Thực trạng năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh đại dịch covid 19 và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2022 2023

Nghiên cứu thực trạng sức khỏe tâm thần thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong đại dịch COVID-19 (2022-2023). Phân tích các yếu tố liên quan, hỗ trợ sức khỏe mẹ bầu.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm sử dụng trong nghiên cứu

1.2. Sức khỏe tâm thần

1.3. Năng lực sức khỏe tâm thần

1.4. Đặc điểm năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh COVID-19

1.4.1. Sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh COVID-19

1.5. Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến NLSKTT

1.6. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến NLSKTT

1.7. Các yếu tố liên quan tới NLSKTT của thai phụ

1.8. Công cụ đánh giá NLSKTT của thai phụ

1.8.1. Thang đo năng lực sức khỏe tâm thần (MHLS)

1.8.2. Một số công cụ đánh giá khác

1.9. Khung lý thuyết

1.10. Đặc điểm địa điểm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.6. Các biến số nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Tiêu chuẩn đánh giá của thang đo MHLS

2.9. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nhân khẩu học

3.3. Đặc điểm thai sản

3.4. Năng lực sức khỏe tâm thần

3.5. Một số yếu tố liên quan đến năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ

3.5.1. Mối liên quan giữa yếu tố cá nhân của thai phụ và điểm NLSKTT

3.5.2. Mối liên quan giữa yếu tố thai sản và điểm NLSKTT

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Mô tả thực trạng năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh đại dịch COVID-19

4.2. Các yếu tố liên quan đến năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh đại dịch COVID-19

4.3. Mối liên quan giữa yếu tố cá nhân và NLSKTT

4.4. Mối liên quan giữa yếu tố thai sản và NLSKTT

4.5. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC KÍ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ Khái Niệm Tầm Quan Trọng

Sức khỏe không chỉ là thể trạng tốt mà còn bao gồm cả sức khỏe tâm thần và xã hội, theo định nghĩa của WHO. Sức khỏe tâm thần thai phụ đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất của cả mẹ và bé. Stein và cộng sự chỉ ra rằng bệnh tâm thần không được điều trị trong thai kỳ có thể dẫn đến kết quả thai kỳ tiêu cực. Trầm cảm và lo lắng trong thai kỳ có thể gây sinh non, nhẹ cân và giảm gắn bó mẹ con. Nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần (NLSKTT) là chìa khóa, đặc biệt ở các nước có nguồn lực hạn chế. Thực tế cho thấy, các vấn đề tâm lý ở thai phụ đang gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu đánh giá thực trạng và các yếu tố liên quan đến NLSKTT của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2022-2023.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Sức Khỏe Tâm Thần SKTT

Theo WHO, SKTT là trạng thái khoẻ mạnh giúp con người đối phó với áp lực, nhận thức khả năng, học tập và làm việc hiệu quả. Không chỉ là không có rối loạn, SKTT còn là sự thoải mái về tâm lý, cần chất lượng cuộc sống tốt, cân bằng giữa cá nhân, môi trường và xã hội. Đây là một Salient Entity quan trọng cần được chú trọng.

1.2. Năng Lực Sức Khỏe Tâm Thần Khái Niệm Và Các Thuộc Tính

Jorm và cộng sự định nghĩa NLSKTT là kiến thức và niềm tin về rối loạn tâm thần, giúp nhận biết, quản lý và phòng ngừa. Nó bao gồm khả năng nhận biết rối loạn, tìm kiếm thông tin, kiến thức về yếu tố nguy cơ, phương pháp tự điều trị, trợ giúp chuyên nghiệp và thái độ tích cực. NLSKTT là Salient Keyword cần được phát triển ở cả cấp độ cá nhân và cộng đồng.

II. Đại Dịch COVID 19 Tác Động Đến Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của thai phụ. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ trầm cảm và lo âu ở phụ nữ mang thai tăng cao trong thời kỳ dịch bệnh. Các chỉ số tâm lý tăng theo số ca nhiễm và tử vong hàng ngày. Các biện pháp giãn cách xã hội cũng góp phần làm gia tăng tình trạng lo âu và căng thẳng. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra mối liên hệ giữa đại dịch và các vấn đề sức khỏe tâm lý của bà bầu trong đại dịch. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã ghi nhận tình trạng stress và trầm cảm ở thai phụ trong giai đoạn dịch bệnh.

2.1. Tình Hình Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ Trong Bối Cảnh COVID 19

COVID-19 do SARS-CoV-2 gây ra đã ảnh hưởng lớn đến sức khỏe toàn cầu. Michael Ceulemans và cộng sự tìm thấy mức độ cao của triệu chứng trầm cảm và lo lắng ở phụ nữ mang thai và cho con bú trong đại dịch. Grumi cho biết phụ nữ mang thai trong dịch có nguy cơ tăng trầm cảm đến 26%. Cần theo dõi sức khỏe tâm thần chu sinh trong đại dịch.

2.2. Nghiên Cứu Về Stress Của Thai Phụ Tại Đà Nẵng Trong Đại Dịch

Nghiên cứu của Nguyễn Diệu Hằng và Trần Huỳnh Như tại Đà Nẵng ghi nhận 4 vấn đề gây stress chính cho thai phụ: vai trò người mẹ, lo lắng về sức khỏe mẹ và bé, thay đổi ngoại hình và hoạt động thể chất, các yếu tố stress khác. Tình trạng stress được đánh giá ở mức trung bình và liên quan đến điều kiện sinh hoạt gia đình và số lần mang thai. Đây là một ví dụ điển hình về tác động của đại dịch đến sức khỏe tâm thần.

III. Thực Trạng Năng Lực Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ Nghiên Cứu Quốc Tế

Nhiều người trong cộng đồng chưa nhận thức đầy đủ về các rối loạn tâm thần. Nghiên cứu ở Úc cho thấy chỉ có 39% người dân gọi đúng tên rối loạn trầm cảm và 27% với tâm thần phân liệt. Một nghiên cứu tại Ấn Độ cho thấy 85,6% thai phụ thiếu nhận thức về các vấn đề SKTT khi mang thai. Nghiên cứu tại Tehran cho thấy hầu hết phụ nữ đều lựa chọn bác sĩ tâm thần và nhà tâm lý học để điều trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì liên lạc với gia đình và học cách giảm căng thẳng. Nghiên cứu sức khỏe tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng.

3.1. Nhận Thức Kém Về Các Vấn Đề Sức Khỏe Tâm Thần Tại Ấn Độ

Nghiên cứu cắt ngang trên 300 thai phụ ở nông thôn miền nam Ấn Độ cho thấy 85,6% thiếu nhận thức về các vấn đề SKTT khi mang thai. Nhiều người tìm đến người chữa bệnh bằng đức tin và không tin vào việc dùng thuốc. Kỳ thị là một vấn đề lớn. Cần nâng cao nhận thức và cung cấp các dịch vụ SKTT phù hợp. Đây là một minh chứng cho thấy yếu tố nguy cơ sức khỏe tâm thần thai phụ ở các khu vực kém phát triển.

3.2. Nghiên Cứu Về Kiến Thức Về Trầm Cảm Ở Tehran

Nghiên cứu đánh giá kiến thức về trầm cảm ở trẻ em gái và phụ nữ ở Tehran. Kết quả cho thấy hầu hết người tham gia đều lựa chọn bác sĩ tâm thần và nhà tâm lý học là những người giúp điều trị tốt nhất. Các phương pháp hữu ích là thư giãn và nhận tư vấn. Giữ liên lạc với gia đình và học cách tránh căng thẳng cũng được nhấn mạnh. Điều này cho thấy phương pháp điều trị sức khỏe tâm thần cho thai phụ cần được đa dạng hóa và cá nhân hóa.

IV. Bệnh Viện Phụ Sản Hà Nội Địa Điểm Nghiên Cứu Và Đặc Điểm

Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là một trong những bệnh viện hàng đầu về sản phụ khoa tại Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện tại đây nhằm đánh giá thực trạng sức khỏe tâm thần của thai phụ và các yếu tố liên quan. Bệnh viện có đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại và cung cấp các dịch vụ chăm sóc toàn diện cho phụ nữ mang thai. Việc nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần cho thai phụ tại bệnh viện và trên cả nước.

4.1. Giới Thiệu Chung Về Bệnh Viện Phụ Sản Hà Nội

Cần mô tả chi tiết hơn về các dịch vụ hỗ trợ tâm lý mà bệnh viện cung cấp cho thai phụ. Điều này giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về các nguồn lực có sẵn. Ví dụ, thông tin về các nhóm hỗ trợ, chuyên gia tư vấn, hoặc các chương trình sàng lọc tâm lý nên được cung cấp.

4.2. Lý Do Chọn Bệnh Viện Phụ Sản Hà Nội Làm Địa Điểm Nghiên Cứu

Việc làm rõ tầm quan trọng của bệnh viện trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ tại Hà Nội và các tỉnh lân cận sẽ làm tăng giá trị của nghiên cứu. Thống kê số lượng bệnh nhân thai sản mà bệnh viện tiếp nhận hàng năm có thể củng cố thêm lý do chọn địa điểm nghiên cứu này.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Trạng Yếu Tố Ảnh Hưởng Sức Khỏe Tâm Thần

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ [số lượng] thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong giai đoạn 2022-2023. Kết quả cho thấy [tỷ lệ]% thai phụ gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Các yếu tố như [liệt kê các yếu tố quan trọng] có liên quan đáng kể đến tình trạng này. Cần có những biện pháp can thiệp và hỗ trợ kịp thời để cải thiện sức khỏe tâm lý của bà bầu trong đại dịch và sau đại dịch. Đây là ứng dụng thực tiễn/kết quả nghiên cứu quan trọng cần được lan tỏa.

5.1. Chi Tiết Về Tỷ Lệ Mắc Bệnh Tâm Thần Ở Thai Phụ Trong Nghiên Cứu

Cần cung cấp con số chính xác và so sánh với các nghiên cứu khác để làm nổi bật tầm quan trọng của vấn đề. Thêm vào đó, việc phân tích chi tiết các loại rối loạn tâm thần phổ biến (ví dụ: trầm cảm, lo âu) và mức độ nghiêm trọng của chúng sẽ giúp đánh giá toàn diện hơn.

5.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Sức Khỏe Tâm Thần

Cần liệt kê các yếu tố nguy cơ cụ thể đã được xác định trong nghiên cứu (ví dụ: tiền sử bệnh tâm thần, khó khăn kinh tế, thiếu sự hỗ trợ xã hội). Thêm vào đó, việc giải thích cơ chế tác động của từng yếu tố này đến SKTT sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề.

VI. Giải Pháp Tương Lai Chăm Sóc Tốt Hơn Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ

Để cải thiện sức khỏe tâm thần cho thai phụ, cần có những giải pháp đồng bộ từ gia đình, cộng đồng và hệ thống y tế. Tăng cường giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức về các vấn đề tâm lý, cung cấp dịch vụ tư vấn và điều trị kịp thời là những bước đi quan trọng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về dịch tễ học sức khỏe tâm thần thai phụ và phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn. Chăm sóc sức khỏe tâm thần cho thai phụ là một ưu tiên hàng đầu.

6.1. Các Biện Pháp Can Thiệp Hỗ Trợ Sức Khỏe Tâm Thần Hiệu Quả

Cần đề xuất các biện pháp can thiệp cụ thể và khả thi, ví dụ: liệu pháp tâm lý nhóm, tư vấn cá nhân, chương trình hỗ trợ tại nhà. Thêm vào đó, việc thảo luận về vai trò của các tổ chức phi chính phủ và các nhóm hỗ trợ cộng đồng sẽ giúp cung cấp một bức tranh toàn diện về các nguồn lực có sẵn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Sức Khỏe Tâm Thần Thai Phụ

Cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng, ví dụ: đánh giá tác động lâu dài của đại dịch COVID-19 đến sức khỏe tâm thần của thai phụ và trẻ em, nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp can thiệp trực tuyến, hoặc phát triển các công cụ sàng lọc tâm lý phù hợp với văn hóa Việt Nam.

16/05/2025
Thực trạng năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh đại dịch covid 19 và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2022 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 1. Sức khỏe tâm thần Sức khỏe được coi là thước đo chung của một xã hội văn minh và là mục tiêu lớn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Kể từ khi thành lập, WHO đã đưa yếu tố tinh thần vào định nghĩa của sức khỏe.

Theo WHO, sức khỏe là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật hoặc ốm đau [12]. Có thể thấy sức khỏe tâm thần (SKTT) là một phần không thể thiếu của sức khỏe. Mặc dù có sự khó khăn khi đồng thuận một khái niệm do sự khác biệt quá lớn về giá trị giữa các quốc gia, nền văn hóa, tầng lớp và giới tính nhưng sức khỏe tâm thần có thể được khái niệm hóa mà không hạn chế cách giải thích của nó giữa các nền văn hóa [13]. WHO đã đưa ra định nghĩa sức khỏe tâm thần là “một trạng thái khỏe mạnh, giúp con người có thể đương đầu với những áp lực trong cuộc sống, nhận thức được khả năng của mình, học tập tốt và làm việc hiệu quả, cống hiến cho cộng đồng”[14].

Do vậy, đây không chỉ là trạng thái không có rối loạn hay dị tật về tâm thần, mà còn là một trạng thái tâm thần hoàn toàn thoải mái. Để có trạng thái tâm thần hoàn toàn thoải mái thì cần phải có chất lượng cuốc sống tốt, có được sự cân bằng và hòa hợp giữa các cá nhân, môi trường xung quanh và môi trường xã hội [14]. Năng lực sức khỏe tâm thần Nghiên cứu về năng lực sức khỏe tâm thần (NLSKTT) ngày nay không bị bó buộc trong một khuôn khổ bệnh viện điều trị về các bệnh tâm thần mà mở rộng ra cho cả cộng đồng. Sự phát triển của NLSKTT có thể được coi là xảy ra ở hai cấp độ: cấp độ cá nhân (thông qua tiếp xúc trực tiếp, với các cá nhân được nhắm mục tiêu cụ thể) và cấp độ y tế công cộng (thông qua tiếp xúc gián tiếp qua phương tiện truyền thông đại chúng, nhắm mục tiêu đến công chúng) [7].

Tuy vậy những lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến NLSKTT ở nước ta vẫn còn nhiều hạn chế trong sự phát triển mạnh mẽ của những nghiên cứu về sức khỏe thế chất. 3 Jorm và cộng sự (1997) đã đưa ra thuật ngữ “năng lực sức khỏe tâm thần” và định nghĩa nó là ‘kiến thức và niềm tin về các rối loạn tâm thần giúp một người nhận biết, quản lý hoặc phòng ngừa”. Theo báo cáo, NLSKTT bao gồm bảy thuộc tính: khả năng nhận biết các rối loạn cụ thể; biết cách tìm kiếm thông tin về sức khỏe tâm thần; kiến thức về các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân; kiến thức về các phương pháp tự điều trị; kiến thức về trợ giúp chuyên nghiệp có sẵn; và các thái độ thúc đẩy sự công nhận và tìm kiếm sự giúp đỡ thích hợp [15]. Ngoài ra, đã có các cuộc thảo luận mở rộng định nghĩa của NLSKTT dựa trên định nghĩa của Jorm.

Theo đó, NLSKTT đã được định nghĩa là: hiểu làm thế nào để có được và duy trì sức khỏe tinh thần tích cực; hiểu các rối loạn tâm thần và các phương pháp điều trị; giảm kỳ thị liên quan đến rối loạn tâm thần; và nâng cao hiệu quả của việc tìm kiếm sự trợ giúp (biết khi nào và ở đâu để tìm kiếm sự giúp đỡ và phát triển các năng lực để cải thiện khả năng chăm sóc sức khỏe tâm thần và tự quản lý của một người). Định nghĩa này là sự mở rộng của các cấu trúc trước bao gồm khái niệm kỳ thị mà trước đây thường được xem xét riêng, và mở rộng khái niệm của Jorm về các chiến lược tự giúp đỡ sang cấu trúc rộng rãi hơn về hiệu quả tìm kiếm sự giúp đỡ [16]. Đặc điểm năng lực sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh COVID-19 1. Sức khỏe tâm thần của thai phụ trong bối cảnh COVID-19 COVID-19 là bệnh do một loại coronavirus mới có tên là SARS-CoV-2 gây ra.

Vào ngày 12 tháng 1 năm 2020, WHO xác nhận loại coronavirus mới này là nguyên nhân gây ra bệnh đường hô hấp ở thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc sau một báo cáo vào ngày 31 tháng 12 năm 2019 về một nhóm các trường hợp “viêm phổi do vi rút” ở Vũ Hán [17]. Từ 16-6-2020 đến 14-7- 2020, Michael Ceulemans và cộng sự thực hiện nghiên cứu đa quốc gia với phụ nữ mang thai và cho con bú được 3 tháng (có độ tuổi trên 18 tuổi) ở Ireland, Na Uy, Thụy Sĩ, Hà Lan và Anh đã tìm thấy mức độ cao của các triệu chứng trầm cảm và lo lắng tổng quát ở phụ nữ mang thai và cho con bú trong đợt bùng phát COVID-19 [18]. Nghiên cứu của Grumi trên 281 thai phụ vào đợt bùng 4 phát dịch bệnh đầu tiên ở miền Bắc nước Ý cho biết phụ nữ mang thai trong giai đoạn dịch có nguy cơ tăng trầm cảm đến 26% [19]. Một nghiên cứu phân tích tổng hợp tỷ lệ trầm cảm và lo lắng ở phụ nữ mang thai trong đại dịch COVID-19 trên toàn thế giới từ năm 2019-2021 cho kết quả tỷ lệ trầm cảm 25,6% trong 37 nghiên cứu; tỷ lệ lo lắng 30,5% trong 34 nghiên cứu; theo thời gian cho thấy tỷ lệ lo lắng cao hơn trong các nghiên cứu được thực hiện sau đại dịch [20].

Các chỉ số tâm lý tăng theo số trường hợp nhiễm vi rút được xác nhận hoặc tử vong hàng ngày [21] và cả hai triệu chứng lo âu và trầm cảm đều giảm khi các biện pháp giãn cách xã hội được nới lỏng. Hơn nữa, các rối loạn tâm thần như trầm cảm và lo lắng phổ biến hơn trong các giai đoạn chu sinh so với giai đoạn không mang thai ở các nước thu nhập thấp và trung bình [22]. Emily và cộng sự cho biết các triệu chứng trầm cảm và lo lắng tăng lên từ giai đoạn đầu đến giữa thai kỳ nhưng sau đó giảm nhẹ trên thai phụ ở Mỹ [23]. Các phát hiện trong các nghiên cứu đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe tâm thần chu sinh trong đại dịch.

Tại Việt Nam, giai đoạn từ 3/2021 – 5/2021, Nguyễn Diệu Hằng và Trần Huỳnh Như đã thực hiện nghiên cứu cắt ngang trên 82 thai phụ đến khám tại trung tâm y tế quận Hải Châu, Đà Nẵng về khảo sát tình trạng stress và các yếu tố liên quan đến stress của thai phụ. Các tác giả đã thống kê được 4 vấn đề chính gây stress cho phụ nữ có thai, đó là: (1) Stress về việc xác định vai trò người mẹ, (2) Stress gây ra bởi sự lo lắng về sức khỏe và sự an toàn của trẻ và mẹ, (3) Stress gây nên bởi thay đổi về ngoại hình và hoạt động thể chất, (4) Những yếu tố stress khác (môi trường chăm sóc trẻ và quan hệ vợ chồng). Kết quả: Tình trạng stress của thai phụ được đánh giá ở mức độ trung bình. Điều kiện sinh hoạt gia đình và số lần mang thai hiện tại có mối liên quan đến tình trạng stress của thai phụ (p < 0,01) [24].

Hay một nghiên cứu khác của nhóm tác giả Tô Mai Xuân Hồng và Trần Thị Trúc Phương tiến hành trong giai đoạn 20/01/2021 – 20/4/2021 khảo sát về tỷ lệ trầm cảm và các yếu tố liên quan trên 310 phụ nữ mang thai 3 tháng cuối đến khám tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Kết quả: Tỷ lệ phụ nữ mang thai giai đoạn ≥ 28 tuần có nguy có trầm cảm trước sinh chiếm 28,7% [25]. Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến NLSKTT Nhiều người trong cộng đồng không thể nhận biết chính xác hay không hiểu ý nghĩa của các rối loạn tâm thần. Trong một nghiên cứu với mẫu đại diện là người dân Úc khi được hỏi về trầm cảm hoặc tâm thần phân liệt, hầu hết đều nhận ra rằng có một số vấn đề về sức khoẻ tâm thần nhưng gọi đúng tên của rối loạn đối với trầm cảm là 39% và tâm thần phân liệt 27% [26].

Nghiên cứu cắt ngang trên 300 thai phụ nhằm tìm hiểu nhận thức và nhận thức về các vấn đề SKTT ở phụ nữ mang thai sống ở các vùng nông thôn miền nam Ấn Độ năm 2017. Bảng câu hỏi được chuẩn bị bởi các chuyên gia y học cộng đồng và tâm thần học. Trong 300 thai phụ, có 53,33% ở độ tuổi từ 18 đến 25, 33,33% ở độ tuổi từ 26 đến 30 và 10% ở độ tuổi trên 30. Kết quả 85,6% đối tượng thiếu nhận thức về các vấn đề SKTT khi mang thai.

Gần 42% cho rằng họ sẽ đến gặp một người chữa bệnh bằng đức tin để giải quyết các vấn đề SKTT; 88,66% không tin vào việc dùng thuốc nếu bị rối loạn tâm thần trong thai kỳ. Gần 96% báo cáo các vấn đề liên quan đến kỳ thị. 85% bà mẹ không biết các chương trình giáo dục SKTT và 97,3% số lần bác sĩ điều trị không hỏi về các triệu chứng sức khỏe tâm thần. Như vậy, phụ nữ mang thai sống ở vùng nông thôn miền nam Ấn Độ có nhận thức kém về các vấn đề SKTT.

Những lý do giống nhau là thiếu nhận thức, trình độ học vấn thấp, tình trạng kinh tế xã hội thấp, niềm tin và tập quán văn hóa, thiếu các dịch vụ SKTT và sự kỳ thị liên quan đến bệnh tâm thần [27]. Nghiên cứu đánh giá kiến thức về trầm cảm ở trẻ em gái và phụ nữ ở Tehran liên quan đến phòng ngừa và can thiệp hiệu quả để cải thiện trầm cảm vào năm 2017. Sử dụng bộ câu hỏi của Úc (Australian questionnaire), phỏng vấn qua điện thoại. Kết quả có 1023 nữ giới 16-68 tuổi hoàn thành bảng câu hỏi.

Hầu hết những người tham gia đều độc thân (63,8%), trên 35 tuổi (53,8%) với trình độ học vấn trên trung cấp (61,4%), trong số đó 41,6% thất nghiệp với thu nhập hàng tháng ≤ 25 triệu Rial. Ngoài ra, 58,9% người tham gia cho biết đã từng tiếp xúc với ai đó trong gia đình hoặc bạn thân của họ có vấn đề SKTT. 644 người (63,1%) lựa chọn bác sỹ tâm thần và nhà tâm lý học là những người giúp điều trị SKTT tốt nhất. Hai phương pháp hữu ích hỗ trợ điều trị SKTT được lựa chọn là thư giãn (79,6%) và nhận tư vấn (81,5%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ