Tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ: Luận văn ThS. Quách Thị Diệu

Tìm hiểu tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ. Luận văn thạc sĩ đi sâu phân tích yếu tố tâm linh, văn hóa Việt.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: KHÁI LƯỢC VỀ TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN VIỆT NAM

1.1. Khái niệm tín ngưỡng và tín ngưỡng dân gian

1.2. Tín ngưỡng dân gian

1.3. Phân biệt tôn giáo và tín ngưỡng

1.4. Phân loại tín ngưỡng và tín ngưỡng dân gian

1.5. Đặc trưng tín ngưỡng dân gian Việt Nam

1.6. Cơ sở hình thành đặc trưng tín ngưỡng dân gian Việt Nam

1.7. Phân loại tín ngưỡng dân gian Việt Nam

1.8. Dấu ấn của tín ngưỡng dân gian trong các tác phẩm văn học

1.9. Về thể loại truyền kì

1.10. Khái niệm truyền kì

1.11. Truyện truyền kì trung đại Việt Nam

1.12. Nguyễn Dữ và Truyền kỳ mạn lục

1.13. Tác giả Nguyễn Dữ

1.14. Tác phẩm Truyền kỳ mạn lục

1.15. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẤU ẤN TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN TRONG TRUYỀN KỲ MẠN LỤC

2.1. Những hiện tượng mang yếu tố tín ngưỡng dân gian

2.2. Hiện tượng báo mộng

2.3. Hiện tượng thác hóa

2.4. Những hiện tượng tín ngưỡng khác

2.5. Dấu ấn của các loại hình tín ngưỡng

2.6. Tín ngưỡng phồn thực

2.7. Tín ngưỡng sùng bái vạn vật hữu linh

2.8. Tín ngưỡng sùng bái con người

2.9. Một số hình thái sinh hoạt tín ngưỡng dân gian

2.10. Những sinh hoạt tín ngưỡng phổ biến

2.11. Một số sinh hoạt tín ngưỡng khác

2.12. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ CỦA YẾU TỐ TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN TRONG TRUYỀN KỲ MẠN LỤC

3.1. Những quan niệm về thế giới từ góc nhìn tín ngưỡng dân gian

3.2. Quan niệm về các tầng thế giới

3.3. Quan niệm sinh tử

3.4. Quan niệm nhân quả, thiên mệnh

3.5. Ý nghĩa của yếu tố tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục

3.6. Một số phương diện nghệ thuật góp phần tạo ra không gian tín ngưỡng trong Truyền kỳ mạn lục

3.7. Bút pháp kỳ ảo trong nghệ thuật xây dựng nhân vật

3.8. Bút pháp kỳ ảo trong không gian, thời gian nghệ thuật

3.9. Tiểu kết Chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tín Ngưỡng Dân Gian Truyền Kỳ Mạn Lục Giá Trị Cốt Lõi

Tín ngưỡng dân gian là một phần không thể tách rời của văn hóa Việt Nam, ăn sâu vào đời sống tinh thần của người dân từ bao đời nay. Trong văn học, tín ngưỡng dân gian được phản ánh một cách chân thực và sinh động, qua đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới quan, nhân sinh quan và các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc. Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ là một tác phẩm tiêu biểu cho sự ảnh hưởng của tín ngưỡng dân gian đến văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm không chỉ ghi lại những câu chuyện kỳ lạ, hoang đường mà còn tái hiện một cách sinh động thế giới tâm linh phong phú của người Việt, nơi mà thần thánh, ma quỷ và con người cùng tồn tại và tương tác với nhau. Thông qua các câu chuyện trong Truyền kỳ mạn lục, chúng ta có thể thấy được những tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh, thờ Mẫu, cũng như những phong tục tập quán truyền thống của người Việt. Đặc biệt, tác phẩm còn phản ánh những quan niệm về thiện ác, nhân quả, báo ứng, những triết lý nhân sinh sâu sắc được đúc kết từ kinh nghiệm sống của nhân dân. Nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa của tác phẩm mà còn góp phần bảo tồn và phát huy những giá trị tốt đẹp của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Việc phân tích các yếu tố tâm linh người Việt trong tác phẩm này cũng giúp chúng ta nhận diện được những đặc trưng của văn hóa Việt Nam, những giá trị cốt lõi đã tạo nên bản sắc riêng của dân tộc.

1.1. Nguồn gốc và sự hình thành của tín ngưỡng dân gian Việt Nam

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam bắt nguồn từ những niềm tin sơ khai của con người về sức mạnh của tự nhiên và thế giới siêu nhiên. Trải qua quá trình lịch sử lâu dài, tín ngưỡng dân gian đã không ngừng phát triển và biến đổi, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau như văn hóa, xã hội, kinh tế, chính trị. Tuy nhiên, tín ngưỡng dân gian vẫn giữ được những đặc trưng riêng, phản ánh những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Các tục lệ Việt Namtruyện cổ tích Việt Nam đều mang đậm dấu ấn của tín ngưỡng dân gian.

1.2. Tổng quan về tác phẩm Truyền kỳ mạn lục và tác giả Nguyễn Dữ

Truyền kỳ mạn lục là tác phẩm duy nhất của Nguyễn Dữ, một nhà nho ẩn dật sống vào thế kỷ XVI. Tác phẩm gồm 20 truyện, được viết theo thể loại truyền kỳ, kể về những câu chuyện kỳ lạ, hoang đường xảy ra trong lịch sử Việt Nam. Nguyễn Dữ đã sử dụng yếu tố kỳ ảo để phản ánh thực tế xã hội đương thời, phê phán những tệ nạn và bất công, đồng thời ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người. Tác phẩm đã đánh dấu sự trưởng thành của truyện ngắn Việt Nam trung đại, chuyển biến từ văn học mang tính chức năng sang văn xuôi nghệ thuật. Các nhà nghiên cứu đều đánh giá cao giá trị văn học sử của tác phẩm, xem nó là một biểu hiện vinh dự cho nền văn học nước nhà.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tín Ngưỡng Dân Gian Giải Mã Góc Khuất

Mặc dù tín ngưỡng dân gian đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và văn hóa của người Việt, nhưng việc nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục vẫn còn gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, do tính chất phức tạp và đa dạng của tín ngưỡng dân gian, việc xác định và phân loại các yếu tố tín ngưỡng trong tác phẩm không phải là điều dễ dàng. Thứ hai, do tác phẩm được viết bằng chữ Hán, việc tiếp cận và phân tích các ngữ liệu đòi hỏi người nghiên cứu phải có trình độ Hán học vững chắc. Thứ ba, do bối cảnh lịch sử và xã hội khác biệt, việc giải mã ý nghĩa của các yếu tố tín ngưỡng trong tác phẩm cần phải đặt trong mối liên hệ với bối cảnh đó. Bên cạnh đó, cũng cần phải tránh những cách hiểu phiến diện, chủ quan, áp đặt những quan điểm hiện đại vào quá khứ. Cuối cùng, cần phải có sự kết hợp giữa nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau như phương pháp lịch sử, phương pháp văn hóa học, phương pháp so sánh... để có thể hiểu một cách toàn diện và sâu sắc về tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục. Phân tích Truyền kỳ mạn lục đòi hỏi sự tỉ mỉ và khách quan.

2.1. Sự đa dạng và phức tạp của tín ngưỡng dân gian Việt Nam

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam bao gồm nhiều loại hình khác nhau như thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh, thờ Mẫu, thờ các anh hùng dân tộc... Mỗi loại hình tín ngưỡng lại có những đặc trưng riêng, phản ánh những quan niệm, phong tục tập quán khác nhau của người Việt. Sự đa dạng và phức tạp này gây khó khăn cho việc xác định và phân loại các yếu tố tín ngưỡng trong Truyền kỳ mạn lục.

2.2. Hạn chế về nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

Nguồn tư liệu về tín ngưỡng dân gian Việt Nam thời trung đại còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tìm hiểu và nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp cũng là một thách thức đối với người nghiên cứu.

2.3. Vấn đề diễn giải và đánh giá giá trị tín ngưỡng

Việc đánh giá giá trị của các yếu tố tín ngưỡng cần phải được thực hiện một cách khách quan, khoa học, tránh những định kiến và quan điểm chủ quan. Đồng thời, cần phải phân biệt rõ giữa tín ngưỡng chân chính và mê tín dị đoan, tránh những cách hiểu sai lệch về tín ngưỡng dân gian.

III. Cách Phân Tích Truyền Kỳ Mạn Lục Tiếp Cận Tín Ngưỡng

Để phân tích tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục một cách hiệu quả, cần phải có một phương pháp tiếp cận phù hợp. Đầu tiên, cần phải xác định rõ các yếu tố tín ngưỡng xuất hiện trong tác phẩm như các nhân vật thần linh, các phong tục tập quán, các quan niệm về thế giới siêu nhiên... Sau đó, cần phải phân tích ý nghĩa của các yếu tố này trong tác phẩm, đặt chúng trong mối liên hệ với bối cảnh lịch sử và xã hội đương thời. Tiếp theo, cần phải so sánh các yếu tố tín ngưỡng trong Truyền kỳ mạn lục với các nguồn tư liệu khác về tín ngưỡng dân gian Việt Nam để xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Cuối cùng, cần phải đánh giá giá trị của các yếu tố tín ngưỡng trong tác phẩm, xem chúng có vai trò gì trong việc thể hiện chủ đề, tư tưởng và giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Tổng quan Truyền kỳ mạn lục giúp ta định hướng nghiên cứu.

3.1. Xác định và phân loại các yếu tố tín ngưỡng dân gian

Việc xác định và phân loại các yếu tố tín ngưỡng dân gian trong Truyền kỳ mạn lục là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân tích. Cần phải chú ý đến các chi tiết nhỏ, các biểu tượng, các hình ảnh... để có thể nhận diện được các yếu tố tín ngưỡng một cách chính xác.

3.2. Phân tích ý nghĩa và vai trò của các yếu tố tín ngưỡng

Sau khi đã xác định được các yếu tố tín ngưỡng, cần phải phân tích ý nghĩa và vai trò của chúng trong tác phẩm. Các yếu tố tín ngưỡng có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh và mục đích sử dụng của tác giả.

3.3. So sánh với các nguồn tư liệu khác về tín ngưỡng dân gian

Việc so sánh các yếu tố tín ngưỡng trong Truyền kỳ mạn lục với các nguồn tư liệu khác về tín ngưỡng dân gian Việt Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của các yếu tố này. Đồng thời, cũng giúp chúng ta đánh giá được mức độ sáng tạo của Nguyễn Dữ trong việc sử dụng các yếu tố tín ngưỡng.

IV. Dấu Ấn Truyền Kỳ Mạn Lục và Niềm Tin Báo Mộng Thác Hóa

Trong Truyền kỳ mạn lục, các hiện tượng báo mộng và thác hóa được sử dụng như những yếu tố kỳ ảo, thể hiện niềm tin vào thế giới siêu nhiên và sự giao tiếp giữa con người với thần linh, ma quỷ. Giấc mộng thường xuất hiện để báo trước những sự kiện quan trọng, hoặc để truyền đạt thông tin từ thế giới bên kia. Thác hóa là hiện tượng biến đổi từ một dạng vật chất sang một dạng vật chất khác, thể hiện sự linh thiêng và khả năng siêu phàm của các nhân vật. Các câu chuyện về báo mộng và thác hóa không chỉ làm tăng thêm tính hấp dẫn của tác phẩm mà còn phản ánh những quan niệm về vận mệnh, nhân quả, báo ứng của người Việt. Truyện Chức phán sự đền Tản Viên và Truyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu là ví dụ điển hình.

4.1. Phân tích các hiện tượng báo mộng trong Truyền kỳ mạn lục

Giấc mộng trong Truyền kỳ mạn lục thường xuất hiện để báo trước những sự kiện quan trọng như sự ra đời của một nhân vật đặc biệt, hoặc để truyền đạt thông tin từ thế giới bên kia. Các giấc mộng thường mang tính biểu tượng, đòi hỏi người đọc phải giải mã để hiểu được ý nghĩa sâu xa. Hiện tượng này thường được liên kết với Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong Truyền kỳ mạn lục.

4.2. Phân tích các hiện tượng thác hóa trong Truyền kỳ mạn lục

Thác hóa là hiện tượng biến đổi từ một dạng vật chất sang một dạng vật chất khác, thể hiện sự linh thiêng và khả năng siêu phàm của các nhân vật. Các hiện tượng thác hóa thường gắn liền với các nhân vật thần linh hoặc những người có công lớn với đất nước. Truyền kỳ mạn lục tái hiện rõ nét Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng.

4.3. Vai trò của báo mộng và thác hóa trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm

Các hiện tượng báo mộng và thác hóa không chỉ làm tăng thêm tính hấp dẫn của Truyền kỳ mạn lục mà còn có vai trò quan trọng trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm. Chúng giúp tác giả thể hiện những quan niệm về vận mệnh, nhân quả, báo ứng, đồng thời ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người.

V. Nghệ Thuật Thể Hiện Tín Ngưỡng Qua Bút Pháp Kỳ Ảo Của Nguyễn Dữ

Nguyễn Dữ đã sử dụng bút pháp kỳ ảo để tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, nơi mà tín ngưỡng dân gian được thể hiện một cách sinh động và hấp dẫn. Các yếu tố kỳ ảo như thần tiên, ma quỷ, yêu quái... được sử dụng để phản ánh thực tế xã hội, phê phán những tệ nạn và bất công, đồng thời ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người. Bút pháp kỳ ảo không chỉ làm tăng thêm tính hấp dẫn của tác phẩm mà còn giúp tác giả thể hiện những tư tưởng sâu sắc một cách tinh tế và khéo léo. Nghệ thuật Truyền kỳ mạn lục đã tạo nên một tác phẩm có giá trị.

5.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật kỳ ảo và biểu tượng

Nhân vật kỳ ảo như thần tiên, ma quỷ, yêu quái... được xây dựng với những đặc điểm riêng, thể hiện những quan niệm và giá trị khác nhau của người Việt. Các nhân vật này không chỉ đóng vai trò trong việc kể chuyện mà còn mang tính biểu tượng, thể hiện những khát vọng và ước mơ của con người.

5.2. Sử dụng yếu tố không gian và thời gian nghệ thuật đặc biệt

Không gian và thời gian nghệ thuật trong Truyền kỳ mạn lục thường mang tính phi thực, tạo nên một thế giới kỳ ảo và huyền bí. Không gian và thời gian này không chỉ là bối cảnh để diễn ra câu chuyện mà còn có vai trò trong việc thể hiện chủ đề và tư tưởng của tác phẩm.

VI. Giá Trị Truyền Kỳ Mạn Lục Với Đời Sống Tâm Linh Hiện Đại

Mặc dù được viết cách đây hàng trăm năm, Truyền kỳ mạn lục vẫn giữ nguyên giá trị đối với đời sống tâm linh của con người hiện đại. Tác phẩm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, những quan niệm về thiện ác, nhân quả, báo ứng, những triết lý nhân sinh sâu sắc. Đồng thời, tác phẩm cũng giúp chúng ta suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống, về vai trò của con người trong xã hội, về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và thế giới siêu nhiên. Nghiên cứu về Truyền kỳ mạn lục không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn, góp phần bồi đắp tâm hồn và nâng cao nhận thức của con người. Triết lý nhân sinh trong Truyền kỳ mạn lục vẫn còn nguyên giá trị.

6.1. Giá trị về mặt văn hóa và lịch sử của tác phẩm

Truyền kỳ mạn lục là một nguồn tư liệu quý giá về văn hóa và lịch sử Việt Nam thời trung đại. Tác phẩm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống vật chất và tinh thần của người Việt, về những phong tục tập quán, những tín ngưỡng tôn giáo, những quan niệm đạo đức... Đây là một di sản văn hóa cần được bảo tồn và phát huy.

6.2. Ảnh hưởng của Phật giáo trong Truyền kỳ mạn lục

Ảnh hưởng của Phật giáo thể hiện qua các quan niệm về nhân quả, luân hồi, nghiệp báo, khuyến khích con người làm điều thiện, tránh điều ác. Nhiều câu chuyện trong Truyền kỳ mạn lục cũng đề cao lòng từ bi, hỉ xả, sự giải thoát khỏi những khổ đau của cuộc đời.

6.3. Vận dụng giá trị trong bối cảnh xã hội ngày nay

Trong bối cảnh xã hội hiện nay, khi mà những giá trị đạo đức truyền thống đang bị mai một, Truyền kỳ mạn lục có thể giúp chúng ta nhìn lại quá khứ, tìm kiếm những giá trị tốt đẹp để xây dựng một xã hội văn minh và nhân ái hơn. Đồng thời, tác phẩm cũng giúp chúng ta cảnh giác trước những tệ nạn và bất công, đấu tranh cho một cuộc sống tốt đẹp hơn. Truyền kỳ mạn lục cho thấy ảnh hưởng của Nho giáo.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI LƯỢC VỀ TÍN NGƯỠNG DÂN GIAN VIỆT NAM 1. Khái niệm tín ngưỡng và tín ngưỡng dân gian 1. Tín ngưỡng Tín ngưỡng tương ứng với thuật ngữ trong tiếng Anh là belief, failth còn xét về mặt chiết tự Hán ngữ: tín là tin, niềm tin; ngưỡng là nhìn lên. Theo đó, tín ngưỡng là tin tưởng, ngưỡng mộ những điều cao siêu, có sức mạnh tác động đến cuộc sống.

Theo nguyên nghĩa, tín ngưỡng là sự tin vào một điều gì đó (croyance). Trong đời sống tâm linh, tín ngưỡng thường được hiểu theo nghĩa chung nhất đó là niềm tin của con người vào lực lượng siêu nhiên, thần thánh. Theo cách hiểu này, khái niệm tín ngưỡng bao gồm việc tin theo các tôn giáo và các hình thức tín ngưỡng khác. Trong đó, niềm tin, sự ngưỡng vọng vào lực lượng siêu nhiên là dấu hiệu cơ bản.

Khi tín ngưỡng được hiểu là niềm tin tôn giáo thì cốt lõi của niềm tin đó chính là tư tưởng của mỗi tôn giáo, từ đó mà hình thành thiết chế tôn giáo, con người tôn giáo. Đối với người có tín ngưỡng, lực lượng siêu nhiên được xem là có thật, họ tin, tôn thờ và sùng bái lực lượng siêu nhiên ấy. [78, tr21] Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học quan niệm: “Tín ngưỡng là niềm tin và sự ngưỡng mộ của con người vào một hiện tượng một lực lượng siêu nhiên, tôn sùng vào một điều gì đó pha chút thần bí, hư ảo, vô hình, tác động mạnh mẽ đến tâm linh con người, trong đó bao hàm cả niềm tin tôn giáo”. Theo cách hiểu này, tín ngưỡng là khái niệm rộng hơn tôn giáo, tín ngưỡng bao hàm cả tôn giáo.

Nguyễn Đăng Duy cũng có một khái niệm rất cụ thể, rõ ràng về tín ngưỡng: “Tín ngưỡng là một cách từ thực tế cuộc sống, cộng đồng, con người ý thức về một dạng thần linh nào đó, rồi cộng đồng con người ấy tin theo, tôn thờ lễ bái, cầu download by : skknchat@gmail.com 16 mong cho hiện thực cuộc sống, gây thành một nếp sống xã hội theo niềm tin thiêng liêng ấy” [13, tr73]. Theo cách hiểu này, tín ngưỡng là một hiện tượng lịch sử- xã hội, thuộc về đời sống tâm linh của cá nhân nhưng lại mang tính cộng đồng, tồn tại theo xu hướng chung, theo nếp nghĩ chung của cộng đồng. Tác giả Ngô Đức Thịnh trong cuốn Tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng ở Việt Nam có quan niệm: “Tín ngưỡng là một hình thức thể hiện niềm tin vào cái thiêng liêng của con người, của một cộng đồng người nào đó ở một trình độ phát triển xã hội cụ thể. Tác giả quan niệm đặc trưng tín ngưỡng gắn với các trình độ phát triển xã hội cụ thể.

Ở các thời kì khác nhau, hình thức tín ngưỡng cũng khác nhau. Như vậy, từ các quan điểm trên có thể đưa ra một cách hiểu chung về tín ngưỡng đó là: Tín ngưỡng là sự tin tưởng, ngưỡng mộ và sùng bái những thần thánh, vật thiêng hoặc linh hồn người chết do con người tưởng tượng ra hoặc do con người suy tôn, gán cho những phẩm chất siêu phàm. Tín ngưỡng là một thành tố của văn hóa tổ chức cộng đồng, thuộc phạm vi đời sống cá nhân, được hình thành tự phát nhưng có vai trò rất quan trọng trong đời sống con người. Tín ngưỡng dân gian Tín ngưỡng không chỉ giới hạn ở lòng ngưỡng mộ và niềm tin tôn giáo mà tín ngưỡng còn thể hiện ở phạm vi khá rộng trong đời sống tinh thần của con người.

Bởi trong thực tế, nhiều người không theo tôn giáo nào cả nhưng họ vẫn có niềm tin vào đấng thiêng liêng, cao cả, những đấng linh thiêng, thần bí. Trên cơ sở tín ngưỡng từ quan niệm sùng bái tự nhiên và sùng bái con người, người Việt có những tín ngưỡng dân gian rất phong phú ngoài tín ngưỡng tôn giáo. Nói đến tín ngưỡng dân gian tất nhiên có nhiều điều mâu thuẫn và huyền hoặc. Khoa học hiện đại cho rằng: những dạng thức sinh hoạt tâm linh, tuy có nội dung tôn giáo song chưa đạt tới trình độ của một tôn giáo – Người ta thường gọi download by : skknchat@gmail.com 17 là tín ngưỡng như thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng, thờ Mẫu, thờ các thần linh khác đang tồn tại ở Việt Nam.

Như vậy, tín ngưỡng dân gian là các hình thức tín ngưỡng chưa đạt đến trình độ cấu thành các tôn giáo. Tín ngưỡng dân gian tiêu biểu như thờ cúng ông bà tổ tiên, thờ thánh - thần, thờ Thành hoàng, thờ Mẫu. Nếu như trong các yếu tố hợp thành cấu trúc tôn giáo thường chặt chẽ và thống nhất, xuyên thời gian, không gian thì cấu trúc của tín ngưỡng dân gian lại linh hoạt, sáng tạo, mềm dẻo để phù hợp với cuộc sống thực tế của mỗi người, mỗi gia đình, dân tộc. Về cơ bản, tín ngưỡng dân gian do nhân dân lao động sáng tạo ra nên nó mang tính phổ cập, đại chúng chứ không có tính hệ thống, không mang tính triết lý nhân sinh hoàn chỉnh như tôn giáo.

Tín ngưỡng dân gian cũng có những chức năng tương ứng như của tôn giáo đó là: Chức năng đền bù hư ảo; chức năng giáo dục, định hướng giá trị, đánh giá, xác định chuẩn mực ứng xử của con người; chức năng giao tiếp; chức năng tổ chức xã hội, điều chỉnh mối quan hệ cộng đồng trong phạm vi và trên lĩnh vực tương ứng. Với các chức năng này, tín ngưỡng dân gian có vai trò góp phần cải tạo xã hội theo chiều hướng này hay chiều hướng kia. Nó cũng là vũ khí đấu tranh với cái ác, có vai trò tích cực không thể phủ nhận. Đối với mỗi người, vai trò của tín ngưỡng dân gian còn phụ thuộc ở sự từng trải và kinh nghiệm của bản thân.

Trong đời sống, nếu tín ngưỡng dân gian bị quá lạm dụng thì đều có thể chuyển thành tiêu cực mà rõ nét nhất là dẫn đến nhận thức và các hành vi mê tín dị đoan. Phân biệt tôn giáo và tín ngưỡng Theo tác giả Nguyễn Thị Bích Hà trong bài viết Tín ngưỡng và giải mã tín ngưỡng trong văn học dân gian người Việt [18], khái niệm tín ngưỡng và tôn download by : skknchat@gmail.com 18 giáo có nhiều chỗ gần gũi với nhau vì nó cùng có nguồn gốc từ lòng tin tuyệt đối vào một đấng cao siêu huyền bí nào đó, nhưng chúng cũng có nhiều điểm khác nhau. Tôn giáo với tư cách một giáo lí, giáo pháp chính là sự phát triển một tín ngưỡng, được cộng đồng thể chế, quy phạm hoá cao độ. Mỗi tôn giáo cần có: Một hệ thống giáo lí; Một vị giáo chủ đứng đầu (Chúa Trời, đức Phật Thích Ca, Lão Tử); Một hệ thống thể chế, nghi lễ thờ tự và nơi thờ tự; Một hệ thống tổ chức gồm giáo luật nghiêm chỉnh, giáo hội với các tín đồ.

Tôn giáo dân gian không hẳn là tôn giáo với những thể cách trên, nó chủ yếu mới là sự sùng tín, nó nằm trong tâm thức của con người trong sinh hoạt dân dã và được biểu hiện ra chủ yếu trong phong tục tập quán sinh hoạt chứ chưa được thể chế hóa hay trở thành giáo luật. Các nhà nghiên cứu thường gọi chung đối tượng này là tín ngưỡng, tín ngưỡng dân gian hoặc đôi khi cũng dùng khái niệm tôn giáo dân gian. Khái niệm tín ngưỡng vì vậy rộng rãi hơn và dân dã hơn khái niệm tôn giáo. Như vậy, tôn giáo và tín ngưỡng có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Trong đó, tín ngưỡng là phạm trù rộng hơn, bao hàm cả tôn giáo. Tôn giáo là sự phát triển mức độ cao của tín ngưỡng. Có những hình thái được xếp vào ranh giới giữa tôn giáo và tín ngưỡng. Tôn giáo (religion) và tín ngưỡng (bebief) thường hay đi kèm với nhau khiến nhiều khi người ta hay đồng nhất hai khái niệm này mặc dù giữa chúng luôn tồn tại một ranh giới nhất định.

Cơ sở của mọi tôn giáo hay tín ngưỡng đều dựa trên niềm tin của con người vào cái gì đó thiêng liêng, cao cả, siêu nhiên hay nói một cách khác đó là niềm tin, sự ngưỡng vọng vào cái thiêng. Cái thiêng ở đây được hiểu là đối lập với cái trần tục, những thứ hiện hữu mà ta có thể nhìn thấy, có thể chạm vào. Niềm tin vào cái thiêng thuộc về bản chất của con người, nó ra đời và tồn tại cùng loài người. Phân loại tín ngưỡng và tín ngưỡng dân gian Người ta đã từng đưa ra các cách phân loại khác nhau như phân loại tín download by : skknchat@gmail.com 19 ngưỡng theo các hình thức phát triển khác nhau của tiến trình lịch sử.

Một số khác lại từ bỏ nguyên tắc lịch sử mà đi vào đặc trưng địa lý và chủng tộc; theo các khu vực văn hóa; theo nội dung tín ngưỡng, tôn giáo và đối tượng sùng bái; theo hình thái học của tôn giáo, tín ngưỡng… Mỗi cách phân loại như vậy đều chứa đựng những hạt nhân hợp lý tuy nhiên cũng không tránh khỏi sự phiến diện và nhiều lúc cực đoan. Việc phân loại tín ngưỡng được các nhà nghiên cứu dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào tính chất vốn có của mỗi loại hình tín ngưỡng và nhu cầu, mục đích của chủ thể nghiên cứu. - Nếu dựa vào đối tượng tham gia tín ngưỡng và không gian thực hiện thì có các loại hình tín ngưỡng sau: Tín ngưỡng cộng đồng, tín ngưỡng trong dòng họ, tín ngưỡng trong gia đình, tín ngưỡng của cá nhân. - Dựa trên tiêu chí hình thái học gồm các hình thức tín ngưỡng sau: Thờ cúng tổ tiên; Tín ngưỡng cá nhân (vòng đời người); Tín ngưỡng nghề nghiệp; Tín ngưỡng thờ thần.

- Dựa theo sức mạnh, vai trò các vị thần có thể chia thành: tín ngưỡng thờ cúng trong gia đình (thần bình dân); tín ngưỡng thờ cúng ngoài cộng đồng (thần quan trọng). Sự phân loại này có lẽ phải bàn thêm song nó đã bàn đến góc độ mối quan hệ giữa người và Thần – Thánh có các cấp độ khác nhau, từ tình cảm, lòng tin đến sự ngưỡng mộ. - Dựa vào đối tượng là các vị thần – thánh được thờ cúng thì có: Tín ngưỡng thần linh và tín ngưỡng thánh nhân. - Dựa vào chức năng, vai trò của tín ngưỡng với con người – xã hội: tín ngưỡng thánh nhân định hướng nhân cách, tâm lý cộng đồng; tín ngưỡng thần linh thể hiện ước vọng, cầu mong và tâm lý cộng đồng.

download by : skknchat@gmail. Đặc trưng tín ngưỡng dân gian Việt Nam 1. Cơ sở hình thành đặc trưng tín ngưỡng dân gian Việt Nam Việt Nam nằm ở trung tâm khu vực nhiệt đới ẩm gió mùa, thiên nhiên phong phú. Thời xưa, người Việt sống chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên nên việc thờ cúng các vị thần tự nhiên đã sớm gần gũi với họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ