Luận văn ThS Nguyễn Thị Lan: Tích hợp GD BĐKH, PCCN Thiên tai Địa lý 12 THPT Điện Biên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tích hợp giáo dục biến đổi khí hậu, phòng tránh thiên tai vào dạy Địa lý 12 THPT tại Điện Biên, nâng cao năng lực học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu của đề tài

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

5. Giới hạn, phạm vi nghiên cứu

6. Quan điểm và phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC TÍCH HỢP GIÁO DỤC ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, PHÒNG TRÁNH VÀ GIẢM NHẸ THIÊN TAI TRONG MÔN ĐỊA LÍ 12 - THPT Ở TỈNH ĐIỆN BIÊN

1.1. Phương pháp dạy học, hình thức tổ chức dạy học

1.2. Dạy học tích hợp

1.3. Ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Tổng quan về tỉnh Điện Biên

1.6. Chương trình Địa lí 12 - THPT

1.7. Đặc điểm tâm sinh lý và trình độ nhận thức của học sinh lớp 12-THPT

1.8. Thực trạng việc tích hợp kiến thức về giáo dục BĐKH, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai trong dạy học Địa lí 12- THPT ở tỉnh Điện Biên

2. QUY TRÌNH VÀ KẾ HOẠCH DẠY HỌC TÍCH HỢP GIÁO DỤC ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, PHÒNG TRÁNH VÀ GIẢM NHẸ THIÊN TAI TRONG MÔN ĐỊA LÍ 12 - THPT Ở TỈNH ĐIỆN BIÊN

2.1. Nguyên tắc giáo dục ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai cho học sinh Trung học phổ thông ở tỉnh Điện Biên

2.2. Mục tiêu giáo dục ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai cho học sinh Trung học phổ thông ở tỉnh Điện Biên

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu đối với học sinh

2.3. Quy trình tích hợp giáo dục ứng phó với biến đổi khí hậu và phòng tránh thiên tai trong dạy học Địa lí 12-THPT

2.4. Xây dựng kế hoạch dạy học tích hợp môn địa lí lớp 12-THPT

2.4.1. Khả năng tích hợp nội dung Giáo dục ứng phó với BĐKH, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai trong chương trình Địa lí 12-THPT

2.4.2. Xây dựng kế hoạch dạy học

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nguyên tắc thực nghiệm

3.3. Yêu cầu của thực nghiệm

3.4. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.5. Quá trình thực nghiệm

3.6. Nội dung thực nghiệm

3.7. Đối tượng thực nghiệm

3.8. Quy trình thực nghiệm

3.9. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.9.1. Kiểm tra, đánh giá

3.9.2. Tổng hợp điểm kiểm tra

3.9.3. Khảo sát ý kiến giáo viên, học sinh

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan tích hợp GD BĐKH PCCN Thiên tai Địa lý 12

Việc tích hợp giáo dục biến đổi khí hậu (GD BĐKH)phòng chống thiên tai (PCCN) vào chương trình Địa lý 12 là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt tại các địa phương có địa hình phức tạp như tỉnh Điện Biên. Tỉnh Điện Biên, với đặc điểm miền núi, độ dốc lớn và địa chất không ổn định, thường xuyên phải đối mặt với các loại hình thiên tai nguy hiểm như lũ quétsạt lở đất. Do đó, trang bị kiến thức và kỹ năng ứng phó cho học sinh THPT không chỉ là nhiệm vụ giáo dục mà còn mang ý nghĩa sống còn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2020) nhấn mạnh, học sinh lớp 12 là những chủ nhân tương lai, việc cung cấp cho các em hiểu biết sâu sắc về biến đổi khí hậu và kỹ năng phòng tránh sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Hơn nữa, những học sinh này sẽ trở thành những tuyên truyền viên tích cực trong cộng đồng. Dạy học tích hợp (DHTH) được xác định là phương pháp hiệu quả để thực hiện mục tiêu này. Thay vì giảng dạy các kiến thức một cách riêng lẻ, DHTH liên kết các khái niệm, nguyên lý khoa học để làm nổi bật sự thống nhất của tư duy, giúp học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả nhận thức mà còn phát triển năng lực học sinh trong việc hành động và ứng phó với các tình huống phức tạp của môi trường tự nhiên và xã hội. Mục tiêu chính là hình thành ở học sinh ý thức trách nhiệm, thái độ ứng xử đúng đắn với thiên nhiên và khả năng hành động cụ thể để bảo vệ bản thân và cộng đồng trước tác động ngày càng gia tăng của thiên tai.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục BĐKH tại tỉnh Điện Biên

Điện Biên là tỉnh miền núi phía Tây Bắc, có địa hình bị chia cắt mạnh, khí hậu biến động thất thường và chịu nhiều tác động từ hoạt động của con người. Những yếu tố này khiến địa phương trở thành một trong những khu vực có nguy cơ cao về thiên tai, đặc biệt là lũ quét, lũ ống và sạt lở đất. Theo tài liệu nghiên cứu, hàng năm, tỉnh phải gánh chịu nhiều thiệt hại nghiêm trọng về người và của do thiếu hiểu biết và kỹ năng phòng tránh. Do đó, việc triển khai giáo dục biến đổi khí hậuphòng chống thiên tai cho học sinh, đặc biệt là học sinh cuối cấp như lớp 12, là nhiệm vụ mang tính chiến lược. Giáo dục giúp các em nhận diện được các dấu hiệu nguy hiểm, hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của biến đổi khí hậu, từ đó hình thành các kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ và hỗ trợ cộng đồng. Chương trình Địa lý 12 THPT Điện Biên với các nội dung về địa lý tự nhiên và địa lý địa phương là nền tảng lý tưởng để lồng ghép các kiến thức này một cách tự nhiên và hiệu quả. Việc này không chỉ thực hiện mục tiêu của môn học mà còn góp phần xây dựng một thế hệ công dân có trách nhiệm, chủ động ứng phó với các thách thức môi trường.

1.2. Khái niệm và mục tiêu của dạy học tích hợp DHTH

Dạy học tích hợp là một quan điểm sư phạm hiện đại, được UNESCO định nghĩa là “một cách trình bày các khái niệm và nguyên lý khoa học cho phép diễn đạt sự thống nhất cơ bản của tư tưởng khoa học”. Theo Xavier Roegiers, DHTH hướng đến việc hình thành ở người học những năng lực cụ thể, giúp họ hòa nhập vào cuộc sống và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong bối cảnh giáo dục phòng chống thiên tai, phương pháp này cho phép liên kết kiến thức của môn Địa lý với các lĩnh vực khác như Sinh học, Hóa học và Giáo dục công dân để tạo ra một bức tranh toàn cảnh về biến đổi khí hậu. Mục tiêu của DHTH không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà còn tập trung phát triển năng lực học sinh, bao gồm năng lực tư duy tổng hợp, giải quyết vấn đề và năng lực hành động. Thay vì học các kiến thức rời rạc, học sinh được đặt vào các tình huống có vấn đề, đòi hỏi phải huy động kiến thức từ nhiều môn học để tìm ra giải pháp. Cách tiếp cận này giúp quá trình học tập trở nên có ý nghĩa và gắn liền với thực tế cuộc sống, đặc biệt là trong bối cảnh ứng phó với thiên tai tại Điện Biên.

II. Thách thức khi dạy học Địa lý 12 về thiên tai tại Điện Biên

Quá trình triển khai tích hợp GD BĐKH và PCCN thiên tai vào môn Địa lý 12 tại THPT Điện Biên đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ thực trạng nhận thức của cả giáo viên và học sinh. Nhiều học sinh vẫn còn mơ hồ về các khái niệm cốt lõi của biến đổi khí hậu, thường nhầm lẫn giữa thời tiết và khí hậu, đồng thời chưa nhận thức đầy đủ về mối liên hệ trực tiếp giữa các hoạt động của con người với sự gia tăng của thiên tai. Bên cạnh đó, kỹ năng phòng tránh, ứng phó khi xảy ra lũ quét hay sạt lở đất của các em còn rất hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian thay vì các kiến thức khoa học. Về phía giáo viên, mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, nhiều người vẫn cảm thấy lúng túng trong việc lựa chọn nội dung và phương pháp tích hợp. Việc thiếu các tài liệu hướng dẫn cụ thể, các giáo án mẫu và các hoạt động trải nghiệm thực tế khiến việc giảng dạy trở nên khô khan, nặng về lý thuyết. Hơn nữa, chương trình học hiện tại vẫn còn nặng về kiến thức hàn lâm, chưa dành đủ thời lượng cho các hoạt động thực hành, thảo luận và xử lý tình huống. Điều này làm giảm hiệu quả của dạy học tích hợp và khó có thể hình thành năng lực học sinh một cách toàn diện. Để vượt qua những rào cản này, cần có sự đầu tư đồng bộ về chương trình, tài liệu và phương pháp đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ giáo viên, nhằm biến việc giáo dục ứng phó thiên tai thành một hoạt động sư phạm hiệu quả và thực chất.

2.1. Thực trạng nhận thức của học sinh về biến đổi khí hậu

Một cuộc khảo sát thực tế tại các trường THPT trên địa bàn tỉnh Điện Biên cho thấy nhận thức của học sinh về biến đổi khí hậu và các loại hình thiên tai địa phương còn nhiều hạn chế. Đa số học sinh có thể kể tên các hiện tượng như bão, lũ lụt, nhưng lại thiếu hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân gây ra chúng, đặc biệt là vai trò của hiệu ứng nhà kính và các hoạt động của con người. Kiến thức về các loại hình thiên tai đặc thù của miền núi như lũ quétsạt lở đất thường chỉ dừng lại ở mức độ mô tả hiện tượng. Các kỹ năng quan trọng như nhận biết dấu hiệu cảnh báo sớm, các bước sơ tán an toàn, hay cách xử lý tình huống khẩn cấp gần như chưa được trang bị một cách bài bản. Điều này cho thấy lỗ hổng lớn trong chương trình giáo dục hiện hành. Việc học tập chủ yếu vẫn là tiếp thu kiến thức một chiều từ sách giáo khoa, thiếu các hoạt động tương tác, thực hành và liên hệ với thực tiễn địa phương, dẫn đến việc học sinh khó hình thành được năng lực ứng phó cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc lồng ghép nội dung phòng chống thiên tai

Giáo viên môn Địa lý tại THPT Điện Biên gặp nhiều khó khăn khi thực hiện dạy học tích hợp nội dung phòng chống thiên tai. Rào cản đầu tiên là áp lực về thời lượng chương trình. Chương trình Địa lý 12 vốn đã có khối lượng kiến thức lớn, việc lồng ghép thêm các nội dung mới đòi hỏi giáo viên phải tinh gọn và sắp xếp lại bài giảng một cách khoa học. Thứ hai, nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, cập nhật về tình hình thiên tai tại địa phương còn khan hiếm. Các giáo viên chủ yếu phải tự tìm tòi, tổng hợp thông tin từ báo chí, internet, thiếu sự hỗ trợ từ các tài liệu chuẩn hóa. Thứ ba, việc tổ chức các hoạt động dạy học thực hành, trải nghiệm ngoài thực địa đòi hỏi nhiều điều kiện về kinh phí, an toàn và thời gian, vốn là một thách thức lớn đối với các trường học ở vùng cao. Những khó khăn này khiến cho việc tích hợp thường chỉ dừng lại ở mức độ liên hệ, lồng ghép đơn giản, chưa thực sự tạo ra được những thay đổi đột phá trong phương pháp giảng dạy và hiệu quả giáo dục.

III. Hướng dẫn quy trình tích hợp GD BĐKH vào Địa lý 12

Để tích hợp GD BĐKH và PCCN thiên tai một cách hiệu quả vào môn Địa lý 12, cần xây dựng một quy trình khoa học và bài bản. Quy trình này phải dựa trên các nguyên tắc giáo dục cốt lõi, đảm bảo tính hệ thống, thực tiễn và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THPT Điện Biên. Theo nghiên cứu, quy trình tích hợp bao gồm ba bước chính: (1) Phân tích chương trình và xác định địa chỉ tích hợp; (2) Xây dựng mục tiêu và nội dung tích hợp; (3) Thiết kế kế hoạch bài dạy và hoạt động học tập. Ở bước đầu tiên, giáo viên cần rà soát toàn bộ chương trình Địa lý 12, xác định các bài học, các chủ đề có khả năng liên kết tự nhiên với kiến thức về biến đổi khí hậuphòng chống thiên tai. Ví dụ, các bài về đặc điểm tự nhiên, vấn đề sử dụng và bảo vệ tự nhiên, hay địa lý địa phương là những “địa chỉ đỏ” để lồng ghép. Bước tiếp theo là xác định rõ mục tiêu cần đạt được sau mỗi bài học tích hợp, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng và thái độ. Nội dung tích hợp cần được chắt lọc, tập trung vào các vấn đề cấp thiết tại Điện Biên như lũ quét, sạt lở đất. Cuối cùng, giáo viên tiến hành thiết kế giáo án chi tiết, lựa chọn các phương pháp dạy học tích hợp phù hợp như thảo luận nhóm, học theo dự án, hay giải quyết tình huống để phát huy tối đa năng lực học sinh. Quy trình này đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo của giáo viên nhưng sẽ mang lại hiệu quả bền vững.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi tích hợp nội dung BĐKH và thiên tai

Việc tích hợp nội dung giáo dục BĐKHphòng chống thiên tai cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất là nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và khoa học, tránh đưa kiến thức vào bài giảng một cách tùy tiện, thiếu logic. Nội dung tích hợp phải là một bộ phận hữu cơ của bài học, giúp làm sáng tỏ hơn kiến thức địa lý. Thứ hai là nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và gắn với địa phương. Các ví dụ, số liệu, tình huống đưa ra phải gần gũi với thực tế tại Điện Biên, giúp học sinh thấy được sự liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình. Thứ ba, nguyên tắc vừa sức, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh lớp 12. Nội dung cần được trình bày một cách dễ hiểu, tập trung vào những kiến thức và kỹ năng thiết thực nhất. Cuối cùng là nguyên tắc phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh, biến các em từ người tiếp thu thụ động thành chủ thể của quá trình tìm tòi, khám phá tri thức.

3.2. Xây dựng kế hoạch bài dạy tích hợp theo chủ đề cụ thể

Xây dựng kế hoạch bài dạy là bước quan trọng nhất trong quy trình dạy học tích hợp. Một kế hoạch bài dạy hiệu quả cần xác định rõ các yếu tố: mục tiêu bài học (kiến thức, kỹ năng, thái độ); nội dung tích hợp (kiến thức về biến đổi khí hậu, các biện pháp phòng chống lũ quét, sạt lở đất); phương pháp và hình thức tổ chức dạy học (thảo luận, đóng vai, dự án); và công cụ kiểm tra, đánh giá. Ví dụ, trong bài “Bảo vệ môi trường và phòng chống thiên tai”, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh thực hiện một dự án nhỏ tìm hiểu về các điểm có nguy cơ sạt lở cao tại địa phương. Học sinh sẽ phải vận dụng kiến thức về địa hình, địa chất, khí hậu (từ môn Địa lý) để phân tích, đồng thời đề xuất các giải pháp phòng tránh. Thông qua đó, năng lực học sinh trong việc thu thập, xử lý thông tin và giải quyết vấn đề được phát triển một cách hiệu quả.

IV. Cách thức tổ chức dạy học tích hợp phòng chống thiên tai

Để hiện thực hóa mục tiêu của dạy học tích hợp, việc đổi mới cách thức tổ chức hoạt động dạy học là yếu tố then chốt. Thay vì các bài giảng truyền thống, giáo viên tại THPT Điện Biên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Phương pháp dạy học theo dự án là một lựa chọn tối ưu. Giáo viên có thể giao cho các nhóm học sinh nhiệm vụ nghiên cứu một vấn đề thực tiễn, ví dụ như “Xây dựng cẩm nang phòng chống lũ quét cho cộng đồng” hoặc “Điều tra tác động của việc phá rừng đến nguy cơ sạt lở đất tại địa phương”. Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải chủ động tìm kiếm thông tin, hợp tác với nhau và trình bày kết quả một cách sáng tạo. Bên cạnh đó, phương pháp thảo luận nhóm, giải quyết tình huống cũng rất hiệu quả. Giáo viên có thể đưa ra các kịch bản giả định về thiên tai và yêu cầu học sinh thảo luận, đưa ra phương án xử lý. Việc khai thác các nguồn tài liệu địa phương như bản đồ nguy cơ thiên tai, các bài báo, video về các trận lũ lụt đã xảy ra tại Điện Biên sẽ làm cho bài học trở nên sinh động và thuyết phục. Những cách thức tổ chức này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức Địa lý 12 mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng, góp phần nâng cao toàn diện năng lực học sinh trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.1. Vận dụng phương pháp dạy học dự án và thảo luận nhóm

Phương pháp dạy học dự án giúp chuyển trọng tâm từ việc “học về” phòng chống thiên tai sang “hành động để” phòng chống thiên tai. Khi tham gia các dự án, học sinh được trải nghiệm quá trình nghiên cứu khoa học một cách thực thụ: từ đặt câu hỏi, lập kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích và trình bày kết quả. Hoạt động thảo luận nhóm tạo môi trường cho học sinh trao đổi ý kiến, phản biện và học hỏi lẫn nhau. Các em có thể thảo luận về nguyên nhân của một trận sạt lở đất vừa xảy ra, hoặc tranh luận về các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cho vùng nông nghiệp địa phương. Những hoạt động này kích thích tư duy phản biện và khả năng giao tiếp, là những kỹ năng thiết yếu của công dân trong thế kỷ 21. Qua đó, việc tích hợp GD BĐKH không còn là nhiệm vụ của riêng giáo viên mà trở thành quá trình tự khám phá của chính học sinh.

4.2. Khai thác tài liệu địa phương về lũ quét sạt lở đất

Việc sử dụng tài liệu địa phương là “chìa khóa” để bài học phòng chống thiên tai trở nên gần gũi và có ý nghĩa. Giáo viên có thể sử dụng Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét tỉnh Điện Biên (do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành) để học sinh xác định các khu vực nguy hiểm ngay tại nơi mình sinh sống. Các bài báo, phóng sự về những thiệt hại do thiên tai gây ra trong những năm gần đây tại các huyện Nậm Pồ, Tủa Chùa, Mường Chà sẽ là những minh chứng sống động, tác động mạnh mẽ đến nhận thức của học sinh. Mời các chuyên gia từ Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn của tỉnh hoặc những người dân có kinh nghiệm ứng phó với thiên tai đến nói chuyện cũng là một hình thức học tập hiệu quả. Việc kết nối kiến thức sách vở với thực tế địa phương giúp học sinh hiểu rằng, biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề xa xôi mà là một thách thức hiện hữu cần phải đối mặt hàng ngày.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học tích hợp BĐKH tại THPT Điện Biên

Để kiểm chứng tính hiệu quả của mô hình, một cuộc thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại một số trường THPT ở tỉnh Điện Biên. Nghiên cứu đã so sánh kết quả học tập giữa các lớp thực nghiệm (được dạy theo phương pháp tích hợp GD BĐKH và PCCN thiên tai) và các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về mặt kiến thức, điểm số các bài kiểm tra liên quan đến chủ đề “Bảo vệ môi trường và phòng chống thiên tai” và “Địa lý địa phương tỉnh Điện Biên” ở các lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với các lớp đối chứng. Điều này chứng tỏ phương pháp dạy học tích hợp giúp học sinh nắm vững và hiểu sâu hơn các kiến thức về biến đổi khí hậu, lũ quét, và sạt lở đất. Quan trọng hơn, kết quả khảo sát cho thấy sự thay đổi tích cực về thái độ và kỹ năng của học sinh. Học sinh ở các lớp thực nghiệm thể hiện sự quan tâm lớn hơn đến các vấn đề môi trường, chủ động tìm hiểu thông tin và có khả năng đưa ra các giải pháp ứng phó cơ bản khi gặp tình huống thiên tai. Những kết quả này là minh chứng khoa học thuyết phục, khẳng định việc áp dụng mô hình dạy học tích hợp vào chương trình Địa lý 12 không chỉ khả thi mà còn mang lại hiệu quả vượt trội, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện năng lực học sinh.

5.1. Phân tích kết quả kiểm tra giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Quá trình thực nghiệm sư phạm được thiết kế chặt chẽ, với các bài kiểm tra được chuẩn hóa để đánh giá mức độ lĩnh hội kiến thức. Dữ liệu từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2020) cho thấy, ở bài kiểm tra về “Bảo vệ môi trường và phòng chống thiên tai”, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, phổ điểm của lớp thực nghiệm có xu hướng dịch chuyển về phía điểm cao, trong khi lớp đối chứng tập trung nhiều ở mức trung bình. Sự chênh lệch này khẳng định rằng, khi học sinh được tiếp cận kiến thức về biến đổi khí hậuphòng chống thiên tai thông qua các hoạt động học tập tích cực và gắn với thực tiễn, khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức của các em được cải thiện rõ rệt. Các bài học tích hợp đã giúp học sinh không chỉ thuộc lòng khái niệm mà còn hiểu được bản chất vấn đề.

5.2. Đánh giá sự thay đổi về nhận thức và kỹ năng của học sinh

Ngoài việc đánh giá qua điểm số, nghiên cứu còn sử dụng phiếu khảo sát để tìm hiểu sự thay đổi trong nhận thức và kỹ năng của học sinh. Kết quả cho thấy học sinh các lớp thực nghiệm đã có sự chuyển biến mạnh mẽ. Các em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ môi trường, biết cách nhận diện các rủi ro thiên tai như lũ quét, sạt lở đất tại nơi ở. Nhiều em đã chủ động chia sẻ kiến thức học được với gia đình và bạn bè. Các kỹ năng như làm việc nhóm, thu thập thông tin, thuyết trình cũng được cải thiện đáng kể thông qua các hoạt động học tập theo dự án. Đây là những minh chứng quan trọng cho thấy phương pháp dạy học tích hợp không chỉ là một công cụ truyền thụ kiến thức hiệu quả mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để hình thành phẩm chất và năng lực cho thế hệ trẻ, chuẩn bị cho các em hành trang cần thiết để đối mặt với những thách thức của tương lai tại Điện Biên.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Biến đổi khí hậu (BĐKH) gây ra thiên tai ngày càng nghiêm trọng và khó lường. Học sinh (HS) là đối tượng nhạy cảm chịu tác động của thiên tai trước mắt và lâu dài. Do đó việc giáo dục ứng phó với BĐKH, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai cho đối tượng HS là vô cùng cần thiết, vừa giúp các em phòng tránh và xử lý kịp thời nhằm làm giảm nhẹ tác hại khi thiên tai xảy ra, vừa giáo dục được một thế hệ hiểu, ứng xử đúng mực với thiên nhiên, tích cực giữ gìn môi trường sống.

Điện Biên là tỉnh miền núi, đầu nguồn dòng chảy, với địa hình chia cắt mạnh, độ dốc lớn, địa chất phức tạp, khí hậu có nhiều biến động thất thường; các hoạt động của con người tác động nhiều đến địa hình, dòng chảy,. nên các thiên tai như lũ quét, lũ ống, trượt lở đất,. đã xảy ra và còn nhiều nguy cơ xảy ra trong thời gian tới. Do còn thiếu hiểu biết và kĩ năng phòng tránh nên hàng năm đã có nhiều tai nạn nghiêm trọng xảy ra cho con người và tài sản.

Việc giáo dục cho HS, đặc biệt là HS lớp 12 - những chủ nhân trong tương lai gần, hiểu biết về BĐKH, những kĩ năng cần thiết để phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai là vô cùng cần thiết, đặc biệt với tỉnh miền núi Điện Biên. Môn Địa lí lớp 12-THPT có nhiều khả năng tích hợp nội dung “Giáo dục BĐKH, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai” vào chương trình chính khóa, đặc biệt là phần về địa lí địa phương. Chính vì vậy, tác giả lựa chọn Tích hợp nội dung Giáo dục BĐKH, phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai trong dạy học địa lí 12 - THPT ở Tỉnh Điện Biên làm đề tài nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu của đề tài 2.

Trên thế giới * Về dạy học tích hợp Tháng 9 năm 1968, “Hội nghị tích hợp về việc giảng dạy các khoa học” đã được Hội đồng Liên quốc gia về giảng dạy khoa học tổ chức tại Varna Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com (Bungari), với sự bảo trợ của UNESCO. Hội nghị nêu ra hai vấn đề: (1) Vì sao phải DHTH các khoa học. (2) DHTH các khoa học là gì. Tiếp theo, UNESCO lại tổ chức Hội nghị đào tạo GV để DHTH vào tháng 4/1973 tại Đại học tổng hợp Maryland (Mỹ).

Theo đó, DHTH được UNESCO định nghĩa như sau: “Một cách trình bày các khái niệm và nguyên lí khoa học cho phép diễn đạt sự thống nhất cơ bản của tư tưởng khoa học, tránh nhấn quá mạnh hoặc quá sớm sự sai khác giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau”. Định nghĩa của UNESCO cho thấy DHTH xuất phát từ quan niệm về quá trình học tập hình thành ở HS những năng lực ở trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội. Quá trình DHTH bao gồm những hoạt động tích hợp giúp HS biết cách phối hợp các kiến thức, kĩ năng và thao tác một cách có hệ thống. Cách tiếp cận DHTH trong việc xây dựng chương trình đã trở thành xu thế phát triển giáo dục trên thế giới trong nhiều thập kỉ qua.

Cách tiếp cận tích hợp trong xây dựng chương trình giáo dục bắt đầu được đề cao ở Mỹ và các nước châu Âu từ những năm 1960 của thế kỷ XX. Gần một thập kỷ sau đó vấn đề này mới được quan tâm ở châu Á và ở Việt Nam (vào những năm 1970 - 1980 của thế kỷ XX). Ở khu vực Đông Nam Á hầu hết các nước đã triển khai quan điểm tích hợp ở những mức độ nhất định. Theo thống kê của UNESCO, từ năm 1960 đến năm 1974 trong số 392 chương trình được điều tra đã có 208 chương trình môn khoa học thể hiện quan điểm tích hợp ở những mức độ khác nhau từ liên môn, kết hợp đến tích hợp hoàn toàn theo những chủ đề.

Từ năm 1960, đã có nhiều hội nghị quốc tế bàn về các chương trình môn tích hợp. Năm 1981, một tổ chức quốc tế đã được thành lập để cung cấp các thông tin về các chương trình môn tích hợp nhằm thúc đẩy việc áp dụng quan điểm tích hợp trong việc thiết kế chương trình các môn học trên thế giới. Tại Australia, các nhà nghiên cứu đưa ra các tiêu chí quan trọng của DHTH, bao gồm: việc học và nghiên cứu các môn học khác nhau, có thời khóa biểu linh động, GV giảng dạy theo nhóm, quá trình học lấy HS làm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com trung tâm, có sự tương tác về trình độ giữa HS với HS, giữa HS và GV, và giữa GV với nhau. Trong DHTH, các nhà giáo dục học phân chia ra tích hợp dọc (vertical integration) và tích hợp ngang (horizontal integration).

Tích hợp dọc là “loại tích hợp dựa trên cơ sở liên kết hai hoặc nhiều môn học thuộc cùng một lĩnh vực hoặc một số lĩnh vực gần nhau”, còn tích hợp ngang là “tích hợp dựa trên cơ sở liên kết các đối tượng học tập” [dẫn theo Nguyễn Kim Hồng, Huỳnh Công Minh Hùng, 2013]. Xavier Roegiers, là Nhà khoa học giáo dục người Bỉ, cho rằng giáo dục nhà trường phải chuyển từ đơn thuần dạy kiến thức sang phát triển ở HS các năng lực hành động, xem năng lực (compétence) là khái niệm cơ sở của khoa sư phạm tích hợp (pédagogie de l'intégration). Theo Xavier Roegiers, sư phạm tích hợp (SPTH) là một quan niệm về quá trình học tập, trong đó toàn bộ quá trình học tập góp phần hình thành ở HS những năng lực cụ thể có dự tính trước những điều kiện cần thiết cho HS, nhằm phục vụ cho các quá trình học tập sau này hoặc nhằm hoà nhập HS vào cuộc sống lao động. Như vậy SPTH tìm cách làm cho quá trình học tập có ý nghĩa.

Theo ông có 4 cách tích hợp môn học: (1) Những ứng dụng chung cho nhiều môn học, được thực hiện ở cuối năm học hay cuối cấp học; (2) Những ứng dụng chung cho nhiều môn học được thực hiện ở những thời điểm đều đặn trong năm học; (3) Phối hợp quá trình học tập những môn học khác nhau bằng đề tài tích hợp. Cách này được áp dụng cho những môn học gần nhau về bản chất, mục tiêu hoặc cho những môn học có đóng góp bổ sung cho nhau, thường dựa vào một môn học công cụ. Trong trường hợp này môn học tích hợp được cùng một GV giảng dạy; (4) Phối hợp quá trình học tập những môn học khác nhau bằng các tình huống tích hợp, xoay quanh những mục tiêu chung cho một nhóm môn, tạo thành môn học tích hợp. Lên cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông, hệ thống khái niệm trong các môn học phức tạp hơn, đòi hỏi sự phát triển tuần tự chặt chẽ hơn, mỗi môn học thường do một GV được đào tạo chuyên đảm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com nhiệm, do đó cách tích hợp thứ 3 khó thực hiện, người ta thiên về áp dụng cách 4, tuy có nhiều khó khăn nhưng phải tìm cách vượt qua vì DHTH là xu hướng tất yếu, đem lại nhiều lợi ích.

Tác giả D' Hainaut (1977) đưa ra 4 quan điểm khác nhau đối với các môn học [dẫn theo Trần Bá Hoành, 2006]: (1) Quan điểm "đơn môn": có thể xây dựng chương trình học tập theo hệ thống nội dung của một môn học riêng biệt. Các môn học được tiếp cận một cách riêng rẽ; (2) Quan điểm "đa môn": một chủ đề trong nội dung học tập có liên quan với những kiến thức, kĩ năng thuộc một số môn học khác nhau. Các môn học tiếp tục được tiếp cận riêng rẽ, chỉ phối hợp với nhau ở một số đề tài nội dung; (3) Quan điểm "liên môn": nội dung học tập được thiết kế thành một chuỗi vấn đề, tình huống đòi hỏi muốn giải quyết phải huy động tổng hợp kiến thức kĩ năng của những môn học khác nhau; (4) Quan điểm "xuyên môn": nội dung học tập hướng vào phát triển những kĩ năng, năng lực cơ bản mà HS có thể sử dụng vào tất cả các môn học, trong việc giải quyết những tình huống khác nhau. Nhu cầu phát triển xã hội hiện đại đòi hỏi nhà trường hướng tới quan điểm liên môn và quan điểm xuyên môn.

Để đáp ứng và phù hợp với thực tiễn giáo dục phổ thông, chương trình đào tạo GV ở một số nước như Anh, Australia chuyển theo hướng tích hợp nhằm phát triển cho học viên sư phạm nền tảng về tri thức và triết lý cá nhân về chuyên môn sư phạm và năng lực nghề nghiệp. Chương trình đào tạo GV của Anh và Australia chú trọng về đào tạo nghiệp vụ sư phạm nhằm hình thành ở học viên năng lực và kỹ năng sư phạm cần thiết. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã khẳng định chương trình đào tạo GV của hai quốc gia trên không nặng về rèn luyện kỹ thuật nghiệp vụ giảng dạy do tập trung đào tạo chuyên môn nghiệp vụ theo diện rộng (tích hợp liên môn, xuyên môn). Điều này giúp học viên sư phạm trở thành những nhà chuyên môn sư phạm biết kết hợp chặt chẽ giữa dạy lý thuyết và trải nghiệm thực tế, ứng dụng lý thuyết dạy học và giáo dục chung vào lĩnh hội những lĩnh vực giảng dạy cụ thể.

Một mặt khác, khối kiến thức cơ sở Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ngành không được tách biệt thành những môn học cụ thể mà được tích hợp vào các học phần về nghiên cứu chương trình môn học (lý luận dạy học môn học). Xây dựng chương trình đào tạo GV theo hướng tích hợp làm chương trình gọn nhẹ và tạo điều kiện cho học viên tự học, tự nghiên cứu ở nhà. Như vậy, nghiên cứu chương trình đào tạo GV của Anh và Australia có thể nhận thấy: Học viên ngay từ khi còn học nghề sư phạm đã được chú trọng hình thành năng lực và kỹ năng DHTH [dẫn theo Hoàng Thị Tuyết (2012)]. * Về BĐKH và giáo dục BĐKH Trước tình hình BĐKH ngày càng có những tác động trực tiếp lên hệ sinh thái và ảnh hưởng đến cuộc sống của con người, thế giới liên tục kêu gọi các hanh động ứng phó với BĐKH nhằm khắc phục hậu quả do BĐKH gây ra và điều chỉnh nhằm thích ứng với sự thay đổi này.

Các trung tâm nghiên cứu về BĐKH đã được thành lập với sự tham gia đóng góp của các chuyên gia đầu ngành. Tiêu biểu là Ủy ban Liên chính phủ về BĐKH (Intergovernmental Panel on Climate Change- IPCC).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ