Luận án tiểu thuyết nông thôn Việt Nam đầu thế kỷ XXI - ĐH Hồng Đức

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam đầu thế kỷ 21. Phân tích nhân vật, đổi mới lối viết, góc nhìn mới về làng quê.

Trường đại học

Trường Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ văn học

2022

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI

Tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI phản ánh những chuyển biến sâu sắc trong đời sống làng quê dưới tác động của đô thị hóa, toàn cầu hóa và cải cách kinh tế. Khác với các giai đoạn trước – khi hình ảnh người nông dân gắn liền với kháng chiến, hợp tác xã hay cải cách ruộng đất – văn học đầu thế kỷ XXI tiếp cận nông thôn như một không gian đa chiều, nơi đan xen giữa truyền thống và hiện đại, giữa tha hóa và khát vọng đổi mới. Theo luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Kim Oanh (2022), tiểu thuyết nông thôn đương đại không chỉ ghi nhận hiện thực mà còn đặt ra những câu hỏi đạo đức, sinh thái và bản sắc văn hóa. Các tác phẩm tiêu biểu như Bến không chồng (Dương Hướng), Thời xa vắng (Lê Lựu), hay Kẻ ám sát cánh đồng (Nguyễn Quang Thiều) cho thấy sự vận động từ mô hình anh hùng sử thi sang tự sự cá nhân, nội tâm hóa và phi tuyến tính. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp văn học nông thôn Việt Nam thoát khỏi khuôn mẫu cũ, mở ra chiều sâu tư tưởng và nghệ thuật.

1.1. Sự tiến hóa của tiểu thuyết nông thôn qua các giai đoạn lịch sử

Từ đầu thế kỷ XX đến 1945, tiểu thuyết nông thôn mang tính định hình, tập trung vào bi kịch cá nhân trong bối cảnh phong kiến suy tàn. Giai đoạn 1945–1975, nông thôn trở thành biểu tượng của cách mạng, với hình tượng người nông dân kiên cường. Sau 1975 đến cuối thế kỷ XX, văn học bắt đầu phản ánh khủng hoảng sau hợp tác hóa và thời kỳ bao cấp. Đến đầu thế kỷ XXI, tiểu thuyết đề tài nông thôn chuyển hướng sang khám phá nội tâm, xung đột đạo đức và hệ lụy của phát triển kinh tế – đánh dấu sự “giải thiêng” hình ảnh làng quê lý tưởng.

1.2. Bối cảnh xã hội thúc đẩy sự đổi mới trong sáng tác

Chính sách Đổi Mới (1986) và quá trình hội nhập quốc tế đã làm thay đổi căn bản cấu trúc làng xã Việt Nam. Di dân, đô thị hóa, ô nhiễm môi trường và sự xói mòn giá trị truyền thống tạo nên áp lực lớn lên đời sống tinh thần người dân quê. Các nhà văn đương đại không còn miêu tả nông thôn như chốn thanh bình mà phản ánh nó như một “vùng xung đột” – nơi diễn ra cuộc đấu tranh giữa cái cũ và cái mới, giữa lợi ích cá nhân và cộng đồng. Điều này thúc đẩy sự xuất hiện của những góc nhìn mới trong tiểu thuyết.

II. Thách thức lớn nhất với tiểu thuyết nông thôn Việt Nam đầu thế kỷ XXI

Một trong những thách thức chính đối với tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI là nguy cơ đánh mất bản sắc trong cơn lốc hiện đại hóa. Nhiều tác phẩm rơi vào tình trạng “nông thôn giả tạo” – nơi nhân vật nói ngôn ngữ đô thị, hành xử theo logic thị trường, khiến không gian làng quê trở nên méo mó. Bên cạnh đó, sự thiếu vắng thế hệ nhà văn gắn bó thực sự với đời sống nông thôn cũng làm giảm tính chân thực. Luận án của Hoàng Thị Kim Oanh (2022) chỉ rõ: “Nông thôn đương đại không chỉ là vấn đề không gian mà là vấn đề sinh thái tinh thần”. Các cảnh báo về ô nhiễm môi trường, băng hoại đạo đức, hay sự cô đơn tâm lý ngày càng xuất hiện dày đặc trong tiểu thuyết, phản ánh nỗi lo về tương lai của làng quê Việt. Tuy nhiên, việc khai thác các chủ đề này đôi khi còn nặng tính minh họa, thiếu chiều sâu triết luận.

2.1. Khủng hoảng bản sắc văn hóa làng xã

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng khiến cấu trúc làng xã truyền thống rạn nứt. Các giá trị như tình làng nghĩa xóm, tôn ti trật tự, tín ngưỡng tổ tiên dần bị thay thế bởi lối sống thực dụng. Trong Kẻ ám sát cánh đồng, Nguyễn Quang Thiều miêu tả cánh đồng – biểu tượng của sự sống – bị “ám sát” bởi chính những người con của làng. Đây là ẩn dụ mạnh mẽ cho sự tha hóa đạo đức và mất gốc văn hóa.

2.2. Thiếu vắng tiếng nói từ chính người nông dân

Phần lớn tiểu thuyết nông thôn đương đại được viết bởi các tác giả sống ở thành thị, dẫn đến khoảng cách cảm xúc và nhận thức. Nhân vật nông dân thường bị “ký sinh” bởi góc nhìn trí thức, thiếu đi chất giọng riêng. Điều này làm giảm tính xác thực xã hội học và khiến hình tượng người nông dân trở nên “quen mà lạ” – vừa quen thuộc trong hình dáng, vừa xa lạ trong tâm lý.

III. Phương pháp đổi mới lối viết trong tiểu thuyết nông thôn thế kỷ XXI

Để vượt qua những hạn chế truyền thống, nhiều nhà văn đầu thế kỷ XXI đã chủ động đổi mới lối viết. Họ từ bỏ kết cấu tuyến tính, ngôi kể thứ ba toàn tri, chuyển sang sử dụng đa thanh, phi tuyến tínhtự sự nội tâm. Ví dụ, trong Bến không chồng, Dương Hướng sử dụng hồi ức đan xen hiện tại để phơi bày nỗi đau và khát vọng của người phụ nữ nông thôn. Nguyễn Quang Thiều trong Kẻ ám sát cánh đồng kết hợp yếu tố huyền thoại với hiện thực trần trụi, tạo nên chiều sâu biểu tượng. Theo Hoàng Thị Kim Oanh (2022), sự kế thừa và đổi mới này giúp tiểu thuyết nông thôn không chỉ phản ánh mà còn giải mã thực tại. Việc sử dụng ngôn ngữ đa lớp – pha trộn tiếng địa phương, thành ngữ, và ngôn ngữ hành chính – cũng góp phần tăng tính chân thực và sắc thái vùng miền.

3.1. Đa dạng hóa kết cấu và điểm nhìn trần thuật

Các tác phẩm như Thời xa vắng hay Mảnh đất lắm người nhiều ma sử dụng kết cấu vòng tròn hoặc mảnh ghép, phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính. Ngôi kể cũng linh hoạt hơn: từ ngôi thứ nhất xưng “tôi” đến ngôi thứ ba hạn chế, thậm chí đa điểm nhìn. Điều này cho phép độc giả tiếp cận thực tại nông thôn từ nhiều góc độ, tránh cái nhìn đơn chiều.

3.2. Tăng cường tính đối thoại và đa thanh

Khác với mô hình độc thoại của văn học cách mạng, tiểu thuyết nông thôn đương đại đề cao tính đối thoại – giữa cá nhân và cộng đồng, giữa truyền thống và hiện đại, giữa con người và thiên nhiên. Mỗi nhân vật mang một “giọng nói” riêng, phản ánh xung đột tư tưởng trong xã hội chuyển đổi. Đây là dấu hiệu rõ rệt của tư duy hậu hiện đại trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XXI.

IV. Những góc nhìn mới trong tiểu thuyết nông thôn đầu thế kỷ XXI

Một bước tiến nổi bật của tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI là khả năng đặt lại vấn đề lịch sử từ góc nhìn hiện tại. Không còn ca ngợi đơn phương, các tác phẩm như Thời xa vắng hay Sao đổi ngôi dám đối diện với bi kịch cải cách ruộng đất hoặc hệ lụy hợp tác hóa. Đồng thời, nông thôn đương đại được nhìn qua lăng kính sinh thái học – cả tự nhiên lẫn xã hội. Cảnh báo về ô nhiễm môi trường, suy thoái đất đai, hay mất cân bằng giới tính xuất hiện như những motif lặp lại. Đặc biệt, sinh thái tinh thần – khái niệm do Hoàng Thị Kim Oanh đề xuất – chỉ tình trạng hoang mang, vô định, mất phương hướng của con người nông thôn trước sự đổ vỡ của các giá trị truyền thống. Những tác phẩm này không chỉ ghi nhận mà còn dự báo nguy cơ sụp đổ của nền tảng văn hóa làng xã.

4.1. Tái hiện quá khứ với tinh thần phản tư

Các nhà văn đầu thế kỷ XXI không né tránh những sai lầm lịch sử như cải cách ruộng đất hay chính sách hợp tác hóa. Thay vào đó, họ dùng tiểu thuyết như công cụ phản tư lịch sử, đặt câu hỏi về trách nhiệm và công lý. Lê Lựu trong Thời xa vắng cho thấy bi kịch của một cán bộ nông thôn bị cuốn vào guồng máy chính trị, mất quyền lựa chọn số phận – một cách nhìn đầy nhân văn và phê phán.

4.2. Cảnh báo sinh thái trong tiểu thuyết đương đại

Cảnh báo sinh thái là một trong những đóng góp mới nhất của tiểu thuyết nông thôn thế kỷ XXI. Từ việc miêu tả cánh đồng chết, sông ô nhiễm, đến sự biến mất của các loài sinh vật, các tác phẩm phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa môi trường tự nhiên và đời sống tinh thần con người. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người nông thôn cũng đánh mất chỗ dựa tinh thần – dẫn đến cô đơn, tha hóa, và khát vọng trốn chạy.

V. Hình tượng người nông dân quen mà lạ trong văn học đương đại

Nhân vật người nông dân trong tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI không còn là biểu tượng của sự cần cù, chất phác hay lòng yêu nước. Họ trở nên phức tạp, đa diện, thậm chí mâu thuẫn – vừa giữ những phẩm tính vững bền như gắn bó với đất, trọng tình nghĩa, vừa dễ dàng tha hóa trước cám dỗ vật chất. Nhiều tác phẩm khai thác khát khao cá nhân, tính dục, và nỗi cô đơn nội tâm – những đề tài từng bị cấm kỵ. Trong Bến không chồng, nhân vật Hạnh dám sống thật với ham muốn và nỗi đau của mình, phá vỡ khuôn mẫu “người phụ nữ nông thôn hy sinh”. Đây là bước tiến lớn trong việc giải phóng con người khỏi vai trò biểu tượng. Tuy nhiên, sự “lạ” đôi khi khiến nhân vật mất đi tính điển hình, trở thành sản phẩm của tưởng tượng trí thức hơn là hiện thân của đời sống thực.

5.1. Những phẩm tính cố hữu và sự biến đổi tâm tính

Dù xã hội thay đổi, người nông dân vẫn giữ những căn tính cố hữu: gắn bó với tổ tiên, coi trọng danh dự, tin vào công lý. Tuy nhiên, trước áp lực kinh tế và xã hội, nhiều nhân vật rơi vào tha hóa đạo đức, sống cơ hội, thực dụng. Sự giằng xé giữa “muốn giữ” và “phải thay đổi” tạo nên chiều sâu tâm lý cho nhân vật, phản ánh bi kịch của con người chuyển tiếp.

5.2. Khát vọng cá nhân và tự sự về thân thể

Lần đầu tiên trong văn học nông thôn, thân thểtính dục được miêu tả như nhu cầu chính đáng, không phải tội lỗi. Các nhân vật dám bày tỏ khát khao riêng tư, đòi quyền được hạnh phúc. Đây là biểu hiện của tư duy cá nhân hóa, đánh dấu sự chuyển dịch từ cộng đồng sang cá nhân – một xu thế tất yếu trong văn học hậu hiện đại.

VI. Tương lai và hướng phát triển của tiểu thuyết nông thôn Việt Nam

Tương lai của tiểu thuyết đề tài nông thôn Việt Nam thế kỷ XXI phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa truyền thống và đổi mới. Nếu chỉ sao chép mô hình phương Tây hoặc bám mãi vào hoài niệm, thể loại này sẽ mất đi sức sống. Ngược lại, nếu biết khai thác bản sắc văn hóa làng xã, đồng thời phản ánh trung thực những biến động đương đại, tiểu thuyết nông thôn có thể trở thành gương mặt tiêu biểu của văn học Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là luận án của Hoàng Thị Kim Oanh (2022), đã mở ra hướng tiếp cận liên ngành – kết hợp văn học, xã hội học, sinh thái học và nhân học – giúp đào sâu bản chất của nông thôn Việt Nam. Để thành công, cần có thêm những tác giả trẻ am hiểu thực tế nông thôn, dám nghĩ, dám viết, và dám đặt câu hỏi lớn về tương lai dân tộc.

6.1. Cần kết nối thực tiễn và sáng tạo nghệ thuật

Các nhà văn nên dành thời gian sống thực tế ở nông thôn, lắng nghe tiếng nói thật của người dân. Chỉ khi tiểu thuyết nông thôn xuất phát từ trải nghiệm, nó mới tránh được nguy cơ minh họa chính sách hoặc sa đà vào hư cấu xa rời thực tế. Sự kết hợp giữa ghi chép hiện thựctưởng tượng nghệ thuật là chìa khóa để tạo ra tác phẩm vừa chân thực, vừa có giá trị thẩm mỹ.

6.2. Mở rộng biên độ đề tài và hình thức thể hiện

Ngoài những vấn đề quen thuộc như đất đai, di dân, tiểu thuyết nông thôn có thể khai thác các chủ đề mới: chuyển đổi số ở nông thôn, tác động của biến đổi khí hậu, vai trò của phụ nữ trong kinh tế nông nghiệp… Đồng thời, cần thử nghiệm thêm các hình thức thể hiện như tiểu thuyết đồ họa, tiểu thuyết đa phương tiện, hoặc kết hợp với điện ảnh – nhằm thu hút thế hệ độc giả trẻ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Tiểu thuyết về đề tài nông thôn việt nam đầu thế kỷ xxi

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là truyện Sống chết mặc bay của Phạm Duy Tốn. Ở thể loại tiểu thuyết, Hồ Biểu Chánh là nhà văn đầu tiên quan tâm sâu sắc đến nông thôn, nông dân với các tác phẩm như: Nhân tình ấm lạnh (1925), Thầy thông ngôn (1926), Cha con nghĩa nặng (1929), Khóc thầm (1929), Con nhà nghèo (1930). Có thể khẳng định rằng, Hồ Biểu Chánh là nhà văn chuyên tâm và có nhiều thành tựu nhất khi viết về nông thôn trong 30 năm đầu thế kỷ XX. Bước sang giai đoạn 1930 - 1945, vấn đề nông thôn, nông dân cũng được các nhà văn thuộc cả trào lưu văn học 14 hiện thực và văn học lãng mạn phản ánh trực tiếp hoặc gián tiếp.

Những tiểu thuyết thành công khi viết về nông thôn và nông dân ở trào lưu văn học hiện thực có Giông tố, Vỡ đê (Vũ Trọng Phụng), Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Bước đường cùng (Nguyễn Công Hoan), Làm lẽ (Mạnh Phú Tư), Quê người (Tô Hoài), Con trâu (Trần Tiêu). Ngoài ra, các tác giả Nam Cao, Bùi Hiển, Kim Lân… đều được coi là đỉnh cao của trào lưu văn học hiện thực nói chung, đề tài về nông thôn nói riêng, song lại thiên về sáng tác truyện ngắn. Ở trào lưu văn học lãng mạn, các tác phẩm của các nhà văn Tự lực văn đoàn như Tối tăm (Nhất Linh), Gia đình (Khái Hưng), Con đường sáng (Hoàng Đạo). đều ít nhiều đề cập đến nông thôn và người nông dân.

Như vậy, trước Cách mạng tháng Tám 1945, nông thôn đã là đề tài được nhiều nhà văn quan tâm với nhiều tác phẩm đặc sắc góp phần đáng kể vào quá trình hiện đại hóa văn xuôi dân tộc. Tuy nhiên, bấy giờ chưa có công trình nào dành riêng nghiên cứu văn học về đề tài nông thôn. Vấn đề nông thôn và người nông dân cũng chưa được đề cập đến một cách trực diện trong các bài phê bình. Các tác phẩm viết về nông thôn của Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao… chủ yếu được giới thiệu, bình giá khái quát trong một số bài viết đăng trên báo hoặc tạp chí.

Tiêu biểu như bài viết “Kép Tư Bền, một tác phẩm thuộc về cái trào lưu “nghệ thuật vị dân sinh” ở nước ta” (Hải Triều) [254]; “Tắt đèn của Ngô Tất Tố” (Vũ Trọng Phụng); “Một nhà văn của dân quê, Ngô Tất Tố trong Tắt đèn” (Trần Minh Tước); “Tắt đèn - tiểu thuyết của Ngô Tất Tố” (Phú Hương) [211]. các nhà phê bình đều đánh giá cao giá trị hiện thực trong các tác phẩm được đề cập. Riêng tiểu thuyết Bước đường cùng của Nguyễn Công Hoan vừa ra đời, đã bị nhà cầm quyền cấm lưu hành. Hai tiểu thuyết về nông thôn của Vũ Trọng Phụng là Giông tố, Vỡ đê xuất bản cùng hai cuốn Số đỏ, Làm đĩ và phóng sự Cơm thầy cơm cô (1936) đã trở thành hiện tượng gây chấn động dư luận, làm dấy lên những cuộc bút chiến gay gắt.

Tiêu điểm là cuộc bút chiến “dâm hay không dâm” được mở đầu bằng bài viết “Văn chương dâm uế” của Thái Phỉ đăng trên tờ Tin văn số 25 ngày 1/9/1936. Trương Chính dù nhận xét “văn ông là khiêu dâm” nhưng vẫn khách quan đánh giá: “Giông tố là một cuốn phim tài liệu cần cho các nhà sử học muốn tái thiết xã hội Việt Nam vào thế kỷ XX” [245; 547]. Nguyên nhân đầu thế kỷ XX chưa có công trình dành riêng nghiên cứu văn học về đề tài nông thôn phần nào do hạn chế của thời đại. Đây là giai đoạn các tư tưởng văn nghệ nước ngoài mới bắt đầu du nhập vào Việt Nam, khoa nghiên cứu, phê bình văn học cũng mới manh nha hình thành.

Trong số các công trình nghiên cứu, phê bình văn học tiêu biểu trước Cách 15 mạng tháng Tám như Khảo về tiểu thuyết (1921) của Phạm Quỳnh, Lược khảo về tiến hóa của quốc văn trong lối viết tiểu thuyết (1932) của Trúc Hà, Phê bình và cảo luận (1933) của Thiếu Sơn, Dưới mắt tôi (1939) của Trương Chính, Ba mươi năm văn học (1941) của Mộc Khuê, Nhà văn hiện đại (1942) của Vũ Ngọc Phan, Việt Nam văn học sử yếu (1944) của Dương Quảng Hàm. thì Phê bình và cảo luận và Nhà văn hiện đại là hai công trình đề cập nhiều nhất đến các tiểu thuyết gia viết về nông thôn. Cuốn Phê bình và cảo luận được Thiếu Sơn bố cục thành ba phần chính: phê bình tác giả, phê bình tác phẩm và cảo luận (đề cập đến những vấn đề gây xôn xao dư luận đương thời). Ở phần phê bình tác giả, mặc dù chỉ là những nét phác v về sự nghiệp, vị trí, phong cách của từng nhà văn, song tác giả cuốn sách đã đánh giá hết sức khách quan về những tác giả đương thời trong đó có Hồ Biểu Chánh.

Có l , ông là người đầu tiên xác định đúng vị trí của Hồ Biểu Chánh trong lịch sử văn học Việt Nam khi gọi nhà văn là “Nhân vật đúng đắn trong cái làng đông người mà lại lộn xộn hơn hết thảy” [187; 45]. Ở Nhà văn hiện đại, Vũ Ngọc Phan đã khảo sát giá trị nội dung, nghệ thuật cũng như đánh giá vị trí của 79 nhà văn hiện đại Việt Nam từ khi có chữ quốc ngữ đến những tác giả mới xuất hiện từ đầu thập kỷ 40. Biên độ khảo sát của nhà phê bình tương đối rộng, thuộc nhiều thể loại: thơ, tiểu thuyết, ký, khảo cứu phê bình. Đối với thể loại tiểu thuyết, ông phân chia thành nhiều dòng khác nhau, mỗi dòng đều có những đại diện tiêu biểu.

Tuy nhiên lại chưa có sự phân loại tiểu thuyết về đề tài nông thôn. Chẳng hạn, nghiên cứu theo dòng tiểu thuyết tả chân có Nguyễn Công Hoan, Vũ Bằng, Tô Hoài…; thuộc dòng tiểu thuyết xã hội có Nguyên Hồng, Thạch Lam… Đối với Vũ Trọng Phụng và Ngô Tất Tố, Vũ Ngọc Phan lại nghiên cứu dưới góc độ là các nhà văn viết thể loại phóng sự. Riêng Hồ Biểu Chánh, tác giả của Nhà văn hiện đại nghiên cứu với tư cách là một tiểu thuyết gia. Đáng tiếc rằng, trong công trình của mình, Vũ Ngọc Phan không giới thiệu Hồ Biểu Chánh như một đại diện tiêu biểu và tiên phong khi viết về đề tài nông thôn, mà mới chỉ dừng lại ở việc “điểm” qua nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật trong các sáng tác của nhà văn.

Bên cạnh đó, Nhà văn hiện đại cũng không có tên của Nam Cao - nhà văn có nhiều tác phẩm xuất sắc viết về nông thôn. Mặc dù còn một vài hạn chế nhất định, song những tư liệu về tác giả, tác phẩm mà Vũ Ngọc Phan cung cấp trong Nhà văn hiện đại đến nay đã trở thành một cuốn cẩm nang không thể thiếu cho những ai muốn tìm hiểu, nghiên cứu văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Từ sau cách mạng tháng Tám 1945 đến 1975 16 Sau cách mạng tháng Tám từ 1945 đến 1975, nhiều công trình nghiên cứu vẫn tiếp tục quan tâm đến tiểu thuyết về nông thôn ra đời trước 1945. Trong số các công trình nghiên cứu, phê bình văn học tiêu biểu như Việt Nam văn học sử trích yếu (Nghiêm Toản, 1949); Giáo trình lịch sử văn học Việt Nam, tập IV (Nguyễn Đình Chú, 1962); Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (Phạm Thế Ngũ, 1965); Bảng lược đồ văn học Việt Nam (Thanh Lãng, 1967); Việt Nam văn học sử (1967) và Những bước đầu của báo chí, truyện ngắn, tiểu thuyết và thơ mới (Bùi Đức Tịnh, 1974); Mấy vấn đề văn xuôi Việt Nam 1945 - 1970 (Phong Lê, 1972); Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại (Phan Cự Đệ, 1974); Lịch sử tiểu thuyết Việt Nam và hàng ngũ các tiểu thuyết gia Việt Nam qua các thời đại (Lê Huy Oanh, 1974); Từ truyện đến tiểu thuyết Việt Nam và một quan điểm văn học (Doãn Quốc Sỹ, 1974).

nhiều nghiên cứu có nhắc đến Hồ Biểu Chánh, Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng. Trong cuốn Chân dung Hồ Biểu Chánh (Nguyễn Khuê) [110], nhà nghiên cứu đã phác họa “bức chân dung” khá trọn vẹn về cuộc đời và văn nghiệp của Hồ Biểu Chánh. Đây là công trình quan trọng khi nghiên cứu nhà văn tiêu biểu nhất viết về nông thôn trong văn học Việt Nam. Các bài viết “Ngô Tất Tố - một cây bút chiến đấu xuất sắc trong văn học Việt Nam” (Huệ Chi - Phong Lê) [33]; “Những đóng góp của Ngô Tất Tố trong Tắt đèn” (Phong Lê) [119].

tiếp tục đánh giá cao giá trị các tác phẩm của Ngô Tất Tố. Chuyên luận Vũ Trọng Phụng với chúng ta tập hợp nhiều bài viết ca ngợi tài năng và văn nghiệp của Vũ Trọng Phụng. Trong đó, Trương Tửu cho rằng: “Cuốn Vỡ đê đã tố cáo và lên án cả xã hội thống trị độc ác, dâm ô, xảo trá. Đáng tiếc rằng, chưa có bài viết, công trình nào nghiên cứu tiểu thuyết về nông thôn của Vũ Trọng Phụng.

Đối với các sáng tác của Nguyễn Công Hoan, đáng lưu ý là các bài viết: “Bước đường cùng tiểu thuyết của Nguyễn Công Hoan” (Trương Chính) [35]; “Đọc lại Bước đường cùng của Nguyễn Công Hoan” (Nam Mộc) [148]; “Vấn đề nông dân và cuộc sống nông thôn trong truyện của Nguyễn Công Hoan trước cách mạng” (Lê Thị Đức Hạnh) [85]. Trong số đó, Trương Chính đã khẳng định: “Nguyễn Công Hoan là nhà văn đàn anh dẫn đầu trong việc đi sâu vào nông thôn” [35]. Ở giai đoạn này, những sáng tác về nông thôn, nông dân tiếp tục xuất hiện ngày càng nhiều và có nhiều thành tựu mới trong cách tiếp cận hiện thực. Những tác phẩm như Bếp đỏ lửa (Nguyễn Văn Bổng), Nông dân với địa chủ (Nguyễn Công Hoan), Xung đột (Nguyễn Khải), Cái sân gạch, Vụ lúa chiêm (Đào Vũ), Tầm nhìn xa (Nguyễn Khải), Đất làng, Buổi sáng (Nguyễn Thị Ngọc Tú), Cửa sông (Nguyễn 17 Minh Châu), Vùng quê yên tĩnh (Nguyễn Kiên), Ao làng (Ngô Ngọc Bội)… đã phản ánh nhiều vấn đề lớn của dân tộc như đấu tranh giai cấp, cải cách ruộng đất, hợp tác hóa, không khí sôi nổi trong sản xuất và chiến đấu, khẳng định con đường đi lên xây dựng xã hội chủ nghĩa… Đặc biệt các tác phẩm Bão biển (Chu Văn), Chủ tịch huyện (Nguyễn Khải) đã có cái nhìn khá sâu sắc về người nông dân.

Ở miền Nam, các tác phẩm Đất nước đứng lên, Đất Quảng (Nguyên Ngọc), Hòn Đất (Anh Đức), Rừng U Minh (Trần Hiếu Minh), Gia đình má Bảy, Mẫn và tôi (Phan Tứ). đã thể hiện được hình tượng người nông dân tham gia vào cuộc đấu tranh cách mạng vĩ đại của dân tộc. Nghiên cứu sáng tác về nông thôn giai đoạn này có một số bài viết đáng chú ý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ