Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thế kỷ 21, thông tin đóng vai trò chiến lược đối với sự tồn tại và phát triển của các tổ chức, doanh nghiệp. Hoạt động quan hệ công chúng (Public Relations - PR) giữ vị trí then chốt trong việc thiết lập, duy trì luồng giao tiếp hai chiều và sự thấu hiểu lẫn nhau giữa tổ chức với các nhóm công chúng liên quan. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp trong ngành sản xuất và kinh doanh thực phẩm dinh dưỡng, đặc biệt là ngành sữa, thường tập trung nguồn lực lớn cho các chiến dịch quảng cáo và truyền thông hướng ngoại nhằm gia tăng thị phần, nhưng chưa đầu tư đúng mức cho công chúng nội bộ – đội ngũ cán bộ công nhân viên.

Tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood, với triết lý kinh doanh gắn liền với trách nhiệm xã hội: "Mỗi sản phẩm làm ra nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng bức xúc của cộng đồng, góp phần vào sự phát triển toàn diện về thể chất của người Việt Nam", việc xây dựng lòng tin và gắn kết nguồn nhân lực là tiền đề then chốt. Tuy nhiên, hoạt động PR nội bộ tại công ty trong giai đoạn này mới ở bước hình thành, phân tán ở một số mảng riêng lẻ và chưa có các nghiên cứu đánh giá chuyên sâu. Đề tài khóa luận "Thực trạng hoạt động PR nội bộ tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood" của sinh viên Trần Thị Ngọc Thúy (chuyên ngành Quản trị Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 7 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động quan hệ công chúng và PR nội bộ.
  2. Nâng cao hiểu biết chuyên môn về lĩnh vực PR và truyền thông doanh nghiệp.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động PR nội bộ tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood, chỉ rõ các điểm đã làm được và các hạn chế còn tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động PR nội bộ, hỗ trợ mục tiêu kinh doanh của công ty.
  5. Rèn luyện kỹ năng thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá vấn đề quản trị thực tế.
  6. Đưa ra các ý tưởng sáng tạo nhằm phát triển công tác truyền thông nội bộ.
  7. Xây dựng tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về PR nói chung và PR nội bộ tại NutiFood nói riêng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động PR nội bộ tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ, nhân viên đang làm việc tại các phòng ban thuộc NutiFood.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood (trụ sở tại số 281-283 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh và các cơ sở trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016; dữ liệu khảo sát thực tế thu thập năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về quan hệ công chúng:

  • Khái niệm PR: Tiếp cận theo định nghĩa của Viện Quan hệ Công chúng Anh (IPR), Frank Jefkins, Tuyên bố Hội nghị PR toàn cầu tại Mexico (1978) và Philip Kotler.
  • Công cụ truyền thông PR (Mô hình PENCILS của Philip Kotler): Ấn phẩm (Publications), Sự kiện (Events), Tin tức (News), Hoạt động cộng đồng (Community affairs), Phương tiện nhận diện thương hiệu (Identity tools), Vận động hành lang (Lobbying) và Đầu tư xã hội (Social investments).
  • Lý thuyết PR nội bộ: Định nghĩa PR nội bộ là chức năng quản lý nhằm tạo dựng mối quan hệ tin cậy hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các nhân viên với nhau. Bản chất PR nội bộ được đúc kết theo công thức của ThS. Nguyễn Thắng Lợi: PR NỘI BỘ = TRUYỀN THÔNG + KHÍCH LỆ.
Tiêu chí phân biệt Quan hệ công chúng (PR) Quảng cáo (Advertising) Marketing
Bản chất giao tiếp Hai chiều, có trao đổi, tương tác và phản hồi. Một chiều, thông điệp truyền từ người bán đến người mua. Đa chiều, bao gồm nghiên cứu, định giá, phân phối, xúc tiến.
Mục tiêu tác động Thay đổi nhận thức, xây dựng mối thiện cảm và niềm tin. Kích thích nhu cầu, thúc đẩy hành vi mua hàng tức thì. Đáp ứng nhu cầu khách hàng nhằm tạo ra lợi nhuận.
Chi phí & Kiểm soát Không trả phí trực tiếp cho vị trí phát sóng; khó kiểm soát hoàn toàn thông điệp qua bên thứ ba. Chi phí cao, bên mua hoàn toàn kiểm soát nội dung và thời lượng phát. Phân bổ ngân sách toàn diện theo chiến lược 4P/7P.
Đối tượng tiếp nhận Toàn thể các nhóm công chúng (nội bộ và bên ngoài). Khách hàng tiềm năng của sản phẩm/dịch vụ. Thị trường mục tiêu và người tiêu dùng.

Tác giả đề xuất mô hình 5 yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động PR nội bộ tại NutiFood dựa trên sự kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước:

Yếu tố đề xuất Tác giả / Nguồn kế thừa Tên công trình / Tài liệu tham khảo
Môi trường làm việc Towers Watson (2012); PGS. Nguyễn Thị Kim Dung Nghiên cứu Lực lượng lao động toàn cầu 2012; Tài liệu quản trị nguồn nhân lực
Chính sách lương và đãi ngộ Hồ Thị Thu Sương Quan hệ công chúng và đề xuất nâng cao hiệu quả của quan hệ công chúng đối với doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
Truyền thông nội bộ (Giao tiếp lãnh đạo - nhân viên) Công ty Traphaco Báo cáo khảo sát thực tế hoạt động PR nội bộ tại Công ty Traphaco
Hình thức truyền thông nội bộ Bùi Quý Toản Truyền thông doanh nghiệp: Nhân tố dẫn đến thành công
Nhân sự bộ phận PR Anne Gregory Sáng tạo chiến dịch PR (Planning and Managing Public Relations Campaigns)

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính - kinh doanh NutiFood giai đoạn 2014 – 2016, giáo trình và bài báo chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát, tham dự thực tế tại doanh nghiệp; thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm các thang đo Likert đánh giá mức độ hài lòng đối với 5 yếu tố của PR nội bộ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Mẫu khảo sát gồm $N = 50$ nhân viên đại diện cho các phòng ban tại NutiFood; phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê SPSS và kỹ thuật so sánh, tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về PR

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng thể về PR, phân định ranh giới giữa PR với quảng cáo và marketing. Tác giả đi sâu vào mảng PR nội bộ với vai trò kết nối nhân sự, củng cố văn hóa doanh nghiệp và tạo lợi thế cạnh tranh nội tại.

Chương này trình bày chi tiết các kênh truyền tải của PR nội bộ, bao gồm:

  • Ấn phẩm nội bộ: Báo cáo nội bộ, bản tin định kỳ nhằm cung cấp thông tin, phổ biến nội quy và tuyên dương thành tích.
  • Kênh công nghệ thông tin: Mạng nội bộ, hệ thống Email (MS Outlook, Thunderbird), SharePoint, ứng dụng trao đổi nội bộ, hệ thống quản lý văn bản điều hành điện tử.
  • Kênh giao tiếp trực tiếp: Giao tiếp hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên (thông qua hội nghị quản trị, cuộc họp định kỳ, gặp gỡ cá nhân) và giao tiếp ngang giữa các phòng ban.
  • Hoạt động cộng đồng nội bộ: Các sự kiện kỷ niệm, ngày hội doanh nghiệp, chương trình dã ngoại, sinh hoạt tập thể và phong trào thi đua.

Từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả làm rõ cơ sở khoa học của 5 biến số cấu thành mô hình nghiên cứu tác động đến PR nội bộ: môi trường làm việc, chính sách lương - phúc lợi, truyền thông nội bộ, hình thức truyền thông và năng lực của đội ngũ nhân sự PR.

Chương 2: Thực trạng hoạt động PR nội bộ tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood

Chương 2 phân tích bối cảnh phát triển của NutiFood từ khi thành lập ngày 29/03/2000 (tiền thân là Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Đồng Tâm, vốn ban đầu 3 tỷ đồng, đến năm 2002 tăng lên 3,3 tỷ đồng và đổi tên thành NutiFood Corp). Công ty sở hữu nhà máy sản xuất quy mô 12.000 m² tại KCN Mỹ Phước 1 (Bến Cát, Bình Dương) với tổng vốn đầu tư hơn 130 tỷ đồng, đạt các tiêu chuẩn GMP, HACCP, ISO 22000 dưới sự giám sát chất lượng của ABS-QE Hoa Kỳ.

Cơ cấu quản trị của NutiFood vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng, gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng Giám đốc và hệ thống các phòng ban chuyên môn (R&D, Sản xuất, Tài chính - Kế toán, Marketing, Bán hàng, Hành chính - Nhân sự, Cung ứng, Quan hệ Y tế, QA, Kỹ thuật).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch 2016/2014
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 2.151 2.870 3.461 + 1.310
Chi phí hoạt động (tỷ đồng) — — — + 786
Lợi nhuận (tỷ đồng) — — — + 344

Ghi chú: Doanh thu năm 2015 tăng 539 tỷ đồng so với 2014; doanh thu năm 2016 tăng 590 tỷ đồng so với 2015. Tốc độ tăng trưởng bình quân doanh thu gấp 1,6 lần mức tăng chi phí.

Về thực trạng triển khai hoạt động PR nội bộ:

  • Kênh truyền thông đã thực hiện: Trang tin điện tử và mạng nội bộ được vận hành làm cổng thông tin chính thống; email và chat nội bộ được nhân viên sử dụng hàng ngày; quy định mặc đồng phục và đeo thẻ tên in logo NutiFood vào sáng thứ Hai giúp củng cố nhận diện văn hóa; các chính sách bảo hiểm, du lịch, dã ngoại định kỳ được duy trì.
  • Hạn chế được phát hiện:
    • Ngân sách cho PR nội bộ còn thấp, chỉ chiếm khoảng 30% tổng ngân sách PR chung của toàn công ty.
    • Ban lãnh đạo có thói quen thiên về tiếp xúc trực tiếp, chưa tận dụng linh hoạt các phương tiện truyền thông điện tử tương tác hai chiều.
    • Bộ phận PR nội bộ thiếu hụt nhân lực chuyên trách, chỉ có 1 nhân sự phụ trách trong phòng Marketing và phần lớn khối lượng công việc bị dồn vào việc quan hệ báo chí phục vụ truyền thông đối ngoại.
    • Đánh giá từ khảo sát 50 nhân viên: Yếu tố môi trường làm việc đạt điểm trung bình chung mức khá, trong đó tiêu chí "Công ty có trang thiết bị làm việc đầy đủ và hiện đại" đạt điểm trung bình 4,3800.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR nội bộ tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood

Dựa trên định hướng phát triển của NutiFood và kết quả khảo sát thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 5 nhóm yếu tố:

  1. Hoàn thiện môi trường làm việc: Nâng cấp cơ sở vật chất, tối ưu hóa không gian làm việc tại văn phòng và nhà máy, tạo không gian mở để tăng tương tác nội bộ.
  2. Cải tiến chính sách lương và phúc lợi: Minh bạch hóa quy chế đánh giá thành tích gắn liền với khen thưởng; mở rộng các gói phúc lợi tự nguyện chăm sóc sức khỏe cho nhân viên và gia đình.
  3. Đẩy mạnh truyền thông nội bộ: Thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa Ban Tổng Giám đốc và nhân viên; xây dựng hệ thống hòm thư góp ý, khảo sát mức độ gắn kết thường niên tương tự mô hình Traphaco.
  4. Đa dạng hóa hình thức truyền thông: Đổi mới nội dung bản tin nội bộ, phát triển mạng xã hội doanh nghiệp, kết hợp tổ chức các cuộc thi nội bộ về sáng kiến sản phẩm, giá trị cốt lõi thương hiệu.
  5. Kiện toàn nhân sự bộ phận PR: Tách biệt hoặc bổ sung định biên nhân sự chuyên trách cho mảng PR nội bộ; tổ chức đào tạo nâng cao năng lực lập kế hoạch chiến dịch truyền thông nội bộ chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Dữ liệu thực nghiệm về tăng trưởng: Làm rõ mối tương quan giữa sự phát triển kinh doanh của NutiFood giai đoạn 2014 – 2016 (doanh thu đạt 3.461 tỷ đồng năm 2016, tăng 1.310 tỷ đồng so với năm 2014) với nhu cầu mở rộng quy mô bộ máy và duy trì sự gắn kết nhân sự.
  • Đánh giá thực trạng PR nội bộ: Định lượng được hạn chế về phân bổ nguồn lực tại NutiFood, trong đó ngân sách PR nội bộ chỉ chiếm tỷ trọng 30% so với PR đối ngoại và thiếu hụt nhân sự chuyên trách (chỉ 1 nhân sự kiêm nhiệm quan hệ báo chí).
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng:
    • Xây dựng mô hình đánh giá PR nội bộ gồm 5 yếu tố (Môi trường làm việc, Chính sách lương & phúc lợi, Truyền thông nội bộ, Hình thức truyền thông, Nhân sự PR) phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp ngành thực phẩm - đồ uống tại Việt Nam.
    • Cung cấp hệ thống giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho Phòng Marketing và Ban Giám đốc NutiFood nhằm nâng cao chỉ số gắn kết của nhân viên, hỗ trợ chiến lược phát triển thương hiệu bền vững từ bên trong.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực hiện:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu thực tế gồm 50 nhân viên, chủ yếu phản ánh ý kiến tại khối văn phòng và một số bộ phận chức năng, chưa bao quát toàn bộ lực lượng lao động tại các nhà máy và hệ thống phân phối rộng khắp của NutiFood trên toàn quốc.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và so sánh điểm trung bình trên SPSS, chưa đi sâu vào các mô hình hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định mức độ tác động định lượng của từng yếu tố đến lòng trung thành của nhân viên.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu trên diện rộng, kiểm định thang đo độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích cấu trúc tuyến tính để xác định trọng số tác động của từng kênh PR nội bộ đến hiệu suất làm việc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Quan hệ Công chúng: Cung cấp khung tham chiếu về cách phân biệt PR với quảng cáo/marketing và phương pháp xây dựng bảng câu hỏi khảo sát nhân viên nội bộ.
  • Người làm nghiên cứu về truyền thông doanh nghiệp: Tham khảo cơ cấu tổ chức trực tuyến – chức năng và mô hình 5 yếu tố ảnh hưởng đến PR nội bộ trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tiêu dùng.
  • Bộ phận Marketing và Nhân sự tại các doanh nghiệp: Cung cấp tư liệu thực tế về việc phân bổ ngân sách PR nội bộ và các hình thức duy trì văn hóa doanh nghiệp thông qua hệ thống nhận diện nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đúc kết bản chất của PR nội bộ?
Tác giả dẫn dụng quan điểm của ThS. Nguyễn Thắng Lợi để đúc kết bản chất của PR nội bộ theo công thức: PR NỘI BỘ = TRUYỀN THÔNG + KHÍCH LỆ, nhấn mạnh chức năng động viên tinh thần bên cạnh chức năng truyền tải thông tin.

2. Mô hình 5 yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động PR nội bộ tại NutiFood gồm những yếu tố nào?
Mô hình do tác giả đề xuất gồm 5 yếu tố: (1) Môi trường làm việc, (2) Chính sách lương và phúc lợi, (3) Truyền thông nội bộ (hoạt động giao tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên), (4) Hình thức truyền thông nội bộ, và (5) Nhân sự bộ phận PR.

3. Kết quả kinh doanh của NutiFood giai đoạn 2014 – 2016 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2014 đạt 2.151 tỷ đồng, năm 2015 đạt 2.870 tỷ đồng (tăng 539 tỷ đồng) và năm 2016 đạt 3.461 tỷ đồng (tăng 590 tỷ đồng so với 2015 và tăng 1.310 tỷ đồng so với 2014). Lợi nhuận năm 2016 tăng 344 tỷ đồng so với năm 2014.

4. Hạn chế lớn nhất về mặt nguồn lực cho hoạt động PR nội bộ tại NutiFood là gì?
Theo kết quả khảo sát thực trạng, ngân sách dành cho PR nội bộ chỉ chiếm khoảng 30% tổng ngân sách PR của công ty và nhân sự phụ trách chỉ có 1 người thuộc phòng Marketing, chủ yếu đảm nhận công tác liên hệ báo chí đối ngoại.

5. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với trang thiết bị làm việc tại NutiFood đạt bao nhiêu điểm?
Trong bảng khảo sát mức độ hài lòng về môi trường làm việc ($N = 50$), thành phần quan sát "Công ty có trang thiết bị làm việc đầy đủ và hiện đại" đạt điểm trung bình là 4,3800, xếp ở mức đánh giá Khá.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ngọc Thúy đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về quan hệ công chúng và truyền thông nội bộ doanh nghiệp. Qua việc khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood giai đoạn 2014 – 2016, công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng triển khai, chỉ ra các khoảng trống về ngân sách, nhân sự và hình thức giao tiếp hai chiều. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp kiện toàn công tác PR nội bộ, củng cố sự gắn kết của người lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.