Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu tiềm năng ứng dụng của công nghệ Blockchain trong công nghiệp 4.0" được tác giả Đặng Thị Thuỳ Trang thực hiện năm 2018 tại Khoa Kỹ thuật - Công nghệ thông tin, Trường Đại học Quảng Bình, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Tuấn Nhã. Bối cảnh nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên sự bùng nổ của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và các ứng dụng tiền mã hóa (tiêu biểu là Bitcoin) trong giai đoạn năm 2017. Theo tác giả, làn sóng quan tâm của xã hội thời điểm đó chủ yếu tập trung vào khía cạnh tiền ảo đầu cơ, dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ về vai trò nền tảng của Blockchain đối với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0). Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là làm rõ bản chất kỹ thuật của Blockchain, phân tích những giá trị cốt lõi về tính minh bạch, phi tập trung và an toàn dữ liệu, từ đó xác định khả năng ứng dụng của công nghệ này vào các ngành kinh tế - xã hội then chốt ngoài lĩnh vực tiền mã hóa.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định gồm 4 nội dung cụ thể:
- Tiếp cận đến công nghệ Blockchain trong thời đại mới.
- Hiểu rõ hơn về công nghệ Blockchain.
- Biết được những tiềm năng, ứng dụng của công nghệ Blockchain trong công nghiệp 4.0.
- Áp dụng công nghệ Blockchain vào thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công nghệ Blockchain và Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn ở việc tìm hiểu tiềm năng, các mô hình và trường hợp ứng dụng thực tế của công nghệ Blockchain trong bối cảnh cuộc CMCN 4.0, kết hợp xây dựng một mô hình thử nghiệm thuật toán chuỗi khối ở mức độ cấu trúc dữ liệu nền tảng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận xuất phát từ bài toán các vị tướng Byzantine (Byzantine Generals Problem) trong khoa học máy tính — bài toán mô tả sự khó khăn trong việc đạt được sự đồng thuận giữa các bên phân tán khi có sự xuất hiện của các nút truyền tin sai lệch hoặc phản bội. Để giải quyết bài toán này mà không cần dựa vào bên thứ ba tập trung, Blockchain ra đời như một hệ thống kết hợp ba trụ cột kỹ thuật:
- Mật mã học: Sử dụng hệ thống khóa công khai/khóa bí mật (Public/Private key) và hàm băm mật mã học (SHA-256) nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, xác thực và bảo mật dữ liệu.
- Mạng ngang hàng (P2P): Mỗi nút mạng (node) vừa đóng vai trò là máy khách (client) vừa là máy chủ (server) lưu trữ bản sao của sổ cái kỹ thuật số.
- Lý thuyết trò chơi (Game Theory): Thiết lập các quy tắc đồng thuận có tính toán kinh tế nhằm khuyến khích các nút hành xử trung thực để nhận phần thưởng khối và phí giao dịch.
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng khung tiến trình phát triển của Blockchain qua 3 thế hệ (Version 1: Tiền thuật toán; Version 2: Xử lý tài chính và ngân hàng; Version 3: Ứng dụng liên ngành ngoài tài chính) và khung lý thuyết về CMCN 4.0 bắt nguồn từ báo cáo chiến lược công nghệ cao của chính phủ Đức năm 2013 cùng tổ hợp công nghệ SMAC (Social, Mobile, Analytics, Cloud), IoT và AI.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả công bố bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu khoa học, báo cáo kỹ thuật và dữ liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế (Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF, các ngân hàng thương mại, tập đoàn công nghệ).
- Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Phân nhóm các cấu trúc mạng Blockchain, phân loại các cơ chế đồng thuận thuật toán, và cấu trúc hóa các xu hướng công nghệ của CMCN 4.0.
- Phương pháp chuyên gia: Tiếp thu và tổng hợp nhận định từ các chuyên gia trong ngành tài chính và công nghệ thông tin.
- Phương pháp thực nghiệm mô phỏng: Cài đặt thực nghiệm cấu trúc dữ liệu chuỗi khối bằng ngôn ngữ JavaScript thuần (kết hợp thư viện CryptoJS) và HTML để kiểm chứng cơ chế băm và tính toàn vẹn của chuỗi khối.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các báo cáo kinh tế - kỹ thuật giai đoạn 2012-2018 từ WEF, khảo sát an ninh mạng của Symantec, tài liệu của các dự án công nghệ (Ripple, Ethereum, Hyperledger Fabric, Waves, NEM) và các nghiên cứu của các nhà kinh tế học quốc tế (Erik Brynjolfsson, Andrew McAfee).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về công nghệ Blockchain
Chương I tập trung phân tích bản chất kỹ thuật, lịch sử phát triển, cấu trúc vận hành, các cơ chế đồng thuận và đánh giá ưu - nhược điểm của công nghệ Blockchain. Về mặt lịch sử, tác giả chỉ ra rằng sự sụp đổ của hệ thống tài chính Mỹ sau khủng hoảng năm 2008 đã làm suy giảm niềm tin vào bên thứ ba trung gian, dẫn đến việc Satoshi Nakamoto giới thiệu Bitcoin - ứng dụng đầu tiên của Blockchain. Tác giả phân loại mạng Blockchain thành 3 mô hình hoạt động chính:
| Loại hình Blockchain |
Quyền truy cập đọc/ghi |
Cơ chế xác thực |
Trường hợp tiêu biểu |
| Public Blockchain |
Bất kỳ ai cũng có quyền đọc và ghi dữ liệu |
Hàng nghìn đến hàng vạn nút tham gia, chi phí tấn công mạng cực lớn |
Bitcoin, Ethereum |
| Private Blockchain |
Quyền ghi thuộc về một bên thứ ba tin cậy; quyền đọc bị giới hạn |
Số lượng thiết bị xác thực ít, thời gian giao dịch nhanh |
Ripple (chấp nhận tối đa 20% nút gian lận) |
| Permissioned / Consortium |
Quyền đọc/ghi được phân bổ cho một nhóm tổ chức liên kết |
Kết hợp giữa mô hình mở và kiểm soát tập trung có điều kiện |
Liên minh ngân hàng, tổ chức tài chính |
Về cơ chế đồng thuận, tác giả phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động của 5 cơ chế chính:
- Proof of Work (PoW): Tiên phong bởi Satoshi Nakamoto. Các nút cạnh tranh giải hàm băm để tìm giá trị thỏa mãn điều kiện mạng. Kẻ tấn công muốn gian lận phải chiếm trên 50% tổng năng lực tính toán của mạng (tấn công 51%), điều này đòi hỏi chi phí khổng lồ và không khả thi trên thực tế.
- Proof of Stake (PoS): Thay thế việc cạnh tranh phần cứng bằng tỷ lệ cổ phần (lượng coin nắm giữ) để xác định quyền tạo khối mới, giúp giảm thiểu tiêu thụ điện năng.
- Leased Proof of Stake (LPoS): Biến thể của PoS do nền tảng WAVES triển khai. Cho phép các nút nhỏ có số dư thấp cho các nút đào chính thuê số dư nhằm gia tăng xác suất tạo khối, cải thiện tính phân tán của mạng lưới.
- Delegated Proof of Stake (DPoS): Do Daniel Larimer sáng lập. Người nắm giữ coin biểu quyết bầu ra một danh sách đại diện (thường từ 21 đến 100 nút) để thực hiện xác thực khối. Cơ chế này giúp giảm thời gian tạo khối (ví dụ nền tảng EOS chỉ mất 1 giây so với 10 phút của Bitcoin), nhưng tiềm ẩn nguy cơ tập trung quyền lực vào nhóm nắm giữ vốn lớn.
- Proof of Importance (PoI): Triển khai đầu tiên trên nền tảng NEM. Cơ chế này tính toán điểm tầm quan trọng dựa trên sự cân bằng tài khoản, danh tiếng và tần suất giao dịch của địa chỉ ví, tránh tình trạng tích trữ coin thụ động. Ngoài ra, tác giả cũng đề cập đến cơ chế Masternode kết hợp khai thác PoW ở các mạng DASH và Crown.
Năm đặc điểm chính của Blockchain được tổng kết bao gồm: không thể làm giả/phá hủy chuỗi; tính bất biến của dữ liệu; bảo mật phân tán; tính minh bạch công khai; và khả năng thực thi hợp đồng thông minh. Về mặt vận hành, tác giả mô tả luồng giao dịch P2P qua 5 bước: yêu cầu giao dịch -> khởi tạo bản ghi dạng khối -> truyền tải đến mạng P2P -> các nút xác thực bằng thuật toán -> kết hợp vào chuỗi khối vĩnh viễn.
Để minh chứng cho nguyên lý trên, tác giả đã tiến hành thực nghiệm lập trình mô phỏng bằng JavaScript thuần và HTML:
- Xây dựng lớp đối tượng
Block với các thuộc tính dữ liệu và hàm tính toán mã băm SHA-256 sử dụng thư viện CryptoJS.
- Xây dựng lớp đối tượng
Blockchain chứa mảng các khối liên kết, trong đó phương thức TaoMoiBlock() đảm nhiệm việc lấy mã băm của khối trước (HashTruocDo) gán vào khối kế tiếp.
- Triển khai phương thức
KiemTraTinhToanVen() để quét toàn bộ mảng khối, so sánh các cặp mã băm liền kề nhằm phát hiện bất kỳ sự can thiệp trái phép nào vào dữ liệu đã lưu.
Về mặt hạn chế, tác giả chỉ rõ 4 rào cản lớn: tiêu tốn điện năng nghiêm trọng trong thuật toán PoW; áp lực lưu trữ (nút Bitcoin năm 2018 đòi hỏi tải 60GB và có thể tăng lên hàng Terabyte, dẫn đến việc chỉ các trang trại máy chủ lớn mới vận hành được nút, làm suy giảm tính phi tập trung); lỗi sai sót từ dữ liệu đầu vào của con người; và nguy cơ bảo mật từ cuộc tấn công 51%. Về mặt lợi ích, Blockchain hỗ trợ theo dõi chuỗi cung ứng theo thời gian thực, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch từ vài ngày xuống vài phút, loại bỏ chi phí trung gian, nâng cao độ bền vững của hệ thống và tự động hóa quy trình nghiệp vụ.
Chương II: Tổng quan về cách mạng công nghiệp 4.0
Chương II hệ thống hóa tiến trình lịch sử qua 4 cuộc cách mạng công nghiệp và làm rõ các xu hướng, tác động của CMCN 4.0:
| Cuộc CMCN |
Mốc thời gian |
Phát minh và bước tiến kỹ thuật then chốt |
Đặc trưng sản xuất |
| Lần thứ nhất |
Cuối TK 18 - đầu TK 19 (khởi đầu tại Anh) |
Máy hơi nước James Watt (1784); máy dệt vải Edmund Cartwright (1785, tăng năng suất 40 lần); luyện sắt puddling của Henry Cort (1784); lò cao Bessemer (1885); đầu máy xe lửa hơi nước (1804, đạt 14 dặm/giờ năm 1829); tàu thủy Robert Fulton (1807) |
Cơ giới hóa ngành dệt may, chuyển đổi năng lượng cơ học từ hơi nước |
| Lần thứ hai |
Cuối TK 19 - đầu TK 20 |
Dây chuyền sản xuất hàng loạt theo nguyên lý quản trị F. Taylor; máy tính, máy tự động, robot; vật liệu polymer; năng lượng nguyên tử, mặt trời, gió; máy bay siêu âm, vệ tinh nhân tạo, thám hiểm mặt trăng; cách mạng xanh trong nông nghiệp |
Điện khí hóa, sản xuất hàng loạt quy mô lớn, giao thông và thông tin liên lạc phát triển |
| Lần thứ ba |
Thập niên 1970 |
Chất bán dẫn, siêu máy tính (thập niên 1960), máy tính cá nhân (thập niên 1970-1980), mạng Internet (thập niên 1990) |
Tự động hóa sản xuất dựa vào thiết bị điện tử, công nghệ thông tin và mạng máy tính |
| Lần thứ tư |
Xuất hiện từ năm 2013 (theo báo cáo chính phủ Đức) |
Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), tương tác thực tại ảo (AR), điện toán đám mây, phân tích dữ liệu lớn |
Chuyển hóa toàn bộ thế giới thực thành thế giới số, tự động hóa cấp cao không cần con người can thiệp |
Tác giả phân loại các xu hướng lớn của CMCN 4.0 thành ba lĩnh vực tương tác chặt chẽ:
- Vật lý: Xe tự lái (ô tô, xe tải, thiết bị bay không người lái, tàu thủy); công nghệ in 3D (chế tạo cộng thay thế chế tạo trừ); robot cao cấp (tương tác linh hoạt mô phỏng sinh học); vật liệu mới (vật liệu thông minh tự phục hồi, tự làm sạch, gốm sứ biến áp lực thành năng lượng).
- Số hóa: Internet vạn vật (IoT) kết nối thế giới thực vào không gian ảo thông qua hàng tỷ đến hàng nghìn tỷ cảm biến, tối ưu hóa giám sát tài sản và chuỗi cung ứng.
- Sinh học: Giảm chi phí giải trình tự bộ gen, công nghệ kích hoạt/chỉnh sửa gen và sinh học tổng hợp tùy biến cấu trúc DNA.
Tác động đa chiều của cuộc cách mạng này được phân tích qua 6 phương diện:
- Thị trường lao động: Nguy cơ gia tăng bất bình đẳng xã hội giữa nhóm kỹ năng thấp/lương thấp và kỹ năng cao/lương cao (dẫn theo nghiên cứu của Erik Brynjolfsson và Andrew McAfee). Robot hợp tác ("cobots") thúc đẩy năng suất lao động giản đơn, nhưng siêu tự động hóa và AI ảnh hưởng trực tiếp đến lao động kỹ năng trung bình và công việc văn phòng, tài chính (robot tư vấn), tư pháp (hệ thống duyệt email điều tra tự động).
- Kinh doanh: Dịch chuyển trọng tâm sang trải nghiệm khách hàng; xuất hiện các nền tảng kinh tế chia sẻ (Uber, Airbnb). Tác giả so sánh trường hợp WhatsApp (tháng 2/2014 được Facebook mua lại với giá 22 tỷ USD khi chỉ có 55 nhân viên, tương đương 400 triệu USD/nhân viên) với hãng hàng không United Continental (định giá 22 tỷ USD vào tháng 12/2015 nhưng sở hữu 82.000 nhân viên) để chứng minh mô hình kinh doanh ít vốn nhưng thu lợi nhuận đột biến. Đi kèm với đó là rủi ro an ninh mạng đối với hạ tầng trọng yếu (theo Symantec, ngành năng lượng nằm trong top 5 mục tiêu tin tặc; dẫn chứng sự cố Saudi Aramco năm 2012 mất một tuần khắc phục hệ thống do virus và sự cố lưới điện Áo, Đức bị xâm nhập năm 2013).
- Chính phủ: Áp lực cải cách quy trình lập pháp và thực thi chính sách từ mô hình kim tự tháp truyền thống sang cơ chế tương tác mở, đồng thời tăng cường năng lực quản lý dựa trên dữ liệu số.
- Người dân: Biến đổi căn bản về danh tính cá nhân, thói quen tiêu dùng và đặt ra thách thức lớn đối với quyền riêng tư khi dữ liệu cá nhân bị số hóa.
- Giáo dục: Đòi hỏi chuyển dịch cấu trúc đào tạo tập trung vào 3 nhóm kỹ năng (nhận thức, thể chất, xã hội), kéo dài thời gian học tập, tích hợp nội dung toàn cầu và đưa công nghệ trực tiếp vào hoạt động giảng dạy.
- An ninh, quốc phòng: Xuất hiện các hình thái chiến tranh lai tạp (hybrid warfare), chiến tranh mạng và nguy cơ vũ khí tự động hóa rơi vào tay các nhóm phi nhà nước; đồng thời mạng xã hội (với hơn 30% dân số thế giới sử dụng) làm gia tăng tốc độ lan truyền các bất mãn xã hội.
Đối với Việt Nam, tác giả xác định trong giai đoạn 2016 - 2020, công nghiệp hóa theo hướng hiện đại hóa là trọng tâm quốc gia. Cơ hội của Việt Nam là tận dụng vị thế nước đi sau không bị ràng buộc bởi các hệ thống công nghệ cũ cồng kềnh để bứt phá năng suất. Thách thức đặt ra trong bối cảnh thực hiện các hiệp định thương mại như TPP, FTA với EU, Liên minh kinh tế Á - Âu là nguy cơ tụt hậu xa hơn về công nghệ, mất dần lợi thế nhân công giá rẻ và khoảng cách tri thức ngày càng nới rộng.
Chương III: Tiềm năng ứng dụng của công nghệ Blockchain trong công nghiệp 4.0
Chương III phân tích các mô hình và dự án ứng dụng thực tế của Blockchain trong hai mảng: tài chính - ngân hàng và các lĩnh vực đời sống - xã hội.
Trong lĩnh vực tài chính, tác giả dẫn số liệu dự báo từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF): tính đến hết năm 2017 có 80% ngân hàng triển khai các dự án liên quan đến Blockchain; trong giai đoạn 2014 - 2016 đã có 1,4 tỷ USD được đầu tư vào nghiên cứu công nghệ này; và 90 ngân hàng trung ương trên thế giới đang xem xét ứng dụng. Các trường hợp điển hình gồm:
- Giao thức Ripple: Ra mắt năm 2012, đóng vai trò là hệ thống thanh toán tổng tức thời theo thời gian thực (RTGS). Ripple cho phép thực hiện giao dịch chuyển tiền quốc tế kèm xác thực khách hàng (KYC) trong 5-10 giây (thay vì vài ngày theo kênh truyền thống), giúp các ngân hàng giảm 33% chi phí vận hành. Hạn chế của Ripple được tác giả chỉ ra là tính độc quyền của mạng lưới và khó khăn trong việc liên kết với các giao thức Blockchain khác khi chưa có chuẩn giao tiếp liên sổ cái hoàn thiện.
- Dự án đồng Cuber tại Estonia: Ngân hàng LHV hợp tác cùng Cuber Technology phát triển ứng dụng di động chuyển tiền định danh miễn phí trên mạng P2P dựa trên chứng nhận tiền gửi mã hóa.
- Nền tảng BTL Interbit: Visa Châu Âu Collab hợp tác với Tập đoàn BTL xây dựng giải pháp thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới ứng dụng hợp đồng thông minh trên nền tảng Ethereum.
- Đồng xu thanh toán tiện ích (Utility Settlement Coin - USC): Dự án hợp tác giữa 4 ngân hàng (UBS, Deutsche Bank, Santander, BNY Mellon) cùng công ty Clearmatics và ICAP nhằm số hóa các đồng tiền pháp định do ngân hàng trung ương hậu thuẫn để thanh toán liên ngân hàng.
- Dự án "Chuỗi thương mại điện tử" của IBM: Xây dựng hệ thống tài chính thương mại quốc tế cho 7 ngân hàng châu Âu (Deutsche Bank, HSBC, KBC, Natixis, Rabobank, Societe Generale, Unicredit) trên nền tảng mã nguồn mở Hyperledger Fabric, dự kiến vận hành vào cuối năm 2017.
Ngoài lĩnh vực tài chính, khóa luận tổng hợp các tiềm năng ứng dụng thực tế trong quản trị xã hội và kinh tế:
- Quản lý nhận dạng kỹ thuật số: Ứng dụng chữ ký số mật mã học để thay thế cơ sở dữ liệu tập trung dễ bị xâm nhập; triển khai cho hộ chiếu, bằng lái xe, thẻ cư trú, giấy khai sinh tại chính phủ Estonia và công ty ShoCard.
- Bầu cử kỹ thuật số: Khắc phục nguy cơ gian lận và lộ danh tính cử tri; dẫn chứng việc thử nghiệm tại Estonia, Na Uy và cuộc bỏ phiếu nội bộ của Đảng Liên Minh Tự Do (Đan Mạch) năm 2014.
- Hồ sơ y tế và chăm sóc sức khỏe: Tập hợp bệnh án điện tử thống nhất giúp tối ưu hóa chẩn đoán khẩn cấp và đơn giản hóa thủ tục bảo hiểm y tế; các dự án tiêu biểu gồm Gem, Tierion, Philips Healthcare. Đáng chú ý là Cơ quan eHealth của Estonia hợp tác với công ty Guardtime tích hợp dữ liệu y tế với Cơ quan Quản lý Đường bộ để tự động hóa việc cấp đổi bằng lái xe.
- Các dịch vụ dân sinh và thương mại khác: Chứng nhận văn bằng học thuật; tối ưu hóa dịch vụ lưu trú chia sẻ (Airbnb) và thuê mướn phương tiện (dẫn chứng công ty cho thuê xe tại Ấn Độ ghi nhận 10 triệu USD doanh thu qua thanh toán Bitcoin); dịch vụ lưu trữ đám mây phân tán (STORJ); và quản trị bản quyền âm nhạc số (Spotify mua lại công ty khởi nghiệp Mediachain).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và tổng kết được các nội dung nghiên cứu gắn liền với số liệu cụ thể:
- Làm rõ bản chất kỹ thuật của Blockchain qua 3 thế hệ phát triển, 3 mô hình triển khai mạng (Public, Private, Permissioned) và phân tích nguyên lý của 5 cơ chế đồng thuận phân tán (PoW, PoS, LPoS, DPoS, PoI).
- Lập trình thực nghiệm thành công mô hình cấu trúc dữ liệu chuỗi khối bằng ngôn ngữ JavaScript và thư viện CryptoJS, xác thực được tính toàn vẹn của chuỗi dữ liệu thông qua cơ chế so khớp mã băm SHA-256 (
HashTruocDo).
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về CMCN 4.0 với các dữ liệu thực tế về kinh tế và công nghệ: dữ liệu vốn hóa của mô hình khởi nghiệp ít nhân sự (thương vụ WhatsApp trị giá 22 tỷ USD cho 55 nhân viên); số liệu khảo sát của WEF về 80% ngân hàng khởi động Blockchain và 1,4 tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2014 - 2016; năng lực tiết kiệm 33% chi phí và rút ngắn thời gian xử lý xuống 5-10 giây của giải pháp Ripple.
- Về mặt giải pháp và kiến nghị: Tác giả nhấn mạnh Chính phủ, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học tại Việt Nam cần chủ động đổi mới tư duy, chuẩn bị chiến lược tiếp cận công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tránh nguy cơ tụt hậu khi các hiệp định thương mại tự do (TPP, FTA EU) đi vào thực thi.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận đã chuyển dịch trọng tâm nhận thức từ góc nhìn hạn hẹp xem Blockchain là công cụ đầu cơ tiền tệ sang việc định vị công nghệ này như một cơ sở hạ tầng tin cậy, phân tán, có khả năng giải quyết bài toán minh bạch và bảo mật trong kỷ nguyên CMCN 4.0.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được công bố:
- Đề tài chủ yếu dừng lại ở việc tổng quan lý thuyết và phân tích các trường hợp ứng dụng quốc tế (tính đến thời điểm năm 2017-2018), chưa có điều kiện tiến hành các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ sẵn sàng ứng dụng Blockchain tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Phần thực nghiệm lập trình mới chỉ xây dựng mô phỏng cấu trúc khối và kiểm tra hàm băm bằng JavaScript thuần chạy trên trình duyệt, chưa triển khai hoàn chỉnh một ứng dụng phi tập trung (DApp) hay hợp đồng thông minh thực tế trên các nền tảng phân tán chuyên dụng như Ethereum hay Hyperledger.
- Hướng mở nghiên cứu được xác định là tiếp tục theo dõi tiến trình thử nghiệm của các giải pháp liên sổ cái (inter-ledger), nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo mật chống tấn công 51%, giải quyết bài toán tiêu hao năng lượng và xây dựng mô hình tích hợp Blockchain với các cảm biến IoT trong sản xuất công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin quản lý cần tài liệu tổng hợp nền tảng về cấu trúc dữ liệu chuỗi khối, nguyên lý các thuật toán đồng thuận và mã hóa SHA-256.
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Thương mại điện tử nghiên cứu về giải pháp FinTech, hệ thống thanh toán quốc tế RTGS và các mô hình tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là nội dung phân tích so sánh 5 cơ chế đồng thuận (Chương I) và phần tổng hợp các ca điển hình triển khai Blockchain trong ngân hàng, y tế, chính phủ điện tử (Chương III) với các dữ liệu dự án thực tế giai đoạn 2014 - 2017.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân chia các giai đoạn phát triển của công nghệ Blockchain thành những phiên bản nào?
Tác giả phân chia tiến trình phát triển của Blockchain thành 3 phiên bản: Version 1 là giai đoạn ứng dụng vào tiền thuật toán (tiêu biểu là Bitcoin); Version 2 là giai đoạn mở rộng sang xử lý các nghiệp vụ tài chính và ngân hàng; Version 3 là giai đoạn vượt ra ngoài khuôn khổ tài chính để ứng dụng vào tất cả các ngành nghề trong xã hội.
2. Cơ chế đồng thuận Delegated Proof of Stake (DPoS) được tác giả phân tích có điểm mạnh và điểm yếu gì?
DPoS do Daniel Larimer tạo ra, cho phép người nắm giữ coin biểu quyết chọn ra từ 21 đến 100 đại diện để xác thực khối thay mặt mạng lưới. Ưu điểm nổi bật của DPoS là tốc độ tạo khối rất nhanh (nền tảng EOS chỉ mất 1 giây so với 10 phút của Bitcoin). Nhược điểm là tính tập trung hóa quyền lực khi phần lớn phần thưởng và quyền kiểm soát có xu hướng rơi vào tay các nhóm nắm giữ lượng coin lớn (tác giả dẫn chứng hiện tượng "cá mập" trên hệ thống Steemit).
3. Khóa luận đã thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn của chuỗi khối bằng công cụ và phương thức nào?
Tác giả đã lập trình một mô hình bằng JavaScript thuần và HTML, sử dụng thư viện CryptoJS để tính mã băm SHA-256 cho từng khối dữ liệu. Phương thức TaoMoiBlock() liên kết các khối bằng cách lưu mã băm của khối liền trước (HashTruocDo), và phương thức KiemTraTinhToanVen() quét toàn bộ chuỗi để so sánh lại các giá trị băm nhằm đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi.
4. Ứng dụng Blockchain của Ripple trong thanh toán quốc tế mang lại hiệu quả gì và tồn tại rào cản nào theo văn bản?
Giao thức Ripple (ra mắt năm 2012) vận hành như một hệ thống thanh toán tổng tức thời theo thời gian thực (RTGS), tích hợp quy trình nhận biết khách hàng (KYC) tự động, giúp giảm thời gian chuyển tiền quốc tế xuống còn 5-10 giây và tiết kiệm 33% chi phí vận hành cho các ngân hàng. Rào cản lớn nhất của Ripple là mạng lưới này mang tính độc quyền, chưa có giao thức hoàn chỉnh để kết nối liên thông với các hệ thống sổ cái Blockchain khác.
5. Cơ quan quản lý nhà nước tại Estonia đã kết hợp Blockchain vào lĩnh vực y tế và dịch vụ công như thế nào?
Cơ quan eHealth của Estonia đã hợp tác với công ty Guardtime để lưu trữ hồ sơ sức khỏe của công dân trên nền tảng Blockchain an toàn. Dữ liệu y tế này được kết nối trực tiếp với Cơ quan Quản lý Đường bộ để tự động kiểm tra điều kiện sức khỏe của công dân trước khi cấp đổi giấy phép lái xe, thay thế quy trình kiểm tra thủ công trước đây.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thuỳ Trang đã hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về công nghệ Blockchain, từ lý thuyết bài toán các vị tướng Byzantine, các cơ chế đồng thuận phân tán đến cấu trúc mã hóa liên kết khối. Nghiên cứu đã làm rõ mối tương quan giữa sự trỗi dậy của Blockchain với các xu hướng công nghệ trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, đồng thời phân tích cụ thể các ca ứng dụng thực tiễn trong ngành tài chính và đời sống xã hội. Mặc dù công trình dừng lại ở mức độ nghiên cứu tổng quan lý thuyết kết hợp thực nghiệm thuật toán cơ bản, đề tài đã cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về tiềm năng phát triển của công nghệ chuỗi khối trong giai đoạn đầu của kỷ nguyên số hóa.