Luận văn: Đánh giá thực trạng tích lũy kim loại nặng trong rau tại xã Thiện Phiến

Luận văn đánh giá thực trạng tích lũy kim loại nặng trong rau tại Thiện Phiến, Hưng Yên. Phân tích ô nhiễm và đề xuất giải pháp nông nghiệp an toàn.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Vũ Mạnh Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng kim loại nặng trong rau tại Hưng Yên

Hưng Yên, một tỉnh có vị trí địa lý thuận lợi và truyền thống nông nghiệp lâu đời, đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng về an toàn vệ sinh thực phẩm. Vấn đề tích lũy kim loại nặng trong rau không chỉ là một giả thiết khoa học mà đã trở thành một thực trạng đáng báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và sự phát triển của ngành nông nghiệp địa phương. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là luận văn của Vũ Mạnh Hùng (2018) tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, đã cung cấp những số liệu cụ thể về mức độ ô nhiễm và chỉ ra các nguồn phát thải chính. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức hợp, bao gồm hoạt động của các khu công nghiệp Hưng Yên, các làng nghề tái chế kim loại, và phương thức canh tác chưa bền vững. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không đúng quy trình đã vô tình đưa một lượng lớn kim loại nặng vào môi trường đất và nước. Khi đất trồng bị nhiễm bẩnnguồn nước tưới ô nhiễm, cây trồng, đặc biệt là các loại rau ăn lá, sẽ hấp thụ và tích lũy các chất độc hại này. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, chỉ rõ các nguồn gây ô nhiễm, đánh giá mức độ rủi ro và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hướng tới một nền nông nghiệp bền vững tại Hưng Yên.

1.1. Vai trò của rau xanh và những nguy cơ tiềm ẩn

Rau xanh là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày, cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ thiết yếu cho cơ thể. Tuy nhiên, chính loại thực phẩm quan trọng này lại đang tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường khi bị nhiễm bẩn. Tình trạng tồn dư hóa chất trong rau, đặc biệt là dư lượng kim loại nặng, đang là mối lo ngại hàng đầu. Kim loại nặng như Chì (Pb), Cadimi (Cd), Asen (As) và Thủy ngân (Hg) khi đi vào cơ thể người qua đường ăn uống sẽ tích tụ dần, gây ra các bệnh mãn tính nguy hiểm. Chúng có thể gây tổn thương hệ thần kinh, suy giảm chức năng thận, ảnh hưởng đến hệ xương khớp và thậm chí dẫn đến ung thư. Vấn đề này trở nên đặc biệt nghiêm trọng tại các vùng chuyên canh rau gần khu công nghiệp hoặc làng nghề, nơi môi trường đất và nước có nguy cơ ô nhiễm cao.

1.2. Hưng Yên Vựa rau trọng điểm đối mặt thách thức ô nhiễm

Hưng Yên từ lâu đã nổi tiếng là một trong những vựa rau lớn của miền Bắc, cung cấp sản lượng đáng kể cho thị trường Hà Nội và các tỉnh lân cận. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là sự mọc lên của các khu công nghiệp và làng nghề, đã đặt ra một bài toán khó về môi trường. Hoạt động sản xuất công nghiệp và tái chế kim loại đã phát thải một lượng lớn chất thải chưa qua xử lý ra môi trường, gây ra tình trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất và các nguồn nước mặt. Theo nghiên cứu, nhiều vùng trồng rau ăn lá Hưng Yên đang phải sử dụng nguồn nước tưới ô nhiễm từ các kênh mương, làm gia tăng nguy cơ tích lũy chất độc trong nông sản.

II. Cảnh báo Tác hại của kim loại nặng đối với sức khỏe

Sự hiện diện của kim loại nặng trong nông sản là một mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm. Các tác hại của kim loại nặng đối với sức khỏe con người đã được khoa học chứng minh qua nhiều nghiên cứu trên thế giới. Khi tiêu thụ rau củ chứa dư lượng kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép, các độc tố này sẽ không bị đào thải hoàn toàn mà tích tụ trong các cơ quan nội tạng như gan, thận, não, và xương. Quá trình này diễn ra từ từ, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng về lâu dài sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Đánh giá rủi ro sức khỏe liên quan đến tiêu thụ thực phẩm nhiễm bẩn cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa việc tiếp xúc với Chì, Cadimi, Asen và sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh về thần kinh, rối loạn chuyển hóa, và các loại ung thư. Đặc biệt, trẻ em và phụ nữ mang thai là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Việc nhiễm độc kim loại nặng có thể gây suy giảm trí tuệ, chậm phát triển ở trẻ và gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ giới hạn cho phép kim loại nặng trong thực phẩm là yêu cầu cấp bách để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Nguy cơ từ nồng độ chì Pb và hàm lượng Cadimi Cd

Chì (Pb) và Cadimi (Cd) là hai trong số những kim loại nặng độc hại nhất thường được phát hiện trong rau xanh. Nồng độ chì (Pb) trong rau cao có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, đặc biệt nguy hiểm cho sự phát triển não bộ của trẻ em. Ngộ độc chì mãn tính còn dẫn đến thiếu máu, suy thận và các vấn đề về sinh sản. Trong khi đó, hàm lượng Cadimi (Cd) cao là nguyên nhân chính gây ra các bệnh về thận và làm mềm xương, loãng xương. Cd tích tụ trong cơ thể trong một thời gian dài, gây ra bệnh Itai-itai, một căn bệnh gây đau đớn tột cùng ở xương khớp, đã từng là thảm họa y tế tại Nhật Bản. Nguồn phát tán chính của Pb và Cd vào môi trường nông nghiệp đến từ khí thải công nghiệp, pin, ắc quy cũ và một số loại phân bón phốt phát.

2.2. Mối đe dọa từ nhiễm độc Asen As và Thủy ngân Hg

Tình trạng nhiễm độc Asen (As) là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng ở nhiều khu vực, trong đó có Việt Nam. Asen tồn tại trong đất và nước ngầm có thể dễ dàng xâm nhập vào cây trồng. Tiếp xúc lâu dài với Asen, dù ở nồng độ thấp, có thể gây ra các tổn thương da, bệnh tim mạch và nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư da, phổi và bàng quang. Tương tự, Thủy ngân (Hg) trong nông sản cũng là một mối lo ngại lớn. Hợp chất methylmercury, dạng độc nhất của thủy ngân, có khả năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Nó gây độc mạnh cho hệ thần kinh, có thể dẫn đến các rối loạn vận động, suy giảm trí nhớ và các vấn đề về thị giác, thính giác. Các hoạt động đốt than, khai thác mỏ và sản xuất công nghiệp là những nguồn chính phát thải thủy ngân vào môi trường.

III. Top 3 nguồn chính gây ô nhiễm kim loại nặng trong rau

Để giải quyết tận gốc vấn đề tích lũy kim loại nặng trong rau tại Hưng Yên, việc xác định chính xác các nguồn gây ô nhiễm là bước đi tiên quyết. Dựa trên các tài liệu nghiên cứu và khảo sát thực địa, có ba nguồn phát thải chính đang trực tiếp làm ô nhiễm môi trường nông nghiệp tại đây. Thứ nhất là hoạt động xả thải từ các khu công nghiệp Hưng Yên và các làng nghề tái chế kim loại. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý không triệt để, chứa nồng độ kim loại nặng cao, được xả thẳng ra các kênh mương, sau đó được dùng làm nguồn nước tưới ô nhiễm. Thứ hai là sự ô nhiễm từ chính hoạt động sản xuất nông nghiệp. Việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân lân, và các loại thuốc bảo vệ thực vật chứa gốc kim loại đã làm cho đất trồng bị nhiễm bẩn qua nhiều năm canh tác. Cuối cùng, không thể không kể đến nguồn ô nhiễm từ chất thải rắn sinh hoạt và công nghiệp không được quản lý chặt chẽ, khi bị chôn lấp hoặc đốt không đúng quy cách, các kim loại nặng sẽ ngấm vào đất và nguồn nước ngầm. Hiểu rõ các nguồn gây ô nhiễm này là cơ sở để xây dựng các biện pháp canh tác an toàn và chính sách quản lý môi trường hiệu quả.

3.1. Nước thải từ khu công nghiệp và làng nghề tái chế kim loại

Sự phát triển công nghiệp mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng đi kèm với những hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Tại Hưng Yên, các khu công nghiệp và đặc biệt là các làng nghề truyền thống như tái chế chì, đồng, nhôm... là nguồn phát thải kim loại nặng hàng đầu. Theo nghiên cứu tại làng nghề tái chế chì Chỉ Đạo (Văn Lâm), hàm lượng Pb trong đất có thể cao gấp hàng trăm lần so với tiêu chuẩn. Nước thải từ các cơ sở này thường không được xử lý, chứa hàm lượng Pb, Cu, Zn, Cd rất cao, trực tiếp đổ ra hệ thống sông ngòi, kênh mương. Dòng nước ô nhiễm này sau đó được người dân sử dụng để tưới tiêu cho rau màu, khiến kim loại nặng xâm nhập vào chuỗi thức ăn một cách dễ dàng.

3.2. Thực trạng đất trồng và nguồn nước tưới bị nhiễm bẩn

Chất lượng đất và nước là hai yếu tố quyết định đến sự an toàn của nông sản. Khi đất trồng bị nhiễm bẩnnguồn nước tưới ô nhiễm, rau trồng trên đó chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng. Các kim loại nặng trong đất và nước sẽ được rễ cây hấp thụ cùng với chất dinh dưỡng và tích lũy trong các bộ phận của cây, đặc biệt là ở lá. Nghiên cứu tại xã Thiện Phiến cho thấy, mặc dù hàm lượng kim loại nặng trong đất và nước tưới tại nhiều điểm khảo sát vẫn nằm trong ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn Việt Nam (QCVN), nhưng nguy cơ ô nhiễm cục bộ tại các khu vực gần nguồn thải là rất cao. Sự tích lũy lâu dài, dù ở nồng độ thấp, cũng có thể gây ra những hậu quả khó lường.

3.3. Lạm dụng phân bón và hóa chất bảo vệ thực vật

Hoạt động canh tác nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, việc sử dụng không cân đối và quá liều lượng khuyến cáo là một nguyên nhân quan trọng góp phần vào ô nhiễm kim loại nặng. Một số loại phân bón, đặc biệt là phân lân (superphosphate), thường chứa tạp chất là Cadimi (Cd) và Asen (As). Tương tự, nhiều loại thuốc trừ sâu, trừ nấm bệnh thế hệ cũ có chứa các hợp chất của đồng (Cu), kẽm (Zn), thủy ngân (Hg) hoặc asen. Qua nhiều năm bón phân và phun thuốc, các kim loại này sẽ tích tụ lại trong đất, làm giảm độ phì nhiêu và tăng nguy cơ nhiễm độc cho cây trồng.

IV. Phân tích thực trạng dư lượng kim loại nặng trong rau

Các nghiên cứu khoa học cụ thể là cơ sở vững chắc để đánh giá rủi ro sức khỏe và đưa ra cảnh báo chính xác về thực trạng tích lũy kim loại nặng trong rau tại Hưng Yên. Luận văn của Vũ Mạnh Hùng (2018) đã tiến hành lấy mẫu và phân tích một số loại rau phổ biến tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù nhiều mẫu rau không phát hiện kim loại nặng vượt ngưỡng, nhưng đã có những trường hợp cảnh báo đỏ. Đáng chú ý nhất là mẫu rau su hào, một loại rau củ được tiêu thụ rộng rãi. Việc phát hiện nồng độ chì (Pb) trong rau vượt ngưỡng cho phép là một minh chứng rõ ràng cho thấy kim loại nặng từ môi trường đã đi vào nông sản. Bên cạnh đó, hàm lượng Nitrat trong cả rau cải và su hào đều vượt ngưỡng nhiều lần, cho thấy vấn đề lạm dụng phân đạm vẫn còn phổ biến. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải giám sát chặt chẽ chất lượng nông sản và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Việt Nam (QCVN) về an toàn thực phẩm.

4.1. Kết quả nghiên cứu Rau muống và su hào nhiễm chì Pb

Nghiên cứu của Vũ Mạnh Hùng (2018) đã chỉ ra một kết quả đáng báo động: mẫu rau su hào tại xã Thiện Phiến có hàm lượng Chì (Pb) vượt ngưỡng cho phép 1,6 lần. Đây là một con số rất đáng lo ngại, bởi chì là kim loại độc có khả năng tích lũy sinh học cao và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh. Tình trạng rau muống nhiễm chì cũng là một vấn đề đã được cảnh báo ở nhiều khu vực khác có nguồn nước ô nhiễm. Những phát hiện này cho thấy, mặc dù chất lượng đất và nước tưới nói chung có thể vẫn trong giới hạn, nhưng sự ô nhiễm cục bộ hoặc tích lũy theo thời gian đã đủ để gây ra dư lượng độc hại trong sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.

4.2. So sánh kết quả với tiêu chuẩn Việt Nam QCVN cho phép

Việc đối chiếu kết quả phân tích với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia là bước cuối cùng để xác định mức độ an toàn của thực phẩm. Theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QC 8-2:2011/BYT, giới hạn cho phép kim loại nặng đối với chì (Pb) trong rau củ là 0,1 mg/kg. Kết quả phân tích mẫu su hào tại Thiện Phiến vượt ngưỡng này 1,6 lần, cho thấy sản phẩm không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Đối với Cadimi (Cd), giới hạn cho phép là 0,05 mg/kg. Mặc dù các mẫu rau khảo sát chưa vượt ngưỡng Cd, nhưng việc Pb đã vượt ngưỡng là một hồi chuông cảnh tỉnh, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp ngay lập tức để ngăn chặn các trường hợp tương tự với các kim loại nặng khác.

V. Hướng dẫn biện pháp canh tác an toàn giảm thiểu ô nhiễm

Trước thực trạng đáng báo động về tích lũy kim loại nặng trong rau, việc áp dụng các biện pháp canh tác an toàn là giải pháp cấp bách và bền vững nhất. Mục tiêu không chỉ là sản xuất ra nông sản sạch mà còn là bảo vệ môi trường đất, nước và sức khỏe của chính người nông dân. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ khâu quản lý nguồn thải, cải tạo đất, lựa chọn nguồn nước tưới đến việc sử dụng hợp lý phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Việc chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp bền vững, áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào, từ đó giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức cho người nông dân về tác hại của kim loại nặng và hướng dẫn họ các quy trình canh tác an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sự chung tay của cơ quan quản lý, nhà khoa học và người dân sẽ tạo ra một vùng sản xuất rau an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị thương hiệu cho nông sản Hưng Yên.

5.1. Giải pháp kỹ thuật xử lý đất và nguồn nước tưới ô nhiễm

Đối với những vùng đất trồng bị nhiễm bẩn, có thể áp dụng các biện pháp cải tạo như cày sâu để vùi lấp lớp đất mặt bị ô nhiễm, bón vôi để nâng cao độ pH của đất (làm giảm tính linh động của hầu hết kim loại nặng), và tăng cường bón phân hữu cơ để tạo phức, cố định kim loại nặng trong đất. Một kỹ thuật tiên tiến là sử dụng thực vật để xử lý (phytoremediation), trồng các loại cây có khả năng hấp thụ kim loại nặng cao để 'làm sạch' đất trước khi canh tác rau màu. Về nguồn nước tưới ô nhiễm, cần xây dựng hệ thống bể lọc sinh học đơn giản (sử dụng cát, sỏi, than hoạt tính) hoặc trồng các loại cây thủy sinh như bèo tây, lau sậy dọc kênh mương để hấp thụ bớt kim loại nặng trước khi đưa nước vào ruộng.

5.2. Quy trình sử dụng phân bón thuốc BVTV an toàn hiệu quả

Để hạn chế đưa kim loại nặng vào đất, người nông dân cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc '4 đúng' trong việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Ưu tiên sử dụng phân hữu cơ đã qua ủ hoai mục, phân vi sinh để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng một cách bền vững. Lựa chọn các loại phân bón và thuốc BVTV có nguồn gốc rõ ràng, nằm trong danh mục cho phép và có hàm lượng tạp chất kim loại nặng thấp. Cần có bảng khuyến cáo cụ thể về liều lượng phân bón cho từng loại rau, tránh bón thừa đạm gây tích lũy Nitrat. Khuyến khích áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học.

5.3. Xây dựng mô hình nông nghiệp bền vững và rau an toàn

Giải pháp dài hạn và hiệu quả nhất là quy hoạch các vùng sản xuất rau an toàn tập trung, tránh xa các nguồn ô nhiễm từ khu công nghiệp và làng nghề. Xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, có ghi chép nhật ký đồng ruộng, truy xuất được nguồn gốc sản phẩm. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất, tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường tiêu thụ cho sản phẩm rau an toàn. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn giúp bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá thực trạng tích lũy kim loại nặng trong sản xuất rau tại xã thiện phiến huyện tiên lữ tỉnh hưng yên luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ MẠNH HÙNG ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TÍCH LŨY KIM LOẠI NẶNG TRONG SẢN XUẤT RAU TẠI XÃ THIỆN PHIẾN, HUYỆN TIÊN LỮ, TỈNH HƯNG YÊN Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 8440301 Người hướng dẫn khoa học: TS Nguyễn Đình Thi NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là của riêng tôi, được nghiên cứu một cách độc lập. Các số liệu thu thập được là các tài liệu được cho phép sự công bố của các đơn vị cung cấp số liệu. Các tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả được nêu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất kỳ tài liệu nào.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Vũ Mạnh Hùng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt luận văn tốt nghiệp này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình của các tập thể, cá nhân trong và ngoài trường. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong khoa Môi Trường, Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đình Thi đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực tập để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này.

Tôi cũng xin cảm ơn UBND xã Thiện Phiến và toàn bộ người dân trong xã đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiếp cận và thu thập những thông tin, lấy mẫu phân tích cần thiết cho đề tài. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và người thân đã luôn bên cạnh tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, rèn luyện tại trường Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Vũ Mạnh Hùng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abtract. Tính cấp thiết của đề tài. Giả thiết khoa học. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Về thời gian. Về không gian. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan các tài liệu. Vai trò của cây rau trong sản xuất nông nghiệp và đời sống con người. Khái niệm cây rau. Vai trò của cây rau trong đời sống con người.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau trên thế giới và ở Việt Nam. Thực trạng sản xuất rau trên thế giới. Thực trạng sản xuất rau ở Việt Nam. Ảnh hưởng của ô nhiễm kim loại trong đất nước đến chất lượng rau và sức khỏe con người.

Các dạng tồn tại của kim loại nặng. Tình hình nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trên thế giới và Vệt Nam. Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trên thế giới. Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam.

Ô nhiễm KLN do công nghiệp và đô thị. Ô nhiễm KLN do sản xuất nông nghiệp. Ô nhiễm KLN do chất thải làng nghề. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thu thập số liệu thứ cấp. Thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích kim loại nặng:. Phương pháp so sánh.

Phương pháp tổng hợp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội của xã Thiện Phiến, huyện Ttiên Lữ. Điều kiện tự nhiên.

Đặc điểm kinh tế- xã hội của xã Thiện Phiến. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp của xã Thiện Phiến. Tình hình sản xuất rau tại xã thiện phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Diện tích, năng suất, sản lượng rau tại xã Thiện Phiến.

Nguồn phát sinh kln trong sản xuất rau tại xã Thiện Phiến. Hoạt động công nghiệp. Hoạt động nông nghiệp. Thực trạng kln trong đất canh tác, nước tưới và các sản phẩm rau của xã Thiện Phiến, huyện Tên Lữ, tỉnh Hưng Yên.

Hàm lượng kim loại nặng trong đất nông nghiệp. Hàm lượng kim loại nặng trong nước phục vụ sản xuất nông nghiệp. Hàm lượng kim loại nặng trong các mẫu rau tại địa bàn xã nghiên cứu. Đề xuất giải pháp phù hợp phát triển sản xuất rau an toàn trên địa bàn xã nghiên cứu.

Giải pháp quản lý, sử dụng thuốc BVTV trên đồng ruộng. Giải pháp kỹ thuật nhằm hạn chế sự tích lũy kim loại nặng trong rau. Kết luận và kiến nghị. 66 Tài liệu tham khảo.

71 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BTN & MT Bộ Tài nguyên và môi trường BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn BYT Bộ Y Tế FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức nông lương thế giới) HCBVTV Hóa chất bảo vệ thực vật KLN Kim loại nặng NTTS Nuôi trồng thủy sản QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UBND Uỷ ban nhân dân USDA United State Department of Agriculture ( Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ) RTSH Rác thải sinh hoạt CTNH Chất thải nguy hại vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của rau và một số thực phẩm trong 100g sản phẩm tươi. So sánh chi phí sản xuất và tổng thu nhập từ rau và lúa ở Đài Loan. Sản lượng rau trên thế giới qua các năm.

Sơ lược hiện trạng sản xuất rau quả Việt Nam đến hết tháng 12/2014. Hàm lượng Cu trong 5 nhóm đất chính của Việt Nam. Hàm lượng Zn trong 5 nhóm đất chính của Việt Nam. Hàm lượng của một số kim loại nặng trong một số loại đất đá.

Sự phát thải toàn cầu của một số nguyên tố kim loại nặng. Hàm lượng KLN ở tầng đất mặt trong một số loại đất ở Việt Nam. Hàm lượng các nguyên tố kim loại nặng trong bụi không khí và một số mẫu đất ở thành phố Hồ Chí Minh. Danh mục các vị trí lấy mẫu đất chuyên rau tại xã Thiện Phiến.

Danh mục các vị trí lấy mẫu đất 2 lúa 1 rau tại Thiện Phiến. Danh mục các vị trí lấy mẫu nước ngầm tại xã Thiện Phiến. Danh mục các vị trí lấy mẫu nước mặt tại xã Thiện Phiến. Phương pháp phân tích mẫu.

Hình thức canh tác các loại rau chính tại xã Thiện Phiến. Diện tích, năng suất, sản lượng rau của từng đơn vị trên địa bàn xã Thiện Phiến. Diện tích các loại rau chính ở xã Thiện Phiến. Các ngành sản xuất của các doanh nghiệp tại xã Thiện Phiến.

Thống kê nguồn thải tại một số cơ sở sản xuất tại Thiện Phiến. Mức phân bón cho một số cây trồng chính. Sử dụng phân bón với cây trồng lương thực tại địa bàn nghiên cứu. Hiện trạng sử dụng thuốc BVTV cho một số loại rau tại xã Thiện Phiến.

Tình hình sử dụng nước cho rau tại xã Thiện Phiến. Kết quả phân tích mẫu rau tại xã Thiện Phiến. 61 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Sơ đồ lấy mẫu đất chuyên rau tại xã Thiện Phiến.

Sơ đồ lấy mẫu đất 2 lúa 1 rau tại xã Thiện Phiến. Sơ đồ lấy mẫu nước ngầm tại xã Thiện Phiến. Sơ đồ vị trí lấy mẫu nước mặt tại xã Thiện Phiến. Vị trí địa lý của xã Thiện Phiến.

Hàm lượng As trong đất nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng Cu trong đất nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng Pb trong đất nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng Cd trong đất nông nghiệp tại xã Thiện Phiến.

Hàm lượng Zn trong đất nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng Pb trong nước tưới nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng Hg trong nước tưới nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. Hàm lượng As trong nước tưới nông nghiệp tại xã Thiện Phiến.

Hàm lượng Cd trong nước tưới nông nghiệp tại xã Thiện Phiến. 60 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Mạnh Hùng Tên luận văn: “Đánh giá thực trạng tích lũy kim loại nặng trong sản xuất rau tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên” Ngành: Khoa Học Môi Trường Mã số: 8440301 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Nội dung nghiên cứu: - Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Thiện Phiến, huyệnTiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. - Thực trạng sản xuất rau tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. - Nguồn phát thải kim loại nặng khu vực sản xuất rau tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên.

- Thực trạng một số KLN trong đất canh tác, nước tưới và các sản phẩm rau tại xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. - Đề xuất một số giải pháp góp phần giảm thiểu tích lũy kim loại nặng trong vùng sản xuất rau trên địa bàn xã Thiện Phiến, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp. - Phương pháp khảo sát nông hộ, cán bộ phụ trách nông nghiệp của xã bằng phiếu điều tra.

- Phương pháp lấy mẫu và phân tích đất, nước và rau. - Phương pháp so sánh kết quả phân tích mẫu đất, nước và rau với quy chuẩn của Nhà nước. - Phương pháp tổng hợp dữ liệu. Kết quả chính và kết luận 1.

Xã Thiện Phiến có điều kiện về tự nhiên cũng như kinh tế xã hội phù hợp với sự phát triển của ngành nông nghiệp đặc biệt là ngành trồng rau trên địa bàn. Thiện Phiến có đủ điều kiện để phát triển thành một vùng chuyên sản xuất rau theo hướng sản xuất rau an toàn. Xã Thiện Phiến có điều kiện đất đai khí hậu phù hợp với sự phát triển của rau, mặt khác nông dân cũng có truyền thống và kinh nghiệm sản xuất từ lâu đời. Hiện nay trên địa bàn xã rau đã và đang là ngành mũi nhọn cho kinh tế hộ gia đình của các hộ nông dân trên địa bàn xã Thiện Phiến.

ix Diện tích rau phân bố đồng đều ở các thôn. Thôn có diện tích lớn nhất là thôn Tân Khai (20,2 ha), Lam Sơn (15,5 ha), Diệt Pháp (12,8 ha), Toàn Tiến (11,6 ha). Về năng suất rau, giữa các thôn không có sự chênh lệch nhiều. Thôn có năng suất cao nhất Tân Khai (15,33 tấn/ha), còn các thôn Lam Sơn, Diệt Pháp, Toàn Tiến năng suất nằm trong khoảng (14,07 – 14,55 tấn/ha).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ