Chấp Nhận và Sử Dụng Chuỗi Khối: Nghiên Cứu trong Lĩnh Vực Giáo Dục Đại Học

Chuyên khảo Chấp nhận và sử dụng chuỗi khối trong giáo dục đại học phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

79
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Phát biểu vấn đề nghiên cứu

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.2. Ưu và khuyết điểm

2.3. Chuỗi khối trong giáo dục

2.4. Mô hình chấp nhận công nghệ

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Biến đo lường và thang đo gốc

Phụ lục 2. Bảng khảo sát điều tra sơ bộ

Phụ lục 3. Kết quả phân tích trên SPSS

Phụ lục 4. Kết quả kiểm định sự khác biệt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chấp Nhận Blockchain Giáo Dục

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá sự chấp nhận công nghệ Blockchain trong lĩnh vực giáo dục đại học. Blockchain trong giáo dục được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích, từ việc quản lý bằng cấp, học bạ đến bảo mật dữ liệu. Tuy nhiên, tỷ lệ chấp nhận công nghệ sổ cái phân tán (DLT) này còn thấp. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ Blockchain của giảng viên và chuyên viên trong môi trường đại học, cụ thể là tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp để thúc đẩy việc ứng dụng Blockchain trong giáo dục. Nghiên cứu này dựa trên mô hình TAM (Technology Acceptance Model), bổ sung thêm các yếu tố như lòng tintiết kiệm chi phí để đánh giá toàn diện hơn.

1.1. Tầm quan trọng của Blockchain trong giáo dục đại học

Ứng dụng Blockchain trong giáo dục đại học mang lại tiềm năng to lớn trong việc cải thiện tính minh bạch, bảo mật và hiệu quả của hệ thống giáo dục. Nó có thể giải quyết các vấn đề liên quan đến gian lận bằng cấp, xác minh thông tin sinh viên và quản lý dữ liệu một cách an toàn. Theo Grech và Camilleri (2017), Blockchain có khả năng cách mạng hóa giáo dục đại học thông qua tính xác thực, minh bạch và tin cậy. Việc áp dụng Blockchain cũng có thể tạo điều kiện cho sinh viên và nhà tuyển dụng kiểm soát tốt hơn hồ sơ giáo dục.

1.2. Vấn đề nghiên cứu Tại sao Chấp nhận Blockchain còn thấp

Mặc dù tiềm năng của Blockchain trong giáo dục là rõ ràng, nhưng tỷ lệ chấp nhận Blockchain trên thực tế vẫn còn thấp. Theo khảo sát của Gartner năm 2019, chỉ có 2% cơ sở giáo dục đại học đang sử dụng Blockchain, điều này cho thấy vẫn còn nhiều rào cản trong việc triển khai. Nghiên cứu này nhằm xác định những rào cản này và đề xuất các giải pháp để vượt qua chúng. Những rào cản có thể bao gồm thách thức của Blockchain trong giáo dục như thiếu hiểu biết, lo ngại về chi phí và thiếu sự tin tưởng vào công nghệ.

II. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chấp Nhận Công Nghệ Blockchain

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố chính ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ Blockchain trong giáo dục. Các yếu tố này bao gồm: Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Tiết kiệm chi phíLòng tin. Nhận thức hữu ích đề cập đến mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng Blockchain sẽ cải thiện hiệu suất công việc của họ. Nhận thức dễ sử dụng liên quan đến mức độ dễ dàng mà người dùng tin rằng họ có thể sử dụng Blockchain một cách hiệu quả. Tiết kiệm chi phí là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục, nơi nguồn lực thường hạn chế. Cuối cùng, Lòng tin đóng vai trò then chốt trong việc chấp nhận Blockchain, vì người dùng cần tin tưởng vào tính bảo mật và minh bạch của công nghệ.

2.1. Nhận thức hữu ích PUS và ảnh hưởng đến chấp nhận Blockchain

Nhận thức hữu ích (Perceived Usefulness - PUS) là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong mô hình TAM. Nếu giảng viên và chuyên viên tin rằng việc sử dụng Blockchain sẽ giúp họ cải thiện hiệu suất công việc, chẳng hạn như quản lý hồ sơ sinh viên hiệu quả hơn hoặc giảm thiểu gian lận bằng cấp, thì họ có nhiều khả năng chấp nhận Blockchain hơn. Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của Nhận thức hữu ích đến ý định sử dụng ứng dụng Blockchain.

2.2. Nhận thức dễ sử dụng PEU Rào cản kỹ thuật và giải pháp

Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU) cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu công nghệ Blockchain được coi là phức tạp và khó sử dụng, thì người dùng sẽ ít có khả năng chấp nhận Blockchain hơn. Cần có các giải pháp để đơn giản hóa giao diện người dùng và cung cấp đào tạo đầy đủ để giảm bớt rào cản kỹ thuật. Nghiên cứu sẽ khám phá mối quan hệ giữa Nhận thức dễ sử dụngchấp nhận Blockchain.

2.3. Tiết kiệm chi phí CSA Lợi ích kinh tế từ Blockchain

Tiết kiệm chi phí (Cost Saving - CSA) là một yếu tố then chốt trong việc chấp nhận Blockchain, đặc biệt là trong môi trường giáo dục với nguồn lực hạn chế. Nếu Blockchain có thể giúp giảm chi phí quản lý, lưu trữ dữ liệu hoặc xác minh bằng cấp, thì nó sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với các trường đại học. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của tiết kiệm chi phí đến ý định sử dụng ứng dụng Blockchain.

III. Mô Hình Nghiên Cứu và Phương Pháp Phân Tích Dữ Liệu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình TAM, kết hợp thêm yếu tố Lòng tinTiết kiệm chi phí. Các giả thuyết được đưa ra để kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố này và ý định sử dụng ứng dụng Blockchain. Phương pháp nghiên cứu sử dụng là phương pháp định lượng, với việc thu thập dữ liệu thông qua khảo sát. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố và hồi quy tuyến tính. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến chấp nhận Blockchain.

3.1. Mô hình TAM mở rộng Thêm yếu tố Lòng tin TRU

Mô hình TAM được mở rộng bằng cách thêm yếu tố Lòng tin (Trust - TRU). Lòng tin vào tính bảo mật và minh bạch của Blockchain là yếu tố quan trọng để người dùng cảm thấy thoải mái khi sử dụng công nghệ này. Nghiên cứu sẽ kiểm tra tác động của Lòng tin đến ý định sử dụng ứng dụng Blockchain.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát chấp nhận Blockchain

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp với giảng viên, chuyên viên tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Các câu hỏi khảo sát được thiết kế để đo lường các biến như Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Tiết kiệm chi phí, Lòng tinÝ định sử dụng. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS để đảm bảo tính chính xác và loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

3.3. Phân tích hồi quy Xác định yếu tố tác động mạnh nhất

Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố (độc lập) đến Ý định sử dụng ứng dụng Blockchain (biến phụ thuộc). Kết quả phân tích sẽ cho biết yếu tố nào có tác động mạnh nhất và cần được ưu tiên trong việc thúc đẩy chấp nhận Blockchain.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mức Độ Chấp Nhận Blockchain Hiện Tại

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ chấp nhận Blockchain hiện tại trong giáo dục đại học còn tương đối thấp. Tuy nhiên, các yếu tố như Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Tiết kiệm chi phíLòng tin đều có tác động tích cực đến ý định sử dụng ứng dụng Blockchain. Đặc biệt, yếu tố Lòng tin được xác định là có tác động mạnh nhất, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin vào công nghệ này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt về mức độ chấp nhận Blockchain giữa các nhóm người dùng khác nhau, tùy thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức của họ về công nghệ.

4.1. Nhận thức hữu ích và Nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng như thế nào

Kết quả nghiên cứu cho thấy Nhận thức hữu íchNhận thức dễ sử dụng đều có tác động tích cực đến Ý định sử dụng ứng dụng Blockchain. Điều này có nghĩa là nếu giảng viên và chuyên viên tin rằng Blockchain sẽ giúp họ làm việc hiệu quả hơn và dễ dàng sử dụng, họ sẽ có nhiều khả năng chấp nhận Blockchain hơn.

4.2. Lòng tin Yếu tố then chốt thúc đẩy chấp nhận Blockchain

Lòng tin được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến Ý định sử dụng ứng dụng Blockchain. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin vào tính bảo mật, minh bạch và độ tin cậy của công nghệ Blockchain. Các trường đại học cần tập trung vào việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về Blockchain để xây dựng Lòng tin.

4.3. Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm người dùng

Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt về mức độ chấp nhận Blockchain giữa các nhóm người dùng khác nhau, chẳng hạn như những người có kinh nghiệm sử dụng Blockchain và những người chưa có kinh nghiệm. Kết quả cho thấy những người có kinh nghiệm sử dụng Blockchain có xu hướng chấp nhận Blockchain cao hơn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chấp Nhận Chuỗi Khối Trong Giáo Dục

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để nâng cao chấp nhận công nghệ Blockchain trong giáo dục. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường đào tạo và giáo dục về Blockchain, đơn giản hóa giao diện người dùng, xây dựng niềm tin vào công nghệ, và chứng minh lợi ích kinh tế của Blockchain. Các trường đại học nên xem xét việc thí điểm các dự án ứng dụng Blockchain để chứng minh hiệu quả của công nghệ này. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các trường đại học, các nhà cung cấp công nghệ và các cơ quan quản lý để tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng Blockchain.

5.1. Đào tạo và giáo dục về Blockchain cho giảng viên

Tăng cường đào tạo và giáo dục về công nghệ Blockchain cho giảng viên và chuyên viên là rất quan trọng. Các khóa đào tạo nên tập trung vào việc giải thích các khái niệm cơ bản về Blockchain, các ứng dụng tiềm năng của nó trong giáo dục và cách sử dụng Blockchain một cách an toàn và hiệu quả.

5.2. Đơn giản hóa giao diện và trải nghiệm người dùng

Để tăng cường Nhận thức dễ sử dụng, các nhà phát triển cần đơn giản hóa giao diện người dùng và cải thiện trải nghiệm người dùng. Các ứng dụng Blockchain nên được thiết kế trực quan và dễ sử dụng, ngay cả đối với những người không có kiến thức kỹ thuật sâu rộng.

5.3. Xây dựng Lòng tin thông qua minh bạch và bảo mật

Xây dựng Lòng tin vào công nghệ Blockchain là rất quan trọng. Các trường đại học cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về tính bảo mật và minh bạch của Blockchain. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các ứng dụng Blockchain tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật cao nhất.

VI. Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Blockchain

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu hẹp (chỉ tập trung vào một trường đại học) và phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định lượng. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng, và khám phá thêm các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận Blockchain. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả thực tế của các dự án ứng dụng Blockchain trong giáo dục. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về chính sách và quy định về Blockchain trong giáo dục để tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng cho việc ứng dụng Blockchain.

6.1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu So sánh các trường đại học

Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách khảo sát nhiều trường đại học khác nhau để so sánh mức độ chấp nhận Blockchain và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.

6.2. Sử dụng phương pháp định tính để khám phá sâu hơn

Các nghiên cứu định tính, chẳng hạn như phỏng vấn sâu, có thể được sử dụng để khám phá sâu hơn các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến chấp nhận Blockchain.

6.3. Nghiên cứu về chính sách và quy định về Blockchain trong giáo dục

Cần có các nghiên cứu về chính sách và quy định về Blockchain trong giáo dục để tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng và khuyến khích việc ứng dụng Blockchain.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 tác giả đề cập đến nội dung tổng quan như cơ sở lý thuyết, các khái niệm và các nghiên cứu liên quan đến đề tài nghiên cứu để làm nền tảng cho nghiên cứu và mô hình của bài nghiên cứu. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu để tiến hành các bước tiếp theo. Cơ sở lý thuyết là cơ sở lý luận cho mô hình mà tác giả đề xuất, có vai trò rất quan trọng đối với nghiên cứu.

Định nghĩa Chuỗi khối là thế hệ thứ hai được phát triển từ thế hệ khởi đầu mang tên Bitcoin với ý tưởng của một người hay nhóm người có tên Satoshi Nakamoto công bố năm 2008. Đây được coi là sổ cái công khai (Yaga và cộng sự, 2019) và tất cả các giao dịch đã thực hiện được lưu trữ trong danh sách các khối (Zheng và cộng sự, 2017), triển khai theo kiểu phân tán, tức là không có lưu trữ trung tâm và thường không chịu sự kiểm soát của cơ quan trung ương, tức là ngân hàng, công ty hoặc chính phủ. Thuật toán mã hóa bất đối xứng và đồng thuận phân tán đã được triển khai để bảo mật người dùng và tính nhất quán của sổ cái. Ở cấp độ cơ bản, chúng cho phép cộng đồng người dùng ghi lại các giao dịch trong sổ cái được chia sẻ trong cộng đồng đó, sao cho các hoạt động được thực hiện trong mạng chuỗi khối không có giao dịch nào có thể bị thay đổi sau khi được xuất bản (Yaga và cộng sự, 2019).

Công nghệ chuỗi khối có các đặc điểm chính về tính phân cấp, tính bền vững, ẩn danh và khả năng kiểm toán với kiến trúc chuỗi khối là một chuỗi, chứa hoàn chỉnh danh sách các hồ sơ giao dịch như sổ cái công khai thông thường. Các khối trong chuỗi được liên kết với nhau thông qua mỗi khối chứa giá trị băm của tiêu đề khối trước đó, từ đó tạo ra chuỗi khối (Yaga và cộng sự, 2019). Nếu muốn thay đối một khối đã tạo ra trước đó, điều này làm cho giá trị băm của khối hoàn toàn thay đổi và khiến các khối tiếp theo cũng phải thay đổi theo. Do đó, nếu ai đó muốn chỉnh sửa giao dịch trên một khối bất kỳ, họ cần phải chỉnh sửa lại toàn bộ lịch sử giao dịch trên các khối trước đó với giá trị băm tương ứng và điều này dường như không thể với 5 khả năng tính toán hiện tại.

Kiến trúc này giúp cho chuỗi khối đáp ứng được tính toàn vẹn và đáng tin cậy. Cấu trúc tổng quát của chuỗi khối được mô tả như Hình 2. Trong đó, chuỗi chính (màu đen) bao gồm chuỗi các khối dài nhất từ khối gốc (khối màu xanh) đến khối hiện tại. Khối mồ côi (orphan block) là khối màu tím, là khối được khai thác thành công trong mạng chuỗi khối nhưng có nguồn gốc (parent block) không xác định hoặc không tồn tại.

Cấu trúc của chuỗi khối Nguồn: Theymos (2011) 2. Ưu và khuyết điểm Ưu điểm: Tính phi tập trung - Tính phi tập trung là lợi ích nổi bật nhất của công nghệ chuỗi khối (Golosova và Romanovs, 2018). Vì đặc tính phi tập trung này mà các bên tham gia chuỗi khối không phải thông qua tổ chức trung gian. Điều này làm cho dữ liệu của họ bảo mật hơn và giảm rủi ro xảy ra khi chính họ là những người lưu trữ dữ liệu giao dịch của chính mình (Golosova và Romanovs, 2018).

Chuỗi khối cũng có thể xác minh và xử lý độc lập về các giao dịch để làm giảm thời gian và tiền bạc trong quá trình bảo mật. Tính bất biến - Chuỗi khối dựa trên lòng tin giữa hai hoặc nhiều cá nhân xa lạ với nhau về độ tin cậy của nó. Bởi vì có nhiều quy trình xử lý và bảng ghi chung hơn, 6 nên sự tin tưởng có thể được tăng lên nhiều hơn (Songara và Chouhan, 2017). Và do mỗi hành động được người tham gia thực hiện trên chuỗi khối đều được ghi lại, dữ liệu này không được thay đổi hay chỉnh sửa.

Dữ liệu chỉ có thể thay đổi hoặc xóa đi khi họ có khả năng xử lý đáng kinh ngạc để thay thế hoặc xóa thông tin trên tất cả các máy tính được tích hợp vào mạng lưới trước khi khối tiếp theo được ghi lại, thì việc chỉnh sửa hoặc xóa thông tin trong chuỗi khối mới khả thi. Điều này làm cho công nghệ chuỗi khối có đặc trưng không thể thay đổi và phá hủy (Golosova và Romanovs, 2018). Do đó, nếu có ít máy tính trong mạng lưới, công nghệ này sẽ dễ bị tấn công hơn; ngược lại, nếu có nhiều máy tính thì hệ thống an toàn và minh bạch hơn (Songara và Chouhan, 2017). Tính minh bạch - Tính minh bạch được thể hiện trên từng bản ghi giao dịch khi người tham gia thực hiện trên chuỗi khối thì mọi người tham gia vào mạng lưới chuỗi khối khác đều có thể thấy được trên sổ cái công khai (Golosova và Romanovs, 2018).

Điều này thể hiện tính minh bạch đặc trưng của chuỗi khối. Tính bảo mật - Bên cạnh đó, khi một thực thể tham gia vào mạng lưới chuỗi khối, tài khoản của họ sẽ liên kết tới một danh tính duy nhất được cấp (Golosova và Romanovs, 2018). Và tính bảo mật của chuỗi khối được thể hiện mạnh mẽ hơn khi nó dựa trên hàm băm mã hóa trên chuỗi mà nó tạo ra. Mỗi khối trên chuỗi đều có một giá trị băm mà không thể thay đổi.

Khuyết điểm: Yếu tố năng lượng - Vì cần rất nhiều sức mạnh xử lý để tạo ra mã băm cho mỗi khối mới, cùng đặc tính không thể thay đổi dữ liệu trong mọi thời điểm và hành động sao chép đồng thuận liên tục trên mỗi nút nên hạn chế chính của chuỗi khối là sự phụ thuộc quá nhiều vào năng lượng (Golosova và Romanovs, 2018). Khả năng mở rộng - Số lượng giao dịch ngày càng tăng làm cho chuỗi khối trở nên đồ sộ (Zheng và cộng sự, 2018), nhưng chuỗi khối cần thời gian để thực hiện do tính chất phức tạp, mã hóa và phân tán (Marr, 2018) làm cho yêu cầu xử lý hàng triệu giao dịch theo thời gian thực chưa được đáp ứng (Zheng và cộng sự, 2018). Tính riêng tư - Khi sổ cái phân tán được sử dụng trong các tình huống nhạy cảm, 7 chẳng hạn như khi xử lý dữ liệu nhạy cảm của chính phủ hoặc dữ liệu y tế của bệnh nhân, tất cả thông tin liên quan đến giao dịch đều được cung cấp công khai trong chuỗi khối, đây có thể là trách nhiệm pháp lý chính (Sarmah, 2018). Các sổ cái cần được thay đổi và chỉ những người có giấy phép cần thiết mới được phép truy cập.

Hiệu suất - Khi xử lý một giao dịch, chuỗi khối phải thực hiện những việc tương tự như cơ sở dữ liệu tập trung, ngoài ra nó còn phải kiêm những việc cần khả năng xử lý rất cao như xác minh chữ ký cho mọi giao dịch chuỗi khối, đồng thuận giữa tất cả các nút trong mạng và xử lý độc lập từng giao dịch bởi mọi nút trong mạng (Niranjanamurthy và cộng sự, 2019). Do đó, hiệu suất cũng là một vấn đề quan ngại của chuỗi khối. Chuỗi khối trong giáo dục Chuỗi khối có khả năng trở thành cuộc cách mạng cho giáo dục đại học thông qua các đặc điểm ưu việt về tính xác thực, tính minh bạch, tính bất biến và sự tin cậy (Grech và Camilleri, 2017). Với các ưu điểm của lưu trữ phi tập trung (Raval, 2016) tạo nên tiềm năng phát triển một loạt các ứng dụng khác nhau từ quá trình quản lý văn bằng và đánh giá tổng kết kết quả học tập (Skiba, 2017), hồ sơ sinh viên (Palma và cộng sự, 2019), trao đổi và xác thực thông tin (Raval, 2016), thư viện (Coghill, 2018), các chứng chỉ số (Kanevche và cộng sự, 2021).

Quá trình áp dụng chuỗi khối vào giáo dục đại học không chỉ cải thiện các điểm yếu về tính tin cậy, tính thủ tục cho tổ chức giáo dục đại học truyền thống mà còn tạo điều kiện cho sinh viên và nhà tuyển dụng có khả năng kiểm soát tốt hơn thông qua hồ sơ giáo dục “mở” (Palanivel, 2019). Bằng khả năng cung cấp quyền truy cập linh hoạt vào nội dung hay các chứng chỉ số để chứng minh và giúp thông tin trở nên tin cậy hơn. Ngày nay, một số trường đại học, viện giáo dục và tổ chức giáo dục đã ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào giáo dục như đại học Nicosia, viện Massachusetts, cơ sở giáo dục toàn cầu của Sony (Fedorova và Skobleva, 2020) hay sử dụng các mô hình, giải pháp cho quản lý như Blockcert (Blockcert, 2018), SCi-B (Anwar và cộng sự, 2022). Tuy có sự phát triển về các nghiên cứu ứng dụng chuỗi khối trong giáo dục đại học (Raimundo và Rosário, 2021), nhưng tỷ lệ chấp nhận vẫn còn khan hiếm khi 8 chỉ có vài tổ chức giáo dục triển khai, đây là một trong những lý do chính đáng sau việc tiến hành các nghiên cứu liên quan đến sự hài lòng và chấp nhận của người dùng (AlShamsi và cộng sự, 2022).

Vì vậy, quá trình ứng dụng chuỗi khối vào giáo dục đại học cũng còn nhiều thách thức và các yếu tố lòng tin, chi phí là hai trong các yếu tố cơ bản ảnh hướng đến quá trình ứng dụng khiến nhiều tổ chức giáo dục đại học chưa sẵn sàng áp dụng công nghệ chuỗi khối (Raimundo và Rosário, 2021). Mô hình chấp nhận công nghệ Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) được phát triển bởi Davis (1989) từ Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA). TAM là một trong những mô hình nghiên cứu phổ biến nhất để dự đoán việc chấp nhận, sử dụng công nghệ và hệ thống thông tin của cá nhân người dùng (Surendran, 2012). Cụ thể là mô hình này cung cấp cơ sở để theo dõi các yếu tố bên ngoài tác động đến lòng tin, thái độ và ý định bên trong (Davis, 1989).

Hai yếu tố dự báo sự chấp nhận người dùng của bất kỳ công nghệ là nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng. Nhận thức tính hữu ích được định nghĩa là mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống sẽ nâng cao hiệu suất của họ (Davis, 1989). Nhận thức dễ sử dụng được định nghĩa là mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống sẽ không tốn công sức (Davis, 1989).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chấp Nhận và Sử Dụng Chuỗi Khối trong Giáo Dục Đại Học" khám phá tiềm năng của công nghệ chuỗi khối (blockchain) trong lĩnh vực giáo dục đại học. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và áp dụng công nghệ này mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho sinh viên và giảng viên, như tăng cường tính minh bạch, bảo mật thông tin và cải thiện quy trình quản lý học tập.

Để mở rộng hiểu biết về tác động của công nghệ hiện đại trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến giáo dục lý luận chính trị cho sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh, nơi phân tích sự chuyển mình của giáo dục trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận và sử dụng đào tạo trực tuyến e-learning trên nền điện toán đám mây cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ trong giáo dục trực tuyến, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến chuỗi khối.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách công nghệ chuỗi khối có thể hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững qua tài liệu La technologie blockchain une opportunité pour latteinte des objectifs de développement durable. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về vai trò của công nghệ trong giáo dục hiện đại.