Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp và hiện đại hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm tiêu dùng, phục vụ xuất khẩu, cung ứng nguồn phân bón hữu cơ và tạo việc làm nâng cao thu nhập cho người dân. Để đảm bảo nguồn con giống chất lượng cao cho các trang trại và hộ chăn nuôi, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản—đặc biệt là các giống lợn nái ngoại có năng suất cao nuôi theo quy mô công nghiệp—đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại nhập thường có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta còn hạn chế, khiến sức đề kháng giảm sút trong giai đoạn sinh sản.

Quá trình sinh đẻ của lợn nái ngoại tiềm ẩn nguy cơ cao bị các vi khuẩn gây bệnh như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli... xâm nhập qua đường sinh dục, gây nên các bệnh nhiễm trùng hậu sản như viêm âm môn, viêm âm đạo, và đặc biệt là bệnh viêm tử cung. Viêm tử cung là một trong những hội chứng bệnh lý phổ biến nhất trên đàn nái, làm suy giảm trực tiếp năng suất sinh sản. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh sẽ kế phát sang các hội chứng phức hợp như viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), rối loạn chu kỳ sinh dục, chậm động dục trở lại, vô sinh, hoặc gây viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết dẫn đến chết, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở chăn nuôi.

Để làm rõ tình hình dịch tễ của bệnh và tìm ra giải pháp can thiệp hiệu quả trên đàn nái ngoại nuôi tập trung, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại chăn nuôi Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội và biện pháp phòng trị" đã được thực hiện với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
    2. Đánh giá hiệu lực điều trị của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược (thử nghiệm và so sánh các phác đồ điều trị thực tế).
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (chủ yếu là giống Landrace và Yorkshire) nuôi tại trại; các loại thuốc kháng sinh chuyên biệt (Vetrimoxin L.A, Hitamox L.A) kết hợp các thuốc can thiệp sinh sản (Lutalyse, Oxytocin) và hóa dược trợ lực.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian: Thời gian thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015, kết hợp thu thập số liệu hồi cứu 3 năm (giai đoạn 2013 – 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân loại bệnh học

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y chuyên sâu về gia súc sinh sản:

  • Giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái: Cấu tạo buồng trứng (chức năng ngoại tiết bài noãn và nội tiết tiết hormone), ống dẫn trứng (chia 4 đoạn: tua điểm, phễu, ống dẫn trứng, eo), tử cung dạng 2 sừng dài trên 1 m phù hợp mang đa thai, thân tử cung ngắn, cổ tử cung có cấu trúc mô liên kết sợi dày; âm đạo (dài 10–12 cm), tiền đình và âm môn. Cơ chế điều hòa sinh sản thông qua hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng với các hormone: FSH, LH, STH, TSH, Estrogen, Progesterone, Prolactin, Oxytocin và Prostaglandin F2α (PGF2α).
  • Phân loại bệnh lý viêm tử cung: Phân định theo mức độ tổn thương tổ chức học gồm 3 thể chính:
    1. Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Gồm thể cata cấp tính có mủ (Endometritis puerperalis catarrhalis purulenta acuta) và thể màng giả có hoại tử niêm mạc.
    2. Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis): Vi khuẩn xâm nhập sâu vào lớp cơ trơn tử cung gây hoại tử, dịch thẩm xuất lẫn máu mủ thối rữa, nguy cơ thủng tử cung và nhiễm trùng huyết.
    3. Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis): Viêm cấp tính lan tỏa ra lớp thanh mạc bao ngoài tử cung, dễ gây dính tử cung vào xoang chậu và viêm phúc mạc.
  • Các bệnh kế phát và liên quan ở đường sinh dục: Viêm âm môn - âm đạo - tiền đình; viêm buồng trứng; rối loạn thể vàng tồn tại (Corpus luteum persistens) do thiếu hụt PGF2α nội sinh.
  • Dược lý học thuốc điều trị: Ứng dụng kháng sinh nhóm Amoxycillin bán tổng hợp phổ rộng (Vetrimoxin L.A tác dụng kéo dài 48 giờ; Hitamox L.A chứa Amoxycillin Trihydrate 20g/100ml) ngăn cản tổng hợp vách tế bào vi khuẩn Gram (+) và Gram (-); phối hợp kháng sinh Penicillin và Streptomycin dạng dung dịch thụt rửa tại chỗ; hormone kích thích co bóp cơ trơn tống dịch rỉ viêm gồm Oxytocin và Lutalyse (Dinoprost - Prostaglandin F2α tự nhiên).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp dịch tễ học mô tả và thực nghiệm điều trị tại trại:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu qua sổ sách theo dõi đàn, nhật ký sinh sản và hồ sơ thú y của trại chăn nuôi Bình Minh trong 3 năm liên tiếp (2013 – 2015).
  • Phương pháp điều tra trực tiếp và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp theo dõi đàn nái sau sinh, quan sát biểu hiện toàn thân (thân nhiệt, mức độ ăn uống, phản xạ đau, trạng thái tiết sữa, hiện tượng rặn cong lưng).
  • Phương pháp chẩn đoán chuyên khoa: Khám thực thể đường sinh dục bằng mỏ vịt vô trùng kết hợp nguồn sáng đèn pin rọi trực tiếp để quan sát niêm mạc âm đạo, trạng thái mở của cổ tử cung và tính chất dịch viêm, phân cấp mức độ bệnh:
    • Thể nhẹ (+): Niêm dịch chảy nhiều, cổ tử cung hơi mở, có mủ trắng chảy ra.
    • Thể vừa (++): Niêm mạc tử cung nhợt/đỏ không đều, dịch viêm lẫn máu mủ và tổ chức hoại tử lợn cợn, có mùi tanh thối.
    • Thể nặng (+++): Niêm mạc nhợt nhạt, hỗn dịch thối khắm chảy nhiều, chứa mảnh hoại tử phân giải, lợn sốt cao, bỏ ăn, đau đớn dữ dội.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm lâm sàng so sánh 2 phác đồ trên đàn nái ngoại (Yorkshire, Landrace) mắc bệnh viêm tử cung, chia đều vào 2 nhóm đối chứng thực nghiệm (mỗi lô $n = 60$ con):
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày) liên tục trong 6 ngày; tiêm Lutalyse (2 ml/con, liều duy nhất hoặc theo ngày); tiêm Oxytocin (40–50 UI/con, 2–3 lần/ngày); kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide (1 ml pha 100 ml nước sạch, dùng 2.000–2.500 ml/con) và bơm dung dịch kháng sinh (Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước cất) 2 ngày/lần trong 6 ngày.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Hitamox L.A (1 ml/15 kg thể trọng/ngày hoặc 1 ml/10–15 kg thể trọng/2 ngày) trong 6 ngày; kết hợp phác đồ Oxytocin, Lutalyse, thụt rửa Omnicide và bơm Penicillin-Streptomycin liệu trình hàng ngày trong 6 ngày.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con điều tra}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong chăn nuôi của Chu Văn Mẫn (2003).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại công nghiệp tại trại Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Khẳng định tầm quan trọng của việc khống chế hội chứng viêm tử cung nhằm bảo vệ sức khỏe đàn nái, nâng cao chất lượng lợn con sau cai sữa và giảm thiểu chi phí thú y. Xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu chuyên ngành và ý nghĩa thực tiễn trong kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng:

  • Cấu tạo giải phẫu, cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ sinh dục và hoạt động tiết sữa của tuyến vú.
  • Đặc điểm sinh sản của lợn nái: Tuổi động dục lần đầu của giống nái nội (4–5 tháng tuổi, 20–25 kg), nái lai F1 (6 tháng tuổi, 50–55 kg) và nái ngoại (6–7 tháng tuổi, 65–80 kg); thời gian mang thai (114 ngày).
  • Nguyên nhân gây bệnh: Sai sót dinh dưỡng (thừa tinh bột gây khó đẻ, thiếu protein, thiếu vitamin A, D, E), điều kiện vệ sinh thú y kém, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, lợn đực nhảy trực tiếp mang mầm bệnh, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo gây xây xước niêm mạc, ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi, lứa đẻ và tuổi nái.
  • Bệnh học chi tiết các thể viêm tử cung, viêm âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại; dược lý của Vetrimoxin L.A, Hitamox L.A, Penicillin, Streptomycin.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Văn Thành, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Hùng Nguyệt, Đặng Thanh Tùng) và nước ngoài (Madec F., 1985, 1987, 1995).

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Xác lập quy chuẩn nghiên cứu thực địa:

  • Địa điểm: Trại chăn nuôi Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội. Thời gian: 25/05/2015 – 25/11/2015.
  • Đối tượng: Lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) và các nhóm thuốc điều trị.
  • Nội dung nghiên cứu: Điều tra tình hình mắc bệnh theo giống, lứa đẻ, tháng theo dõi; ghi nhận triệu chứng lâm sàng; đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ điều trị.
  • Quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng mỏ vịt qua đường sinh dục; thiết kế sơ đồ khối thí nghiệm so sánh 2 phác đồ ($n = 60$ con/phác đồ); công thức toán học tính toán các tỷ lệ và phương pháp xử lý số liệu theo Chu Văn Mẫn (2003).

PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Báo cáo chi tiết hai mảng công việc thực hiện tại cơ sở:

  1. Công tác phục vụ sản xuất và thú y:
    • Thiết lập và vận hành lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần cho chuồng nái chửa, chuồng đẻ và chuồng cách ly; xử lý hố sát trùng, phun tiêu độc phương tiện bằng Omnicide, rắc vôi bột lối đi.
    • Triển khai quy trình tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ 100% cho toàn bộ đàn lợn (LMLM, SFV dịch tả, PRRS tai xanh, AD giả dại, Parvo khô thai, Circo, Respi-sure suyễn).
    • Chẩn đoán, can thiệp và điều trị thành công các ca bệnh lâm sàng: tiêu chảy ở lợn, phân trắng lợn con, viêm phổi suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae), thoát vị âm nang (hecni), lộn trực tràng bít tất, và phẫu thuật mổ đẻ mở bụng can thiệp đẻ khó.
    • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai (thức ăn 566SF, 567SF), nái đẻ và quy trình nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ (thức ăn 550F, bấm nanh, cắt rốn, tiêm sắt Dextran-Fe, thiến đực, cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh viêm tử cung:
    • Tổng kết tỷ lệ mắc bệnh qua các năm, phân tích mối tương quan giữa tỷ lệ bệnh với giống lợn, lứa đẻ và điều kiện thời tiết theo tháng theo dõi.
    • Mô tả chi tiết triệu chứng lâm sàng ở các thể bệnh nhẹ, vừa và nặng.
    • Đánh giá, so sánh hiệu quả điều trị thực tế giữa Phác đồ I (Vetrimoxin L.A) và Phác đồ II (Hitamox L.A).

PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng kết các phát hiện chính của đề tài, nêu bật các thiếu sót trong khâu cách ly, tiểu khí hậu và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện quy trình phòng ngừa bệnh viêm tử cung tại trại Bình Minh.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và công tác phục vụ sản xuất

Trong thời gian thực hiện đề tài tại trại chăn nuôi Bình Minh, tác giả đã trực tiếp tham gia quản lý thú y, can thiệp lâm sàng và thực nghiệm điều trị với các kết quả cụ thể được ghi nhận trong bảng tổng hợp sau:

STT Nội dung công việc / Bệnh điều trị Số lượng (con) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ (%) Phác đồ / Biện pháp kỹ thuật áp dụng
1 Tiêm phòng vaccine LMLM (Lợn nái) 330 330 100,00 Tiêm bắp định kỳ theo lịch trình của trại
2 Điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn 215 210 97,67 CP Nor 100 + Gentamycin + Atropin (tiêm 3–5 ngày)
3 Điều trị phân trắng lợn con (2–21 ngày) 225 220 99,77 CP Nor 100 + MD Tylogenta + Atropin + men tiêu hóa
4 Điều trị viêm phổi lợn (Mycoplasma) 343 338 98,54 MD Tylogenta L.A + Bromhexine + Gluco KC Namin (tái phát 5 con = 1,47%)
5 Điều trị thoát vị âm nang (Hecni) 9 9 100,00 Phẫu thuật đưa ruột vào xoang bụng, khâu lỗ bẹn + kháng sinh
6 Điều trị trực tràng lộn bít tất 5 4 80,00 Phẫu thuật đẩy trực tràng vào trong, khâu vòng hậu môn
7 Can thiệp lợn nái đẻ khó 65 65 100,00 Đỡ đẻ trợ sản, tiêm Oxytocin (4–6 ml) hoặc phẫu thuật mổ bụng bắt con
8 Điều trị viêm tử cung (tổng hợp tại trại) 120 116 96,62 Phác đồ kháng sinh Amoxycillin kết hợp thụt rửa Omnicide
9 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 108 106 98,15 Khai thác, kiểm tra phẩm chất tinh và phối giống đúng kỹ thuật
10 Tiêm Dextran - Fe cho lợn con 275 275 100,00 Tiêm phòng thiếu máu lúc 3 ngày và 7–10 ngày tuổi
11 Thiến lợn đực thương phẩm 410 410 100,00 Thực hiện lúc 4–5 ngày tuổi, đảm bảo sát trùng vô thối
12 Xuất bán đàn lợn con 2.150 2.150 100,00 Quy trình xuất bán an toàn dịch bệnh

So sánh hiệu quả phác đồ điều trị viêm tử cung

Thực nghiệm điều trị trên 120 lợn nái ngoại mắc bệnh viêm tử cung (chia thành 2 lô thí nghiệm đồng đều về số lượng, giống lợn Yorkshire và Landrace, cùng chế độ chăm sóc nuôi dưỡng) cho thấy:

  • Phác đồ I (Vetrimoxin L.A): Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng (cách 2 ngày tiêm 1 lần, điều trị trong 6 ngày) kết hợp tiêm Lutalyse, Oxytocin, thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide (1/100) và bơm Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g).
  • Phác đồ II (Hitamox L.A): Tiêm bắp 1 ml/15 kg thể trọng/ngày (hoặc 1 ml/10–15 kg thể trọng/2 ngày) kết hợp thụt rửa và dùng thuốc trợ lực tương tự.
  • Cả hai phác đồ đều mang lại hiệu quả điều trị cao (đạt tỷ lệ khỏi chung toàn trại 96,62%), giúp nái nhanh chóng phục hồi trạng thái niêm mạc tử cung, hết dịch rỉ viêm và trở lại chu kỳ sinh dục bình thường.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất

  1. Quy trình phòng bệnh tổng thể: Vệ sinh, quét dọn, rắc vôi bột hoặc phun sát trùng Famsafe (tỷ lệ 1/2.000) ô chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên 1 tuần; vệ sinh sạch sẽ thân thể, bầu vú bằng nước ấm và phun sát trùng Famsafe (tỷ lệ 1/3.000) lên nái trước khi sinh; bấm nanh lợn con ngay sau sinh nhằm tránh gây xây xát núm vú nái mẹ; tiêm Oxytocin (2–4 ml) ngay sau khi đẻ xong để kích thích dạ con co bóp tống sạch sản dịch và nhau thai.
  2. Quy trình điều trị tích cực: Phát hiện sớm bệnh ở thể nhẹ qua quan sát dịch thải âm đạo; kết hợp chặt chẽ giữa liệu pháp toàn thân (kháng sinh Amoxycillin tác dụng kéo dài) với can thiệp tại chỗ (thụt rửa dung dịch sát trùng Omnicide 2.000–2.500 ml/con, chờ 30 phút tống dịch bẩn rồi bơm kháng sinh Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước cất).
  3. Quy trình phẫu thuật mổ đẻ thực địa: Khi can thiệp cơ học không hiệu quả, tiến hành mổ cạnh sườn phải (vị trí giao điểm đường từ mỏm hông xuống bụng và đường song song cột sống, cách 2–3 cm về phía trước); gây tê Novocain 3% (50 ml); rạch da 15–20 cm; rạch sừng tử cung 10–15 cm lấy thai; rắc kháng sinh Penicillin (2 triệu UI) + Streptomycin (4 g) vào xoang bụng trước khi khâu phục hồi các lớp cơ và phúc mạc.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có hệ thống về tình hình dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp tại khu vực huyện Mỹ Đức, Hà Nội.
  • Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán phân loại thể bệnh lâm sàng bằng mỏ vịt tại chuồng nuôi và chứng minh tính hiệu quả cao của phác đồ điều trị kết hợp thuốc co bóp tử cung, thụt rửa sát trùng và kháng sinh tác dụng kéo dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015) và chỉ thực hiện trên quy mô một trại chăn nuôi đơn lẻ (Trại Bình Minh), chưa mở rộng so sánh liên trại trên các vùng sinh thái khác nhau.
    • Việc chẩn đoán xác định bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và quan sát qua mỏ vịt; chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy, phân lập định danh thành phần loài vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc chính xác của từng chủng vi khuẩn.
    • Chưa theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái sau điều trị (như tỷ lệ thụ thai lại, số con sơ sinh còn sống/lứa, khối lượng sơ sinh).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn của đàn lợn nái sau khi điều trị khỏi bệnh viêm tử cung để đánh giá toàn diện khả năng hồi phục chức năng sinh sản.
    • Triển khai lấy mẫu dịch viêm tử cung để phân lập, định danh vi khuẩn học chuyên sâu và làm kháng sinh đồ định kỳ tại cơ sở, từ đó cập nhật phác đồ dùng thuốc phù hợp, hạn chế hiện tượng vi khuẩn nhờn thuốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp làm tài liệu học tập, thực tập tốt nghiệp và tham khảo nghiên cứu bệnh học sinh sản gia súc.
    • Kỹ thuật viên thú y, bác sĩ thú y cơ sở trực tiếp quản lý đàn lợn nái sinh sản tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp hoặc gia trại nông hộ.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Lịch sát trùng chuồng trại chi tiết: Bảng phân công công việc vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly theo từng thứ trong tuần (Bảng 4.1).
    • Lịch tiêm phòng vaccine toàn diện: Quy trình tiêm phòng chuẩn cho từng đối tượng đàn lợn (lợn con, lợn nái, lợn đực, lợn hậu bị) phòng các bệnh nguy hiểm như Dịch tả, PRRS, FMD, Circo, Khô thai, Suyễn, Giả dại (Bảng 4.2).
    • Quy trình phẫu thuật ngoại khoa thực địa: Bản mô tả chi tiết từng bước phẫu thuật mở bụng mổ đẻ trên lợn nái, phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn/âm nang và phẫu thuật lộn trực tràng bít tất.
    • Phác đồ phối hợp thuốc điều trị viêm tử cung: Liều lượng, đường đưa thuốc và kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng Omnicide kết hợp kháng sinh Vetrimoxin L.A / Hitamox L.A.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh viêm tử cung trên lợn nái được phân loại thành các thể bệnh lâm sàng nào và cách nhận biết ra sao?

Trong khóa luận, bệnh được chia thành 3 thể mức độ:

  • Thể nhẹ (+): Niêm dịch và dịch viêm chảy ra nhiều, cổ tử cung hơi mở, có mủ chảy qua cổ tử cung; lợn hơi sốt, giảm ăn nhẹ, lượng sữa giảm.
  • Thể vừa (++): Niêm mạc tử cung đỏ nhợt không đều, dịch viêm chảy ra có lẫn máu, mủ và các mảnh hoại tử lợn cợn màu vàng xanh, có mùi tanh thối; lợn sốt cao, đau đớn, cong lưng rặn, giảm hoặc mất sữa.
  • Thể nặng (+++): Niêm mạc nhợt nhạt, hỗn dịch viêm chảy nhiều lẫn tổ chức hoại tử thối rữa; lợn ủ rũ, sốt cao, bỏ ăn, đau đớn dữ dội, nguy cơ kế phát viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết.

2. Liều lượng và cách sử dụng của các loại thuốc trong phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Vetrimoxin L.A tại trại Bình Minh như thế nào?

Phác đồ I sử dụng Vetrimoxin L.A với các bước:

  • Tiêm bắp Vetrimoxin L.A: liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, 2 ngày tiêm 1 lần, điều trị liên tục trong 6 ngày.
  • Tiêm Oxytocin: liều 40–50 UI/con, 2–3 lần/ngày để kích thích co bóp tử cung tống sản dịch.
  • Tiêm Lutalyse: liều $2\text{ ml}$/con (tiêm bắp hoặc đưa vào tử cung) 1 liều duy nhất để tiêu thể vàng tồn tại.
  • Thụt rửa tử cung: dùng dung dịch Omnicide pha tỷ lệ $1\text{ ml}/100\text{ ml}$ nước sạch (dùng $2.000–2.500\text{ ml}$/con), chờ 30 phút cho dịch chảy hết ra ngoài, sau đó bơm trực tiếp hỗn dịch gồm Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin ($1\text{ g}$) hòa trong $50\text{ ml}$ nước cất vào tử cung (liệu trình 2 ngày/lần trong 6 ngày).

3. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật mổ đẻ can thiệp trường hợp lợn nái đẻ khó được tiến hành như thế nào?

Quy trình phẫu thuật gồm các bước chuẩn hóa:

  1. Cố định và gây tê: Vật lợn nằm nghiêng sang bên trái; sát trùng vùng mổ bằng cồn Iod 5%; gây tê cục bộ vùng mổ bằng Novocain 3% với liều $50\text{ ml}$.
  2. Vị trí vết mổ: Mổ ở bên phải, tại vị trí cách giao điểm giữa đường kẻ từ mỏm hông xuống bụng và đường giữa mỏm hông - khớp đùi chày song song với cột sống khoảng $2–3\text{ cm}$ về phía trước.
  3. Thao tác mở tử cung: Rạch một đường dài $15–20\text{ cm}$ chéo từ trên xuống dưới, từ trước ra sau; tách cơ và chọc thủng phúc mạc; lôi sừng tử cung ra gần miệng vết mổ, chọn nơi ít mạch máu rạch một đường dài $10–15\text{ cm}$ dọc sừng tử cung, dùng tay xé màng nhau đưa lợn con ra ngoài.
  4. Khâu phục hồi và sát trùng: Đưa kháng sinh Penicillin (2 triệu UI) + Streptomycin ($4\text{ g}$) vào xoang bụng; tiến hành khâu mép sừng tử cung, khâu phúc mạc, khâu các lớp cơ và khâu da; sát trùng lại bên ngoài vết mổ và đặt gạc dẫn lưu.

4. Lịch sát trùng chuồng trại tại trại lợn nái Bình Minh được bố trí định kỳ theo tuần như thế nào?

Theo Bảng 4.1 của khóa luận, lịch sát trùng trong tuần được phân công cụ thể:

  • Thứ 2: Phun sát trùng chuồng nái đẻ; phun sát trùng toàn bộ khu chuồng chửa; quét hoặc rắc vôi đường đi khu cách ly; phun sát trùng toàn bộ khu vực chăn nuôi.
  • Thứ 3: Phun sát trùng chuồng đẻ; phun sát trùng và quét vôi đường đi chuồng chửa; quét hoặc rắc vôi đường đi khu ngoài.
  • Thứ 4: Xả vôi xút gầm chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng chửa; rắc vôi khu vực cách ly và khu vực ngoài chăn nuôi.
  • Thứ 5: Phun ghẻ chuồng đẻ; phun ghẻ và xả vôi xút gầm chuồng chửa; phun sát trùng khu ngoài.
  • Thứ 6: Phun sát trùng chuồng đẻ; phun sát trùng chuồng chửa; phun sát trùng và rắc vôi khu cách ly; phun sát trùng khu ngoài.
  • Thứ 7: Vệ sinh tổng thể toàn bộ chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly và tổng thể khu chăn nuôi.
  • Chủ nhật: Phun sát trùng định kỳ chuồng đẻ và khu vực cách ly.

5. Kết quả điều trị các bệnh truyền nhiễm và ngoại khoa thường gặp khác trên đàn lợn tại trại đạt hiệu quả ra sao?

Các ca bệnh lâm sàng được can thiệp với tỷ lệ khỏi cao:

  • Bệnh tiêu chảy ở lợn: Điều trị 215 con, khỏi 210 con, đạt tỷ lệ $97,67%$.
  • Bệnh phân trắng lợn con (2–21 ngày tuổi): Điều trị 225 con, khỏi 220 con, đạt tỷ lệ $99,77%$.
  • Bệnh viêm phổi lợn do Mycoplasma: Điều trị 343 con, khỏi 338 con, đạt tỷ lệ $98,54%$ (tái phát 5 con chiếm $1,47%$).
  • Thoát vị âm nang (Hecni): Phẫu thuật 9 con, khỏi cả 9 con, đạt tỷ lệ $100%$.
  • Trực tràng lộn bít tất: Phẫu thuật 5 con, khỏi 4 con, đạt tỷ lệ $80,00%$.
  • Can thiệp đẻ khó: Đỡ đẻ trợ sản và phẫu thuật mổ bụng 65 con, khỏi 65 con, đạt tỷ lệ $100%$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Long đã phản ánh toàn diện tình hình bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại chăn nuôi Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội) và ghi nhận tỷ lệ điều trị thành công đạt 96,62% khi áp dụng phác đồ kháng sinh Amoxycillin phối hợp thụt rửa sát trùng và thuốc co bóp cơ trơn. Bên cạnh nội dung nghiên cứu chuyên sâu, tác giả đã hoàn thành khối lượng lớn công tác phục vụ sản xuất thực tế bao gồm tiêm phòng vaccine đạt 100%, can thiệp điều trị hiệu quả các bệnh tiêu hóa, hô hấp và các ca phẫu thuật ngoại khoa phức tạp. Kết quả của công trình là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh và nâng cao năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại công nghiệp.