Luận văn xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu chuẩn tạp D Mebendazol

Luận văn thạc sĩ dược học về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu và thiết lập chuẩn tạp D của Mebendazol. Nghiên cứu phương pháp phân tích kiểm nghiệm thuốc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ dược học

2025

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mebendazol và Tại sao Cần Tiêu chuẩn Nguyên liệu Chuẩn Tạp D

Mebendazol là hoạt chất kháng giun sán phổ rộng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh do giun đường ruột gây ra. Với vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng, việc đảm bảo chất lượng của Mebendazol, từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, là yếu tố then chốt. Ngành dược phẩm đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn nguyên liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Trong bối cảnh này, việc thiết lập và kiểm soát chuẩn tạp D Mebendazol trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Tạp chất có thể ảnh hưởng đến tính an toàn, hiệu quả và độ ổn định của thuốc, do đó, việc xác định và quản lý chúng là không thể thiếu.

Sự hiện diện của tạp chất, đặc biệt là tạp D Mebendazol, có thể xuất phát từ quá trình tổng hợp, bảo quản hoặc phân hủy của hoạt chất. Việc không kiểm soát chặt chẽ tạp chất này có thể dẫn đến các sản phẩm thuốc không đạt yêu cầu, gây rủi ro cho người bệnh. Do đó, một hệ thống kiểm soát tạp chất dược phẩm toàn diện, bắt đầu từ Mebendazol nguyên liệu, là cực kỳ quan trọng. Các quy định dược điển quốc gia và quốc tế, như Dược điển Việt Nam (DĐVN), đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các tiêu chuẩn rõ ràng cho cả hoạt chất và các tạp chất liên quan. Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở Mebendazol và đặc biệt là chuẩn tạp D Mebendazol giúp các nhà sản xuất và cơ quan kiểm nghiệm có cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá chất lượng, từ đó nâng cao độ tin cậy của sản phẩm lưu hành trên thị trường. Luận văn Thạc sĩ Dược học của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã đi sâu vào việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu và thiết lập chuẩn tạp D, thể hiện sự cần thiết của các nghiên cứu này trong thực tiễn kiểm nghiệm và sản xuất dược phẩm.

1.1. Mebendazol là gì và tầm quan trọng trong điều trị giun sán

Mebendazol là một dẫn xuất benzimidazol carbamate, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào danh mục thuốc thiết yếu. Cơ chế hoạt động của Mebendazol bao gồm việc ức chế sự hấp thu glucose của giun, làm suy giảm năng lượng và dẫn đến sự chết của chúng. Hoạt chất này có hiệu quả cao đối với nhiều loại giun đường ruột như giun đũa, giun tóc, giun móc và giun kim. Sự phổ biến và hiệu quả của Mebendazol khiến việc duy trì chất lượng cao của Mebendazol nguyên liệu trở nên vô cùng quan trọng. Bất kỳ sự thay đổi nào trong chất lượng nguyên liệu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tính an toàn của thuốc. Do đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn nguyên liệu nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết.

1.2. Vai trò thiết yếu của tiêu chuẩn nguyên liệu trong sản xuất dược phẩm chất lượng cao.

Trong ngành dược, tiêu chuẩn nguyên liệu là nền tảng của quy trình sản xuất chất lượng cao. Chúng định rõ các yêu cầu về tính chất vật lý, hóa học, độ tinh khiết và hàm lượng của nguyên liệu đầu vào. Đối với Mebendazol nguyên liệu, việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng mỗi lô sản phẩm đều đạt được các đặc tính mong muốn, giảm thiểu rủi ro về tạp chất và biến đổi không mong muốn. Một tiêu chuẩn nguyên liệu Mebendazol được xây dựng khoa học không chỉ giúp nhà sản xuất kiểm soát chất lượng nội bộ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kiểm nghiệm Mebendazol của các cơ quan quản lý, đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm chất lượng cao nhất mới đến tay người bệnh.

II. Thách thức trong Kiểm soát Tạp chất Liên quan và Thiết lập Chuẩn Tạp D Mebendazol

Việc kiểm soát tạp chất liên quan Mebendazol luôn là một trong những thách thức lớn trong ngành sản xuất dược phẩm. Mỗi tạp chất, dù với hàm lượng nhỏ, cũng có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Tạp D Mebendazol là một ví dụ điển hình về tạp chất cần được kiểm soát chặt chẽ. Thách thức chính nằm ở việc xác định cấu trúc hóa học của nó, tìm nguồn cung cấp hoặc tổng hợp chuẩn tạp D Mebendazol có độ tinh khiết cao để sử dụng làm chất đối chiếu. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, nguồn lực và chuyên môn kỹ thuật.

Ngoài ra, các quy định pháp lý về giới hạn tạp chất ngày càng khắt khe, đòi hỏi các phòng thí nghiệm phải phát triển và thẩm định các phương pháp phân tích cực kỳ nhạy và đặc hiệu. Việc thiết lập tiêu chuẩn nguyên liệu và chuẩn tạp D Mebendazol không chỉ dừng lại ở việc phát hiện mà còn ở định lượng chính xác tạp chất này ở nồng độ rất thấp. Điều này thường đòi hỏi các thiết bị phân tích hiện đại và quy trình thẩm định phương pháp phân tích Mebendazol nghiêm ngặt theo các hướng dẫn như ICH Q2(R1) và Thông tư 08/2022/TT-BYT của Bộ Y tế Việt Nam. Sự phức tạp trong cấu trúc hóa học của Mebendazol và các tạp chất liên quan cũng làm tăng độ khó trong việc phát triển phương pháp phân tích, đòi hỏi phải tối ưu hóa nhiều thông số để đạt được sự phân tách và định lượng chính xác. Từ đó, việc đảm bảo chuẩn tạp D Mebendazol là gì và cách thức kiểm soát nó trở thành một yếu tố then chốt để duy trì chất lượng sản phẩm.

2.1. Xác định và Đặc trưng hóa Tạp D Mebendazol Những khó khăn tiềm ẩn.

Việc xác định và đặc trưng hóa tạp D Mebendazol (Methyl 5-benzoyl-1-methylbenzimidazol-2-ylcarbamate) đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tiên tiến như Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) và Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Thách thức nằm ở việc cô lập tạp chất từ ma trận phức tạp của nguyên liệu Mebendazol và sau đó xác định cấu trúc của nó một cách chính xác. Thông thường, tạp chất này chỉ hiện diện ở nồng độ rất thấp, đòi hỏi thiết bị có độ nhạy cao. Sự thiếu hụt chuẩn tạp D Mebendazol thương mại sẵn có cũng là một rào cản, buộc các nhà nghiên cứu phải tự tổng hợp hoặc điều chế, một quá trình tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã tập trung vào giải quyết những khó khăn này.

2.2. Yêu cầu pháp lý và kỹ thuật khi thiết lập chuẩn tạp chất Mebendazol.

Việc thiết lập chuẩn tạp D Mebendazol phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu pháp lý từ Dược điển và hướng dẫn của ICH (ví dụ: ICH Q6A). Các yêu cầu này bao gồm độ tinh khiết tối thiểu, sự ổn định, và tính phù hợp để sử dụng làm chất đối chiếu. Về mặt kỹ thuật, chuẩn tạp chất phải được đặc trưng hóa đầy đủ về cấu trúc, hàm lượng và độ tinh khiết bằng các phương pháp phân tích đã được thẩm định phương pháp phân tích Mebendazol. Điều này đảm bảo rằng chuẩn tạp có thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc kiểm soát tạp chất dược phẩm trong nguyên liệu Mebendazol, phục vụ cho cả mục đích định tính và định lượng trong các quy trình kiểm nghiệm chất lượng.

III. Phương pháp Xây dựng Tiêu chuẩn Cơ sở Nguyên liệu và Chuẩn Tạp D Mebendazol Hiệu quả

Để đảm bảo chất lượng liên tục của Mebendazol, việc áp dụng phương pháp xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu Mebendazol một cách bài bản là hết sức cần thiết. Quy trình này bao gồm việc xác định các đặc tính quan trọng của Mebendazol nguyên liệu, lựa chọn các phương pháp thử nghiệm phù hợp, và thiết lập giới hạn chấp nhận dựa trên dữ liệu khoa học và các quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo ra một bộ tiêu chuẩn nguyên liệu toàn diện, có khả năng phát hiện và định lượng tất cả các yếu tố quan trọng, đặc biệt là tạp D Mebendazol. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu về hóa dược, hóa phân tích và các hướng dẫn của dược điển.

Một trong những công cụ quan trọng nhất trong việc này là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp này cho phép phân tách và định lượng chính xác tạp D Mebendazol từ hoạt chất chính, ngay cả khi chúng tồn tại ở nồng độ rất thấp. Để đảm bảo độ tin cậy, phương pháp định lượng tạp D Mebendazol bằng sắc ký phải trải qua quá trình thẩm định phương pháp phân tích Mebendazol kỹ lưỡng, bao gồm đánh giá độ đúng, độ chính xác, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng theo hướng dẫn ICH Q2(R1). Các nghiên cứu như luận văn của Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã minh họa rõ ràng quy trình xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu Mebendazol và chuẩn tạp D, từ việc lựa chọn điều kiện sắc ký tối ưu đến việc đánh giá độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng tạp D của các lô nguyên liệu khác nhau. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng kiểm soát mà còn góp phần vào sự an toàn của thuốc.

3.1. Quy trình Xây dựng Tiêu chuẩn Nguyên liệu Mebendazol theo Dược điển và ICH.

Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở Mebendazol tuân thủ theo các hướng dẫn quốc tế như ICH Q6A: Specifications và các yêu cầu của Dược điển Việt Nam. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin về tính chất hóa lý của Mebendazol, các tạp chất tiềm năng (bao gồm tạp D Mebendazol), và các phương pháp phân tích hiện có. Tiếp theo, cần lựa chọn và phát triển các phép thử phù hợp cho định tính, định lượng và giới hạn tạp chất. Các tiêu chí chấp nhận được thiết lập dựa trên dữ liệu thực nghiệm, đánh giá rủi ro và các yêu cầu dược điển. Cuối cùng, toàn bộ hồ sơ tiêu chuẩn được lập thành văn bản và phê duyệt, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ.

3.2. Phương pháp Sắc ký Lỏng Hiệu năng Cao HPLC trong Định lượng Tạp D Mebendazol.

HPLC là kỹ thuật chủ đạo trong việc phương pháp định lượng tạp D Mebendazol bằng sắc ký. Kỹ thuật này dựa trên nguyên tắc phân tách các thành phần trong hỗn hợp dựa vào ái lực khác nhau của chúng với pha tĩnh và pha động. Để định lượng tạp D Mebendazol, cần tối ưu hóa các thông số như loại cột sắc ký, thành phần pha động (ví dụ: acetonitril, dung dịch đệm), tốc độ dòng, nhiệt độ cột và bước sóng phát hiện (UV). Quá trình thẩm định phương pháp phân tích Mebendazol này bao gồm kiểm tra độ chọn lọc để đảm bảo không có chất nào gây nhiễu, độ tuyến tính của đường chuẩn, độ đúng, độ chính xác (độ lặp lại và độ tái lập) và độ ổn định của dung dịch mẫu, theo hướng dẫn ICH Q2(R1) (Phụ lục 3 của luận văn).

IV. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu Tiêu chuẩn Hóa dược Mebendazol Mới Nhất

Các nghiên cứu về tiêu chuẩn nguyên liệu và chuẩn tạp D Mebendazol không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn kiểm nghiệm và sản xuất dược phẩm. Kết quả từ các dự án nghiên cứu như luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Hồng Hạnh đã cung cấp những dữ liệu quý giá về việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp D của Mebendazol. Điều này bao gồm việc tổng hợp thành công và đặc trưng hóa chuẩn tạp D Mebendazol, đảm bảo độ tinh khiết cao cần thiết cho mục đích đối chiếu. Sau khi có chuẩn, các phương pháp phân tích đã được phát triển và thẩm định để xác định chính xác hàm lượng tạp D trong các lô nguyên liệu Mebendazol khác nhau.

Việc này đặc biệt quan trọng khi áp dụng vào quy trình kiểm nghiệm Mebendazol thường quy. Các phương pháp đã được thẩm định cho phép các phòng kiểm nghiệm đánh giá chất lượng Mebendazol nguyên liệu một cách đáng tin cậy, từ đó đưa ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối lô nguyên liệu. Các kết quả nghiên cứu cũng có thể giúp nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình tổng hợp để giảm thiểu sự hình thành của tạp chất liên quan Mebendazol, đặc biệt là tạp D. Tầm quan trọng của việc này được thể hiện rõ trong việc đảm bảo mỗi viên thuốc Mebendazol đến tay người bệnh đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, tránh các rủi ro từ tạp chất. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn nâng cao uy tín của ngành dược phẩm Việt Nam. Các kết quả chi tiết về độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng tạp D Mebendazol của các lô điều chế được trình bày trong luận văn (Mục 3.2, trang 65).

4.1. Phân tích và Đánh giá độ tinh khiết của Chuẩn Tạp D Mebendazol tổng hợp.

Sau khi tổng hợp, chuẩn tạp D Mebendazol cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá độ tinh khiết. Các kỹ thuật như HPLC, phổ khối (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để xác nhận cấu trúc và độ tinh khiết. Mục đích là đảm bảo rằng chuẩn tạp có độ tinh khiết cao nhất có thể, thường là trên 95% hoặc 98%, để nó có thể được sử dụng làm chất đối chiếu đáng tin cậy trong các phép thử định lượng. Việc xác định chính xác độ tinh khiết là yếu tố then chốt để chuẩn tạp này có thể hoạt động hiệu quả trong các quy trình kiểm nghiệm Mebendazolkiểm soát tạp chất dược phẩm.

4.2. Tầm quan trọng của kiểm soát tạp D trong sản xuất Mebendazol an toàn và hiệu quả.

Tầm quan trọng của kiểm soát tạp D trong sản xuất Mebendazol không thể bị đánh giá thấp. Tạp D, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể dẫn đến sự suy giảm hoạt tính của Mebendazol, hoặc thậm chí tạo ra các sản phẩm phân hủy độc hại. Việc thiết lập tiêu chuẩn nguyên liệu và chuẩn tạp D Mebendazol giúp nhà sản xuất theo dõi và duy trì giới hạn tạp chất trong suốt quá trình sản xuất. Điều này không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý mà còn đóng góp trực tiếp vào an toàn bệnh nhân, giữ vững hiệu quả điều trị của thuốc và bảo vệ danh tiếng của sản phẩm trên thị trường.

V. Tương lai của Kiểm soát Chất lượng Mebendazol Hướng tới Tiêu chuẩn Nguyên liệu Vượt Trội

Tương lai của kiểm soát chất lượng Mebendazol sẽ chứng kiến những tiến bộ đáng kể, đặc biệt trong việc nâng cao tiêu chuẩn nguyên liệu và quản lý tạp chất. Với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, các phương pháp phân tích ngày càng trở nên tinh vi và hiệu quả hơn, cho phép phát hiện và định lượng tạp chất ở ngưỡng thấp hơn nhiều so với trước đây. Việc liên tục cập nhật và hài hòa hóa tiêu chuẩn cơ sở Mebendazol với các chuẩn mực quốc tế sẽ là chìa khóa để duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm dược phẩm Việt Nam trên trường quốc tế. Các cơ quan quản lý và các nhà sản xuất sẽ tiếp tục hợp tác để xây dựng các hướng dẫn chi tiết hơn, đặc biệt là về chuẩn tạp D Mebendazol, đảm bảo rằng mọi khía cạnh của chuỗi cung ứng dược phẩm đều được kiểm soát chặt chẽ.

Bên cạnh đó, xu hướng áp dụng các công nghệ mới như phân tích quá trình (PAT) và dữ liệu lớn (Big Data) trong sản xuất dược phẩm sẽ cách mạng hóa cách thức kiểm soát tạp chất dược phẩm. Việc này sẽ cho phép giám sát chất lượng theo thời gian thực, từ đó phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Nỗ lực nghiên cứu như luận văn của Nguyễn Thị Hồng Hạnh về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp D của Mebendazol là bước đi quan trọng, góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng. Điều này không chỉ đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của thuốc Mebendazol mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ của ngành dược phẩm Việt Nam đối với sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển này sẽ dẫn đến những Mebendazol nguyên liệu với chất lượng vượt trội, đáp ứng tốt nhất các yêu cầu điều trị.

5.1. Cập nhật Dược điển Việt Nam và Tiêu chuẩn Mebendazol Quốc tế.

Các Dược điển quốc gia, trong đó có Dược điển Việt Nam Mebendazol, thường xuyên được cập nhật để phản ánh những tiến bộ khoa học và yêu cầu mới về kiểm soát chất lượng. Việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn nguyên liệu của Mebendazol với các dược điển quốc tế (như BP, USP, EP) là rất quan trọng để đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng trên toàn cầu. Điều này bao gồm việc tích hợp các phương pháp phân tích mới và các giới hạn tạp chất cập nhật, đặc biệt là đối với tạp D Mebendazol, nhằm nâng cao khả năng kiểm nghiệm Mebendazol và đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế.

5.2. Công nghệ mới và triển vọng nâng cao kiểm soát tạp chất trong Mebendazol.

Triển vọng nâng cao kiểm soát tạp chất dược phẩm trong Mebendazol sẽ dựa vào các công nghệ phân tích tiên tiến. Các kỹ thuật như UPLC (Ultra-Performance Liquid Chromatography) với tốc độ nhanh và độ phân giải cao, hoặc các hệ thống sắc ký ghép nối (hyphenated techniques) như LC-MS/MS, sẽ cho phép nhận diện và định lượng tạp chất với độ nhạy và độ chính xác chưa từng có. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu kiểm nghiệm sẽ giúp dự đoán và quản lý hồ sơ tạp chất một cách chủ động hơn, tối ưu hóa quy trình xây dựng tiêu chuẩn cơ sở Mebendazol và giảm thiểu rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nguyễn thị hồng hạnh xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp d của mebendazol luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN TẠP D CỦA MEBENDAZOL LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN TẠP D CỦA MEBENDAZOL LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC NGÀNH: Kiểm nghiệm thuốc và độc chất MÃ SỐ: 8720210 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Lâm Hồng 2. Nguyễn Văn Hà HÀ NỘI 2025 LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong hộ đồng buổi lễ bảo vệ luận văn hôm nay đã đóng góp những ý kiến quý báu để em luận văn của em được hoàn thiện hơn. Trước tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn TS.

Nguyễn Lâm Hồng – Giảng viên trường Đại học Dược Hà Nội và TS. Nguyễn Văn Hà – Phó viện trưởng, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương. Quý thầy cô đã tận tình hướng dẫn, luôn đồng hành, dành nhiều thời gian và tâm huyết giúp tôi hoàn thành luận văn này. em xin chân thành cám ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã luôn nỗ lực, phối hợp chặt chẽ trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, phòng Quản lý đào tạo sau đại học, bộ môn Hóa phân tích trường Đại học Dược Hà Nội cùng các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường cũng như thực hiện luận văn. em xin trân trọng cảm ơn ThS. Lục Thị Vân cùng toàn thể chị em trong khoa Kiểm nghiệm các dạng bào chế đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi triển khai hoàn thành nghiên cứu thuận lợi. em cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc và các cán bộ Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp.

Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè thân thiết là nguồn động viên to lớn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. Em xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 05 tháng 05 năm 2025 Học viên Nguyễn Thị Hồng Hạnh MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỂ. Tổng quan về mebendazol và tạp D của mebendazol (tạp D).

Thông tin chung về mebendazol. Tổng quan về tạp D của mebendazol. Tổng quan về xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu chuẩn tạp D. Nguyên liệu thiết lập chuẩn.

Xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu hóa dược. Tổng quan về thẩm định phương pháp phân tích nguyên liệu hóa dược. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị, dụng cụ, dung môi, hóa chất và chất chuẩn.

Nội dung nghiên cứu. Xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp D của mebendazol 20 2. Áp dụng phương pháp đã xây dựng để lựa chọn điều kiện tổng hợp tạp D của mebendazol. Phương pháp nghiên cứu.

Xây dựng phương pháp thử giới hạn tạp chất trong nguyên liệu tạp D. Xây dựng phương pháp xác định hàm lượng nguyên liệu tạp D mebendazol. Xác định độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng tạp D của một số lô đã điều chế. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp D của mebendazol. Xây dựng phương pháp định tính nguyên liệu tạp D. Xây dựng phương pháp thử tạp chất liên quan trong nguyên liệu tạp D.

Xây dựng phương pháp xác định hàm lượng tạp D mebendazol (tạp D). Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn tạp D. Áp dụng phương pháp đã xây dựng xác định độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng tạp D mebendazol của một số lô để nghiên cứu điều kiện điều chế. 65 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

67 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAS Phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorption Spectrophometry) ACN Acetonitril BP Dược điển Anh (The British Pharmacopoeia) CAS Chemical Abstracts Service 13 C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Carbon 13 (Carbon 13 nuclear magnetic resonance) CTPT Công thức phân tử DAD Đầu dò mảng diod (Diode Array Detector) DBU 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-en DĐVN Dược Điển Việt Nam DMF N, N-Dimethylformamid DSC Đo nhiệt lượng quét vi sai (Differential Scanning Calorimetry) đvC Đơn vị Carbon EP Dược điển Châu Âu (The European Pharmacopoeia) eq Đương lượng mol (Equivalent) GC/MS Sắc ký khí khối phổ GLP Thực hành kiểm nghiệm tốt (Good laboratory practice) HMBC Phổ biểu diễn tương tác xa trong phân tử (Heteronuclear mutiple-bond coherence) 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton nuclear magnetic resonance) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) HR-MS Phổ khối lượng phân giải cao (High-resolution mass spectrometry) HSQC Phổ hai chiều dị hạt nhân đơn lượng tử (Heteronuclear Single Quantum Correlation) IP Dược điển Ấn Độ (The Indian Pharmacopoeia) IR Phổ hồng ngoại (Infrared) KLPT Khối lượng phân tử LC/MS Sắc ký lỏng khối phổ LOD Giới hạn phát hiện (Limit of detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of quantitative) MBZ Mebendazol MeI Methyl iodid m/z Tỷ số giữa khối lượng và điện tích của các ion NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear magnetic resonance) NOESY Phổ hiệu ứng hạt nhân Overhauser (Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy) Ph. Int Dược điển Quốc tế (The International Pharmacopoeia) PXRD Nhiễu xạ tia X (Powder X-ray Diffraction) RRT Thời gian lưu tương đối (Relative retension time) RSD Độ lệch chuẩn tương đối (relative standard deviation) Rs Độ phân giải (Resolution) Spic Diện tích pic STT Số thứ tự TF Hệ số kéo đuôi (Tailing factor) TGA Phân tích nhiệt trọng lực (Thermogravimatic Analyzer) TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin-layer chromatography) TLTK Tài liệu tham khảo t°nc Nhiệt độ nóng chảy USP Dược điển Mỹ (The United States Pharmacopoeia) UV-Vis Hấp thụ tử ngoại khả kiến VKNTTW Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tạp chất liên quan của mebendazol theo một số dược điển. Phương pháp phân tích tạp chất liên quan trong nguyên liệu mebendazol theo dược điển.

Tạp chất liên quan trong thành phẩm mebendazol theo dược điển. Thông tin về chất chuẩn tạp D mebendazol của một số nhà cung cấp. Quy định các chỉ tiêu cần thẩm định theo từng loại quy trình phân tích. Danh mục dung môi hóa chất sử dụng.

Danh mục các thiết bị, dụng cụ sử dụng. Thông số cột sắc ký sử dụng đánh giá độ ổn định phương pháp TCLQ. Danh mục chất chuẩn sử dụng. Tạp chất dự kiến của quá trình tổng hợp tạp D mebendazol.

Chương trình pha động phân tích tạp chất liên quan. Các dung dịch tuyến tính. Độ ổn định của dung dịch đối chiếu ở 15ºC và 25ºC. Độ ổn định của dung dịch thử ở nhiệt độ 15ºC và 25ºC.

Kết quả thay đổi nhỏ điều kiện sắc ký. Kết quả khảo sát độ thích hợp hệ thống. Kết quả độ tuyến tính định lượng. Bảng kết quả so sánh giữa 2 phòng thí nghiệm.

Kết quả khảo sát độ đúng. Kết quả khảo sát độ ổn định của dung dịch thử ở 15°C. Kết quả khảo sát độ ổn định của dung dịch chuẩn và dung dịch thử ở 25°C. Kết quả nghiên cứu thay đổi nhỏ của điều kiện sắc ký.

Độ tinh khiết sắc ký và hàm lượng tạp D của một số lô tổng hợp .64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Công thức cấu tạo của mebendazol. Công thức cấu tạo tạp D mebendazol. Kết quả đinh tính bằng HPLC/DAD.

Phổ IR của nguyên liệu tạp D và chất chuẩn tạp D (TRC). SKĐ mẫu Mebendazol for system suitability (a), hỗn hợp tạp III và tạp D (b), hỗn hợp MBZ (tạp II), tạp III, tạp D và tạp IV (c) theo điều kiện sắc ký USP 2025 Hình 3. SKĐ khảo sát khả năng tách tạp III và tạp D trên điều kiện (d) và (e). SKĐ khảo sát khả năng tách tạp III và tạp D điều kiện (f) và (g).

SKĐ khảo sát khả năng tách tạp III và tạp D điều kiện (h), (k), (l). Sắc ký đồ khảo sát điều kiện sắc ký TCLQ hệ (k) và hệ (m). Phổ UV của MBZ-tạp III-tạp D-Tạp IV-tạp A-tạp C và phổ 3D UV. Sắc ký đồ độ đặc hiệu tạp chất liên quan.

Phổ UV và độ tinh khiết pic tạp D trong độ đặc hiệu TCLQ. Đồ thị biểu diễn mối tương quan tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic của tạp chất liên quan. SKĐ xác minh dung dịch LOQ ở nồng độ 0,2 µg/ml. SKĐ đại diện đánh giá độ phân giải khi thay đổi nhỏ điều kiện sắc ký.

Sắc kí đồ thẩm định độ đặc hiệu định lượng. Hình ảnh độ tinh khiết pic và phổ của tạp D định lượng. Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa diện tích và nồng độ định lượng52 Hình 3. SKĐ xác định độ tinh khiết sắc ký của tạp D để lựa chọn tác nhân, dung môi.

Sắc ký độ mẫu thử xác định hàm lượng tạp D của mebendazol………. Tạp chất liên quan dự kiến khi tổng hợp tạp D bằng cách N-methyl hoá MBZ .65 ĐẶT VẤN ĐỂ Nhiễm giun đường ruột là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, xuất hiện phổ biến ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới, xảy ra ở những nơi có tình trạng nghèo đói và vệ sinh kém, ảnh hưởng đến hai tỷ người trên toàn thế giới [1], [2]. Tại Việt Nam, theo điều tra của các Viện sốt rét - Ký sinh trùng - Côn Trùng và các tỉnh thành từ năm 2013-2017, tỷ lệ nhiễm giun trên cả nước trong những năm qua vẫn ở mức cao, chủ yếu vùng Trung du miền núi phía Bắc 65%, Đồng bằng sông Hồng 41%, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 26%, Tây Nguyên 28%, Đông Nam Bộ khoảng 13% và Đồng bằng sông Cửu Long 10% [3]. Trong nhiều năm qua hoạt động phòng chống giun sán đã đạt được những kết quả khích lệ như giảm tỷ lệ nhiễm và giảm tác hại của bệnh giun tới người bệnh và cộng đồng.

Tuy nhiên hiện nay tỷ lệ nhiễm giun ở nhiều địa phương còn cao, gánh nặng bệnh tật do giun gây ra còn nặng nề đặc biệt ở vùng khó khăn, dân trí thấp. Xuất phát từ những tồn tại đó, vấn đề chăm sóc sức khỏe ban đầu cần được chú trọng để giảm thiểu nhiễm giun tại cộng đồng, đặc biệt đối tượng có nguy cơ cao là trẻ em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ