BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: TIỀN KỸ THUẬT SỐ QUỐC GIA – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GỢI MỞ CHO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

  • Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Luật Hà Nội
  • Chủ nhiệm đề tài: ThS. Phạm Nguyệt Thảo
  • Thư ký khoa học: ThS. Nguyễn Đức Ngọc
  • Năm nghiệm thu: 2023
  • Cấp quản lý: Đề tài Nghiên cứu Khoa học cấp Cơ sở

1. Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Bản chất pháp lý của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency - CBDC) là gì, kinh nghiệm lập pháp quốc tế diễn ra như thế nào và Việt Nam cần thiết kế khung pháp lý thích ứng ra sao để vừa đảm bảo chủ quyền tiền tệ, vừa thúc đẩy đổi mới tài chính?
  • Phương pháp luận tổng quan: Đề tài áp dụng phương pháp luật học so sánh, phân tích quy phạm pháp luật thực định và mô hình hóa thể chế dựa trên dữ liệu từ các nền kinh tế tiên phong (Bahamas, Nigeria, Trung Quốc, EU, Thụy Điển).
  • Phát hiện cốt lõi:
    • Khẳng định CBDC là tiền pháp định (fiat money), là khoản nợ trực tiếp trên bảng cân đối kế toán của Ngân hàng trung ương (NHTW), khác biệt hoàn toàn về bản chất với tiền ảo/tiền mã hóa tư nhân và tiền điện tử lưu ký trả trước.
    • Mô hình CBDC bán lẻ hai cấp (Two-tier/Hybrid CBDC) kết hợp công nghệ định danh dựa trên mã thông báo (Token-based) có hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến (offline) là lựa chọn tối ưu cho các nền kinh tế đang phát triển.
    • Chỉ ra khoảng trống pháp lý lớn tại Việt Nam: Luật Ngân hàng Nhà nước 2010 và các văn bản liên quan hiện chỉ công nhận tiền giấy, tiền kim loại, hoàn toàn thiếu vắng cơ chế điều chỉnh tài sản số và tiền tệ kỹ thuật số quốc gia.
  • Hàm ý chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước, hoàn thiện khung pháp lý về phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt và triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho đồng CBDC Việt Nam.

2. Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

2.1. Thực trạng bối cảnh toàn cầu và trong nước

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và làn sóng tài sản mã hóa tư nhân (Crypto assets, Stablecoins) đã và đang tạo ra những biến động sâu sắc đối với trật tự tiền tệ quốc tế. Các tài sản phi tập trung này tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên hệ thống tài chính truyền thống, đe dọa chủ quyền tiền tệ quốc gia, gia tăng nguy cơ rửa tiền và trốn thuế.

Trước thực tế đó, cuộc đua phát triển CBDC đã trở thành tâm điểm chiến lược:

  • Theo thống kê của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council), tính đến giữa năm 2023, đã có 132 quốc gia (chiếm hơn 95% GDP toàn cầu) tham gia nghiên cứu, thử nghiệm hoặc chính thức phát hành CBDC.
  • Các quốc gia tiên phong đã chính thức phát hành tiền số quốc gia như Sand Dollar (Bahamas), eNaira (Nigeria), JAM-DEX (Jamaica) cùng các dự án thử nghiệm quy mô lớn như e-CNY (Trung Quốc), e-krona (Thụy Điển), Digital Euro (Khu vực đồng tiền chung Châu Âu).
          TIẾN TRÌNH KHẢO SÁT CBDC TOÀN CẦU (2020 - 2023)

Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành Quyết định 2006/QĐ-NHNN đề ra nhiệm vụ nghiên cứu, đề xuất cơ chế, chính sách về tiền kỹ thuật số quốc gia. Tuy nhiên, các chính sách hiện hành mới dừng lại ở mức định hướng ban đầu.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu và ý nghĩa đề tài

Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây tiếp cận tiền kỹ thuật số dưới góc độ kinh tế học vĩ mô, tác động tài chính hoặc tập trung vào rủi ro của tiền ảo (Bitcoin, Ethereum). Các công trình luật học hiện có chủ yếu bàn về tài sản mã hóa mà chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống về khung pháp lý cho CBDC ở cấp độ Đề tài NCKH.

Đề tài giải quyết trực tiếp khoảng trống này, mang lại giá trị cấp bách nhằm bảo vệ an ninh tài chính - tiền tệ quốc gia, thúc đẩy tài chính toàn diện (Financial Inclusion) và tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế số Việt Nam.


3. Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

                     KHUNG TIẾP CẬN PHƯƠNG PHÁP LUẬN

3.1. Thiết kế nghiên cứu và lập luận phương pháp

Nhóm tác giả lựa chọn cách tiếp cận khoa học pháp lý dựa trên sự kế thừa và "loại suy": tiền kỹ thuật số quốc gia tuy mang hình thái kỹ thuật mới nhưng về bản chất vẫn giữ nguyên các chức năng kinh tế - pháp lý nền tảng của tiền tệ (thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện thanh toán và cất trữ). Do đó, việc xây dựng khái niệm pháp luật về CBDC được đặt trên nền tảng khung pháp luật tiền tệ hiện hành, kết hợp lý luận liên ngành Luật học - Kinh tế học tài chính.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu quốc tế: Báo cáo chuyên đề từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), Ngân hàng Trung ương Bahamas; cùng hệ thống văn bản quy phạm: Đạo luật Ngân hàng Trung ương Bahamas 2020, Quy chế CBDC Bahamas 2021, Hiệp ước TFEU của EU.
  • Nguồn dữ liệu quốc nội: Rà soát hệ thống pháp luật thực định Việt Nam gồm Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Ngân hàng Nhà nước 2010, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, Nghị định 101/2012/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thanh toán không dùng tiền mặt.

3.3. Độ tin cậy và giá trị học thuật

Đề tài phân tích đa chiều các trường hợp điển hình đại diện cho nhiều mức độ phát triển kinh tế khác nhau: từ các nền kinh tế phát triển (EU, Thụy Điển) đến các quốc gia mới nổi có nét tương đồng với Việt Nam (Bahamas, Nigeria, Trung Quốc), đảm bảo tính khách quan và khả năng ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình lập pháp tại Việt Nam.


4. Các phát hiện nghiên cứu chính (Major Findings)

4.1. Xác lập bản chất pháp lý và hệ thống tiêu chí phân định CBDC

Nghiên cứu làm sáng tỏ định nghĩa khoa học: "Pháp luật về tiền kỹ thuật số quốc gia là tổng hợp các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình phát hành, sử dụng và quản lý tiền kỹ thuật số quốc gia."

Đề tài xây dựng bảng tiêu chí phân định chuẩn xác giữa các loại hình tiền tệ:

Tiêu chí Tiền mặt pháp định Tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC) Tiền kỹ thuật số tư nhân (Crypto/Virtual)
Bản chất pháp lý Tiền pháp định (Legal tender), phương tiện thanh toán chính thức Tiền pháp định của NHTW, là nghĩa vụ nợ của NHTW Tài sản ảo/mã hóa, không phải tiền pháp định
Chủ thể phát hành Ngân hàng Trung ương Ngân hàng Trung ương Cá nhân, tổ chức tư nhân phi tập trung
Bảo đảm giá trị Nhà nước bảo đảm theo mệnh giá Nhà nước bảo đảm giá trị tương đương nội tệ Không có tài sản bảo đảm (hoặc neo tự nguyện), biến động lớn
Tính định danh Ẩn danh thực tế trong giao dịch nhỏ lẻ Kiểm soát định danh theo cấp độ (Managed Anonymity) Ẩn danh hoặc giả danh cao, khó truy vết
Hình thái kỹ thuật Giấy, kim loại (Vật chất) Bản ghi kỹ thuật số (DLT / Centralized DB) Sổ cái phân tán (Blockchain/DLT)
        CẤU TRÚC PHÂN TẦNG VÀ PHÂN LOẠI MÔ HÌNH CBDC

4.2. Khuyến nghị mô hình phát hành tối ưu cho Việt Nam

  • Lựa chọn mô hình Hai cấp (Two-tier Model): NHTW phát hành CBDC cho các Ngân hàng thương mại (NHTM) và trung gian tài chính; NHTM chịu trách nhiệm phân phối đến ví người dùng cuối và thực hiện quy trình e-KYC/AML. Mô hình này giúp:
    • Ngăn ngừa hiện tượng phi trung gian hóa tài chính (Disintermediation) - tránh nguy cơ dòng tiền gửi ồ ạt rút khỏi hệ thống NHTM chuyển về NHTW.
    • Tận dụng cơ sở hạ tầng công nghệ và mạng lưới phân phối sẵn có của khối ngân hàng bán lẻ và Fintech.
  • Lựa chọn xác thực Token-based kết hợp tính năng Offline: Cho phép giao dịch không cần kết nối Internet tức thời thông qua thiết bị phần cứng bảo mật, giải quyết bài toán tiếp cận dịch vụ tài chính tại vùng sâu, vùng xa, hải đảo.

4.3. Đánh giá thực trạng và nhận diện các lỗ hổng pháp lý tại Việt Nam

  • Lỗ hổng Luật Ngân hàng Nhà nước 2010: Điều 17 chỉ quy định hình thức tiền phát hành gồm "tiền giấy" và "tiền kim loại", tạo rào cản pháp lý tuyệt đối đối với việc phát hành tiền kỹ thuật số.
  • Quy chế phương tiện thanh toán: Nghị định 101/2012/NĐ-CP chỉ công nhận các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt truyền thống (séc, ủy nhiệm chi, thẻ ngân hàng), chưa dự liệu hình thức ví tiền số pháp định.
  • Quy định pháp luật dân sự: Bộ luật Dân sự 2015 chưa có cơ chế công nhận và bảo vệ quyền sở hữu đối với tài sản số dưới dạng dữ liệu điện tử mã hóa, tạo ra điểm nghẽn khi xử lý tranh chấp, thừa kế hoặc bảo đảm nghĩa vụ dân sự liên quan đến CBDC.
  • Xung đột giữa Quyền riêng tư và Tuân thủ AML/CFT: Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 yêu cầu nhận biết khách hàng toàn diện, trong khi người dân đòi hỏi mức độ riêng tư tương tự tiền mặt khi sử dụng tiền số.

5. Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Contributions & Impact)

                  CÁC ĐÓNG GÓP CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI
  1. Đóng góp về mặt lý luận:
    • Xác lập hệ thống lý luận khoa học pháp lý độc lập về tiền kỹ thuật số quốc gia tại Việt Nam.
    • Giải quyết triệt để sự nhầm lẫn khái niệm phổ biến giữa CBDC với tiền mã hóa (Bitcoin), tiền điện tử (ví điện tử Momo, ZaloPay) và tiền số tư nhân.
  2. Đóng góp về mặt lập pháp và chính sách:
    • Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật Ngân hàng Nhà nước sửa đổi, Luật Các TCTD sửa đổi và các Nghị định thay thế về thanh toán không dùng tiền mặt.
    • Thiết kế lộ trình lập pháp 3 bước khả thi: (1) Thí điểm Sandbox theo khu vực địa lý và hạn mức; (2) Sửa đổi các luật nền tảng (Luật NHNN, BLDS); (3) Xây dựng Luật Tiền kỹ thuật số quốc gia toàn diện khi hệ thống vận hành chính thức.

6. Đối tượng quan tâm và giá trị thụ hưởng (Target Audience)

  • Cơ quan quản lý Nhà nước & Nhà hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Quốc hội):
    • Tiếp cận khung tham chiếu lập pháp hoàn chỉnh từ các quốc gia trên thế giới.
    • Có sẵn các khuyến nghị điều chỉnh điều khoản cụ thể trong Luật NHNN và các đạo luật liên quan.
  • Giới nghiên cứu học thuật & Giảng viên (Luật học, Kinh tế học tiền tệ, Fintech):
    • Tài liệu nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên ở cấp độ đề tài khoa học về khía cạnh pháp lý của CBDC tại Việt Nam.
    • Cơ sở dữ liệu phong phú về các vụ việc, luật thực định và mô hình tiền tệ số quốc tế.
  • Ngân hàng Thương mại & Tổ chức Trung gian Thanh toán / Fintech:
    • Định hình chiến lược chuyển đổi số, hiểu rõ vai trò là đại lý cấp 2 phân phối CBDC trong tương lai để chủ động chuẩn bị hạ tầng kết nối API và hệ thống quản trị rủi ro.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Đề tài chỉ ra rằng CBDC là tiền pháp định mang tính nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW, và việc lựa chọn mô hình phát hành hai cấp (Two-tier) kết hợp xác thực dựa trên mã thông báo (Token-based) là giải pháp duy nhất giúp bảo toàn cấu trúc trung gian của hệ thống ngân hàng thương mại, đồng thời hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến cho tài chính toàn diện.

2. Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu có gì đặc biệt?

Thay vì tiếp cận đơn thuần dưới góc độ kinh tế kỹ thuật, đề tài sử dụng phương pháp luận loại suy pháp lý và luật học so sánh chuyên sâu, đặt CBDC vào cấu trúc tổng thể của hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (từ luật công như Luật NHNN đến luật tư như Bộ luật Dân sự).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa cho các quốc gia khác không?

Hoàn toàn có thể. Khung lý thuyết và mô hình phân tích pháp lý trong đề tài có giá trị tham khảo chuẩn mực cho các nền kinh tế mới nổi (Emerging Markets) có đặc thù tỷ lệ giao dịch tiền mặt cao, hạ tầng số nông thôn còn hạn chế và hệ thống tài chính đang trong giai đoạn chuyển đổi số.

4. Bước tiếp theo (Next Steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Cần đẩy mạnh nghiên cứu sâu về các khía cạnh kỹ thuật lập pháp chi tiết: cơ chế giải quyết tranh chấp giao dịch hợp đồng thông minh (Smart Contracts) tích hợp trong CBDC, quy định giới hạn trần nắm giữ (Holding limits) và cơ chế phối hợp tài phán đối với các giao dịch CBDC xuyên biên giới (Cross-border mCBDC).

5. Ứng dụng thực tiễn trước mắt cho Việt Nam là gì?

Triển khai ngay một Khung pháp lý thử nghiệm (Regulatory Sandbox) có giới hạn về đối tượng tham gia, phạm vi địa lý và hạn mức giao dịch để đánh giá rủi ro kỹ thuật, phản ứng của người tiêu dùng và tính tương thích của hạ tầng thanh toán trước khi chính thức sửa đổi Luật NHNN.


8. Kết luận (Conclusion)

Đề tài NCKH cấp cơ sở "Tiền kỹ thuật số quốc gia - Kinh nghiệm quốc tế và một số gợi mở cho pháp luật Việt Nam" do ThS. Phạm Nguyệt Thảo chủ nhiệm là công trình tiên phong, đặt nền móng lý luận pháp lý vững chắc cho việc nghiên cứu và triển khai CBDC tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ bản chất pháp lý, mô hình vận hành và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn thể chế và đề xuất giải pháp đồng bộ.

Việc sớm hoàn thiện khung pháp lý về tiền kỹ thuật số quốc gia không chỉ giúp Việt Nam chủ động nắm bắt cơ hội trong kỷ nguyên kinh tế số, mà còn là lá chắn bảo đảm chủ quyền tiền tệ và an ninh tài chính quốc gia trong tương lai.