Tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ từ đầu thế kỷ XX đến 1945

Khám phá tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ giai đoạn đầu thế kỷ 20 đến 1945. Tìm hiểu bối cảnh, tác phẩm tiêu biểu, và ảnh hưởng văn hóa sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dòng tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ đầu thế kỷ XX

Những năm đầu thế kỷ XX là giai đoạn bản lề của văn học Việt Nam. Công cuộc hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại Nam Bộ. Nền văn học Quốc ngữ ra đời sớm nhất ở đây, với tiểu thuyết là thể loại chủ lực. Trong dòng chảy đó, tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ nổi lên như một hiện tượng độc đáo, góp phần định hình những giá trị đặc trưng cho văn học vùng đất này. Các tác phẩm không chỉ là sự diễn giải lịch sử theo cách riêng mà còn là nhịp cầu đưa độc giả đến gần hơn với quá khứ dân tộc. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, bộ phận văn học này chưa được quan tâm đúng mức, đôi khi bị đánh giá phiến diện. Sự ra đời của dòng văn học Nam Bộ này còn nhằm chống lại ảnh hưởng của truyện dịch Trung Quốc đang phổ biến, thể hiện rõ ý thức dân tộc và nỗ lực bảo tồn văn hóa của các nhà văn tiên phong. Các tác phẩm kinh điển thời kỳ này đã đặt nền móng vững chắc, phản ánh sâu sắc bối cảnh lịch sử, xã hội và con người của một vùng đất đang chuyển mình.

1.1. Bối cảnh xã hội Nam Kỳ Nền tảng cho sự ra đời

Xã hội Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động sâu sắc. Chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp đã làm thay đổi cấu trúc kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn vùng đất Nam Bộ được tiếp xúc sớm với văn hóa phương Tây. Sự du nhập của chữ Quốc ngữ và kỹ thuật in ấn hiện đại đã tạo điều kiện thuận lợi cho báo chí và ngành xuất bản phát triển. Trong bối cảnh xã hội Nam Kỳ đầy biến động, ý thức dân tộc trỗi dậy mạnh mẽ. Các phong trào yêu nước như phong trào Minh Tân, Đông Du đã tác động đến tư tưởng của giới trí thức. Họ nhận thấy trách nhiệm phải dùng văn chương để giáo dục quần chúng, khơi gợi lòng yêu nước và tinh thần tự tôn dân tộc. Tiểu thuyết lịch sử ra đời như một lẽ tất yếu, đáp ứng nhu cầu tìm về cội nguồn, tìm hiểu lịch sử hào hùng của cha ông trong hoàn cảnh đất nước bị đô hộ. Đây là vũ khí tinh thần sắc bén để chống lại chính sách đồng hóa văn hóa của thực dân.

1.2. Giá trị hiện thực và nhân đạo Sứ mệnh của văn chương

Tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ không chỉ đơn thuần kể lại các sự kiện quá khứ. Nó còn mang trong mình những giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo sâu sắc. Các nhà văn như Hồ Biểu Chánh, Tân Dân Tử đã mượn chuyện xưa để nói chuyện nay, phê phán những bất công trong xã hội đương thời. Hình ảnh những viên quan tham ô, những gia đình địa chủ tàn ác hay số phận bi thảm của người nông dân Nam Bộ được khắc họa chân thực. Bên cạnh đó, các tác phẩm đề cao những giá trị đạo đức truyền thống như lòng trung hiếu, tiết hạnh, nghĩa khí. Tinh thần nhân đạo thể hiện qua sự cảm thông với những số phận bất hạnh, ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng sống của con người. Sứ mệnh của thể loại này không chỉ là phục dựng lịch sử mà còn là xây dựng một hệ giá trị tinh thần, làm điểm tựa cho con người trong một xã hội đầy biến động, góp phần chấn hưng văn hóa dân tộc.

II. Thách thức lớn của văn học Nam Bộ thời Pháp thuộc là gì

Trong buổi đầu của nền văn học Quốc ngữ, văn học Nam Bộ thời Pháp thuộc phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự lấn át của các tiểu thuyết dịch từ Trung Quốc. Các tác phẩm như Tam Quốc diễn nghĩa, Thủy Hử được dịch và xuất bản ồ ạt, chiếm lĩnh thị hiếu của đông đảo công chúng. Điều này tạo ra một nguy cơ về việc phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc, khi độc giả chỉ quen thuộc với lịch sử và các anh hùng Trung Hoa mà xa lạ với chính lịch sử nước nhà. Bên cạnh đó, lực lượng sáng tác còn mỏng, kinh nghiệm viết tiểu thuyết theo lối hiện đại chưa nhiều. Các nhà văn phải tự mày mò, học hỏi để tạo ra những tác phẩm vừa hấp dẫn công chúng, vừa mang đậm tinh thần Việt. Thách thức này đòi hỏi một sự nỗ lực phi thường từ những người cầm bút tiên phong, những người quyết tâm xây dựng một nền văn học dân tộc độc lập và giàu bản sắc.

2.1. Sự lấn át của truyện dịch và nhu cầu khẳng định bản sắc

Vào những thập niên đầu thế kỷ XX, thị trường sách báo Nam Bộ tràn ngập các bản dịch tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc. Theo thống kê, chỉ trong giai đoạn 1905-1910, đã có ít nhất 11 bộ tiểu thuyết lớn của Trung Quốc được dịch ra 35 cuốn. Sức hấp dẫn từ các câu chuyện về anh hùng, nghĩa hiệp, những trận chiến hoành tráng đã thu hút một lượng lớn độc giả. Hiện tượng này được nhà nghiên cứu Bằng Giang lý giải: “Truyện Tàu tung hoành được cũng do vào thời đó những phương tiện giải trí cho người dân còn hiếm hoi”. Sự thống trị này đặt ra một bài toán cấp bách cho các nhà văn tâm huyết: làm thế nào để kéo độc giả quay về với lịch sử và văn hóa dân tộc? Nhu cầu khẳng định bản sắc trở thành động lực chính, thúc đẩy họ sáng tác những cuốn tiểu thuyết lịch sử Việt Nam, với niềm tin rằng đây là phương tiện hữu hiệu để phổ biến quốc sử và khơi dậy lòng tự hào dân tộc.

2.2. Quan niệm sáng tác của nhà văn Lục tỉnh Dùng văn tải đạo

Đối diện với thách thức văn hóa, các nhà văn Lục tỉnh đã xác định một quan niệm sáng tác rõ ràng. Họ xem văn chương không chỉ để giải trí mà còn là công cụ để “chở đạo”, truyền bá những giá trị đạo đức và tinh thần dân tộc. Hồ Biểu Chánh từng bộc bạch: “Trung Hoa có sử rồi có truyện nữa. Việt Nam cũng có sử, há lại không có truyện hay sao?”. Tương tự, Phạm Minh Kiên mong muốn “người mình hãy xem truyện sách thuộc về quốc sử của mình, cho rõ các đấng danh nhân trong nước”. Quan niệm này cho thấy ý thức trách nhiệm sâu sắc của người trí thức cầm bút. Họ mượn đề tài lịch sử để gửi gắm những thông điệp về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết chống ngoại xâm, và những bài học về đạo lý làm người. Tiểu thuyết lịch sử vì thế không chỉ là một thể loại văn học mà còn là một phương tiện giáo dục, một nỗ lực chấn hưng văn hóa trong bối cảnh đặc biệt của lịch sử.

III. Phương pháp tái hiện đất và người Nam Bộ qua lăng kính lịch sử

Để tạo ra những tác phẩm có sức sống, các nhà văn Nam Bộ đã vận dụng nhiều phương pháp nghệ thuật đặc sắc để tái hiện hình ảnh đất và người Nam Bộ. Họ không chỉ dựa vào chính sử mà còn khai thác triệt để các nguồn dã sử, ngoại sử và truyền thuyết dân gian. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử và hư cấu nghệ thuật đã làm cho câu chuyện trở nên sống động, hấp dẫn hơn. Các tác giả đi sâu vào miêu tả phong tục tập quán miền Nam, từ cách ăn mặc, nói năng đến các lễ hội, tín ngưỡng. Ngôn ngữ trong tác phẩm mang đậm màu sắc địa phương, gần gũi và chân thật, phản ánh tâm hồn và tính cách phóng khoáng, trọng nghĩa khí của người dân nơi đây. Bằng cách đó, lịch sử không còn là những trang sách khô khan mà hiện lên như một bức tranh toàn cảnh đầy màu sắc về một thời kỳ đã qua, với những con người cụ thể, những số phận và những khát vọng rất đời thường.

3.1. Hư cấu nghệ thuật dựa trên cốt lõi lịch sử dân tộc

Một trong những phương pháp chính của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ là sự cân bằng giữa “sử thực” và “hư cấu”. Các nhà văn thường tuân thủ những sự kiện và nhân vật lịch sử chính yếu để đảm bảo tính chân thực. Tuy nhiên, họ mạnh dạn hư cấu các chi tiết, các nhân vật phụ và các mối quan hệ tình cảm để làm câu chuyện thêm phần lôi cuốn. Ví dụ, trong Giọt máu chung tình, Tân Dân Tử đã xây dựng nên câu chuyện tình bi tráng của Võ Đông Sơ và Bạch Thu Hà dựa trên một bối cảnh lịch sử có thật. Phương pháp này, được các nhà nghiên cứu gọi là “bảy thực ba hư”, cho phép nhà văn phát huy tối đa trí tưởng tượng, thăng hoa sự thật lịch sử thành sự thật nghệ thuật. Nhờ đó, các tác phẩm kinh điển không chỉ cung cấp kiến thức lịch sử mà còn chạm đến cảm xúc của độc giả, giúp họ đồng cảm sâu sắc với quá khứ của dân tộc.

3.2. Ngôn ngữ và văn hóa miệt vườn trong từng trang viết

Dấu ấn đặc trưng không thể nhầm lẫn của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ chính là việc đưa văn hóa miệt vườn và ngôn ngữ bình dân vào tác phẩm. Các tác giả không sử dụng lối văn chương bác học, kinh viện mà dùng lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân Nam Bộ. Những câu đối thoại tự nhiên, những câu ca dao, hò vè được lồng ghép khéo léo, tạo nên một không khí chân thật, sống động. Độc giả có thể cảm nhận được không gian của những phiên chợ nổi, những cánh đồng thẳng cánh cò bay, và tính cách hào sảng, bộc trực của con người phương Nam. Việc sử dụng ngôn ngữ địa phương không chỉ làm cho tác phẩm gần gũi hơn mà còn là một cách khẳng định và bảo tồn giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất này, làm phong phú thêm cho kho tàng ngôn ngữ văn học Việt Nam.

IV. Top các tác phẩm kinh điển của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ

Giai đoạn đầu thế kỷ XX đã sản sinh ra nhiều tác phẩm kinh điển, ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả và khẳng định vị thế của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ. Các tác phẩm này không chỉ đa dạng về đề tài, từ công cuộc trung hưng nhà Nguyễn đến các triều đại Lý, Trần, Lê, mà còn phong phú về phong cách nghệ thuật. Mỗi tác giả mang đến một lối viết riêng, người thì thiên về biền ngẫu, chương hồi cổ điển, người lại tiếp thu kỹ thuật tự sự phương Tây để đào sâu tâm lý nhân vật. Những cái tên như Phan Yên ngoại sử, Giọt máu chung tình, Nam cực tinh huy hay Việt Nam Lê Thái Tổ đã trở thành một phần không thể thiếu trong di sản văn học dân tộc. Chúng là minh chứng cho sức sáng tạo dồi dào và tinh thần yêu nước nồng nàn của các nhà văn Nam Bộ, những người đã dùng ngòi bút của mình để dựng lại những trang sử vàng của đất nước.

4.1. Tác phẩm Hồ Biểu Chánh Nặng gánh cang thường và Nam cực tinh huy

Mặc dù nổi tiếng hơn với các tiểu thuyết xã hội, Hồ Biểu Chánh cũng có những đóng góp quan trọng cho thể loại lịch sử với hai tác phẩm Nặng gánh cang thườngNam cực tinh huy. Vẫn với lối viết mộc mạc, gần gũi, ông đã tái hiện lại những câu chuyện về đạo lý, về lòng trung quân ái quốc. Nam cực tinh huy lấy bối cảnh thời Ngô Quyền, ca ngợi người anh hùng đã có công chấm dứt ngàn năm Bắc thuộc. Tác phẩm của ông không chỉ tập trung vào các trận chiến mà còn đi sâu vào đời sống nội tâm, những trăn trở của nhân vật trước các lựa chọn giữa tình riêng và nợ nước. Qua đó, Hồ Biểu Chánh đã thổi một luồng sinh khí mới vào đề tài lịch sử, làm cho các nhân vật trở nên gần gũi, đời thường hơn, thể hiện rõ nét phong cách kết hợp giữa luân lý Nho học và bút pháp tả thực.

4.2. Bộ ba tiểu thuyết về Gia Long của nhà văn Tân Dân Tử

Nhắc đến tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ, không thể không kể đến Tân Dân Tử và bộ ba tác phẩm viết về vua Gia Long: Gia Long tẩu quốc, Hoàng tử Cảnh như TâyGia Long phục quốc. Đây là một công trình đồ sộ, tái hiện lại một cách chi tiết và sống động quá trình đầy gian truân của Nguyễn Ánh từ lúc thất thế, bôn tẩu cho đến khi thống nhất đất nước. Tân Dân Tử đã thể hiện một vốn kiến thức lịch sử sâu rộng và một bút pháp tự sự lôi cuốn. Ông không né tránh những giai đoạn phức tạp của lịch sử mà đi sâu vào phân tích các mối quan hệ chính trị, những mâu thuẫn nội bộ. Bộ ba tiểu thuyết này không chỉ là một thiên anh hùng ca về một triều đại mà còn là bức tranh phản ánh sâu sắc về số phận đất nước và con người trong một thời kỳ lịch sử đầy biến động.

4.3. Đóng góp của Phạm Minh Kiên và Nguyễn Chánh Sắt

Bên cạnh những tên tuổi lớn, Phạm Minh Kiên và Nguyễn Chánh Sắt cũng là những cây bút chủ lực của dòng văn học này. Phạm Minh Kiên nổi bật với các tác phẩm như Việt Nam anh kiệt, Lê triều Lý thị, Việt Nam Lý Thường Kiệt. Ông có sở trường viết về các giai đoạn lịch sử xa xưa, ca ngợi tinh thần chống ngoại xâm và tài năng của các vị anh hùng dân tộc. Lối viết của ông mang đậm chất kiếm hiệp, chương hồi, với nhiều tình tiết gay cấn, hấp dẫn. Trong khi đó, Nguyễn Chánh Sắt với Việt Nam Lê Thái Tổ đã dựng lại một cách hùng tráng cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Tác phẩm của ông không chỉ ca ngợi Lê Lợi mà còn khắc họa hình ảnh của cả một tập thể nghĩa quân yêu nước, thể hiện sức mạnh của tinh thần đoàn kết toàn dân. Cả hai tác giả đã góp phần làm phong phú thêm cho mảng đề tài lịch sử, đáp ứng nhu cầu tìm hiểu quá khứ của độc giả.

V. Di sản của dòng văn học Nam Bộ và giá trị cho đến ngày nay

Tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ đầu thế kỷ XX đã để lại một di sản văn học vô cùng quý giá. Nó không chỉ đóng vai trò tiên phong trong việc hiện đại hóa thể loại tiểu thuyết ở Việt Nam mà còn có những đóng góp to lớn trong việc bồi đắp tinh thần dân tộc. Những tác phẩm này đã thành công trong việc đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng, biến những sự kiện, nhân vật trong quá khứ trở nên sống động và có hồn. Dòng văn học Nam Bộ này đã chứng tỏ sức mạnh của văn chương trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Cho đến ngày nay, những câu chuyện về lòng yêu nước, nghĩa khí, về cuộc sống Sài Gòn xưa, về mảnh đất và con người phương Nam vẫn còn nguyên giá trị. Chúng là nguồn cảm hứng bất tận cho các hình thức nghệ thuật khác như sân khấu cải lương, điện ảnh, và là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn cho các thế hệ sau.

5.1. Đặt nền móng cho quá trình hiện đại hóa văn học dân tộc

Sự ra đời và phát triển của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ là một cột mốc quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Các nhà văn đã mạnh dạn thoát ly khỏi hệ thống thể loại của văn học trung đại, tiếp thu và Việt hóa các kỹ thuật tự sự của phương Tây. Họ bắt đầu chú trọng đến việc xây dựng cốt truyện phức tạp, khắc họa tâm lý nhân vật, và sử dụng ngôn ngữ văn xuôi gần với lời nói tự nhiên. Sự pha trộn giữa yếu tố truyền thống (kết cấu chương hồi, tư tưởng Nho giáo) và yếu tố hiện đại (tính cá nhân, bút pháp tả thực) đã tạo nên một giai đoạn quá độ độc đáo. Những thử nghiệm và thành tựu của họ đã mở đường, tạo tiền đề cho sự phát triển rực rỡ của tiểu thuyết Việt Nam trong các giai đoạn sau, đặc biệt là với sự xuất hiện của Tự lực văn đoàn.

5.2. Nguồn cảm hứng bất tận cho sáng tạo nghệ thuật đương đại

Giá trị của các tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ không chỉ nằm ở khía cạnh văn học sử. Nhiều tác phẩm đã vượt ra khỏi khuôn khổ trang sách để sống một đời sống mới trong các loại hình nghệ thuật khác. Câu chuyện Giọt máu chung tình đã trở thành một vở cải lương kinh điển, đi sâu vào tâm thức của nhiều thế hệ khán giả. Hình ảnh Võ Đông Sơ - Bạch Thu Hà là nguồn cảm hứng cho vô số bài vọng cổ và các tác phẩm phái sinh. Tương tự, những câu chuyện về công cuộc khẩn hoang Nam Bộ hay cuộc đời của các nhân vật lịch sử như Gia Long, Lê Lợi, Lý Thường Kiệt vẫn là những chất liệu quý giá, đầy tiềm năng cho các nhà làm phim, biên kịch khai thác. Di sản này khẳng định sức sống mãnh liệt của lịch sử khi được kể lại bằng ngôn ngữ nghệ thuật hấp dẫn và đầy cảm xúc.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và tổng quan tình hình nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ trước năm 1945 và hướng tiếp cận của đề tài Chương này trình bày khái lược về tình hình nghiên cứu các vÁn đề luận án đặt ra: khái niệm về tiểu thuyết, tiểu thuyết lịch sử, tình hình nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử á Nam Bộ. Đồng thßi chúng tôi trình bày cơ sá lí luận làm điểm tựa cho hướng tiếp cận triển khai đề tài á các chương tiếp theo. Chương 2: Nhà văn, công chúng và quá trình vận động của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ từ đầu thế kỉ XX đến năm 1945 Chương này đi vào mô t¿ quá trình vận động của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ đầu thế kỉ XX đến năm 1945, những vÁn đề liên quan đến tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ như nhà văn, công chúng, tình hình xuÁt b¿n và quan niệm sáng tác của các nhà văn Nam Bộ về tiểu thuyết lịch sử. Từ đó xác định sự đóng góp của các nhà văn Nam Bộ trong tiến trình hiện đại hóa văn học nước nhà.

Chương 3: Tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ từ đầu thế kỉ XX đến năm 1945: nhìn từ nội dung Chương này sẽ trình bày những nội dung chính của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ bao gồm: ngợi ca lịch sử hào hùng của dân tộc, của lịch sử Nam Bộ cũng như công cuộc trung hưng Nhà Nguyễn và ngợi ca tinh thần trung hiếu - tiết hạnh của dân tộc để góp phần làm sáng rõ tinh thần yêu nước của các nhà văn Nam Bộ đầu thế kỉ XX. Chương 4: Tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ từ đầu thế kỉ XX đến năm 1945: nhìn từ nghệ thuật 6 Chương này sẽ tập trung làm rõ đặc điểm của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ giai đoạn từ đầu thế kỉ XX đến 1945 về điểm nhìn trần thuật, nghệ thuật xây dựng nhân vật; cốt truyện và kết cÁu trần thuật cũng như ngôn ngữ nghệ thuật trong phong cách sáng tác của các nhà văn Nam Bộ. Trên cơ sá kế thừa các nghiên cứu của những ngưßi đi trước, chúng tôi tổng hợp, phân tích, so sánh những thành tựu của tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ nhằm khái quát một cách đầy đủ nhÁt có thể về thể tài này. 7 CH¯¡NG 1 C¡ Sä LÍ LU¾N VÀ TâNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU TIÂU THUY¾T LäCH SĈ NAM BÞ TR¯àC NM 1945 VÀ H¯àNG TI¾P C¾N CĂA ĐÀ TÀI Thßi kì Pháp chiếm đóng Nam Kì, cũng là lúc xã hội, lịch sử, văn hóa của vùng đÁt này có nhiều biến đổi.

Ngoài yếu tố chính trị, ngoài chính sách khai thác thuộc địa của thực dân đã làm một bộ phận ngưßi Việt đánh mÁt b¿n thân và nguồn cội thì không thể không kể đến cơ hội mà vùng đÁt Nam Bộ được tiếp xúc với văn hóa phương Tây, trong đó có văn học. Nếu trước đây, văn học Việt Nam chịu sự tác động của văn học Trung Hoa thì đến giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, nó đã có sự bứt phá, đặt một chân ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Văn học Việt Nam giai đoạn này đã bước vào giai đoạn mới - tiếp xúc với tiểu thuyết phương Tây, với nền văn học hiện đại. Việc sáng tạo diễn ngôn lịch sử bằng các loại hình nghệ thuật là nguồn c¿m hứng lớn từ xưa đến nay.

Chính vì thế, việc tìm hiểu về tiểu thuyết lịch sử ngày càng thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu văn học Việt Nam. Từ việc trình bày những vÁn đề liên quan đến tổng quan tình hình nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ giai đoạn từ đầu thế kỉ XX đến năm 1945, luận án đề xuÁt hướng tiếp cận của đề tài, góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa văn học với ý thức hệ xã hội trong quá trình sáng tạo của nhà văn. Khái niám tiÃu thuy¿t, tiÃu thuy¿t låch sĉ, tiÃu thuy¿t låch sĉ Nam Bß 1. Tiểu thuyết Đề cập về khái niệm tiểu thuyết, cho đến nay có khá nhiều định nghĩa và cách kiến gi¿i khác nhau.

Thuật ngữ tiểu thuyết trong tiếng Anh là novel, fiction; tiếng Pháp là roman; tiếng Trung là 小 說. Quan niệm về tiểu thuyết cũng có những thay đổi theo từng giai đoạn và không ngừng vận động, phát triển như chính b¿n chÁt của thể loại. Bakhtin đã đưa ra lßi nhận định: <Tiểu thuyết là thể loại văn chương duy nhÁt đang biến chuyển và còn chưa định hình, (. Tiểu thuyết không đơn thuần chỉ là một thể loại trong nhiều thể loại.

Đó là một thể loại n¿y sinh và được nuôi dưỡng bái thßi đại mới của lịch sử thế giới và vì thế mà thân thuộc sâu sắc với thßi đại Áy= (Bakhtin M. Để có cái nhìn bao quát hơn và với mục đích giới thuyết khái niệm nhằm làm tiền đề cho đề tài nghiên cứu, chúng tôi tìm hiểu quan niệm về thể loại tiểu thuyết theo hai hướng chính: quan niệm về tiểu thuyết trong thßi kì trung đại phương Đông, đặc biệt là á Trung Quốc và quan niệm hiện đại về thể loại này có nguồn gốc á phương Tây. Đây cũng là hai 8 nền văn học có sự ¿nh hưáng không nhỏ đến sự ra đßi của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam và quá trình hiện đại hoá văn học nước nhà. Đối với tiểu thuyết Phương Đông Quan niệm về tiểu thuyết của chúng ta ngày nay không giống với quan niệm về tiểu thuyết của thßi cổ đại phương Đông, mà chủ yếu là Trung Quốc.

Đây là nền văn học lớn, có sự ¿nh hưáng không chỉ á Việt Nam mà c¿ các khu vực lân cận. Nguồn gốc của thể loại tiểu thuyết nói lên nhiều vÁn đề đặc trưng của nó. Lỗ TÁn được xem là ngưßi đầu tiên biên soạn lịch sử về tiểu thuyết Trung Quốc. Trong công trình Lịch sử tiểu thuyết Trung Quốc, Lỗ TÁn nhận định: <Tiểu thuyết Trung Quốc đến nay không có sử, có chăng thì trước tiên thÁy trong văn học sử Trung Quốc của ngưßi nước ngoài làm, rồi sau thì của ngưßi Trung Quốc làm cũng có thÁy, song đều rÁt ít, không đến một phần mưßi của cuốn sách.

Do đó mà về tiểu thuyết vẫn không rõ ràng= (Lỗ TÁn, 2002, tr. Cũng trong công trình trên, Lỗ TÁn cho rằng: <Tên gọi tiểu thuyết, xưa thÁy trong câu của Trang Chu nói rằng: trau dồi tiểu thuyết để cầu cạnh viên quan huyện (thiên Ngo¿i vật, sách Trang Tử), nhưng xét đúng thực tế thì danh từ đó chỉ là những lßi nói vụn vặt, tầm thưßng, không ph¿i có đạo lí gì á trong đó, cùng với danh từ tiểu thuyết dùng về sau vốn không đồng nghĩa= (Lỗ TÁn, 2002, tr. Hay như ý của Hoàn Đàm, từ những câu nói, những mẩu chuyện vụn vặt, nhà văn có thể làm ra những cuốn sách để có thể lÁy đó để răn mình, răn ngưßi. Khi Ban Cố làm Hán thư, dọn bớt lại làm Nghệ vn chí, phần ba trong chương đó gọi là Chư Tử lược thì <nhà tiểu thuyết= không được kể đến.

Còn Khổng Tử nói về tiểu thuyết như sau: <Tuy là cái đạo nhỏ, nhưng chắc chắn cũng có chỗ kh¿ quan, có điều là đi xa thì sợ ứ động= (Lỗ TÁn, 2002, tr. Một trong những luận điểm đáng chú ý trong công trình này của Lỗ TÁn là nguồn gốc của tiểu thuyết. Ông cho rằng, nếu thơ ca là văn vần bắt nguồn từ lao động thì tiểu thuyết là văn xuôi bắt nguồn từ sự nghỉ ngơi, gi¿i trí. Con ngưßi đã dùng thơ ca ngâm ngợi để quên đi nỗi mệt nhọc khi lao động, lúc nhàn rỗi họ lại cần đến tiểu thuyết để tiêu khiển.

Những lúc như thế, mọi ngưßi kể lại cho nhau nghe những câu chuyện cũ đã từng được nghe, được biết, và đó là nguồn gốc của tiểu thuyết. Lỗ TÁn cũng cho rằng, tiểu thuyết gắn liền với thần thoại. Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại có quan điểm trùng hợp với ý kiến này của Lỗ TÁn. Trong công trình Tư tưáng vn học cổ Trung Quốc, Lixêvich cho rằng: <Nhìn chung theo những lßi phẩm bình của Ban Cố viết về tiểu thuyết thì nguồn gốc dân gian của chúng là không nghi ngß gì c¿.

Chính những ngưßi kể chuyện dân gian đã sáng tạo ra tiểu thuyết= (Lixêvich, 1994, tr. 9 Quan niệm về tiểu thuyết như Lỗ TÁn đã trình bày á trên có lẽ là một trong những nguyên nhân khiến cho tiểu thuyết với tư cách là một thể loại không được xem là chính thống. Nhà nghiên cứu Lixêvích từng phát biểu: Hướng tới tiểu thuyết, thuật ngữ Trung Quốc cuối cùng mà chúng tôi sẽ nói trong chương này - độc gi¿ sẽ đi vào một lĩnh vực văn học bị khinh rẻ, nằm ngoài giới hạn của ngôn từ văn học là văn. Các tác phẩm tiểu thuyết dưßng như nằm ngoài phạm vi hoa văn ngôn từ của thế giới - không ph¿i ngẫu nhiên mà thành tố đầu tiên của thuật ngữ là chữ tiểu - nghĩa là bé mọn, không quan trọng, không đáng kể (Lixêvich, 1994, tr.

à đây, chúng tôi muốn đề cập đến cách phân loại tiểu thuyết để bàn về quan niệm tiểu thuyết cổ đại Trung Quốc: một là của Lỗ TÁn trong Lịch sử tiểu thuyết Trung Quốc, hai là Lịch sử vn học Trung Quốc của tập thể tác gi¿ Dư Quán Anh, Tiền Chung Thư, Phạm Anh. Truyện truyền kỳ, chí quái, thuyết thoại, các tiểu loại tiểu thuyết thần ma, nhân tình thế thái, hiệp tà, hiệp nghĩa,. được sắp xếp trong công trình của Lỗ TÁn cho thÁy, thực chÁt, tiểu thuyết là loại hình văn xuôi tự sự hư cÁu nói chung. Cũng vậy, trong công trình của tập thể tác gi¿ trên, tiểu thuyết được phân ra thành: tiểu thuyết chí quái, tiểu thuyết dật sự, tiểu thuyết truyền kì, thoại b¿n, tiểu thuyết chương hồi, truyện ngắn bạch thoại,.

Điều đó cho thÁy tên gọi tiểu thuyết có nội hàm rộng, dùng chung cho các thể văn tự sự có cốt truyện. Cách phân loại và quan niệm này dưßng như đã thành truyền thống. Đặc điểm trên đây cũng lí gi¿i cho ý kiến của các nhà nghiên cứu Lại Nguyên Ân, Nguyễn Huệ Chi là các loại tiểu thuyết chí quái và tiểu thuyết truyền kì được du nhập từ sớm nhưng ngưßi Việt lại dùng khái niệm <truyện= cho các hình thức tự sự khác nhau: Ph¿i đến cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, thuật ngữ tiểu thuyết mới chính thức ra đßi; lúc bÁy giß tiểu thuyết Pháp đã được nhiều ngưßi Việt mô phỏng nên thuật ngữ tiểu thuyết á Việt Nam sớm gắn bó với hình thức tiểu thuyết phương Tây mặc dù cũng được dùng để gọi tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc vốn được dịch khá ồ ạt á miền Nam và miền Bắc trong những thập kỷ đầu thế kỉ XX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ