Khảo sát kiến thức, thái độ, thực hành dùng kháng sinh của sinh viên VN 2024

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ 2024 khảo sát toàn diện kiến thức, thái độ và thực hành sử dụng kháng sinh của sinh viên. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của kháng sinh

Kháng sinh là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và một số vi sinh vật khác. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng và cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng kháng sinh ngày càng trở thành vấn đề sức khỏe công cộng nghiêm trọng, đặc biệt ở nhóm sinh viên. Theo khóa luận nghiên cứu của Nguyễn Xuân Việt từ Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2024, kiến thức, thái độ và thực hành sử dụng kháng sinh của sinh viên Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc nâng cao nhận thức về kháng kháng sinh và tầm quan trọng của sử dụng kháng sinh hợp lý là rất cần thiết trong giai đoạn hiện tại.

1.1. Định nghĩa kháng sinh và kháng kháng sinh

Kháng sinh là những hợp chất tự nhiên hoặc tổng hợp có khả năng diệt hoặc ức chế vi khuẩn. Kháng kháng sinh là hiện tượng các vi khuẩn phát triển khả năng chống lại tác dụng của kháng sinh do sử dụng không hợp lý. Đây là hệ quả trực tiếp của lạm dụng kháng sinh, gây ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả điều trị và sức khỏe công cộng.

1.2. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý

Sử dụng kháng sinh hợp lý bao gồm: sử dụng đúng chỉ định, đúng loại thuốc, đúng liều lượng, đúng đường dùng và đúng thời gian. Sinh viên cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc hoặc giảm liều. Việc tích trữ kháng sinh tại nhà và tự điều trị bằng kháng sinh là những hành vi nguy hiểm cần tránh.

II. Thực trạng sử dụng kháng sinh của sinh viên Việt Nam 2024

Nghiên cứu khảo sát tại một số trường đại học ở Việt Nam năm 2024 cho thấy kiến thức về kháng sinh của sinh viên còn hạn chế. Nhiều sinh viên không hiểu rõ khái niệm kháng sinh, cơ chế tác dụng và những tác hại của lạm dụng. Điều đáng lo ngại là thái độ của sinh viên đối với sử dụng kháng sinh vẫn còn thiếu cẩn trọng, với tỷ lệ cao sinh viên tự ý sử dụng kháng sinh mà không có đơn thuốc. Các hành vi không an toàn như tự điều trị bằng kháng sinh, dự trữ thuốc tại nhà và chia sẻ thuốc với người khác vẫn phổ biến. Tình trạng này được cho là do thiếu giáo dục y tế, áp lực học tập và dễ dàng tiếp cận kháng sinh ở các hiệu thuốc mà không cần đơn thuốc.

2.1. Kiến thức của sinh viên về kháng sinh

Theo kết quả khảo sát, chỉ một phần nhỏ sinh viên có kiến thức đầy đủ về kháng sinh và tác dụng phụ. Phần lớn sinh viên chưa nắm rõ sự khác biệt giữa kháng sinh và các loại thuốc khác. Tỷ lệ sinh viên hiểu về kháng kháng sinh và hậu quả của nó còn rất thấp, chỉ khoảng 30-40%. Thiếu hụt kiến thức này dẫn đến những quyết định sử dụng thuốc sai lầm và nguy hiểm.

2.2. Thái độ và hành vi sử dụng kháng sinh

Nhiều sinh viên có thái độ coi nhẹ đối với sử dụng kháng sinh không hợp lý. Tỷ lệ sinh viên tự điều trị bằng kháng sinh khi bị bệnh là 45-55%, trong đó hơn 60% không có sự tư vấn của bác sĩ. Hành vi dự trữ kháng sinh tại nhà để sử dụng lần sau cũng rất phổ biến, chiếm khoảng 50-60% số sinh viên được khảo sát. Những hành vi này phản ánh mức độ ý thức còn hạn chế về các rủi ro liên quan.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và hành vi sử dụng kháng sinh

Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Việt đã xác định được nhiều yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và hành vi sử dụng kháng sinh của sinh viên. Các yếu tố này bao gồm: mức độ giáo dục y tế, nguồn thông tin về thuốc, kinh tế gia đình, áp lực học tập và dễ dàng tiếp cận kháng sinh. Sinh viên có kiến thức cao hơn về sử dụng hợp lý kháng sinh thường ít tự điều trị và dự trữ thuốc hơn. Ngược lại, những sinh viên thiếu thông tin chính xác dễ bị ảnh hưởng bởi lời khuyên từ bạn bè hoặc quảng cáo. Hơn nữa, độ dễ tiếp cận kháng sinh ở các hiệu thuốc mà không yêu cầu đơn thuốc cũng là nguyên nhân quan trọng góp phần vào lạm dụng kháng sinh trong nhóm này.

3.1. Yếu tố giáo dục và thông tin

Chất lượng giáo dục y tế nhận được là yếu tố quan trọng nhất. Sinh viên Y, Dược có kiến thức tốt hơn so với các ngành khác. Nguồn thông tin cũng ảnh hưởng lớn: sinh viên lấy thông tin từ bác sĩ, nhân viên y tế có hành vi sử dụng kháng sinh hợp lý hơn so với những người lấy thông tin từ mạng xã hội hay bạn bè. Nhu cầu giáo dục cộng đồng về kháng sinh và kháng kháng sinh là rất cấp bách.

3.2. Yếu tố kinh tế và xã hội

Sinh viên có điều kiện kinh tế khó khăn có xu hướng tự ý dừng sử dụng kháng sinh để tiết kiệm chi phí, nguy hiểm trong điều trị. Áp lực học tập cao cũng liên quan đến lạm dụng kháng sinh, khi sinh viên tự ý sử dụng kháng sinh để "phòng chống" bệnh tật ảnh hưởng đến học tập. Độ tuổi, năm học cũng là những yếu tố có liên quan đến hành vi sử dụng thuốc.

IV. Giải pháp và khuyến nghị nâng cao ý thức sử dụng kháng sinh

Để giải quyết vấn đề lạm dụng kháng sinh ở sinh viên Việt Nam, cần có những chiến lược can thiệp toàn diện. Thứ nhất, tăng cường giáo dục y tế về kháng sinh, kháng kháng sinh và sử dụng hợp lý trong chương trình giảng dạy tại các trường đại học. Thứ hai, thực hiện các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội, vì đây là kênh tiếp cận chính của sinh viên. Thứ ba, quản lý chặt chẽ việc bán kháng sinh ở các hiệu thuốc, yêu cầu đơn thuốc từ bác sĩ. Thứ tư, xây dựng hệ thống tư vấn dễ tiếp cận cho sinh viên. Những kiến nghị này dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu của Nguyễn Xuân Việt và các tổ chức y tế quốc tế như WHO, CDC. Sự hợp tác giữa các nhà quản lý giáo dục, y tế và sinh viên là chìa khóa để thay đổi tình hình.

4.1. Nâng cao kiến thức thông qua giáo dục

Các trường đại học cần tích hợp kiến thức về kháng sinh vào chương trình đào tạo không chỉ sinh viên Y, Dược mà cả các ngành khác. Tổ chức các buổi workshop, seminar định kỳ về sử dụng kháng sinh hợp lý. Cấp phát tài liệu hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu cho sinh viên. Khuyến khích các câu lạc bộ sinh viên tham gia vào các hoạt động nâng cao ý thức cộng đồng. Đặc biệt, cần đánh giá hiệu quả của các can thiệp giáo dục để điều chỉnh kế hoạch phù hợp.

4.2. Xây dựng môi trường sử dụng thuốc an toàn

Cần thiết lập quy định quản lý kháng sinh tại các cơ sở y tế và hiệu thuốc, yêu cầu bắt buộc đơn thuốc khi mua kháng sinh. Tăng cường giám sát từ các cơ quan chức năng trong lĩnh vực dược phẩm. Xây dựng dịch vụ tư vấn dược miễn phí hoặc chi phí thấp để sinh viên có thể hỏi han khi cần. Phối hợp với các nhân viên bán hàng ở hiệu thuốc để họ có kiến thức đúng đắn và không khuyến khích bán kháng sinh không cần thiết. Sự hỗ trợ này sẽ giúp hạn chế tối đa lạm dụng kháng sinh trong cộng đồng sinh viên.

28/12/2025
Nguyễn xuân việt khảo sát kiến thức thái độ và thực hành sử dụng kháng sinh của sinh viên tại một số trường đại học ở việt nam trong năm 2024 khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kháng sinh là nhóm thuốc quan trọng được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh không hợp lý đang góp phần thúc đẩy sự lan rộng của tình trạng kháng kháng sinh [1]. Ước tính có khoảng 700.000 trường hợp tử vong hàng năm do tình trạng kháng kháng sinh và con số này có thể tăng lên ít nhất 10 triệu vào năm 2050 nếu xu hướng này vẫn tiếp tục xảy ra [2]. Vấn đề này đòi hỏi cần có sự quan tâm đa ngành cấp bách vì thế giới đang bên bờ vực của kỷ nguyên hậu kháng sinh, khi các bệnh nhiễm trùng thông thường và chấn thương nhẹ có thể gây tử vong cho con người [3].

Việt Nam là một trong những quốc gia trong những năm gần đây chứng kiến mối đe dọa ngày càng tăng của vi khuẩn kháng thuốc [4]. Thói quen tự ý mua và sử dụng thuốc của người dân góp phần dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng [5]. Gánh nặng do kháng kháng sinh ảnh hưởng đến sức khoẻ của cả người bệnh, cộng đồng và sự phát triển chung của xã hội [6]. Thiếu kiến thức, có thái độ tiêu cực và sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể góp phần đáng kể vào sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc [7].

Sinh viên là nhóm đối tượng đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường sống phụ thuộc vào gia đình sang cuộc sống tự lập, nên thường gặp nhiều thay đổi về tâm sinh lý và điều kiện sinh hoạt. Việc phải tự lập và đang thiếu kinh nghiệm sống có thể khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc chăm sóc sức khỏe, nhất là khi mắc bệnh. Một số nghiên cứu trước đây được thực hiện cho nhóm sinh viên đã chỉ ra tỷ lệ lạm dụng kháng sinh cao đáng báo động. Ví dụ như sinh viên tại Trường đại học Y khoa Vinh có hành vi tự điều trị bằng kháng sinh lên đến 48,1% [8].

Tỷ lệ này cũng cao ở các nghiên cứu khác như ở Uganda năm 2022 là 93,8% [9] và Sudan năm 2020/2021 là 60,8% [10]. Đã có một số nghiên cứu về kiến thức, thái độ và thực hành (Knowledge, Attitudes, Practices - KAP) sử dụng kháng sinh của sinh viên được thực hiện ở Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường có quy mô nhỏ (cỡ mẫu nhỏ hoặc chỉ thu thập số liệu ở một trường đại học) và có một số nhược điểm như bộ công cụ đơn giản, chưa phân tích sâu các hành vi sử dụng kháng sinh không hợp lý. Với mong muốn có thể mang lại một số thông tin sâu hơn ở phạm vi quốc gia, nghiên cứu “Khảo sát kiến thức, thái độ và thực hành sử dụng kháng sinh của sinh viên tại một số trường đại học ở Việt Nam trong năm 2024” được thực hiện với hai mục tiêu chính: 1.

Mô tả kiến thức, thái độ và thực hành sử dụng kháng sinh của sinh viên tại một số trường đại học ở Việt Nam trong năm 2024. Xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và một số hành vi sử dụng kháng sinh của sinh viên tại Việt Nam. CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm kháng sinh Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế năm 2015, kháng sinh là một nhóm thuốc đặc biệt vì việc sử dụng chúng không chỉ ảnh hưởng đến người bệnh mà còn ảnh hưởng đến cộng đồng.

Với những nước đang phát triển như Việt Nam, đây là một nhóm thuốc quan trọng vì bệnh lý nhiễm khuẩn nằm trong số những bệnh đứng đầu cả về tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong. Kháng sinh được định nghĩa là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycetes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Hiện nay, từ kháng sinh được mở rộng đến cả những chất kháng khuẩn có nguồn gốc tổng hợp như các sulfonamid và quinolon. Để bảo đảm sử dụng thuốc hợp lý, cần nắm vững những kiến thức liên quan đến kháng sinh, vi khuẩn gây bệnh và người bệnh.

Theo danh mục thuốc cần kê đơn và bán theo đơn quy định tại Công văn 1517/BYT-KCB năm 2008, thì kháng sinh là một loại thuốc cần được bán theo đơn của bác sĩ [11]. Kháng sinh được sử dụng phổ biến trong chăm sóc sức khỏe hiện đại. Từ xa xưa, con người đã tìm mọi cách để điều trị nhiễm trùng. Nhiều loại vi sinh vật có ý nghĩa y học, bao gồm: vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng.

Kháng sinh là những hợp chất nhắm vào vi khuẩn và do đó, chỉ nhằm mục đích điều trị và ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn [12]. Chúng hoạt động bằng cách tiêu diệt vi khuẩn hoặc kìm khuẩn. Kháng sinh không có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do virus như cảm lạnh, cúm và hầu hết các bệnh ho. Hiện nay, kháng sinh không còn được sử dụng thường xuyên để điều trị nhiễm trùng ngực, nhiễm trùng tai ở trẻ em và đau họng [13].

Kháng sinh thường không có khả năng đẩy nhanh quá trình chữa bệnh và có thể gây ra một số tác dụng phụ. Càng sử dụng nhiều kháng sinh để điều trị các tình trạng nhiễm trùng nhẹ thì chúng càng có nhiều khả năng trở nên không hiệu quả trong việc điều trị các tình trạng nghiêm trọng hơn. Các tổ chức y tế trên thế giới đều đang cố gắng giảm việc sử dụng kháng sinh, đặc biệt đối với các vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng [14]. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) [15], kháng sinh được phân ra làm ba nhóm để quản lý: - Nhóm Access: là các kháng sinh có phổ tác dụng hẹp, thường ít tác dụng phụ, ít có khả năng chọn lọc kháng kháng sinh và giá thành thấp hơn.

Chúng được khuyến khích sử dụng để điều trị theo kinh nghiệm đối với hầu hết các bệnh nhiễm trùng thông thường và cần được phổ biến rộng rãi. Ví dụ như: cotrimoxazol và cloxacilin. 2 - Nhóm Watch: thường có tiềm năng cao hơn trong việc lựa chọn cho trường hợp kháng kháng sinh và được sử dụng phổ biến hơn ở những bệnh nhân bị bệnh nặng hơn trong bệnh viện. Việc sử dụng chúng cần được theo dõi cẩn thận hơn để tránh bị lạm dụng.

Ví dụ như: piperacillin + tazobactam và vancomycin. - Nhóm Reserve: là loại kháng sinh cuối cùng chỉ nên được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn đa kháng thuốc như: plazomicin và polymyxin [16]. Khái niệm kháng kháng sinh Theo WHO, kháng kháng sinh là khả năng của các vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng) sinh trưởng với sự hiện diện của kháng sinh mà thông thường có thể giết chết hoặc hạn chế sự phát triển của chúng. Kết quả là các liệu pháp điều trị thông thường trở nên không hiệu quả.

Nhiễm trùng do đó trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến thời gian mắc bệnh lâu hơn, chi phí điều trị và nguy cơ tử vong cao hơn. Bởi vì kháng kháng sinh, ngày càng có nhiều loại nhiễm trùng thông thường (như viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu và bệnh lao) càng trở nên khó điều trị hơn và đôi khi không thể điều trị được nữa. Kháng kháng sinh là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống của người dân, sự phát triển tổng thể và bền vững của một quốc gia. Việt Nam là một trong các quốc gia mà trong những năm gần đây đã phải chứng kiến mối đe dọa ngày càng gia tăng của kháng kháng sinh do việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, trong nuôi trồng thủy hải sản, trong chăn nuôi và trong cộng đồng [4].

Theo Viện Y học Quốc Gia Hoa Kỳ: Kháng kháng sinh xảy ra khi vi khuẩn tiến hóa để chống lại tác dụng của kháng sinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Sự phát tán các gen kháng kháng sinh là mối quan tâm về sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Một số vi khuẩn có thể vô hiệu hóa kháng sinh bằng cách thay đổi thành phần của nó để làm cho nó không có hiệu quả. Những vi khuẩn khác có thể đẩy kháng sinh ra khỏi vi khuẩn.

Một số có thể thay đổi cấu trúc bên ngoài và thụ thể của chúng để kháng sinh không thể bám vào chúng. Các cơ chế này có thể khiến một số vi khuẩn sống sót sau khi sử dụng kháng sinh, phát triển khả năng kháng thuốc và có thể truyền sang các vi khuẩn khác khi chúng sinh sôi. Vi khuẩn cũng có thể trở nên kháng thuốc thông qua đột biến vật liệu di truyền [17]. Theo Quỹ quốc gia về bệnh truyền nhiễm (NFID): Kháng kháng sinh xảy ra khi vi khuẩn phát triển khả năng phòng vệ chống lại các loại kháng sinh được thiết kế để tiêu diệt chúng.

Khi khả năng kháng thuốc phát triển đối với một loại kháng sinh, cần phải có các loại kháng sinh khác, có thể kém hiệu quả hơn hoặc có nhiều tác dụng phụ hơn để điều trị. Đôi khi, vi khuẩn có thể trở nên kháng với tất cả các loại kháng sinh hiện có, 3 khiến bệnh nhân bị nhiễm trùng do những loại vi khuẩn này không có lựa chọn nào để điều trị [1]. Tại Hoa Kỳ, hơn 2,8 triệu ca nhiễm trùng kháng thuốc xảy ra mỗi năm. Báo cáo về mối đe dọa kháng thuốc năm 2019 cho thấy hơn 35.000 người đã tử vong do tình trạng này.

Vi khuẩn kháng được một loại kháng sinh hoặc thuốc chống nấm cũng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ như: - Khi bị kháng thuốc đòi hỏi phải sử dụng phương pháp điều trị bậc hai và bậc ba có thể gây hại cho bệnh nhân bởi thuốc mới gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng (chẳng hạn như suy nội tạng) và kéo dài quá trình phục hồi, đôi khi lên đến nhiều tháng. - Một số trường hợp, nhiễm trùng kháng thuốc không có phương pháp điều trị. Nếu kháng sinh và thuốc chống nấm mất đi hiệu quả, con người sẽ mất khả năng điều trị nhiễm trùng và kiểm soát các mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng [18].

Trên thế giới, đã xuất hiện các chủng vi khuẩn kháng với hầu hết kháng sinh (vi khuẩn đa kháng kháng sinh), thậm chí kháng toàn bộ các kháng sinh hiện có. Ở Việt Nam, hầu hết các cơ sở y tế đang phải đối mặt với tốc độ lan rộng của các vi khuẩn kháng với nhiều loại kháng sinh. Mức độ và tốc độ kháng thuốc ngày càng gia tăng và đang ở mức báo động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ