Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra mạnh mẽ, hoạt động đầu tư quốc tế ngày càng mở rộng và trở thành mối quan hệ kinh tế mang lại lợi ích cho cả các quốc gia phát triển lẫn các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là nguồn lực quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Đối với Việt Nam, sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế đã có những cam kết mở cửa thị trường và tạo lập hành lang kinh tế thông thoáng nhằm thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp nước ngoài. Nguồn vốn FDI đã mang lại nhiều tác động tích cực đối với sự phát triển kinh tế - xã hội; tuy nhiên, hoạt động này cũng đặt ra yêu cầu phải có những đánh giá, tổng kết toàn diện nhằm hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước ban hành các chính sách, định hướng phù hợp trong giai đoạn mới. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020" được tác giả Vũ Ngọc Linh thực hiện tại Khoa Kinh tế Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
  2. Lý giải thực trạng và phân tích các tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam đến năm 2020.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, tập trung vào quy mô vốn, cơ cấu dòng vốn FDI và tác động của khu vực kinh tế này đến nền kinh tế - xã hội.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu thực trạng trong giai đoạn 2011–2016 và đề xuất định hướng, giải pháp thực hiện đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung pháp lý

Đề tài tổng hợp các khái niệm học thuật và quy định pháp lý về FDI:

  • Khái niệm theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): FDI là hoạt động đầu tư được thực hiện nhằm đạt được những lợi ích lâu dài của một tập đoàn hoạt động trên lãnh thổ nền kinh tế khác; doanh nghiệp FDI là đơn vị có tổ chức mà trong đó nhà đầu tư nước ngoài sở hữu tối thiểu 10% quyền biểu quyết.
  • Khái niệm theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): FDI xảy ra khi nhà đầu tư có được tài sản ở nước khác cùng với quyền quản lý tài sản đó, trong đó quyền quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác.
  • Khái niệm theo Luật Đầu tư Việt Nam (2005): Là hình thức nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại Việt Nam hoặc nhà đầu tư Việt Nam bỏ vốn đầu tư ra nước ngoài.
  • Phân loại hình thức FDI:
    • Theo tỷ lệ sở hữu vốn: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), doanh nghiệp liên doanh, công ty cổ phần, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, và các hình thức hợp đồng dự án kết cấu hạ tầng (BOT, BTO, BT).
    • Theo mục tiêu đầu tư: Đầu tư theo chiều ngang (Horizontal FDI), đầu tư theo đường thẳng (Platform FDI), và đầu tư theo chiều dọc (Vertical FDI).
    • Theo phương thức đầu tư: Đầu tư mới (Greenfield Investment) và Mua lại & Sáp nhập (M&A).
    • Theo động cơ/lợi ích: FDI tìm kiếm nguồn lực (Resource-seeking), tìm kiếm thị trường (Market-seeking - gắn với lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Vernon), tìm kiếm hiệu quả (Efficiency-seeking), và tìm kiếm tài sản chiến lược (Strategic Asset-seeking).
  • Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh: Luật Đầu tư (năm 2005 và năm 2014), Luật Đất đai năm 2013 cùng các văn bản hướng dẫn (Nghị định 43/2014/NĐ-CP, Nghị định 44/2014/NĐ-CP, Nghị định 45/2014/NĐ-CP, Nghị định 47/2014/NĐ-CP), Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 32/2013/QH13, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2006 (kèm Nghị định 120/2014/NĐ-CP), Luật Công nghệ cao năm 2008, và Pháp lệnh Chuyển giao công nghệ năm 1988.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp duy vật biện chứng: Phân tích hoạt động FDI theo nhiều tiêu chí phân loại và đặt trong mối liên hệ, tương tác đa chiều với các yếu tố chính trị, thể chế, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.
  • Phương pháp duy vật lịch sử: Tổng hợp, phân tích các biến động qua từng giai đoạn để khái quát xu hướng vận động chung của dòng vốn FDI tại Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê, phân tích - tổng hợp: Thu thập, xử lý và so sánh chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô và dòng vốn FDI nhằm rút ra các kết luận thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê (Niên giám Thống kê), Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các báo cáo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Viện Kinh tế và Hòa bình (IEP), và tổ chức Bloomberg.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương I tập trung hệ thống hóa bản chất, đặc điểm, các tác động hai chiều của FDI đối với cả nước đi đầu tư lẫn nước tiếp nhận đầu tư:

  • Tác động đối với nước tiếp nhận đầu tư: Về mặt tích cực, FDI bù đắp khoảng trống thiếu hụt vốn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tiếp thu kinh nghiệm quản lý, tạo việc làm, nâng cao kỹ năng lao động và tăng tính cạnh tranh cho thị trường nội địa mà không làm phát sinh nghĩa vụ nợ quốc gia như ODA. Về mặt tiêu cực, nếu thiếu chính sách chọn lọc, FDI có thể dẫn đến khai thác cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường, nguy cơ trở thành bãi rác công nghệ, và gia tăng khoảng cách phát triển vùng miền.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI: Tác giả xác định 8 nhóm nhân tố chính gồm: (1) Môi trường chính trị - xã hội; (2) Hệ thống pháp luật và bộ máy quản lý Nhà nước; (3) Hệ thống cơ sở hạ tầng; (4) Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên; (5) Trình độ phát triển kinh tế vĩ mô; (6) Đặc điểm văn hóa - xã hội; (7) Trình độ nguồn lao động; (8) Chính sách thu hút và công tác xúc tiến đầu tư.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Mỹ: Cơ chế phân quyền linh hoạt cho chính quyền cấp bang và đô thị trong việc ban hành các gói chính sách ưu đãi cạnh tranh (tín dụng thuế, giảm thuế tài sản).
    • Trung Quốc: Thành lập các đặc khu kinh tế, áp dụng chính sách ưu đãi thuế theo từng hình thức đầu tư, miễn thuế xuất khẩu thiết bị khai thác dầu khí và hạ tầng giao thông, triển khai cơ chế cấp phép "một cửa" và kéo dài thời hạn hợp đồng lên tới 50 năm.
    • Singapore: Tập trung FDI vào 3 mũi nhọn (sản xuất mới, xây dựng, xuất khẩu), duy trì môi trường pháp lý minh bạch, xử lý nghiêm nạn tham nhũng, cam kết không quốc hữu hóa tài sản và cho phép tự do chuyển lợi nhuận về nước.
    • Indonesia: Thiết lập biểu thuế lợi tức lũy tiến rõ ràng (15% cho lãi ròng dưới 10 triệu rupiah, 25% cho mức trên 10 triệu rupiah, 35% cho mức trên 50 triệu rupiah), áp dụng thuế suất 15% đối với doanh thu cho thuê, bản quyền, phí quản lý; miễn giảm thuế nhập khẩu linh kiện máy móc và dỡ bỏ các rào cản về việc sử dụng lao động nước ngoài.
  • 6 bài học rút ra cho Việt Nam: Hoàn thiện tính minh bạch của hệ thống pháp luật; công khai quy hoạch gắn kết với quy hoạch sử dụng đất; đẩy mạnh thu hút FDI vào hạ tầng theo mô hình PPP; phát triển mạng lưới công nghiệp hỗ trợ có chọn lọc; thống nhất cơ chế "một giá" và đơn giản hóa thủ tục thuế; chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

CHƯƠNG II: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016

Chương II phân tích các điều kiện tiền đề cùng thực trạng tiếp nhận dòng vốn FDI tại Việt Nam:

  • Tổng quan các điều kiện tác động:
    • Vị trí và tự nhiên: Nằm tại trung tâm Đông Nam Á, đường bờ biển dài 3.260 km, 3/4 diện tích là đồi núi thấp, nguồn khoáng sản đa dạng (than, thiếc, sắt, đồng, apatit).
    • Tăng trưởng kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ổn định với các mức: 5,89% (2011), 5,03% (2012), 5,42% (2013), 5,98% (2014), 6,68% (2015), và 6,21% (2016). Cơ cấu kinh tế năm 2016 ghi nhận tỷ trọng ngành công nghiệp đạt 42,76% (tăng từ mức 41,8% năm 2011), dịch vụ chiếm 40,92%, và nông nghiệp chiếm 16,32%.
    • Hạ tầng và viễn thông: Chi tiêu cho cơ sở hạ tầng đạt khoảng 5,7% GDP (theo ADB, đứng thứ hai châu Á sau Trung Quốc); mạng lưới gồm 9 sân bay quốc tế; mạng viễn thông đạt 128,3 triệu thuê bao di động vào tháng 8/2016, dù chất lượng Internet còn xếp thứ 102 trên thế giới.
    • Lao động: Dân số trên 90 triệu người (đứng thứ 13 thế giới, thứ 3 Đông Nam Á) với trên 60% trong độ tuổi lao động. Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chiếm gần 85%; chất lượng nhân lực xếp thứ 11/12 nước châu Á (theo World Bank). Tính đến quý II/2016, số lao động đã qua đào tạo từ sơ cấp nghề trở lên đạt 10,8 triệu người (chiếm 20,3% tổng lao động có việc làm; khu vực thành thị đạt 35,7%). Cơ cấu phân bố lao động 6 tháng đầu năm 2016 gồm: Nông - lâm - thủy sản 42,2%, Công nghiệp - xây dựng 24,4%, và Dịch vụ 33,4%.
    • Môi trường pháp lý và an ninh: Chỉ số Hòa bình Toàn cầu (GPI) năm 2016 xếp Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia không có xung đột. Tuy nhiên, chỉ số bảo vệ nhà đầu tư của World Bank xếp thứ 157 thế giới do hạn chế về tính minh bạch quản trị.
  • Chính sách và công tác xúc tiến: Triển khai định hướng Đại hội Đảng XI; áp dụng biểu thuế TNDN phổ thông giảm dần từ 32% (1997) xuống 28% (2003) và đạt mức 20% từ năm 2017 theo Luật số 32/2013/QH13, đồng thời bãi bỏ thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài; ban hành Danh mục công nghệ khuyến khích, hạn chế và cấm chuyển giao (Nghị định 120/2014/NĐ-CP); vận hành Cổng thông tin điện tử, phát hành ấn phẩm 3 thứ tiếng (Việt, Anh, Nhật), xúc tiến tại chỗ và hợp tác với JICA.
  • Diễn biến số liệu thu hút FDI giai đoạn 2011–2016:
Năm Vốn đăng ký (Triệu USD) Vốn thực hiện (Triệu USD) Tỷ lệ vốn thực hiện / Vốn đăng ký (%) Tốc độ tăng trưởng vốn thực hiện (%)
2011 15.890,70 11.000,00 70,43
2012 16.348,00 10.046,60 61,45 -8,67
2013 22.350,00 11.500,00 51,45 14,46
2014 20.210,00 12.500,00 57,02 8,69
2015 22.760,00 14.500,00 60,13 16,00
2016 26.890,00 15.800,00 58,76 8,97
  • Đánh giá thực trạng:
    • Kết quả: Quy mô vốn đăng ký và thực hiện tăng trưởng tích cực, năm 2016 vốn giải ngân đạt mức 15,8 tỷ USD; khu vực FDI đóng góp đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu sản xuất công nghiệp và mở rộng kim ngạch xuất khẩu.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ giải ngân so với vốn đăng ký có giai đoạn sụt giảm (năm 2013 xuống mức 51,45%); mức độ lan tỏa công nghệ còn hạn chế; công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển đồng bộ khiến giá trị gia tăng nội địa thấp; tính minh bạch pháp lý và chất lượng đào tạo nghề chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án công nghệ cao.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam đến năm 2020

Chương III đề xuất phương hướng và 6 nhóm giải pháp thực hiện đến năm 2020:

  1. Về công tác quy hoạch: Công bố công khai các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội và quy hoạch sử dụng đất; hoàn thiện thể chế nâng cao chất lượng quy hoạch để nhà đầu tư tiếp cận thông tin rõ ràng.
  2. Cải thiện môi trường đầu tư: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống luật pháp nhất quán, minh bạch; cải cách thủ tục hành chính, đảm bảo quyền sở hữu tài sản và đối xử bình đẳng theo cơ chế "một giá".
  3. Đẩy mạnh công tác xúc tiến đầu tư: Đổi mới phương thức tiếp cận có trọng tâm, hướng trực tiếp vào các tập đoàn đa quốc gia và các thị trường có thế mạnh tài chính, công nghệ nguồn (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp).
  4. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát: Giám sát chặt chẽ hoạt động chuyển giao máy móc, thiết bị để ngăn chặn thiết bị lạc hậu gây ô nhiễm môi trường; kiểm soát tình trạng chuyển giá và trốn thuế.
  5. Hỗ trợ địa phương và doanh nghiệp: Giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh trong triển khai dự án thông qua cơ chế một cửa liên thông; tăng cường đối thoại công - tư.
  6. Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Cụ thể hóa tiêu chí xác định ngành và sản phẩm công nghiệp hỗ trợ được ưu đãi; ưu tiên các dự án đầu tư theo cụm chuỗi giá trị hơn là các dự án gia công đơn lẻ.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt học thuật và lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các cách tiếp cận lý thuyết về FDI (IMF, WTO, lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm) và tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn từ 4 quốc gia (Mỹ, Trung Quốc, Singapore, Indonesia), rút ra 6 bài học thích ứng với thực tiễn thể chế của Việt Nam.
  • Về mặt phân tích thực tiễn: Công trình cung cấp bức tranh số liệu về dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016, phân tích cụ thể sự biến động giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện, tỷ trọng đóng góp của các ngành kinh tế, cũng như mối tương quan giữa các yếu tố thể chế, hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực với dòng vốn đầu tư.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất 6 nhóm khuyến nghị cụ thể hướng tới việc nâng cao chất lượng dòng vốn FDI đến năm 2020, nhấn mạnh vào việc chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang chọn lọc theo chất lượng, công nghệ cao, phát triển công nghiệp hỗ trợ và bảo vệ môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời điểm hoàn thành khóa luận vào năm 2017, các dữ liệu thống kê chuyên sâu về thực trạng thu hút FDI mới chỉ bao quát đầy đủ giai đoạn 2011–2016; các phân tích giai đoạn 2017–2020 chủ yếu dừng ở mức định hướng và dự báo chính sách. Ngoài ra, nguồn dữ liệu về chuyển giao công nghệ và hoạt động M&A chưa được bóc tách sâu bằng các mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2016–2020 để kiểm chứng hiệu quả thực thi của Luật Thuế TNDN sửa đổi (mức thuế suất 20%) và Luật Đầu tư 2014; mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ lan tỏa công nghệ và mối liên kết dọc giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Đầu tư, Quản lý Kinh tế, Kinh tế Quốc tế, và Tài chính Doanh nghiệp đang nghiên cứu các đề tài về FDI, môi trường đầu tư kinh doanh hoặc chính sách công nghiệp hóa.
  • Cán bộ quản lý và cơ quan xúc tiến đầu tư: Tham khảo bức tranh tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng, kinh nghiệm xúc tiến đầu tư quốc tế và hệ thống tiêu chí phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu tổng hợp số liệu FDI giai đoạn 2011–2016, phân tích so sánh chính sách FDI của các nước trong khu vực, và hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đất đai, thuế và chuyển giao công nghệ giai đoạn 2011–2016.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các định nghĩa nào để xác định bản chất của FDI?

Tác giả trích dẫn 4 nguồn định nghĩa chính: (1) IMF xem FDI là hoạt động đầu tư nhằm đạt lợi ích lâu dài và nắm giữ tối thiểu 10% quyền biểu quyết; (2) WTO nhấn mạnh quyền quản lý tài sản là ranh giới phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác; (3) Luật Đầu tư 2005 quy định FDI là việc nhà đầu tư bỏ vốn và trực tiếp tham gia quản lý dự án; (4) Giáo trình Kinh tế Đầu tư (Đại học Kinh tế Quốc dân) xem FDI là việc chủ sở hữu vốn mang nguồn lực sang quốc gia khác đầu tư và chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả kinh doanh.

2. Tốc độ tăng trưởng GDP và quy mô vốn FDI thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016 diễn biến như thế nào?

Theo số liệu trong khóa luận, tăng trưởng GDP đạt 5,89% (2011), giảm xuống 5,03% (2012), phục hồi lên 5,42% (2013), 5,98% (2014), đạt đỉnh 6,68% (2015) và đạt 6,21% (2016). Vốn FDI thực hiện năm 2011 đạt 11 tỷ USD, năm 2012 giảm -8,67% xuống còn 10,046 tỷ USD, sau đó tăng dần qua các năm và đạt mức 15,8 tỷ USD vào năm 2016.

3. Chính sách thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với khu vực FDI có những điều chỉnh lớn nào?

Khóa luận chỉ rõ mức thuế suất thuế TNDN phổ thông của Việt Nam đã qua nhiều lần điều chỉnh giảm: từ 32% (năm 1997) xuống 28% (năm 2003) và tiếp tục giảm xuống còn 20% kể từ năm 2017. Đồng thời, Luật thuế TNDN số 32/2013/QH13 đã thiết lập cơ chế bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI, bãi bỏ hoàn toàn các quy định về thuế TNDN bổ sung và thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

4. Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào được rút ra cho Việt Nam?

Từ việc phân tích thực tiễn tại Mỹ (phân quyền ưu đãi cấp bang), Trung Quốc (thuế ưu đãi, cơ chế một cửa, khu đặc quyền), Singapore (tập trung 3 ngành trọng điểm, minh bạch chống tham nhũng, không quốc hữu hóa) và Indonesia (biểu thuế lũy tiến theo mức lãi ròng), tác giả rút ra 6 bài học: hoàn thiện pháp luật minh bạch; công khai quy hoạch đất đai; phát triển hạ tầng PPP; hỗ trợ công nghiệp phụ trợ theo chuỗi; thực hiện cơ chế "một giá" bình đẳng; và đào tạo nguồn nhân lực tay nghề cao.

5. Các hạn chế lớn nhất của nguồn lao động Việt Nam ảnh hưởng đến thu hút FDI giai đoạn này là gì?

Tài liệu chỉ ra rằng mặc dù có quy mô dân số trên 90 triệu người và hơn 60% trong độ tuổi lao động với chi phí nhân công rẻ, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam chỉ xếp thứ 11/12 nước châu Á (theo đánh giá của World Bank), với tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chiếm gần 85%. Do đó, lao động Việt Nam chủ yếu mới đáp ứng được các công đoạn gia công, lắp ráp giản đơn, chưa đáp ứng tốt yêu cầu vận hành công nghệ kỹ thuật phức tạp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Linh đã phản ánh hệ thống và chi tiết bức tranh thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016. Bằng việc kết hợp giữa cơ sở lý luận kinh tế học, khung khổ pháp lý hiện hành và chuỗi số liệu thống kê vĩ mô, công trình đã làm rõ các mặt thành tựu cũng như những điểm nghẽn về thể chế, hạ tầng và chất lượng lao động. Các giải pháp được tác giả đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với công tác hoạch định chính sách thu hút FDI có chọn lọc tại Việt Nam đến năm 2020.