Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các công nghệ truyền thông trực tuyến đã đưa mạng xã hội trở thành phương tiện kết nối thông tin phổ biến trên phạm vi toàn cầu. Trong số các nền tảng trực tuyến, Facebook giữ vai trò nổi bật với lượng người dùng lớn. Tại Việt Nam, nền tảng này bắt đầu phát triển mạnh từ giai đoạn 2010–2011 và nhanh chóng thu hút đông đảo giới trẻ, đặc biệt là học sinh và sinh viên. Bên cạnh những tiện ích trong việc kết nối bạn bè, trao đổi tài liệu và hỗ trợ hoạt động học tập, việc sử dụng mạng xã hội không có kế hoạch đã dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực như giảm sự tập trung, ảnh hưởng tới sức khỏe, giảm sút kết quả học tập và gia tăng nguy cơ nghiện thế giới ảo.
Trường Đại học Hồng Đức (Thanh Hóa) là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành với quy mô hơn 10.000 sinh viên thuộc 12 khoa đào tạo. Thành phần người học đa dạng đến từ nhiều vùng địa lý khác nhau, bao gồm cả lưu học sinh Lào. Tại trường, các kênh kết nối qua nhóm Facebook của khoa, lớp, câu lạc bộ và các nhóm học tập phát triển rộng rãi, khiến việc sở hữu và sử dụng tài khoản mạng xã hội trở thành nhu cầu thiết yếu đối với sinh viên. Từ thực tiễn đó, tác giả Trương Thị Huy, dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Duyên, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng sử dụng facebook của sinh viên trường Đại học Hồng Đức" nhằm khảo sát thực trạng, phân tích tác động và đề xuất giải pháp định hướng sử dụng hiệu quả.
Mục đích và các mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên, từ đó đề xuất một số giải pháp giúp sinh viên sử dụng Facebook một cách hiệu quả hơn.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về Facebook, sinh viên và thực trạng sử dụng Facebook.
- Mô tả và phân tích thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức từ quan niệm, nhận thức đến mục đích và thời gian sử dụng.
- Đánh giá những tác động tích cực và tiêu cực từ việc sử dụng Facebook đến mọi mặt đời sống của sinh viên.
- Đưa ra một số giải pháp sử dụng Facebook hiệu quả cho sinh viên.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức đang diễn ra như thế nào?
- Facebook có những tác động gì đến đời sống của sinh viên?
- Cần làm gì để giúp sinh viên sử dụng Facebook có hiệu quả hơn?
- Giả thuyết nghiên cứu:
- Việc sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức phục vụ nhiều mục đích khác nhau như trao đổi, cập nhật thông tin, liên lạc, giải trí, kinh doanh.
- Facebook làm cho sinh viên giảm tương tác thực với các nhóm xã hội xung quanh; hiện tượng nghiện Facebook phần nào ảnh hưởng đến kết quả học tập.
- Sinh viên sẽ sử dụng Facebook một cách có định hướng, giúp cho các hoạt động học tập và công việc thuận lợi hơn.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của việc sử dụng Facebook đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên, giảng viên và cán bộ chuyên môn (Phòng Công tác học sinh sinh viên) Trường Đại học Hồng Đức.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trường Đại học Hồng Đức (Thành phố Thanh Hóa).
- Thời gian: Đề tài tiến hành trong 4 tháng, từ tháng 1/2019 đến tháng 5/2019 (khảo sát thực địa thực hiện vào tháng 1/2019).
- Giới hạn nội dung: Thực trạng sử dụng, nhận thức, các tác động tích cực - tiêu cực và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng Facebook.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm công cụ xã hội học và ba lý thuyết nền tảng:
- Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích nhu cầu sử dụng mạng xã hội của sinh viên từ các nhu cầu thiếu thốn (Deficit needs - nhu cầu D) như nhu cầu an toàn, được yêu thương, được tôn trọng, đến nhu cầu tồn tại/phát triển bản thân (Being needs - nhu cầu B) như nhu cầu khẳng định bản ngã và bộc lộ năng lực cá nhân.
- Thuyết nhận thức - hành vi (Burrhus Frederic Skinner): Tiếp cận hành vi sử dụng Facebook dưới góc độ phản xạ được củng cố bởi các kích thích và kết quả mong đợi; nhận thức của chủ thể quyết định cảm xúc và hành vi, từ đó điều chỉnh nhận thức lệch lạc để thay đổi thói quen sử dụng mạng xã hội.
- Thuyết tương tác biểu trưng (Herbert Blumer): Giải thích cách sinh viên gán ý nghĩa biểu trưng cho các tương tác trên mạng xã hội (nút like, bình luận, trạng thái) và cách thức các ý nghĩa này định hình hành vi ứng xử trong môi trường trực tuyến.
- Khung phân tích: Xác định các biến độc lập (độ tuổi, giới tính, năm học, ngành học, điều kiện gia đình), biến trung gian (yếu tố công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4.0 và quy định, chính sách quản lý của nhà trường), biến phụ thuộc (thực trạng và tác động của việc sử dụng Facebook) nhằm hướng tới mục tiêu đề xuất giải pháp.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp phân tích tài liệu sẵn có: Tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Thomas Valente, Hager Elgendi, Cecilie Schou Andreassen, Mark Griffiths, Sreedhar Potarazu) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Ánh Mai, Nguyễn Thị Diệu Linh, Nguyễn Thị Tuyết Mai & Nhâm Phong Tuân, Nguyễn Thị Kim Hoa & Nguyễn Lan Nguyên).
- Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng 200 bảng hỏi khảo sát phân bổ đồng đều tại 2 khoa có quy mô lớn của trường: Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh (100 bảng) và Khoa Khoa học xã hội (100 bảng). Tỷ lệ chọn mẫu theo khóa học được phân bổ đều 25% cho mỗi năm học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
- Phương pháp thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp một số sinh viên đang dùng Facebook và giảng viên Trường Đại học Hồng Đức.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 22, sử dụng các đại lượng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định Chi-square để đánh giá tương quan giữa các biến nhân khẩu học và hành vi sử dụng.
| Đặc điểm nhân khẩu học |
Phân loại |
Số lượng (N) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
100 |
50,0 |
|
Nữ |
100 |
50,0 |
| Năm học |
Năm 1 |
41 |
20,5 |
|
Năm 2 |
57 |
28,5 |
|
Năm 3 |
52 |
26,0 |
|
Năm 4 |
50 |
25,0 |
| Khu vực sinh sống |
Miền núi |
93 |
46,5 |
|
Vùng trung du |
53 |
26,5 |
|
Đồng bằng ven biển |
41 |
20,5 |
|
Thành phố, thị xã, thị trấn |
23 |
11,5 |
| Điều kiện kinh tế gia đình |
Trung bình |
98 |
49,0 |
|
Nghèo |
68 |
34,0 |
|
Rất nghèo |
32 |
16,0 |
|
Khá giả |
8 |
4,0 |
| Tình trạng sử dụng Facebook |
Có sử dụng |
192 |
94,0 |
|
Không sử dụng |
8 |
4,0 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm công cụ và làm rõ bối cảnh địa bàn khảo sát:
- Hệ thống khái niệm công cụ: Định nghĩa cụ thể về Facebook (dịch vụ mạng xã hội trực tuyến lưu trữ danh bạ, trạng thái và hình ảnh), Mạng xã hội (loại hình dịch vụ kết nối cộng đồng ảo), Sinh viên (thế hệ trí thức trẻ đang học tập tại các trường đại học, cao đẳng), Công nghệ truyền thông xã hội, Thế giới ảo và Thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên.
- Vận dụng lý thuyết: Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của Thuyết nhu cầu Maslow, Thuyết nhận thức - hành vi Skinner và Thuyết tương tác biểu trưng Blumer trong việc giải mã hành vi trực tuyến của sinh viên.
- Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Trường Đại học Hồng Đức thành lập theo Quyết định số 797/TTg ngày 24/9/1997 của Thủ tướng Chính phủ. Trường đóng trên địa bàn Thành phố Thanh Hóa với cơ sở chính tại số 565 Quang Trung, phường Đông Vệ; tổng diện tích đất 55,47 ha; quy mô đào tạo khoảng 12.000 sinh viên tại 12 khoa chuyên ngành. Đội ngũ gồm gần 800 cán bộ, giảng viên (trong đó có 16 Phó Giáo sư, 118 Tiến sĩ, 91,5% giảng viên có trình độ từ thạc sĩ trở lên). Nhà trường sở hữu cơ sở vật chất đồng bộ với hệ thống mạng Internet, thư viện kết nối liên trường và 33 nhóm phòng thí nghiệm phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
Chương 2: Nhận thức và thực trạng sử dụng facebook của sinh viên trường Đại học Hồng Đức
Chương 2 trình bày kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 200 sinh viên:
- Nhận thức về vị trí và vai trò: 94% sinh viên được khảo sát hiện đang sử dụng Facebook; 100% sinh viên nữ ủng hộ việc sinh viên nên dùng Facebook, trong khi 12% sinh viên nam cho rằng không nên dùng. Kiểm định Chi-square cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới tính đối với nhận thức về vị trí của Facebook ($Sig = 0,013 < 0,05$). Có 74% sinh viên khẳng định không muốn từ bỏ Facebook trong tương lai. So với các mạng xã hội khác, Facebook chiếm vị trí vượt trội với hơn 40% sinh viên sử dụng rất thường xuyên và 35% thường xuyên.
- Đánh giá các vai trò cụ thể của Facebook:
- Kết nối bạn bè: Được đánh giá cao nhất (34% rất quan trọng, 54% quan trọng, tổng cộng 88%).
- Học hỏi kiến thức: 18% rất quan trọng, 36% quan trọng (tổng cộng 54% hay 104 sinh viên tán thành).
- Kinh doanh online: 20% rất quan trọng, 23% quan trọng, 50% bình thường.
- Cập nhật thông tin: 15% rất quan trọng, 25% quan trọng, 60% bình thường.
- Bày tỏ quan điểm: 20% quan trọng, 50% bình thường, 20% quan trọng một phần, 10% không quan trọng.
- Giới thiệu bản thân: Bị đánh giá thấp nhất với 50% cho rằng không quan trọng và 0% đánh giá quan trọng/rất quan trọng.
- Thời lượng và tần suất sử dụng: 83% sinh viên có thâm niên dùng Facebook từ 1 đến 3 năm. Về thời gian sử dụng trong ngày: 1–2 giờ chiếm 53% (106 người); 2–4 giờ chiếm 30% (60 người); 4–6 giờ chiếm 12% (24 người); trên 6 giờ chiếm 5% (10 người). Hơn 40% sinh viên truy cập vào mọi thời gian rảnh, tập trung vào buổi tối và đêm muộn; chỉ 5% dùng vào buổi sáng.
- Tần suất kiểm tra và việc sử dụng trong giờ học: 36% kiểm tra nửa ngày một lần; 27% kiểm tra 1 giờ một lần; 19% mở ngay khi có thông báo; 15% kiểm tra 15 phút một lần. Đáng chú ý, có tới 93% sinh viên thừa nhận có sử dụng Facebook ngay trong giờ học. Khi tự đánh giá mức độ hợp lý về thời gian truy cập: chỉ 3,2% đánh giá rất hợp lý; 13,6% hợp lý; 44,4% bình thường; và 38,8% tự nhận thấy thời gian sử dụng của mình là chưa hợp lý.
- Mục đích sử dụng: Ba mục đích hàng đầu là liên lạc (72%), giải trí (45%) và tìm hiểu thông tin (35%). Nữ sinh sử dụng vào mục đích liên lạc thường xuyên hơn nam giới (38% nữ rất thường xuyên so với 22% ở nam). Về tìm hiểu thông tin: 47% tìm kiếm thông tin xã hội, 26% tìm hiểu thông tin trường lớp.
- Hình thức học tập qua Facebook: Hình thức học nhóm trực tuyến đạt tỷ lệ cao nhất với 91% sinh viên sử dụng; trong khi đó, hình thức tham dự hội thảo online đạt tỷ lệ thấp nhất với chỉ 8%.
- Mức độ công khai thông tin cá nhân và thể hiện cái tôi: 73% sinh viên chọn chế độ công khai với bạn bè; 20% công khai hoàn toàn; chỉ 7% đặt ở mức bí mật tuyệt đối. Nội dung đăng tải chủ yếu là tâm sự, trạng thái cá nhân và các câu chuyện, bài học về kỹ năng sống.
Chương 3: Tác động của facebook và giải pháp sử dụng facebook hiệu quả
Chương này khái quát các tác động đa chiều và hệ thống giải pháp:
- Tác động tích cực: Hỗ trợ kết nối nhanh chóng giữa sinh viên với bạn bè, người thân và giảng viên; tạo không gian học nhóm, chia sẻ tài liệu ôn thi tiện lợi; tiết kiệm chi phí liên lạc và mở rộng cơ hội kinh doanh online.
- Tác động tiêu cực: Lạm dụng thời gian gây xao nhãng bài giảng (93% dùng trong lớp); thức khuya lướt mạng ảnh hưởng thể lực và thị lực; nguy cơ giảm tương tác trực tiếp ngoài đời thực; lan truyền thông tin chưa kiểm chứng và tình trạng nghiện mạng xã hội làm giảm sút kết quả học tập.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Giải pháp đối với nhà trường: Ban hành quy chế rõ ràng về việc sử dụng thiết bị công nghệ trong giờ học; nâng cao hiệu quả các kênh thông tin chính thức của trường trên mạng xã hội; tổ chức các chuyên đề ngoại khóa giáo dục văn hóa mạng và kỹ năng quản lý thời gian.
- Giải pháp đối với giảng viên: Kết hợp linh hoạt Facebook vào việc lập nhóm học tập, giao nhiệm vụ và giải đáp học thuật ngoài giờ; đồng thời giám sát chặt chẽ kỷ luật phòng học, hạn chế việc sinh viên dùng điện thoại riêng trong giờ giảng.
- Giải pháp đối với sinh viên: Tự nâng cao ý thức cá nhân, lập thời gian biểu khoa học cho việc truy cập mạng xã hội; tắt thông báo khi đang học; chủ động khai thác các nhóm chuyên môn và khóa học trực tuyến thay vì sa đà vào các ứng dụng giải trí vô bổ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa chi tiết hành vi và nhận thức của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức đối với mạng xã hội Facebook thông qua số liệu khảo sát thực tế:
| Chỉ số khảo sát |
Dữ liệu định lượng cụ thể |
| Tỷ lệ sinh viên sử dụng Facebook |
94,0% sinh viên đang sử dụng; 74,0% không muốn từ bỏ nền tảng |
| Nhận thức về vị trí (theo giới tính) |
Kiểm định Chi-square: $Sig = 0,013 < 0,05$ (Nữ giới đánh giá quan trọng cao hơn Nam) |
| Thời lượng sử dụng mỗi ngày |
1–2h: 53,0%; 2–4h: 30,0%; 4–6h: 12,0%; >6h: 5,0% |
| Tần suất kiểm tra ứng dụng |
Nửa ngày/lần: 36,0%; 1h/lần: 27,0%; Khi có thông báo: 19,0%; 15 phút/lần: 15,0% |
| Thực trạng trong giờ học |
93,0% sinh viên thừa nhận có truy cập Facebook trong giờ học |
| Tự đánh giá tính hợp lý về thời gian |
Chưa hợp lý: 38,8%; Bình thường: 44,4%; Hợp lý: 13,6%; Rất hợp lý: 3,2% |
| Mục đích sử dụng chính |
Liên lạc: 72,0%; Giải trí: 45,0%; Cập nhật thông tin: 35,0% |
| Hình thức học tập phổ biến nhất |
Học nhóm trực tuyến: 91,0% (thấp nhất: Hội thảo online 8,0%) |
| Mức độ công khai thông tin cá nhân |
Bạn bè: 73,0%; Công khai hoàn toàn: 20,0%; Bí mật tuyệt đối: 7,0% |
Về mặt đóng góp:
- Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính ứng dụng của Thuyết nhu cầu Maslow, Thuyết nhận thức - hành vi Skinner và Thuyết tương tác biểu trưng Blumer trong phân tích hành vi trực tuyến của sinh viên đại học địa phương.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng sử dụng mạng xã hội tại Trường Đại học Hồng Đức; đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý giáo dục, phòng công tác sinh viên và giảng viên trong việc định hướng văn hóa số và xây dựng môi trường sư phạm tích cực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát được giới hạn ở quy mô 200 sinh viên tại 2 khoa (Khoa Khoa học xã hội và Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh) trong tổng số 12 khoa của Trường Đại học Hồng Đức; thời gian nghiên cứu thực địa tập trung trong 4 tháng (từ tháng 1/2019 đến tháng 5/2019) nên chưa bao quát toàn bộ các khối ngành đào tạo kỹ thuật, tự nhiên và sư phạm khác.
- Hướng mở tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng dung lượng mẫu khảo sát trên toàn bộ các khoa đào tạo của nhà trường, tiến hành nghiên cứu so sánh hành vi giữa sinh viên các khối ngành chuyên môn khác nhau, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của mạng xã hội đến điểm số rèn luyện và kết quả học tập định lượng (GPA).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Xã hội học, Tâm lý học, Quản lý giáo dục và Công tác xã hội cần tài liệu về hành vi thanh niên; cán bộ phòng ban quản lý sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng; các nhà nghiên cứu về truyền thông xã hội.
- Nội dung giá trị nhất: Khung phân tích kết hợp ba lý thuyết xã hội học nền tảng; hệ thống bảng hỏi và ma trận số liệu khảo sát thực nghiệm xử lý bằng SPSS 22; các dẫn chứng định tính từ phỏng vấn sâu sinh viên và giảng viên phản ánh chân thực thói quen sử dụng mạng xã hội trong nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên Trường Đại học Hồng Đức sử dụng Facebook trong giờ học là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát thực tế cho thấy có tới 93% sinh viên thừa nhận có sử dụng Facebook trong giờ học.
2. Sự khác biệt theo giới tính trong nhận thức về vị trí của Facebook có ý nghĩa thống kê không?
Có. Kiểm định Chi-square cho giá trị $Sig = 0,013 < 0,05$, khẳng định với mức ý nghĩa 95% có sự khác biệt rõ rệt giữa sinh viên nam và nữ. Sinh viên nữ có nhận thức về tầm quan trọng và nhu cầu sử dụng Facebook cao hơn sinh viên nam.
3. Mục đích sử dụng Facebook nào được sinh viên lựa chọn nhiều nhất?
Mục đích liên lạc chiếm tỷ lệ cao nhất với 72% sinh viên ưu tiên lựa chọn, tiếp theo là giải trí (45%) và tìm hiểu thông tin (35%).
4. Trong các hình thức học tập qua Facebook, hình thức nào chiếm tỷ lệ cao nhất và thấp nhất?
Hình thức học nhóm qua Facebook chiếm tỷ lệ cao nhất với 91% sinh viên sử dụng; hình thức tham dự hội thảo online chiếm tỷ lệ thấp nhất với chỉ 8%.
5. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá việc sử dụng Facebook của bản thân là chưa hợp lý chiếm bao nhiêu phần trăm?
Có 38,8% sinh viên tự nhận định việc phân bổ thời gian sử dụng Facebook của mình là chưa hợp lý, 44,4% đánh giá ở mức bình thường, và chỉ 16,8% đánh giá từ hợp lý đến rất hợp lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Huy đã phác thảo toàn diện thực trạng sử dụng Facebook của sinh viên Trường Đại học Hồng Đức thông qua mẫu khảo sát 200 sinh viên tại hai khoa Khoa học xã hội và Kinh tế - Quản trị kinh doanh. Dữ liệu thực nghiệm xử lý bằng SPSS 22 khẳng định Facebook giữ vai trò thiết yếu trong việc kết nối, trao đổi tài liệu học tập nhưng cũng bộc lộ nguy cơ làm giảm sự tập trung khi có tới 93% sinh viên sử dụng trong giờ học. Dựa trên các khung thuyết xã hội học, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho nhà trường, giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa giá trị giáo dục của mạng xã hội.