Luận văn: Dùng thuốc nam cho phụ nữ có thai, sau sinh tại Núi Thành, Quảng Nam

Tài liệu nghiên cứu thực trạng dùng thuốc nam cho phụ nữ có thai và sau sinh tại Quảng Nam. Tổng quan các loại thuốc, thời điểm và lý do sử dụng.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ y khoa

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng dùng thuốc nam cho phụ nữ có thai

Việc chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ có thai và sau sinh đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của thế hệ tương lai. Tại Việt Nam, song song với y học hiện đại, y học cổ truyền cho bà bầu và mẹ sau sinh vẫn giữ một vị trí quan trọng. Xuất phát từ tư tưởng “Nam dược trị nam nhân” của danh y Tuệ Tĩnh, việc sử dụng cây cỏ sẵn có để phòng và chữa bệnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa sức khỏe cộng đồng. Thực tế cho thấy, nhiều phụ nữ có xu hướng tìm đến các phương pháp từ thảo dược tự nhiên do lo ngại tác dụng phụ của tân dược đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Các dược liệu cho phụ nữ mang thai thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ, dựa trên kinh nghiệm dân gian lâu đời. Tuy nhiên, việc sử dụng này phần lớn mang tính tự phát, thiếu sự kiểm chứng khoa học và hướng dẫn từ người có chuyên môn. Một nghiên cứu tại huyện Núi Thành, Quảng Nam năm 2020 của tác giả Võ Thị Xuân Lài cho thấy, việc kế thừa kinh nghiệm quý báu của nhân dân trong sử dụng thuốc nam là cần thiết, nhưng cũng cần có sự khảo sát, thống kê và định hướng khoa học để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ thực trạng, từ các loại cây thuốc được dùng, mục đích sử dụng cho đến những rủi ro tiềm ẩn, là bước đi quan trọng để xây dựng một nền y học kết hợp hài hòa, an toàn giữa truyền thống và hiện đại.

1.1. Lịch sử và vai trò của y học cổ truyền trong thai sản

Lịch sử y học Việt Nam ghi nhận sự đóng góp to lớn của các danh y như Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông trong việc hệ thống hóa kiến thức về cây thuốc nam. Các tác phẩm kinh điển như “Nam dược thần hiệu” đã đặt nền móng cho việc sử dụng dược liệu cho phụ nữ mang thai và sau sinh. Theo YHCT, sinh lý phụ nữ gắn liền với hai mạch Xung và Nhâm, là gốc của kinh nguyệt và thai nghén. Do đó, các bài thuốc thường tập trung vào việc dưỡng huyết, bổ khí, điều hòa hai mạch này để dưỡng thaiphục hồi sức khỏe sau sinh. Vai trò của YHCT không chỉ dừng lại ở điều trị bệnh mà còn ở việc dưỡng sinh, phòng bệnh, với các nguyên tắc chặt chẽ về ăn uống, sinh hoạt, và kiêng cữ để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và con.

1.2. Xu hướng sử dụng thảo dược an toàn cho thai kỳ hiện nay

Hiện nay, xu hướng “sống xanh” và quay về với tự nhiên đã thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp chăm sóc sức khỏe từ thảo dược. Phụ nữ mang thai và sau sinh là nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm, thường hạn chế dùng thuốc tây y. Do đó, các thảo dược an toàn cho thai kỳ được xem là một lựa chọn thay thế hấp dẫn. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra tỷ lệ sử dụng thảo dược trong thai kỳ ngày càng tăng, với các loại phổ biến như gừng, hoa cúc, lá mâm xôi để giảm triệu chứng ốm nghén, cảm lạnh. Tại Việt Nam, các loại cây quen thuộc như lá tía tô cho bà bầu, ngải cứu, củ gai được nhiều người tin dùng theo kinh nghiệm dùng thuốc nam khi ở cữ. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cung cấp thông tin chính xác, khoa học về công dụng, liều lượng và các chống chỉ định của từng loại thảo dược.

II. Cảnh báo nguy cơ khi dùng thuốc nam cho phụ nữ có thai

Mặc dù thuốc nam mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Một trong những quan niệm sai lầm về thuốc nam phổ biến nhất là “thảo dược tự nhiên thì luôn an toàn”. Thực tế, nhiều loại cây thuốc chứa hoạt chất mạnh, có thể gây hại nếu dùng sai liều lượng, sai đối tượng hoặc sai thời điểm. Đặc biệt trong thai kỳ, một số thảo dược có tính hoạt huyết mạnh có thể làm tăng co bóp tử cung, dẫn đến nguy cơ sảy thai do thảo dược. Theo YHCT, các vị thuốc có tính tả hạ, phá huyết, hành khí mạnh đều thuộc danh mục cấm kỵ cho bà bầu. Bên cạnh đó, nguy cơ về tương tác thuốc tây và thuốc nam cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Nhiều sản phụ tự ý kết hợp hai phương pháp điều trị mà không có sự tư vấn, có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Nguồn gốc dược liệu không rõ ràng, dược liệu bị ẩm mốc, nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật cũng là những rủi ro tiềm ẩn. Vì vậy, việc trang bị kiến thức đúng đắn và tham khảo ý kiến chuyên gia là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

2.1. Nhận diện các quan niệm sai lầm về thảo dược tự nhiên

Nhiều người tin rằng các sản phẩm từ thiên nhiên hoàn toàn vô hại. Đây là một quan niệm sai lầm về thuốc nam rất nguy hiểm. Mỗi loại thảo dược đều có dược tính riêng, một số có độc tính cao hoặc chống chỉ định với phụ nữ có thai. Ví dụ, các cây như ích mẫu, ngải cứu dù rất tốt cho phụ nữ sau sinh nhưng cần cẩn trọng khi dùng trong thai kỳ vì có thể gây co bóp tử cung. Quan niệm “dùng càng nhiều càng tốt” cũng không đúng, vì quá liều có thể gây ngộ độc. Một sai lầm khác là tin vào các bài thuốc truyền miệng không có cơ sở, áp dụng một cách máy móc mà không xem xét cơ địa và tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc nhận diện và loại bỏ những suy nghĩ này là cần thiết để sử dụng thuốc nam một cách thông minh và an toàn.

2.2. Tác dụng phụ của thuốc nam khi mang thai và nguy cơ tiềm ẩn

Các tác dụng phụ của thuốc nam khi mang thai có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức. Nhẹ thì gây dị ứng, rối loạn tiêu hóa; nặng hơn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, gây dị tật bẩm sinh, hoặc thậm chí là nguy cơ sảy thai do thảo dược. Một số loại thảo dược có thể đi qua hàng rào nhau thai và sữa mẹ, tác động trực tiếp đến em bé. Bên cạnh đó, nguy cơ tương tác thuốc tây và thuốc nam là có thật. Ví dụ, một số thảo dược có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, nếu dùng chung với thuốc chống đông có thể gây xuất huyết. Do đó, việc thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thảo dược đang sử dụng là vô cùng quan trọng để tránh những rủi ro đáng tiếc.

III. Top thảo dược an toàn cho thai kỳ theo y học cổ truyền

Y học cổ truyền đã đúc kết hàng ngàn năm kinh nghiệm về việc sử dụng các loại thảo dược an toàn cho thai kỳ để hỗ trợ sức khỏe bà bầu. Mục tiêu chính là dưỡng thai, an thai và xử lý các chứng bệnh thường gặp một cách nhẹ nhàng, hiệu quả. Một trong những bài thuốc an thai nổi tiếng nhất là sử dụng củ gai, được biết đến với tác dụng ổn định thai, ngăn ngừa động thai. Lá tía tô không chỉ là một loại rau gia vị mà còn là vị thuốc quý giúp giải cảm, giảm nôn nghén và an thai, đặc biệt là lá tía tô cho bà bầu được dùng rất phổ biến. Ngải cứu cũng được sử dụng trong một số trường hợp dọa sảy thai do hư hàn, nhưng cần có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của thầy thuốc. Đối với các triệu chứng khó chịu như nôn nghén, gừng tươi là một giải pháp hiệu quả và an toàn, đã được nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh. Các loại thảo dược như đỗ đen, táo đỏ, kỷ tử thường được dùng trong các món ăn bài thuốc để bổ khí huyết, giúp mẹ khỏe, thai nhi phát triển tốt. Điều quan trọng là phải lựa chọn đúng loại thảo dược, sử dụng đúng liều lượng và tham khảo ý kiến của người có chuyên môn để phát huy tối đa công dụng và đảm bảo an toàn.

3.1. Các bài thuốc an thai hiệu quả từ dược liệu tự nhiên

Trong kho tàng y học cổ truyền cho bà bầu, có nhiều bài thuốc an thai đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều thế hệ. Củ gai tươi (rễ cây gai) là vị thuốc hàng đầu, thường được dùng dưới dạng sắc nước uống hoặc hầm với gà, bồ câu để trị động thai, ra huyết. Tía tô, đặc biệt là cành và lá (tô ngạnh, tô diệp), có tác dụng lý khí, an thai, rất tốt cho những trường hợp thai nghén không yên, bụng trướng tức. Một bài thuốc kinh điển khác là “Thái sơn bàn thạch thang”, kết hợp nhiều vị thuốc bổ khí huyết và an thai, được dùng cho những phụ nữ có tiền sử sảy thai hoặc thể trạng yếu. Tuy nhiên, việc áp dụng các bài thuốc này cần được chẩn đoán và kê đơn bởi bác sĩ hoặc lương y có kinh nghiệm.

3.2. Giải pháp thảo dược cho các triệu chứng thai kỳ phổ biến

Mang thai thường đi kèm với các triệu chứng khó chịu như ốm nghén, phù nề, táo bón. Các thảo dược an toàn cho thai kỳ có thể giúp giảm bớt các tình trạng này. Gừng tươi được xem là “khắc tinh” của chứng nôn và buồn nôn, có thể dùng dưới dạng trà gừng hoặc ngậm một lát gừng mỏng. Vỏ quýt (trần bì) cũng có tác dụng tương tự, giúp kiện tỳ, hóa đàm, giảm cảm giác đầy bụng. Để giảm phù nề, râu ngô, mã đề là những vị thuốc lợi tiểu an toàn. Đối với táo bón, các loại rau củ giàu chất xơ như khoai lang, rau đay, mồng tơi là lựa chọn tốt nhất. Việc sử dụng những giải pháp tự nhiên này giúp bà bầu vượt qua thai kỳ một cách nhẹ nhàng hơn mà không cần dùng đến thuốc tây.

IV. Bí quyết phục hồi sức khỏe sau sinh bằng thuốc nam hiệu quả

Giai đoạn sau sinh là thời kỳ cơ thể người phụ nữ cần được chăm sóc đặc biệt để phục hồi. Các bài thuốc dân gian cho mẹ sau sinh đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Mục tiêu chính là bổ huyết, hành khí, trừ ứ trệ (tống sản dịch), lợi sữa và làm ấm cơ thể. Nghệ là một trong những dược liệu được sử dụng phổ biến nhất, với tác dụng hoạt huyết, kháng viêm, giúp làm lành vết thương và thuốc nam co dạ con sau sinh hiệu quả. Chè vằng được mệnh danh là “thần dược” lợi sữa, giúp sữa về nhiều và đặc hơn. Bên cạnh việc uống, các phương pháp chăm sóc bên ngoài cũng rất được chú trọng. Xông hơi sau sinh bằng các loại lá thuốc như kinh giới, tía tô, ngải cứu giúp đào thải độc tố, giảm đau nhức và làm ấm cơ thể. Sử dụng lá tắm cho mẹ sau sinh từ các loại thảo dược có tinh dầu giúp thư giãn, làm sạch cơ thể và phòng ngừa các bệnh hậu sản. Những phương pháp này không chỉ giúp phục hồi thể chất mà còn cải thiện tinh thần, giúp người mẹ vượt qua giai đoạn ở cữ một cách khỏe mạnh. Đây là những kinh nghiệm dùng thuốc nam khi ở cữ quý báu được lưu truyền, giúp người phụ nữ nhanh chóng lấy lại sức khỏe và vóc dáng.

4.1. Top cây thuốc nam lợi sữa và bổ máu sau khi sinh nở

Lợi sữa và bổ máu là hai ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc sau sinh. Về cây thuốc nam lợi sữa, chè vằng (đặc biệt là vằng sẻ) đứng đầu danh sách, được sử dụng rộng rãi dưới dạng nước uống hằng ngày. Cây đinh lăng, đặc biệt là rễ, cũng có tác dụng tăng tiết sữa và bồi bổ cơ thể. Hạt cây thì là, quả sung cũng là những vị thuốc lợi sữa hiệu quả. Về các loại thuốc nam bổ máu sau sinh, ngải cứu, tam thất, đương quy, ích mẫu là những vị thuốc chủ đạo, thường được dùng trong các món ăn như gà hầm, canh xương để bồi bổ khí huyết, bù lại lượng máu đã mất trong quá trình sinh nở. Việc kết hợp các dược liệu này giúp sản phụ có đủ sữa cho con bú và nhanh chóng phục hồi sinh lực.

4.2. Các phương pháp dân gian phục hồi theo kiêng cữ sau sinh

Việc kiêng cữ sau sinh theo dân gian bao gồm một loạt các phương pháp nhằm bảo vệ và phục hồi sức khỏe cho người mẹ. Xông hơi sau sinh là một tập tục quan trọng, giúp cơ thể toát mồ hôi, thải độc, giảm mệt mỏi. Các loại lá tắm cho mẹ sau sinh như lá trầu không, lá sả, lá bưởi có tác dụng sát khuẩn, làm ấm và giúp da dẻ săn chắc. Bên cạnh đó, việc chườm ấm bụng bằng muối rang gừng, ngải cứu giúp giảm đau, làm săn cơ bụng và hỗ trợ thuốc nam co dạ con sau sinh. Chế độ ăn uống cũng rất được coi trọng, ưu tiên các món ăn ấm nóng, giàu dinh dưỡng và tránh các thực phẩm có tính hàn, khó tiêu. Những kinh nghiệm này là một phần của quá trình phục hồi sức khỏe sau sinh bằng đông y, giúp người phụ nữ bảo vệ sức khỏe lâu dài.

V. Phân tích thực trạng dùng thuốc nam từ nghiên cứu Quảng Nam

Nghiên cứu “Thực trạng sử dụng thuốc nam cho phụ nữ có thai và sau sinh tại huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam năm 2020” của tác giả Võ Thị Xuân Lài đã cung cấp một cái nhìn cụ thể về vấn đề này tại một địa phương. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc nam trong cộng đồng vẫn rất phổ biến, đặc biệt là trong giai đoạn sau sinh. Lý do chính được đưa ra là thuốc nam dễ tìm, dễ sử dụng, an toàn, hiệu quả và chi phí thấp. Kiến thức sử dụng chủ yếu được truyền lại từ các thế hệ trước như ông bà, cha mẹ. Danh mục các loại cây thuốc được sử dụng rất đa dạng, bao gồm các loại quen thuộc như nghệ, gừng, ngải cứu, chè vằng, tía tô, đinh lăng... Điều này phản ánh kho tàng tri thức bản địa phong phú và sự gắn bó của người dân với các phương pháp chữa bệnh truyền thống. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: đa số người dân tự ý sử dụng theo kinh nghiệm mà không có sự tư vấn bác sĩ đông y hay các cán bộ y tế. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi dùng cho phụ nữ có thai. Kết quả nghiên cứu là một cơ sở quan trọng để các nhà quản lý y tế xây dựng chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe, hướng dẫn người dân sử dụng thuốc nam đúng cách, an toàn và hiệu quả.

5.1. Tỷ lệ và các lý do sử dụng thuốc nam trong thai kỳ hậu sản

Nghiên cứu tại Núi Thành (Quảng Nam) tập trung mô tả thực trạng và lý do lựa chọn thuốc nam. Mặc dù số liệu cụ thể không được nêu chi tiết trong phần tổng quan, mục tiêu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sử dụng là một biến số quan trọng. Các lý do chính mà người dân lựa chọn thuốc nam bao gồm: tính sẵn có (dễ tìm quanh nhà), chi phí thấp, tính an toàn (theo quan niệm dân gian) và hiệu quả đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Giai đoạn sau sinh có tỷ lệ sử dụng cao hơn đáng kể so với giai đoạn mang thai, phản ánh sự cẩn trọng của cộng đồng đối với thai nhi và sự phổ biến của các bài thuốc dân gian cho mẹ sau sinh trong việc phục hồi sức khỏe và lợi sữa.

5.2. Danh mục dược liệu phổ biến và kinh nghiệm sử dụng thực tế

Qua khảo sát, một danh mục các loại dược liệu thường dùng đã được ghi nhận. Trong thai kỳ, các cây như tía tô, ngải cứu được dùng với mục đích an thai, giải cảm. Sau khi sinh, danh mục này phong phú hơn nhiều, nổi bật là uống chè vằng sau sinh để lợi sữa, nghệ để bổ máu và co hồi tử cung, lá trầu không để vệ sinh, lá đinh lăng để bồi bổ. Các kinh nghiệm dùng thuốc nam khi ở cữ rất đa dạng, từ việc sắc nước uống, nấu thành các món ăn bổ dưỡng, cho đến dùng ngoài da như tắm, xông, đắp. Những kinh nghiệm thực tế này là nguồn tư liệu quý giá cần được ghi nhận, nghiên cứu và phổ biến một cách khoa học để bảo tồn và phát huy giá trị của y học cổ truyền.

VI. Hướng dẫn dùng thuốc nam an toàn Lời khuyên từ chuyên gia

Để việc sử dụng thuốc nam cho phụ nữ có thai và sau sinh thực sự an toàn và phát huy hiệu quả, cần tuân thủ những nguyên tắc vàng. Nguyên tắc quan trọng nhất là không tự ý sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào mà không có sự tham vấn từ người có chuyên môn. Việc tư vấn bác sĩ đông y hoặc lương y có kinh nghiệm là cực kỳ cần thiết. Họ sẽ dựa trên thể trạng, cơ địa và tình hình bệnh lý cụ thể để đưa ra chẩn đoán và lựa chọn bài thuốc phù hợp. Thứ hai, nguồn gốc dược liệu phải rõ ràng, đảm bảo sạch, không ẩm mốc hay tồn dư hóa chất. Ưu tiên sử dụng các dược liệu từ các cơ sở uy tín hoặc tự trồng nếu có điều kiện. Thứ ba, phải tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng được hướng dẫn. Không nên lạm dụng hoặc cho rằng dùng nhiều sẽ tốt hơn. Cuối cùng, cần thông báo cho cả bác sĩ y học hiện đại và thầy thuốc y học cổ truyền về tất cả các loại thuốc và thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác thuốc nguy hiểm. Việc kết hợp hài hòa giữa hai nền y học, tôn trọng kiến thức dân gian nhưng dựa trên nền tảng khoa học sẽ là chìa khóa để chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em một cách toàn diện nhất.

6.1. Tầm quan trọng của việc tư vấn từ bác sĩ y học cổ truyền

Vai trò của bác sĩ YHCT là không thể thiếu trong việc đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc nam. Bác sĩ không chỉ cung cấp kiến thức về công dụng của thảo dược mà còn thực hiện “biện chứng luận trị” - chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ của bệnh theo lý luận Đông y (hàn, nhiệt, hư, thực) để kê đơn phù hợp. Việc tư vấn bác sĩ đông y giúp người dùng tránh được các loại thảo dược cấm kỵ trong thai kỳ, xác định liều lượng chính xác và theo dõi các phản ứng của cơ thể. Đặc biệt, với những trường hợp có bệnh nền hoặc cơ địa nhạy cảm, sự giám sát của chuyên gia sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro, giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Nguyên tắc vàng để tránh tương tác thuốc tây và thuốc nam

Để tránh những hậu quả đáng tiếc do tương tác thuốc tây và thuốc nam, nguyên tắc vàng là “minh bạch thông tin”. Luôn lập một danh sách đầy đủ tất cả các loại thuốc tân dược, thực phẩm chức năng và thảo dược đang dùng. Cung cấp danh sách này cho cả bác sĩ tây y và thầy thuốc đông y trong mỗi lần thăm khám. Không tự ý bắt đầu hoặc ngưng một loại thuốc hay thảo dược nào mà không hỏi ý kiến của cả hai bên. Nên uống thuốc nam và thuốc tây cách nhau ít nhất 2 giờ để giảm thiểu nguy cơ tương tác trực tiếp trong dạ dày. Đặc biệt cẩn trọng khi đang sử dụng các loại thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp, thuốc tiểu đường vì nhiều thảo dược có thể ảnh hưởng đến tác dụng của chúng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và các nhà cung cấp dịch vụ y tế là chìa khóa cho một thai kỳ an toàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN VÀ SỬ DỤNG THUỐC NAM TRONG NHÂN DÂN: Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO), YHCT có một lịch sử lâu dài. Nó là tổng số kiến thức, kỹ năng và thực hành dựa trên lý thuyết, niềm tin và kinh nghiệm bản địa của các nền văn hóa khác nhau, dù có thể giải thích hay không, được sử dụng trong việc duy trì sức khỏe cũng như trong phòng ngừa, chẩn đoán, cải thiện hoặc điều trị bệnh về thể chất và tinh thần [4]. Cây thuốc là những thực vật được trồng hay mọc hoang, sử dụng cho mục đích Y tế.

Cây thuốc nam là các cây thuốc tự nhiên ở vườn, bờ rào, bờ ruộng, … có sẵn ở địa phương mà người dân quen gọi là thuốc lá. Việt Nam là một trong những quốc gia có nền YHCT lâu đời, gắn liền với lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước [1]. Từ thời kỳ dựng nước trước Công Nguyên, y học phát triển chủ yếu bằng truyền miệng với những kinh nghiệm đúc kết được trong quá trình tìm kiếm thức ăn mà qua đó con người phát hiện thực vật, động vât chữa bệnh. Đồng thời qua lao động con người đã sáng tạo ra các phương pháp xông hơi, chích lễ, châm cứu, xoa nắn, … Ở thời kỳ này, tổ tiên chúng ta đã biết dùng lá cây để đắp cầm máu các vết thương hay chữa trùng thú cắn.

Qua từng thời kỳ lịch sử, những tập tục độc đáo như nhuộm răng để bảo vệ răng, ăn trầu làm ấm cơ thể, dùng gừng, riềng để làm thức ăn và chữa bệnh, uống nước lá vối, … đã dần được hình thành và truyền miệng từ đời này sang đời khác, hình thành nền YHCT Việt Nam [1]. Gần 1000 năm bị phong kiến phương Bắc đô hộ, nền y học Trung Quốc dần du nhập vào nước ta. Lúc này, cha ông ta vẫn tiếp tục gìn giữ nền YHCT dân tộc và giao lưu học hỏi kinh nghiệm chữa bệnh cũng như kiến thức về cây thuốc từ Trung Quốc - một trong những quốc gia có nền YHCT phát triển nhất thế giới [1]. 4 Thời kỳ nhà Lý (1010-1224) triều đình đã tổ chức Ty thái y để bảo vệ sức khỏe vua quan.

Trong nhân dân phát triển trồng cây thuốc nam và có nhiều thầy thuốc chăm lo chữa bệnh nổi tiếng cho nhân dân [1]. Thời nhà Trần (1225-1399) Viện Thái y là cơ sở bảo vệ sức khỏe cho vua quan đồng thời phát thuốc cho nhân dân những vùng có dịch, tổ chức trồng, thu hái cây thuốc dùng cho quân đội và nhân dân. Thời kỳ này có danh y Tuệ Tĩnh, ông đã nghiên cứu những cây cỏ Việt Nam dùng làm thuốc chữa bệnh cho người nước Nam và để phục vụ cho nhân dân nghèo. Đồng thời ông đã viết sách truyền bá lại những kinh nghiệm chữa bệnh cho đời sau như “Nam dược thần hiệu” và “Hồng nghĩa giác tư y thư”.

Ông là người được coi là vị “thánh thuốc nam”, cũng là người nêu cao khẩu hiệu “nam dược trị nam nhân” [1]. Thời kỳ Hậu Lê (1428-1788), có danh y nổi tiếng Lê Hữu Trác tức Hải Thượng Lãn Ông, ông đã sưu tầm phát hiện thêm 300 vị thuốc nam (Lĩnh Nam bản thảo) đồng thời tổng hợp thêm 2854 phương thuốc kinh nghiệm phổ biến cho nhân dân áp dụng “Hành giản trân nhu và Bách gia trân tàng”. Ông đã viết quyển “Vệ sinh yếu quyết diễn ca” để phổ biến kinh nghiệm phòng bệnh bảo vệ sức khỏe cho nhân dân. Ông cũng đã viết nên bộ “Lãn ông tâm lĩnh” bao gồm đủ các mặt: Y đức- Y lý, Y thuật, Dược, Dinh dưỡng [1].

Thời kỳ nhà Nguyễn (1802-1833), có Thái Y viện, ở các tỉnh có các Ty lương y, mở trường dạy thuốc ở Huế. Nguyễn Quang Lượng đã viết tác phẩm “Nam dược tập nghiệm quốc âm” nói về các bài thuốc nam đơn giản và thường dùng. Lê Đức Huệ viết tác phẩm “Nam thiên đức bảo toàn thư” gồm 519 vị thuốc nam và bệnh học chữa theo phép biện chứng bằng bài thuốc dân tộc kết hợp với những bài thuốc cổ phương [1]. Thời kỳ thực dân Pháp xâm lược nước ta, chúng chủ trương tiêu diệt nền YHCT, đưa nền y tế thực dân xâm nhập, xây dựng tổ chức y tế què quặt, hạn chế.

Tuy nhiên, việc chữa bệnh cho nhân dân lao động do các lương y phụ trách, nên nhân dân vẫn rất tín nhiệm YHCT. Để giải quyết vấn đề thiếu thuốc do địch phong tỏa, việc tìm kiếm và thay thế thuốc bằng nguồn dược liệu trong nước phát triển: tăng cường sử dụng thuốc nam, châm cứu. Cách mạng tháng Tám thành công, nước 5 Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời. Chủ Tịch Hồ Chí Minh đã quan tâm đến vấn đề kết hợp hai nền y học: YHHĐ và YHCT để xây dựng nền y học Việt Nam xã hội chủ nghĩa [1].

Năm 1957, Hội Đông Y và Vụ Đông Y được thành lập với mục đích là đoàn kết giới lương y và những người hành nghề y dược đông y - tây y, đồng thời phát huy các cơ sở YHCT, tạo điều kiện kết hợp YHCT với YHHĐ [5]. Đến nay, Đảng và nhân dân ta vẫn cùng nhau bảo tồn, gìn giữ nguồn dược liệu nói riêng, nền YHCT nói chung và chủ trương kết hợp YHHĐ và YHCT theo Chỉ thị 101/TTg của Thủ tướng Chính phủ, xây dựng một nền Y học Việt Nam mang tính khoa học, dân tộc và đại chúng để phục vụ mục đích cao đẹp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho nhân dân. Tùy từng giai đoạn, Đảng và nhà nước ban hành các kế hoạch quyết định về phát triển YHCT phù hợp. Ngày 30/11/2010, Thủ Tướng Chính phủ đã ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về phát triển y - dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020, với mục tiêu chung là hiện đại hóa và phát triển mạnh y - dược cổ truyền trong bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân; củng cố và phát triển tổ chức, mạng lưới y - dược cổ truyền [6].

Đặc biệt, chính sách quốc gia về dược giai đoạn 2011-2020 đã khẳng định một lần nữa tầm quan trọng của cây thuốc đối với việc phát triển ngành dược liệu [7]. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH HUYỆN NÚI THÀNH – TỈNH QUẢNG NAM: 1. Vị trí địa lí - Khí hậu: Núi Thành là huyện nằm phía nam của tỉnh Quảng Nam, được thành lập năm 1983 trên cơ sở tách huyện Tam Kỳ thành thị xã Tam Kỳ và huyện Núi Thành. Phía bắc giáp thành phố Tam Kỳ, phía nam giáp huyện Bình Sơn và huyện Trà Bồng – tỉnh Quảng Ngãi, phía tây giáp huyện Nam Trà My, phía tây bắc giáp huyện Phú Ninh, phía đông giáp Biển Đông.

Tọa độ địa lý: từ 108°34' đến 108°37' kinh độ Đông, từ 15°33' đến 15°36' vĩ độ Bắc. Với hệ tọa độ trên, Núi Thành nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa thuộc phân vùng khí hậu nam Việt Nam[3]. 6 Núi Thành là huyện đồng bằng cực nam của tỉnh Quảng Nam với địa hình nghiên từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Nhìn tổng thể Núi Thành có các dạng địa hình sau: Trung du và miền núi: phân bố ở các xã Tam Trà, Tam Sơn, Tam Thạnh, Tam Mỹ Đông, Tam Mỹ Tây, một phần xã Tam Nghĩa và Tam Anh Nam, Tam Anh Bắc.

Phía cực tây có nhiều núi cao, nơi cao nhất là núi Hú, Tam Trà. Đồng bằng: phân bố ở các xã Tam Xuân I, Tam Xuân II, Tam Anh Nam, Tam Anh Bắc, Tam Hiệp, thị trấn Núi Thành, và xã Tam Nghĩa. Vùng này địa hình tương đối bằng phẳng, có một số đồi gò có độ dốc nhỏ. Dải ven biển: gồm các xã Tam Tiến, Tam Hòa, Tam Giang, Tam Hải, Tam Quang và một phần xã Tam Nghĩa.

Vùng này địa hình bằng và thấp, có nhiều cồn cát ổn định; một phần đồng bằng do các sông ngòi bồi đắp trên nền cát biển. Vùng này nằm về phía đông của sông Trường Giang. Đất cát chiếm diện tích lớn nhất trong thành phần đất đai của khu vực này. Đây là vùng hạ lưu có nhiều đầm phá.

Huyện Núi Thành nằm phía đông dãy Trường Sơn và phía nam đèo Hải Vân, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới ẩm, gió mùa. Khí hậu quanh năm có 2 mùa: mùa nắng và mùa mưa. Nhiệt độ trung bình hằng năm: 25,7 °C, nhiệt độ cao từ tháng 4 đến tháng 8, nhiệt độ thấp từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Mùa mưa kéo dài từ tháng 9 đến tháng 12.

Lượng mưa trung bình trong năm là 2531,5 mm. Huyện Núi Thành chịu sự chi phối của gió tây nam và gió đông nam hoạt động từ tháng 3 đến tháng 7, gió đông bắc hoạt động từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau. Vị trí địa lý Quảng Nam ở vĩ độ tương đối thấp nên hàng năm nhận được lượng bức xạ phong phú, khoảng 125-145kcal/cm2 /năm, cán cân bức xạ dương khoảng 80-100 kcal/cm2 /năm, số giờ nắng trên 1700 giờ/năm, tổng nhiệt độ khoảng trên 8900 giờ/năm [8]. Đồng thời vị trí gần biển nên khí hậu chịu sự tác động của nhiều yếu tố thời tiết khí hậu khác nhau như gió mùa Đông Bắc, Tây Nam và chịu tác động sâu sắc của biển Đông.

Bên cạnh đó, sự phân hóa của địa hình cũng ảnh hưởng đến sự phân hóa tác động của các yếu tố trên, làm cho khí hậu có sự phân hóa theo mùa và phân hóa theo chiều Đông – Tây. Độ ẩm không khí ở Quảng Nam nói chung, Núi Thành nói riêng tương đối cao và ở mức trung bình của cả nước. Độ ẩm tương đối trung 7 bình/năm ở địa phương từ 84 đến 87% [8]. Diện tích tự nhiên của huyện: 55.583,4 ha; trong đó: + Đất nông nghiệp: 40.

+ Đất phi nông nghiệp: 14. + Đất chưa sử dụng: 890,1 ha. + Đất có mặt nước, ven biển: 318,9 ha. Tài nguyên đất: đất đỏ vàng, đất dốc tụ, đất phù sa, đất cát biển, đất phèn [3].

Nước: Hệ thống sông ngòi chằng chịt; hệ thống sông chính gồm sông Tam Kỳ, sông Trường Giang, sông Mùi, sông An Tân, và hệ thống các khe suối, hồ Phú Ninh, hồ Thái Xuân, hồ Đồng Nhơn. Các điều kiện khí hậu tự nhiên trên đã giúp cho huyện Núi Thành có thảm thực vật nói chung, nguồn cây thuốc dược liệu nói riêng phong phú và đa dạng. Bản đồ huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam 1. Dân số - Kinh tế - Văn hóa xã hội: - Dân số: Dân số: tính đến ngày 31/12/2016 toàn huyện có 144.053 người, trong đó nam giới chiếm 49%, nữ giới chiếm 51%.

Có hai dân tộc chủ yếu là người Kinh (98%) và người Cor (sống tại các thôn 4, 6, 8 xã Tam Trà).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ