Thực trạng stress, lo âu, trầm cảm của học sinh THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình 2024

Nghiên cứu thực trạng stress, lo âu, trầm cảm của học sinh THPT Nguyễn Trãi (Ba Đình) năm 2024, phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ gia đình, học tập.

Trường đại học

Đại học Y tế Công cộng

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận tốt nghiệp Cử nhân

2024

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Stress học sinh THPT Nguyễn Trãi Báo động thực trạng 2024

Năm 2024, vấn đề stress học sinh THPT Nguyễn Trãi Ba Đình đang trở thành một chủ đề cấp thiết, phản ánh một xu hướng đáng lo ngại về sức khỏe tâm thần học sinh trên cả nước. Giai đoạn trung học phổ thông là một chặng đường đầy biến động, nơi học sinh phải đối mặt với guồng quay học tập, các kỳ thi quan trọng và những thay đổi tâm sinh lý phức tạp. Theo một nghiên cứu chuyên sâu do Trường Đại học Y tế Công cộng thực hiện năm 2024, thực trạng này không còn là những trường hợp cá biệt mà đã mang tính hệ thống, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Nghiên cứu này, với mục tiêu xác định tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến stress, lo âu, trầm cảm, đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và dựa trên bằng chứng khoa học về những thách thức mà học sinh tại một trường trọng điểm như Nguyễn Trãi đang phải đối mặt. Các số liệu quốc tế từ UNICEF cũng cho thấy rối loạn tâm thần ở lứa tuổi 15-19 là rất phổ biến, trong đó lo âu và trầm cảm chiếm tới 40%. Tại Việt Nam, các khảo sát ở thành phố lớn cũng chỉ ra tỷ lệ học sinh THPT gặp vấn đề tâm lý ở mức cao. Do đó, việc phân tích sâu về tình hình tại THPT Nguyễn Trãi không chỉ giúp ngôi trường này mà còn cung cấp dữ liệu tham khảo quý giá cho việc xây dựng các chính sách chăm sóc sức khỏe học đường hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan về sức khỏe tâm thần học sinh trên toàn quốc

Theo Báo cáo quốc gia về thanh niên Việt Nam, có tới 25% người trẻ từng tìm cách kết thúc cuộc sống do căng thẳng quá mức. Các nghiên cứu tại Hà Nội cũng ghi nhận tỷ lệ stress, lo âu và trầm cảm ở học sinh THPT lần lượt là 77,9%, 69,9% và 36,9%. Những con số này cho thấy một thực tế rằng sức khỏe tâm thần học sinh đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Giai đoạn THPT là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng, học sinh phải đối diện với khối lượng kiến thức lớn, áp lực từ các kỳ thi như thi tốt nghiệp THPT 2024 và định hình tương lai. Các rối loạn phổ biến bao gồm rối loạn lo âu, trầm cảm học đường, và trạng thái kiệt sức vì học. Đây không chỉ là vấn đề của riêng ngành giáo dục mà còn là thách thức đối với y tế công cộng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực tương lai của đất nước. Việc nhận diện sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt để ngăn chặn những hậu quả tiêu cực.

1.2. Lý do trường THPT Nguyễn Trãi trở thành điểm nóng nghiên cứu

Trường THPT Nguyễn Trãi – Ba Đình là một trường trọng điểm của quận, nơi có tỷ lệ cạnh tranh cao và kỳ vọng thành tích lớn. Chính vì vậy, học sinh tại đây phải chịu nhiều áp lực hơn so với mặt bằng chung. Nghiên cứu năm 2024 chọn Nguyễn Trãi làm địa bàn khảo sát nhằm cung cấp một lát cắt cụ thể về tình trạng stress học sinh THPT Nguyễn Trãi. Mặc dù nhà trường đã có những nỗ lực trong công tác y tế học đường, bao gồm cả chăm sóc sức khỏe tâm thần, nhưng nguồn lực còn hạn chế. Phòng tham vấn tâm lý THPT Nguyễn Trãi chưa hoạt động thường xuyên, khiến học sinh thiếu một kênh hỗ trợ chuyên nghiệp khi gặp khó khăn. Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, giúp nhà trường nhận diện rõ các yếu tố nguy cơ từ gia đình, bạn bè, chương trình học, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây stress học sinh Nguyễn Trãi

Nguyên nhân gây ra tình trạng stress ở học sinh THPT Nguyễn Trãi là một tổ hợp phức tạp của nhiều yếu tố, trong đó áp lực học tập được xác định là nguyên nhân hàng đầu. Chương trình học nặng, lịch kiểm tra dày đặc và sự cạnh tranh khốc liệt để đạt điểm số cao tạo ra một môi trường căng thẳng liên tục. Đặc biệt, đối với học sinh cuối cấp, căng thẳng thi cử liên quan đến kỳ thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học là một gánh nặng tâm lý khổng lồ. Bên cạnh đó, kỳ vọng của gia đình cũng là một nguồn áp lực lớn. Nhiều phụ huynh đặt ra những mục tiêu quá cao so với năng lực của con, vô tình biến sự quan tâm thành gánh nặng. Ngoài ra, các mối quan hệ xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Áp lực từ bạn bè (peer pressure), những mâu thuẫn trong các mối quan hệ, hay tình trạng bắt nạt học đường đều có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc. Nghiên cứu năm 2024 tại trường đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa các yếu tố này với tỷ lệ gia tăng các biểu hiện của rối loạn lo âutrầm cảm học đường. Các yếu tố cá nhân như giới tính (nữ có xu hướng bị ảnh hưởng nhiều hơn), lo lắng về ngoại hình và lối sống không lành mạnh (nghiện game, thiếu ngủ) cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này.

2.1. Gánh nặng từ áp lực điểm số và lịch thi dày đặc

Chương trình giáo dục hiện nay vẫn đặt nặng vào thành tích và điểm số. Tại THPT Nguyễn Trãi, học sinh phải đối mặt với một lịch học và thi cử dày đặc, đặc biệt là các bài kiểm tra định kỳ và thi thử. Áp lực điểm số không chỉ đến từ nhà trường mà còn từ chính bản thân học sinh và sự so sánh với bạn bè. Theo nghiên cứu của Hà Thị Kim Hoàng (2022), học sinh có áp lực học tập cao có nguy cơ trầm cảm gấp 2,79 lần so với nhóm áp lực thấp. Sự căng thẳng này dẫn đến nhiều hệ lụy như mất ngủ, lo lắng triền miên, và thậm chí là suy nhược cơ thể. Việc phải liên tục ghi nhớ một lượng kiến thức khổng lồ để chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng khiến nhiều em rơi vào trạng thái kiệt sức vì học.

2.2. Ảnh hưởng từ kỳ vọng của gia đình và mối quan hệ bạn bè

Gia đình là điểm tựa nhưng cũng có thể là nguồn cơn của áp lực. Kỳ vọng của gia đình về thành tích học tập và định hướng nghề nghiệp đôi khi trở thành một gánh nặng vô hình. Nghiên cứu của Trần Thị Hương Quỳnh (2020) cho thấy học sinh không được gia đình quan tâm đúng cách có nguy cơ trầm cảm cao hơn 3,55 lần. Song song đó, môi trường học đường với các mối quan hệ phức tạp cũng là một yếu tố tác động lớn. Áp lực từ bạn bè, sự cạnh tranh, mâu thuẫn hoặc bị cô lập có thể khiến học sinh cảm thấy cô đơn và tổn thương. Một nghiên cứu đã chỉ ra nhóm học sinh có mâu thuẫn với bạn bè có nguy cơ lo âu cao gấp 2,17 lần so với nhóm không có mâu thuẫn. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành một vòng xoáy tiêu cực ảnh hưởng đến tâm lý học sinh.

III. Kết quả 2024 Tỷ lệ Stress Lo âu và Trầm cảm đáng báo động

Nghiên cứu thực trạng stress học sinh THPT Nguyễn Trãi năm 2024 sử dụng thang đo DASS-21, một công cụ khoa học uy tín đã được kiểm chứng về độ tin cậy tại Việt Nam. Kết quả dự kiến từ nghiên cứu này sẽ cung cấp những con số thống kê cụ thể, định lượng mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Dựa trên các nghiên cứu tương tự tại các thành phố lớn, tỷ lệ học sinh có dấu hiệu stress, lo âu, trầm cảm ở mức cần can thiệp có thể chiếm một phần đáng kể. Thang đo DASS-21 giúp phân biệt rõ ba trạng thái cảm xúc tiêu cực này. Stress được biểu hiện qua sự căng thẳng, khó thư giãn và dễ bị kích động. Lo âu liên quan đến các triệu chứng sinh lý như khô miệng, khó thở, hoảng loạn. Trong khi đó, trầm cảm được đặc trưng bởi cảm giác vô vọng, mất hứng thú và thấy cuộc sống vô nghĩa. Việc xác định chính xác tỷ lệ mắc phải của từng vấn đề là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Các biểu hiện cụ thể mà học sinh thường gặp phải bao gồm mất ngủ, suy nhược cơ thể, giảm khả năng tập trung, và trong trường hợp nghiêm trọng là có ý định tự tử. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình tư vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp và dễ tiếp cận.

3.1. Phân tích số liệu stress lo âu trầm cảm theo thang DASS 21

Thang đo DASS-21 đánh giá mức độ của các triệu chứng trong tuần qua với 21 câu hỏi. Điểm số sau đó được nhân đôi để quy đổi tương đương với thang DASS-42 đầy đủ. Theo Viện Sức khỏe Tâm thần – Bệnh viện Bạch Mai, điểm stress từ 15 trở lên, điểm lo âu từ 8 trở lên và điểm trầm cảm từ 10 trở lên được coi là có dấu hiệu cần quan tâm. Nghiên cứu tại THPT Nguyễn Trãi sẽ phân tích các số liệu này theo từng khối lớp và giới tính để xác định các nhóm nguy cơ cao. Ví dụ, các nghiên cứu trước đây thường chỉ ra học sinh lớp 12 và học sinh nữ có tỷ lệ mắc các rối loạn lo âu, trầm cảm học đường cao hơn. Những dữ liệu định lượng này là bằng chứng không thể chối cãi về mức độ phổ biến của vấn đề.

3.2. Mối tương quan giữa các biểu hiện và yếu tố nhân khẩu học

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả tỷ lệ mà còn phân tích mối liên quan giữa tình trạng stress và các yếu tố như khối lớp, giới tính, điều kiện gia đình, và thói quen sinh hoạt. Kết quả có thể cho thấy học sinh khối 12, dưới áp lực của thi tốt nghiệp THPT 2024, có tỷ lệ stress cao vượt trội. Tương tự, học sinh có bố mẹ ly hôn hoặc gia đình thường xuyên xung đột có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao hơn. Lối sống không lành mạnh như nghiện game hay lạm dụng mạng xã hội cũng được chứng minh là có liên quan đến việc gia tăng các triệu chứng lo âu. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp nhà trường và gia đình có những biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ nhắm đúng đối tượng.

IV. Top 5 phương pháp giảm stress hiệu quả cho học sinh Nguyễn Trãi

Để đối phó với tình trạng stress học sinh THPT Nguyễn Trãi, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và bản thân học sinh. Việc triển khai các phương pháp giảm stress khoa học và thực tiễn là vô cùng cần thiết. Đầu tiên, vai trò của tư vấn tâm lý học đường phải được nâng cao. Phòng tham vấn tâm lý THPT Nguyễn Trãi cần được đầu tư về nhân lực và hoạt động thường xuyên, trở thành một địa chỉ tin cậy để học sinh chia sẻ khó khăn. Thứ hai, trang bị cho học sinh các kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch học tập hợp lý sẽ giúp các em giảm bớt cảm giác quá tải. Thứ ba, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa và thể dục thể thao là cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và tái tạo năng lượng tích cực. Thứ tư, gia đình cần tạo ra một môi trường sống an toàn, yêu thương, giảm bớt áp lực về thành tích và tăng cường lắng nghe, thấu hiểu con cái. Cuối cùng, bản thân học sinh cần được hướng dẫn về các kỹ thuật thư giãn đơn giản như hít thở sâu, thiền định và duy trì một lối sống lành mạnh. Việc áp dụng tổng hợp các giải pháp này sẽ giúp xây dựng một môi trường học đường tích cực và hỗ trợ cân bằng học tập và cuộc sống.

4.1. Tăng cường vai trò của phòng tham vấn tâm lý học đường

Theo thống kê, nhu cầu được tư vấn về các vấn đề cảm xúc và định hướng học tập của học sinh là rất cao. Do đó, việc kích hoạt và vận hành hiệu quả phòng tham vấn tâm lý THPT Nguyễn Trãi là giải pháp cấp bách. Phòng tham vấn không chỉ là nơi giải quyết khủng hoảng mà còn phải tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, hội thảo về kỹ năng sống, cách đối phó với stress, giúp học sinh nhận diện sớm các dấu hiệu bất ổn tâm lý. Chuyên gia tâm lý có thể phối hợp với giáo viên chủ nhiệm để theo dõi và hỗ trợ những trường hợp cần can thiệp sớm, tạo ra một mạng lưới an toàn cho sức khỏe tâm thần học sinh.

4.2. Kỹ năng quản lý thời gian và hoạt động ngoại khóa

Một trong những nguyên nhân chính gây stress là cảm giác công việc và bài vở chồng chất. Việc trang bị kỹ năng quản lý thời gian thông qua các phương pháp như ma trận Eisenhower hay Pomodoro giúp học sinh sắp xếp ưu tiên và xử lý công việc hiệu quả, giảm cảm giác bị quá tải. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ, thể thao, tình nguyện không chỉ giúp cân bằng học tập và cuộc sống mà còn phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ xã hội. Các nghiên cứu đã cho thấy học sinh thường xuyên tham gia hoạt động thể chất có tỷ lệ lo âu thấp hơn đáng kể, giúp giải tỏa năng lượng tiêu cực và cải thiện tâm trạng.

4.3. Xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở trong gia đình

Gia đình đóng vai trò là lá chắn bảo vệ sức khỏe tâm thần của trẻ. Thay vì chỉ tập trung vào áp lực điểm số, phụ huynh cần dành thời gian trò chuyện, lắng nghe những khó khăn của con. Một môi trường gia đình không phán xét, nơi con cái có thể thoải mái chia sẻ cảm xúc của mình sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ trầm cảm học đường. Sự đồng hành và thấu hiểu từ cha mẹ là liều thuốc tinh thần quý giá nhất, giúp học sinh cảm thấy an toàn và được yêu thương, từ đó có thêm động lực để vượt qua những giai đoạn khó khăn trong học tập và cuộc sống.

18/12/2025
Thực trạng stress lo âu trầm cảm của học sinh trường trung học phổ thông nguyễn trãi ba đình quận ba đình thành phố hà nội năm 2024 và một số yếu tố liên quan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm liên quan 1. Học sinh trung học phổ thông Học sinh trung học phổ thông (THPT) là những học sinh nằm trong độ tuổi từ 16 đến 18 tuổi, từ lớp 10 đến lớp 12. Đây là lứa tuổi chuyển giao giữa nhóm tuổi cuối vị thành niên và giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

Giai đoạn này nhiều học sinh phải đối diện với những khó khăn tâm lý đến từ việc học tập, dẫn đến các rối loạn về mặt tâm thể như: rối loạn lo âu, trầm cảm, stress. Stress Theo tiếng La tinh, “stress” được bắt nguồn từ “stricus” và một phần của từ “stringere” mang ý nghĩa là sự căng thẳng, nghịch cảnh, bất hạnh và đè nén. Trong tiếng Anh, “stress” có nghĩa là nhấn mạng (press). Còn trong vật lý học stress là sự sức nén mà vật liệu phải chịu.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), stress được định nghĩa là trạng thái lo lắng hoặc căng thẳng tinh thần do một tình huống khó khăn gây ra. Stress là một phản ứng tự nhiên của con người, thúc đẩy con người giải quyết những thách thức và các mối đe dọa trong cuộc sống. Con người đều trải qua căng thẳng ở một mức độ nào đó [48]. Còn dưới góc độ về mặt tâm lý, tác giả Đỗ Thị Lệ Hằng (2013) đã đưa ra nhận định: “Stress ở học sinh THPT là trạng thái không thoải mái về mặt tâm lý, xuất hiện khi học sinh đánh giá chủ quan sự kiện, biến cố có liên quan đến hoạt động sống và học tập, đòi hỏi các em sự nỗ lực cố gắng hoặc những biến cố này vượt quá các nguồn lực và gây hại cho các em” [4].

Lo âu Lo âu được miêu tả như một cảm giác khó chịu của nỗi sợ hãi mơ hồ hay còn là lo sợ đi kèm với những tình trạng vật lý đặc trưng. Theo “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số rối loạn tâm thần thường gặp” của Bộ Y tế (2020), lo âu là hiện tượng phản ứng của chúng ta trước những khó khăn và các mối đe dọa của tự nhiên, xã hội đòi hỏi phải tìm cách vượt qua và tồn tại [14]. 5 Biểu hiện hay gặp nhất trong rối loạn lo âu là sợ, sợ hãi quá mức, không có nguyên nhân, bệnh nhân cảm nhận được sự sợ hãi đó [6]. Lo âu được phối hợp với tăng hoạt động cảm xúc, biểu hiện qua các dấu hiệu nội tạng và vận động [6].

Lo âu có thể được coi là một hành vi chống lại một nguy hiểm không tồn tại trong thực tế hoặc đáp ứng lại một số kích thích tạo ra sợ trong tiền sử [6]. Trầm cảm Trầm cảm được định nghĩa là một trạng thái bệnh lý của cảm xúc, biểu hiện bằng quá trình ức chế toàn bộ hoạt động tâm thần [14]. Theo phân loại bệnh Quốc tế lần thứ 10, trầm cảm điển hình thường được biểu hiện bằng khí sắc, mất mọi quan tâm hay thích thú, giảm năng lượng dẫn tới sự tăng mệt mỏi và giảm hoạt động, tồn tại trong khoảng thời gian ít nhất là 2 tuần [14]. Còn theo DSM-V, rối loạn trầm cảm chủ yếu được đặc trưng bởi một hay nhiều giai đoạn trầm cảm; người bệnh không bao giờ được phép có các giai đoạn hưng cảm, giai đoạn hỗn hợp hoặc giai đoạn hưng cảm nhẹ trong quá trình phát triển của bệnh.

Trong giai đoạn trầm cảm, đối tượng phải có ít nhất 5 triệu chứng chủ yếu và thường gặp; trong đó, có ít nhất 1 trong 2 triệu chứng chủ yếu là khí sắc giảm và mất hầu hết các hứng thú/sở thích, các giai đoạn trầm cảm phải kéo dài ít nhất 2 tuần [6], cụ thể: - Khí sắc giảm phần lớn thời gian trong ngày, hàng ngày, nhận biết bởi chính người bệnh. - Giảm sút rõ ràng các thích thú/sở thích cho tất cả hoặc hầu như tất cả các hoạt động phần lớn thời gian trong ngày, hàng ngày, nhận biết bởi người bệnh hoặc quan sát của người khác. - Sụt cân ngay cả khi không ăn kiêng hoặc tăng cân, giảm hoặc tăng cảm giác ngon miệng hầu như hàng ngày. - Cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức (hoang tưởng) hầu như hàng ngày.

- Giảm khả năng suy nghĩ, tập trung chú ý hoặc khó đưa ra quyết định hầu như hàng ngày. 6 - Ý nghĩa tiếp tục về cái chết (không chỉ là sợ chết), ý định tự tử tái diễn không có một kế hoạch trước, một hành vi tự tử hoặc một kế hoạch cụ thể để tự tử thành công. Các thang đo stress, lo âu, trầm cảm được sử dụng Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều thang đo RLTT được sử dụng. Bảng 1: Ưu điểm và nhược điểm của một số thang đo về stress, lo âu và trầm cảm Thang đo Ưu điểm Nhược điểm - Đánh giá triệu chứng rối loạn trầm cảm dựa theo hướng dẫn DSM – IV [35].

Thang đo trầm cảm PHQ Thường được sử dụng khi - Hỗ trợ chẩn đoán trầm –9 đánh giá thảm họa [35]. cảm, định lượng mức độ nghiêm trọng ban đầu của một giai đoạn trầm cảm [35]. Đánh giá cường độ, mức Cần chuẩn bị người có độ và sự nhận thức về Thang tự đánh giá trầm kiến thức về SKTT, tập trầm cảm ở những người cảm Beck – BDI huấn về cách dùng và diễn bệnh có chẩn đoán RLTT giải thang đo [16]. 7 - Đánh giá triệu chứng rối Thang đo yêu cầu người loạn lo âu theo hướng dẫn bệnh đánh giá mức độ các của DSM – IV [43].

triệu chứng của họ trong - Thang đo được chuẩn hai tuần qua, được sử Thang đánh giá lo âu hóa trên nhiều quốc gia và dụng nhiều lần vào thời GAD – 7 thường được sử dụng để điểm bắt đầu, giữa và kết đánh giá khi xảy ra thảm thúc điều trị, dùng để theo họa, độ tin cậy với hệ số dõi tiến trình điều trị theo Cronbach’s Alpha = 0,89 thời gian [43]. Đánh giá mức độ cảm Chưa được kiểm định độ nhận cuộc sống là không tin cậy sử dụng trên vị thể đoán trước, không thể Thang cảm nhận căng thành niên Việt Nam [3]. kiểm soát được hoặc quá thẳng PSS – 10 tải so với tháng trước của người từ 12 tuổi trở lên [29]. Đã có nghiên cứu chứng minh độ tin cậy và tính Không phải bộ công cụ Thang đo stress, lo âu và phù hợp của thang đo khi đặc hiệu, phát triển riêng trầm cảm DASS-21 đánh giá trên đối tượng cho đối tượng học sinh thanh thiếu niên Việt Nam THPT [36].

Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng thang đo DASS-21 để đánh giá 3 dấu hiệu stress, lo âu và trầm cảm căn cứ vào một số lý do chính sau: Thứ nhất, đã có nghiên cứu chứng minh độ tin cậy và tính phù hợp của thang đo khi đánh giá trên đối tượng thanh thiếu niên Việt Nam [36]. Đã có nghiên cứu kiểm tra tính nhất quán cấu trúc của 21 mục thang đo DASS-21, trên vị thành niên đến từ các trường THPT ở Trung Quốc (N = 558), Chile (N = 448), Malaysia (N = 8 388) và Úc (N = 371), cho kết quả phù hợp để sử dụng cho vị thành niên ở các quốc gia trong nghiên cứu [40]. Thứ hai, việc phân biệt được 3 tình trạng liên quan này giúp các nhà nghiên cứu nhận định được nguyên nhân, tính chất và cơ chế của các rối loạn SKTT. Bên cạnh đó, thang đo DASS thích hợp để sàng lọc ở người bình thường và có thể được sử dụng bởi các bác sĩ không thuộc chuyên khoa tâm thần.

Thứ ba, với thiết kế 21 câu hỏi được sử dụng để đánh giá đồng thời cả 3 dấu hiệu stress, lo âu và trầm cảm cho thấy sự tiện lợi, ngắn gọn của bộ công cụ khi thu thập đồng thời với các thông tin khác tại cộng đồng. Cuối cùng, bộ công cụ này đã được sử dụng ở nhiều nghiên cứu trên đối tượng học sinh THPT trên thế giới cũng như ở Việt Nam như: Trung Quốc [49], Malaysia [31], Isfahan [30], Hà Nội [11], Nam Định [3]… 1. Thực trạng stress, lo âu, trầm cảm của học sinh trung học phổ thông trên thế giới và tại Việt Nam 1. Thực trạng stress, lo âu, trầm cảm của học sinh trung học phổ thông trên thế giới Trên thế giới ước tính rằng cứ 7 trẻ em từ 10 – 19 tuổi thì 1 trẻ gặp phải các tình trạng sức khỏe tâm thần.

WHO ước tính rằng 2,8% trẻ từ 15 đến 19 tuổi bị trầm cảm và 4,6% trẻ từ 15 đến 19 tuổi mắc rối loạn lo âu [47]. Theo Báo cáo tình hình trẻ em thế giới năm 2021, UNICEF ước tính có 86 triệu em thuộc nhóm 15 – 19 tuổi phải sống chung với các triệu chứng rối loạn tâm thần [21]. Tỉ lệ mắc các RLTT chủ yếu tập chung ở các khu vực Trung Đông, Tây Âu, Bắc Phi và Bắc Mỹ, trong đó trầm cảm và lo âu chiến khoảng 40% các RLTT được chẩn đoán [21]. Các nghiên cứu về rối loạn trầm cảm cho thấy nguy cơ mắc bệnh trong cuộc đời là 5% - 12% ở nam giới và 10% - 25% ở nữ giới, 10% tổng số người bệnh đi khám mắc trầm cảm và 15% tổng số người bệnh phải nằm điều trị [6].

Các nghiên cứu cũng đã chỉ ra có mối liên quan giữa các RLTT, Stephen Murata ghi nhận có mối liên quan giữa lo âu và stress trong thời gian đại dịch COVID-19 diễn ra và giữa stress với trầm cảm [42]. Nghiên cứu của J Garber (2010) cho biết trầm cảm và lo âu xảy ra cùng lúc và liên tiếp ở học 9 sinh, triệu chứng rối loạn này thường làm tăng khả năng xuất hiện rối loạn kia theo thời gian đồng thời những di chứng tiêu cực của lo ẩu làm tăng nguy cơ mắc trầm cảm [32]. Alharbi Reem cũng đã nhận định học sinh có mức độ lo âu nhẹ có tỉ lệ trầm cảm cao hơn [26]. Một nghiên cứu khác tại Hy Lạp ghi nhận 49,38% học sinh bị trầm cảm có ít nhất một triệu chứng rối loạn lo âu đi kèm [39].

Tùy thuộc vào địa điểm, thời gian tiến hành nghiên cứu, thang đo (GAD-7; DASS-21; PHQ-9; BECK), cỡ mẫu mà tỉ lệ các dấu hiệu RLTT ở học sinh THPT dao động từ 28,6% - 51,4% đối với stress; lo âu là từ 7,1% - 78%; còn đối với trầm cảm từ 12,8% - 64,8%. Thông tin chi tiết về địa điểm nghiên cứu, thang đo được sử dụng và kết quả của các nghiên cứu được liệt kê trong Bảng 2: Bảng 2: Một số nghiên cứu về stress, lo âu, trầm cảm trên thế giới Thời Địa điểm Thang đo Cỡ Kết quả gian nghiên cứu sử dụng mẫu Stress Lo âu Trầm cảm 6 trường THPT tại 2008 Thổ Nhĩ Kỳ Beck 846 30,7% [46, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ