Luận văn: Quyền sử dụng đất của hộ gia đình tại huyện Quảng Ninh

Tổng quan thực trạng thực hiện quyền sử dụng đất của hộ gia đình tại huyện Quảng Ninh, Quảng Bình. Phân tích vướng mắc và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng quyền sử dụng đất tại Quảng Ninh Quảng Bình

Thực trạng quyền sử dụng đất tại hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng Bình phản ánh bức tranh chung của cả nước nhưng mang nhiều nét đặc thù riêng biệt. Đây là các địa phương có tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, kéo theo nhu cầu sử dụng đất cho các dự án công nghiệp, dịch vụ, du lịch và đô thị hóa ngày càng tăng. Việc thực thi pháp luật đất đai, đặc biệt là các quyền của hộ gia đình, cá nhân, vừa đạt được những thành tựu nhất định, vừa bộc lộ nhiều hạn chế. Nghiên cứu cụ thể tại huyện Quảng Ninh (tỉnh Quảng Bình) cho thấy các giao dịch về đất đai diễn ra sôi động, đặc biệt tại các khu vực trung tâm như thị trấn Quán Hàu, xã Lương Ninh, Võ Ninh. Tuy nhiên, tình trạng giao dịch không đăng ký biến động vẫn còn phổ biến, nhất là ở khu vực nông thôn. Nguyên nhân chính được xác định là do ý thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế, thủ tục hành chính còn rườm rà và công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) còn chậm. Những vấn đề này tạo ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả.

1.1. Bối cảnh pháp lý Tác động của Luật Đất đai 2024

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 được kỳ vọng sẽ tạo ra một hành lang pháp lý mới, tiến bộ và minh bạch hơn, tác động sâu sắc đến thực trạng quyền sử dụng đất tại Quảng Ninh và Quảng Bình. Luật mới tập trung vào việc hoàn thiện các quy định về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, tài chính đất đai và đặc biệt là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất. Các điểm mới quan trọng như quy định cụ thể về các trường hợp thu hồi đất dự án phát triển kinh tế - xã hội, phương pháp định giá đất theo nguyên tắc thị trường, và đơn giản hóa thủ tục hành chính đất đai sẽ là cơ sở để giải quyết các vướng mắc tồn tại. Việc áp dụng hiệu quả luật này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các cơ quan quản lý địa phương, bao gồm việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết và tổ chức tuyên truyền, phổ biến pháp luật sâu rộng đến người dân. Đây là cơ hội để cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy thị trường bất động sản Quảng Ninhthị trường bất động sản Quảng Bình phát triển lành mạnh.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương

Công tác quản lý nhà nước về đất đai đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Tại Quảng Ninh và Quảng Bình, vai trò này được thể hiện qua việc lập và thực thi quy hoạch sử dụng đất đến 2030, giao đất, cho thuê đất, cấp sổ đỏ, sổ hồng, và giải quyết tranh chấp đất đai. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hiệu quả quản lý còn chưa đồng đều. Luận văn nghiên cứu tại huyện Quảng Ninh chỉ ra rằng: “Những văn bản hướng dẫn cung cấp cho địa phương chưa được cập nhật thường xuyên. Ngoài ra, do các quy định về thủ tục thực hiện hồ sơ về đất đai còn rườm rà và thường xuyên thay đổi khiến người dân gặp khó khăn trong việc cập nhật và thực hiện”. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, và minh bạch hóa mọi quy trình liên quan đến đất đai. Một bộ máy quản lý hiệu quả sẽ góp phần giảm thiểu tiêu cực, tăng nguồn thu ngân sách và tạo niềm tin cho người dân.

II. Vạch trần các bất cập trong quản lý quyền sử dụng đất hiện nay

Quá trình thực thi quyền sử dụng đất tại Quảng Ninh và Quảng Bình đang đối mặt với nhiều bất cập trong quản lý đất đai. Những tồn tại này không chỉ gây khó khăn cho người dân mà còn cản trở sự phát triển bền vững của địa phương. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng giao dịch ngầm, không đăng ký với cơ quan nhà nước. Nghiên cứu tại huyện Quảng Ninh (Quảng Bình) cho thấy “Tình trạng giao dịch QSDĐ không làm thủ tục khai báo ở địa bàn huyện Quảng Ninh vẫn còn diễn ra khá nhiều, đặc biệt ở địa bàn nông thôn, miền núi”. Vấn đề thứ hai là sự chậm trễ trong việc cấp GCNQSDĐ, vốn là điều kiện tiên quyết để người dân thực hiện các quyền như chuyển nhượng, thế chấp. Bên cạnh đó, các tranh chấp đất đai liên quan đến xác định ranh giới, thừa kế, và đặc biệt là bồi thường giải phóng mặt bằng khi Nhà nước thu hồi đất vẫn diễn ra phức tạp, gây khiếu kiện kéo dài. Các quy định về giá đất chưa thực sự theo kịp biến động của thị trường, tạo ra sự chênh lệch lớn giữa giá nhà nước và giá thực tế, gây thất thu ngân sách và bất bình trong nhân dân. Cuối cùng, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, còn thiếu sự kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến phá vỡ quy hoạch.

2.1. Thực trạng tranh chấp đất đai và khiếu nại kéo dài

Tình hình tranh chấp đất đai và khiếu nại, tố cáo liên quan là một trong những thách thức lớn nhất. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ lịch sử quản lý đất đai qua nhiều thời kỳ, hồ sơ địa chính không đầy đủ, và nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế. Các tranh chấp phổ biến bao gồm tranh chấp ranh giới giữa các hộ liền kề, tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất, và tranh chấp phát sinh từ các hợp đồng chuyển nhượng viết tay. Đặc biệt, các vụ việc liên quan đến thu hồi đất dự án và chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng thường có diễn biến phức tạp. Người dân cho rằng mức giá bồi thường thấp hơn nhiều so với giá đất Quảng Ninh hay giá đất Quảng Bình trên thị trường, dẫn đến không đồng thuận và phát sinh khiếu kiện. Việc giải quyết các tranh chấp này tại cấp cơ sở đôi khi còn chậm, thiếu dứt điểm, làm suy giảm lòng tin của người dân vào cơ quan công quyền.

2.2. Khó khăn trong cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu và đăng ký biến động sau giao dịch vẫn còn nhiều trở ngại. Theo nghiên cứu tại huyện Quảng Ninh, “công tác cấp GCNQSDĐ còn chậm (còn 678 thửa đất chưa được cấp GCNQSDĐ) trong khi GCNQSDĐ là điều kiện bắt buộc để thực hiện các QSDĐ”. Các khó khăn chủ yếu bao gồm: vướng mắc trong việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất, đặc biệt với những thửa đất sử dụng từ trước khi có các luật đất đai; hồ sơ địa chính lưu trữ qua nhiều thời kỳ không thống nhất, thất lạc; và thủ tục hành chính đất đai còn phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ mà người dân khó đáp ứng. Tình trạng này không chỉ hạn chế quyền lợi của người sử dụng đất mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước, tạo điều kiện cho các giao dịch không chính thức phát triển, gây thất thu thuế và làm phức tạp thêm các vấn đề xã hội.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách đất đai mới nhất tại 2 tỉnh

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách đất đai mới nhất tại Quảng Ninh và Quảng Bình là yêu cầu cấp thiết, cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Trọng tâm của các giải pháp phải hướng tới việc minh bạch hóa và đơn giản hóa các quy trình, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Luật Đất đai 2024 cung cấp khung pháp lý quan trọng để các địa phương triển khai. Cụ thể, cần xây dựng và công khai quy hoạch sử dụng đất đến 2030 một cách chi tiết, đảm bảo tính khả thi và ổn định, tránh tình trạng quy hoạch “treo”. Song song đó, việc cải cách thủ tục hành chính đất đai phải được đẩy mạnh, ứng dụng mô hình một cửa liên thông điện tử, giảm bớt giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Chính sách tài chính về đất đai cũng cần được điều chỉnh, đặc biệt là phương pháp xác định giá đất, đảm bảo tiệm cận với giá thị trường để công tác bồi thường giải phóng mặt bằng được công bằng, giảm thiểu khiếu kiện.

3.1. Cập nhật quy hoạch sử dụng đất đến 2030 minh bạch

Quy hoạch là công cụ định hướng quan trọng nhất trong quản lý nhà nước về đất đai. Việc rà soát, điều chỉnh và công khai quy hoạch sử dụng đất đến 2030 tại Quảng Ninh và Quảng Bình phải được thực hiện một cách khoa học và có sự tham gia của cộng đồng. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực phát triển công nghiệp, du lịch, đô thị, khu vực bảo vệ đất lúa, rừng phòng hộ. Thông tin quy hoạch phải được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và cổng thông tin điện tử của tỉnh để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Việc quản lý chặt chẽ theo quy hoạch sẽ ngăn chặn tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tùy tiện, tự phát, góp phần sử dụng tài nguyên đất một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu hồi đất dự án.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính đất đai theo hướng tinh gọn

Sự rườm rà của thủ tục hành chính đất đai là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các giao dịch ngầm và sự chậm trễ trong việc cấp GCNQSDĐ. Cải cách thủ tục hành chính cần tập trung vào việc rà soát, loại bỏ các thủ tục, giấy tờ không cần thiết; chuẩn hóa và công khai bộ thủ tục tại các cấp. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính điện tử và cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 sẽ giúp giảm thời gian đi lại và chi phí cho người dân. Đồng thời, cần nâng cao thái độ phục vụ và trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ tiếp nhận và xử lý hồ sơ, đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch và đúng hẹn, qua đó cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai tại đây

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện chính sách mà còn phụ thuộc rất nhiều vào năng lực tổ chức thực thi. Tại Quảng Ninh và Quảng Bình, một số giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên. Trước hết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đất đai mới nhất và các quy định pháp luật liên quan đến từng người dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động thực hiện đúng quy định. Thứ hai, việc đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, liên thông và hiện đại là giải pháp mang tính đột phá. Hệ thống này giúp tra cứu thông tin quy hoạch, tình trạng pháp lý của thửa đất một cách nhanh chóng, hỗ trợ công tác quản lý và ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp. Thứ ba, cần kiện toàn và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ địa chính ở các cấp, đặc biệt là cấp xã, phường. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc và giải quyết công việc cho dân, do đó cần được đào tạo thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ.

4.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật đất đai

Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật là giải pháp nền tảng nhằm nâng cao ý thức chấp hành của người dân. Các hình thức tuyên truyền cần đa dạng và phù hợp với từng đối tượng, từ việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại cộng đồng, phát tờ rơi, tài liệu hướng dẫn, đến việc sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, báo điện tử. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào những điểm mới của Luật Đất đai 2024, các quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, trình tự thực hiện các thủ tục hành chính đất đai, và các chế tài xử phạt khi vi phạm. Một khi nhận thức của người dân được nâng cao, các hành vi như giao dịch không đăng ký, lấn chiếm đất đai sẽ giảm, góp phần làm lành mạnh hóa các quan hệ đất đai.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu và hiện đại hóa hồ sơ địa chính

Việc chuyển đổi từ quản lý hồ sơ giấy sang hồ sơ số và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung là xu thế tất yếu. Hệ thống này cho phép quản lý thông tin về thửa đất, chủ sử dụng, tình trạng pháp lý, lịch sử giao dịch một cách nhất quán và an toàn. Nó không chỉ phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai mà còn cung cấp thông tin minh bạch cho thị trường, giúp người dân và doanh nghiệp tra cứu trước khi thực hiện giao dịch, hạn chế rủi ro và tranh chấp đất đai. Việc đầu tư cho công nghệ đo đạc, bản đồ hiện đại và liên thông dữ liệu giữa ngành tài nguyên môi trường với các ngành thuế, tư pháp, xây dựng sẽ tạo ra một hệ thống quản trị đất đai thông minh, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

V. Phân tích thị trường bất động sản Quảng Ninh và Quảng Bình

Thực trạng quyền sử dụng đất có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sự phát triển của thị trường bất động sản Quảng Ninhthị trường bất động sản Quảng Bình. Khi các quyền của người sử dụng đất được đảm bảo và các thủ tục được minh bạch, thị trường sẽ phát triển ổn định và lành mạnh. Ngược lại, những bất cập trong quản lý đất đai sẽ tạo ra rủi ro, kìm hãm dòng vốn đầu tư. Hiện nay, cả hai thị trường này đều có tiềm năng lớn nhờ lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng giao thông và du lịch. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức như biến động giá đất thất thường, tình trạng sốt đất ảo ở một số khu vực, và sự thiếu hụt các sản phẩm bất động sản phù hợp với nhu cầu thực. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định trong Luật Đất đai 2024 về định giá đất và quản lý quy hoạch, được kỳ vọng sẽ giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

5.1. Biến động giá đất Quảng Ninh và giá đất Quảng Bình

Giá đất Quảng Ninhgiá đất Quảng Bình đã trải qua nhiều đợt biến động trong những năm gần đây, phụ thuộc vào các yếu tố như thông tin quy hoạch, các dự án đầu tư hạ tầng lớn, và chính sách của nhà nước. Các khu vực gần những dự án du lịch, khu công nghiệp, hoặc các tuyến đường huyết mạch thường có mức giá tăng cao. Tuy nhiên, sự thiếu minh bạch thông tin và hoạt động đầu cơ đã tạo ra những cơn sốt đất cục bộ, gây rủi ro cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Việc Nhà nước ban hành bảng giá đất hàng năm và áp dụng các phương pháp định giá đất cụ thể theo nguyên tắc thị trường theo Luật Đất đai 2024 sẽ giúp kiểm soát biến động giá tốt hơn, làm cơ sở cho việc tính thuế, phí và tiền bồi thường giải phóng mặt bằng một cách công bằng, hợp lý.

5.2. Giao dịch đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp

Các giao dịch liên quan đến đất nông nghiệpđất phi nông nghiệp có những đặc thù riêng. Giao dịch đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở, diễn ra sôi động hơn và chiếm giá trị lớn trên thị trường. Trong khi đó, giao dịch đất nông nghiệp vẫn còn hạn chế do các quy định về hạn mức nhận chuyển quyền, điều kiện chuyển nhượng. Tuy nhiên, xu hướng tích tụ ruộng đất để phát triển nông nghiệp công nghệ cao đang dần hình thành. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một trong những hoạt động tạo ra lợi nhuận cao nhất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về quy hoạch và pháp lý. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người nông dân được hưởng lợi từ giá trị gia tăng của đất đai.

VI. Dự báo tương lai quyền sử dụng đất với Luật Đất đai 2024

Với việc Luật Đất đai 2024 chính thức có hiệu lực, tương lai của quyền sử dụng đất tại Quảng Ninh, Quảng Bình và cả nước được dự báo sẽ có nhiều thay đổi tích cực. Luật mới hướng tới việc củng cố và bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất. Quyền tiếp cận đất đai của người dân và doanh nghiệp sẽ trở nên bình đẳng và minh bạch hơn thông qua các quy định về đấu giá, đấu thầu dự án có sử dụng đất. Các tranh chấp đất đai dự kiến sẽ giảm bớt nhờ cơ chế định giá đất sát với thị trường và các quy định rõ ràng hơn về thu hồi đất dự án. Thị trường bất động sản sẽ có cơ hội phát triển bền vững hơn khi các thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất được công khai. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở khâu tổ chức thực thi. Các địa phương như Quảng Ninh và Quảng Bình cần nhanh chóng xây dựng kế hoạch chi tiết, đào tạo đội ngũ cán bộ và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để đưa luật vào cuộc sống một cách hiệu quả nhất.

6.1. Xu hướng phát triển bền vững và tích tụ ruộng đất

Trong tương lai, việc sử dụng đất sẽ hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội. Đối với đất nông nghiệp, Luật Đất đai 2024 mở rộng hạn mức nhận chuyển nhượng sẽ là cú hích thúc đẩy quá trình tích tụ, tập trung đất đai, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập cho người nông dân. Đối với đất phi nông nghiệp, việc phát triển các dự án phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch sử dụng đất đến 2030, ưu tiên các dự án tiết kiệm tài nguyên, thân thiện với môi trường. Xu hướng này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự quản lý chặt chẽ từ các cơ quan nhà nước.

6.2. Thách thức và cơ hội cho người sử dụng đất giai đoạn mới

Giai đoạn mới mang đến cả cơ hội và thách thức cho người sử dụng đất. Cơ hội đến từ một hành lang pháp lý rõ ràng hơn, quyền lợi được bảo vệ tốt hơn, và giá trị đất đai có thể được khai thác hiệu quả hơn. Người dân có thể dễ dàng thực hiện các quyền của mình khi thủ tục hành chính đất đai được đơn giản hóa. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Người sử dụng đất cần phải nâng cao hiểu biết pháp luật để tự bảo vệ mình và tuân thủ đúng các quy định về sử dụng đất đúng mục đích, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Sự thay đổi trong chính sách đất đai mới nhất cũng có thể tác động đến các kế hoạch đầu tư và sử dụng đất hiện tại, đòi hỏi người dân và doanh nghiệp phải có sự thích ứng linh hoạt để nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu việc thực hiện các quyền sử dụng đất của hộ gia đình cá nhân tại huyện quảng ninh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm liên quan đến quyền sử dụng đất * Khái niệm về đất đai (land) Theo V.V Đôccutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương.

Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) - V. Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp [8]. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [17].

Theo Từ điển bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ [15]. Nếu nhìn nhận đất đai trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm cả các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất [36]. Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [13].

Trong quản lý nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). * Quyền sở hữu: Điều 158 Bộ Luật Dân sự 2015 quy định: “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật" PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 4 [30]. Quyền sở hữu được hiểu là quyền năng mà pháp luật cho phép chủ sở hữu được thực hiện lên tài sản theo ý chí của mình và bao gồm 3 quyền năng: - Quyền chiếm hữu là là việc chủ thể nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp như chủ thể có quyền đối với tài sản. Chiếm hữu bao gồm chiếm hữu của chủ sở hữu và chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu.

Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội [30]. - Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền sử dụng của chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Người không phải là chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật [30].

- Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản. Chủ sở hữu có quyền bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng, tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản. Người không phải là chủ sở hữu tài sản chỉ có quyền định đoạt tài sản theo uỷ quyền của chủ sở hữu hoặc theo quy định của luật [30]. * Quyền sở hữu toàn dân về đất đai: Đất đai là một trong những yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, vì vậy quan hệ sở hữu về đất đai từ xa xưa đã được các nhà kinh tế học kinh điển đặc biệt quan tâm nghiên cứu, rút ra một số kết luận về lý luận địa tô: - Địa tô trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa hay có thể nói là địa tô trong nền kinh tế thị trường có tính ổn định, không phụ thuộc vào quan hệ sở hữu về đất đai.

- Khi đã tách quyền sở hữu và quyền chiếm hữu (trong đó trước hết là quyền sử dụng) đất đai, người chiếm hữu (người sử dụng) nếu đầu tư vào đất sẽ thu được địa tô chênh lệch hai. Trên cơ sở những nghiên cứu về lý luận địa tô của C. Lê-nin đã đưa ra cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất. Trong tác phẩm “Cương lĩnh ruộng đất của Đảng xã hội dân chủ trong cuộc cách mạng đầu tiên ở Nga năm 1905 - 1907”, V.

Lê-nin đã làm sáng tỏ bản chất của khái niệm quốc hữu hóa ruộng đất và chỉ rõ mối liên hệ của địa tô chênh lệch và địa tô tuyệt đối với hai hình thức độc quyền trong nông nghiệp. Theo đó, địa tô chênh lệch là kết quả của sự hạn chế về ruộng đất. Trong chế độ tư bản, việc canh tác ruộng đất của các doanh nghiệp tư bản vô luận là chế độ tư hữu ruộng đất có tồn tại hay không và hình thức chiếm hữu ruộng đất như thế nào đều có địa tô chênh lệch. Ông viết: “Địa tô chênh lệch không PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 tránh khỏi hình thành trong chế độ nông nghiệp tư bản chủ nghĩa, ngay cả khi chế độ tư hữu về ruộng đất bị xóa bỏ hoàn toàn” [22][51].

Địa tô tuyệt đối diễn ra bắt nguồn từ chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Chế độ tư hữu này đã cản trở việc cạnh tranh tự do, cản trở việc san bằng lợi nhuận thành lợi nhuận bình quân giữa các doanh nghiệp nông nghiệp và doanh nghiệp phi nông nghiệp. Nếu địa tô chênh lệch là vốn có của bất kỳ nền nông nghiệp tư bản chủ nghĩa nào, thì địa tô tuyệt đối không phải với bất kỳ, mà chỉ với điều kiện của chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân. Lê-nin viết: “Như vậy là vấn đề quốc hữu hóa ruộng đất trong xã hội tư bản chủ nghĩa chia thành hai phần khác nhau về bản chất: vấn đề địa tô chênh lệch và vấn đề địa tô tuyệt đối.

Quốc hữu hóa thay đổi người hưởng địa tô chênh lệch và xóa bỏ ngay cả sự tồn tại của địa tô tuyệt đối. Vậy quốc hữu hóa một mặt là một cải cách bộ phận trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản (thay đổi người làm chủ một bộ phận giá trị thặng dư), và mặt khác, là sự xóa bỏ các độc quyền gây trở ngại cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản nói chung” [22]. Thiếu sự phân biệt hai mặt này sẽ không thể hiểu được ý nghĩa kinh tế của việc quốc hữu hóa ruộng đất - vấn đề quyết định ý nghĩa của các cơ sở lý luận về ruộng đất. Lê-nin chỉ rõ rằng, nhận thức đúng đắn cơ sở lý luận của việc quốc hữu hóa ruộng đất và tiếp đó là vấn đề ruộng đất có ý nghĩa rất to lớn.

Những sai lầm trong lý luận dẫn tới những kết luận không đúng đắn và dẫn đến những sai lầm về chính trị. Chế độ sở hữu ruộng đất tư nhân là sự trở ngại của việc đầu tư tự do tư bản vào ruộng đất [22]. Ở Việt Nam, chế độ sở hữu về đất đai được được hình thành và phát triển theo từng giai đoạn lịch sử nhất định, mang dấu ấn và chịu sự chi phối của những hình thái kinh tế - xã hội nhất định trong lịch sử. Nghiên cứu quá trình hình thành chế độ và các hình thức sở hữu đất đai ở Việt Nam cho thấy, chế độ sở hữu công về đất đai ở Việt Nam đất đã được xác lập từ thời phong kiến ở các hình thức và mức độ khác nhau.

Tuy nhiên, quyền sở hữu toàn dân về đất đai chỉ được hình thành theo Hiến pháp 1959 và được khẳng định một cách tuyệt đối và duy nhất từ Hiến pháp 1980 và sau đó được tiếp tục khẳng định và củng cố trong Hiến pháp 1992. Hiến pháp 2013 một lần nữa khẳng định mạnh mẽ quyền sở hữu toàn dân về đất đai. Điều 53, Hiến pháp 2013 quy định: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”, “Tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất được chuyển quyền sử dụng đất, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của luật.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 Quyền sử dụng đất được pháp luật bảo hộ” (Khoản 2, Điều 54, Hiến pháp 2013) [17]. Luật Đất đai qua các thời kỳ cũng đã thể chế hóa chính sách đất đai của Đảng và cụ thể hoá các quy định về đất đai của Hiến pháp. Luật Đất đai 2013 đã quy định cụ thể hơn về chế độ “Sở hữu đất đai” (Điều 4), “Quyền của đại diện chủ sở hữu về đất đai” (Điều 13), “Thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu về đất đai” (Điều 21), “Nội dung quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 22), “Trách nhiệm quản lý nhà nước về đất đai” (Điều 23). Với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm bảo đảm cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích của Nhà nước cũng như của người sử dụng.

Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sở hữu, đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ