều khiển trung tâm BMS tự động ngắt 1 đến 2 Chiller; biến tần VFD hạ tần số bơm nước lạnh xuống $35 - 40\text{ Hz}$, tiết kiệm đến $42%$ điện năng tiêu thụ bơm theo định luật tỷ lệ bơm (Pump Affinity Laws: $P_1/P_2 = (N_1/N_2)^3$).

Phân tích hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí đầu tư bổ sung (Capex): Tăng thêm khoảng $1{,}25\text{ tỷ VNĐ}$ cho hệ thống tháp giải nhiệt, PAU và bộ biến tần VFD so với hệ thống VRF tiêu chuẩn.
  • Tiết kiệm vận hành hàng năm (Opex): Tiết kiệm khoảng $420\text{ triệu VNĐ/năm}$ chi phí tiền điện nhờ chỉ số COP cao và khả năng điều tiết lưu lượng nước linh hoạt.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): $$\text{ROI Period} = \frac{\text{Capex chênh lệch}}{\text{Opex tiết kiệm hàng năm}} = \frac{1.250.000.000}{420.000.000} \approx 2{,}97\text{ năm}$$
                LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THI CÔNG HỆ THỐNG HVAC

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Mô hình CFD hiện tại chỉ áp dụng cho phòng ngủ điển hình L4-KR; chưa mô phỏng toàn diện trường vận tốc không khí cho không gian thông tầng lớn như Sảnh chính tầng 2 ($V = 1313{,}7\text{ m}^3$) và Phòng đại tiệc hội nghị ($V = 7906\text{ m}^3$).
  • Chưa xét đến yếu tố biến động nồng độ $\text{CO}_2$ theo thời gian thực (Dynamic IAQ Analysis) để điều khiển thông gió theo nhu cầu (DCV).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng mô hình CFD cho toàn bộ khối hội trường và sảnh đón tiếp kết hợp điều kiện thông gió tự nhiên khi mở cửa kính đón gió biển.
  • Ứng dụng thuật toán Machine Learning / Digital Twin tích hợp trên nền tảng BIM để dự báo tải lạnh tức thời theo dữ liệu khí tượng thời gian thực, điều khiển tối ưu hóa vận hành cụm Chiller (Chiller Plant Optimization).

Đối tượng hưởng lợi

                               ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
Nắm vững công cụ Chuẩn hóa quy trình           Cắt giảm 18.4%     Dữ liệu thực tế
tính Carrier &   BIM 3D và mô phỏng            chi phí điện;      về vi khí hậu
CFD Fluent       khí động số CFD               hoàn vốn < 3 năm   khách sạn biển
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt - Năng lượng: Nắm vững phương pháp luận tính tải truyền thống kết hợp công cụ phần mềm hiện đại; có tài liệu tham khảo chi tiết về đồ án tốt nghiệp chuẩn mực.
  • Kỹ sư thiết kế HVAC / MEP: Có được quy trình ứng dụng Revit BIM để kiểm soát xung đột thực tế và mô hình tham số CFD tối ưu hóa vị trí miệng gió.
  • Chủ đầu tư / Doanh nghiệp quản lý tòa nhà: Sở hữu giải pháp hệ thống Water Chiller tiết kiệm $18{,}4%$ chi phí năng lượng, đảm bảo công trình đạt chứng chỉ công trình xanh (LOTUS / LEED).
  • Nhà nghiên cứu khí hậu công trình: Tiếp cận bộ số liệu đối chiếu thực nghiệm giữa tính toán lý thuyết, phần mềm thương mại và mô phỏng số 3D tại khu vực duyên hải miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống Water-Cooled Chiller tại Khách sạn H5 là gì?

Cần bố trí phòng máy chiller tại tầng 1 với nền móng bê tông giảm chấn, hệ thống cấp bù nước mềm liên tục cho tháp giải nhiệt trên mái, và đường điện 3 pha nguồn kép kết hợp máy phát điện dự phòng đáp ứng $100%$ công suất tải lạnh và hệ thống tăng áp hút khói sự cố.

2. Giới hạn mở rộng (Scalability) của hệ thống khi tăng quy mô phòng lưu trú?

Hệ thống sử dụng đường ống góp nước lạnh trung tâm (Header) với cấu hình module 3 máy Chiller độc lập. Khi mở rộng giai đoạn 2, khách sạn chỉ cần bổ sung thêm module Chiller và tháp giải nhiệt song song vào hệ thống ống góp mà không làm gián đoạn vận hành của các khu vực hiện hữu.

3. Phương án tích hợp hệ thống điều hòa với hệ thống PCCC tòa nhà như thế nào?

Toàn bộ quạt hút khói hành lang, quạt tăng áp cầu thang và van chặn lửa (Fire Damper - FD/MFD) được liên động trực tiếp với tủ điều khiển PCCC trung tâm qua module điều khiển tự động. Khi có tín hiệu báo cháy, hệ thống HVAC sẽ tự động ngắt cấp điện cho FCU/AHU và kích hoạt quạt hút khói/tăng áp đạt áp suất $20 - 50\text{ Pa}$ trong vòng 30 giây.

4. Chi phí bảo trì định kỳ và tuổi thọ vận hành thực tế ra sao?

Cụm Water Chiller giải nhiệt nước có tuổi thọ vận hành thiết kế trên 20 năm. Công tác bảo trì định kỳ bao gồm tẩy rửa cáu cặn bình ngưng và tháp giải nhiệt (mỗi 6 tháng), kiểm tra dầu bôi trơn máy nén và cân chỉnh van cân bằng thủy lực hàng năm.

5. Vì sao không chọn hệ thống VRV để giảm chi phí đầu tư ban đầu?

Mặc dù hệ thống VRV có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, nhưng đối với công trình ven biển như Phan Thiết, dàn nóng giải nhiệt gió ngoài trời dễ bị ăn mòn muối biển (Corrosion), làm giảm nhanh tuổi thọ và giảm COP khi nhiệt độ môi trường vượt $38^\circ\text{C}$. Hệ thống Water-Cooled Chiller mang lại độ bền cơ học vượt trội và tổng chi phí vòng đời (Life Cycle Cost - LCC) tối ưu hơn sau 3 năm vận hành.


Kết luận

Đề án "Tính toán kiểm tra, dựng Revit hệ thống HVAC và mô phỏng điều kiện tiện nghi khách sạn H5" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:

  • Kiểm chứng và làm chủ phương pháp tính toán phụ tải lạnh Carrier kết hợp Daikin Heatload, xác định chính xác công suất lạnh tổng $1506{,}8\text{ kW}$ ($428\text{ TR}$), tối ưu hóa việc chọn 3 cụm Water-Cooled Chiller công suất 160 TR/máy.
  • Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống thông gió, tăng áp buồng thang và hút khói sự cố đạt quy chuẩn kỹ thuật an toàn PCCC QCVN 06:2022/BXD.
  • Ứng dụng thành công mô hình thông tin công trình Autodesk Revit MEP 2024, triệt tiêu $100%$ các điểm va chạm hạ tầng kỹ thuật và chuẩn hóa hồ sơ bản vẽ thi công.
  • Ứng dụng khí động lực học số CFD ANSYS Fluent chứng minh giải pháp thiết kế phân phối gió đạt mức tiện nghi nhiệt lý tưởng theo chuẩn quốc tế ISO 7730 ($\text{PMV} \in [-0{,}18; +0{,}22]$, $\text{PPD} < 7{,}4%$).

Kết quả của đề tài đóng vai trò là một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các dự án khách sạn nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam, thúc đẩy xu hướng thiết kế công trình xanh tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi số ngành xây dựng MEP.