Tổng quan nghiên cứu

Thị trường Hoa Kỳ luôn là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của ngành thủy sản Việt Nam với quy mô dân số trên 300 triệu người và nhu cầu tiêu thụ thủy sản nhập khẩu chiếm tới 91% tổng lượng tiêu thụ nội địa, tương đương giá trị 14 đến 15 tỷ USD mỗi năm. Trong bối cảnh kinh tế thế giới trải qua nhiều biến động giai đoạn 2008 - 2012, hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ đứng trước cả cơ hội mở rộng thị phần lẫn thách thức từ các vụ kiện chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng các hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) – tổ chức đại diện cho 283 doanh nghiệp hội viên chiếm 80% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả nước. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là đánh giá toàn diện vai trò cầu nối, hỗ trợ xúc tiến và bảo vệ quyền lợi hội viên của VASEP trên thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008 - 2012, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp cơ sở khoa học để tái cơ cấu ngành hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, hướng tới mục tiêu đạt 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu toàn ngành và nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến giá trị gia tăng lên trên 60%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu của Michael Porter và lý thuyết về tổ chức hiệp hội ngành hàng phi lợi nhuận. Các mô hình thương mại quốc tế chỉ rõ rằng việc nâng cao giá trị xuất khẩu không chỉ dựa vào nguồn tài nguyên sẵn có mà phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực liên kết chuỗi và giảm thiểu chi phí giao dịch. Trong đề tài, hiệp hội ngành hàng được tiếp cận như thiết chế trung gian có chức năng điều phối, đại diện quyền lợi và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho cộng đồng doanh nghiệp. Nghiên cứu làm rõ 4 khái niệm cốt lõi: xúc tiến thương mại quốc tế, rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP bắt buộc áp dụng tại Hoa Kỳ từ ngày 18/12/1997), cùng cơ chế thuế chống bán phá giá theo 3 đạo luật thương mại của Hoa Kỳ gồm Luật Chống bán phá giá năm 1916, Luật Thuế quan năm 1930 và Đạo luật OCTA năm 1988.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, VASEP, Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản (NAFIQAD), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng dữ liệu từ FAO và NOAA trong giai đoạn 2008 - 2012, kết hợp dự báo đến năm 2020. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 283 doanh nghiệp hội viên của VASEP (gồm 201 hội viên chính thức chiếm 71% và 77 hội viên liên kết chiếm 27,2%) cùng hơn 500 cơ sở chế biến thủy sản xuất khẩu đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Phương pháp chọn mẫu được thực hiện có chủ đích và phân tầng theo nhóm ngành hàng xuất khẩu chủ lực (tôm, cá tra, cá ngừ, mực và bạch tuộc) và theo địa bàn phân bố trọng điểm, nổi bật là vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp tới 73% sản lượng nuôi trồng cả nước. Lý do lựa chọn kết hợp phương pháp phân tích chuỗi thời gian, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu là nhằm phản ánh chính xác biến động kim ngạch, thị phần, đơn giá xuất khẩu qua từng năm; đồng thời lượng hóa hiệu quả các chương trình đào tạo, hội chợ thương mại và nỗ lực pháp lý của VASEP trong việc bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng giai đoạn 2008 - 2012 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, VASEP khẳng định vị thế đại diện trụ cột khi phát triển từ 57 hội viên năm 1998 lên 283 hội viên vào năm 2013, nắm giữ hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.

Thứ hai, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 744,4 triệu USD năm 2008 và duy trì đà tăng trưởng ổn định; trong đó tôm là mặt hàng giá trị nhất với giá bình quân 10,30 đến 11,11 USD/kg, tiếp theo là mực và bạch tuộc đạt 2,64 đến 4,46 USD/kg, cá ngừ đạt 2,86 đến 3,71 USD/kg.

Thứ ba, công nghệ chế biến có bước tiến vượt bậc với tốc độ tăng trưởng tủ đông siêu tốc IQF đạt 14,1%/năm, tủ đông gió đạt 10,0%/năm; cả nước có trên 1.000.000 ha diện tích nuôi trồng năm 2012 với 500 cơ sở chế biến đạt chuẩn an toàn thực phẩm.

Thứ tư, công tác đào tạo và hỗ trợ pháp lý đạt kết quả nổi bật: tổ chức 38 khóa đào tạo năm 2011 với 1.453 lượt học viên và 47 khóa năm 2012 với 1.471 lượt học viên; VASEP hỗ trợ doanh nghiệp kháng kiện chống bán phá giá thành công, đưa mức thuế suất về 0% cho nhiều đơn vị.

Thảo luận kết quả

Thành công của VASEP bắt nguồn từ việc duy trì thường niên Hội chợ VIETFISH và tổ chức đoàn tham dự Hội chợ Thủy sản Quốc tế Boston, giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp nhà nhập khẩu Hoa Kỳ. Tuy nhiên, hạn chế lớn là trên 70% giao dịch vẫn theo điều kiện FOB, khiến doanh nghiệp phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Tình trạng cạnh tranh giảm giá nội bộ giữa các hội viên còn diễn ra, trong khi ngành nuôi trồng phụ thuộc trên 80% nguồn thức ăn từ khối FDI. Trong nghiên cứu, dữ liệu kim ngạch và sản lượng xuất khẩu giai đoạn 2008 - 2012 có thể được trình bày sinh động qua biểu đồ cột kết hợp đường tăng trưởng (Column-Line chart) để phản ánh tương quan giữa khối lượng và giá trị xuất khẩu. Cơ cấu sản lượng giữa 6 vùng sinh thái nên được biểu diễn bằng biểu đồ tròn (Pie chart) làm nổi bật 73% thị phần của Đồng bằng sông Cửu Long, kết hợp bảng ma trận so sánh thuế chống bán phá giá qua các kỳ xem xét hành chính (POR) để minh chứng hiệu quả can thiệp của Hiệp hội.

Đề xuất và khuyến nghị

Để hiện thực hóa mục tiêu đạt 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu và 2.000.000 tấn thủy sản chế biến xuất khẩu vào năm 2020, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp:

Một là, tái cấu trúc và chuyên môn hóa bộ máy điều hành VASEP: Ban Chấp hành Hiệp hội cần thành lập Tổ chuyên trách phân tích thị trường và cảnh báo sớm rào cản thương mại trước năm 2015, bố trí 100% nhân sự chuyên trách am hiểu luật thương mại quốc tế để hỗ trợ kịp thời 283 doanh nghiệp hội viên.

Hai là, thành lập Quỹ phát triển xuất khẩu thủy sản và xây dựng thương hiệu: VASEP chủ trì vận động nguồn vốn đóng góp từ doanh nghiệp giai đoạn 2014 - 2020, triển khai các chiến dịch truyền thông quảng bá tôm và cá tra tại Hoa Kỳ, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng hàng giá trị gia tăng vượt mức 60%.

Ba là, chuẩn hóa chất lượng và đào tạo nhân lực: Trung tâm VASEP.PRO đẩy mạnh liên kết đào tạo tối thiểu 50 khóa học mỗi năm giai đoạn 2014 - 2020, hướng dẫn 100% cơ sở hội viên đạt chuẩn BAP, GlobalGAP và HACCP, kiểm soát tỷ lệ hao hụt con giống dưới mức 25%.

Bốn là, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách vĩ mô: Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Bộ Tài chính hoàn thiện hành lang pháp lý hoạt động hiệp hội trước năm 2016, bãi bỏ thuế bảo vệ môi trường đối với bao bì phục vụ xuất khẩu, đồng thời hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng:

Thứ nhất, lãnh đạo doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản: Cung cấp cẩm nang tuân thủ quy chuẩn an toàn thực phẩm HACCP, kinh nghiệm lựa chọn thị trường thay thế và chiến lược chuẩn bị hồ sơ phản biện các vụ điều tra chống bán phá giá của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC).

Thứ hai, ban điều hành các hiệp hội ngành hàng nông lâm thủy sản: Cung cấp mô hình tổ chức, phương thức gây quỹ, kinh nghiệm liên kết 283 hội viên và nâng cao vị thế đại diện tiếng nói doanh nghiệp trong đối thoại công - tư.

Thứ ba, cơ quan quản lý Nhà nước tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương: Làm cơ sở thực tiễn để quy hoạch vùng nguyên liệu trên 1.000.000 ha, tháo gỡ rào cản thuế quan và hoàn thiện chính sách xúc tiến thương mại.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế đối ngoại: Tiếp cận khung phân tích hệ thống cùng chuỗi dữ liệu giai đoạn 2008 - 2012 để phục vụ nghiên cứu về rào cản phi thuế quan và giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Vai trò nổi bật nhất của VASEP trong thúc đẩy xuất khẩu sang Hoa Kỳ là gì?

VASEP giữ vai trò nòng cốt đại diện cho hơn 80% năng lực xuất khẩu toàn ngành, trực tiếp chủ trì các chiến dịch kháng kiện chống bán phá giá tôm và cá tra tại Hoa Kỳ. Hiệp hội đã thuê luật sư quốc tế, cung cấp dữ liệu phản biện xác thực, giúp nhiều doanh nghiệp hội viên được hưởng mức thuế suất 0% hoặc giảm thiểu tối đa biên độ áp thuế.

Những rào cản kỹ thuật lớn nhất khi xuất khẩu thủy sản vào Hoa Kỳ gồm những gì?

Thị trường Hoa Kỳ áp dụng tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt với hệ thống HACCP bắt buộc từ ngày 18/12/1997, quy chuẩn GMP, quy định truy xuất nguồn gốc và kiểm tra dư lượng kháng sinh khắt khe của FDA. Ngoài ra, việc áp thuế bảo vệ môi trường đối với bao bì đóng gói theo Thông tư 152/2011/TT-BTC từng làm tăng chi phí đóng gói lên gấp 2 lần.

Tiềm năng tiêu thụ thủy sản của thị trường Hoa Kỳ được dự báo ra sao đến năm 2020?

Hoa Kỳ là quốc gia nhập khẩu thủy sản lớn thứ hai thế giới với mức tiêu thụ bình quân khoảng 15,8 pao/người/năm. Đến năm 2020, nhu cầu tiêu thụ của Hoa Kỳ ước tính đạt 1,81 triệu tấn thủy sản, trong khi sản xuất nội địa chỉ đáp ứng 30% đến 40%, buộc phải nhập khẩu 60% đến 70% từ nước ngoài.

Đâu là nguyên nhân khiến giá bán thủy sản Việt Nam sang Hoa Kỳ chưa tối ưu?

Trên 70% đơn hàng xuất khẩu vẫn thực hiện theo phương thức giao hàng FOB với các sản phẩm sơ chế đóng đông khối lớn, thiếu thương hiệu riêng tại hệ thống phân phối Hoa Kỳ. Thêm vào đó, tình trạng cạnh tranh giảm giá bán giữa các doanh nghiệp trong nước khi tham gia hội chợ thương mại đã trực tiếp kéo giảm giá trị xuất khẩu bình quân.

Mục tiêu chiến lược của ngành thủy sản sang Hoa Kỳ đến năm 2020 là gì?

Ngành thủy sản đặt mục tiêu đạt 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu vào năm 2020 với tốc độ tăng trưởng bình quân 6% đến 7%/năm, nâng sản lượng chế biến xuất khẩu lên 2.000.000 tấn và tỷ trọng hàng giá trị gia tăng đạt trên 60%. Chiến lược đồng thời hướng tới nâng cao thu nhập gấp 3 lần cho 5 triệu lao động nghề cá.

Kết luận

  • Khẳng định vai trò nòng cốt của VASEP đại diện cho 283 hội viên, đóng góp 80% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ giai đoạn 2008 - 2012.
  • Hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm trong việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật HACCP từ năm 1997 và đấu tranh chống áp thuế phá giá thành công.
  • Nhận diện rõ các nút thắt như phương thức bán hàng FOB chiếm 70% và sự phụ thuộc trên 80% nguồn thức ăn từ doanh nghiệp FDI.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược gồm tái cơ cấu tổ chức, thành lập Quỹ phát triển thị trường và đẩy mạnh đào tạo trên 50 khóa học chuyên môn hàng năm.
  • Định hướng lộ trình công - tư nhằm hiện thực hóa mục tiêu 11 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu và cải thiện đời sống cho 5 triệu lao động nghề cá đến năm 2020.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc về quản trị hiệp hội ngành hàng trong xúc tiến thương mại quốc tế. Giai đoạn 2014 - 2020 là thời điểm then chốt để cộng đồng doanh nghiệp chuẩn hóa chuỗi giá trị và chuyển dịch sang các sản phẩm chế biến sâu. Hãy tham khảo và vận dụng ngay các đề xuất từ luận văn để xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường Hoa Kỳ bền vững và hiệu quả.