Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) được xem là một thành tố quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, mang lại khả năng thực hiện các giao dịch phân tán, minh bạch, bất biến và có độ bảo mật cao mà không cần thông qua tổ chức trung gian. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, công nghệ này mở ra tiềm năng lớn trong việc quản lý và xác thực văn bằng, chứng chỉ số, lưu trữ hồ sơ học tập suốt đời của người học, tối ưu hóa quy trình hành chính và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu học thuật.
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, mức độ ứng dụng chuỗi khối trong các cơ sở giáo dục đại học trên thế giới và tại Việt Nam hiện vẫn ở giai đoạn sơ khai. Báo cáo khảo sát năm 2019 của tổ chức Gartner chỉ ra rằng chỉ có khoảng 2% cơ sở giáo dục đại học đang sử dụng chuỗi khối và 18% có kế hoạch triển khai trong vòng hai năm tiếp theo. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu học thuật đánh giá thực nghiệm về hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ chuỗi khối trong môi trường đại học còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực trạng này, tác giả Võ Minh Tiến đã thực hiện đề tài khóa luận nhằm xác định các yếu tố tác động đến sự chấp nhận và hành vi sử dụng chuỗi khối của đội ngũ nhân sự trong môi trường giáo dục đại học.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tổng thể việc chấp nhận và sử dụng chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục đại học tại Việt Nam dưới tác động của các yếu tố liên quan, từ đó đề xuất các giải pháp giúp các cơ sở giáo dục đại học nâng cao mức độ tiếp nhận và khai thác công nghệ này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhận dạng các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục đại học.
- Đề xuất và kiểm định mô hình chấp nhận và sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục đại học.
- Kiến nghị các giải pháp để nâng cao sự chấp nhận công nghệ chuỗi khối đối với lĩnh vực giáo dục đại học.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục đại học?
- Mô hình chấp nhận và sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục đại học được đề xuất và kiểm định như thế nào?
- Các giải pháp nào để nâng cao sự chấp nhận công nghệ chuỗi khối đối với lĩnh vực giáo dục đại học?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự chấp nhận và hành vi sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong giáo dục đại học.
- Đối tượng khảo sát: Giảng viên và chuyên viên đã sử dụng hoặc có ý định sử dụng ứng dụng chuỗi khối tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB).
- Thời gian thực hiện: Hoàn thành vào tháng 08 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1989) phát triển từ Lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Để phù hợp với bối cảnh đặc thù của công nghệ chuỗi khối trong giáo dục, tác giả tích hợp thêm hai biến độc lập là Tiết kiệm chi phí (Cost saving - CSA) theo nghiên cứu của Ding và cộng sự (2007), Globerson và Maggard (1991) cùng yếu tố Lòng tin (Trust - TRU) theo Gefen và cộng sự (2003), Mayer và cộng sự (1995).
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 khái niệm chính:
- Nhận thức hữu ích (Perceived Usefulness - PUS): Mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng chuỗi khối sẽ nâng cao hiệu suất công việc.
- Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU): Mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống chuỗi khối là dễ dàng, không tốn nhiều nỗ lực.
- Tiết kiệm chi phí (Cost Saving - CSA): Mức độ người dùng nhận định việc áp dụng hệ thống giúp cắt giảm chi phí vận hành, giao dịch và quản lý.
- Lòng tin (Trust - TRU): Trạng thái tâm lý tin tưởng vào tính an toàn, bảo mật và sự ổn định của hệ thống chuỗi khối.
- Sự chấp nhận chuỗi khối (Blockchain Adoption - BAD): Biến trung gian phản ánh ý định hành vi và mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ.
- Sử dụng ứng dụng chuỗi khối (Blockchain Application Usage - BUS): Biến phụ thuộc thể hiện xu hướng và hành vi sử dụng thực tế các ứng dụng chuỗi khối.
| STT |
Tác giả và năm |
Chủ đề nghiên cứu |
Lý thuyết áp dụng |
Lĩnh vực |
| 1 |
Iftikhar và cộng sự (2018) |
Áp dụng công nghệ chuỗi khối tại các viện giáo dục đại học Malaysia |
Tích hợp TAM và TOE |
Giáo dục đại học |
| 2 |
Wong và cộng sự (2020) |
Xác định yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận chuỗi khối |
UTAUT |
Quản lý chuỗi cung ứng |
| 3 |
Ullah và cộng sự (2020) |
Mô hình hóa tiết kiệm chi phí và tính đổi mới trong áp dụng chuỗi khối |
TAM |
Năng lượng |
| 4 |
Saheb và Mamaghani (2021) |
Rào cản và giá trị tổ chức khi áp dụng blockchain |
TOE |
Ngân hàng |
| 5 |
Ullah và cộng sự (2021) |
Áp dụng chuỗi khối trong môi trường học tập thông minh |
Tích hợp TAM và DOI |
Giáo dục đại học |
| 6 |
Kumar và cộng sự (2022) |
Vai trò của lòng tin, bảo mật và quyền riêng tư trong mô hình chấp nhận |
TAM |
Giáo dục đại học |
| 7 |
Ullah và cộng sự (2022) |
Kết hợp tiết kiệm chi phí với lòng tin trong áp dụng chuỗi khối |
TAM |
Tài chính |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính và định lượng sơ bộ): Tham vấn ý kiến chuyên gia hệ thống thông tin và chuỗi khối để hiệu chỉnh thang đo ban đầu, sau đó khảo sát thử nghiệm trên mẫu $N = 70$ để đánh giá độ tin cậy sơ bộ bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng bảng câu hỏi gồm 23 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Lấy mẫu thuận tiện thông qua biểu mẫu Google Forms gửi qua thư điện tử tới giảng viên và chuyên viên tại đơn vị khảo sát. Tổng số phiếu thu về là 188, trong đó 180 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất bằng phép quay Varimax, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), phân tích đường dẫn (Path Analysis) và phân tích phương sai (ANOVA / Independent Samples T-test).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phát biểu vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu công nghệ chuỗi khối trong giáo dục đại học, đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tác giả chỉ ra sự tương phản giữa tiềm năng to lớn của chuỗi khối (tính phân tán, bảo mật, minh bạch, bất biến) với tỷ lệ triển khai thực tế còn rất thấp tại các cơ sở giáo dục (chỉ 2% theo khảo sát của Gartner năm 2019). Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và đóng góp lý luận, thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận toàn diện về chuỗi khối, bao gồm lịch sử phát triển từ Bitcoin của Satoshi Nakamoto (2008), cấu trúc kỹ thuật (chuỗi khối chính, khối mồ côi, cơ chế băm mã hóa), cùng các ưu điểm nổi bật (phi tập trung, bất biến, minh bạch, bảo mật) và hạn chế kỹ thuật (tiêu tốn năng lượng, khả năng mở rộng, tính riêng tư, hiệu suất xử lý). Tác giả tổng hợp các ứng dụng tiềm năng trong giáo dục như quản lý văn bằng chứng chỉ (Blockcert, SCi-B), lưu trữ hồ sơ học tập và thư viện số.
Dựa trên việc tổng quan 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chương này xây dựng khung mô hình TAM mở rộng gồm 6 biến và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1^+$ đến $H_6^+$) về tác động của Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Tiết kiệm chi phí, Lòng tin lên Sự chấp nhận chuỗi khối, tác động của Sự chấp nhận lên Hành vi sử dụng, và sự khác biệt theo nhân khẩu học.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu chuẩn 2 giai đoạn theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2019). Chương này trình bày chi tiết thang đo nháp gồm 23 biến quan sát được xây dựng dựa trên các nghiên cứu tiền bối uy tín:
- Nhận thức hữu ích (PUS1–PUS4): kế thừa từ Kamble và cộng sự (2019), Ullah và cộng sự (2021).
- Nhận thức dễ sử dụng (PEU1–PEU4): kế thừa từ Saberi và cộng sự (2019), Ullah và cộng sự (2021).
- Tiết kiệm chi phí (CSA1–CSA4): kế thừa từ Wong và cộng sự (2020), Ullah và cộng sự (2020).
- Lòng tin (TRU1–TRU4): kế thừa từ Kumar và cộng sự (2022), Ullah và cộng sự (2022).
- Sự chấp nhận chuỗi khối (BAD1–BAD4): kế thừa từ Ronaghi và Forouharfar (2020), Ullah và cộng sự (2021).
- Sử dụng ứng dụng chuỗi khối (BUS1–BUS3): kế thừa từ Venkatesh và cộng sự (2008), Ronaghi và Forouharfar (2020).
Chương 3 cũng xác định kích thước mẫu tối thiểu theo quy tắc $N \ge 5n$ cho EFA ($5 \times 23 = 115$) và $N \ge 50 + 8m$ cho hồi quy ($50 + 8 \times 4 = 82$), qua đó xác lập quy mô mẫu mục tiêu là 200 mẫu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 180 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học: Mẫu nghiên cứu gồm 60,0% nam và 40,0% nữ; độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 31–40 tuổi (46,1%) và 41–50 tuổi (39,4%); trình độ sau đại học chiếm đa số với 93,9%; thâm niên công tác trên 9 năm chiếm 62,2%; thời gian sử dụng ứng dụng chuỗi khối dưới 2 giờ/tuần chiếm 49,4%.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả 6 thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,728 đến 0,852, các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Quá trình phân tích EFA lần 1 đã loại biến CSA3 do hệ số tải nhân tố không đạt yêu cầu. Phân tích EFA lần 2 đối với 15 biến độc lập trích xuất thành công 4 nhân tố tại Eigenvalue = 1,095 với KMO = 0,845 và Tổng phương sai trích (TVE) = 63,887%. Phân tích EFA cho biến trung gian BAD đạt TVE = 69,486% (KMO = 0,793) và biến phụ thuộc BUS đạt TVE = 65,213% (KMO = 0,684).
- Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Khẳng định mối quan hệ tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Kiểm định mô hình hồi quy xác nhận tất cả 5 giả thuyết từ $H_1^+$ đến $H_5^+$ đều được chấp nhận với mức ý nghĩa $p = 0,000$. Phân tích đường dẫn cho thấy $R^2$ tổng thể đạt 0,74728 (74,73%).
- Kiểm định sự khác biệt: Kết quả phân tích ANOVA chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ sử dụng ứng dụng chuỗi khối theo các đặc điểm nhân khẩu học (bác bỏ $H_6^+$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng hợp lại các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích số liệu, thảo luận về mức độ tác động của từng nhân tố. Tác giả đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực dành cho ban giám hiệu và các nhà quản lý cơ sở giáo dục đại học nhằm thúc đẩy việc tiếp nhận công nghệ chuỗi khối, đồng thời nêu rõ các hạn chế về phạm vi dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đối với biến trung gian Sự chấp nhận chuỗi khối (BAD) và biến phụ thuộc Sử dụng ứng dụng chuỗi khối (BUS) được tổng hợp chi tiết trong các bảng sau:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số chưa chuẩn hóa (B) |
Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị kiểm định ($t$) |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Kết luận |
| $H_1^+$ |
PUS $\rightarrow$ BAD |
0,428 |
0,428 |
8,283 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_2^+$ |
PEU $\rightarrow$ BAD |
0,445 |
0,445 |
8,611 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_3^+$ |
CSA $\rightarrow$ BAD |
0,222 |
0,222 |
4,292 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_4^+$ |
TRU $\rightarrow$ BAD |
0,318 |
0,318 |
6,160 |
0,000 |
Chấp nhận |
| $H_5^+$ |
BAD $\rightarrow$ BUS |
0,678 |
0,678 |
12,305 |
0,000 |
Chấp nhận |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập:
$$\text{Y}{\text{BAD}} = 0,445 \times \text{PEU} + 0,428 \times \text{PUS} + 0,318 \times \text{TRU} + 0,222 \times \text{CSA}$$
$$\text{Y}{\text{BUS}} = 0,678 \times \text{BAD}$$
Các chỉ số giải thích của mô hình:
- Mô hình hồi quy các yếu tố tác động đến Sự chấp nhận chuỗi khối đạt hệ số xác định $R^2 = 0,532$, giải thích được 53,2% sự biến thiên của biến BAD.
- Mô hình hồi quy tác động của BAD lên Sử dụng ứng dụng chuỗi khối đạt $R^2 = 0,460$, giải thích được 46,0% sự biến thiên của biến BUS.
- Phân tích đường dẫn cho thấy hệ số xác định tổng thể của toàn bộ mô hình đạt $R^2 = 1 - (1 - 0,532)(1 - 0,460) = 0,74728$, tức mô hình giải thích được khoảng 74,73% sự biến thiên của hành vi sử dụng ứng dụng chuỗi khối trong giáo dục đại học.
Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến Sự chấp nhận chuỗi khối (BAD) lần lượt là:
- Nhận thức dễ sử dụng ($\beta = 0,445$) — có ảnh hưởng mạnh nhất.
- Nhận thức hữu ích ($\beta = 0,428$).
- Lòng tin ($\beta = 0,318$).
- Tiết kiệm chi phí ($\beta = 0,222$).
Giải pháp và hàm ý quản trị
Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất một số nhóm giải pháp:
- Tối ưu hóa giao diện và tính thân thiện: Do Nhận thức dễ sử dụng có tác động lớn nhất, các ứng dụng chuỗi khối triển khai trong trường đại học cần thiết kế giao diện đơn giản, trực quan, dễ thao tác và có tài liệu/khóa tập huấn hướng dẫn sử dụng định kỳ cho cán bộ, giảng viên.
- Gia tăng giá trị hữu ích thực tế: Phát triển các chức năng ứng dụng trực tiếp phục vụ công tác đào tạo và quản trị như quản lý, xác thực văn bằng, chứng chỉ số tự động, minh bạch hóa kết quả học tập và hỗ trợ liên thông dữ liệu.
- Củng cố lòng tin công nghệ: Lựa chọn các nền tảng chuỗi khối có uy tín (như Hyperledger), đảm bảo an toàn thông tin, bảo mật danh tính và cơ chế kiểm soát giao thức minh bạch để người dùng an tâm khi thực hiện các tác vụ dữ liệu.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Cân đối chi phí đầu tư ban đầu với hiệu quả kinh tế lâu dài trong việc tinh gọn quy trình hành chính và lưu trữ dữ liệu.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Mở rộng thành công mô hình TAM bằng cách bổ sung hai biến Tiết kiệm chi phí và Lòng tin trong bối cảnh công nghệ mới tại thị trường giáo dục đại học Việt Nam, cung cấp một khung thang đo gồm 22 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học định lượng cho các nhà quản trị đại học trong việc lập kế hoạch, dự báo hành vi và ban hành chính sách chuyển đổi số ứng dụng công nghệ chuỗi khối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng:
- Phạm vi không gian khảo sát hẹp: Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên phạm vi một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh), điều này có thể làm giảm tính khái quát hóa của kết quả đối với toàn bộ hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
- Đối tượng khảo sát chưa toàn diện: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm giảng viên và chuyên viên, chưa mở rộng sang đối tượng sinh viên, học viên sau đại học hoặc các đơn vị sử dụng lao động/nhà tuyển dụng ngoài nhà trường.
- Kích thước mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm 180 quan sát, dù thỏa mãn các yêu cầu phân tích thống kê theo Hair và cộng sự (2019), nhưng vẫn ở mức vừa phải.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kỹ thuật, y dược, xã hội...); tăng quy mô mẫu; khảo sát đa dạng đối tượng (sinh viên, nhà tuyển dụng); tích hợp thêm các yếu tố từ các khung lý thuyết khác như TOE (Technology - Organization - Environment) hoặc UTAUT để làm phong phú thêm mô hình giải thích.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo cách thức xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp TAM mở rộng, quy trình thiết kế thang đo và bảng câu hỏi khảo sát chuyên sâu về công nghệ số.
- Nhà nghiên cứu về chuyển đổi số giáo dục: Kế thừa bộ thang đo 22 biến quan sát đã được chuẩn hóa để áp dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng blockchain, AI hoặc các công nghệ giáo dục mới.
- Cán bộ quản lý và lãnh đạo các trường đại học: Tham khảo các căn cứ định lượng thực tế để cân nhắc quyết định đầu tư, triển khai các dự án ứng dụng chuỗi khối trong quản lý chứng chỉ, văn bằng và hồ sơ học thuật số.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là quy trình xử lý dữ liệu SPSS 6 bước chuẩn mực tại Chương 3 và toàn bộ kết quả kiểm định mô hình hồi quy, phân tích đường dẫn tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận bao gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự chấp nhận chuỗi khối?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập (Nhận thức hữu ích - PUS, Nhận thức dễ sử dụng - PEU, Tiết kiệm chi phí - CSA, Lòng tin - TRU), 1 nhân tố trung gian (Sự chấp nhận chuỗi khối - BAD) và 1 nhân tố phụ thuộc (Sử dụng ứng dụng chuỗi khối - BUS). Trong đó, nhân tố Nhận thức dễ sử dụng (PEU) có tác động mạnh nhất đến sự chấp nhận chuỗi khối với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,445$.
2. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích dữ liệu và nguyên nhân là gì?
Biến quan sát CSA3 ("Chuỗi khối giúp nâng cao hiệu quả quản lý trong giáo dục") thuộc nhân tố Tiết kiệm chi phí đã bị loại bỏ trong lần phân tích nhân tố khám phá (EFA) đầu tiên do có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) quá nhỏ, không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật ($< 0,5$). Thang đo sau đó còn lại 22 biến quan sát.
3. Cơ cấu mẫu khảo sát 180 quan sát có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Mẫu gồm 60,0% nam và 40,0% nữ; 93,9% người tham gia có trình độ sau đại học; 46,1% thuộc độ tuổi 31–40; 62,2% có trên 9 năm kinh nghiệm làm việc; và 49,4% có thời gian sử dụng ứng dụng chuỗi khối dưới 2 giờ mỗi tuần.
4. Mô hình đường dẫn (Path Analysis) của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi sử dụng chuỗi khối?
Dựa trên công thức tính hệ số xác định tổng thể $R^2 = 1 - (1 - R^2_{\text{BAD}})(1 - R^2_{\text{BUS}}) = 1 - (1 - 0,532)(1 - 0,460)$, mô hình nghiên cứu giải thích được $74,73%$ ($R^2 = 0,74728$) sự biến thiên của biến Sử dụng ứng dụng chuỗi khối (BUS).
5. Kết quả kiểm định ANOVA về các yếu tố nhân khẩu học cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p \ge 0,05$) về mức độ sử dụng ứng dụng chuỗi khối giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Tiến đã kiểm định thành công mô hình chấp nhận công nghệ TAM mở rộng trong việc giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng chuỗi khối tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Kết quả định lượng khẳng định cả bốn nhân tố Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức hữu ích, Lòng tin và Tiết kiệm chi phí đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến sự chấp nhận chuỗi khối, với tổng mức độ giải thích toàn mô hình đạt 74,73%. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và hàm ý quản trị rõ ràng cho các trường đại học trong tiến trình ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán vào quản lý giáo dục.