Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các hệ sinh thái nhiệt đới và cận nhiệt đới, mối (Isoptera) là nhóm côn trùng xã hội có vai trò quan trọng trong việc phân hủy các hợp chất chứa xenlulo từ thực vật. Tuy nhiên, trong môi trường xây dựng và công trình kiến trúc, hoạt động kiếm ăn và làm tổ của mối lại trở thành tác nhân gây hư hại nghiêm trọng đến kết cấu gỗ, hệ thống điện, nền móng và tài liệu lưu trữ. Việt Nam thuộc khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với hơn 90 loài mối đã được ghi nhận, tạo điều kiện thuận lợi cho quần thể mối sinh trưởng và phá hoại quanh năm.

Tại tỉnh Bắc Giang nói chung và xã An Thượng, huyện Yên Thế nói riêng, địa hình mang đặc trưng bán sơn địa với diện tích đồi núi và thảm thực vật phong phú, tạo nguồn thức ăn dồi dào cho côn trùng hại gỗ. Trong giai đoạn đẩy mạnh xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn mới, số lượng công trình dân dụng và công cộng gia tăng nhanh chóng. Phần lớn các công trình tại địa phương sử dụng các loại gỗ rừng trồng thông thường nhưng chưa được xử lý phòng chống mối từ giai đoạn thi công nền móng hoặc ngâm tẩm đúng kỹ thuật. Đồng thời, nguồn tài liệu và các nghiên cứu thực địa chuyên sâu về thực trạng mối hại gỗ trên địa bàn tỉnh Bắc Giang còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Trần Thị Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm khảo sát, phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp kỹ thuật kiểm soát mối tại địa phương.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đánh giá thực trạng mối xâm hại gỗ trong các công trình xây dựng tại xã An Thượng, làm cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp và xây dựng kế hoạch phòng trừ phù hợp. Để hiện thực hóa mục đích trên, đề tài xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá được thực trạng mối gây hại gỗ trong các công trình xây dựng tại xã An Thượng - huyện Yên Thế - tỉnh Bắc Giang.
  2. Đề xuất được các giải pháp phòng trừ và lập kế hoạch phòng trừ mối hại gỗ trong công trình xây dựng tại xã An Thượng - huyện Yên Thế - tỉnh Bắc Giang.

Nhiệm vụ nghiên cứu được triển khai qua 4 nội dung trọng tâm:

  1. Điều tra lịch sử phòng trừ mối hại gỗ tại địa phương (đối với nền móng, vật liệu gỗ trước khi sử dụng và công trình đang vận hành).
  2. Đánh giá thực trạng mối hại gỗ tại địa phương (xác định vị trí xâm nhiễm, phân tích mức độ gây hại và nguy cơ tiềm ẩn).
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật phòng trừ mối hại gỗ.
  4. Lập kế hoạch phòng trừ mối cho các công trình xây dựng trên địa bàn.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các loài mối gây hại gỗ và các cấu kiện, vật liệu gỗ trong công trình xây dựng. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn xã An Thượng, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang (bao gồm 10 thôn: An Châu, Cầu Đá, Non Sáu, Tân An, Hồng Lĩnh, Tân Vân, An Thành, Lan Thượng, Cầu Thầy, Đồng Bục). Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu diễn ra từ tháng 01/2015 đến tháng 05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại học côn trùng và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành về bộ Cánh đều (Isoptera). Về mặt sinh học và sinh thái học, mối là côn trùng sống thành bầy đàn lớn, phân hóa đẳng cấp rõ rệt gồm: mối vua, mối chúa (chuyên trách sinh sản), mối cánh (phân đàn xây dựng tổ mới), mối lính (canh gác, bảo vệ tổ, tiết dịch axit) và mối thợ (chiếm trên 80% cá thể, thực hiện lấy thức ăn, xây tổ, nuôi dưỡng cá thể khác). Các loài gây hại phổ biến được tổng hợp gồm Coptotermes formosanus Shir (mối nhà, có khả năng tiết dịch axit làm mềm vữa và phá hoại mạnh nhất), Odontotermes hainanensis (mối đất, tạo khoang rỗng dưới nền móng), Cryptotermes domesticus (mối gỗ khô), cùng các giống Macrotermes, Microtermes. Hoạt động của mối phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố sinh thái: thức ăn chứa xenlulo, độ ẩm tối thích 80–90%, nhiệt độ 20–30°C và tính hướng sáng của mối cánh khi bay giao hoan phân đàn trong các tháng 4 đến tháng 8 hàng năm.

Tác giả đã kế thừa các công trình nghiên cứu cơ bản của các nhà khoa học trong và ngoài nước như Smaethman (1781), Holmgren (1911), Snyder (1949), Ahmad (1955, 1965), Roonwal (1962), Thái Bang Hoa (1964), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Bathellier (1927), Allouard (1947), Nguyễn Đức Khảm (1975, 1976), Nguyễn Xuân Khu, Bùi Huy Dưỡng, Vũ Văn Tuyển (1991), Nguyễn Chí Thanh (1996), Đặng Kim Tuyến (2008).

Phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý dữ liệu được tiến hành kết hợp:

  • Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Tổng hợp các tư liệu khoa học, giáo trình, báo cáo chuyên ngành và dữ liệu địa phương liên quan đến điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã An Thượng.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tiến hành khảo sát thực địa toàn diện tại 16 công trình công cộng (trụ sở UBND xã, trạm y tế, trường mầm non, trường tiểu học, trường THCS, hợp tác xã nông nghiệp và 10 nhà văn hóa thôn) cùng 80 công trình nhà ở riêng lẻ của người dân.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn: Sử dụng phiếu điều tra bán cấu trúc phỏng vấn cán bộ quản lý và đại diện các hộ gia đình. Tổng dung lượng mẫu điều tra là 80 hộ dân, được phân bổ ngẫu nhiên theo tỷ lệ tại 10 thôn: Lan Thượng (12 phiếu), Non Sáu (12 phiếu), Tân Vân (10 phiếu), Cầu Đá (8 phiếu), Hồng Lĩnh (8 phiếu), Cầu Thầy (7 phiếu), An Châu (6 phiếu), An Thành (6 phiếu), Đồng Bục (6 phiếu), Tân An (5 phiếu).
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu: Số liệu điều tra được tổng hợp và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Tiêu chuẩn đánh giá mức độ gây hại: Phân cấp theo 3 mức độ quy ước:
    • Mức hại nhẹ: Công trình mới có mối xâm nhập gây hại cục bộ hoặc có dấu hiệu xuất hiện nhưng đã di chuyển.
    • Mức độ trung bình: Cấu kiện gỗ bị mối ăn hại làm suy giảm chất lượng nhưng vẫn duy trì khả năng sử dụng.
    • Mức hại nặng: Cấu kiện gỗ bị mối phá hủy nghiêm trọng, làm biến dạng hoặc hỏng phần lớn kết cấu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Nội dung phần này trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc bảo vệ vật liệu gỗ trong công trình xây dựng trước tác hại của côn trùng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tại Bắc Giang. Tác giả xác định rõ mục đích, mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc rèn luyện phương pháp điều tra lâm sinh và ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm thiểu thiệt hại tài sản cho nhân dân xã An Thượng.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Phần tổng quan hệ thống hóa các đặc tính sinh học, hình thái, cấu trúc tổ và tập tính sinh thái của các loài mối hại gỗ; phân tích các con đường xâm nhập vào công trình (qua nền móng, đường bay phân đàn và qua vật dụng nhiễm mối mang từ ngoài vào). Tác giả tổng thuật lịch sử nghiên cứu phân loại, sinh thái và biện pháp phòng chống mối trên thế giới và tại Việt Nam qua các giai đoạn. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên (diện tích 8,14 km², địa hình bán sơn địa, 3 nhóm đất chính, khí hậu phân mùa) và điều kiện kinh tế - xã hội (dân số 3.997 người thuộc nhiều dân tộc) của xã An Thượng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng, phạm vi nghiên cứu, thời gian triển khai (01/2015 - 05/2015) và quy trình thực hiện 4 nội dung nghiên cứu. Tác giả mô tả chi tiết các bước điều tra quan sát thực địa tại 16 công trình công cộng và cách phân bổ 80 phiếu điều tra tại 10 thôn trên địa bàn xã, cùng quy chuẩn phân loại 3 mức độ phá hại (nhẹ, trung bình, nặng) và mẫu biểu thống kê số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Phần kết quả tập trung phân tích 4 nhóm dữ liệu thực nghiệm thu thập từ hiện trường:

  • Lịch sử phòng trừ mối: Đánh giá thực trạng xử lý mối nền móng và cấu kiện trước và sau khi xây dựng tại các công trình công cộng và nhà ở.
  • Thực trạng mối xuất hiện và phá hoại: Phân loại mức độ gây hại, chỉ rõ các vị trí xung yếu (chân tường, cánh cửa, cột, hoành nhà, tủ tài liệu) và các thôn chịu thiệt hại nặng.
  • Chủng loại gỗ và cấu kiện bị xâm hại: Phân tích cơ cấu nhóm gỗ sử dụng trong xây dựng (chủ yếu là gỗ mềm nhóm VI) và quy luật phá hại của mối đối với phần gỗ giác, gỗ sớm, gỗ lõi và gỗ muộn.
  • Thực trạng kiểm tra, phương pháp diệt trừ dân gian và kế hoạch can thiệp: Đánh giá hiệu quả của các biện pháp thủ công (vôi bột, dầu hỏa, nước xà phòng) và lập bảng kế hoạch phòng trừ kỹ thuật cho 16 công trình công cộng.

Phần 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng hợp các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực địa về mức độ xâm nhiễm, nguyên nhân dẫn đến tình trạng mối phá hại phổ biến tại xã An Thượng; đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền địa phương và người dân nhằm nâng cao hiệu quả phòng trừ mối hại gỗ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực địa chi tiết về tình hình mối hại gỗ tại xã An Thượng năm 2015, thể hiện qua các phát hiện cụ thể sau:

Thứ nhất, về lịch sử phòng trừ mối: Công tác phòng mối ban đầu hầu như bị xem nhẹ. Trong 16 công trình công cộng, chỉ có 1 công trình thực hiện phòng mối nền móng khi xây dựng (Trường Tiểu học cơ sở An Thượng năm 2009, chiếm 6,2%) và 2 công trình xử lý mối cho cấu kiện gỗ (chiếm 12,5%). Đối với 80 công trình nhà dân, 100% không xử lý phòng trừ mối cho nền móng. Dù có 46/80 hộ (57,5%) áp dụng biện pháp ngâm gỗ xuống ao hồ trước khi dựng nhà, nhưng có tới 32/46 hộ này (69,5%) vẫn bị mối xâm nhập do biện pháp ngâm nước chỉ có tác dụng ngăn ngừa mọt và xén tóc chứ không thể chống mối.

Thứ hai, về tỷ lệ xuất hiện và mức độ gây hại: Mối xuất hiện trên diện rộng ở cả công trình công cộng và dân dụng.

Loại hình công trình Tổng số điều tra Số công trình có mối Tỷ lệ nhiễm (%) Hại nhẹ (SL / %) Hại trung bình (SL / %) Hại nặng (SL / %)
Công trình công cộng 16 9 56,25% 6 / 66,7% 2 / 22,2% 1 / 11,1%
Công trình nhà ở 80 64 80,00% 29 / 45,3% 23 / 35,9% 12 / 18,7%

Tỷ lệ nhiễm mối ở nhà dân (80%) cao hơn đáng kể so với công trình công cộng (56,25%). Trong 10 thôn khảo sát, có 4 thôn ghi nhận mức độ mối phá hại nặng gồm Lan Thượng, Cầu Đá, Non Sáu và Hồng Lĩnh.

Thứ ba, về chủng loại gỗ sử dụng trong xây dựng: Khảo sát cho thấy các công trình chủ yếu sử dụng các loài gỗ rừng trồng thuộc nhóm gỗ nhẹ, gỗ mềm:

STT Tên loại gỗ Nhóm gỗ Số công trình sử dụng Tỷ lệ (%)
1 Gỗ Bạch đàn VI 85 88,5%
2 Gỗ Keo VI 44 45,8%
3 Gỗ Xoan VI 36 37,5%
4 Gỗ Mỡ IV 9 9,4%
5 Gỗ Lim II 1 1,0%
6 Gỗ Nghiến II 1 1,0%
7 Gỗ Mít IV 1 1,0%
8 Gỗ Trám VII 1 1,0%
9 Gỗ ép công nghiệp (ván dán) - 15 15,6%

Do tỷ lệ sử dụng gỗ nhóm VI (Bạch đàn 88,5%, Keo 45,8%, Xoan 37,5%) rất cao, cấu kiện có tỷ lệ gỗ giác lớn và độ bền tự nhiên thấp, kết hợp với các vị trí ẩm thấp, tiếp xúc đất nền hoặc có nấm mục, đã tạo điều kiện tối thuận cho mối tấn công toàn bộ từ phần gỗ giác, gỗ sớm đến gỗ lõi.

Thứ tư, về công tác kiểm tra và xử lý: 100% công trình công cộng và nhà ở không thực hiện kiểm tra, phòng trừ định kỳ. Khi phát hiện mối, 100% xử lý bằng các phương pháp thủ công như bắt diệt, quét dọn, đổ vôi bột, dầu hỏa hoặc nước xà phòng. Các phương pháp này chỉ mang tính tạm thời, hiệu quả thấp và mối nhanh chóng tái xâm nhập. 100% người dân và cán bộ được phỏng vấn chưa từng qua tập huấn kỹ thuật phòng chống mối.

Về giải pháp và kế hoạch đề xuất, tác giả kiến nghị:

  • Duy trì chế độ kiểm tra và xử lý định kỳ 2–3 năm/lần cho các công trình.
  • Tập huấn kỹ thuật, tuyên truyền nâng cao ý thức chủ động kiểm tra cho nhân dân.
  • Xây dựng kế hoạch phòng trừ kỹ thuật cụ thể: Sử dụng thuốc Lenfos 50 EC và PMS 100 để tạo hào cách ly và xử lý nền móng cho các công trình chưa bị hại; sử dụng phương pháp nhử diệt lây nhiễm bằng hộp nhử và chế phẩm PMC 90 cho các công trình đang bị mối phá hoại (như Trạm y tế, Trường Tiểu học, THCS, Mầm non và HTX nông nghiệp).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc thiết lập bộ dữ liệu điều tra thực địa đầu tiên về hiện trạng mối hại gỗ tại cấp xã của huyện Yên Thế, chỉ rõ nguyên nhân khoa học của sự thất bại trong các tập quán phòng trừ dân gian và cung cấp bảng kế hoạch can thiệp kỹ thuật sát với điều kiện thực tế tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại địa bàn xã An Thượng, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang với quy mô mẫu 80 hộ dân và 16 công trình công cộng, chưa mở rộng so sánh với các xã có điều kiện sinh thái khác nhau trong khu vực.
  • Thời gian nghiên cứu diễn ra trong 5 tháng (01/2015 – 05/2015), chủ yếu bao quát giai đoạn đầu mùa phân đàn và hoạt động của mối, chưa theo dõi biến động quần thể mối trong toàn bộ chu kỳ năm.
  • Việc định danh và phân loại loài mối trong văn bản chủ yếu dựa trên quan sát hình thái và tài liệu tham khảo, chưa tiến hành các phân tích chuyên sâu về cấu trúc sinh học phân tử hoặc lập danh lục khóa định loại chi tiết cho từng cá thể thu được tại thực địa.
  • Đề tài dừng lại ở mức độ khảo sát hiện trạng và xây dựng kế hoạch đề xuất, chưa triển khai thực nghiệm đánh giá hiệu lực kéo dài của các loại hóa chất (PMC 90, Lenfos 50 EC, PMS 100) trên các mô hình thử nghiệm thực tế tại địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các xã lân cận của huyện Yên Thế, kéo dài thời gian theo dõi định kỳ và thử nghiệm các chế phẩm sinh học (nấm ký sinh, giun tròn) trong phòng trừ mối tại các công trình nông thôn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông lâm kết hợp, Lâm nghiệp, Bảo vệ thực vật và Quản lý tài nguyên rừng tham khảo về phương pháp thiết kế phiếu điều tra, quy trình khảo sát côn trùng hại gỗ và xử lý số liệu thực địa.
  • Cán bộ kỹ thuật phụ trách xây dựng nông thôn, khuyến nông, quản lý cơ sở hạ tầng tại UBND cấp xã/huyện trong việc nhận diện nguy cơ và xây dựng quy trình kiểm soát mối cho các công trình trụ sở, trường học, nhà văn hóa thôn.
  • Các đơn vị dịch vụ kiểm soát sinh vật hại tham khảo các số liệu về tập tính phá hoại trên các nhóm gỗ rừng trồng và kinh nghiệm lập kế hoạch dự toán phòng trừ mối bằng phương pháp lây nhiễm hóa sinh.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu là hệ thống bảng biểu thống kê thực trạng xâm hại theo từng nhóm cấu kiện gỗ, phân tích tương quan giữa tập quán ngâm nước gỗ và nguy cơ nhiễm mối, cùng phương pháp lập kế hoạch can thiệp kỹ thuật cho các công trình công cộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ công trình xuất hiện mối tại xã An Thượng được ghi nhận ở mức nào?
Kết quả điều tra năm 2015 cho thấy tỷ lệ xuất hiện mối tại các công trình nhà ở là 80% (64/80 công trình), trong đó mức hại nhẹ chiếm 45,3%, trung bình 35,9% và nặng 18,7%. Tại các công trình công cộng, tỷ lệ xuất hiện mối là 56,25% (9/16 công trình), gồm 66,7% hại nhẹ, 22,2% trung bình và 11,1% hại nặng.

2. Phương pháp ngâm gỗ xuống ao hồ của người dân có tác dụng phòng trừ mối hay không?
Không. Dữ liệu thực tế chỉ ra rằng trong 46 hộ gia đình có ngâm gỗ xuống ao hồ trước khi đưa vào xây dựng, vẫn có 32 hộ xuất hiện mối phá hoại (chiếm 69,5%). Biện pháp ngâm nước chỉ có hiệu quả đối với mọt và xén tóc, không ngăn chặn được sự xâm nhập của mối.

3. Các loại gỗ nào được sử dụng phổ biến nhất trong xây dựng tại địa phương và tại sao dễ bị mối hại?
Gỗ Bạch đàn (88,5% công trình sử dụng), gỗ Keo (45,8%) và gỗ Xoan (37,5%) là các loài được dùng nhiều nhất. Đây đều là các loại gỗ mềm nhóm VI có tỷ trọng nhỏ, hàm lượng gỗ giác cao và chứa nhiều xenlulo dễ phân giải, tạo nguồn thức ăn ưa thích cho mối.

4. Thực trạng công tác phòng trừ mối của người dân và cán bộ địa phương trước thời điểm nghiên cứu ra sao?
100% công trình công cộng và nhà ở không thực hiện kiểm tra định kỳ. Khi có mối, người dân hoàn toàn dùng các biện pháp thủ công như bắt diệt, quét dọn, dùng vôi bột, dầu hỏa, nước xà phòng với hiệu quả thấp. 100% người được phỏng vấn chưa từng được tham gia tập huấn chuyên môn về phòng chống mối.

5. Tác giả đề xuất sử dụng các loại thuốc chuyên dụng nào trong kế hoạch phòng trừ mối cho địa phương?
Khóa luận đề xuất sử dụng thuốc PMC 90 kết hợp hộp nhử để diệt mối theo cơ chế lây nhiễm tận gốc cho các công trình đang bị xâm hại, đồng thời sử dụng hóa chất Lenfos 50 EC và PMS 100 để tạo hào cách ly và xử lý nền móng phòng ngừa cho các công trình chưa bị mối tấn công.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng xâm hại nghiêm trọng của mối đối với các công trình xây dựng tại xã An Thượng, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, với tỷ lệ nhiễm lên tới 80% ở nhà dân và 56,25% ở công trình công cộng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc sử dụng phổ biến các loại gỗ mềm nhóm VI, sự chủ quan trong công tác phòng ngừa nền móng ban đầu và việc áp dụng các biện pháp diệt trừ thủ công kém hiệu quả. Đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng, bao gồm quy trình diệt mối lây nhiễm bằng PMC 90, thiết lập hàng rào phòng mối bằng Lenfos 50 EC, PMS 100 và chế độ kiểm tra định kỳ nhằm bảo vệ tài sản và nâng cao tuổi thọ công trình xây dựng tại địa phương.