Tìm hiểu về bạn bè và quốc gia trong tiếng Anh

Chuyên khảo phân tích Luyện viết writing 4, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Quang Trung

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu

2023

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1: My friends

2. Unit 2: Time and daily routines

3. Unit 3: My week

4. Unit 4: My birthday party

5. Unit 5: Things we can do

6. Unit 6: Our school facilities

7. Unit 7: Our timetables

8. Unit 8: My favourite subjects

9. Unit 9: Our sports day

10. Unit 10: Our summer holidays

11. Unit 11: My home

12. Unit 12: Jobs

13. Unit 13: Appearance

14. Unit 14: Daily activities

15. Unit 15: My family’s weekends

16. Unit 16: Weather

Tóm tắt

I. Tìm hiểu về bạn bè và quốc gia trong tiếng Anh Tổng quan

Chủ đề "Tìm hiểu về bạn bè và quốc gia trong tiếng Anh" là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Việc hiểu rõ cách giới thiệu bản thân và bạn bè, cũng như các quốc gia khác nhau, giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn. Trong bài viết này, sẽ khám phá các từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến bạn bè và quốc gia.

1.1. Từ vựng về bạn bè trong tiếng Anh

Các từ vựng như "bạn bè" (friends), "bạn thân" (close friends) và "bạn học" (classmates) rất quan trọng. Việc sử dụng đúng từ vựng giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.

1.2. Từ vựng về quốc gia trong tiếng Anh

Các từ vựng như "quốc gia" (country), "thủ đô" (capital) và "văn hóa" (culture) là những khái niệm cơ bản. Hiểu rõ về các quốc gia giúp người học mở rộng kiến thức và giao tiếp tốt hơn.

II. Vấn đề và thách thức khi học từ vựng về bạn bè và quốc gia

Học từ vựng về bạn bè và quốc gia có thể gặp nhiều thách thức. Một số người học có thể cảm thấy khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng mới hoặc sử dụng chúng trong ngữ cảnh phù hợp. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu tự tin khi giao tiếp.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng

Nhiều người học gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng mới. Việc sử dụng các phương pháp học tập hiệu quả như flashcards có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.

2.2. Sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh

Sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế là một thách thức lớn. Thực hành giao tiếp với bạn bè hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh có thể giúp cải thiện kỹ năng này.

III. Phương pháp học từ vựng về bạn bè và quốc gia hiệu quả

Để học từ vựng về bạn bè và quốc gia hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp học tập đa dạng. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp người học tiếp thu kiến thức tốt hơn.

3.1. Sử dụng flashcards để ghi nhớ từ vựng

Flashcards là một công cụ hữu ích để ghi nhớ từ vựng. Người học có thể tạo flashcards cho các từ vựng liên quan đến bạn bè và quốc gia để ôn tập thường xuyên.

3.2. Thực hành giao tiếp với bạn bè

Thực hành giao tiếp với bạn bè là cách tốt nhất để sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Điều này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn tạo cơ hội để kết nối với người khác.

IV. Ứng dụng thực tiễn của từ vựng về bạn bè và quốc gia

Việc sử dụng từ vựng về bạn bè và quốc gia không chỉ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày mà còn trong các tình huống khác nhau như du lịch, học tập và làm việc. Hiểu rõ về văn hóa và phong tục của các quốc gia khác nhau cũng giúp người học tự tin hơn.

4.1. Giao tiếp trong du lịch

Khi đi du lịch, việc biết từ vựng về quốc gia và bạn bè sẽ giúp người học dễ dàng hơn trong việc giao tiếp với người dân địa phương và tìm hiểu về văn hóa.

4.2. Kết nối với bạn bè quốc tế

Việc hiểu biết về các quốc gia khác nhau giúp người học kết nối với bạn bè quốc tế. Điều này không chỉ mở rộng mối quan hệ mà còn tạo cơ hội học hỏi từ những nền văn hóa khác nhau.

V. Kết luận và tương lai của việc học từ vựng về bạn bè và quốc gia

Việc học từ vựng về bạn bè và quốc gia là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Với sự phát triển của công nghệ, người học có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn tài liệu và công cụ học tập hiệu quả hơn.

5.1. Tương lai của việc học tiếng Anh

Với sự phát triển của công nghệ, việc học tiếng Anh sẽ ngày càng trở nên dễ dàng hơn. Các ứng dụng học tập và nền tảng trực tuyến sẽ giúp người học tiếp cận kiến thức một cách nhanh chóng.

5.2. Khuyến khích thực hành giao tiếp

Khuyến khích thực hành giao tiếp thường xuyên sẽ giúp người học tự tin hơn trong việc sử dụng từ vựng. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc nhóm học tập có thể là một lựa chọn tốt.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 1: My friends ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ America: nước Mỹ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Australia: nước úc ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Britain: nước Anh ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Japan: nước Nhật ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Malaysia: nước Ma-lai-xi-a ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Singapore: nước Xin-ga-po ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Thailand: nước Thái Lan ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Viet Nam: nước Việt Nam ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where are you from? Bạn đến từ đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I’m from Viet Nam. Tôi đến từ Việt Nam ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where are you from? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I’m from Viet Nam ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where is she/ he from? Cô/ cậu ấy đến từ đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: She’s/ he’s from Japan. Cô/ cậu ấy đến từ Nhật. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where is she from? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ She’s from Japan ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where is he from? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ He’s from Singapore ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 2: Time and daily routines ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ six o’clock: 6 giờ đúng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ six fifteen: 6 giờ 15 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ thirty: số 30 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ forty five: số 45 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ get up: thức dậy ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ have breakfast: ăn sáng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ have lunch: ăn trưa ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ have dinner: ăn tối ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ wash face: rửa mặt ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ clean teeth: đánh răng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ do homework: làm bài tập về nhà ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ go to school: đi học ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ go to bed: đi ngủ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What time is it? Mấy giờ rồi? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s six o’clock.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What time is it? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s six o’clock ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What time do you get up?Bạn thức dậy lúc mấy giờ? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I get up at five o’clock.Tôi thức dậy lúc 5 giờ đúng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What time do you get up? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I get up at five o’clock. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 3: My w ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ eek Monday: thứ 2 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Tuesday: thứ 3 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Wednesday: thứ 4 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Thursday: thứ 5 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Friday: thứ 6 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Saturday: thứ 7 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Sunday: chủ nhật ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ do housework: làm việc nhà ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ study at school: học ở trường ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ listen to music: nghe nhạc ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ today: hôm nay ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ weekend: ngày cuối tuần ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What day is it today?Hôm nay là thứ mấy? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s Monday.Hôm nay là thứ 2. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What day is it today? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s Monday. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What do you do on Mondays?Bạn làm gì vào thứ 2? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I study at school.Tôi học ở trường.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What do you do on Mondays? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I study at school. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 4: My birthday party ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ January: tháng 1 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ February: tháng 2 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ March: tháng 3 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ April: tháng 4 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ May: tháng 5 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ June: tháng 6 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ July: tháng 7 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ August: tháng 8 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ September: tháng 9 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ October: tháng 10 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ November: tháng 11 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ December: tháng 12 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ birthday: ngày sinh, sinh nhật ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ chips: khoai tây chiên ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ grapes: quả nho ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ jam: mứt ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ hat: cái mũ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ party: buổi tiệc ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: When’s your birthday? Sinh nhật của bạn vào khi nào? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s in March. Nó là vào tháng 3. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ When’s your birthday? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s in March.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What do you want to eat/ drink? Bạn muốn ăn/ uống gì? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I want some chips. Tôi muốn 1 ít khoai tây chiên. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What do you want to eat/ drink? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I want some chips. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I want some lemonade.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 5: Things e can do w ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ride a bike: đạp xe ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ride a horse: cưỡi ngựa ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ play the guitar: chơi đàn ghi- ta ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ play the piano: chơi đàn piano ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ roller skate: trượt patin ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ stay at home: ở nhà ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Can you ride a bike? Bạn có thể đạp xe không? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: Yes, I can/ No, I can’t. Có thể/ không thể. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Can you ride a bike? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Yes, I can./ No, I can’t ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Can he roller skate? Anh ấy có thể trượt patin không? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: Yes, he can. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ No, he can’t, but he can swim.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Can he roller skate? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ No, he can’t, but he can swim. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Extension activities ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Washington DC: Oa-xinh-tơn(thủ đô của nước Mỹ) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ London: Luân Đôn (thủ đô của nước Anh) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Tokyo: Tô-ki-ô (thủ đô của nước Nhật) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Canberra: Can-bê-ra (thủ đô của nước úc) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Bangkok: Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Russia: nước Nga ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Moscow: Mát-cơ-va (thủ đô của nước Nga) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Kuala lumpur: Kua-lơ lăm pua(thủ đô của nước Malaysia) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Vientiane: Viêng Chăn (thủ đô của nước Lào) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Ottawa: ốt-ta-goa (thủ đô của nước Canada) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Sydney: Xít-ni (thành phố của nước úc) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Laos: nước Lào ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 6: Our school facilities ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ city: thành phố ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ mountains: vùng núi ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ town: thị trấn ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ village: ngôi làng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ building: tòa nhà ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ garden: khu vườn ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where’s your school? Trường học của bạn ở đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s in the village. Nó ở trong ngôi làng. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where’s your school? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s in the village ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: How many gardens are there at your school? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Có bao nhiêu khu vườn ở trường của bạn? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: There is one./ There are three.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ How many gardens are there at your school? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ There is one./ There are three. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 7: Our timetables ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ subject: môn học ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ English: môn Tiếng anh ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Vietnamese: môn Tiếng Việt ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Maths: môn Toán ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Science: môn Khoa học ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Art: môn Mĩ thuật ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Music: môn âm nhạc ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ History and geography: môn lịch sử và địa lý ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ PE= physical education: môn Thế dục ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ IT= information technology: môn Tin học ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ timetable: thời khóa biểu ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ every school day: mỗi ngày ở trường ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What subjects do you have today?Hôm nay bạn có những môn học gì? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I have English. Tôi có môn Tiếng anh. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What subjects do you have today? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I have English.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: When do you have Art?Khi nào bạn có môn Mĩ thuật? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I have it on Mondays. Tôi có nó vào mỗi thứ 2 ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ When do you have Art? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I have it on Mondays. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 8: My favourite subjects ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ English teacher: giáo viên dạy Tiếng anh ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Maths teacher: giáo viên dạy Toán ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ painter: họa sĩ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ favourite: yêu thích ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ why: tại sao ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ because: bởi vì ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What’s your favourite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s English. Đó là môn Tiếng anh.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What’s your favourite subject? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s English ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Why do you like Art?Vì sao bạn thích môn Mĩ thuật? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: Because I want to be a painter. Bởi vì tôi muốn trở thành họa sĩ. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Why do you like Art? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Because I want to be a painter. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 9: Our sports day ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Is your sports day in March? Ngày hội thể thao vào tháng 3 phải không? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: Yes, it is./ No, it isn’t.

It’s in May./ Không phải, nó vào tháng 5. Is your sports day in March? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ No, it isn’t. It’s in May. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: When’s your sports day?Khi nào là ngày hội thể thao? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s in October.

Nó điễn ra vào tháng 10. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ When’s your sports day? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s in October. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Ms Huong Le - 0374629390 Unit 10: Our summer holidays ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ at the zoo: ở sở thú ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ on the beach: trên bãi biển ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ at the campsite: ở điểm cắm trại ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ in the countryside: ở miền quê ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ last: lần trước ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ yesterday: ngày hôm qua ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Were you on the beach last weekend? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Bạn ở bãi biển cuối tuần trước phải không? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: Yes, I was. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Were you on the beach last weekend? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Yes, I was.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where were you last summer? Nghỉ hè lần trước bạn ở đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I was in London. Tôi đã ở Luân Đôn. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where were you last summer? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I was in London ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 11: My ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ home road: con đường ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ street: phố, đường phố ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ busy: bận rộn, nhộn nhịp ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ noisy: ồn ào, huyên náo ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ quiet: yên tĩnh ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ live: sống ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where do you live? Bạn sống ở đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: I live in Quang Trung Road. Tôi sống ở đường Quang Trung.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Where do you live? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ I live in Quang Trung Road. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What’s the street like? Đường phố trông như thế nào? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: It’s a busy street. Nó là đường phố nhộn nhịp. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What’s the street like? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ It’s a busy street.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 12: Jobs ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ actor: diễn viên (nam) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ office worker: nhân viên văn phòng ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ policeman: cảnh sát (nam) ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ farm: nông trại ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ nursing home: viện dưỡng lão ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ gardener: người làm vườn ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What does he/ she do? Anh ấy/cô ấy làm nghề gì? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: He’s/She’s a teacher Anh ấy/cô ấy là giáo viên. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What does she do? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ She’s a teacher. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: Where does he/ she work? Anh ấy/cô ấy làm việc ở đâu? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: He/She works at a school. Anh ấy/cô ấy làm ở trường.

ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What does she do? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ She works at a school. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ Unit 13: Appearance ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ short: thấp, ngắn ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ slim: mảnh mai ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ tall: cao ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ long: dài ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ round: tròn ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ look like: trông giống như ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ A: What does he/she look like? Anh ấy/ cô ấy trông như thế nào? ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ B: He’s/ She’s tall. Anh ấy/ cô ấy thì cao. ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ He/ she has long hair.

Anh ấy/ cô ấy có mái tóc dài ǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯǯ What does he/ she look like?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ