Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme Papain

Luận văn thạc sĩ ứng dụng enzyme papain thủy phân sụn khớp gà, tối ưu hóa quá trình thu nhận dịch axit amin, nâng cao giá trị của phụ phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thủy phân sụn khớp gà Nguồn axit amin quý giá

Sụn khớp gà, một phụ phẩm dồi dào từ ngành công nghiệp chế biến gia cầm, đang mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ sinh học và thực phẩm. Theo thống kê, chỉ khoảng 63% khối lượng gà được sử dụng làm thực phẩm, 37% còn lại là phụ phẩm, tạo ra một nguồn tài nguyên khổng lồ chưa được khai thác triệt để. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Kiều (2019) tại Đại học Bách Khoa Đà Nẵng cho thấy, sụn khớp gà có hàm lượng protein thô lên tới 16,12%, biến nó thành nguyên liệu lý tưởng cho quá trình thủy phân protein. Quá trình này sử dụng công nghệ enzyme để phân cắt các chuỗi protein phức tạp thành các phân tử nhỏ hơn, đặc biệt là các axit amin thiết yếu và peptide có giá trị sinh học cao. Phương pháp thủy phân sụn khớp gà bằng Papain nổi lên như một giải pháp hiệu quả, bền vững và kinh tế. Enzyme Papain, chiết xuất từ nhựa đu đủ xanh, là một protease mạnh mẽ, có khả năng thủy phân rộng rãi các liên kết peptide. Việc ứng dụng enzyme Papain không chỉ giúp tận dụng nguồn phụ phẩm, giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra dịch đạm thủy phân giàu dinh dưỡng. Sản phẩm này là nguồn cung cấp collagen type 2 từ sụn gà, chondroitin sulfate, và glucosamine, những hợp chất quan trọng cho dinh dưỡng cho xương khớp. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình thủy phân sụn khớp gà là bước đi quan trọng, hứa hẹn tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, phục vụ cho ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm.

1.1. Giá trị tiềm năng của sụn khớp gà trong công nghiệp

Sụn khớp gà không còn là phế phẩm. Đây là một nguồn nguyên liệu sinh học quý giá, chứa hàm lượng protein cao, đặc biệt là collagen type 2 từ sụn gà. Ngoài ra, nó còn chứa các glycosaminoglycan quan trọng như chondroitin sulfateglucosamine. Các hợp chất này đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sức khỏe sụn khớp ở người. Việc chiết xuất sụn gà để thu hồi các hợp chất này giúp nâng cao giá trị kinh tế của ngành chăn nuôi gia cầm, đồng thời cung cấp nguồn nguyên liệu sạch cho sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm.

1.2. Enzyme Papain Chất xúc tác sinh học từ thiên nhiên

Enzyme Papain là một protease cystein được chiết xuất từ nhựa cây đu đủ (Carica papaya). Nó nổi bật với khả năng hoạt động trong một khoảng pH rộng và nhiệt độ tương đối cao. Đặc tính này làm cho Papain trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các quy trình công nghiệp. Trong quá trình thủy phân protein, Papain hoạt động bằng cách cắt đứt các liên kết peptide bên trong chuỗi polypeptide, giải phóng các axit amin và peptide ngắn. Hoạt tính enzyme Papain cao giúp quá trình thủy phân diễn ra hiệu quả, nhanh chóng, ít tốn kém năng lượng và thân thiện với môi trường hơn so với các phương pháp thủy phân bằng hóa chất.

II. Thách thức khi tận dụng sụn khớp gà và giải pháp công nghệ

Vấn đề lớn nhất đối với sụn khớp gà là việc xử lý một khối lượng phụ phẩm khổng lồ từ các nhà máy giết mổ gia cầm. Theo số liệu, mỗi năm có khoảng 46 tỷ con gia cầm bị giết mổ trên toàn thế giới, tạo ra một lượng phụ phẩm khổng lồ. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng sẽ nhanh chóng phân hủy, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và là nguồn phát sinh mầm bệnh. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hoặc sản xuất thức ăn gia súc có giá trị kinh tế thấp và chưa tận dụng hết tiềm năng dinh dưỡng của nguyên liệu. Thách thức thứ hai nằm ở cấu trúc bền vững của sụn, được tạo thành từ một mạng lưới sợi collagen chặt chẽ, gây khó khăn cho quá trình chiết xuất. Các phương pháp hóa học sử dụng axit hoặc kiềm mạnh tuy hiệu quả nhưng có thể phá hủy các axit amin thiết yếu, tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn và không thân thiện với môi trường. Để giải quyết những thách thức này, giải pháp công nghệ enzyme sử dụng enzyme Papain được xem là tối ưu. Thủy phân sụn khớp gà bằng Papain là một quá trình sinh học có kiểm soát, diễn ra ở điều kiện ôn hòa, giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc phá vỡ cấu trúc collagen để giải phóng axit amin mà còn đảm bảo sản phẩm cuối cùng – dịch đạm thủy phân – an toàn và chất lượng cao, phù hợp để làm nguyên liệu thực phẩm chức năng.

2.1. Vấn đề môi trường từ phụ phẩm ngành chế biến gia cầm

Lượng sụn khớp gà và các phụ phẩm khác thải ra hàng ngày là một gánh nặng lớn cho môi trường. Quá trình phân hủy tự nhiên của các mô giàu protein này sinh ra các khí độc như H2S, NH3, gây ô nhiễm không khí và nguồn nước. Việc tìm kiếm một phương pháp tái chế hiệu quả không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là yêu cầu cấp thiết về bảo vệ môi trường. Công nghệ enzyme cung cấp một giải pháp xanh và bền vững, biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chiết xuất truyền thống

Các phương pháp chiết xuất sử dụng nhiệt độ cao và hóa chất mạnh thường làm giảm chất lượng sản phẩm. Protein có thể bị biến tính mạnh, các axit amin nhạy cảm có thể bị phân hủy. Hơn nữa, việc loại bỏ dư lượng hóa chất ra khỏi sản phẩm cuối cùng rất phức tạp và tốn kém. Ngược lại, thủy phân protein bằng enzyme diễn ra ở điều kiện nhẹ nhàng hơn, giúp bảo toàn cấu trúc và hoạt tính sinh học của các axit amin và peptide, tạo ra sản phẩm sạch và an toàn cho người tiêu dùng.

III. Hướng dẫn quy trình thủy phân sụn gà bằng enzyme Papain

Quy trình thủy phân sụn khớp gà bằng Papain là một chuỗi các bước công nghệ được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất thu hồi axit amin cao nhất. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Kiều (2019), quy trình này bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu. Sụn khớp gà sau khi thu mua được rã đông, rửa sạch để loại bỏ tạp chất. Sau đó, nguyên liệu được nấu và xay nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc, tạo điều kiện thuận lợi cho enzyme hoạt động. Đây là bước quan trọng trong quy trình sản xuất collagen và axit amin, quyết định hiệu quả của giai đoạn thủy phân. Tiếp theo, hỗn hợp sụn đã xử lý được đưa vào bể phản ứng. Enzyme Papain được thêm vào theo một tỷ lệ chính xác so với khối lượng cơ chất. Quá trình thủy phân được tiến hành trong điều kiện nhiệt độ, pH và thời gian được kiểm soát nghiêm ngặt. Các thông số này cần được tối ưu hóa quá trình thủy phân để đảm bảo hoạt tính enzyme Papain đạt mức cao nhất, giúp phân cắt tối đa liên kết peptide. Sau khi quá trình thủy phân kết thúc, cần tiến hành bước bất hoạt enzyme bằng cách gia nhiệt lên 100°C trong 15 phút để dừng phản ứng. Cuối cùng, hỗn hợp được lọc để tách phần bã rắn và thu dịch đạm thủy phân trong suốt. Dịch lỏng này chính là sản phẩm mục tiêu, chứa hàm lượng cao các axit amin thiết yếu và các peptide có giá trị, sẵn sàng cho các ứng dụng tiếp theo.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị và xử lý nguyên liệu sụn khớp gà

Nguyên liệu sụn khớp gà được làm sạch, sau đó hòa trộn với nước theo tỉ lệ 1:1 và nấu trong 30 phút. Việc gia nhiệt sơ bộ không chỉ giúp làm sạch mà còn làm duỗi một phần cấu trúc protein, giúp enzyme dễ dàng tiếp cận và tấn công vào các liên kết peptide hơn. Sau đó, hỗn hợp được xay mịn, tạo thành một dạng sệt đồng nhất, tối đa hóa diện tích bề mặt cho phản ứng enzyme.

3.2. Cơ chế thủy phân protein bởi xúc tác enzyme Papain

Bản chất của thủy phân protein là quá trình phá vỡ liên kết peptide (-CO-NH-) với sự tham gia của phân tử nước. Enzyme Papain đóng vai trò là chất xúc tác, giúp tăng tốc độ phản ứng này lên hàng triệu lần. Trung tâm hoạt động của Papain, chứa nhóm -SH của gốc cystein, sẽ tấn công vào liên kết peptide của cơ chất (protein trong sụn), hình thành một phức hợp trung gian enzyme-cơ chất. Phức hợp này sau đó bị phân cắt, giải phóng ra các polypeptide ngắn hơn và cuối cùng là các axit amin, đồng thời tái tạo lại enzyme ở trạng thái ban đầu để tiếp tục xúc tác cho phản ứng tiếp theo.

IV. Cách tối ưu hóa quá trình thủy phân thu dịch axit amin

Để đạt được hiệu suất thu nhận axit amin tối đa, việc tối ưu hóa quá trình thủy phân là vô cùng quan trọng. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả của phản ứng bao gồm nhiệt độ, tỷ lệ enzyme/cơ chất (E/S), và thời gian thủy phân. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Đại học Bách Khoa Đà Nẵng đã khảo sát kỹ lưỡng các thông số này. Kết quả cho thấy, hoạt tính enzyme Papain phụ thuộc mạnh mẽ vào nhiệt độ. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ phản ứng, trong khi nhiệt độ quá cao gây biến tính enzyme. Tỷ lệ E/S cũng là một yếu tố then chốt; lượng enzyme không đủ sẽ không thể thủy phân hết cơ chất, nhưng sử dụng quá nhiều sẽ gây lãng phí và không hiệu quả về mặt kinh tế. Thời gian phản ứng cần đủ dài để enzyme có thể phân cắt hoàn toàn protein thành axit amin. Dựa trên các thí nghiệm, các điều kiện tối ưu cho quá trình thủy phân sụn khớp gà bằng Papain đã được xác định. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng khi thực hiện phản ứng ở nhiệt độ 60°C, tỷ lệ enzyme/cơ chất là 3%, và thời gian phản ứng 90 phút, hiệu suất thu nhận axit amin đạt giá trị cực đại là 67,616 ± 1,269%. Các thông số này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai quy trình ở quy mô công nghiệp, đảm bảo thu được dịch đạm thủy phân chất lượng cao với chi phí hợp lý.

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất thủy phân

Thí nghiệm khảo sát nhiệt độ trong khoảng từ 30°C đến 90°C. Kết quả cho thấy hiệu suất thu nhận axit amin tăng dần và đạt đỉnh ở 60°C. Vượt qua ngưỡng nhiệt độ này, hiệu suất bắt đầu giảm do enzyme bị biến tính nhiệt. Do đó, 60°C được xác định là nhiệt độ tối ưu, cân bằng giữa tốc độ phản ứng và sự ổn định của enzyme Papain.

4.2. Xác định tỷ lệ enzyme cơ chất E S phù hợp nhất

Tỷ lệ E/S được khảo sát trong khoảng từ 0.1% đến 5%. Hiệu suất tăng đáng kể khi tỷ lệ E/S tăng từ 1% đến 3%. Tại mức 3%, hiệu suất đạt cực đại. Việc tăng thêm nồng độ enzyme sau ngưỡng này không làm tăng hiệu suất một cách đáng kể, thậm chí có xu hướng giảm nhẹ. Do đó, tỷ lệ 3% được chọn là mức tối ưu về cả hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

4.3. Tìm ra thời gian phản ứng tối ưu để thu dịch đạm

Hiệu suất thu nhận axit amin được theo dõi theo thời gian, từ 30 phút đến 240 phút. Kết quả cho thấy hiệu suất tăng nhanh trong 90 phút đầu tiên và đạt cực đại tại mốc thời gian này. Kéo dài thời gian hơn nữa không mang lại lợi ích, thậm chí có thể dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn. Vì vậy, 90 phút là thời gian phản ứng hiệu quả nhất cho quá trình này.

V. Ứng dụng dịch thủy phân sụn gà trong thực phẩm chức năng

Dịch đạm thủy phân thu được từ quá trình thủy phân sụn khớp gà bằng Papain là một sản phẩm đa chức năng với tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Thành phần quý giá nhất của dịch thủy phân này là hàm lượng cao các axit amin thiết yếu, collagen type 2 từ sụn gà ở dạng peptide dễ hấp thu, cùng với chondroitin sulfateglucosamine. Những hợp chất này đều là thành phần quan trọng cấu tạo nên sụn khớp và dịch khớp, do đó sản phẩm này là một nguyên liệu thực phẩm chức năng lý tưởng cho các sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng cho xương khớp. Các peptide sinh học trong dịch thủy phân có khả năng kích thích tế bào sụn sản sinh collagen và proteoglycan, giúp tái tạo và phục hồi tổn thương khớp. Ngoài ra, hương vị tự nhiên, đậm đà của dịch đạm cũng mở ra tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó có thể được cô đặc và sấy khô để sản xuất bột nêm từ đạm thủy phân, một loại gia vị tự nhiên, an toàn, thay thế cho bột ngọt (MSG) và các chất điều vị tổng hợp. Việc sử dụng sản phẩm này không chỉ làm tăng giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện hương vị cho các món ăn như súp, cháo, nước sốt. Với nguồn gốc tự nhiên và quy trình sản xuất sạch, các sản phẩm từ dịch thủy phân sụn gà đáp ứng tốt xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn, bền vững và tốt cho sức khỏe hiện nay.

5.1. Nguồn cung cấp collagen chondroitin và glucosamine tự nhiên

Không giống như các sản phẩm tổng hợp, dịch đạm thủy phân từ sụn gà cung cấp một phức hợp tự nhiên các dưỡng chất cho khớp. Collagen type 2, chondroitin sulfate, và glucosamine tồn tại ở dạng sinh học, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu và sử dụng hơn. Đây là lý do chính khiến sản phẩm này trở thành nguyên liệu thực phẩm chức năng được ưa chuộng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh về thoái hóa khớp và viêm khớp.

5.2. Tiềm năng sản xuất bột nêm từ đạm thủy phân

Các axit amin như glutamate và aspartate có trong dịch thủy phân là những chất tạo vị umami tự nhiên. Sau khi cô đặc và sấy phun, dịch đạm thủy phân có thể tạo thành bột nêm từ đạm thủy phân với hương vị thịt gà đậm đà. Sản phẩm này không chứa hóa chất tổng hợp, là một giải pháp gia vị an toàn và dinh dưỡng cho ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất thực phẩm cho trẻ em và người cao tuổi.

VI. Tương lai công nghệ enzyme và chiết xuất sụn gà bền vững

Nghiên cứu về thủy phân sụn khớp gà bằng Papain đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của việc biến phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm có giá trị cao. Đây là một minh chứng điển hình cho nền kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu đầu vào cho ngành khác. Tương lai của công nghệ enzyme trong lĩnh vực này rất tươi sáng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá và ứng dụng các loại enzyme mới có hoạt tính cao hơn hoặc đặc hiệu hơn, giúp cải thiện hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Việc kết hợp công nghệ enzyme với các kỹ thuật tiên tiến khác như siêu âm hay vi sóng cũng là một hướng đi hứa hẹn để phá vỡ cấu trúc sụn hiệu quả hơn và rút ngắn thời gian thủy phân. Hơn nữa, việc phân tích sâu hơn thành phần peptide trong dịch đạm thủy phân có thể phát hiện ra các peptide có hoạt tính sinh học đặc biệt như chống oxy hóa, kháng viêm hay điều hòa huyết áp. Từ đó, mở ra những ứng dụng mới trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Việc phát triển thành công quy trình sản xuất collagen và axit amin từ sụn gà không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng một ngành công nghiệp chế biến thực phẩm bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường và tạo ra những sản phẩm an toàn, bổ dưỡng cho sức khỏe con người.

6.1. Hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân lập và xác định các peptide hoạt tính sinh học cụ thể từ dịch đạm thủy phân. Việc này sẽ nâng cao giá trị của sản phẩm, cho phép phát triển các loại nguyên liệu thực phẩm chức năng chuyên biệt, nhắm đến các mục tiêu sức khỏe cụ thể. Ngoài sụn khớp gà, các nguồn phụ phẩm khác như sụn ức gà hay da cá cũng là đối tượng tiềm năng cho công nghệ này.

6.2. Đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững

Mô hình chiết xuất sụn gà bằng công nghệ enzyme là một ví dụ xuất sắc về kinh tế tuần hoàn. Nó giúp giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra chuỗi giá trị mới từ những gì từng bị coi là phế phẩm. Việc nhân rộng mô hình này sẽ đóng góp tích cực vào các mục tiêu phát triển bền vững, hướng tới một nền sản xuất công nghiệp sạch hơn và có trách nhiệm hơn với môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nguyên liệu sụn khớp chân gà 1. Tình hình sản xuất gà trên thế giới Theo báo cáo của World Markets and Trade, sản lượng thịt gà toàn cầu trong sản xuất và thương mại có xu hương tăng từ năm 2015 đến năm 2019 [5]. Số liệu được thể hiện ở bảng sau.1 Sản xuất và thương mại thịt gà toàn cầu năm 2015-2019 (nghìn tấn) [5] Năm Sản xuất Tiêu dùng Nhập khẩu Xuất khẩu 2015 91 337 89 587 8 641 10 308 2016 90 276 90 740 9 173 10 725 2017 93 779 92 034 9 351 11 039 Ước tính 2018 95 594 93 787 9 363 11 153 Dự báo 2019 97 802 95 974 9 775 11 619 Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, sản lượng thịt gà thế giới trong năm 2019 sẽ đạt mức 97,8%, tăng 2% so với năm 2018.

Mỹ là nước có sản lượng lớn nhất thế giới với hơn 19,7 triệu tấn. Theo sau đó là Brazil với sản lượng 13,8 triệu tấn, EU với 12,47 triệu tấn và Trung Quốc với 12,0 triệu tấn [5]. Về xuất khẩu, xuất khẩu toàn cầu được dự báo tăng hơn 4% trong năm 2019, đạt mức kỉ lục lên đến 11,6 triệu tấn. Đứng đầu về sản lượng xuất khẩu gà phải kể đến là Brazil với 3 775 nghìn tấn.

Tiếp đến là Mỹ với 3 248 nghìn tấn, EU với 1 500 nghìn tấn và Thái Lan với 900 nghìn tấn. Về nhập khẩu, Nhật Bản là thị trường nhập khẩu gà lớn nhất thế giới với hơn 1,18 triệu tấn. Đứng thứ hai về sản lượng nhập khẩu là Mexico và EU với lượng nhập khẩu lần lượt đạt 850 nghìn tấn và 680 nghìn tấn. Ở Việt Nam, sản lượng thịt gà hơi xuất chuồng trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2017 có xu hướng tăng từ 536 005 tấn lên đến 786 354 tấn [6].

Theo số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2019, tổng số gia cầm của cả nước tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước [7]. Cấu tạo sụn khớp chân gà SVTH: Nguyễn Thị Thúy Kiều GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 3 Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme papain nhằm thu dịch axit amin Sụn khớp chân gà là một phụ phẩm trong ngành chế biến thịt gà. Nhìn bên ngoài, sụn khớp chân gà có bề mặt mịn màng, trơn bóng.

Khi được nhìn dưới kính hiển vi, cấu trúc của sụn khớp gà được tạo nên từ rất nhiệu sợi collagen hình thành nên một mạng lưới chặt chẽ [8].1 Sụn khớp gà Hình 1.2 Cấu trúc sụn khớp gà khi được nhìn dưới kính hiển vi [8] 1. Thành phần hóa học SVTH: Nguyễn Thị Thúy Kiều GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 4 Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme papain nhằm thu dịch axit amin Thành phần hóa học chủ yếu của sụn khớp chân gà là nước và protein. Theo nghiên cứu của Shin và các cộng sự, kết quả phân tích thành phần hóa học của sụn khớp gà được thể hiện như sau: Bảng 1.2 Thành phần hóa học của sụn khớp gà [2] Thành phần Hàm lượng (%) Độ ẩm 82,85 ± 1,42 Protein thô 11,78 ± 0,21 Lipit thô 0,29 ± 0,72 Tro thô 1,21 ± 0,12 Hàm lượng protein trong thành phần của sụn khớp chân gà chiếm một hàm lượng rất lớn.

Protein này có chứa các axit amin cần thiết đối với con người và động vật. Axit amin chiếm tỉ lệ cao nhất là glycine khoảng 30%, tiếp đó là proline và alanine lần lượt là 10,5% và 9,8% [9]. Tổng quan về enzyme 1. Định nghĩa và phân loại Enzyme là các chất xúc tác sinh học có bản chất là protein và có khả năng xúc tác đặc hiệu các phản ứng hóa học.

Sở dĩ enzyme được gọi là chất xúc tác sinh học vì nó tồn tại hầu hết trong các tế bào của cơ thể sống, do đó nó được xem là chất có nguồn gốc sinh học. Thêm vào đó, enzyme có bản chất là protein nên có đầy đủ mọi tính chất của protein như tính tan, tính lưỡng tính, khả năng biến tính và sự kết tủa,… Enzyme mang tính đặc hiệu vì mỗi enzyme chỉ có khả năng xúc tác cho sự chuyển hóa của một hoặc một số chất nhất định theo một kiểu phản ứng nhất định. Enzyme có thể đặc hiệu theo kiểu phản ứng hoặc đặc hiệu theo kiểu cơ chất. Nếu đặc hiệu theo kiểu phản ứng thì enzyme chỉ có khả năng xúc tác một loại phản ứng nhất định và nếu enzyme đặc hiệu theo kiểu cơ chất thì enzyme chỉ có khả năng xúc tác cho một số chất nhất định [10] [11].

Dựa vào các loại phản ứng và cơ chế phản ứng, Hội hóa sinh quốc tế (The International Union of Biochemistry, IUB) đã chia enzyme thành 6 lớp lớn, được đánh số từ 1 đến 6: 1. Oxydoreductases: các enzyme xúc tác phản ứng oxy hóa khử SVTH: Nguyễn Thị Thúy Kiều GVHD: TS. Mạc Thị Hà Thanh 5 Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme papain nhằm thu dịch axit amin 2. Transferases: các enzyme xúc tác cho phản ứng chuyển vị 3.

Hydrolases: các enzyme xúc tác các phản ứng thủy phân 4. Lyases: các enzyme xúc tác cho phản ứng phân cắt không cần nước 5. Izomerases: các enzyme xúc tác cho phản ứng đồng phân hóa 6. Ligaés: các enzyme xúc tác cho phản ứng tổng hợp có kèm theo việc sử dụng liên kết giàu năng lượng ATP để giải phóng AMP hoặc ADP [10].

Các đơn vị hoạt độ của enzyme Đơn vị hoạt độ của một enzyme là lượng enzyme có khả năng xúc tác làm chuyển hóa được một lượng cơ chất trong một thời gian nhất định ở điều kiện tiêu chuẩn, gồm đơn vị quốc tế (UI) và đơn vị Katal. - Đơn vị quốc tế (UI) là lượng enzyme có khả năng xúc tác để chuyển hóa được một micromol cơ chất trong thời gian một phút ở điều kiện tiêu chuẩn [10]. 1 UI = 1 µMol cơ chất / phút (10-6 Mol / phút) - Đơn vị Katal (Kat) ) là lượng enzyme có khả năng xúc tác để chuyển hóa được một mol cơ chất trong thời gian một giây ở điều kiện tiêu chuẩn [10]. 1 Kat = 1 Mol cơ chất / giây 1 UI = 1/60 x 10-6 Kat = 16,67 nKat Hoạt lực enzyme hoặc hoạt lực xúc tác được biểu diễn bằng một số đơn vị hoạt độ enzyme.

- Hoạt độ riêng: Hoạt độ riêng của một chế phẩm enzyme được biểu diễn bằng số đơn vị hoạt độ enzyme ứng với 1 mililit dung dịch (nếu dạng lỏng) hoặc 1 miligam protein (nếu dạng khô) của chế phẩm [10]. 1 UI hoặc Kat /1 mg (ml) protein - Hoạt độ phân tử (hoặc hoạt độ riêng phân tử): Được biểu diễn bằng số phân tử cơ chất được chuyển hóa bởi một phân tử enzyme sau một đơn vị thời gian (thường là phút) [4]. - Hoạt độ tâm xúc tác: Là số phân tử cơ chất bị chuyển hóa bởi một trung tâm hoạt động sau một phút [4]. Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng của enzyme trải qua 3 giai đoạn, có thể được biểu diễn dưới dạng sơ đồ như sau: SVTH: Nguyễn Thị Thúy Kiều GVHD: TS.

Mạc Thị Hà Thanh 6 Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme papain nhằm thu dịch axit amin E+S ES E+P Trong đó: E: enzyme S: cơ chất ES: phức hợp trung gian enzyme – cơ chất P: sản phẩm phản ứng Trong giai đoạn thứ nhất, enzyme kết hợp với cơ chất để tạo thành phức enzyme - cơ chất. Phản ứng này thường xảy ra rất nhanh. Các loại liên kết giữa enzyme và cơ chất này là các liên kết yếu nên phức chất ES là một phức không bền. Liên kết yếu đó có thể là liên kết hidro, tương tác tĩnh điện, tương tác Van der Waals hay các tương tác kị nước.

Trong giai đoạn thứ hai sẽ có hiện tượng kéo căng và phá hủy các liên kết đồng hóa trị xảy ra trong phức ES. Ở giai đoạn thứ ba, sản phẩm sẽ được tạo thành và enzyme được giải phóng dưới dạng tự do [10]. Các yếu tố ảnh hưởng đến vận tốc phản ứng của enzyme 1. Nồng độ cơ chất Trong các phản ứng enzyme, nếu thay đổi nồng độ cơ chất và giữ nguyên các điều kiện còn lại thì nhận thấy nồng độ cơ chất có ảnh hưởng đến vận tốc phản ứng của enzyme.3 Biến thiên vận tốc phản ứng theo nồng độ cơ chất theo thuyết Michaelis- Menten SVTH: Nguyễn Thị Thúy Kiều GVHD: TS.

Mạc Thị Hà Thanh 7 Nghiên cứu thủy phân sụn khớp chân gà bằng xúc tác enzyme papain nhằm thu dịch axit amin Trong đó: v: vận tốc phản ứng của enzyme vmax: vận tốc phản ứng cựa đại của enzyme S: nồng độ cơ chất Km: hằng số Michaelis Theo thuyết Michaelis - Menten, khi nồng độ của cơ chất nhỏ thì vận tốc phản ứng phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ cơ chất. Khi nồng độ cơ chất lớn thì vận tốc phản ứng tiến gần đến vận tốc cực đại nhưng nếu tiếp tục tăng nồng độ cơ chất thì vận tốc phản ứng của enzyme không tăng thêm được nữa [10]. Nồng độ enzyme Trong điều kiện thừa cơ chất, vận tốc phản ứng phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ cơ chất theo phương trình: v = k[E], trong đó v là vận tốc phản ứng và [E] là nồng độ enzyme. Tuy nhiên, khi nồng độ enzyme đã bão hòa với nồng độ cơ chất thì cho dù có tăng nồng độ enzyme thì vận tốc phản ứng cũng không tăng thêm nữa [12].

Nhiệt độ Đối với các phản ứng không có sự xúc tác của enzyme, theo định luật Vant – Hoff, vận tốc phản ứng tăng khi nhiệt độ tăng. Tuy nhiên, khi có mặt enzyme, do enzyme mang bản chất là protein, dễ bị biến tính dưới tác dụng của nhiệt độ nên khi tăng nhiệt độ, một mặt vận tốc phản ứng vẫn tăng theo quy luật thông thường, mặt khác, nếu tăng đến nhiệt độ enzyme bị biến tính thì vận tốc phản ứng sẽ bị giảm đi. Mỗi enzyme sẽ có một nhiệt độ hoạt động tối thích, nhiệt độ này không phải là một hằng số mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như nồng độ enzyme, nồng độ cơ chất, thời gian phản ứng, pH, dạng tồn tại của enzyme [10]. pH của môi trường Mỗi enzyme sẽ có một giá trị pH hoạt động tối thích mà tại đó hoạt tính của enzyme đạt tối đa và giá trị này cũng không phải là hằng số.

Ở mỗi giá trị pH khác nhau, protein sẽ có sự phân li khác nhau dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc hoạt động của enzyme làm ảnh hưởng đến mức độ ion hóa và độ bền của enzyme. Đa số enzyme bền trong khoảng pH từ 5 đến 9 [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ