Luận văn: Nguồn lực và nhu cầu sử dụng y học cổ truyền tại Thủ Đức 2020

Luận văn thạc sĩ y học đánh giá nguồn lực và nhu cầu y học cổ truyền tại trạm y tế Thủ Đức. Phân tích số liệu và khảo sát thực tế năm 2020.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh YHCT tại trạm y tế Thủ Đức 2020 Tiềm năng lớn

Năm 2020, bức tranh về y học cổ truyền (YHCT) tại hệ thống y tế cơ sở quận Thủ Đức cho thấy một sự tương phản rõ rệt giữa tiềm năng phát triển và thực trạng nguồn lực. YHCT từ lâu đã là một trụ cột trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của Việt Nam, được nhà nước chú trọng phát triển thông qua các chính sách chiến lược. Tiêu biểu là Quyết định 2166/QĐ–TTG, đặt mục tiêu đến năm 2020, tỷ lệ khám chữa bệnh YHCT tại tuyến xã, phường đạt 40%. Đây là một định hướng quan trọng nhằm phát huy thế mạnh của nền y học dân tộc, đặc biệt trong việc quản lý các bệnh mãn tính và nâng cao sức khỏe cộng đồng với chi phí hợp lý. Tại quận Thủ Đức, một địa bàn năng động của TP.HCM, nhu cầu chăm sóc sức khỏe bằng các phương pháp đông y Thủ Đức ngày càng gia tăng. Người dân có xu hướng tìm đến các liệu pháp tự nhiên, ít tác dụng phụ như châm cứu bấm huyệt hay sử dụng thuốc nam. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng của các trạm y tế phường đối với nhu cầu này vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Luận văn thạc sĩ của Đào Huy Chương (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng nguồn lực và nhu cầu sử dụng YHCT tại 12 trạm y tế phường quận Thủ Đức. Phân tích này không chỉ phản ánh những con số thống kê khám chữa bệnh mà còn bóc tách các rào cản về nhân sự, cơ sở vật chất, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế trong tương lai.

1.1. Vai trò của y học cổ truyền trong hệ thống y tế cơ sở

Y học cổ truyền đóng vai trò không thể thiếu tại tuyến y tế cơ sở, nơi tiếp xúc đầu tiên và trực tiếp nhất với người dân. Các phương pháp của YHCT, với tính an toàn, hiệu quả và chi phí thấp, là lựa chọn tối ưu cho việc chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đặc biệt, các kỹ thuật như châm cứu bấm huyệt, xoa bóp và vật lý trị liệu rất hiệu quả trong điều trị các bệnh cơ xương khớp, đau mạn tính, và hỗ trợ phục hồi chức năng sau tai biến. Hơn nữa, việc sử dụng thuốc nam từ các vườn thuốc tại trạm y tế không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí dược phẩm mà còn khuyến khích người dân bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý tại địa phương. Việc lồng ghép YHCT vào hoạt động của trạm y tế giúp đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe đa dạng của cộng đồng.

1.2. Mục tiêu phát triển đông y theo quyết định 2166 QĐ TTG

Quyết định 2166/QĐ–TTG của Thủ tướng Chính phủ đã vạch ra một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển của y, dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020. Mục tiêu cụ thể là củng cố và phát triển mạng lưới YHCT, đặc biệt là tại tuyến cơ sở. Theo đó, 100% trạm y tế xã, phường phải có tổ y học cổ truyền. Tỷ lệ khám chữa bệnh YHCT phải đạt 25% ở tuyến huyện và 40% ở tuyến xã. Chính sách này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp đông tây y, hiện đại hóa YHCT và chuẩn hóa đội ngũ nhân lực y tế YHCT. Văn bản này là kim chỉ nam, tạo hành lang pháp lý và nguồn lực để các địa phương, bao gồm cả trung tâm y tế Thủ Đức, đầu tư phát triển cả về con người và cơ sở vật chất, nhằm nâng cao năng lực và chất lượng dịch vụ y tế YHCT, phục vụ nhân dân ngày một tốt hơn.

II. Thách thức lớn về nguồn lực y tế YHCT tại Thủ Đức 2020

Mặc dù nhu cầu của người dân rất lớn và định hướng chính sách rõ ràng, thực tế tại các trạm y tế quận Thủ Đức năm 2020 lại cho thấy những thách thức nghiêm trọng về nguồn lực. Đây là rào cản chính ngăn cản y học cổ truyền phát huy hết tiềm năng của mình tại tuyến y tế cơ sở. Nghiên cứu của Đào Huy Chương (2020) đã chỉ ra một cách có hệ thống những thiếu hụt cả về con người lẫn cơ sở vật chất. Sự mất cân đối này không chỉ làm giảm khả năng cung ứng dịch vụ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ y tế và lòng tin của người bệnh. Bài toán về nhân lực y tế YHCT trở nên đặc biệt gay gắt khi số lượng cán bộ được đào tạo chuyên sâu về YHCT là quá ít ỏi so với nhu cầu thực tế. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu thốn trang thiết bị đông y cơ bản cũng khiến các trạm y tế không thể triển khai đầy đủ các dịch vụ, từ việc bào chế thuốc nam đến thực hiện các liệu pháp chuyên sâu. Những hạn chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nguồn lực yếu kém dẫn đến dịch vụ hạn chế, từ đó không thu hút được người bệnh, và cuối cùng khiến YHCT chưa thể trở thành một thế mạnh thực sự của y tế tuyến phường.

2.1. Phân tích thực trạng thiếu hụt nhân lực y tế YHCT

Số liệu từ báo cáo y tế 2020 tại Thủ Đức cho thấy một thực trạng đáng báo động. Trong tổng số 105 cán bộ y tế tại 12 trạm được khảo sát, chỉ có duy nhất 1 bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền (chiếm 0,95%). Phần lớn nhân lực là bác sĩ đa khoa hoặc y sĩ đa khoa, một số có định hướng YHCT nhưng không phải chuyên sâu. Tình trạng thiếu hụt trầm trọng nhân lực y tế YHCT có trình độ cao là vấn đề cốt lõi. Điều này dẫn đến việc triển khai các hoạt động chuyên môn sâu về đông y Thủ Đức gặp nhiều khó khăn. Các y bác sĩ phải kiêm nhiệm, không thể tập trung phát triển chuyên môn, ảnh hưởng đến hiệu quả khám chữa bệnh YHCT. Sự thiếu vắng các chuyên gia đầu ngành tại tuyến cơ sở làm giảm khả năng chẩn đoán và điều trị các ca bệnh phức tạp, hạn chế việc ứng dụng các kỹ thuật mới.

2.2. Hạn chế về trang thiết bị đông y và cơ sở vật chất

Bên cạnh con người, cơ sở vật chất cũng là một điểm nghẽn lớn. Khảo sát cho thấy 100% trạm y tế được trang bị các thiết bị cơ bản như máy đo huyết áp, đèn hồng ngoại. Tuy nhiên, các trang thiết bị đông y chuyên dụng lại gần như vắng bóng. Cụ thể, 0% trạm có bàn cân thuốc thang, dụng cụ bào chế thuốc YHCT, hay giá kệ đựng dược liệu đạt chuẩn. Chỉ 58,3% có phòng khám chữa bệnh YHCT và giường châm cứu bấm huyệt riêng biệt. Việc thiếu các trang thiết bị thiết yếu này khiến các trạm y tế không thể thực hiện các quy trình bào chế, sắc thuốc thang, vốn là một phần quan trọng của điều trị bằng YHCT. Do đó, hoạt động chủ yếu chỉ dừng lại ở các phương pháp không dùng thuốc hoặc cấp phát các thuốc thành phẩm, làm giảm đi tính đa dạng và toàn diện của dịch vụ.

III. Phân tích nhu cầu khám chữa bệnh YHCT của người dân 2020

Trái ngược với sự thiếu hụt về nguồn lực, nhu cầu khám chữa bệnh YHCT của người dân tại Thủ Đức trong năm 2020 lại ở mức rất cao. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy sự tin tưởng và đánh giá cao của cộng đồng đối với các giá trị của y học cổ truyền. Khảo sát trên 636 người bệnh tại 12 trạm y tế đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về mong muốn được tiếp cận các dịch vụ đông y Thủ Đức. Người dân tìm đến YHCT không chỉ để điều trị bệnh tật, đặc biệt là các bệnh lý mạn tính về xương khớp, thần kinh, mà còn với mục đích bồi bổ sức khỏe và phòng bệnh. Sự quan tâm lớn này là động lực, đồng thời cũng là áp lực đối với hệ thống y tế cơ sở. Việc không đáp ứng được nhu cầu chính đáng của người dân có thể dẫn đến việc họ tìm đến các cơ sở tư nhân không được kiểm soát, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc nắm bắt và phân tích sâu sắc nhu cầu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng kế hoạch đầu tư, nâng cấp dịch vụ, cải thiện chất lượng dịch vụ y tế một cách hiệu quả và đúng hướng.

3.1. Thống kê khám chữa bệnh Tỷ lệ người dân khám YHCT

Kết quả thống kê khám chữa bệnh từ nghiên cứu của Đào Huy Chương (2020) cho thấy những con số ấn tượng. Có đến 92% người được khảo sát bày tỏ mong muốn được sử dụng các dịch vụ YHCT. Tỷ lệ người dân khám YHCT thực tế tại các trạm y tế cũng cho thấy xu hướng tăng. Các bệnh lý thường gặp nhất mà người dân tìm đến YHCT là đau lưng, đau cổ vai gáy, và các vấn đề về tiêu hóa. Điều này khẳng định YHCT có một vị thế vững chắc trong lựa chọn chăm sóc sức khỏe của người dân, đặc biệt với các bệnh không lây nhiễm. Con số này là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy việc đầu tư vào YHCT tại tuyến cơ sở không chỉ là thực hiện chính sách mà còn là đáp ứng trực tiếp nguyện vọng của cộng đồng.

3.2. Mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ y tế hiện có

Về mức độ hài lòng, kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều. Người bệnh thể hiện sự hài lòng cao đối với thái độ phục vụ của nhân viên y tế. Tuy nhiên, sự hài lòng giảm đi khi đề cập đến sự đa dạng của các phương pháp điều trị và hiệu quả của dịch vụ. Cụ thể, nhiều người cho rằng các dịch vụ châm cứu bấm huyệtvật lý trị liệu mang lại hiệu quả tốt, nhưng họ mong muốn có thêm các lựa chọn khác như thuốc thang được sắc trực tiếp. Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ y tế hiện có là một chỉ số quan trọng, phản ánh cả điểm mạnh cần phát huy (thái độ phục vụ) và điểm yếu cần khắc phục (thiếu hụt dịch vụ, trang thiết bị).

IV. Phương pháp điều trị YHCT phổ biến tại y tế cơ sở Thủ Đức

Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, các trạm y tế tại quận Thủ Đức đã nỗ lực triển khai các phương pháp y học cổ truyền phù hợp với điều kiện thực tế. Hoạt động khám chữa bệnh YHCT tập trung chủ yếu vào các kỹ thuật không dùng thuốc hoặc sử dụng các dược liệu đơn giản, sẵn có. Cách tiếp cận này giúp duy trì hoạt động của tổ YHCT, đáp ứng một phần nhu cầu của người dân và đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các chứng bệnh thông thường. Các phương pháp này, dù đơn giản, nhưng khi được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn sẽ mang lại hiệu quả tích cực, đặc biệt trong việc giảm đau, cải thiện vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc tận dụng tối đa những gì sẵn có, từ kỹ năng của nhân lực y tế YHCT đến nguồn thuốc nam tại vườn, cho thấy sự linh hoạt và nỗ lực của hệ thống y tế cơ sở trong việc phục vụ cộng đồng. Đây là nền tảng để có thể mở rộng và phát triển các dịch vụ chuyên sâu hơn trong tương lai khi nguồn lực được cải thiện.

4.1. Ứng dụng châm cứu bấm huyệt và vật lý trị liệu

Do thiếu trang thiết bị đông y để bào chế thuốc, châm cứu bấm huyệtvật lý trị liệu trở thành hai dịch vụ YHCT chủ lực tại các trạm y tế phường Thủ Đức. Đây là những phương pháp không đòi hỏi đầu tư lớn về máy móc nhưng yêu cầu cao về kỹ năng và kiến thức của người thực hiện. Các kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi để điều trị các bệnh về cơ xương khớp như thoái hóa cột sống, đau thần kinh tọa, và hỗ trợ phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau tai biến. Hiệu quả của chúng đã được chứng minh qua thực tiễn, giúp giảm đau, chống viêm, và cải thiện tuần hoàn máu. Việc tập trung vào các liệu pháp này là một giải pháp tình thế thông minh, giúp các trạm y tế phát huy được thế mạnh trong điều kiện còn khó khăn.

4.2. Vai trò của vườn thuốc nam trong điều trị tại trạm y tế

Theo khảo sát, có 11 trên 12 trạm y tế (91,67%) duy trì vườn thuốc nam theo quy định. Các vườn thuốc này không chỉ là nguồn cung cấp dược liệu tại chỗ cho các bệnh thông thường như cảm, ho, rối loạn tiêu hóa mà còn đóng vai trò như một mô hình giáo dục sức khỏe trực quan. Người dân có thể học cách nhận biết và sử dụng các cây thuốc quen thuộc để tự chăm sóc sức khỏe tại nhà. Mặc dù chưa thể đáp ứng nhu cầu bào chế thuốc thang quy mô lớn, vườn thuốc nam vẫn là một cấu phần quan trọng, thể hiện phương châm "thầy tại nhà, thuốc tại vườn" của y học cổ truyền, góp phần nâng cao ý thức tự phòng và chữa bệnh trong cộng đồng, đồng thời bảo tồn nguồn gen dược liệu quý của địa phương.

V. Hướng đi tương lai Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh YHCT

Từ những phân tích về thực trạng nguồn lực và nhu cầu YHCT tại trạm y tế Thủ Đức 2020, việc đề ra một lộ trình phát triển trong tương lai là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng của người dân và khả năng đáp ứng của hệ thống y tế cơ sở, từ đó nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ y tế. Để làm được điều này, cần có một chiến lược đồng bộ, tác động vào cả hai yếu tố cốt lõi: con người và cơ sở vật chất. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc bổ sung nhân sự hay mua sắm thiết bị, mà còn cần những thay đổi về cơ chế, chính sách đào tạo và thu hút nhân tài. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng các trạm y tế phường thành những địa chỉ tin cậy về khám chữa bệnh YHCT, nơi người dân có thể tiếp cận các dịch vụ đa dạng, chất lượng cao, và là nơi tinh hoa của y học cổ truyền được kết hợp hài hòa với y học hiện đại. Sự đầu tư cho YHCT ở tuyến cơ sở chính là đầu tư cho sức khỏe bền vững của cả cộng đồng.

5.1. Đề xuất giải pháp phát triển nhân lực y tế YHCT

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực y tế YHCT, cần triển khai đồng thời nhiều giải pháp. Trước hết, cần có chính sách tuyển dụng và đãi ngộ đặc thù để thu hút bác sĩ, y sĩ YHCT về công tác tại các trạm y tế. Song song đó, cần tăng cường công tác đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho đội ngũ hiện có, đặc biệt là các kỹ thuật chuyên sâu về châm cứu bấm huyệt và sử dụng thuốc nam. Trung tâm y tế Thủ Đức có thể phối hợp với các bệnh viện YHCT tuyến trên để tổ chức các chương trình đào tạo, luân phiên cán bộ. Về dài hạn, cần có kế hoạch đào tạo theo địa chỉ, đảm bảo nguồn nhân lực kế cận ổn định và chất lượng cho tuyến y tế phường.

5.2. Tầm nhìn kết hợp đông tây y tại tuyến y tế cơ sở

Tương lai của y tế cơ sở nằm ở mô hình kết hợp đông tây y. Mô hình này cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai nền y học để mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Y học hiện đại mạnh về chẩn đoán và điều trị cấp cứu, trong khi y học cổ truyền có thế mạnh trong điều trị các bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và nâng cao thể trạng. Việc đầu tư đồng bộ cho YHCT, từ nhân lực y tế YHCT đến trang thiết bị đông y, sẽ tạo điều kiện để sự kết hợp này trở nên thực chất và hiệu quả. Khi đó, trạm y tế không chỉ là nơi khám chữa các bệnh thông thường mà còn là trung tâm quản lý sức khỏe toàn diện, góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho toàn dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam có nền Y học cổ truyền (YHCT) rất lâu đời, nó xuất hiện đồng thời với thời kỳ đầu dựng nước, là hệ thống y dược duy nhất và có vai trò to lớn trong sự nghiệp chăm sóc và bảo về sức khỏe nhân dân trước khi nền Y học hiện đại (YHHĐ) xâm nhập vào Việt Nam [1]. Hiện nay cùng với sự phát triển của nền y học nói chung, nền YHCT cũng không ngừng phát triển, kết hợp, đổi mới phương pháp khám, điều trị đem lại hiệu quả rất cao trong thực tế lâm sàng và được rất nhiều nước trên thế giới sử dụng, phát triển. Được tổ chức y tế thế giới (WHO) công nhận, đưa vào kế hoạch sử dụng và phát triển trên toàn cầu. Vì vậy tại đại hội về YHCT thế giới diễn ra tại Bắc Kinh- Trung Quốc vào tháng 11 năm 2008, tổ chức y tế thế giới đã tuyên bố: Trong 50 năm đầu thế kỷ 21, YHCT đóng vai trò to lớn và vô cùng quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu tại các tuyến y tế cơ sở nhất là ở các nước đang phát triển vì tính rẻ tiền và hiệu quả của nó [2].

Trong kế hoạch hành động của chính phủ, để đẩy mạnh phát triển nền YHCT Việt Nam, tháng 11 năm 2010. Chính phủ đã ban hành quyết định 2166/QĐ – TTG của Thủ tướng Chính phủ ngày 30 tháng 11 năm 2010 về phát triển y, dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020 với mục tiêu chung là: Hiện đại hóa và phát triển mạnh YHCT trong bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân; củng cố và phát triển tổ chức, mạng lưới y học cổ truyền. Mục tiêu cụ thể là: Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý YHCT ở Trung ương và địa phương. Cơ sở khám chữa bệnh: Đến năm 2020, 100% viện có giường bệnh, bệnh viện đa khoa, chuyên khoa có khoa y học cổ truyền; 100% phòng khám đa khoa và trạm y tế xã phường, thị trấn có tổ y học cổ truyền do thầy thuốc y học cổ truyền của trạm y tế phụ trách.

Công tác khám, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền: Đến năm 2020; Tuyến trung ương đạt 15%, tuyến tỉnh đạt 20%, tuyến huyện đạt 25% và tuyến xã, phường đạt 40%. Đáp ứng nhu cầu thiết yếu về dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu đảm bảo chất lượng cho cơ sở khám, chữa bệnh bằng YHCT. Đáp ứng cơ bản nhu cầu về nhân lực YHCT ở trình độ trung học vào năm 2015 và trình độ đại học vào năm 2020. Chuẩn hóa trình độ chuyên môn đội ngũ lương y, lương dược, tăng cường vai trò của Hội đông y Việt nam trong bồi dưỡng chuyên môn, kế thừa, bảo tồn và phát triển YHCT 2 Việt Nam.

Củng cố và phát triển khoa YHCT tại các bệnh viện, tổ YHCT tại phòng khám đa khoa và trạm y tế xã phường. khuyến khích đẩy mạnh công tác phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng đề án nâng cao năng lực đào tạo nguồn nhân lực YHCT đối với y sĩ, điều dưỡng, bác sĩ, dược sĩ, bác sĩ nội trú, chuyên khoa cấp 1, chuyên khoa cấp 2, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành YHCT và các cấp đào tạo cho đội ngũ lương y, lương dược theo hướng phát triển đội ngũ giảng viên, giáo viên, đầu tư mở rộng và nâng cấp cơ sở vật chất trang thiết bị giảng dạy, cơ sở thực hành, cho các cơ sở đào tạo cán bộ YHCT đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực YHCT [3]. Xây dựng đề án phát triển dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 phù hợp với quy định hiện hành. Xây dụng và phát triển vườn cây thuốc tại các bệnh viện YHCT, khoa YHCT tại các bệnh viện, các cơ sở đào tạo YHCT và trạm y tế xã, phường, thị trấn [4].

Ngành y tế trong cả nước đã thực hiện tốt kế hoạch hành động của Chính phủ, góp phần xây dụng nền YHCT Việt Nam ngày càng vũng mạnh được WHO đánh giá cao. Cùng với cả nước, Thành phố Hồ Chí Minh là một đơn vị rất chú trọng và đẩy mạnh sự phát triển của YHCT trong chăm sóc sức khỏe nhân dân, cụ thể là lồng ghép hoạt động YHCT, phục hồi chức năng vào công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu (CSSKBĐ) tại tuyến y tế cơ sở. Tại Quận Thủ đức hoạt động YHCT rất phát triển, không những đã lồng ghép YHCT vào công tác CSSKBĐ mà còn tổ chức liên kết, chuyển giao công nghệ, tập huấn chuyên môn từ bệnh viện Quận đến các trạm y tế (TYT) phường, do vậy dịch vụ khám, chữa bệnh bằng YHCT tại các TYT phường trong quận Thủ Đức đạt tỷ lệ rất cao [30,31,32]. Song câu hỏi đặt ra là nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị về YHCT tại TYT phường như thế nào? Nhu cầu sử dụng dịch vụ YHCT của người dân tại TYT ra sao? Chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh bằng YHCT đến đâu? Từ những câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Thực trạng nguồn lực và nhu cầu sử dụng y học cổ truyền của ngƣời bệnh tại trạm y tế Quận Thủ Đức năm 2020” với mục tiêu sau: 1.

Đánh giá nguồn lực Y học cổ truyền và cơ sở vật chất tại các trạm y tế phường Quận Thủ Đức năm 2020. Đánh giá nhu cầu sử dụng Y học cổ truyền của người bệnh đến khám và điều trị tại trạm y tế phường Quận Thủ Đức năm 2020. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. THỰC TRẠNG NGUỒN LỰC Y TẾ 1.

Định nghĩa nguồn nhân lực y tế Nguồn nhân lực là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các nhân tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động [5]. Nguồn nhân lực y tế (Health human resources: HHR) – còn được gọi là nguồn nhân lực chăm sóc sức khỏe (Human resources for health: HRH) hoặc lực lượng lao động chăm sóc sức khỏe (Health workforce) là “tất cả những người tham gia vào các hành động có mục đích chính là nâng cao sức khỏe” Theo báo cáo sức thế giới của WHO năm 2006 khẳng định: Nguồn nhân lực y tế được xác định là một trong những trụ cột chính của một hệ thống y tế, bao gồm các Bác sĩ, y sĩ, y tá, điều dưỡng, nữ hộ sinh, nha sĩ, dược sĩ, những người làm việc khác trong ngành y tế, nhân viên y tế cộng đồng, nhân viên y tế xã hội và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác, cũng như nhân viên hỗ trợ và quản lý sức khỏe – những người không cung cấp dịch vụ y tế trực tiếp, nhưng rất cần thiết để hệ thống y tế hoạt động hiệu quả, bao gồm cả quản lý dịch vụ y tế, kỹ thuật viên hồ sơ y tế và thông tin sức khỏe, nhà kinh tế học về sức khỏe, quản lý chuỗi cung ứng sức khỏe, thư ký y khoa và những người khác [6, 7]. Căn cứ định nghĩa nhân lực y tế (NLYT) của WHO, ở Việt Nam các nhóm đối tượng được coi là “Nhân lực y tế” sẽ bao gồm các cán bộ, Nhân viên y tế (NVYT) thuộc biên chế và hợp đồng đang làm trong hệ thống y tế công lập (bao gồm cả quân y), các cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học y/dược và tất cả những người khác đang tham gia vào các hoạt động quản lý và cung ứng dịch vụ CSSK nhân dân (NLYT tư nhân, các cộng tác viên y tế, lương y, lương dược và bà đỡ/mụ vườn)[6]. Nguồn nhân lực YHCT cũng nằm trong tổng thể nguồn nhân lực y tế chung của đất nước.

Đặc điểm của nguồn nhân lực y tế - Nguồn nhân lực y tế bị chi phối bởi tính chất đặc thù của nghề y. 5 - Giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực y tế cần sự đầu tư lớn, sự phối hợp chặt chẽ và có kế hoạch. - Nguồn nhân lực y tế cần có sự can thiệp đặc biệt của Chính phủ [6]. Vai trò của nguồn nhân lực y tế Nguồn nhân lực y tế (NNLYT) là nguồn lực quan trọng nhất của hệ thống y tế, có mối liên hệ rất chặt chẽ và không thể thiếu đối với các thành phần khác của hệ thống y tế.

Là yếu tố chính bảo đảm hiệu quả và chất lượng dịch vụ y tế, có vai trò ảnh hưởng quyết định tới việc thực hiện nhiệm vụ chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân của mỗi quốc gia. NNLYT là một nhân tố quan trọng bảo đảm nguồn nhân lực của mỗi nước thông qua việc cung cấp hiệu quả các dịch vụ y tế đến người dân [6]. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực y tế Phát triển nguồn nhân lực là tổng hợp các biện pháp, phương pháp, hình thức và chính sách nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực về số lượng, chất lượng và cơ cấu tổ chức nguồn nhân lực, được biểu hiện ở việc hoàn thiện và nâng cao kiến thức, kỹ năng, nhận thức của nguồn nhân lực, nhằm đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội trong từng giai đoạn phát triển của đất nước [8]. Ý nghĩa của phát triển nguồn nhân lực y tế Phát triển nguồn nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu của con người, khoa học kỹ tuật và xã hội.

Phát triển nguồn nhân lực là nhân tố thúc đẩy sự phát triển của tổ chức. Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương hay một quốc gia [8]. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế hay nhân lực doanh nghiệp chính là nâng cao mức độ đáp ứng công việc của người lao động trên các mặt: Thể lực, Trí lực và Tâm lực so với yêu cầu cụ thể nhằm đạt được mục tiêu chung [9]. Tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực Theo Bộ Y tế tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực bao gồm: Thể lực, trí lực và tâm lực [9] 6 - Thể lực: Tỷ lệ nguồn nhân lực theo độ tuổi (%), Tỷ lệ nguồn nhân lực theo giới tính (%), Tỷ lệ nguồn nhân lực theo Loại Sức khỏe (%) - Trí lực: Tỷ lệ nguồn nhân lực theo trình độ học vấn, chuyên môn (%), kỹ năng: khả năng chẩn đoán các bệnh khó, thao tác thành thục, tham gia mổ.

Tỷ lệ (Bác sỹ /Dược sỹ /Y sỹ/ Điều dưỡng / Kỹ thuật Y/) (%) - Số lượng nguồn nhân lực tham gia sáng kiến, nghiên cứu khoa học: + Thâm niên: Tỷ lệ nguồn nhân lực có thâm niên trong ngành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ