Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong làn sóng của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ tài chính (Fintech) đã tạo nên những bước chuyển biến sâu sắc trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng toàn cầu. Hoạt động cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending - P2PL) nổi lên như một phương thức kết nối vốn trực tuyến giữa người đi vay và nhà đầu tư mà không cần thông qua các định chế tài chính trung gian truyền thống. Trên thế giới, thị trường P2PL đã phát triển từ rất sớm tại Vương quốc Anh (Zopa ra đời năm 2005, Funding Circle), lan rộng mạnh mẽ tại Hoa Kỳ (Lending Club niêm yết năm 2014, Prosper, SoFi, OnDeck, Avant) và đạt quy mô lớn tại Trung Quốc (Lufax, JimuBox, Dianrong, PPdai, Renrendai).
Tại Việt Nam, theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) được tác giả trích dẫn, có khoảng 79% người dân chưa được tiếp cận với các dịch vụ tài chính chính thức. Khách hàng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ thường gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại do các điều kiện khắt khe về tài sản thế chấp, chứng minh thu nhập và quy trình xét duyệt phức tạp. Dù nhu cầu vay vốn nhỏ lẻ là rất lớn, thị trường phi chính thức trước đây chủ yếu tồn tại dưới dạng tín dụng đen, hiệu cầm đồ hoặc tạm ứng nội bộ doanh nghiệp. Từ năm 2014 - 2015, các nền tảng P2PL đầu tiên tại Việt Nam bắt đầu xuất hiện, điển hình như Finsom (thành lập năm 2014, nhận vốn từ SparkLabs Accelerator Hàn Quốc, Startup Chile, sau đó phát triển sản phẩm kết nối trực tiếp) và sau đó là sự gia nhập của gần mười doanh nghiệp khác như sàn giao dịch Tima.
Tuy nhiên, thị trường P2PL Việt Nam thời điểm năm 2018 vẫn ở trạng thái sơ khai, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện (các công ty chủ yếu đăng ký dưới danh nghĩa công ty tư vấn đầu tư), tiềm ẩn nguy cơ biến tướng sang tín dụng đen hoặc lừa đảo đa cấp tương tự các sự cố đổ vỡ quốc tế (như vụ việc công ty Ezubao tại Trung Quốc lừa đảo theo mô hình Ponzi). Do đó, việc nghiên cứu thái độ, niềm tin và các yếu tố thúc đẩy khách hàng chấp nhận dịch vụ này là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.
Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu cụ thể gồm:
- Tiềm năng và thực trạng hoạt động P2PL tại Việt Nam có những ưu và nhược điểm nào?
- Những khách hàng cá nhân thông thường có sẵn sàng tham gia chấp nhận vay hoặc cho vay dưới hình thức P2PL hay không?
- Các nhân tố nào tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng?
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là kiểm định các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng, từ đó đề xuất các kiến nghị phù hợp nhằm thúc đẩy tiềm năng mở rộng mô hình P2PL tại Việt Nam. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đặt ra:
- (i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế chia sẻ và mô hình cho vay ngang hàng.
- (ii) Đánh giá thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động P2PL tại Việt Nam thông qua phân tích mô tả và ma trận SWOT.
- (iii) Kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động P2PL và đề xuất hàm ý quản trị, chính sách.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam, tập trung vào hai khía cạnh: tiềm năng mở rộng thị trường và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia của khách hàng cá nhân. Phạm vi không gian của nghiên cứu định lượng được giới hạn tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng giai đoạn 2015 – 2017, dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế và hành vi:
- Lý thuyết kinh tế chia sẻ (Sharing Economy): Dựa trên quan điểm của Albinsson và Perera (2012), Belk (2010), Botsman và Rogers (2010), Kaplan và Haenlein (2010), cùng các báo cáo của PwC và McKinsey. Tác giả phân tích P2PL như một biểu hiện của kinh tế mắt lưới, nơi công nghệ Internet và mạng xã hội kết nối trực tiếp các nguồn lực dư thừa với nhu cầu vốn cá nhân nhằm cắt giảm chi phí trung gian.
- Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA; Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi ba thành phần cốt lõi: Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Kiểm soát hành vi cảm nhận (Behavioral Control).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1985, 1989): Giải thích xu hướng người dùng tiếp nhận một dịch vụ công nghệ mới thông qua Nhận thức (Awareness) và sự hữu ích cảm nhận.
- Các nghiên cứu mở rộng về niềm tin và rủi ro trực tuyến: Kế thừa khung nghiên cứu của McKnight và cộng sự (2002), Qin Yang và Young-Chan Lee (2016), cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Berger và cộng sự (2009), Freedman và Jin (2008, 2017), Klafft (2008), Lin và cộng sự (2009, 2012). Tác giả thiết lập mô hình tích hợp gồm 9 nhóm khái niệm: Nhận thức (Awareness), Uy tín/Danh tiếng (Reputation), Niềm tin (Trust), Nhận thức rủi ro (Perceived Risks), Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm), Tự hiệu quả (Self-efficacy), Kiểm soát hành vi (Behavioral Control) và Ý định hành vi tham gia (Behavioral Intention).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phân tích định tính: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả số liệu ngành, đối chiếu các mô hình cho vay và phân tích SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) đối với trường hợp cụ thể của Công ty Cổ phần Tập đoàn Tima.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thực hiện qua tiến trình khảo sát bằng bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 và AMOS 20.0 theo các bước kỹ thuật:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3, thang đo đạt yêu cầu khi Alpha từ 0.6 trở lên).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dùng phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp phép xoay Promax; tiêu chuẩn hệ số tải nhân tố (|Factor Loading|) lớn nhất của mỗi quan sát phải $\ge 0.5$, chênh lệch tải nhân tố tại các biến $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0.05$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Mô hình được xem là phù hợp với dữ liệu thị trường khi $P\text{-value} < 0.05$, chỉ số CMIN/df $< 2$ hoặc $< 3$, các chỉ số CFI và TLI $> 0.9$, chỉ số RMSEA $< 0.08$.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM): Xác định mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap: Đánh giá độ tin cậy và sự ổn định của các ước lượng tham số mô hình trong điều kiện cỡ mẫu hữu hạn.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên với 300 bảng câu hỏi hợp lệ từ các khách hàng cá nhân tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong tháng 03 – 04/2018.
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các ấn phẩm của World Bank, báo cáo nghiên cứu của PwC, McKinsey, BI Intelligence, cổng thông tin Izilending (2018), các quy định pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và thông tin hoạt động thực tế từ các công ty P2PL (Tima, Finsom/loan.vn).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự trỗi dậy của làn sóng Fintech. Tác giả phân tích tình trạng thiếu hụt dịch vụ tài chính chính thức tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam, nơi 79% dân số không tiếp cận được tín dụng ngân hàng truyền thống do thiếu tài sản thế chấp và hồ sơ tín dụng phức tạp. Chương này làm rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, xác định rõ đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh với quy mô mẫu 300, đồng thời phác thảo tiến trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích SWOT và mô hình cấu trúc SEM.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan
Nội dung chương 2 dành dung lượng lớn để hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế chia sẻ (Sharing Economy), lịch sử hình thành P2PL từ năm 2005 (khởi đầu từ Zopa tại Anh, phát triển sang Lending Club và Prosper tại Mỹ). Tác giả so sánh chi tiết cơ chế hoạt động của mô hình ngân hàng truyền thống với sàn P2PL:
| Tiêu chí so sánh |
Mô hình ngân hàng truyền thống |
Mô hình cho vay ngang hàng (P2PL) |
| Vai trò trung gian |
Huy động tiền gửi và cho vay chịu rủi ro trên bảng cân đối kế toán |
Nền tảng trực tuyến kết nối trực tiếp bên vay và bên cho vay |
| Chi phí hoạt động |
Cao (mạng lưới chi nhánh, nhân sự, chi phí quản lý vận hành) |
Thấp (hoạt động hoàn toàn qua thuật toán và nền tảng web/app) |
| Lợi suất người gửi/cho vay |
Cố định theo lãi suất tiền gửi, ở mức tương đối thấp |
Linh hoạt, thường cao hơn đáng kể so với tiền gửi ngân hàng |
| Chi phí vốn bên vay |
Lãi suất kèm yêu cầu khắt khe về thế chấp và chứng minh thu nhập |
Lãi suất định giá theo điểm tín dụng, thủ tục vay tín chấp nhanh gọn |
| Rủi ro tín dụng |
Ngân hàng chịu toàn bộ rủi ro vỡ nợ của người vay |
Nhà đầu tư trực tiếp chịu rủi ro (hoặc chia sẻ qua quỹ bảo vệ vốn) |
Tác giả phân tích sâu các rủi ro cốt lõi của P2PL theo nghiên cứu quốc tế: sự thiếu vắng bảo hiểm tiền gửi (như bảo hiểm FSCS tại Anh không áp dụng cho sản phẩm P2PL), rủi ro thông tin bất cân xứng dẫn đến lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức (Gustav & Marcus, 2015; Freedman & Jin, 2011), rủi ro đóng cửa nền tảng, rủi ro phân biệt đối xử cảm tính dựa trên hình ảnh/tuổi tác/giới tính của người đi vay (Komarova Loureiro & Gonzalez, 2014, 2015). Trên cơ sở lý thuyết TPB và TAM, tác giả thiết lập các giả thuyết nghiên cứu (H1: Nhận thức tác động đến thái độ; H2: Uy tín/danh tiếng tác động đến thái độ; cùng các mối quan hệ về niềm tin, rủi ro, chuẩn chủ quan tác động đến ý định tham gia).
Chương 3: Thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích thị trường thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017. Bối cảnh pháp lý bộc lộ khoảng trống lớn: P2PL chưa có khung khổ điều chỉnh chuyên biệt, Ngân hàng Nhà nước chưa cấp phép kinh doanh dịch vụ P2PL, do đó các đơn vị buộc phải đăng ký doanh nghiệp dưới dạng công ty dịch vụ công nghệ, tư vấn đầu tư hoặc dịch vụ thông tin. Tác giả lập bảng so sánh các nền tảng hoạt động lúc bấy giờ (như Finsom, Tima, Huydong, Loanvi...) và tiến hành phân tích ma trận SWOT đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Tima – sàn giao dịch P2PL có quy mô lớn nhất Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu:
- Điểm mạnh (S): Nền tảng công nghệ kết nối tự động, quy trình đơn giản, thời gian thẩm định và giải ngân nhanh chóng, gói sản phẩm vay tín chấp đa dạng phục vụ nhu cầu đời sống cấp bách.
- Điểm yếu (W): Dữ liệu lịch sử tín dụng chưa đầy đủ, phụ thuộc vào dữ liệu tự khai của khách hàng; tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn cao do thiếu tài sản thế chấp; chi phí vận hành thu hồi nợ lớn.
- Cơ hội (O): Thị trường tài chính tiêu dùng chưa khai thác còn rất lớn (79% dân số chưa tiếp cận ngân hàng); tỷ lệ người dùng Internet và điện thoại thông minh tại Việt Nam tăng trưởng nhanh.
- Thách thức (T): Khung pháp lý chưa rõ ràng khiến doanh nghiệp hoạt động trong vùng xám rủi ro; định kiến tiêu cực của xã hội xem P2PL như tín dụng đen trá hình; nguy cơ tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu cá nhân.
Chương 4: Nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu và quy trình xử lý định lượng với 300 mẫu khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh. Các kiểm định kỹ thuật được trình bày tuần tự:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của các thang đo Nhận thức, Uy tín/Danh tiếng, Niềm tin, Nhận thức rủi ro, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi, Tự hiệu quả và Ý định tham gia. Toàn bộ thang đo đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 và các tương quan biến - tổng đều thỏa mãn điều kiện loại biến rác.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax cho cả nhóm biến độc lập và thang đo biến ý định tham gia, các hệ số tải Factor Loading đều đạt giá trị trên 0.5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0.05$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kết quả kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định học thuật, bảo đảm tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Ước lượng các trọng số hồi quy cho thấy các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả được chấp nhận. Mô hình cấu trúc xác định được mức độ tác động cụ thể của từng biến số đến quyết định tham gia P2PL của khách hàng.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả phân tích định lượng và thực trạng thị trường. Dựa trên kết quả thực nghiệm về mức độ tác động của các biến số, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị và hoàn thiện thị trường: (1) Kiến nghị tác động đến chuẩn chủ quan của khách hàng thông qua giáo dục tài chính và dư luận xã hội tích cực; (2) Kiến nghị củng cố uy tín và danh tiếng của các nền tảng P2PL; (3) Kiến nghị kiểm soát và giảm thiểu nhận thức rủi ro cho khách hàng; (4) Kiến nghị xây dựng cơ chế niềm tin và minh bạch thông tin giao dịch trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy đa biến và mô hình phương trình cấu trúc SEM trên phần mềm AMOS 20.0 để lượng hóa tác động của các nhân tố đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động P2PL. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu xác định được thứ tự mức độ tác động của các nhân tố chính:
| Thứ tự tác động |
Nhân tố tác động |
Chiều hướng ảnh hưởng |
Ý nghĩa thực nghiệm |
| 1 |
Chuẩn chủ quan (Subjective norm) |
Dương (+) |
Ý kiến từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và áp lực xã hội có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định tham gia. |
| 2 |
Thái độ (Attitude) |
Dương (+) |
Cảm nhận tích cực về sự tiện lợi, tính hiện đại của dịch vụ thúc đẩy xu hướng tham gia của khách hàng. |
| 3 |
Danh tiếng (Reputation) |
Dương (+) |
Thương hiệu nền tảng được công nhận, đánh giá tốt trên thị trường tạo tiền đề quan trọng giúp khách hàng tin tưởng. |
| 4 |
Nhận thức rủi ro (Perceived risks) |
Âm (-) |
Lo ngại về việc mất vốn, lộ lọt thông tin cá nhân và tranh chấp pháp lý là rào cản làm giảm ý định tham gia. |
| 5 |
Niềm tin (Trust) |
Dương (+) |
Sự tin cậy vào tính minh bạch, năng lực sàng lọc và quản lý nợ của nền tảng thúc đẩy trực tiếp hành vi tham gia. |
Bên cạnh 5 nhân tố cốt lõi trên, mô hình phân tích còn ghi nhận vai trò của các biến Kiểm soát hành vi và Hiệu quả cảm nhận trong việc hình thành ý định chấp nhận sử dụng nền tảng P2PL.
Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị bám sát các biến số hồi quy:
- Tác động đến chuẩn chủ quan: Tăng cường các chiến dịch truyền thông cộng đồng, chia sẻ các trường hợp khách hàng tiếp cận vốn thành công để tạo dư luận xã hội lành mạnh, xóa bỏ định kiến đánh đồng P2PL với tín dụng đen.
- Nâng cao danh tiếng nền tảng: Doanh nghiệp cần công khai báo cáo hoạt động, hợp tác với các định chế tài chính, quỹ đầu tư có tên tuổi (tương tự việc Finsom gọi vốn từ các đối tác ngoại), minh bạch các mức phí và tỷ lệ kết nối thành công.
- Giảm thiểu nhận thức rủi ro: Xây dựng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng (bảo vệ vốn vay), ban hành quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp tuân thủ pháp luật, áp dụng các chuẩn mực bảo mật thông tin và giải pháp định danh khách hàng (KYC), kiểm soát rửa tiền (AML).
- Củng cố niềm tin khách hàng: Thiết lập hệ thống xếp hạng tín dụng minh bạch, chia sẻ rủi ro rõ ràng giữa nền tảng và nhà đầu tư, cung cấp hợp đồng điện tử có tính pháp lý chặt chẽ.
Về mặt đóng góp khoa học, công trình là một trong những nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận mô hình P2PL dưới góc độ phân tích hành vi khách hàng bằng mô hình cấu trúc SEM. Nghiên cứu đã tích hợp thành công hai lý thuyết nền tảng TPB và TAM vào một dịch vụ Fintech mới nổi, đồng thời cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm cụ thể tại thị trường TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn P2PL bắt đầu hình thành tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở mức 300 quan sát và được thu thập theo phương pháp thuận tiện tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi cả nước hoặc ở các khu vực nông thôn, ngoại thành còn hạn chế.
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích khách hàng cá nhân tham gia thị trường, chưa tiến hành khảo sát và phân tích chuyên sâu nhóm đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) – vốn là một bộ phận có nhu cầu vay vốn rất lớn qua kênh P2PL.
- Thời gian và tính biến động: Thời gian khảo sát tương đối ngắn (tháng 03 đến tháng 05/2018), dữ liệu phản ánh tâm lý thị trường tại thời điểm sơ khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh thành; bổ sung phân tích sự khác biệt hành vi giữa người đi vay (Borrower) và nhà đầu tư cho vay (Lender); đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của P2PL đối với hệ thống ngân hàng thương mại khi khung pháp lý thử nghiệm (Regulatory Sandbox) được ban hành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Fintech, Quản trị Kinh doanh: Là tài liệu tham khảo cụ thể về cách ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết TPB, mô hình TAM và mô hình phương trình cấu trúc SEM; quy trình phân tích định lượng đầy đủ từ Cronbach's Alpha, EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring, xoay Promax), CFA đến kiểm định Bootstrap trên phần mềm AMOS.
- Các nhà sáng lập và quản trị nền tảng P2PL: Cung cấp cơ sở dữ liệu về tâm lý khách hàng Việt Nam, giúp các doanh nghiệp Fintech nhận diện được Chuẩn chủ quan và Danh tiếng là các yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất, từ đó hoạch định chiến lược tiếp thị, định vị thương hiệu và xây dựng cơ chế quản trị rủi ro phù hợp.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về khoảng trống pháp lý của thị trường cho vay trực tuyến giai đoạn 2015 – 2018, hỗ trợ luận cứ để xây dựng các chính sách quản lý, cơ chế thử nghiệm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện tại địa bàn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 300 khách hàng cá nhân, được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên/thuận tiện thông qua bảng câu hỏi trực tiếp tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, diễn ra trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018.
Hai mô hình lý thuyết nền tảng nào được tác giả kết hợp để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả đã kết hợp Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM của Davis, 1985), kết hợp tham khảo các biến mở rộng về niềm tin và rủi ro từ các nghiên cứu của McKnight và cộng sự (2002) cùng Qin Yang và Young-Chan Lee (2016).
Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định tham gia P2PL của khách hàng là gì?
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM xác định thứ tự ảnh hưởng từ cao đến thấp gồm: Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng nền tảng, Nhận thức rủi ro và Niềm tin; cùng với sự hiện diện của các yếu tố Kiểm soát hành vi và Tính hiệu quả.
Doanh nghiệp P2PL nào tại Việt Nam được tác giả lựa chọn để phân tích ma trận SWOT chuyên sâu?
Công ty Cổ phần Tập đoàn Tima được tác giả lựa chọn làm điển hình nghiên cứu thực tế tại Chương 3 để phân tích mô hình hoạt động, sản phẩm cho vay tín chấp và lập ma trận SWOT đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội cũng như thách thức.
Khoảng trống pháp lý lớn nhất của hoạt động P2PL tại Việt Nam được tác giả chỉ ra trong khóa luận là gì?
Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2018), Việt Nam chưa có khung pháp lý riêng biệt điều chỉnh hoạt động P2PL; Ngân hàng Nhà nước chưa cấp phép dịch vụ này, khiến các nền tảng P2PL buộc phải đăng ký hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp tư vấn đầu tư hoặc dịch vụ công nghệ thông tin, làm gia tăng nguy cơ biến tướng và khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lâm Thảo My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh tế chia sẻ và mô hình cho vay ngang hàng P2PL, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng phát triển sơ khai của thị trường Fintech này tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2018. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phân tích SWOT nền tảng Tima và phân tích mô hình cấu trúc SEM trên tập dữ liệu 300 khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh, công trình đã lượng hóa thành công các nhân tố quyết định đến ý định tham gia của người dùng, nổi bật là chuẩn chủ quan, thái độ, danh tiếng và nhận thức rủi ro. Các phát hiện và hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho công tác nghiên cứu hành vi khách hàng tài chính cũng như định hình chính sách quản lý P2PL tại Việt Nam.