Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quần đảo Cát Bà (huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng) là trung tâm du lịch biển đảo trọng điểm của khu vực miền Bắc, được tổ chức UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới vào năm 2004. Trong giai đoạn 2015 – 2018, sự phát triển nhanh chóng của hoạt động du lịch đã thúc đẩy hệ thống cơ sở lưu trú tại địa phương mở rộng mạnh mẽ về số lượng và quy mô đầu tư. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh doanh và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của các phân khúc khách du lịch nội địa lẫn quốc tế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Quốc Trọng tập trung làm rõ thực trạng này và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của các cơ sở lưu trú tại địa phương.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nội dung chính:
- Về mặt lý luận: Tổng hợp và phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về cơ sở lưu trú du lịch, hoạt động kinh doanh khách sạn và nhà nghỉ.
- Về mặt thực tiễn: Tìm hiểu, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của hệ thống khách sạn, nhà nghỉ; nhận diện điều kiện phát triển, cơ sở vật chất, mô hình tổ chức bộ máy và những khó khăn, thách thức tồn đọng tại địa bàn Cát Bà.
- Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp ở cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động của hệ thống khách sạn, nhà nghỉ tại Cát Bà trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ của hệ thống khách sạn, nhà nghỉ.
- Không gian nghiên cứu: Địa bàn thị trấn Cát Bà, huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
- Thời gian nghiên cứu: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015 – 2018, có cập nhật số liệu bổ sung trong quý I và 8 tháng đầu năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, quy định pháp lý và khung phân loại chuyên ngành du lịch - khách sạn:
- Khái niệm cơ sở lưu trú du lịch theo Điều 4 Nghị định của Chính phủ, bao gồm 6 loại hình chính: Khách sạn (Hotel), Motel (cơ sở lưu trú ven đường xuất hiện từ thập niên 50 của thế kỷ XX tại Mỹ), Lều trại (Camping), Bungalow (nhà trọ vật liệu nhẹ vùng ven biển, vùng núi), Làng du lịch (Tourism Village - hình thành từ năm 1947 tại Pháp) và Nhà nghỉ.
- Định nghĩa về khách sạn theo các góc nhìn học thuật và quản lý: Định nghĩa của Cộng hòa Pháp, định nghĩa của nhà nghiên cứu Morcel Gotie, định nghĩa của Tổng cục Du lịch Việt Nam (công trình độc lập, quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên), định nghĩa của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, và định nghĩa từ nhóm tác giả Mỹ trong tài liệu Welcome to Hospitality (1995).
- Hệ thống tiêu chí phân loại khách sạn:
- Theo vị trí địa lý: Khách sạn thành phố/công vụ (City Centre Hotel), Khách sạn nghỉ dưỡng (Resort Hotel), Khách sạn ven đô (Suburban Hotel), Khách sạn ven đường (Highway Hotel), Khách sạn sân bay (Airport Hotel).
- Theo mức cung cấp dịch vụ: Khách sạn sang trọng (Luxury Hotel - tương ứng 5 sao), Khách sạn dịch vụ đầy đủ (Full Service Hotel - tương ứng 4 sao), Khách sạn cung cấp dịch vụ hạn chế (Limited-Service Hotel - tương ứng 3 sao), Khách sạn thứ hạng thấp/bình dân (Economy Hotel - 1 đến 2 sao).
- Theo mức giá bán: Mức giá cao nhất (Luxury), Mức giá cao (Up-scale), Mức giá trung bình (Mid-Price), Mức giá bình dân (Economy), Mức giá thấp nhất (Budget).
- Theo quy mô: Quy mô lớn (trên 200 buồng), quy mô trung bình (50 đến dưới 200 buồng), quy mô nhỏ (dưới 50 buồng).
- Theo hình thức sở hữu và quản lý: Khách sạn nhà nước, khách sạn tư nhân, khách sạn liên doanh (liên kết sở hữu, hợp đồng quản lý, liên kết độc quyền thương hiệu, liên kết hỗn hợp).
- Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn tại Việt Nam: Xây dựng dựa trên tiêu chuẩn tối thiểu của Hiệp hội Du lịch Châu Á - Thái Bình Dương (PATA) thuộc Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), đánh giá theo 5 nhóm yêu cầu: (1) Vị trí, kiến trúc; (2) Trang thiết bị, tiện nghi; (3) Dịch vụ và mức độ phục vụ; (4) Nhân viên phục vụ; (5) Vệ sinh; kèm theo 3 biểu phụ lục về nội thất buồng, nội thất phòng vệ sinh và chất lượng thiết bị.
- Bản chất kinh doanh khách sạn: Gồm 2 mảng chính là kinh doanh lưu trú (dịch vụ cho thuê buồng ngủ) và kinh doanh ăn uống (gồm 3 hoạt động: sản xuất vật chất, lưu thông, tổ chức phục vụ). Sản phẩm khách sạn bao gồm hàng hóa và dịch vụ (dịch vụ chính và dịch vụ bổ sung bắt buộc/không bắt buộc) với 6 đặc điểm: tính vô hình, không lưu kho cất trữ, tính cao cấp, tính tổng hợp, yêu cầu sự tham gia trực tiếp của khách hàng, phụ thuộc cơ sở vật chất kỹ thuật. Kinh doanh khách sạn mang 4 đặc điểm chung: phụ thuộc tài nguyên du lịch, dung lượng vốn đầu tư lớn, dung lượng lao động trực tiếp lớn, chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội và tâm lý.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa tại các cơ sở lưu trú trên địa bàn Cát Bà.
- Phương pháp thu thập và tổng hợp thống kê số liệu thứ cấp.
- Phương pháp biểu bảng, biểu đồ nhằm phân tích xu hướng tăng trưởng và cơ cấu dịch vụ.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo của Ủy ban nhân dân huyện Cát Hải, Phòng Du lịch Thương mại huyện Cát Hải (Phòng Văn hóa - Thông tin - Thể thao & Du lịch), tư liệu thực tập tại Công ty Du lịch Tuổi trẻ và số liệu khảo sát từ Công ty Du lịch ALO TOUR Hải Phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về cơ sở lưu trú du lịch và hoạt động kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngành kinh doanh lưu trú. Tác giả phân định rõ khái niệm kinh doanh khách sạn theo nghĩa hẹp (chỉ cung cấp dịch vụ ngủ, nghỉ) và nghĩa rộng (cung cấp đồng thời dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung). Chương này trình bày chi tiết các tiêu thức phân loại khách hàng dựa trên nguồn gốc (khách địa phương, khách ngoài địa phương gồm khách nội địa và quốc tế), mục đích chuyến đi (du lịch thuần túy, công vụ, thăm thân, hội nghị, nghiên cứu) và hình thức tổ chức chuyến đi (khách qua trung gian lữ hành, khách tự tổ chức).
Về mặt ý nghĩa, hoạt động kinh doanh khách sạn được phân tích trên hai bình diện: kinh tế (phân phối lại quỹ tiêu dùng, tăng GDP, thu hút vốn đầu tư, thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan, giải quyết việc làm) và xã hội (phục hồi sức lao động, giao lưu văn hóa quốc tế). Đồng thời, tác giả tổng hợp 7 xu hướng phát triển khách sạn trên thế giới: áp dụng khoa học kỹ thuật hiện đại hóa; tăng nhanh số lượng cơ sở; chuyển dịch cơ cấu loại hình (lều trại phát triển mạnh); gia tăng phân khúc khách sạn 2 - 3 sao; cạnh tranh giữa các quốc gia truyền thống và mới nổi; xu hướng liên kết ngang; và sự cạnh tranh đa dạng giữa các loại hình cơ sở lưu trú.
Chương 2: Thực trạng kinh doanh du lịch của hệ thống các khách sạn, nhà nghỉ ở Cát Bà
Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng kinh doanh tại địa bàn Cát Bà thông qua các nhóm nội dung:
- Tài nguyên du lịch: Cát Bà sở hữu diện tích khoảng 200 km² với 388 hòn đảo đá vôi, gần 100 bãi tắm tự nhiên (Cát Cò 1, Cát Cò 2, Cát Cò 3, Cát Tiên, Cát Dứa), hệ thống hang động (Trung Trang, Thiên Long, Hoa Cương), các vịnh vụng (Tùng Vụng, Tùng Dinh, Cái Bèo) và rừng nguyên sinh. Về nhân văn, địa bàn có hơn 77 di tích, di chỉ khảo cổ (di chỉ Cái Bèo, di tích Bác Hồ về thăm đảo ngày 31/3/1959, làng nghề Cam giấy Gia Luận) cùng các lễ hội biển đặc thù, tiêu biểu là Lễ hội 1/4 (diễn ra từ 29/3 đến 1/4 với hội đua thuyền rồng, thi người đẹp miền biển, hoạt động thể thao), lễ hội đền Hiền Hào (21/1 âm lịch) và lễ hội đền Cát Bà (tháng 10 âm lịch).
- Hạ tầng giao thông kết nối: Giai đoạn này ghi nhận các công trình giao thông trọng điểm tạo đòn bẩy phát triển, gồm tuyến cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (vận hành từ năm 2015), cầu vượt biển Tân Vũ - Lạch Huyện (thông xe năm 2017) và dự án tuyến cáp treo Cát Hải - Cát Bà của Tập đoàn Sun Group (khởi công ngày 14/5/2017 với chiều dài toàn tuyến 21 km gồm 5 ga, đoạn Cát Bà - Phù Long có công suất thiết kế 5.500 khách/giờ).
- Cơ sở vật chất kỹ thuật: Khảo sát bố trí không gian chức năng tại các cơ sở lưu trú, gồm: (1) Khu vực đón tiếp (sảnh, quầy lễ tân trang bị hệ thống máy tính, máy in, biển chỉ dẫn, đồng hồ quốc tế); (2) Khu vực ăn uống (nhà hàng, phòng ăn lắp điều hòa, bàn ghế gỗ, quầy bar phục vụ cocktail, đồ uống có ga, kho thực phẩm và bếp chế biến); (3) Khu vực buồng ngủ (gồm 4 hạng phòng chính tại các khách sạn 1 - 3 sao: Standard, Superior, Deluxe, Suite/Family; trang bị máy lạnh, tủ lạnh mini, truyền hình cáp, điện thoại bàn, phòng vệ sinh khép kín có bồn tắm và bình nước nóng).
- Cơ cấu tổ chức bộ máy:
- Đối với khách sạn quy mô từ 50 đến 200 buồng: Thiết lập bộ máy quản trị đứng đầu là Ban Giám đốc (chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị), điều hành 6 bộ phận chuyên môn: Bộ phận quản lý chung, Bộ phận kinh doanh buồng (gồm các tổ: tiền sảnh, đón tiếp, đặt buồng, bảo vệ, buồng phòng, giặt là, kỹ thuật), Bộ phận kinh doanh ăn uống (nhà hàng, quầy bar), Bộ phận kỹ thuật (tổ điện, tổ nước, tổ xây dựng), Bộ phận quản trị nhân lực (tổ tuyển mộ, đào tạo, quản lý phúc lợi), Bộ phận tài chính kế toán (kế toán thu chi, giá thành, kiểm toán ca, thu ngân) và Bộ phận Marketing.
- Đối với nhà nghỉ: Mô hình tổ chức tinh giản gồm Người quản lý (kiêm nhiệm điều hành chung, nhân sự, tài chính) và Bộ phận lao động trực tiếp (nhân viên quầy đón tiếp, nhân viên buồng).
- Số liệu hoạt động kinh doanh lưu trú giai đoạn 2015 – 2018 và quý I/2019:
| Chỉ tiêu cơ sở vật chất |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng số khách sạn, nhà nghỉ (cơ sở) |
412 |
420 |
430 |
435 |
| - Khách sạn 1 sao |
40 |
47 |
50 |
53 |
| - Khách sạn 2 sao |
31 |
39 |
42 |
45 |
| - Khách sạn 3 sao |
27 |
30 |
31 |
31 |
| - Khách sạn 4 sao |
2 |
3 |
3 |
3 |
| Tổng số phòng nghỉ (phòng) |
3.265 |
- |
- |
4.250 |
| Tổng số giường nghỉ (giường) |
7.150 |
- |
- |
7.685 |
| Phương tiện phục vụ du lịch (chiếc) |
208 |
215 |
225 |
240 |
| - Trong đó: Tàu du lịch (chiếc) |
108 |
112 |
115 |
125 |
Số liệu cập nhật quý I/2019 ghi nhận toàn huyện có 412 cơ sở lưu trú với 4.340 phòng và 8.190 giường; trong đó 100 cơ sở đã xếp hạng sao (2 cơ sở 4 sao, 27 cơ sở 3 sao, 31 cơ sở 2 sao, 40 cơ sở 1 sao); 60 nhà hàng phục vụ du lịch (14 nhà hàng nổi trên vịnh); 208 phương tiện vận chuyển gồm 100 ô tô và 108 tàu du lịch (57 tàu tham quan, 51 tàu lưu trú). Lượng khách quý I/2019 đạt 338.500 lượt (khách quốc tế 210.200 lượt, khách nội địa 128.300 lượt), doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt 173,5 tỷ đồng. Lực lượng lao động trực tiếp trong ngành du lịch - dịch vụ đạt khoảng 6.500 người.
Về thành phần sở hữu, Cát Bà có 2 khách sạn thuộc sở hữu nhà nước (Khách sạn Giếng Ngọc - 2 sao, Khách sạn Holiday View - 3 sao), một số khách sạn thuộc các công ty TNHH (Trường Bình Minh, Hướng Dương), còn lại đa số là cơ sở tư nhân, hộ gia đình tự đầu tư. Khóa luận cũng dẫn chứng chi tiết các cơ sở lưu trú tiêu biểu như CatBa Island Resort & Spa (chuẩn 4 sao, 109 phòng, 3 nhà hàng Á - Âu, 4 quầy bar, hội trường 300 chỗ, 2 bể bơi, spa, sân thể thao), CatBa Sunrise Resort (4 sao, bãi Cát Cò 3, phát triển dịch vụ cano cao tốc kéo thuyền chuối 5 chỗ quanh Hòn Guốc), CatBa Paradise Hotel, cùng các khách sạn 1 - 3 sao khác trên tuyến đường 1/4 và đường Núi Ngọc.
Chương 3: Những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của hệ thống khách sạn, nhà nghỉ
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng quát, định hướng kinh doanh lưu trú và phát triển thị trường khách (tập trung cân đối giữa thị trường nội địa nghỉ dưỡng cuối tuần và thị trường quốc tế dài ngày). Hệ thống giải pháp được cấu trúc theo 2 nhóm:
- Nhóm giải pháp vĩ mô:
- Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước của chính quyền địa phương đối với việc chấp hành quy định xếp hạng sao, niêm yết công khai giá và bán theo giá niêm yết nhằm chấm dứt tình trạng ép giá mùa vụ.
- Hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch, nâng cấp hạ tầng kết nối bến bãi, hệ thống thu gom và xử lý nước thải tại khu vực trung tâm thị trấn Cát Bà.
- Đẩy mạnh công tác bảo vệ môi trường sinh thái khu dự trữ sinh quyển, thực hiện di dời, sắp xếp lồng bè nuôi trồng thủy sản trên Vịnh Lan Hạ; duy trì mô hình liên kết an ninh trật tự "Cát Bà - Điểm đến an toàn, thân thiện và tình nghĩa".
- Triển khai các chương trình xúc tiến, quảng bá du lịch Cát Bà quanh năm tại các hội chợ du lịch trong nước và quốc tế (như Hội chợ ITE-HCMC, Tuần Văn hóa Di sản xanh tại Hà Nội).
- Nhóm giải pháp vi mô:
- Đầu tư nâng cấp, cải tạo cơ sở vật chất kỹ thuật buồng phòng, trang bị bổ sung các tiện nghi tiêu chuẩn (điều hòa, truyền hình, điện thoại, hệ thống vệ sinh tự động).
- Đa dạng hóa danh mục dịch vụ bổ sung: tổ chức các dịch vụ giải trí bãi biển, thể thao dưới nước, dịch vụ chăm sóc sức khỏe (spa, xông hơi), nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống kết hợp ẩm thực truyền thống địa phương.
- Chuẩn hóa mô hình tổ chức bộ máy quản trị; chú trọng đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và thái độ ứng xử phục vụ văn minh cho đội ngũ nhân viên lễ tân, buồng, bàn, bar.
- Xây dựng chiến lược giá linh hoạt và các gói sản phẩm khuyến mại kích cầu vào mùa thấp điểm nhằm khắc phục tính thời vụ gay gắt trong kinh doanh lưu trú.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được bức tranh toàn diện về năng lực kinh doanh lưu trú tại Cát Bà trong giai đoạn 2015 – 2018 và đầu năm 2019 với các kết quả cụ thể:
- Xác định sự gia tăng quy mô cơ sở lưu trú từ 412 cơ sở (năm 2015) lên 435 cơ sở (năm 2018), trong đó số lượng phòng nghỉ tăng từ 3.265 phòng lên 4.250 phòng và số giường nghỉ tăng từ 7.150 lên 7.685 giường.
- Khái quát hóa mô hình tổ chức nhân sự điển hình cho hai nhóm cơ sở lưu trú đặc trưng tại địa bàn: mô hình quản trị chức năng phân cấp đầy đủ (khách sạn 50 - 200 phòng) và mô hình quản trị trực tiếp tinh giản (nhà nghỉ).
- Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa tài nguyên thiên nhiên - nhân văn, hạ tầng giao thông mới (cao tốc, cầu vượt biển, cáp treo) đối với khả năng thu hút nguồn khách và phát triển kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được phân định rõ ràng giữa vai trò quản lý nhà nước (vĩ mô) và năng lực tự vận hành của doanh nghiệp, hộ kinh doanh (vi mô).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã phản ánh những hạn chế nội tại của hệ thống khách sạn, nhà nghỉ tại Cát Bà:
- Quy mô cơ sở lưu trú phần lớn còn nhỏ lẻ (dưới 50 phòng), tỷ lệ cơ sở đạt chuẩn xếp hạng 3 - 4 sao còn thấp (chỉ có 3 khách sạn 4 sao tính đến năm 2018).
- Tình trạng quá tải, "cháy phòng" diễn ra cục bộ trong mùa cao điểm du lịch hè (văn bản tính toán nhu cầu thực tế cần tối thiểu 5.000 phòng để phục vụ trên 6.000 lượt khách/ngày), trong khi mùa đông lượng khách sụt giảm sâu do tính thời vụ của du lịch biển miền Bắc.
- Thời gian lưu trú của du khách, đặc biệt là khách quốc tế, còn tương đối ngắn do hạn chế về chất lượng dịch vụ bổ sung và các chương trình tour.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo từ văn bản: Cần nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế hợp tác công - tư trong quản lý điểm đến, xây dựng các mô hình sản phẩm du lịch mùa đông (du lịch hội nghị, du lịch sinh thái khám phá rừng quốc gia) nhằm giảm thiểu áp lực thời vụ và gia tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Du lịch, Quản trị Khách sạn, Việt Nam học (Văn hóa du lịch) đang thực hiện đề tài về thực trạng kinh doanh cơ sở lưu trú tại các trung tâm du lịch biển đảo.
- Các nhà quản lý khách sạn, chủ cơ sở nhà nghỉ tư nhân tại Cát Bà trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, tiêu chuẩn bố trí các khu vực chức năng và định hướng nâng cấp dịch vụ.
- Cán bộ quản lý du lịch địa phương tại huyện Cát Hải trong việc đánh giá tổng quan về hạ tầng, phương tiện vận chuyển và mạng lưới lưu trú giai đoạn 2015 – 2019.
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến năm 2018, quy mô hệ thống khách sạn và nhà nghỉ tại Cát Bà đạt số lượng bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, năm 2018 Cát Bà có tổng cộng 435 cơ sở lưu trú với 4.250 phòng nghỉ và 7.685 giường; trong đó có 53 khách sạn 1 sao, 45 khách sạn 2 sao, 31 khách sạn 3 sao và 3 khách sạn 4 sao.
2. Các công trình hạ tầng giao thông trọng điểm nào được nêu trong khóa luận giúp thúc đẩy du lịch Cát Bà?
Văn bản nêu 3 công trình chính: Tuyến đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (hoạt động từ 2015), Cầu vượt biển Tân Vũ - Lạch Huyện (thông xe năm 2017) và Dự án tuyến cáp treo Cát Hải - Cát Bà dài 21 km của Tập đoàn Sun Group (khởi công ngày 14/5/2017, đoạn Cát Bà - Phù Long có công suất 5.500 khách/giờ).
3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của khách sạn có quy mô từ 50 đến 200 buồng ở Cát Bà gồm những bộ phận nào?
Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc cùng 6 bộ phận chuyên môn: Bộ phận quản lý chung, Bộ phận kinh doanh buồng, Bộ phận kinh doanh ăn uống, Bộ phận kỹ thuật, Bộ phận quản trị nhân lực, Bộ phận tài chính kế toán và Bộ phận Marketing.
4. Khóa luận ghi nhận những khách sạn 4 sao nào đang hoạt động tại Cát Bà?
Danh sách khách sạn 4 sao được ghi nhận trong văn bản gồm 3 cơ sở: CatBa Island Resort & Spa (Bãi Cát Cò 1), CatBa Sunrise Resort (Bãi Cát Cò 3) và CatBa Paradise Hotel (số 231 - 232 đường 1/4).
5. Lực lượng lao động trực tiếp và số lượng phương tiện vận chuyển phục vụ du lịch tại Cát Bà được ghi nhận như thế nào?
Văn bản nêu rõ có khoảng 6.500 lao động trực tiếp tham gia vào các hoạt động du lịch - dịch vụ. Tính đến quý I/2019, toàn huyện có 208 phương tiện vận chuyển gồm 100 xe ô tô và 108 tàu du lịch (57 tàu tham quan và 51 tàu lưu trú du lịch).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Quốc Trọng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về cơ sở lưu trú và hoạt động kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ theo tiêu chuẩn du lịch hiện hành. Công trình cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về thực trạng mạng lưới lưu trú, cơ sở vật chất, hạ tầng giao thông và mô hình quản trị nhân sự tại Cát Bà giai đoạn 2015 – 2018 và đầu năm 2019. Hệ thống giải pháp được tác giả đề xuất đồng bộ trên cả hai cấp độ quản lý vĩ mô và vận hành vi mô, bám sát các đặc trưng kinh tế - xã hội và điều kiện tự nhiên của huyện đảo Cát Hải.