Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự hình thành của Cộng đồng Kinh tế ASEAN, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp và làm việc không thể thiếu. Hiện nay, trên thế giới ước tính có khoảng 60 quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, hơn 100 quốc gia sử dụng như ngôn ngữ thứ hai với tổng số hơn 1.5 tỷ người sử dụng. Tại Việt Nam, Quyết định số 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008-2020 đã khẳng định tầm quan trọng của việc mở rộng và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ liên kết quốc tế.

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai các chương trình liên kết đào tạo quốc tế với đối tác như Trường Cao đẳng Quốc tế TEG, Singapore trong hơn 10 năm qua. Để học tập chuyên ngành hoàn toàn bằng tiếng Anh, sinh viên dự bị phải hoàn thành chương trình Anh ngữ kéo dài 1 năm gồm 4 cấp độ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên còn thấp, nhiều sinh viên gặp khó khăn khi chuyển tiếp từ tiếng Anh tổng quát sang tiếng Anh học thuật. Điều này dẫn đến tỷ lệ sinh viên hoàn thành chương trình đúng tiến độ 1 năm chưa cao và số lượng sinh viên thi trượt tập trung lớn tại Cấp độ 3.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng học tiếng Anh của 117 sinh viên dự bị thuộc Trung tâm Hợp tác Đào tạo Quốc tế tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2014-2017. Mục tiêu chính là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng từ điều kiện cơ sở vật chất, động cơ thái độ, phương pháp giảng dạy đến kiểm tra đánh giá, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tỷ lệ sinh viên vượt qua Cấp độ 3 và hoàn thành đúng hạn lộ trình tiếng Anh dự bị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng học thuật dựa trên ba mô hình lý thuyết cốt lõi trong giáo dục học và thụ đắc ngôn ngữ:

Thứ nhất, mô hình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai của Bernard Spolsky (1989) với công thức tổng quát: Kiến thức tương lai phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kiến thức hiện tại, thái độ, động cơ và cơ hội học tập. Mô hình chỉ ra rằng bối cảnh xã hội tác động gián tiếp nhưng quyết định đến thái độ và cơ hội tiếp cận ngôn ngữ của người học.

Thứ hai, mô hình 5 thành phần khóa học của Rod Ellis (2008), bao gồm: Bối cảnh đào tạo, Kết quả học tập dự kiến, Nội dung chương trình và giáo trình, Phương pháp giảng dạy, và Vấn đề kiểm tra đánh giá. Sự tương tác biện chứng giữa 5 yếu tố này quyết định chất lượng toàn diện của một khóa học ngoại ngữ.

Thứ ba, mô hình đánh giá cấp độ đào tạo của Donald Kirkpatrick kết hợp với khung năng lực của UNESCO, trong đó năng lực của người học được cấu thành từ 4% kiến thức, 26% kỹ năng và 70% thái độ.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong luận văn gồm:

  • Tiếng Anh tổng quát (General English): Cung cấp nền tảng ngôn ngữ cơ bản cho giao tiếp đời sống hàng ngày (tương ứng Cấp độ 1 và Cấp độ 2).
  • Tiếng Anh học thuật (Academic English): Hệ thống ngôn ngữ chuyên sâu phục vụ thuyết trình, đọc tài liệu khoa học và viết luận chuyên ngành (tương ứng Cấp độ 3 và Cấp độ 4).
  • Động cơ tích hợp (Integrative Motivation) và động cơ công cụ (Instrumental Motivation): Thúc đẩy nỗ lực cá nhân trong việc chiếm lĩnh tri thức.
  • Hoạt động học: Quá trình người học chủ động lĩnh hội tri thức, rèn luyện kỹ năng và biến đổi nhận thức của bản thân.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra thực tiễn kết hợp nghiên cứu tài liệu quy phạm pháp luật và học vụ:

  • Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: Khảo sát được thực hiện trên 117 sinh viên dự bị tại Trung tâm Hợp tác Đào tạo Quốc tế thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên bao gồm 3 nhóm đối tượng: sinh viên đang học, sinh viên đã hoàn thành và sinh viên đang nợ môn phải học lại. Cỡ mẫu này bảo đảm độ tin cậy và phản ánh đầy đủ phổ năng lực học tập của sinh viên.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng và mở, kết hợp quan sát trực tiếp lớp học và phỏng vấn sâu đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy chương trình. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ bảng điểm học vụ của các khóa tuyển sinh 2014 và 2015.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và thống kê kiểm định để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan, đo lường chính xác mối tương quan giữa phương pháp dạy, cơ sở vật chất với tỷ lệ tích lũy tín chỉ của sinh viên. Toàn bộ quy trình khảo sát và xử lý dữ liệu được hoàn tất trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến tháng 6 năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát 117 sinh viên dự bị đã ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể qua 5 phương diện:

  1. Về điều kiện học tập và cơ sở vật chất: Có hơn 80% sinh viên đánh giá cao sự tiện nghi của hệ thống máy chiếu, âm thanh tại phòng học lý thuyết. Tuy nhiên, 100% sinh viên và giảng viên phản ánh sự thiếu vắng của phòng Lab chuyên dụng dành riêng cho hệ liên kết quốc tế, gây trở ngại cho việc luyện tập kỹ năng Nghe và Nói chuyên sâu.
  2. Về thái độ và động cơ học tập: Hơn 90% sinh viên nhận thức rất rõ vai trò của tiếng Anh đối với cơ hội nghề nghiệp tương lai trong khối ASEAN. Dù vậy, mức độ quyết tâm chưa tương xứng khi có khoảng 65% sinh viên thừa nhận ít khi chủ động tự học hoặc tham gia các hoạt động giao tiếp tiếng Anh ngoài giờ lên lớp.
  3. Về phương pháp dạy và học: Giảng viên được đánh giá rất tích cực về nghiệp vụ chuyên môn và sự tôn trọng người học. Tuy nhiên, tính tích cực của sinh viên còn mang tính thụ động, chỉ thực sự tương tác khi giảng viên trực tiếp yêu cầu hoặc tổ chức thảo luận nhóm.
  4. Về kiểm tra, đánh giá và kết quả học tập: Trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên phân bố ở mức thấp. Tỷ lệ sinh viên trượt môn cao đột biến tại Cấp độ 3 với khoảng 35% đến 40% sinh viên không đạt yêu cầu ở lần thi đầu tiên. Khi tự đánh giá năng lực, hơn 70% sinh viên nhận thấy bản thân còn rất yếu ở 3 kỹ năng: Nghe, Nói và Viết học thuật.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm kết quả tại Cấp độ 3 là do bước chuyển quá lớn từ giai đoạn tiếng Anh tổng quát (Cấp độ 1 và 2) sang giai đoạn tiếng Anh học thuật (Cấp độ 3 và 4). Ở cấp độ này, sinh viên phải tiếp cận khối lượng từ vựng trừu tượng, cấu trúc ngữ pháp phức tạp và yêu cầu tư duy phản biện cao. Thói quen học thụ động từ bậc phổ thông khiến sinh viên gặp sốc ngôn ngữ khi phải tiếp nhận bài giảng hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Khi so sánh với các nghiên cứu của Hoàng Văn Vân (2008) về đào tạo tiếng Anh không chuyên và nghiên cứu của Nguyễn Văn Lợi (2014) tại Đại học Cần Thơ, kết quả này hoàn toàn tương đồng về việc quản lý thời gian tự học và nền tảng đầu vào là yếu tố then chốt quyết định năng lực ngoại ngữ. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua Biểu đồ cơ cấu tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ qua từng cấp độ và Bảng tương quan giữa số giờ tự học ngoài giờ với điểm đánh giá kỹ năng Nói để thấy rõ mức độ tác động của cơ hội thực hành ngôn ngữ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát và tính cấp thiết thực tế, tác giả đề xuất 6 biện pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng đào tạo:

  1. Bồi dưỡng tiếng Anh đầu vào trước khóa học chính thức: Trung tâm Hợp tác Đào tạo Quốc tế tổ chức khóa tiền trạm kéo dài từ 4 đến 6 tuần cho 100% tân sinh viên có điểm kiểm tra xếp lớp dưới chuẩn, tập trung củng cố ngữ âm căn bản và phương pháp học đại học.
  2. Thiết lập môi trường giao tiếp hoàn toàn bằng tiếng Anh: Ban Giám hiệu và Trung tâm ban hành quy chế "English-speaking Zone" tại toàn bộ khu vực học tập và văn phòng khoa, hướng tới mục tiêu 100% giao tiếp hành chính và học vụ sử dụng tiếng Anh trong vòng 6 tháng triển khai.
  3. Mở rộng giao lưu sinh viên liên kết trong mạng lưới các trường đại học: Thiết lập chương trình liên kết trao đổi học thuật định kỳ 1 lần/học kỳ với các đơn vị như Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Đà Nẵng, tạo cơ hội cho ít nhất 20% sinh viên tham gia giao lưu hàng năm.
  4. Gia tăng 25% thời lượng giảng dạy cho Cấp độ 3 và Cấp độ 4: Phòng Đào tạo tái cấu trúc phân bổ thời khóa biểu, tăng số giờ thực hành kỹ năng Viết luận và Nghe học thuật từ 15 tiết lên 20 tiết/tuần, đặt mục tiêu giảm tỷ lệ trượt môn Cấp độ 3 xuống dưới 15% sau 1 năm học.
  5. Đa dạng hóa đội ngũ giảng viên bản ngữ quốc tế: Tuyển dụng giảng viên thỉnh giảng đến từ nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Úc, Singapore và Philippines, đảm bảo sinh viên được tiếp xúc với ít nhất 3 chất giọng tiếng Anh khác nhau trong suốt khóa học.
  6. Tổ chức sân chơi và câu lạc bộ học thuật định kỳ: Đoàn Hội phối hợp cùng giảng viên tổ chức sân chơi nói tiếng Anh và các cuộc thi hùng biện 2 tuần một lần, phấn đấu thu hút trên 80% sinh viên tham gia thường xuyên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Lãnh đạo và nhà quản lý cơ sở giáo dục đại học: Cung cấp khung đối sánh toàn diện theo mô hình Kirkpatrick và Ellis để đánh giá hiệu quả hoạt động liên kết đào tạo quốc tế, từ đó hoạch định chính sách đầu tư trang thiết bị và phòng Lab chuyên dụng hợp lý.
  2. Giảng viên giảng dạy tiếng Anh học thuật và tiếng Anh dự bị: Tham khảo các phân tích thực trạng để điều chỉnh phương pháp sư phạm, thiết kế hoạt động tương tác nhóm phù hợp với đặc điểm tâm lý và rào cản ngôn ngữ của sinh viên Việt Nam.
  3. Chuyên viên phát triển chương trình và khảo thí: Sử dụng dữ liệu phân tích về điểm rơi Cấp độ 3 để tái cấu trúc khung thời lượng, thiết kế bài thi đánh giá quá trình và thi kết thúc môn bám sát năng lực thực tế của người học.
  4. Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Giáo dục học, Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL): Tiếp cận một đề tài nghiên cứu mẫu mực về phương pháp kết hợp định tính và định lượng trong đánh giá thực trạng giáo dục ngoại ngữ tại trường đại học kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao sinh viên chương trình liên kết đào tạo quốc tế lại có tỷ lệ trượt cao nhất ở Cấp độ 3? Cấp độ 3 là giai đoạn chuyển tiếp đột ngột từ tiếng Anh tổng quát sang tiếng Anh học thuật với yêu cầu cao về kỹ năng viết luận và nghe giảng chuyên sâu. Khảo sát cho thấy khoảng 35% đến 40% sinh viên gặp khó khăn do thiếu vốn từ vựng học thuật và chưa quen với phương pháp tư duy phản biện.

  2. Nghiên cứu áp dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào? Luận văn dựa trên mô hình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai của Bernard Spolsky (1989), mô hình 5 thành phần khóa học của Rod Ellis (2008) và mô hình đánh giá đào tạo của Donald Kirkpatrick. Các mô hình này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa thái độ, bối cảnh đào tạo và kết quả học tập.

  3. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ quy mô mẫu như thế nào? Tác giả đã tiến hành khảo sát trên 117 mẫu sinh viên dự bị thuộc 3 nhóm đối tượng: đang học, đã hoàn thành và đang học lại tại Trung tâm Hợp tác Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp phỏng vấn sâu giảng viên và số liệu điểm học vụ.

  4. Giải pháp nào được xem là cấp thiết nhất để cải thiện chất lượng học tập? Giải pháp cấp thiết nhất là tăng 25% thời lượng giảng dạy cho Cấp độ 3 và Cấp độ 4, kết hợp mở lớp bồi dưỡng 4 đến 6 tuần cho tân sinh viên có điểm đầu vào thấp nhằm san bằng khoảng cách trình độ trước khi vào học chính thức.

  5. Thiếu phòng Lab chuyên dụng ảnh hưởng thế nào đến sinh viên hệ quốc tế? Việc thiếu phòng Lab chuyên dụng khiến 100% sinh viên không có không gian chuẩn hóa để rèn luyện kỹ năng Nghe và Nói qua phần mềm chuyên ngữ, dẫn đến việc hơn 70% sinh viên tự đánh giá còn yếu ở 2 kỹ năng giao tiếp này.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng học tiếng Anh của 117 sinh viên dự bị tại Trung tâm Hợp tác Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong lộ trình 1 năm dự bị nằm ở Cấp độ 3 với tỷ lệ trượt môn còn cao do sự chênh lệch giữa tiếng Anh tổng quát và tiếng Anh học thuật.
  • Đóng góp khoa học của luận văn là kiểm chứng thành công sự tương tác giữa 5 yếu tố cấu thành khóa học theo mô hình Ellis trong môi trường giáo dục đại học quốc tế tại Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống 6 giải pháp mang tính khả thi cao, bao gồm bồi dưỡng tiền trạm, tăng 25% thời lượng cấp độ khó, xây dựng môi trường Anh ngữ 100% và bổ sung giảng viên bản ngữ.
  • Về lộ trình tiếp theo, nhà trường cần triển khai thử nghiệm các giải pháp trên trong 12 tháng tới để đánh giá mức độ cải thiện tỷ lệ sinh viên hoàn thành đúng hạn chương trình.

Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và học viên quan tâm có thể ứng dụng ngay các phát hiện và khung giải pháp của công trình này để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong các chương trình liên kết quốc tế.