Nghiên cứu lưu hành và phân bố bệnh Rickettsia tại miền Trung VN 2018-2019

Nghiên cứu về tỷ lệ lưu hành, phân bố bệnh Rickettsia ở bệnh nhân sốt tại miền Trung Việt Nam 2018-2019, cùng các đặc điểm dịch tễ liên quan.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2023

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tác nhân gây bệnh Rickettsia và đặc điểm sinh học

Bệnh Rickettsia là một nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm được gây ra bởi các vi khuẩn gram âm thuộc họ Rickettsiaceae. Những tác nhân này có đặc điểm sống bên trong tế bào và được truyền chủ yếu thông qua các vector như bọ chét, rận, côn trùng. Tại Miền Trung Việt Nam, bệnh Rickettsia đã được xác định là nguyên nhân gây sốt cấp tính ở nhiều bệnh nhân. Các loài Rickettsia phổ biến bao gồm R. typhi, R. prowazekii và các loài thuộc nhóm sốt phát ban khác. Những vi khuẩn này có khả năng gây viêm mạch máu và gây ra các biểu hiện lâm sàng đa dạng từ sốt, phát ban đến các biến chứng nặng nề. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.1. Phân loại vi khuẩn Rickettsia

Vi khuẩn Rickettsia được phân loại thành nhiều chi và loài khác nhau dựa trên đặc điểm di truyền và bệnh sinh. Tại Việt Nam, các loài Rickettsia gây bệnh chủ yếu bao gồm nhóm sốt phát ban, sốt mò và các loài liên quan. Mỗi loài có đặc điểm riêng về vector truyền, vùng địa lý phân bố và mức độ nghiêm trọng. Sự phân loại chính xác các loài Rickettsia là rất quan trọng để hướng dẫn điều trị và kiểm soát dịch bệnh.

1.2. Vector truyền bệnh Rickettsia

Các vector chính truyền bệnh Rickettsia bao gồm bọ chét, rận, và các loài họ Ixodidae. Ở Miền Trung, bọ chét chuột và rận chuột là những vector quan trọng trong chu kỳ lây truyền. Những côn trùng này mang vi khuẩn Rickettsia trong dạng không bào tử, có khả năng sống lâu dài và truyền bệnh qua nước bọt, phân hoặc từ vết cắn. Việc kiểm soát vector là một biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

II. Dịch tễ học bệnh Rickettsia ở Miền Trung Việt Nam giai đoạn 2018 2019

Nghiên cứu về dịch tễ bệnh RickettsiaMiền Trung Việt Nam trong giai đoạn 2018-2019 cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh đáng kể tại các bệnh viện địa phương. Dữ liệu thu thập từ mười hai bệnh viện thuộc khu vực Miền Trung cho phép xác định được phân bố địa lý, theo tuổi, giới tính và thời gian của các ca bệnh. Bệnh Rickettsia có xu hướng xuất hiện mạnh mẽ vào các tháng mưa khi điều kiện thuận lợi cho vector phát triển. Những người sống và làm việc ở khu vực nông thôn, rừng có nguy cơ cao hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý báu về tình hình lây lan bệnh và giúp xây dựng chiến lược phòng chống.

2.1. Phân bố tuổi giới tính và nghề nghiệp

Phân tích dịch tễ học cho thấy bệnh Rickettsia ảnh hưởng đến mọi độ tuổi nhưng tập trung ở nhóm tuổi lao động (20-60 tuổi). Nam giới có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn nữ giới, đặc biệt ở những người làm việc ngoài trời, nông dân, lâm nghiệp. Điều này phản ánh sự tiếp xúc với vector nhiều hơn trong quá trình lao động hàng ngày.

2.2. Phân bố địa lý và theo thời gian

Phân bố địa lý của bệnh Rickettsia tập trung ở các tỉnh vùng Miền Trung có khí hậu ấm ẩm, điều kiện sinh thái thuận lợi cho phát triển vector. Tỷ lệ ca bệnh tăng cao vào mùa mưa (từ tháng 5-10) khi bọ chét và rận chuột sinh sản mạnh mẽ. Phân tích theo thời gian giúp dự báo và chuẩn bị biện pháp phòng chống kịp thời.

III. Các phương pháp chẩn đoán bệnh Rickettsia

Chẩn đoán bệnh Rickettsia đòi hỏi sử dụng các phương pháp kỹ thuật hiện đại để xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Trên thế giới, phương pháp PCR thời gian thực (Realtime PCR) đã trở thành tiêu chuẩn vàng để phát hiện và xác định loài Rickettsia. Tại Việt Nam, các bệnh viện lớn tại Miền Trung đã triển khai công nghệ này để sàng lọc bệnh nhân nhiễm bệnh Rickettsia. Bên cạnh đó, phương pháp huyết thanh học, nuôi cấyMLST (Multiple Locus Sequence Typing) cũng được sử dụng để xác định loài và phân tích di truyền. Các quy trình chẩn đoán được tối ưu hóa về nồng độ, nhiệt độ và độ nhạy để đạt hiệu suất cao nhất.

3.1. Phương pháp Realtime PCR và tối ưu hóa quy trình

Realtime PCR là phương pháp phát hiện DNA vi khuẩn Rickettsia có độ nhạy cao. Quy trình tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh nồng độ primer, probenhiệt độ ủ để đạt kết quả tốt nhất. Ngưỡng phát hiện được xác định chính xác để tránh dương tính giả. Độ lặp lại và chính xác của quy trình được kiểm tra trên mẫu chuẩn đã được thiết lập.

3.2. Phương pháp MLST xác định loài và huyết thanh học

Kỹ thuật MLST sử dụng trình tự gen để phân biệt các loài Rickettsia trong nhóm sốt phát ban. Phương pháp huyết thanh học phát hiện kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân có độ đặc hiệu cao. Kết hợp cả hai phương pháp giúp xác định chẩn đoán chính xácnhanh chóng để hỗ trợ điều trị.

IV. Ý nghĩa lâm sàng và biện pháp phòng chống bệnh Rickettsia

Chẩn đoán sớm bệnh Rickettsia là chìa khóa để giảm tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý nền. Khi xác định được tác nhân gây bệnh, điều trị kháng sinh (doxycycline, chloramphenicol) có thể được bắt đầu sớm. Các biến chứng như viêm não, suy hô hấp có thể được phòng ngừa nếu chẩn đoán đúng lúc. Về phòng chống dịch bệnh, biện pháp kiểm soát vector như diệt bọ chét, rận chuộtvệ sinh chuồng trại rất quan trọng. Giáo dục cộng đồng về cách phòng tránh tiếp xúc với vector cũng cần được thực hiện thường xuyên. Kết quả nghiên cứu từ Miền Trung cung cấp dữ liệu cần thiết để xây dựng chính sách phòng chống hiệu quả.

4.1. Ý nghĩa chẩn đoán sớm và điều trị

Chẩn đoán sớm bệnh Rickettsia cho phép bắt đầu điều trị kịp thời với kháng sinh phù hợp. Điều trị sớm giảm nguy cơ biến chứng nặng và tỷ lệ tử vong. Bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị sớm có tiên lượng tốt hơn nhiều so với những ca bệnh được phát hiện muộn.

4.2. Biện pháp phòng chống dịch bệnh tại Miền Trung

Kiểm soát vector thông qua diệt côn trùng, vệ sinh môi trườngbiện pháp phòng chống cơ bản. Giáo dục cộng đồng về nhận diện triệu chứngcách phòng tránh vector truyền bệnh. Giám sát dịch bệnh định kỳ tại các bệnh viện giúp phát hiện sớm những ca bệnh và ổ dịch mới.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Rickettsia là tên gọi chung của một nhóm bệnh truyền nhiễm lây truyền qua động vật chân đốt, do các vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc thuộc chi Rickettsia và Orientia, họ Rickettsiaceae gây ra. Các tác nhân gây bệnh Rickettsia có mặt ở hầu khắp các khu vực trên thế giới. Dịch tễ học của bệnh Rickettsia rất phức tạp do vùng lưu hành của vi khuẩn đa dạng về sinh thái. Biểu hiện lâm sàng của bệnh đa dạng, từ nhẹ, không triệu chứng đến suy đa phủ tạng và tử vong.

Mức độ trầm trọng của bệnh phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh, tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân và đặc biệt là sự chậm trễ trong chẩn đoán hay điều trị. Mức độ hiểu biết về bệnh Rickettsia tại Việt Nam còn khá khiêm tốn, mức độ quan tâm, nghiên cứu chưa tương xứng với quy mô và ảnh hưởng của bệnh đối với sức khỏe cộng đồng. Một phần do năng lực phòng xét nghiệm chẩn đoán bệnh Rickettsia ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu chẩn đoán theo kinh nghiệm. Đối với nhóm sốt mò có thể chẩn đoán dựa vào vết loét (eschar) - một biểu hiện đặc trưng của bệnh.

Tuy nhiên, tỷ lệ xuất hiện vết loét ở các bệnh nhân sốt mò rất dao động, từ 7 – 80% tùy nghiên cứu. Hiểu biết về bệnh Rickettsia tại Việt Nam được biết tới thông qua một số nghiên cứu đã được triển khai. Các phương pháp sử dụng trong nghiên cứu chủ yếu là Huyết thanh học (IFA, ELISA) và PCR/Realtime PCR. Tuy nhiên, các nghiên cứu báo cáo về các nhóm bệnh đơn lẻ, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm tác nhân gây bệnh Rickettsia, và thường chỉ áp dụng cho đơn vị triển khai nghiên cứu, chưa mở rộng triển khai chẩn đoán tại các tuyến tỉnh, tuyến huyện trên cả nước.

Nghiên cứu thực hiện tại một số tỉnh miền Trung (Quảng Nam, Khánh Hòa) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Rickettsia khá cao nhưng tại các tỉnh lân cận lại chưa có công bố nào về sự phân bố và các đặc điểm dịch tễ của bệnh. Nhằm cải thiện chiến lược chẩn đoán, điều trị theo kinh nghiệm tại các khu vực lưu hành bệnh Rickettsia và có cái nhìn bao quát hơn về sự lưu hành, phân bố, cũng như một số đặc điểm dịch tễ tại khu vực được dự đoán có tỷ lệ nhiễm Rickettsia cao - miền Trung Việt Nam, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Nghiên cứu sự lưu hành và phân bố bệnh Rickettsia ở bệnh nhân sốt cấp tính tại các bệnh viện thuộc miền Trung Việt Nam giai đoạn 2018 - 2019” nhằm mục tiêu: 1. Xây dựng quy trình chẩn đoán bệnh Rickettsia. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh Rickettsia tại khu vực miền Trung Việt Nam giai đoạn 2018 – 2019.

Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học của các bệnh nhân nhiễm Rickettsia tại khu vực miền Trung Việt Nam. Tác nhân gây bệnh Rickettsia 1. Phân loại các vi khuẩn gây bệnh Rickettsia Họ Rickettsiaceae gồm các vi khuẩn Gram âm, sống ký sinh nội bào bắt buộc ở động vật có xương sống. Chúng thuộc bộ Rickettsiales, lớp Alphaproteobacteria, ngành Proteobacteria, giới Bacteria [32].

Quá trình phân loại các vi khuẩn họ Rickettsiaceae đã trải qua nhiều thay đổi. Đến nay, họ Rickettsiaceae được chia thành 2 chi là Rickettsia và Orientia. Chúng có quan hệ họ hàng gần với các thành viên của họ Anaplasmataceae bao gồm các chi Ehrlichia, Neorickettsia, Wolbachia và Anaplasma. Đây đều là những sinh vật ký sinh nội bào bắt buộc, truyền bệnh cho người theo nhiều phương thức khác nhau trong đó động vật chân đốt đóng vai trò vừa là vector truyền bệnh, vừa là ổ chứa [44].

Các vi khuẩn thuộc chi Rickettsia được Howard Ricketts mô tả lần đầu tiên vào năm 1909. Phân loại ban đầu dựa trên các đặc điểm sinh lý của chúng về khu trú nội bào, nhiệt độ phát triển tối ưu và phản ứng chéo với huyết thanh của một bệnh nhân bị nhiễm chủng Proteus [38]. Theo đó Chi Rickettsia được phân thành 2 nhóm gồm (i) sốt dịch tễ (typhus group) và (ii) sốt phát ban (spotted fever group). Nhóm sốt dịch tễ gồm hai loài R.

Cho đến nay, chỉ có hai loài được xếp vào nhóm này. Rickettsia prowazekii được truyền bởi Pediculus humanus - loài rận trên cơ thể người. prowazekii được bài tiết qua phân của chấy rận và truyền cho con người thông qua vết cắn bị trầy xước. Căn bệnh này thường liên quan đến điều kiện vệ sinh kém và dân cư quá đông đúc, điều này thúc đẩy sự lây lan của rận từ người này sang người khác.

typhi được truyền bởi bọ chét chuột Xenopsylla cheopis, đôi khi là bọ chét mèo Ctenocephalides felis [62]. Nhóm sốt phát ban hiện có ít nhất 30 loài được tìm thấy trên khắp thế giới, trong đó có 21 loài được xác định là tác nhân gây bệnh cho người bao gồm: R. tamurae, Candidatus Rickettsia kellyi, R. Chín loài không rõ khả năng gây bệnh: Candidatus Rickettsia asemboensis, R.

Khả năng gây bệnh chưa rõ, chủ yếu là do chúng chỉ được phân lập từ động vật chân đốt và chưa được phân lập hoặc phát hiện ở người. Một số loài gây bệnh điển hình trong nhóm này: - Rickettsia rickettsii được truyền bởi bọ ve Dermacentor andersoni, gây bệnh sốt vùng Rocky Mountain (RMSF) - được đặt tên theo địa danh lần đầu phát hiện ra. Đây là loài có độc tính cao nhất với tỷ lệ tử vong 70% trong số các trường hợp được ghi nhận [34]. - Rickettsia conorii, tác nhân gây bệnh sốt phát ban vùng Địa Trung Hải (Mediterranean spotted fever - MSF).

Một số loài được tìm thấy ở các khu vực địa lý khác nhau và đều truyền bệnh qua ve Rhipicephalus sanguineus, được xếp vào loài phụ của Rickettsia conorii. conorii israelensis - tác nhân gây bệnh sốt đốm Israel (Israel spotted fever - ISF), R. conorii caspia - tác nhân gây sốt Astrakhan ( Astrakhan - AF) và R. conorii indica - tác nhân gây bệnh sốt phát ban do ve Ấn Độ, ( Indian tick typhus - ITT).

Tỷ lệ tử vong do bệnh là cực kỳ hiếm, cao nhất là 2,5%. Mức độ nghiêm trọng của bệnh được cho là sự nhạy cảm của vật chủ và độc lực của chủng lây nhiễm [9, 10]. - Rickettsia africae gây bệnh sốt ve châu Phi (African tick bite fever - ATBF). Ve thuộc chi Amblyomma được báo cáo là vector chính.

africae được cho là không có triệu chứng hoặc nhẹ, một vài biến chứng hiếm gặp như: sốt kéo dài, bệnh lý thần kinh bán cấp, mệt mỏi mãn tính và viêm cơ tim. Không có trường hợp tử vong nào được báo cáo do nhiễm trùng [2]. sibirica được tạo thành từ hai loài phụ: R. sibirica sibirica và R.

Cả hai đều được công nhận là tác nhân gây bệnh sốt phát ban. sibirica sibirica là tác nhân gây bệnh sốt phát ban do ve Siberia 2 (Siberian tick typhus- STT) và R. sibirica mongolotimonae là tác nhân gây bệnh Rickettsia liên quan đến viêm hạch bạch huyết [2]. - Rickettsia heilongjiangensis là tác nhân gây bệnh sốt phát ban vùng Viễn Đông- bệnh tương đối nhẹ, hầu hết các trường hợp quan sát được xảy ra ở người cao tuổi, chỉ có một trường hợp dưới 45 tuổi.

Ngày nay, việc phân loại các thành viên mới của chi Rickettsia được thực hiện thông qua so sánh trình tự bộ gen dựa trên thông tin cho các chủng đã được công bố. Bằng phân tích hệ gen, một số loài trong chi này được đề xuất vào hai nhóm mới là nhóm tổ tiên (AG- Ancestral Group) và nhóm chuyển tiếp (TRG-Transitional Group) [36], [37]. - Nhóm chuyển tiếp gồm R. felis, được tìm thấy trên khắp thế giới ở bọ chét mèo, bọ chét khác, người ốm và trong một số báo cáo, cả ở người khỏe mạnh và muỗi.

akari gây bệnh Rickettsialpox. Đây là một bệnh nhẹ, các ban xuất hiện ở dạng mụn nước giống như bệnh thủy đậu, truyền bệnh chủ yếu qua vector mò, mạt [47]. australis gây bệnh sốt ve Queensland và lây truyền qua bọ ve Ixodes holocyclus [84]. Felis gây bệnh sốt đốm do bọ chét truyền, ban đầu nó được mô tả do bọ chét mèo Ctenocephalides felis gây ra [21].

Các nghiên cứu sau đó chỉ ra rằng R.felis có thể truyền qua muỗi và mọt sách (Booklice) [25, 100]. - Nhóm tổ tiên: Rickettsia bellii được mô tả chính thức vào năm 1983 dựa trên các mẫu phân lập nhiều loài ve cứng và ve mềm ở Hoa Kỳ. bellii được cho là không gây bệnh cho động vật và con người, nó có thể đóng một vai trò quan trọng trong sinh thái học và dịch tễ học của các loài ve gây bệnh khác [49]. McKiel và cộng sự lần đầu tiên mô tả sự phân lập của một chủng Rickettsia mới, R.

Sau đó, các chủng H299, CA410 đã được phân lập tại Canada và California - Hoa Kỳ, nhưng chỉ có chủng 2678 được phân tích chi tiết. Bằng chứng huyết thanh học đã được mô tả, cho thấy R. canadensis có thể gây ra bệnh sốt ở người [28]. 3 Khi phân tích trình tự gen 16S rRNA, khoảng khác biệt giữa R.

tsutsugamushi và các vi khuẩn khác trong chi Rickettsia gần bằng khoảng khác biệt tiến hóa giữa các chi trong họ Rickettsiaceae. Vì những lý do này, R. tsutsugamushi được tách ra thành một chi riêng, mang tên Orientia vào năm 1995, còn gọi là nhóm sốt mò với loài đầu tiên được ghi nhận là O. Năm 2006, việc phát hiện ra một thành viên khác của chi Orientia (O.

chuto) đã nâng số thành viên của nó lên hai loài [42], với “chuto” là tên tiếng Nhật, có nghĩa là “Trung Đông”, chủng nguyên mẫu của loài này là chủng Dubai, được đặt tên theo địa điểm của bệnh nhân bị nhiễm bệnh. Một số trường hợp sốt mò gần đây đã được báo cáo trên đảo Chiloé và các vùng khác của miền nam Chile - Nam Mỹ. Dựa trên phân tích di truyền 18 mẫu DNA từ các mẫu lâm sàng, mầm bệnh được cho là khác biệt về mặt kiểu gen với O. chuto, được đặt tên là O.

Như vậy tổng số loài trong nhóm sốt mò đến thời điểm hiện tại được nâng lên là 3 loài. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn thuộc họ Rickettsiaceae 1. Hình thái, cấu trúc, đặc điểm bộ gen Vi khuẩn thuộc chi Rickettsia là những cầu trực khuẩn đa hình thái, đôi khi xuất hiện dưới dạng hình que (đường kính 0,3 × 1–2 µm) hoặc cầu khuẩn (đường kính 0,3 µm). Chúng không bắt màu tốt với thuốc nhuộm Gram nhưng có thể quan sát dễ dàng dưới kính hiển vi quang học khi nhuộm Giemsa, nhuộm Gimenez, nhuộm Acridine Orange (AO).

Tuy nhiên, nhuộm miễn dịch huỳnh quang là phương pháp hữu ích nhất để chẩn đoán bệnh Rickettsia. Trước đây, người ta xếp các vi khuẩn này thuộc trung gian giữa vi khuẩn và virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ