Luận văn: Thực trạng và giải pháp kiến thức thông tin sinh viên Đại học Hà Tĩnh

Nghiên cứu thực trạng kiến thức thông tin của sinh viên Đại học Hà Tĩnh, đề xuất các giải pháp nâng cao kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Kiến thức thông tin với Sinh viên ĐH Hà Tĩnh

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi sang học chế tín chỉ, kiến thức thông tin (Information Literacy) nổi lên như một năng lực cốt lõi, quyết định khả năng tự học và thành công của sinh viên. Đây không chỉ là kỹ năng sử dụng máy tính hay thư viện, mà là một tập hợp các khả năng toàn diện. Theo định nghĩa của Hiệp hội Thư viện đại học và Thư viện nghiên cứu Hoa Kỳ (ACRL), information literacy là khả năng “nhận biết thời điểm cần thông tin và có thể định vị, thẩm định và sử dụng thông tin cần thiết một cách hiệu quả”. Đối với sinh viên Đại học Hà Tĩnh (ĐHHT), việc trang bị năng lực này mang ý nghĩa sống còn. Nó giúp sinh viên chuyển từ thế bị động sang chủ động trong học tập, tự mình khám phá tri thức thay vì chỉ tiếp thu một chiều. Năng lực thông tin là nền tảng cho việc học tập suốt đời, cho phép người học tham gia một cách chủ động và có phê phán vào nội dung học tập. Trong môi trường học thuật, kỹ năng thông tin tốt giúp sinh viên thực hiện nghiên cứu khoa học một cách bài bản, tránh được vấn đề đạo văn và nâng cao chất lượng các công trình của mình. Hơn nữa, nó còn là một bộ phận quan trọng của kỹ năng mềm sinh viên, giúp họ giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và thích ứng nhanh với môi trường làm việc sau khi tốt nghiệp. Sự phát triển của công nghệ và Internet mang lại nguồn thông tin khổng lồ nhưng cũng đầy nhiễu loạn. Nếu không có kiến thức thông tin, sinh viên dễ bị lạc lối, không thể đánh giá nguồn tin và sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực thông tin trong giáo dục

Theo nhiều học giả, năng lực thông tin bao gồm nhiều kỹ năng thành phần. Đó là khả năng nhận dạng nhu cầu tin, xây dựng chiến lược tìm kiếm, định vị và truy cập thông tin, đánh giá nguồn tin, và cuối cùng là sử dụng thông tin một cách hợp pháp và có đạo đức thông tin. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi người học phải có tư duy phản biện và khả năng tự định hướng. Trong môi trường giáo dục đại học, năng lực này không chỉ dừng lại ở việc tìm tài liệu cho bài tập, mà còn là khả năng tổng hợp, sáng tạo tri thức mới và chia sẻ tri thức đó trong cộng đồng học thuật.

1.2. Tầm quan trọng của việc đào tạo kỹ năng thông tin

Việc chủ động đưa chương trình đào tạo kỹ năng thông tin vào giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Một sinh viên có kỹ năng thông tin vững vàng sẽ biết cách khai thác tối đa nguồn lực của thư viện số ĐH Hà Tĩnh, sử dụng các cơ sở dữ liệu học thuật và các công cụ tìm kiếm nâng cao. Điều này trực tiếp cải thiện thói quen học tập của sinh viên, giúp họ rút ngắn thời gian nghiên cứu nhưng vẫn đạt hiệu quả cao. Hơn nữa, việc hiểu rõ các quy định về bản quyền và trích dẫn khoa học giúp sinh viên xây dựng tính liêm chính trong học thuật ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

II. Thực trạng Kiến thức thông tin Sinh viên ĐH Hà Tĩnh Báo động

Cuộc khảo sát kiến thức thông tin được thực hiện trên 300 sinh viên tại Trường Đại học Hà Tĩnh đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về thực trạng này. Kết quả cho thấy những điểm sáng và cả những khoảng trống đáng báo động cần được khắc phục. Về mặt nhận thức chung, có đến 78% sinh viên lựa chọn định nghĩa đầy đủ nhất về kiến thức thông tin, cho thấy một sự hiểu biết cơ bản về tầm quan trọng của nó (Bảng 2.1). Tuy nhiên, khi đi sâu vào các kỹ năng cụ thể, vấn đề bắt đầu lộ rõ. Đáng chú ý, chỉ có 22% sinh viên cho rằng kỹ năng “Trích dẫn và lập danh mục tài liệu tham khảo” là quan trọng (Bảng 2.3). Con số này phản ánh một lỗ hổng nghiêm trọng trong nhận thức về đạo đức thông tin và nguy cơ cao dẫn đến vấn đề đạo văn trong các bài tập và nghiên cứu khoa học. Sự thiếu quan tâm này có thể xuất phát từ chương trình học chưa chú trọng, hoặc phương pháp giảng dạy của giảng viên chưa yêu cầu khắt khe về tính nguyên gốc của tài liệu. Bên cạnh đó, dù sinh viên rất quan tâm đến khả năng tìm kiếm thông tin trên Internet (58% coi là quan trọng), nhưng kỹ năng tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu chuyên ngành của thư viện lại bị xem nhẹ (chỉ 32%). Điều này cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào các công cụ tìm kiếm phổ thông như Google, trong khi bỏ qua các nguồn học liệu quý giá, đã được kiểm chứng tại thư viện đại học.

2.1. Đánh giá nhận thức của sinh viên về năng lực thông tin

Kết quả từ Bảng 2.1 cho thấy, dù 78% sinh viên hiểu đúng bản chất của kiến thức thông tin, một bộ phận không nhỏ vẫn còn nhầm lẫn. Cụ thể, 10% cho rằng đó chỉ là “kỹ năng sử dụng máy tính” và 3% coi đó là “kỹ năng sử dụng thư viện”. Sự nhầm lẫn này cho thấy thông điệp về một năng lực thông tin toàn diện vẫn chưa được truyền tải đầy đủ. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo kỹ năng cần phải định nghĩa lại và nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của khái niệm này, từ nhận dạng nhu cầu đến sử dụng thông tin một cách có đạo đức.

2.2. Lỗ hổng trong kỹ năng tìm kiếm và đánh giá nguồn tin

Sinh viên thể hiện sự ưa chuộng rõ rệt đối với các công cụ tìm kiếm trên Internet. Theo Bảng 2.4, mức độ sử dụng các công cụ này là rất cao. Tuy nhiên, kỹ năng đánh giá nguồn tin tìm được từ Internet lại là một dấu hỏi lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa một bài viết học thuật và một bài blog cá nhân, giữa thông tin đã được kiểm chứng và tin giả. Bên cạnh đó, việc chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của các cơ sở dữ liệu tại thư viện số ĐH Hà Tĩnh làm hạn chế khả năng tìm kiếm thông tin chuyên sâu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và nghiên cứu.

2.3. Vấn đề đạo văn và ý thức trích dẫn tài liệu tham khảo

Đây là điểm đáng báo động nhất trong thực trạng. Theo Bảng 2.7, ý thức về việc trích dẫn tài liệu tham khảo của sinh viên còn rất hạn chế. Chỉ 22% sinh viên coi đây là kỹ năng quan trọng (Bảng 2.3). Thực tế này cho thấy vấn đề đạo văn có thể đang diễn ra một cách phổ biến, dù vô tình hay hữu ý. Sinh viên chưa hiểu rõ tầm quan trọng của việc ghi nhận công sức của người khác và các quy tắc về sở hữu trí tuệ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập cá nhân mà còn làm suy giảm văn hóa học thuật của nhà trường. Thiếu sót này cần sự can thiệp đồng bộ từ vai trò của thư viện đại học và yêu cầu từ giảng viên.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức về kiến thức thông tin

Giải pháp đầu tiên và nền tảng nhất để cải thiện thực trạng kiến thức thông tin sinh viên ĐH Hà Tĩnh là nâng cao nhận thức một cách toàn diện. Hoạt động này cần nhắm đến bốn đối tượng chính: sinh viên, cán bộ thư viện, giảng viên và lãnh đạo nhà trường. Đối với sinh viên, cần tổ chức các buổi hội thảo, workshop chuyên đề để làm rõ khái niệm, vai trò và lợi ích của năng lực thông tin đối với học tập và sự nghiệp tương lai. Cần nhấn mạnh rằng đây không phải là một môn học phụ, mà là một kỹ năng sinh tồn trong kỷ nguyên số. Đối với cán bộ thư viện, cần thay đổi tư duy từ người giữ sách sang chuyên gia hướng dẫn thông tin. Họ phải được đào tạo, tập huấn thường xuyên về các phương pháp giảng dạy kỹ năng thông tin hiện đại, trở thành cầu nối tích cực giữa sinh viên và kho tàng tri thức. Đối với giảng viên, cần có sự phối hợp chặt chẽ với thư viện để họ hiểu và ủng hộ việc tích hợp information literacy vào môn học của mình. Giảng viên chính là người đặt ra yêu cầu, tạo ra động lực để sinh viên phải rèn luyện các kỹ năng này. Cuối cùng, vai trò của lãnh đạo nhà trường là quyết định. Cần có những chính sách cụ thể, coi việc phát triển kiến thức thông tin là một mục tiêu chiến lược trong nâng cao chất lượng đào tạo, từ đó cấp ngân sách và tạo điều kiện cho các hoạt động liên quan được triển khai hiệu quả.

3.1. Xây dựng chiến lược truyền thông cho sinh viên

Chiến lược truyền thông cần đa dạng và tiếp cận sinh viên qua nhiều kênh. Sử dụng mạng xã hội, poster tại các khu vực chung, email và các sự kiện của trường để quảng bá về tầm quan trọng của kỹ năng thông tin. Nội dung cần được thiết kế hấp dẫn, trực quan, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế của sinh viên như: “Làm thế nào để tìm tài liệu cho khóa luận?”, “Cách tránh đạo văn hiệu quả”, “Bí quyết đánh giá nguồn tin trên mạng”. Việc này sẽ giúp thay đổi nhận thức một cách tự nhiên và bền vững.

3.2. Nâng cao vai trò của cán bộ thư viện và giảng viên

Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chính thức giữa thư viện và các khoa. Cán bộ thư viện có thể tham gia vào các buổi học đầu khóa để giới thiệu về nguồn lực và các chương trình đào tạo kỹ năng. Giảng viên, khi giao bài tập lớn hoặc đề tài nghiên cứu, cần tích hợp các yêu cầu cụ thể về tìm kiếm và trích dẫn tài liệu. Sự hợp tác này sẽ tạo ra một môi trường học tập đồng bộ, nơi kiến thức thông tin được rèn luyện một cách nhất quán và thực chất, thay vì chỉ là lý thuyết suông.

IV. Bí quyết phát triển chương trình đào tạo kỹ năng thông tin

Để giải quyết tận gốc vấn đề, việc xây dựng một chương trình đào tạo kỹ năng thông tin bài bản, chất lượng cao là giải pháp trọng tâm. Chương trình này cần được thiết kế linh hoạt và đa dạng hóa để phù hợp với nhuenta cầucác đối tượng sinh viên khác nhau. Thay vì một khóa học lý thuyết chung chung, cần phát triển các module chuyên sâu. Ví dụ, module cho sinh viên năm nhất tập trung vào kỹ năng sử dụng thư viện, tìm kiếm cơ bản và các khái niệm về đạo đức thông tin. Module cho sinh viên năm cuối lại tập trung vào việc sử dụng cơ sở dữ liệu chuyên ngành, phần mềm quản lý trích dẫn và kỹ năng viết tổng quan tài liệu. Một phương pháp hiệu quả được nhiều trường đại học trên thế giới áp dụng là lồng ghép kiến thức thông tin trực tiếp vào chương trình giảng dạy các môn học. Thay vì tách thành một môn riêng, các kỹ năng thông tin sẽ được hướng dẫn ngay khi sinh viên cần đến chúng để hoàn thành bài tập của môn học đó. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa giảng viên và chuyên gia thông tin từ thư viện. Vai trò của thư viện đại học lúc này không chỉ là cung cấp tài liệu mà còn là đồng thiết kế nội dung học tập, đảm bảo sinh viên được trang bị kỹ năng đúng lúc, đúng chỗ, giúp cải thiện thói quen học tập của sinh viên một cách hiệu quả.

4.1. Lồng ghép kiến thức thông tin vào chương trình học

Đây được xem là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Ví dụ, trong môn Phương pháp Nghiên cứu Khoa học, giảng viên có thể mời chuyên gia từ thư viện đến hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các CSDL như Scopus hay Web of Science. Trong các môn chuyên ngành, bài tập lớn có thể yêu cầu sinh viên phải nộp kèm một danh mục tài liệu tham khảo được trình bày đúng chuẩn và một bản phân tích về độ tin cậy của các nguồn tin đã sử dụng. Cách làm này biến việc học kỹ năng thông tin từ một nghĩa vụ thành một công cụ thiết thực để đạt kết quả học tập tốt hơn.

4.2. Khai thác tiềm năng của thư viện số ĐH Hà Tĩnh

Trung tâm Thông tin - Thư viện cần trở thành một trung tâm học liệu hiện đại. Việc xây dựng và quảng bá thư viện số ĐH Hà Tĩnh là cực kỳ quan trọng. Cần đầu tư vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử và các tài liệu nội sinh (khóa luận, đề tài nghiên cứu). Đồng thời, phát triển các hướng dẫn trực tuyến (tutorials), video clips ngắn gọn, dễ hiểu để sinh viên có thể tự học khả năng tìm kiếm thông tin mọi lúc, mọi nơi. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt của sinh viên trong thời đại số.

V. Kết quả khảo sát và ứng dụng thực tiễn tại ĐH Hà Tĩnh

Kết quả từ cuộc khảo sát kiến thức thông tin không chỉ là những con số thống kê mà còn là cơ sở dữ liệu quý giá để Trường Đại học Hà Tĩnh xây dựng các giải pháp thực tiễn. Việc ứng dụng các kết quả này đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và có lộ trình. Dựa trên phân tích, nhà trường có thể bắt đầu bằng việc thí điểm các mô hình đào tạo mới. Chẳng hạn, chọn một vài khoa để triển khai mô hình lồng ghép kỹ năng thông tin vào môn học. Sau một học kỳ, tiến hành đánh giá nguồn tin và hiệu quả thông qua khảo sát lại và phỏng vấn sâu cả giảng viên lẫn sinh viên. Dữ liệu này sẽ giúp điều chỉnh và nhân rộng mô hình ra toàn trường. Một ứng dụng thực tiễn khác là cải tổ hoạt động của Trung tâm Thông tin - Thư viện. Thay vì các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện đầu năm với quy mô lớn và hiệu quả thấp, thư viện có thể chuyển sang hình thức “tư vấn theo yêu cầu”. Sinh viên hoặc nhóm sinh viên có thể đặt lịch hẹn với cán bộ thư viện để được tư vấn riêng về chiến lược tìm kiếm thông tin cho một đề tài cụ thể. Cách tiếp cận cá nhân hóa này chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả cao hơn, đồng thời nâng cao vai trò của thư viện đại học trong hệ sinh thái học thuật của trường.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực thông tin

Để đo lường sự tiến bộ, nhà trường cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực thông tin chuẩn. Bộ tiêu chí này có thể được tích hợp vào chuẩn đầu ra của sinh viên. Nó không chỉ đánh giá trình độ tin học sinh viên mà còn bao gồm các kỹ năng phức tạp hơn như khả năng xây dựng biểu thức tìm tin, phân tích độ tin cậy của tài liệu, và trình bày trích dẫn đúng quy cách. Việc đánh giá có thể thực hiện thông qua các bài kiểm tra thực hành hoặc lồng ghép vào điểm thành phần của các môn học.

5.2. Mô hình phối hợp giữa thư viện và các khoa chuyên môn

Sự thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào mối liên kết giữa thư viện và các khoa. Cần thành lập một ban điều phối chung, gồm đại diện thư viện và giảng viên từ các khoa. Ban này sẽ chịu trách nhiệm thiết kế nội dung đào tạo, lên kế hoạch triển khai và đánh giá hiệu quả. Mô hình này đảm bảo các chương trình đào tạo kỹ năng luôn bám sát nhu cầu thực tế của từng ngành học, giúp sinh viên thấy được lợi ích trực tiếp và áp dụng ngay kiến thức đã học vào chuyên ngành của mình.

VI. Kết luận Hướng đi cho tương lai Kiến thức thông tin

Thực trạng kiến thức thông tin của sinh viên Trường Đại học Hà Tĩnh cho thấy đây là một vấn đề cấp thiết, có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh của sinh viên sau khi ra trường. Mặc dù đã có những nhận thức ban đầu, nhưng vẫn còn tồn tại những lỗ hổng lớn về kỹ năng thông tin, đặc biệt là trong việc đánh giá nguồn tin và tuân thủ đạo đức thông tin. Đây là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để nhà trường thực hiện những cải cách mạnh mẽ. Hướng đi cho tương lai đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Đó là sự kết hợp giữa việc nâng cao nhận thức, đổi mới chương trình đào tạo kỹ năng, và tăng cường vai trò của thư viện đại học. Việc phát triển năng lực thông tin không nên được xem là trách nhiệm của riêng thư viện, mà phải là nhiệm vụ chung của toàn trường, từ ban lãnh đạo, giảng viên cho đến mỗi sinh viên. Đầu tư vào information literacy chính là đầu tư cho nền tảng của tư duy phản biện, học tập suốt đời và sự liêm chính trong học thuật. Một sinh viên tốt nghiệp từ ĐH Hà Tĩnh không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải là một người sử dụng thông tin thông thái, có trách nhiệm và sẵn sàng đối mặt với những thách thức của xã hội tri thức.

6.1. Tóm tắt những thách thức và cơ hội chính

Thách thức lớn nhất là thay đổi tư duy và thói quen học tập của sinh viên, vốn đã phụ thuộc nhiều vào các nguồn thông tin dễ tiếp cận nhưng thiếu tin cậy. Thêm vào đó là sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các đơn vị. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn: sự ủng hộ của 96.3% sinh viên về việc cần có một khóa học độc lập cho thấy nhu cầu thực tế là rất cao. Cùng với đó, sự phát triển của công nghệ cho phép xây dựng các mô hình đào tạo linh hoạt và hiệu quả hơn thông qua thư viện số ĐH Hà Tĩnh.

6.2. Lộ trình phát triển năng lực thông tin bền vững

Lộ trình cần được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn 1: Nâng cao nhận thức và đào tạo đội ngũ nòng cốt (cán bộ thư viện, giảng viên). Giai đoạn 2: Thí điểm và hoàn thiện các mô hình đào tạo lồng ghép. Giai đoạn 3: Triển khai trên diện rộng và tích hợp năng lực thông tin vào chuẩn đầu ra. Quá trình này cần được theo dõi và đánh giá liên tục để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững, giúp sinh viên ĐH Hà Tĩnh tự tin hội nhập vào môi trường học tập và làm việc toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KIẾN THỨC THÔNG TIN ĐỐI VỚI NHIỆM VỤ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ TĨNH 1. Những vấn đề chung về kiến thức thông tin đối với sinh viên 1. Khái niệm về kiến thức thông tin Thuật ngữ kiến thức thông tin (Information Literacy) được các nước phát triển trên thế giới sử dụng nhiều và xuất hiện lần đầu tiên ở Hoa Kỳ vào những năm 70 của thế kỷ 20 [23]. Khái niệm đó cũng được một số nước phát triển khác sử dụng như Australian, New Zealand [36].

Ban đầu, khái niệm KTTT gắn liền với việc giải quyết vấn đề khủng hoảng và bùng nổ thông tin, được mô tả như một tập hợp các kỹ năng thu thập và xử lý thông tin. Đến năm 1987, khái niệm này được mở rộng và xem như một khái niệm về “cách thức học tập” và “học tập suốt đời”. Hiện nay, khi bàn về khái niệm kiến thức thông tin ở mỗi nước, mỗi tổ chức lại đưa ra những định nghĩa, quan niệm khác nhau: Theo UNESCO: “Kiến thức thông tin là sự kết hợp của kiến thức, sự hểu biết, các kỹ năng và thái độ mà mỗi thành viên cần hội tụ đầy đủ trong xã hội thông tin. Khi mỗi cá nhân có KTTT thì họ sẽ phát triển khả năng lựa chọn, đánh giá, sử dụng và trình bày thông tin một cách hiệu quả” [39, tr.

Theo Hiệp hội Thư viện đại học và Thư viện nghiên cứu Hoa Kỳ (ACRL, 2000): “Kiến thức thông tin là một tập hợp các khả năng đòi hỏi cá nhân để nhận ra khi thông tin là cần thiết và có khả năng xác định vị trí, đánh giá và sử dụng có hiệu quả các thông tin cần thiết” [37, tr. Theo Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ (ALA): “Kiến thức thông tin là khả năng nhận biết nhu cầu thông tin của bản thân, cũng như khả năng định vị, đánh giá và sử dụng hiệu quả thông tin tìm được” [35, tr. Viện Kiến thức thông tin Úc và New Zealand thì cho rằng, một người có KTTT là người có khả năng [36, tr.3-4]: 19 - Nhận dạng được nhu cầu tin của bản thân; - Xác định được phạm vi của thông tin mà mình cần; - Thẩm định thông tin và nguồn của chúng một cách tích cực và hiệu quả; - Phân loại, lưu trữ, vận dụng và tái tạo nguồn thông tin được thu thập hay tạo ra; - Biến nguồn thông tin được lựa chọn thành cơ sở tri thức; - Sử dụng thông tin vào việc học tập, tạo tri thức mới, giải quyết vấn đề, và ra quyết định một cách có hiệu quả; - Nắm bắt được các khía cạnh kinh tế, pháp luật, chính trị và văn hóa trong việc sử dụng thông tin; - Truy cập và sử dụng các nguồn thông tin hợp pháp và hợp đạo đức; - Sử dụng thông tin và tri thức để thực hiện các quyền công dân và trách nhiệm xã hội; - Trải nghiệm KTTT như một phần của học tập độc lập cũng như tự học suốt đời. “Kiến thức thông tin” trong tiếng Việt đôi khi còn được gọi là kỹ năng thông tin, hiểu biết thông tin.

Gần đây, ở Việt Nam trên các diễn đàn, các tạp chí chuyên ngành đã có một số tác giả nghiên cứu về “Kiến thức thông tin”. Tác giả Trương Đại Lượng đã có một số bài viết về kiến thức thông tin [7, 8,9,10,11,12,]. Và một số tác giả như Nghiêm Xuân Huy [5,6], Vũ Thị Nha [17, 18], Ngô Thanh Thảo [30], Vũ Dương Thúy Ngà [15],… Còn tác giả Huỳnh Thị Trúc Phương xem là “kỹ năng thông tin” [19,20]. Các khái niệm đã sử dụng trên có cùng nội hàm và được sử dụng nhiều trong các bài viết.

Qua tìm hiểu các tài liệu liên quan, chúng ta có thể thấy rằng hầu hết các tác giả đều có một điểm chung là xem KTTT là khả năng nhận biết nhu cầu thông tin, khả năng định vị, tìm kiếm, đánh giá, sử dụng thông tin cũng như thái độ sẵn sàng chia sẻ thông tin với mọi người. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kiến thức thông tin Trong quá trình phát triển KTTT cũng chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Hoàn cảnh xã hội Trong tất cả những mối quan hệ xã hội, nhân cách không chỉ là một khách thể mà còn là một chủ thể. Cá nhân là một tồn tại có ý thức, có thể lựa chọn phương thức sống của mình và do đó, nó lựa chọn những phản ứng khác nhau trước tác động của hoàn cảnh xã hội.

Điều kiện xã hội là yếu tố có ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực như kinh tế xã hội, văn hóa, giáo dục. Đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, yếu tố xã hội đã tác động đến quá trình hình thành KTTT. Trong xã hội văn minh hay ở các nước phát triển, có nền giáo dục tiên tiến như một số nước như Mỹ, Australian and New Zealand thì KTTT sớm được hình thành và phát triển mạnh hơn [23, 36] so các nước với xã hội nghèo nàn, lạc hậu. Và một điều chắc chắn ở một xã hội phát triển có những điều kiện thuận lợi về cơ sở hạ tầng, điều kiện kinh tế thì nhận thức của con người sẽ cao hơn, họ có điều kiện tốt hơn để tiếp cận với nền tri thức, tiếp cận và sử dụng thông tin sớm hơn, nhanh hơn.

Ngay trong một đất nước giữa các vùng, miền có điều kiện xã hội khác nhau cũng sẽ khác nhau về khả năng tiếp nhận, thu thập và xử lý thông tin khác nhau. Trong các cộng đồng dân cư ở các đô thị phát triển, văn minh sẽ có điều kiện tiếp cận nhiều với các phương tiện thông tin đại chúng như truyền hình, báo chí, internet, KTTT cao hơn so với cu dân các vùng sâu, vùng xa, hải đảo. Chính những điều kiện xã hội trên đã có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành và phát triển KTTT của mỗi cá nhân trong xã hội đó. Điều kiện kinh tế Cũng như điều kiện xã hội, điều kiện kinh tế nó có tác động và ảnh hưởng mạnh đến các hoạt động của con người.

Để phát triển được KTTT thì cần phải có các yếu tố như cơ sở vật chất, trang thiết bị, nguồn lực thông tin… Và điều kiện kinh tế là cơ sở tiên quyết, quyết định cho yêu cầu đó. Thực tế, trên thế giới ở các nước phát triển về kinh tế thì KTTT được phát triển mạnh so với các nước đang phát triển và chậm phát triển. Khi đời sống con 21 người được nâng cao về nhu cầu vật chất thì nhu cầu thông tin cũng cần phải được đáp ứng. Trước những yêu cầu đó thì KTTT của con người cũng được nâng cao.

Cũng như ở các trường đại học có điều kiện kinh tế thì vấn đề cơ sở hạ tầng trường học, trang thiết bị máy móc hiện đại cùng với nguồn nhân lực mạnh thì vấn đề đào tạo và phát triển KTTT được quan tâm và đầu tư tương xứng. Ở Việt Nam các trường đại học như Trung tâm học liệu Đại học Cần Thơ, Trung tâm học liệu Đại học Huế, Thư viện Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh, Thư viện Trường Đại học Y tế Công cộng nhờ có được điều kiện kinh tế tốt nên vấn đề KTTT được quan tâm và phát triển mạnh [7,10]. Văn hóa nhà trường Văn hóa nhà trường là một tập hợp các giá trị, niềm tin, hiểu biết, chuẩn mực cơ bản được các thành viên trong nhà trường cùng chia sẻ và tạo nên bản sắc của nhà trường đó.

Căn cứ theo hình thức biểu hiện thì văn hóa nhà trường gồm phần nổi có thể nhìn thấy như: không gian cảnh quan nhà trường, lôgô, khẩu hiệu, hành vi giao tiếp. và phần chìm không quan sát được như: niềm tin, cảm xúc, thái độ. Phát triển KTTT có mối liên hệ chặt chẽ với quan điểm, chủ trương, chính sách của nhà trường về sự mệnh, tầm nhìn, chương trình đào tạo, đội ngũ cán bộ, giảng viên. Văn hóa nhà trường cần tạo ra cho sinh viên những điều kiện thuận lợi nhất trong các điều kiện họ có cơ hội được trang bị KTTT đầy đủ và bài bản, bám sát chương trình đào tạo cho sinh viên.

Năng lực tư duy Chúng ta đang sống trong thời đại có quá nhiều biến động khó lường trên tất cả các mặt kinh tế, chính trị, xã hội cho đến khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Trong một môi trường sống, điều kiện sống như nhau thì năng lực tu duy của mỗi người luôn có sự khác nhau. Cùng trong một môi trường sống, nhưng người có năng lực tuy duy tốt họ sẽ là những người nhận biết thông tin nhanh hơn, tư duy phán đoán, xử lý thông tin sẽ nhanh hơn và đương nhiên họ sẽ có KTTT tốt hơn những người có năng lực tư duy hạn chế. 22 Năng lực tư duy này có được một phần do khả năng bẩm sinh, phần nữa là do học tập, rèn luyện, tích lũy kinh nghiệm mà có.

Để có được kiến thức, ngoài tư duy bẩm sinh, con người cần phải rèn luyện, học tập vì “kiến thức chỉ có được qua tư duy của con người” (A. Người có năng lực tư duy sẽ thuận lợi hơn trong việc xác định nhu cầu thông tin, xây dựng các biểu thức tìm tin, lựa chọn và xác minh nguồn tin, thẩm định thông tin, tổng hợp và sử dụng thông tin có hiệu quả. Trong thực tế, người có năng lực tư duy tốt họ sẽ làm cho thời gian lao động rút ngắn và hiệu quả lao động cao. Đối với hoạt động đào tạo KTTT cho sinh viên trường đại học, nếu trong môi trường, cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ nhân lực tốt cùng với năng lực tư duy giữa người dạy và người học tốt thì hiệu quả của phát triển KTTT sẽ tốt hơn.

Phương pháp học tập của sinh viên Học tập trong xã hội thông tin là quá trình thu thập thông tin, xử lý thông tin và tích lũy thông tin dưới dạng tri thức, từ nhà trường hay trong môi trường sống, làm cho người học tự biến đổi về trí tuệ và làm phong phú thêm tri thức của mình, điều đó cũng làm thỏa mãn nhu cầu tự nhiên của mỗi người học. Từ năm 2007, Bộ GD&ĐT đã triển khai chương trình giáo dục chuyển từ học niên chế sang đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học, cao đẳng nhằm đổi mới chương trình giáo dục. Vì vậy, phương pháp học tập của sinh viên là một trong những yếu tố nâng cao chất lượng giáo dục bằng việc tự học của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ