Nghiên cứu biểu hiện và tinh sạch protein GP5 tái tổ hợp virus PRRSV

Nghiên cứu tinh sạch protein GP5 tái tổ hợp từ virus PRRSV. Khám phá quy trình và ứng dụng tiềm năng trong chẩn đoán, vaccine phòng bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu:

3. Nội dung nghiên cứu:

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về PRRS

1.2. Khái niệm PRRS. Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn

1.3. Virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRSV)

1.4. Protein tái tổ hợp

1.5. Sản xuất protein tái tổ hợp dựa trên ORF5

1.6. Vector biểu hiện pET 32a(+) và chủng biểu hiện BL21

2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và môi trƣờng

2.2. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4. Tạo dòng gen gp5

2.5. Tạo vector tái tổ hợp mang gen gp5

2.6. Phƣơng pháp biểu hiện và tinh sạch protein GP5

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tạo dòng vector mang gen mã hóa protein GP5

3.2. Thiết kế vector tái tổ hợp mang gen mã hóa protein GP5

3.3. Biểu hiện và tinh sạch protein GP5 trong E

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Protein GP5 Virus PRRSV Tái Tổ Hợp Giới Thiệu

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS), hay còn gọi là bệnh "lợn tai xanh", là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất đối với ngành chăn nuôi lợn trên toàn cầu. Bệnh gây ra những thiệt hại kinh tế to lớn do làm giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết non ở lợn con, và gây ra các rối loạn hô hấp nghiêm trọng. Virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV) thuộc họ Arteriviridae, là tác nhân chính gây ra bệnh. Hệ gen của PRRSV là RNA sợi đơn dương, mã hóa cho nhiều protein, trong đó protein GP5 (glycoprotein 5) đóng vai trò quan trọng trong quá trình xâm nhiễm tế bào, gây bệnh, và tạo ra đáp ứng miễn dịch. Protein GP5 là mục tiêu chính của các kháng thể trung hòa và tham gia vào cơ chế trốn tránh miễn dịch của PRRSV. Nghiên cứu về protein GP5 tái tổ hợp là rất cần thiết để phát triển các phương pháp chẩn đoán, vaccine hiệu quả hơn, cũng như hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của virus PRRSV. Việc tinh sạch protein GP5 là một bước quan trọng trong quá trình này, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu protein này một cách chi tiết hơn và sử dụng nó trong các ứng dụng khác nhau. Các phương pháp tinh sạch protein hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của protein thu được.

1.1. Tầm quan trọng của protein GP5 trong virus PRRSV

Protein GP5, một glycoprotein cấu trúc nằm trên bề mặt virus, đóng vai trò then chốt trong quá trình xâm nhập tế bào và gây bệnh của PRRSV. Nó là mục tiêu chính của các kháng thể trung hòa, cho thấy tầm quan trọng của nó trong đáp ứng miễn dịch. Theo Plagemann và cs (2002), các vị trí trung hòa virus chính nằm giữa các acid amin 36 và 52 của GP5. Sự biến đổi của GP5 có thể làm giảm hiệu quả của vaccine hiện tại, làm cho việc nghiên cứu protein tái tổ hợp này trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào biểu hiện và tinh sạch protein tái tổ hợp GP5 để phục vụ cho các nghiên cứu sâu hơn về virus PRRSV.

1.2. Ứng dụng của protein GP5 tái tổ hợp trong nghiên cứu và chẩn đoán

Protein GP5 tái tổ hợp có nhiều ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu và chẩn đoán bệnh PRRS. Nó có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm ELISA (GP5 ELISA) để phát hiện kháng thể kháng GP5, giúp chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, protein GP5 còn là một ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển vaccine tái tổ hợp thế hệ mới, có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bảo vệ lợn khỏi bệnh PRRS hiệu quả hơn so với các vaccine hiện có. Việc tinh khiết protein GP5 là điều cần thiết để đảm bảo tính đặc hiệu và độ nhạy của các ứng dụng này.

II. Thách Thức Trong Tinh Sạch Protein GP5 Virus PRRSV Tái Tổ Hợp

Mặc dù protein GP5 là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu PRRSV, việc tinh sạch protein này gặp phải nhiều thách thức. Virus PRRSV khó nuôi cấy trên môi trường tế bào thông thường, gây khó khăn cho việc thu thập protein GP5 tự nhiên. Các phương pháp biểu hiện protein tái tổ hợp, như sử dụng E. coli, có thể tạo ra protein GP5, nhưng thường đi kèm với các tạp chất khác, đòi hỏi các quy trình tinh sạch protein phức tạp. Ngoài ra, protein GP5 có thể bị biến đổi cấu trúc hoặc mất hoạt tính trong quá trình tinh sạch, ảnh hưởng đến hiệu quả của các ứng dụng tiếp theo. Việc tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện, lựa chọn các phương pháp tinh sạch phù hợp, và kiểm tra chất lượng protein thu được là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này. Các vấn đề liên quan đến sự ổn định của protein GP5 sau khi tinh khiết protein cũng cần được quan tâm, để đảm bảo protein giữ được tính kháng nguyên và hoạt tính sinh học trong quá trình bảo quản và sử dụng.

2.1. Khó khăn trong việc nuôi cấy virus PRRSV và thu thập protein GP5 tự nhiên

Virus PRRSV chỉ phát triển tốt trên môi trường đại thực bào túi phổi heo (PAM) và một số dòng tế bào thận khỉ Châu Phi, gây khó khăn cho việc nuôi cấy và thu thập protein GP5 tự nhiên. Các dòng tế bào thận khỉ thường không nhạy cảm với tất cả các chủng virus PRRS. Điều này làm cho việc sản xuất protein tái tổ hợp trở thành một giải pháp thay thế hấp dẫn hơn, mặc dù nó cũng đi kèm với những thách thức riêng.

2.2. Các vấn đề liên quan đến biểu hiện protein tái tổ hợp trong E. coli

Mặc dù E. coli là một hệ thống biểu hiện protein tái tổ hợp phổ biến, nó có thể tạo ra các protein GP5 không gấp đúng cách hoặc bị lẫn với các protein khác của E. coli. Việc tinh sạch protein từ hỗn hợp phức tạp này đòi hỏi các quy trình tinh chế protein mạnh mẽ và hiệu quả. Ngoài ra, protein GP5 có thể tạo thành thể vùi trong E. coli, đòi hỏi các bước biến tính và tái gấp protein, có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của protein.

2.3. Nguy cơ biến đổi cấu trúc và mất hoạt tính của protein GP5 trong quá trình tinh sạch

Trong quá trình tinh sạch, protein GP5 có thể bị biến đổi cấu trúc do tác động của các yếu tố như pH, nhiệt độ, hoặc các chất hóa học. Điều này có thể dẫn đến mất hoạt tính sinh học của protein, làm giảm hiệu quả của các ứng dụng tiếp theo. Do đó, việc lựa chọn các phương pháp tinh sạch protein nhẹ nhàng và kiểm soát chặt chẽ các điều kiện tinh khiết protein là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Tinh Sạch Protein GP5 Tái Tổ Hợp Sắc Ký Ái Lực Ni NTA

Sắc ký ái lực Ni-NTA là một phương pháp tinh sạch protein hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho protein tái tổ hợp có gắn His-tag. Phương pháp này dựa trên ái lực cao giữa các ion niken (Ni2+) và chuỗi histidine (His-tag) được gắn vào protein GP5 tái tổ hợp. Khi hỗn hợp protein đi qua cột sắc ký chứa các hạt Ni-NTA, protein GP5 sẽ liên kết với các ion niken, trong khi các protein khác không có His-tag sẽ trôi qua cột. Sau đó, protein GP5 có thể được giải phóng khỏi cột bằng cách sử dụng imidazole, một chất cạnh tranh với histidine để liên kết với các ion niken. Nồng độ imidazole có thể được điều chỉnh để thu được protein GP5 có độ tinh khiết cao.

3.1. Cơ chế hoạt động của sắc ký ái lực Ni NTA trong tinh sạch protein GP5

Cột sắc ký Ni-NTA chứa các ion niken liên kết với một chất mang (NTA). Các ion niken có ái lực cao với chuỗi histidine (His-tag), thường được gắn vào protein GP5 tái tổ hợp. Khi mẫu protein được đưa qua cột, protein GP5 sẽ liên kết với các ion niken, trong khi các protein khác sẽ trôi qua. Sau đó, protein GP5 có thể được giải phóng bằng cách tăng nồng độ imidazole, một chất có cấu trúc tương tự histidine và cạnh tranh liên kết với các ion niken.

3.2. Ưu điểm của phương pháp sắc ký ái lực Ni NTA so với các phương pháp khác

Sắc ký ái lực Ni-NTA có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tinh sạch protein khác, bao gồm tính đặc hiệu cao, khả năng xử lý mẫu lớn, và dễ dàng thực hiện. Phương pháp này có thể được sử dụng để tinh khiết protein từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm E. coli, tế bào động vật có vú, và tế bào côn trùng. Ngoài ra, sắc ký ái lực Ni-NTA thường cho phép thu được protein GP5 có độ tinh khiết cao chỉ trong một bước duy nhất.

3.3. Tối ưu hóa các điều kiện tinh sạch bằng sắc ký ái lực Ni NTA

Để tối ưu hóa hiệu quả tinh sạch protein bằng sắc ký ái lực Ni-NTA, cần điều chỉnh các điều kiện như pH, nồng độ muối, và nồng độ imidazole. pH và nồng độ muối có thể ảnh hưởng đến ái lực giữa His-tag và các ion niken, trong khi nồng độ imidazole có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giải phóng protein GP5 khỏi cột. Việc tìm ra các điều kiện tối ưu có thể giúp thu được protein GP5 có độ tinh khiết cao và hiệu suất cao.

IV. Các Phương Pháp Hỗ Trợ Tinh Sạch Protein GP5 Virus PRRSV Tái Tổ Hợp

Ngoài sắc ký ái lực Ni-NTA, có nhiều phương pháp khác có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình tinh sạch protein GP5, như sắc ký trao đổi ion, sắc ký lọc gel, và kết tủa bằng ammonium sulfate. Các phương pháp này có thể được sử dụng để loại bỏ các tạp chất còn lại sau bước sắc ký ái lực, hoặc để tập trung protein GP5 trước khi thực hiện sắc ký ái lực. Việc kết hợp nhiều phương pháp tinh sạch khác nhau có thể giúp thu được protein GP5 có độ tinh khiết cao và phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.

4.1. Sắc ký trao đổi ion Nguyên tắc và ứng dụng trong tinh sạch GP5

Sắc ký trao đổi ion dựa trên sự tương tác giữa các protein và các hạt mang điện tích trên cột sắc ký. Các hạt có thể mang điện tích dương (trao đổi cation) hoặc điện tích âm (trao đổi anion). Protein GP5 có thể được liên kết với cột trao đổi ion dựa trên điện tích bề mặt của nó, và sau đó được giải phóng bằng cách thay đổi nồng độ muối hoặc pH của dung dịch đệm.

4.2. Sắc ký lọc gel Phân tách protein dựa trên kích thước

Sắc ký lọc gel (còn gọi là sắc ký loại trừ kích thước) phân tách protein dựa trên kích thước và hình dạng của chúng. Các phân tử nhỏ hơn sẽ đi vào các lỗ của các hạt gel, trong khi các phân tử lớn hơn sẽ trôi qua nhanh hơn. Phương pháp này có thể được sử dụng để loại bỏ các protein nhỏ hoặc lớn hơn protein GP5.

4.3. Kết tủa bằng ammonium sulfate Phương pháp đơn giản để tập trung protein

Kết tủa bằng ammonium sulfate là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để tập trung protein. Ammonium sulfate làm giảm độ hòa tan của protein, khiến chúng kết tủa và có thể được thu thập bằng ly tâm. Phương pháp này có thể được sử dụng để tập trung protein GP5 trước khi thực hiện sắc ký ái lực hoặc các phương pháp tinh sạch protein khác.

V. Ứng Dụng Protein GP5 Tinh Sạch Phát Triển Vaccine PRRSV Hiệu Quả

Protein GP5 tinh sạch có vai trò then chốt trong việc phát triển các loại vaccine chống lại virus PRRSV. Do protein GP5 chứa các epitope quan trọng có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch, nên nó là một thành phần lý tưởng cho vaccine. Vaccine dựa trên protein GP5 có thể kích thích cơ thể sản xuất kháng thể, giúp ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của virus. Việc cải tiến quy trình tinh sạch protein GP5 sẽ đóng góp vào việc sản xuất vaccine chất lượng cao, hiệu quả trong việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh PRRS.

5.1. Sử dụng protein GP5 làm kháng nguyên trong vaccine tái tổ hợp

Protein GP5 tái tổ hợp có thể được sử dụng làm kháng nguyên trong vaccine tái tổ hợp. Vaccine tái tổ hợp có ưu điểm là an toàn hơn so với vaccine sống giảm độc lực, vì chúng chỉ chứa một phần của virus, không có khả năng gây bệnh. Protein GP5 tái tổ hợp có thể được biểu hiện trong nhiều hệ thống khác nhau, bao gồm E. coli, tế bào động vật có vú, và tế bào côn trùng, và sau đó được tinh khiết protein và sử dụng để sản xuất vaccine.

5.2. Vai trò của epitope trong protein GP5 trong kích thích miễn dịch

Protein GP5 chứa các epitope quan trọng có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch. Các epitope này là các vùng của protein mà kháng thể có thể liên kết vào. Việc xác định và sử dụng các epitope hiệu quả nhất có thể giúp phát triển vaccine có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và bảo vệ lợn khỏi bệnh PRRS.

5.3. Đánh giá hiệu quả của vaccine protein GP5 trong các thử nghiệm trên động vật

Để đánh giá hiệu quả của vaccine protein GP5, cần thực hiện các thử nghiệm trên động vật. Các thử nghiệm này có thể bao gồm việc tiêm vaccine cho lợn và sau đó cho chúng tiếp xúc với virus PRRSV. Hiệu quả của vaccine có thể được đánh giá bằng cách đo nồng độ kháng thể trong máu của lợn, cũng như đánh giá các triệu chứng lâm sàng và tổn thương bệnh lý sau khi lợn tiếp xúc với virus.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tinh Sạch Protein GP5 Tái Tổ Hợp

Nghiên cứu và tinh sạch protein GP5 tái tổ hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu về virus PRRSV và phát triển các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả. Phương pháp sắc ký ái lực Ni-NTA là một công cụ mạnh mẽ để thu được protein GP5 có độ tinh khiết cao. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tinh sạch, xác định các epitope quan trọng, và phát triển vaccine protein GP5 có khả năng bảo vệ lợn khỏi bệnh PRRS hiệu quả. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu cấu trúc protein GP5 (cấu trúc protein GP5) và tương tác của nó với các tế bào miễn dịch cũng sẽ góp phần vào việc phát triển các liệu pháp điều trị và phòng ngừa bệnh.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã thành công trong việc biểu hiện và tinh sạch protein GP5 tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký ái lực Ni-NTA. Protein GP5 thu được có độ tinh khiết cao và có thể được sử dụng để phát triển vaccine và các xét nghiệm chẩn đoán. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về virus PRRSV và phát triển các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng của protein GP5

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tinh sạch protein, xác định các epitope quan trọng, và phát triển vaccine protein GP5 có khả năng bảo vệ lợn khỏi bệnh PRRS hiệu quả. Bên cạnh đó, protein GP5 cũng có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm chẩn đoán nhanh và chính xác, giúp kiểm soát dịch bệnh một cách hiệu quả.

22/09/2025
Nghiên cứu biểu hiện và tinh sạch protein tái tổ hợp glycoprotein gp5 của vius gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn prrsv

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình miễn dịch không xảy ra đƣợc, cơ thể lợn rơi vào trạng thái suy giảm miễn dịch và dễ dàng mắc các bệnh nhiễm trùng thứ phát, điều này có thể thấy rõ ở những đàn lợn vỗ béo chuẩn bị giết thịt, khi bị nhiễm PRRSV sẽ có sự tăng đột biến về tỷ lệ viêm phổi kế phát do những vi khuẩn vốn sẵn có trong đƣờng hô hấp nhƣ Mycoplasma hyopneumoniae, P. Tiêu Quang An và Nguyễn Hữu Nam (2011) [1] khi xác định một số vi khuẩn kế phát gây chết lợn trong vùng dịch PRRS ở huyện Văn Lâm, tỉnh Hƣng Yên năm 2010 đã cho thấy lợn mắc PRRS thƣờng kế phát bệnh do các nhóm vi khuẩn đƣờng hô hấp và đƣờng ruột nhƣ A. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.suis, Escherichia coli, Salmonella sp, Clostridium perfringens. Kết quả phân lập đƣợc vi khuẩn A.

pleuropneumoniae với tỷ lệ cao nhất 63.33% và thấp nhất là P. Các tác giả nhận định các nhóm vi khuẩn kế phát trên đã làm cho dịch PRRS trầm trọng và phức tạp hơn. * Các biện pháp phòng bệnh Hiện nay chƣa có thuốc điều trị đặc hiệu lợn mắc PRRS, do vậy việc phòng bệnh bằng vaccine và vệ sinh phòng bệnh, tiêu độc khử trùng hiện đang là hai biện pháp hữu hiệu ở nhiều cơ sở chăn nuôi lợn. Để chủ động phòng chống dịch, cần thực hiện đồng bộ, kiên quyết các giải pháp phòng, chống dịch nhƣ: Phát hiện sớm, bao vây xử lý kịp thời các ổ dịch; công tác tuyên truyền thực hiện sâu rộng tới các ngành, các cấp và ngƣời dân tham gia chăn nuôi; đặc biệt có sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền các cấp từ Trung ƣơng tới các địa phƣơng.

Trƣờng hợp có tỷ lệ lợn trong đàn kiểm tra huyết thanh dƣơng tính cao thì tiêu hủy là phƣơng pháp hiệu quả. Tuy nhiên, phƣơng pháp tiêu hủy rất tốn kém và có thể dẫn đến mất đi những giống thuần. Điều này cho thấy trong chăn nuôi lợn việc chẩn đoán sớm những con lợn mang trùng mà chƣa có dấu hiệu lâm sàng là rất cần thiết và cấp bách. Các biện pháp quản lý không đƣợc kết hợp để cải thiện điều kiện chăn nuôi thì nguy cơ dịch viêm phổi vẫn sẽ tồn tại [35].

* Tình hình dịch bệnh trên thế giới và ở Việt Nam + Trên thế giới Từ năm 2005 trở lại đây, 27 nƣớc và vùng lãnh thổ thuộc tất cả các châu lục trên thế giới đã báo cáo cho Tổ chức Thú y thế giới khẳng định phát hiện có bệnh Tai xanh lƣu hành. Hiện nay, hội chứng này đã trở thành dịch địa phƣơng ở nhiều nƣớc trên thế giới, kể cả các nƣớc có ngành chăn nuôi lợn phát triển nhƣ Mỹ, Hà Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Lan, Đan Mạch, Anh, Pháp, Đức. và đã gây ra những tổn thất rất lớn về kinh tế cho ngƣời chăn nuôi lên đến hàng trăm triệu đô la [27]. Nhƣ hàng năm Mỹ phải chịu tổn thất cho bệnh Tai xanh gây ra khoảng 560 triệu USD.

Các nƣớc trong khu vực có tỷ lệ bệnh Tai xanh lƣu hành rất cao. Ở Trung Quốc là 80%. Đài Loan là 94,7% - 96,4%, Philippine là 90%, Thái Lan là 97%, Malaysia là 94%, Hàn Quốc là 67,4% - 73,1%[5]. Tại Trung Quốc: Theo báo cáo của đoàn chuyên gia quốc tế và chuyên gia của Trung Quốc đã đƣợc phát hành vào tháng 12/2007, kể từ năm 2006, đàn lợn của Trung Quốc đã bị ảnh hƣởng nghiêm trọng bởi "Hội chứng sốt cao ở lợn" do nhiều nguyên nhân, trong đó chủ yểu là virus PRRS và các loại mầm bệnh này đã làm hàng triệu lợn bị ốm, chết và phải tiêu hủy.

Kết quả nghiên cứu toàn diện của Trung Quốc đã khẳng định chủng virusPRRS gây bệnh tại nƣớc này là chủng độc lực cao, đặc biệt có sự biến đổi của virus (thiếu hụt 30 acid amin trong gen). Năm 2007, các tỉnh Anhui, Hunan, Guangdong, Shandong, Liaoning, Jilin và một số tỉnh khác bị ảnh hƣởng nặng buộc Trung Quốc phải tiêu hủy tới 20 triệu lợn để ngăn chặn dịch lây lan. Trƣớc diễn biến phức tạp của dịch Tai xanh, Bộ Nông Nghiệp Trung Quốc đang thực hiện chƣơng trình phòng chống bệnh rất quy mô, riêng chƣơng trình nghiên cứu, sản xuất vaccine đã đƣợc cam kết chi khoảng 280 triệu Nhân dân tệ tƣơng đƣơng với 36,5 triệu USD [25]. Tại Hồng Kông và Đài Loan đã xác định có cả hai chủng Châu Âu và Bắc Mỹ cùng lƣu hành, đặc biệt trong cùng một con lơn ở Hồng Kông đã xác định nhiễm cả hai chủng nêu trên; dịch Tai xanh cũng đƣợc thông báo ở Thái Lan từ các năm 2000 - 2007.

Thông báo cho biết các virus gây bệnh Tai xanh đƣợc phân lập từ nhiều địa phƣơng thuộc nƣớc này gồm cả chủng dòng châu Âu và chủng dòng Bắc Mỹ. Trong đó, số virus thuộc chủng dòng châu Âu chiếm 66,42%, còn các virus thuộc chủng dòng Bắc Mỹ chiếm Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Phần lớn ở những quốc gia này hiện còn đang lƣu hành virus gây bệnh Tai xanh chủng châu Âu hoặc Bắc Mỹ, là những chủng virus cổ điển độc lực thấp [13]. Tháng 9/2007, Nga là nƣớc thứ 3 đã báo cáo chính thức có dịch bệnh Tai xanh do chủng virus PRRS thể độc lực cao gây [16].

+ Tại Việt Nam Ở Việt Nam, bệnh đƣợc phát hiện lần đầu tiên vào năm 1997 trên đàn lợn nhập từ Mỹ vào các tỉnh phía Nam, 10 trong số 51 con có huyết thanh dƣơng tính với PRRS và cả đàn đƣợc tiêu hủy ngay [6]. Tuy nhiên, theo điều tra ở một số địa bàn thuộc thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận cho thấy 25% mẫu huyết thanh lợn có kháng thể virut PRRS (596/2308 mẫu) và 5/15 trại (chiếm 33%) có lƣu hành huyết thanh bệnh lợn Tai xanh. Năm 2003, tỷ lệ huyết thanh dƣơng tính với bệnh tai xanh trên lợn nuôi tập trung ở Cần Thơ là 66,86%. Nhƣ vậy, PRRS đã đƣợc phát hiện ở Việt Nam từ năm 1997, tuy nhiên, từ năm 1997 đến trƣớc tháng 3 năm 2007 chƣa phát hiện các ổ dịch lâm sàng trên đàn lợn.

Việc xảy ra các ổ dịch lần đầu ở các tỉnh phía Bắc có liên quan đến tình hình dịch ở các nƣớc láng giềng. Theo thông báo của các tổ chức quốc tế, trong năm 2006, dịch xảy ra nghiêm trọng ở một số nƣớc trong khu vực. Từ tháng 3 năm 2007 đến nay, liên tiếp xảy ra các đợt dịch bệnh ở nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc, gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng cho ngành chăn nuôi do phải tiêu huỷ lợn bệnh nhằm ngăn chặn nguồn virus lây nhiễm. Mặc dù chƣa có những nghiên cứu cụ thể về tốc độ lây lan của virus, nhƣng quan sát dịch tễ học đợt dịch lần thứ nhất (tháng 3, 4 năm 2007) cho thấy chỉ một thời gian ngắn sau khi Hải Dƣơng có dịch thì sáu tỉnh lân cận của vùng đồng bằng Bắc Bộ là Hƣng Yên, Quảng Ninh, Thái Bình, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng.

Số lợn mắc bệnh 31.750 con, số lợn chết và xử lý 7. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRSV) Qua nghiên cứu giải mã gen của virus tại Mỹ và Trung Quốc cho thấy các chủng PRRSV tại Việt Nam có mức tƣơng đồng về amino acid từ 99% đến 99,7% so với chủng virus gây bệnh thể độc lực cao ở Trung Quốc và đều bị mất 30 axít amin. Điều này cho thấy các chủng PRRSV ở nƣớc ta hiện nay thuộc dòng Bắc Mỹ, có độc lực cao giống chủng ở Trung Quốc [16].

Nhiều nghiên cứu của các tác giả trong nƣớc từ năm 2009 đến nay đã nhận định PRRSV tại Việt Nam hiện nay đƣợc xác định thuộc chủng Bắc Mỹ dòng Trung Quốc [3], [8], [10], [14].  Đặc tính sinh học của virus Virus gây PRRS rất thích hợp với đại thực bào, đặc biệt là đại thực bào hoạt động ở vùng phổi. Virus nhân lên ngay bên trong đại thực bào, sau đó phá huỷ và giết chết đại thực bào (tới 40%). Đại thực bào bị giết chết nên sức đề kháng của lợn mắc bệnh bị suy giảm nghiêm trọng.

Do vậy lợn mắc PRRS thƣờng dễ bị nhiễm khuẩn thứ phát. Virus không gây ngƣng kết với các loại hồng cầu gà, dê, thỏ, chuột, hồng cầu type O của ngƣời. Virus phát triển tốt trên môi trƣờng tế bào đại thực bào phế nang lợn, trên tế bào dòng CL 2621, tế bào MA 140 với bệnh tích phá huỷ tế bào, sau 2- 6 ngày tế bào co tròn, tập trung thành cụm dày lên, nhân co lại cuối cùng bong ra [17]. Tuy có một số khác biệt về di truyền và kiểu hình nhƣng các chủng virus Bắc Mỹ và các chủng virus Châu Âu lại cùng gây ra các triệu chứng lâm sàng về hô hấp và sinh sản ở lợn rất giống nhau.

Dựa vào những kết quả nghiên cứu tổn thƣơng đại thể và vi thể của tổ chức phổi lợn mắc bệnh, ngƣời ta chia ra hai nhóm virus là nhóm virus có độc lực cao và nhóm virus có độc lực thấp. Nhóm virus có độc lực cao thƣờng gây ra các tổn thƣơng ở tổ chức phổi lợn bệnh nặng hơn nhóm virus có độc lực thấp. Năm 2007, Kegong Tian và Yu khi nghiên cứu về sự biến đổi về độc lực của PRRSV tại Trung Quốc cho Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 rằng virus đã có sự biến đổi về độc lực và hậu quả lợn nhiễm virus này có tỷ lệ chết cao, trên 20% trong tổng số nhiễm bệnh [34].  Sức đề kháng và khả năng gây bệnh của virus + Sức đề kháng của virus.

Virus gây PRRS có thể tồn tại một năm ở nhiệt độ lạnh từ -20 đến -70 o C; trong điều kiện 4oC virus có thể sống một tháng; nhiệt độ cao virus đề kháng kém ở 37oC chịu đƣợc 48 giờ, 56oC bị chết sau một giờ, virus thích hợp ở pH 5 -7. Với các chất sát trùng thông thƣờng và môi trƣờng có pH axit, virus dễ dàng bị tiêu diệt. Dƣới tác động của ánh nắng mặt trời hoặc tia tử ngoại vô hoạt virus nhanh chóng [10], [12]. + Khả năng gây bệnh của virus Ngƣời và các động vật khác không mắc PRRS, tuy nhiên trong các loài thuỷ cầm chân màng có vịt trời (Mallard duck) lại mẫn cảm.

Virus có thể nhân lên ở loài động vật này và chính đây là nguồn reo rắc mầm bệnh trên diện rộng nên rất khó khống chế [18]. Virus gây bệnh cho lợn ở tất cả các lứa tuổi, nhƣng lợn con và lợn cái mang thai thƣờng mẫn cảm hơn cả. Lợn rừng là động vật mang trùng và có thể coi là nguồn dịch thiên nhiên [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ