Luận văn: Thực trạng nguồn nhân lực y học cổ truyền công lập Đà Nẵng 2020

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng nguồn nhân lực y học cổ truyền công lập Đà Nẵng 2020, bao gồm số lượng, trình độ, kiến thức và nhu cầu đào tạo.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng nhân lực Y học cổ truyền Đà Nẵng 2020

Năm 2020, ngành Y tế Đà Nẵng ghi nhận vai trò ngày càng quan trọng của Y học cổ truyền (YHCT) trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân. Theo báo cáo ngành y tế Đà Nẵng, nhu cầu khám chữa bệnh bằng đông y có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các nhóm bệnh mãn tính, cơ xương khớp và phục hồi chức năng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá và tối ưu hóa nguồn nhân lực đông y để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Nghiên cứu của Trần Thị Duyên (2020) cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng nhân lực Y học cổ truyền Đà Nẵng, phác họa bức tranh tổng thể về số lượng, cơ cấu và phân bố của đội ngũ này. Tổng số cán bộ YHCT tại các cơ sở y tế công lập trên địa bàn là 331 người. Con số này phản ánh nỗ lực của Sở Y tế Đà Nẵng trong việc duy trì và phát triển mảng y học dân tộc. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, các số liệu nhân lực y tế Đà Nẵng cho thấy sự phân bố không đồng đều giữa các tuyến, đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý và điều phối. Lực lượng này chủ yếu tập trung tại các bệnh viện tuyến thành phố, trong khi tuyến y tế cơ sở lại mỏng hơn. Báo cáo cũng chỉ ra đặc điểm nhân khẩu học đáng chú ý: nhân lực nữ chiếm ưu thế với 67,37% và nhóm tuổi dưới 30 chiếm tỷ lệ cao nhất (47,13%). Điều này cho thấy ngành YHCT tại Đà Nẵng đang có một đội ngũ trẻ, năng động nhưng cũng hàm ý về kinh nghiệm công tác còn hạn chế. Việc hiểu rõ những thống kê y tế 2020 này là nền tảng quan trọng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, từ đào tạo y học cổ truyền đến việc ban hành các chính sách thu hút nhân tài y tế phù hợp.

1.1. Báo cáo ngành y tế Đà Nẵng về vai trò của Đông y

Y học cổ truyền, hay còn gọi là Đông y, từ lâu đã là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống y tế Việt Nam. Tại Đà Nẵng, vai trò này càng được khẳng định khi các phương pháp điều trị không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt được người dân tin tưởng lựa chọn. Các cơ sở như Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng đã trở thành địa chỉ uy tín, góp phần giảm tải cho y học hiện đại. Vai trò của YHCT không chỉ dừng lại ở điều trị mà còn trong phòng bệnh và nâng cao sức khỏe. Việc kết hợp YHCT và y học hiện đại đã mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là các bệnh cần phục hồi chức năng lâu dài. Nhu cầu khám chữa bệnh bằng đông y tăng cao đòi hỏi một đội ngũ bác sĩ y học cổ truyềny sĩ y học cổ truyền có trình độ và tâm huyết.

1.2. Thống kê y tế 2020 Số lượng nhân sự các tuyến

Theo số liệu nhân lực y tế Đà Nẵng năm 2020, tổng số 331 cán bộ YHCT được phân bổ theo 3 tuyến. Tuyến thành phố (bao gồm Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng và khoa YHCT Bệnh viện Đà Nẵng) tập trung đông nhất với 195 người, chiếm 58,92%. Tuyến quận/huyện có 92 người (27,79%). Tuyến xã/phường có số lượng mỏng nhất với chỉ 44 người (13,29%). Sự chênh lệch này cho thấy nguồn nhân lực chất lượng cao đang tập trung ở tuyến trên, trong khi y tế cơ sở, nơi gần dân nhất, lại thiếu hụt. Điều này gây ra khó khăn của y học cổ truyền trong việc tiếp cận và chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng.

II. Thách thức về cơ cấu nhân lực y tế ngành Y học cổ truyền

Bên cạnh sự mất cân đối về phân bổ, cơ cấu nhân lực y tế ngành YHCT Đà Nẵng năm 2020 cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm nhất là chất lượng chuyên môn chưa đồng đều. Phân tích sâu về trình độ cho thấy tỷ lệ nhân lực có trình độ sau đại học (Tiến sĩ, Thạc sĩ, BSCKII, BSCKI) chỉ chiếm 8,76%, một con số còn khiêm tốn. Đáng chú ý, số lượng y sĩ y học cổ truyền (23,56%) và các nhân sự khác như điều dưỡng, kỹ thuật viên (52,27%) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số nhân lực. Điều này phản ánh một thực tế rằng lực lượng hỗ trợ và thực hành kỹ thuật chiếm đa số, trong khi đội ngũ bác sĩ y học cổ truyền có khả năng nghiên cứu sâu và hoạch định chiến lược còn hạn chế. Sự chênh lệch này tạo ra một khoảng trống về chất lượng nhân lực y tế. Hơn nữa, thâm niên công tác cũng là một yếu tố đáng quan ngại. Dù có 45,62% nhân lực có từ 5-15 năm kinh nghiệm, nhưng cũng có tới 42,9% nhân sự có dưới 5 năm kinh nghiệm. Lực lượng trẻ, thiếu kinh nghiệm này tập trung nhiều ở tuyến thành phố, đặt ra bài toán về đào tạo và kèm cặp để đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh. Những khó khăn của y học cổ truyền này đòi hỏi các nhà quản lý của Sở Y tế Đà Nẵng phải có những giải pháp chiến lược để cân bằng và nâng cao chất lượng toàn diện cho nguồn nhân lực đông y.

2.1. Phân tích cơ cấu nhân lực y tế theo trình độ chuyên môn

Bảng phân bố trình độ chuyên môn cho thấy một cơ cấu nhân lực y tế chưa thực sự tối ưu. Toàn ngành chỉ có 1 Tiến sĩ (0,3%) và 1 Bác sĩ Chuyên khoa II (0,3%). Lực lượng bác sĩ có trình độ đại học chiếm 15,41%. Ngược lại, y sĩ y học cổ truyền chiếm gần một phần tư (23,56%) và tập trung chủ yếu tại tuyến xã/phường (86,36%). Tỷ lệ nhân sự khác (điều dưỡng, KTV, hộ lý) lên tới 52,27%. Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia đầu ngành, những người có thể dẫn dắt công tác nghiên cứu khoa học và đào tạo y học cổ truyền chuyên sâu. Để phát triển bền vững, việc nâng cao trình độ cho đội ngũ hiện có và thu hút nhân tài là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Sự mất cân đối về nguồn nhân lực Đông y giữa các tuyến

Sự mất cân đối về nguồn nhân lực đông y thể hiện rõ qua số liệu. Tuyến thành phố, với hai cơ sở y tế lớn, thu hút gần 60% tổng số nhân lực. Trong khi đó, 56 trạm y tế xã/phường chỉ có tổng cộng 44 cán bộ, trung bình chưa đến 1 cán bộ YHCT/trạm. Tình trạng này dẫn đến việc người dân ở các khu vực ngoại thành, xa trung tâm khó tiếp cận các dịch vụ YHCT chất lượng. Lực lượng mỏng ở tuyến cơ sở cũng khiến công tác phòng bệnh, tuyên truyền và phát triển vườn thuốc nam tại cộng đồng gặp nhiều hạn chế. Đây là một trong những rào cản lớn trong việc thực hiện mục tiêu kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền tại tuyến y tế ban đầu.

III. Đánh giá chất lượng nhân lực y tế Năng lực kiến thức YHCT

Chất lượng chuyên môn là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả khám chữa bệnh. Nghiên cứu năm 2020 đã tiến hành đánh giá sâu về kiến thức của nhân lực y học cổ truyền Đà Nẵng, bao gồm kiến thức về bài thuốc cổ phương, chế phẩm YHCT và công thức huyệt trong châm cứu. Kết quả tổng thể cho thấy 83,3% y, bác sĩ có kiến thức chung ở mức trung bình trở lên, đây là một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, khi phân tích chi tiết, sự khác biệt lớn về năng lực giữa các nhóm trình độ và tuyến công tác đã bộc lộ rõ. Đội ngũ bác sĩ y học cổ truyền thể hiện sự vượt trội rõ rệt, đặc biệt là ở tuyến thành phố, với tỷ lệ kiến thức đạt loại Tốt/Khá (Loại A) rất cao. Ngược lại, đội ngũ y sĩ y học cổ truyền, nhất là ở tuyến xã/phường, lại cho thấy nhiều hạn chế, với tỷ lệ kiến thức Yếu (Loại C) còn đáng kể. Điều này cho thấy công tác đào tạo y học cổ truyền cần được cá nhân hóa và tập trung hơn vào việc củng cố kiến thức nền tảng cho tuyến cơ sở. Một điểm đáng chú ý khác là mối liên quan chặt chẽ giữa tuổi đời, thâm niên công tác và trình độ kiến thức. Những cán bộ y tế lớn tuổi và có nhiều năm kinh nghiệm thường có nền tảng kiến thức vững chắc hơn. Đây là nguồn lực quý báu cần được phát huy trong vai trò cố vấn, giảng dạy và chuyển giao kinh nghiệm cho thế hệ trẻ.

3.1. So sánh kiến thức bác sĩ và y sĩ y học cổ truyền

Kết quả cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Về kiến thức chung, 85% bác sĩ y học cổ truyền đạt loại A (Tốt/Khá), trong khi chỉ có 40% y sĩ y học cổ truyền đạt mức này. Tỷ lệ kiến thức yếu (Loại C) ở nhóm y sĩ lên tới 40%, cao gấp 8 lần so với nhóm bác sĩ (5%). Đặc biệt, về kiến thức sử dụng chế phẩm YHCT, có đến 56,7% y sĩ bị xếp loại C, cho thấy đây là một lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng cần được khắc phục ngay lập tức thông qua các chương trình đào tạo bổ sung.

3.2. Ảnh hưởng của tuổi và thâm niên đến kiến thức chuyên môn

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan có ý nghĩa thống kê (p<0,05) giữa kinh nghiệm và kiến thức. Cụ thể, 96,4% cán bộ từ 40 tuổi trở lên có kiến thức chung đạt loại A, trong khi tỷ lệ này ở nhóm dưới 30 tuổi chỉ là 37,5%. Tương tự, 94,7% nhân viên có thâm niên trên 15 năm đạt kiến thức loại A. Điều này khẳng định vai trò của kinh nghiệm thực tiễn trong việc tích lũy và củng cố kiến thức y học. Việc xây dựng các mô hình mentorship, nơi các lương y, bác sĩ giàu kinh nghiệm hướng dẫn các cán bộ trẻ, là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng nhân lực y tế.

IV. Phân tích kỹ năng thực hành của bác sĩ và y sĩ YHCT Đà Nẵng

Bên cạnh kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành là thước đo quan trọng nhất đánh giá năng lực của một cán bộ y tế. Cuộc khảo sát về chất lượng nhân lực y tế ngành YHCT Đà Nẵng đã xem xét kỹ lưỡng ba kỹ năng chính: kê đơn, châm cứu và xoa bóp bấm huyệt. Kết quả cho thấy 76,7% y, bác sĩ có kỹ năng thực hành chung từ trung bình trở lên. Tương tự như mảng kiến thức, kỹ năng của nhóm bác sĩ y học cổ truyền cao hơn hẳn so với nhóm y sĩ y học cổ truyền. Cụ thể, 68,4% bác sĩ đạt kỹ năng chung loại A, trong khi con số này ở y sĩ chỉ là 30%. Một phát hiện đáng lo ngại là kỹ năng xoa bóp bấm huyệt (XBBH) còn yếu ở cả hai nhóm. Chỉ có 25% bác sĩ và 20% y sĩ đạt loại A ở kỹ năng này. Đây là một kỹ thuật phổ biến và có nhu cầu cao tại cộng đồng, do đó việc kỹ năng này chưa được thành thạo cho thấy một khoảng trống lớn trong chương trình đào tạo y học cổ truyền và thực hành lâm sàng. Mối liên hệ giữa kinh nghiệm và kỹ năng thực hành cũng rất rõ ràng, khẳng định rằng thực hành thường xuyên và có giám sát là con đường duy nhất để nâng cao tay nghề cho nguồn nhân lực đông y.

4.1. Năng lực kê đơn thuốc và thực hành châm cứu xoa bóp

Về kỹ năng kê đơn, 65% bác sĩ đạt loại A, cho thấy khả năng vận dụng lý luận vào thực tế tốt. Tuy nhiên, 40% y sĩ bị đánh giá loại C, phản ánh khó khăn trong việc chẩn đoán và lựa chọn bài thuốc phù hợp. Kỹ năng châm cứu có phần khá hơn, với 66,7% bác sĩ và 30% y sĩ đạt loại A. Đáng báo động nhất là kỹ năng xoa bóp bấm huyệt, khi có tới 30% bác sĩ và 43,3% y sĩ bị xếp loại C. Sự yếu kém ở một kỹ năng cơ bản như XBBH cần được Sở Y tế Đà Nẵng quan tâm và có kế hoạch bồi dưỡng cấp tốc.

4.2. Mối liên quan giữa kinh nghiệm công tác và kỹ năng nghề nghiệp

Dữ liệu một lần nữa chứng minh "gừng càng già càng cay". Có tới 89,3% cán bộ trên 40 tuổi và 89,5% cán bộ có trên 15 năm thâm niên đạt kỹ năng thực hành chung loại A. Ngược lại, ở nhóm dưới 30 tuổi, chỉ 8,3% đạt loại A và có đến 62,5% bị xếp loại C. Con số này cho thấy lực lượng nhân sự trẻ, dù đông đảo, nhưng tay nghề còn non yếu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo môi trường cho họ thực hành, cọ xát và học hỏi từ những người đi trước để nhanh chóng trưởng thành về chuyên môn.

V. Giải pháp đào tạo y học cổ truyền theo nhu cầu thực tế

Từ những phân tích về thực trạng kiến thức và kỹ năng, việc xây dựng các giải pháp đào tạo y học cổ truyền phù hợp với nhu cầu thực tế là yêu cầu cấp bách. Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết cán bộ y tế đều có nhu cầu học tập, nâng cao trình độ, phản ánh tinh thần cầu tiến của đội ngũ nhân lực y học cổ truyền Đà Nẵng. Tuy nhiên, nhu cầu đào tạo có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm đối tượng. Nhóm bác sĩ y học cổ truyền quan tâm nhiều nhất đến việc cập nhật kiến thức về thuốc YHCT (35%) và bệnh học (30%). Điều này cho thấy họ muốn đi sâu vào chuyên môn điều trị phức tạp. Ngược lại, nhóm y sĩ y học cổ truyền lại có nhu cầu lớn nhất về kỹ năng thực hành châm cứu (37%) và kiến thức về thuốc (27%). Điều này phản ánh nhu cầu củng cố các kỹ năng cơ bản để phục vụ trực tiếp cho công tác khám chữa bệnh tại tuyến cơ sở. Dựa trên những dữ liệu này, Sở Y tế Đà NẵngBệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng cần thiết kế các chương trình đào tạo liên tục được cá nhân hóa, thay vì áp dụng một chương trình chung cho tất cả. Các khóa học ngắn hạn, tập huấn tại chỗ, hội thảo chuyên đề sẽ là những hình thức hiệu quả để nhanh chóng lấp đầy các khoảng trống kiến thức và kỹ năng.

5.1. Nhu cầu khám chữa bệnh bằng đông y và yêu cầu đào tạo mới

Sự gia tăng nhu cầu khám chữa bệnh bằng đông y của người dân đòi hỏi đội ngũ y tế phải liên tục cập nhật. Các bác sĩ cần được đào tạo sâu hơn về bệnh học YHCT để xử lý các ca bệnh khó, kết hợp hiệu quả với y học hiện đại. Trong khi đó, các y sĩ và kỹ thuật viên cần được chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc đào tạo phải bám sát vào mô hình bệnh tật tại địa phương và nhu cầu thực tế của người bệnh.

5.2. Đề xuất chương trình đào tạo cho từng nhóm nhân lực y tế

Dựa trên phân tích nhu cầu, có thể đề xuất các chương trình sau: (1) Lớp cập nhật kiến thức dược liệu và các bài thuốc mới cho bác sĩ. (2) Khóa đào tạo thực hành chuyên sâu (hands-on) về kỹ thuật châm cứu, xoa bóp bấm huyệt cho y sĩ và kỹ thuật viên. (3) Các buổi sinh hoạt khoa học định kỳ để trao đổi kinh nghiệm giữa các tuyến. (4) Xây dựng chương trình đào tạo từ xa (e-learning) để nhân viên y tế có thể linh hoạt học tập. Những chương trình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng nhân lực y tế một cách toàn diện.

VI. Định hướng phát triển y học cổ truyền cho Sở Y tế Đà Nẵng

Nghiên cứu về thực trạng nhân lực Y học cổ truyền Đà Nẵng năm 2020 đã cung cấp những bằng chứng khoa học quý giá, là cơ sở để Sở Y tế Đà Nẵng hoạch định định hướng phát triển y học cổ truyền trong giai đoạn tiếp theo. Tóm lại, nguồn nhân lực YHCT Đà Nẵng có ưu điểm là trẻ, năng động nhưng cũng tồn tại những thách thức lớn về sự mất cân đối trong phân bổ, cơ cấu trình độ chưa hợp lý và chất lượng chuyên môn không đồng đều, đặc biệt là ở tuyến y tế cơ sở. Để giải quyết những vấn đề này, cần một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Trước hết, cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài y tế chuyên ngành YHCT, đặc biệt là các bác sĩ có trình độ sau đại học, về công tác tại các bệnh viện công và tham gia công tác giảng dạy. Song song đó, cần có chính sách ưu đãi để khuyến khích các bác sĩ trẻ về làm việc tại các trung tâm y tế quận/huyện và trạm y tế xã/phường. Thứ hai, cần chuẩn hóa và đẩy mạnh công tác đào tạo y học cổ truyền liên tục, với các chương trình được thiết kế riêng cho từng đối tượng. Cuối cùng, cần đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị và phát triển nguồn dược liệu tại chỗ để tạo điều kiện tốt nhất cho đội ngũ bác sĩ y học cổ truyềnlương y phát huy hết năng lực, góp phần xây dựng nền y dược học Đà Nẵng kết hợp hài hòa giữa dân tộc và hiện đại.

6.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu và những con số biết nói

Bức tranh nhân lực YHCT Đà Nẵng 2020 được tóm lược qua các con số: 331 cán bộ, 58,92% tập trung ở tuyến thành phố, 42,9% có dưới 5 năm kinh nghiệm. Chỉ 8,76% có trình độ sau đại học. Về chất lượng, 83,3% đạt kiến thức và 76,7% đạt kỹ năng từ trung bình trở lên, nhưng có sự chênh lệch lớn giữa bác sĩ và y sĩ. Kỹ năng xoa bóp bấm huyệt là điểm yếu chung của toàn hệ thống. Những con số này chính là cơ sở để các nhà quản lý đưa ra quyết sách phù hợp với thực tiễn.

6.2. Xây dựng chính sách thu hút nhân tài y tế cho ngành YHCT

Để có một định hướng phát triển y học cổ truyền bền vững, chính sách thu hút nhân tài y tế là then chốt. Chính sách này cần bao gồm các yếu tố: (1) Chế độ đãi ngộ cạnh tranh (lương, phụ cấp). (2) Tạo điều kiện về nhà ở, môi trường làm việc. (3) Cơ hội học tập, nghiên cứu và thăng tiến rõ ràng. (4) Tôn vinh và ghi nhận những đóng góp của các thầy thuốc YHCT. Chỉ khi có một đội ngũ nhân lực mạnh về cả lượng và chất, ngành YHCT Đà Nẵng mới có thể thực sự cất cánh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÌNH HÌNH YHCT CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI Theo định nghĩa của WHO năm 2000: YHCT là toàn bộ kiến thức, kỹ năng và thực hành dựa trên lý luận, lòng tin và kinh nghiệm vốn có của những nền văn hóa khác nhau, dù đã được giải thích hay chưa, nhưng được sử dụng để duy trì sức khỏe, cũng như để phòng bệnh, chẩn đoán, cải thiện hoặc điều trị tình trạng đau ốm về thể xác hoặc tinh thần [5]. Thực trạng các quy định về pháp lý đề cập đến YHCT ở mỗi quốc gia là khác nhau [6]. Một số nước YHCT được quản lý tốt trái lại ở một số nước nó chỉ được đề cập đến như những thực phẩm chức năng và những phương pháp chữa bệnh truyền miệng mà không được cho phép [7].

Tuy nhiên ở các nước đang phát triển tỷ lệ người dân sử dụng YHCT là rất cao với nhiều kinh nghiệm dân gian quý báu [8]. Vai trò của YHCT trong CSSK cho người dân đã được nhiều nước trên thế giới quan tâm chú trọng phát triển và coi đó là một trong những then chốt trong CSSKBĐ [9], [10], [11]. Tính đến năm 1995 có tới 80% số người trên thế giới được CSSK bằng YHCT [12]. Quỹ toàn cầu 2011 cho biết, thuốc YHCT đã và đang tiếp tục được sử dụng rộng rãi vì các lợi ích của chúng với người dân.

Dân số tăng nhanh, thuốc tây cung cấp không đủ, giá cả cao, có nhiều tác dụng phụ nên người dân có xu hướng tìm đến cách điều trị bằng các loại thuốc YHCT. Quỹ này cũng đã ước tính có khoảng 80% trong tổng số 4 tỷ dân sẽ không có đủ thuốc tây để diều trị. Vì thế hội nghị khuyến cáo, tất cả các cơ sở y tế địa phương của các quốc gia cần thiết lập lại dịch vụ YHCT bên cạnh các dịch vụ YHHĐ trong CSSKBĐ cho nhân dân. Mặc khác nhằm nâng cao nâng lực nghiên cứu về YHCT cho các nước bằng cách thông qua việc tổ chức hội thảo khu vực, các khóa đào tạo và những học bổng đào tạo chuyên gia về lĩnh vực này [8].

Đây là những nổ lực của các nhà quản lý, người cung cấp dịch vụ còn đối tượng sử dụng 4 dịch vụ đó là người dân, họ đã sử dụng YHCT trong chăm sóc sức khỏe như là một phương pháp không thể thiếu trong đời sống hằng ngày. Trên nhiều quốc gia hiện nay, YHCT đang được chú ý và quan tâm sâu sắc, YHCT được phổ biến rộng rãi và được đưa vào sử dụng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe (CSSK) của quốc gia đó. Vai trò và giá trị của YHCT đã được WHO khẳng định rõ: “Không cần chứng minh lợi ích của YHCT, mà cần phải đề cao và khai thác rộng rãi hơn nữa những khả năng của nó có lợi cho toàn thể nhân loại, phải đánh giá và công nhận theo đúng giá trị của nó và làm nó hữu hiệu hơn. Đó là hệ thống mà dân chúng từ trước đến nay đã coi như của mình và chấp nhận không hạn chế.

Hơn thế dù ở đâu nó cũng có lợi ích nhiều hơn từ những hệ thống từ ngoài, vì nó là một bộ phận không thể tách rời của nền văn hóa nhân dân” [13]. Hiện đại hóa YHCT là mục tiêu và yêu cầu phát triển của thời đại. Việc tìm ra những phương hướng để hiện đại hóa YHCT, kết hợp YHCT và YHHĐ mang đậm đà bản sắc dân tộc là vấn đề mang tính chiến lược hiện nay. Tuy nhiên, thực tế hiện nay YHCT cũng gặp không ít khó khăn, cơ sở vật chất nghèo nàn, nguồn nhân lực còn thiếu, công tác tuyên truyền chưa rộng rãi nên hiểu biết của người dân về YHCT còn hạn chế.

Vì vậy, năm 1999 Hội nghị quốc tế về YHCT được tổ chức tại Senegan đã đưa ra tuyên bố về sự khẩn cấp bảo vệ YHCT ở các quốc gia trên thế giới. Hội nghị khuyến cáo tất cả các cơ sở y tế địa phương của các quốc gia cần thiết lập lại dịch vụ YHCT bên cạnh các dịch vụ YHHĐ trong chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. Xuất phát từ việc lồng ghép YHCT trong CSSK ban đầu nên ngày 16/5/2002 WHO đã đưa ra chiến lược toàn cầu phát triển YHCT năm 2002 - 2005, tiếp tục khẳng định vai trò và giá trị của YHCT trong chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân, với mục tiêu làm cho YHCT được phổ cập nhất là với người nghèo [14]. Một trong những việc tổ chức này muốn thực hiện đó là mở các khóa đào tạo YHCT ở Lào, Mông Cổ, Philippine và các quốc gia đảo Tây Thái Bình Dương, nhằm đưa đội ngũ đã được đào tạo như là người giáo dục sức khỏe hoặc cung cấp dịch vụ sức khỏe ban đầu cho nhân dân.

Mặc khác, nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu về YHCT cho 5 các nước thông qua việc tổ chức hội thảo khu vực, mở các khóa đào tạo và những học bổng đào tạo chuyên gia về lĩnh vực này [15], [16]. Việc này cho thấy đây là những cố gắng tác động của các nhà quản lý, người cung cấp dịch vụ và đối tượng sử dụng dịch vụ là người dân, họ đã sử dụng YHCT trong chăm sóc sức khỏe như là một phương pháp không thể thiếu trong đời sống hằng ngày. Các hình thức hoạt động của YHCT trên mỗi nước rất đa dạng và khác nhau. Các phương pháp điều trị và chi phí giữa các nước có phần chênh lệch, tùy theo điều kiện kinh tế và văn hóa xã hội ở mỗi quốc gia.

Ở các nước phát triển, chi phí điều trị bằng các phương pháp YHCT thường cao hơn so với YHHĐ, do những người có thu nhập thấp ở các nước này ít có cơ hội tiếp cận với YHCT. Ở Malaysia theo một điều tra của WHO chi phí dành cho thuốc YHCT là 500 triệu USD, trong khi đó chi phí cho thuốc YHHĐ là 300 triệu USD, tại Canada là 2,4 triệu USD, tại Australia là 80 triệu USD, tại Anh là 2,3 tỷ USD, tại Mỹ là 2,7 tỷ USD trong một năm. Nhưng ở các nước đang phát triển việc sử dụng YHCT được phổ cập nhiều hơn và tầng lớp thu nhập thấp ở các nước này được tiếp cận nhiều hơn với YHCT, tuy nhiên ở các nước nghèo chi phí cho các chương trình, các chiến lược phát triển hệ thống YHCT còn thấp, do đó việc sử dụng an toàn các phương pháp điều trị YHCT, bảo tồn và ứng dụng YHCT trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng còn hạn chế và chưa thực sự được tổ chức thành mạng lưới rộng rãi [13]. Trên thế giới, Trung Quốc là nơi sử dụng phương pháp chữa bệnh bằng YHCT chiếm tỷ lệ nhiều nhất.

Trung Quốc có một nền YHCT lâu đời, có một hệ thống lý luận riêng biệt. Sự phát triển của YHCT tại Trung Quốc là một mô hình tiêu biểu, gây ảnh hưởng lớn đến nhiều quốc gia trên thế giới như: Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam,…[17]. Từ năm 2000 đến nay, 80% các bệnh viện ở Trung Quốc sử dụng thuốc YHCT trong công tác khám và chữa bệnh [18]. Hiện nay dịch vụ CSSK bằng YHCT ở Trung Quốc đã đạt đến 40%, cứ mỗi hiệu thuốc tân dược thì có một hiệu thuốc YHCT [19], [20].

Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện những chính sách, chiến lược phát triển song song YHHĐ và YHCT, nhằm nâng cao và bảo tồn chất lượng khám chữa bệnh, 6 đây cũng là một trong những yếu tố để thực hiện hiện đại hóa nền YHCT. Các thầy thuốc YHHĐ được đào tạo thêm về YHCT, các thầy lang cổ truyền được đào tạo thêm về YHHĐ, họ được tham gia các chương trình Y tế của Nhà nước và được công nhận một cách chính thức [21].522 bệnh viện YHCT với 353.373 nhân viên y tế và 236.060 giường bệnh. Tại những bệnh viện này, hàng năm điều trị 200 triệu bệnh nhân ngoại trú và 3 triệu bệnh nhân nội trú. Đồng thời 95% các bệnh viện ở Trung Quốc có khoa YHCT [22], [23].

Hiện nay có nhiều Bệnh viện, viện trong các trường đại học lớn như các Bệnh viện: Đại học Đông y dược Thiên Tân, Đông Tây y, Đông y Bắc Kinh, Tây Phạm – Viện Khoa học Đông y Trung Quốc, Vọng Kinh – Viện Khoa học Đông y Trung Quốc, Đông y thành phố Thượng Hải, Đại học Đông y dược Thành Đô, đại học Đông y dược Thiên Tân, các viện Đông y tỉnh Chiết Giang, tỉnh Quảng Đông, tỉnh Cam Thúc…[24]. Hội nghị phát triển YHCT Trung Quốc năm 2005 đã thống kê: YHCT Trung Quốc đã chọn được hơn 120 quốc gia và khu vực trên thế giới chấp nhận. Ở Anh khoảng 2,5 triệu người Anh đã chi tổng số 90 triệu bảng Anh hằng năm để được điều trị bằng YHCT. Cho đến nay ít nhất 40 nước đã mở trường học về châm cứu.

Năm 2004 công ty nghiệp thuốc cổ truyền Trung Quốc đã thu được 11,1 tỷ USD, chiếm 26% toàn bộ khu vực dược phẩm Trung Quốc [25]. Qua đây, cho thấy tầm vĩ mô của nền YHCT Trung Quốc, có tầm ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của YHCT thế giới. Theo thống kê của WHO hiện nay, tỷ lệ số người sử dụng YHCT trong CSSK và điều trị bệnh ngày càng tăng, không chỉ ở Trung Quốc, mà còn ở các nước khác như Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á, Châu Phi…Ở Trung Quốc, chi phí cho sử dụng YHCT khoảng 10 tỷ USD, chiếm 40% tổng chi phí của ngành y tế; Nhật Bản khoảng 1,5 tỷ USD; Hàn Quốc khoảng trên 500 triệu USD. Nhật Bản cũng được xem là một trong những nước sử dụng YHCT cao trên thế giới.

Thuốc cổ truyền Nhật Bản là sự kết hợp giữa thuốc YHCT Trung Quốc và thuốc dân gian Nhật Bản gọi chung là Kampo. Kampo khá an toàn và thích hợp với những người cao tuổi. Có ít nhất 65% bác sĩ ở Nhật Bản đã khẳng định rằng họ đã sử dụng phối hợp đồng thời thuốc YHCT và 7 thuốc YHHĐ [26], [27]. Lý do giải thích là Kampoo không gây phản ứng , không gây tác dụng phụ, ngoài ra y học Kampoo còn đáp ứng các yếu tố tâm linh và tinh thần của người Nhật.

Một số bài thuốc Kampoo dự định áp dụng có bệnh nhân phải qua 2 giai đoạn: giai đoạn 1 tất cả bệnh nhân được cho sử dụng và những người có đáp ứng với thuốc được lựa chọn, giai đoạn 2 một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng chỉ bao gồm những người bệnh nhân có đáp ứng với thuốc được tiến hành trên và đánh giá tác dụng của thuốc. Kampoo không nằm trong hệ thống nhà nước nhưng được khuyến khích phát triển và Nhật Bản là nước có tỷ lệ người dân sử dụng YHCT cao nhất thế giới [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ