Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe và tính mạng là vốn quý nhất của con người, giữ vai trò nền tảng trong việc duy trì năng lực lao động và tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Tuy nhiên, đời sống thường nhật luôn tiềm ẩn các rủi ro bất ngờ như tai nạn, ốm đau, bệnh tật, gây tổn thất nghiêm trọng về thể chất và tạo áp lực tài chính lớn cho người lao động lẫn gia đình. Mặc dù Việt Nam có quy mô dân số trên 100 triệu người, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm sức khỏe tự nguyện mới chỉ đạt khoảng 10%, phần lớn dân số vẫn đang nằm trong diện vận động tham gia.

Đối với các tổ chức và doanh nghiệp, sức khỏe của cán bộ công nhân viên (CBCNV) là yếu tố sống còn quyết định năng suất lao động và sự phát triển bền vững. Việc doanh nghiệp chủ động tham gia bảo hiểm sức khỏe nhóm cho người lao động giúp chuyển giao rủi ro tài chính sang doanh nghiệp bảo hiểm, thể hiện chế độ đãi ngộ, nâng cao uy tín thương hiệu và đảm bảo an sinh xã hội. Nhận thức được tiềm năng và vai trò của nghiệp vụ này, tác giả Phạm Thị Thu Huệ đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng khai thác bảo hiểm sức khỏe dành cho khối khách hàng doanh nghiệp tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Âu Lạc (2018-2022)".

Các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm sức khỏe và hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác khai thác bảo hiểm sức khỏe cho khối khách hàng doanh nghiệp tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Âu Lạc giai đoạn 2018–2022 thông qua các số liệu kinh doanh, sản phẩm, kênh phân phối và quy trình nghiệp vụ.
  3. Đánh giá thuận lợi, khó khăn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả khai thác bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp tại đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Bảo hiểm Bưu điện Âu Lạc (PTI Âu Lạc).
    • Thời gian: Giai đoạn 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các nguyên lý bảo hiểm thương mại và quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và đặc tính nghiệp vụ: Bảo hiểm sức khỏe là loại hình bảo hiểm chi trả các khoản chi phí y tế, bù đắp tổn thất thu nhập liên quan đến tình trạng sức khỏe, tai nạn, thương tật và sinh mạng con người. Nghiệp vụ này vận hành theo kỹ thuật phân chia rủi ro, mang tính ngắn hạn (thường là 1 năm), không chịu tác động lớn bởi lãi suất kỹ thuật, có tần suất rủi ro cao nhưng mức độ tổn thất bình quân trên mỗi sự kiện thường không mang tính thảm họa (trừ bệnh hiểm nghèo).
  • Cơ sở pháp lý về khách hàng doanh nghiệp: Áp dụng định nghĩa doanh nghiệp theo Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khai thác:
    • Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch: $i_{nk} = \frac{y_k}{y_0}$
    • Chỉ số hoàn thành kế hoạch: $i_{hk} = \frac{y_1}{y_k}$
    • Chỉ số thực hiện: $i = \frac{y_1}{y_0} = i_{nk} \times i_{hk}$
    • Chỉ số cơ cấu doanh thu: $S_j = \frac{D_j}{D}$ (trong đó $D_j$ là doanh thu nghiệp vụ $j$, $D$ là tổng doanh thu).

Nghiên cứu sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp thống kê, phương pháp phân tích và phương pháp so sánh số liệu kinh tế. Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ phần mềm nghiệp vụ, báo cáo nội bộ của PTI Âu Lạc, quy tắc biểu phí bảo hiểm PTI Care và các tài liệu thống kê thị trường giai đoạn 2018–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe

Chương này tập trung trình bày các nội dung tổng quan về bản chất kinh tế - xã hội của bảo hiểm sức khỏe, phân loại nghiệp vụ, nội dung hợp đồng và công tác tổ chức khai thác:

  • Phân loại sản phẩm: Bảo hiểm tai nạn (tai nạn con người 24/24, tai nạn thuyền viên, học sinh, khách du lịch), bảo hiểm chi phí y tế (nội trú, ngoại trú, phẫu thuật, vận chuyển cấp cứu), bảo hiểm sinh mạng và bảo hiểm kết hợp.
  • Quy chuẩn đơn bảo hiểm sức khỏe: Độ tuổi tham gia từ 1 đến 65 tuổi (có thể mở rộng đến 70 tuổi). Các điểm loại trừ bắt buộc gồm người mắc bệnh tâm thần, phong, ung thư, thương tật vĩnh viễn từ 80% trở lên hoặc đang điều trị nội trú tại thời điểm tham gia. Phạm vi bồi thường bao gồm phương thức trả tiền khoán và bồi hoàn chi phí thực tế.
  • Quy trình giải quyết bồi thường: Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường là trong vòng 6 tháng kể từ ngày phát sinh sự kiện bảo hiểm; doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm giải quyết chi trả trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; thời hạn khiếu nại là 12 tháng và thời hiệu khởi kiện là 3 năm.
  • Yếu tố định phí: Độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe/tiền sử bệnh lý, nghề nghiệp, sở thích và lối sống.
  • So sánh khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân:
Tiêu chí Khách hàng doanh nghiệp Khách hàng cá nhân
Kiểm tra sức khỏe Có cơ hội tham gia không cần kê khai/kiểm tra sức khỏe khắt khe nhờ số đông Bắt buộc kê khai chi tiết tình trạng sức khỏe, có thể bị từ chối nếu có bệnh sẵn
Đối tượng Cán bộ nhân viên, cộng tác viên thuộc tổ chức, doanh nghiệp Cá nhân độc lập, không yêu cầu thuộc tổ chức
Quyền lợi Phạm vi quyền lợi mở rộng, linh hoạt thiết kế theo gói Quyền lợi hạn chế theo quy tắc chuẩn đóng gói sẵn
Phí bảo hiểm Phí bình quân/người thấp hơn do quy mô lớn và giảm thiểu lựa chọn nghịch Phí bảo hiểm cao hơn và cố định theo từng biểu phí cá nhân
Hình thức giao kết Bộ hợp đồng bảo hiểm kèm danh sách nhân sự Giấy chứng nhận bảo hiểm cá nhân

Chương 2: Thực trạng khai thác bảo hiểm sức khỏe dành cho khối khách hàng doanh nghiệp tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Âu Lạc (2018-2022)

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức của PTI Âu Lạc (trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện - PTI), quy trình bán hàng và kết quả thực hiện kinh doanh:

  • Tổng quan đơn vị: PTI Âu Lạc thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 41A/GPDDC/KDBH cấp ngày 31/03/2016, hoạt động từ 03/04/2016 tại Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội. Bộ máy quản lý gồm 1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc cùng các phòng chức năng: Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Kế toán - Tổng hợp, Phòng Nghiệp vụ, Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Con người và 7 phòng kinh doanh trực tiếp (01, 02, 03, 05, 06, 08, 09).
  • Chương trình sản phẩm PTI Care cho doanh nghiệp: Điều kiện tham gia tối thiểu 10 nhân viên, thiết kế thành 4 chương trình với quyền lợi bảo hiểm tai nạn (tử vong/thương tật do tai nạn từ 40 đến 210 triệu đồng; chi phí y tế tai nạn 40 đến 100 triệu đồng; trợ cấp nghỉ điều trị 80.000 - 200.000 đồng/ngày, tối đa 90 ngày/năm) và quyền lợi bảo hiểm sức khỏe (tử vong/tàn tật do bệnh 40 - 100 triệu đồng; điều trị nội trú tối đa 40 - 100 triệu đồng/người/năm; điều trị ngoại trú 6 - 10 triệu đồng/năm).
  • Các điều khoản mở rộng cạnh tranh: Bảo hiểm ngộ độc thức ăn/đồ uống/khí độc (tích tụ tối đa 2,1 tỷ đồng/vụ); bảo hiểm bệnh nghề nghiệp theo Luật Lao động; mở rộng chi phí sinh tại bệnh viện công (tối đa 10 triệu đồng/ca sinh); gói giường dịch vụ Bệnh viện 108; chi trả thêm 30% chi phí đồng chi trả với BHYT khi BHYT thanh toán từ 50% trở lên; miễn bảng kê chi tiết viện phí nội trú dưới 3 triệu đồng tại bệnh viện công lập; chấp nhận 2-3 hóa đơn bán lẻ thuốc khám ngoại trú.
  • Kênh phân phối: Triển khai qua 4 kênh gồm kênh khai thác trực tiếp, kênh môi giới/đại lý (Aon, Marsh, Willis Towers Watson, Medici, Grab), kênh Bancassurance (ACB, Vietcombank) và kênh trực tuyến qua website công ty.
  • Quy trình khai thác chuẩn 8 bước: (1) Tìm kiếm, tiếp cận và nhận yêu cầu bảo hiểm; (2) Thu thập, phân tích thông tin rủi ro; (3) Xem xét phân cấp thẩm quyền; (4) Chào phí bảo hiểm (áp dụng thang giảm phí: dưới 10 người giảm 10%, 10-30 người giảm 15%, 30-50 người giảm 20%, 50-70 người giảm 25%, 70-100 người giảm 30%, 100-200 người giảm 35%, trên 200 người trao đổi với Ban Bảo hiểm Con người Tổng công ty); (5) Theo dõi và đàm phán hợp đồng; (6) Tiếp nhận danh sách nhân sự; (7) Phát hành bộ hợp đồng bảo hiểm gồm 5 phụ lục; (8) Theo dõi thực hiện hợp đồng và phối hợp bồi thường.

Chương 3: Giải pháp tăng cường khai thác bảo hiểm sức khỏe dành cho khối khách hàng doanh nghiệp tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Âu Lạc

Dựa trên phân tích kết quả và biến động thị trường sau dịch Covid-19, tác giả xây dựng định hướng và 7 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện bộ phận marketing và nghiên cứu thị trường: Phân đoạn thị trường doanh nghiệp theo quy mô và ngành nghề kinh doanh để xây dựng các gói tiếp cận riêng biệt.
  2. Xây dựng chính sách sản phẩm: Linh hoạt hóa quyền lợi PTI Care, mở rộng điều khoản bảo hiểm bệnh hiểm nghèo và quyền lợi chăm sóc nha khoa, thai sản phù hợp ngân sách doanh nghiệp.
  3. Xây dựng chính sách phí: Đánh giá rủi ro sát thực tế tổn thất theo từng ngành nghề để định phí linh hoạt, đưa ra chính sách thưởng giảm phí tái tục cho hợp đồng có tỷ lệ bồi thường thấp.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian bảo lãnh viện phí, đẩy mạnh ứng dụng giải quyết bồi thường trực tuyến và hỗ trợ danh mục bảo lãnh nội trú/ngoại trú rộng rãi.
  5. Đào tạo cán bộ, nhân viên khai thác (KTV): Nâng cao kiến thức y khoa cơ bản, kỹ năng phân tích điều khoản hợp đồng và nghiệp vụ tư vấn giải pháp phúc lợi doanh nghiệp.
  6. Nâng cao hiệu quả kênh phân phối: Mở rộng liên kết với các đơn vị môi giới quốc tế, gia tăng khai thác chéo sản phẩm qua mạng lưới chi nhánh ngân hàng liên kết.
  7. Mở rộng liên kết mạng lưới cơ sở y tế: Ký kết thỏa thuận bảo lãnh viện phí trực tiếp với các bệnh viện, phòng khám tư nhân và quốc tế uy tín.
  • Kiến nghị: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện khung khổ pháp lý kinh doanh bảo hiểm, tạo hành lang cạnh tranh minh bạch; kiến nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam tăng cường chia sẻ cơ sở dữ liệu tổn thất và phòng chống gian lận trục lợi bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc và hoạt động khai thác bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp tại PTI Âu Lạc giai đoạn 2018–2022:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh bảo hiểm gốc tại PTI Âu Lạc (2018–2022) (Đơn vị: Tỷ đồng)

Nghiệp vụ Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Bảo hiểm Kỹ thuật 8,553 8,742 25,648 41,796 55,725
Bảo hiểm Xe cơ giới 41,093 45,466 36,586 49,588 112,813
Bảo hiểm Con người 76,828 97,835 88,572 97,260 87,908
Bảo hiểm Hàng hóa 1,718 2,460 2,560 3,461 3,094
Bảo hiểm Tài sản 29,955 46,479 42,780 54,865 50,644
Bảo hiểm Cháy nổ 23,556 27,736 22,061 16,966 28,537
Tổng cộng 181,703 228,718 218,207 263,936 338,721

Bảng 2: Tình hình khai thác BHSK khối khách hàng doanh nghiệp tại PTI Âu Lạc (2018–2022)

Tiêu chí Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Số lượng DN tham gia 84 173 160 152 140
Lượng tăng giảm (DN) - +89 -13 -8 -12
Doanh thu phí (Tỷ đồng) 38,152 75,944 50,633 50,471 46,323
Tốc độ tăng liên hoàn (%) - +99,05% -33,33% -0,32% -8,22%

Bảng 3: Doanh thu phí BHSK doanh nghiệp theo kênh phân phối tại PTI Âu Lạc (Đơn vị: Tỷ đồng)

Kênh phân phối Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kênh trực tiếp 25,049 33,703 28,983 30,195 24,301
Kênh môi giới 10,102 14,550 18,469 17,275 20,022
Kênh Bancassurance 3,022 3,001 3,182 3,002 2,000
Tổng doanh thu phí BHSK DN 38,153 51,254 50,634 50,472 46,323

Nghiên cứu có những đóng góp cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc doanh thu nghiệp vụ con người tại PTI Âu Lạc, trong đó bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp đóng góp tỷ trọng lớn (từ 46 đến 76 tỷ đồng/năm).
  • Hệ thống hóa quy trình khai thác thực tế 8 bước và chính sách giảm phí theo quy mô số lượng người tham gia trong hợp đồng nhóm.
  • Đánh giá vai trò chuyển dịch giữa các kênh phân phối, ghi nhận sự vươn lên của kênh môi giới (tăng từ 10,102 tỷ đồng năm 2018 lên 20,022 tỷ đồng năm 2022).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại phạm vi một chi nhánh (PTI Âu Lạc) và chủ yếu là các hợp đồng giao kết với khối doanh nghiệp trong nước, chưa đi sâu phân tích nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dữ liệu chuỗi thời gian kết thúc ở năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hành vi mua bảo hiểm sức khỏe của nhóm doanh nghiệp FDI; nghiên cứu tích hợp giữa công tác định phí với tỷ lệ bồi thường thực tế từng ngành nghề để tối ưu hóa hiệu quả tài chính sau khai thác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh cần tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức khai thác bảo hiểm phi nhân thọ và quy trình thiết kế gói phúc lợi doanh nghiệp.
  • Cán bộ khai thác, chuyên viên phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong việc tham khảo bảng tỷ lệ giảm phí nhóm, điều khoản mở rộng quyền lợi y tế và phương thức phát triển kênh môi giới/Bancassurance.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm PTI Care dành cho khách hàng doanh nghiệp tại PTI Âu Lạc yêu cầu số lượng nhân sự tối thiểu là bao nhiêu và gồm những nhóm quyền lợi chính nào?
Sản phẩm PTI Care áp dụng cho nhóm tối thiểu từ 10 nhân viên trở lên, gồm hai nhóm quyền lợi chính: Bảo hiểm tai nạn nhóm (tử vong/thương tật vĩnh viễn, chi phí y tế tai nạn, trợ cấp ngày nghỉ điều trị) và Bảo hiểm sức khỏe nhóm (tử vong/tàn tật do ốm đau bệnh tật, chi phí điều trị nội trú do ốm đau/phẫu thuật/thai sản, điều trị ngoại trú).

2. PTI Âu Lạc áp dụng mức giảm phí bảo hiểm sức khỏe theo quy mô số lượng nhân viên như thế nào?
Biểu tỷ lệ giảm phí theo quy mô gồm: dưới 10 người giảm 10%; 10–30 người giảm 15%; 30–50 người giảm 20%; 50–70 người giảm 25%; 70–100 người giảm 30%; 100–200 người giảm 35%; trên 200 người nhân viên khai thác phải trao đổi trực tiếp với Ban Bảo hiểm Con người tại Tổng công ty để phê duyệt mức phí riêng.

3. Doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe khối khách hàng doanh nghiệp tại PTI Âu Lạc biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
Năm 2018, doanh thu đạt 38,152 tỷ đồng; năm 2019 tăng đột biến 99,05% đạt đỉnh 75,944 tỷ đồng (với 173 doanh nghiệp tham gia). Giai đoạn 2020–2022 do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và khó khăn kinh tế, doanh thu giảm dần nhưng vẫn duy trì ở mức ổn định: 50,633 tỷ đồng (2020), 50,471 tỷ đồng (2021) và 46,323 tỷ đồng với 140 doanh nghiệp tham gia (2022).

4. Kênh phân phối nào đóng vai trò chủ đạo và kênh nào có tốc độ tăng trưởng tốt nhất tại PTI Âu Lạc?
Kênh khai thác trực tiếp luôn là kênh chủ đạo mang lại doanh thu lớn nhất (đạt đỉnh 33,703 tỷ đồng năm 2019). Trong khi đó, kênh môi giới có sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất, từ 10,102 tỷ đồng (năm 2018) tăng gấp đôi lên 20,022 tỷ đồng (năm 2022) nhờ hợp tác với các đối tác môi giới lớn như Aon, Marsh, Willis Towers Watson.

5. Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp tại PTI Âu Lạc bao gồm những phụ lục đính kèm nào?
Bộ hợp đồng hoàn chỉnh gồm 5 phụ lục: Phụ lục 1 (Bảng quyền lợi bảo hiểm), Phụ lục 2 (Danh sách người được bảo hiểm), Phụ lục 3 (Danh sách bệnh viện/cơ sở bảo lãnh viện phí), Phụ lục 4 (Danh sách phòng khám loại trừ), và Phụ lục 5 (Quy tắc bảo hiểm 270).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Huệ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe và hoạt động khai thác bảo hiểm nhóm cho khách hàng tổ chức. Thông qua nguồn số liệu giai đoạn 2018–2022, nghiên cứu phản ánh chân thực kết quả kinh doanh, đặc tính sản phẩm PTI Care, thang giảm phí và quy trình nghiệp vụ 8 bước tại PTI Âu Lạc. Các giải pháp đề xuất về marketing, chính sách phí, chuẩn hóa năng lực khai thác viên và mở rộng mạng lưới y tế liên kết có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị trong giai đoạn phát triển tiếp theo.