Phân tích sử dụng thuốc giảm đau chống viêm trị bệnh cơ xương khớp

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng các nhóm thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị bệnh cơ xương khớp, đưa ra kết luận và kiến nghị cụ thể.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuốc giảm đau chống viêm trong điều trị bệnh cơ xương khớp

Thuốc giảm đau chống viêm đóng vai trò quan trọng trong quản lý các bệnh cơ xương khớp hiện đại. Các bệnh này bao gồm thoái hóa cột sống, viêm khớp, đau thần kinh tọa và các rối loạn cơ xương khớp khác ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và glucocorticoid là hai nhóm thuốc chính được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng. Những loại thuốc này giúp giảm đau, chống viêm và cải thiện chức năng vận động cho người bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn y khoa để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu tại các bệnh viện phục hồi chức năng cho thấy tình hình sử dụng thuốc ngày càng được chuẩn hóa hơn, đem lại kết quả điều trị tốt hơn.

1.1. Khái niệm bệnh cơ xương khớp

Bệnh cơ xương khớp là tập hợp các rối loạn ảnh hưởng đến cơ, xương, khớp và các mô liên kết. Các bệnh phổ biến bao gồm thoái hóa cột sống thắt lưng, thoái hóa khớp gối, viêm quanh khớp vaithoát vị đĩa đệm. Các bệnh này thường gây đau, sưng, viêm và hạn chế khả năng vận động. Nguyên nhân có thể do tuổi tác, chấn thương, quá tải hoặc các bệnh lý thoái hóa mãn tính.

1.2. Tác dụng của thuốc giảm đau chống viêm

Thuốc giảm đau chống viêm hoạt động bằng cách ức chế các enzyme gây viêm như COX-1 và COX-2, từ đó giảm sản xuất prostaglandin gây viêm. Điều này dẫn đến giảm đau, sưng và cứng khớp. NSAID như ibuprofen, naproxen cung cấp relief nhanh chóng. Glucocorticoid có tác dụng kìm hãm miễn dịch mạnh mẽ hơn. Paracetamol là lựa chọn an toàn hơn cho những bệnh nhân có chống chỉ định với NSAID.

II. Nhóm thuốc giảm đau chống viêm không steroid NSAID

NSAID (thuốc chống viêm không steroid) là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị bệnh cơ xương khớp. Các thuốc này bao gồm ibuprofen, naproxen, indomethacin, meloxicam và celecoxib. Cơ chế hoạt động của NSAID là ức chế cyclooxygenase (COX), một enzyme quan trọng trong sản xuất prostaglandin gây viêm và đau. Bằng cách giảm prostaglandin, NSAID giúp giảm đau, sưng, viêm và cải thiện hàm lượng vận động. Tuy nhiên, sử dụng NSAID dài hạn có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt là loét tiêu hóa, suy thận và tăng nguy cơ tim mạch.

2.1. Các loại NSAID thường dùng

Các NSAID thông dụng trong lâm sàng bao gồm ibuprofen (Brufen), naproxen, indomethacin, meloxicam và celecoxib (Celebrex). Ibuprofen là NSAID được sử dụng rộng rãi nhất vì hiệu quả tốt và giá thành hợp lý. Celecoxib là NSAID COX-2 selective, có ít tác dụng phụ trên dạ dày. Việc lựa chọn loại NSAID phù hợp phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ đau, tình trạng sức khỏe tổng quát và khả năng chịu đựng của bệnh nhân.

2.2. Tác dụng phụ và chỉ định sử dụng

NSAID có thể gây các tác dụng phụ như loét tiêu hóa, chảy máu dạ dày, suy thận, tăng huyết áp và phản ứng dị ứng. Bệnh nhân có bệnh đường tiêu hóa, suy thận mãn tính hoặc bệnh tim mạch cần cẩn thận khi sử dụng. Cần giám sát chức năng gan thận và dạ dày định kỳ. Thường kết hợp với thuốc bảo vệ dạ dày như omeprazole khi sử dụng dài hạn.

III. Nhóm thuốc chống viêm glucocorticoid trong điều trị

Glucocorticoid (GC) là nhóm thuốc có tác dụng chống viêm mạnh mẽ và kìm hãm miễn dịch. Các thuốc này bao gồm prednisone, methylprednisolone, dexamethasone và betamethasone. Glucocorticoid hoạt động bằng cách ức chế sản xuất các chất dẫn truyền viêm như cytokine, chemokine và prostaglandin. Với tác dụng chống viêm cao, glucocorticoid được sử dụng trong các trường hợp viêm nặng hoặc không đáp ứng với NSAID. Tuy nhiên, sử dụng glucocorticoid dài hạn có thể gây các tác dụng phụ nghiêm trọng như loãng xương, tăng đường huyết, suy giáp trị và giảm miễn dịch.

3.1. Cơ chế hoạt động của glucocorticoid

Glucocorticoid liên kết với thụ thể trong tế bào, sau đó vào hạt nhân để điều chỉnh biểu hiện gen. Chúng ức chế sản xuất phospholipase A2, enzyme khôi động sản xuất arachidonic acid và các chất dẫn truyền viêm. Điều này dẫn đến giảm mạnh prostaglandin và leukotriene, hai chất chính gây viêm. Glucocorticoid cũng ức chế sự hoạt động của lymphocyte, macrophage và tế bào viêm khác, giúp giảm phản ứng viêm toàn thân.

3.2. Liều dùng và hướng dẫn điều trị

Glucocorticoid nên sử dụng ở liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất để đạt hiệu quả. Liều khởi đầu thường là 0.5-1 mg/kg/ngày prednisone hoặc tương đương. Sau khi bệnh nhân cải thiện, cần giảm liều dần để tránh tác dụng phụ. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số máu, huyết áp, cân nặng và khối xương định kỳ. Không nên dừng glucocorticoid đột ngột vì có thể gây suy tuyến thượng thận cấp.

IV. Hiệu quả điều trị và kiến nghị lâm sàng

Nghiên cứu tại các bệnh viện phục hồi chức năng cho thấy thuốc giảm đau chống viêm có hiệu quả cao trong quản lý bệnh cơ xương khớp. Sự kết hợp giữa NSAID, glucocorticoid và các biện pháp vật lý trị liệu đem lại kết quả tốt nhất. Các bệnh nhân điều trị với thuốc giảm đau chống viêm có mức độ giảm đau từ 60-80% sau 2-4 tuần. Cải thiện chức năng vận động giúp bệnh nhân tham gia phục hồi vật lý hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và tác dụng phụ tiềm ẩn khi chọn thuốc cho từng bệnh nhân.

4.1. Kết quả điều trị bệnh cơ xương khớp

Theo các nghiên cứu lâm sàng, thuốc chống viêm kết hợp với vật lý trị liệu cho kết quả tốt trong 4-8 tuần. Bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về đau, sưng khớp và khả năng vận động. Thoái hóa cột sống thắt lưng, thoái hóa khớp gối và viêm khớp vai phản ứng tốt với NSAID hoặc glucocorticoid. Đau thần kinh tọa và hội chứng cổ-vai-cánh tay cũng được kiểm soát hiệu quả. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

4.2. Hướng dẫn lựa chọn thuốc và theo dõi

Để đạt hiệu quả tối ưu, cần lựa chọn thuốc giảm đau chống viêm phù hợp với bệnh nhân. NSAID là lựa chọn đầu tiên, paracetamol cho những trường hợp không dung nạp NSAID. Glucocorticoid dành cho viêm nặng hoặc không đáp ứng với NSAID. Cần theo dõi định kỳ hiệu quả giảm đau, các tác dụng phụ, chức năng gan thận. Kết hợp với vật lý trị liệu, tập luyện thể dục để tăng cường cơ bắp và linh hoạt khớp.

22/12/2025
Phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau chống viêm trong điều trị các bệnh cơ xương khớp tại bệnh viện phục hồi chức năng thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nếu bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong thì đối với nguyên nhân gây ra sự tàn phế, khó có căn bệnh nào có thể vượt qua được các bệnh lý về cơ, xương, khớp. Căn bệnh này dần trở nên phổ biến ở nước ta trong những năm gần đây và trở thành mối lo ngại của nhiều người. Theo các chuyên gia y tế, tuổi thọ con người càng được nâng cao thì tỷ lệ các bệnh xương khớp ngày càng phổ biến. Tại Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn "già hóa" từ năm 2011 với số người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) chiếm 7% tổng dân số.

Hiện nay, số người cao tuổi (trên 65 tuổi) là 7,4 triệu người, chiếm 7,7% tổng dân số. Đến năm 2050, con số này sẽ tăng lên mức 22,3 triệu người, chiếm 20,4% tổng dân số. Bệnh lý xương khớp tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không được xử lý sớm và đúng cách sẽ trở thành mạn tính, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống [12]. Điều trị các bệnh lý cơ xương khớp thông thường phối hợp nhiều các biện pháp khác nhau, trong đó việc dùng thuốc giảm đau chống viêm để điều trị cho bệnh nhân là khá phổ biến, đặc biệt nhóm thuốc giảm đau chống viêm steroid và non-steroid được sử dụng rộng rãi ngay trong các cơ sở y tế và ngoài cộng đồng.

Tuy nhiên, ngay cả trong các cơ sở y tế việc lựa chọn thuốc, dạng dùng, đường dùng, thời gian dùng của các thuốc này không phải khi nào cũng hợp lý. Chính vì vậy, đi kèm với hiệu quả điều trị sẽ có rất nhiều tác dụng không mong muốn và việc lạm dụng nó sẽ dẫn đến những hậu quả nguy hại cho sức khỏe [16], [18]. Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa là bệnh viên chuyên khoa tuyến tỉnh hạng 2, khám và điều trị cho các bệnh nhân chuyên ngành phục hồi chức năng, trong đó các bệnh thường gặp về cơ xương khớp chiếm một tỷ lệ khá cao trong bệnh viện. Chính vì vậy, để góp phần nâng cao chất lượng điều trị và hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn của thuốc, mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh.

Với vai trò là dược sỹ lâm sàng, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị các bệnh cơ xương khớp tại bệnh viện phục hồi chức năng Thanh Hóa” với các mục tiêu sau: 1 1. Khảo sát đặc điểm bệnh nhân điều trị bệnh cơ, xương, khớp tại bệnh viện phục hồi chức năng Thanh Hóa. Phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm trong điều trị bệnh cơ, xương, khớp tại Bệnh viện phục hồi chức năng Thanh Hóa. Tổng quan về bệnh cơ xƣơng khớp 1.

Khái niệm bệnh cơ xương khớp - Bệnh cơ xương khớp là những bệnh lý gây rối loạn chức năng sinh lý của cơ xương khớp. Với các triệu chứng chính là hiện tượng đau nhức, hạn chế vận động [20], [19]. - Một số nguyên nhân đau xương khớp mạn tính thường gặp: Các bệnh có diễn biến mạn tính, có kèm đợt cấp tính: gút, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ hệ thống. Các bệnh có diễn biến mạn tính: gút, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, thoái hóa khớp, viêm khớp nhiễm khuẩn, hoại tử vô khuẩn đầu trên xương đùi, đau xơ cơ (fibromyalgie), đau xương khớp do trầm cảm [1], [2].

- Các phương pháp điều trị bệnh cơ xương khớp gồm: Các biện pháp không dùng thuốc, biện pháp dùng thuốc và điều trị ngoại khoa [6], [7]. + Biện pháp không dùng thuốc Một số phương pháp như: vật lý trị liệu (điện trị liệu, nhiệt trị liệu, ánh sáng trị liệu,…), châm cứu, phục hồi chức năng [6] + Biện pháp không dùng thuốc hay điều trị nội khoa: Thuốc hóa dược: thuốc điều trị triệu chứng các thuốc kháng viêm không steroid, corticosteroids, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau thần kinh và một số thuốc điều trị cơ bản khác [6], [7]. Thuốc YHCT: chế phẩm y học cổ truyền + Điều trị ngoại khoa [6], [7]. - Một số bệnh cơ xương khớp thường gặp tại Bệnh viện Phục hồi chức năng Thanh Hóa + Đau thần kinh tọa + Hội chứng cổ - vai- cánh tay 3 + Thoái hóa cột sống thắt lưng + Thoái hóa khớp gối + Viêm quanh khớp vai + Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng 1.

Đau thần kinh tọa - Định nghĩa: đau thần kinh tọa còn gọi là đau thần kinh hông to, biểu hiện bởi cảm giác đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa: đau tại cột sống thắt lưng lan tới mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, mắt cá ngoài và tận ở các ngón chân. Tùy theo vị trí tổn thương mà hướng lan của đau có khác nhau. Thường gặp đau thần kinh tọa một bên, ở lứa tuổi lao động (30 - 50 tuổi). Trước kia tỷ lệ nam cao hơn nữ, song các nghiên cứu năm 2011 cho thấy tỷ lệ nữ cao hơn nam.

- Nguyên nhân: Nguyên nhân thường gặp nhất là do thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống, thoái hóa cột sống thắt lưng, hẹp ống sống thắt lưng. Các nhóm nguyên nhân thoái hóa này có thể kết hợp với nhau. Tỷ lệ đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng tại cộng đồng miền Bắc Việt Nam là 0,64% (2010) [6], [7]. - Phương pháp điều trị dùng thuốc: + Nhóm giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp thuốc giảm đau trung ương nhẹ như codein hoặc tramadol.

+ Thuốc chống viêm không steroid: dùng một trong các NSAID không chọn lọc hoặc có ức chế chọn lọc COX - 2 như ibubrofen, naproxen, piroxicam, meloxicam, celecoxib. Để giảm nguy cơ tiêu hóa (đặc biệt khi sử dụng các NSAID không chọn lọc) nên xem xét sử dụng phối hợp với một thuốc bảo vệ dạ dày thuốc nhóm ức chế bơm proton (PPI). + Thuốc giãn cơ: tolperison hoặc eperison. + Thuốc giảm đau thần kinh: gapapentin, pregabalin… + Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), mecobalamin + Tiêm glucocorticoid ngoài màng cứng [6].

+ Thuốc y học cổ truyền 4 1. Hội chứng cổ - vai- cánh tay - Định nghĩa: hội chứng cổ vai cánh tay còn gọi là hội chứng vai cánh tay (scapulohumeral syndrome) hay bệnh lý rễ tủy cổ (cervical radiculopathy), là một nhóm các triệu chứng lâm sàng liên quan đến các bệnh lý cột sống cổ có kèm theo các rối loạn chức năng rễ, dây thần kinh cột sống cổ và/hoặc tủy cổ, không liên quan tới bệnh lý viêm. Biểu hiện lâm sàng thường gặp là đau vùng cổ, vai và một bên tay, kèm theo một số rối loạn cảm giác và/hoặc vận động tại vùng chi phối của rễ dây thần kinh cột sống cổ bị ảnh hưởng [6]. - Nguyên nhân: Nguyên nhân thường gặp nhất (70-80%) là do thoái hóa cột sống cổ, thoái hóa các khớp liên đốt và liên mỏm bên làm hẹp lỗ tiếp hợp, hậu quả là gây chèn ép rễ/dây thần kinh cột sống cổ tại các lỗ tiếp hợp.

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (20-25%), đơn thuần hoặc phối hợp với thoái hóa cột sống cổ [6]. - Phương pháp điều trị bằng thuốc: + Nhóm giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp opiad nhẹ như codein hoặc tramadol. + Thuốc kháng viêm không steroid: diclofenac, piroxicam, meloxicam, celecoxib, etoricoxib. + Thuốc giãn cơ: epirison, tolperison, hoặc mephenesin, hoặc diazepam + Các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), mecobalamin.

+ Corticosteroid đường uống: prednisolone, methylprednisolone. + Thuốc y học cổ truyền 1. Thoái hóa cột sống thắt lưng - Định nghĩa: Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh mạn tính tiến triển từ từ tăng dần gây đau, hạn chế vận động, biến dạng cột sống thắt lưng mà không có biểu hiện viêm. Tổn thương cơ bản của bệnh là tình trạng thoái hóa sụn khớp và đĩa đệm cột sống phối hợp với những thay đổi ở phần xương dưới sụn và màng hoạt dịch.

[6] 5 - Nguyên nhân: Thoái hóa cột sống là hậu quả của nhiều yếu tố: tuổi cao; nữ; nghề nghiệp lao động nặng; một số yếu tố khác như: tiền sử chấn thương cột sống, bất thường trục chi dưới, tiền sử phẫu thuật cột sống, yếu cơ, di truyền, tư thế lao động … Do tình trạng chịu áp lực quá tải lên sụn khớp và đĩa đệm lặp đi lặp lại kéo dài trong nhiều năm dẫn đến sự tổn thương sụn khớp, phần xương dưới sụn, mất tính đàn hồi của đĩa đệm, xơ cứng dây chằng bao khớp tạo nên những triệu chứng và biến chứng trong thoái hóa cột sống. - Phương pháp điều trị dùng thuốc: + Thuốc giảm đau theo bậc thang giảm đau của WHO: paracetamol, paracetamol kết hợp với codein hoặc kết hợp với tramadol, opiat và dẫn xuất của opiat. + Thuốc chống viêm không steroid: diclofenac, meloxicam, piroxicam, celecoxib thuốc chống viêm bôi ngoài da: diclofenac gel, profenid gel + Thuốc giãn cơ: eperison, tolperisone (viên 50mg, 150mg): 2-6 viên/ngày. + Thuốc điều trị triệu chứng tác dụng chậm: piascledine 300mg, chondroitin sulphat.

+ Tiêm corticoid tại chỗ: tiêm ngoài màng cứng bằng hydrocortison acetat, hoặc methyl prednisolon acetate + Thuốc y học cổ truyền 1. Thoái hóa khớp gối - Định nghĩa: thoái hoá khớp gối là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và huỷ hoại của sụn và xương dưới sụn. Sự mất cân bằng này có thể được bắt đầu bởi nhiều yếu tố: di truyền, phát triển, chuyển hoá và chấn thương, biểu hiện cuối cùng của thoái hóa khớp là các thay đổi hình thái, sinh hoá, phân tử và cơ sinh học của tế bào và chất cơ bản của sụn dẫn đến nhuyễn hoá, nứt loét và mất sụn khớp, xơ hoá xương dưới sụn, tạo gai xương và hốc xương dưới sụn. - Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở nữ giới, chiếm 80% các trường hợp thoái hóa khớp gối.

Thường gặp ở người sau 60 tuổi, tuy nhiên thoái hoá khớp thứ phát gặp ở 6 nhiều lứa tuổi [6]. - Phương pháp điều trị dùng thuốc: + Nhóm giảm đau: paracetamol hoặc kết hợp opiat nhẹ như codein hoặc tramadol [6]. + Thuốc kháng viêm không steroid: etoricoxib, celecoxib, meloxicam; thuốc chống viêm không steroid khác: diclofenac, piroxicam. + Corticosteroid: không có chỉ định cho đường toàn thân [6] + Thuốc giãn cơ: tolperison.

+ Thuốc y học cổ truyền 1. Viêm quanh khớp vai - Định nghĩa: Viêm quanh khớp vai (Periarthritis humeroscapularis) là thuật ngữ dùng chung cho các bệnh lý viêm các cấu trúc phần mềm quanh khớp vai: gân, túi thanh dịch, bao khớp; không bao gồm các bệnh lý có tổn thương đầu xương, sụn khớp và màng hoạt dịch như viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm khớp dạng thấp… - Theo Welfling (1981) có bốn thể lâm sàng của viêm quanh khớp vai: + Đau vai đơn thuần thường do bệnh lý gân. + Đau vai cấp do lắng đọng vi tinh thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ