Luận văn: Phân tích thực trạng sử dụng thuốc hướng đích tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng thuốc hướng đích điều trị ung thư tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, cung cấp số liệu và kết quả nghiên cứu.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH UNG THƯ

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của bệnh ung thư

1.1.2. Tình hình ung thư trên thế giới và Việt Nam

1.1.3. Các phương pháp điều trị ung thư

1.2. ĐẠI CƯƠNG VỀ THUỐC ĐIỀU TRỊ HUỚNG ĐÍCH

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm của thuốc điều trị hướng đích

1.2.2. Cơ chế tác động của liệu pháp hướng đích

1.2.3. Các dạng thuốc điều trị hướng đích

1.2.4. Ứng dụng của thuốc hướng đích trong điều trị ung thư

1.3. VÀI NÉT VỀ BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Biến số nghiên cứu

2.2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.2.5. Mẫu nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. CƠ CẤU THUỐC ĐƯỢC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG

3.1.1. Cơ cấu thuốc theo phân nhóm tác dụng dược lý

3.1.2. Cơ cấu Nhóm thuốc hóa chất điều trị ung thư

3.1.3. Cơ cấu nhóm thuốc điều hòa miễn dịch

3.1.4. Cơ cấu nhóm các thuốc khác

3.2. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THUỐC HƯỚNG ĐÍCH TẠI BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về thuốc hướng đích trị ung thư tại Đà Nẵng

Thuốc hướng đích, hay còn gọi là liệu pháp nhắm trúng đích, là một bước tiến vượt bậc trong điều trị ung thư, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân. Khác với hóa trị truyền thống gây ảnh hưởng đến cả tế bào lành, phương pháp này sử dụng các loại thuốc được thiết kế để tấn công chuyên biệt vào các phân tử hoặc con đường tín hiệu đặc thù của tế bào ung thư. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả diệt khối u và giảm thiểu đáng kể tác dụng phụ. Tại khu vực Miền Trung - Tây Nguyên, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng nổi lên như một trung tâm điều trị ung thư hàng đầu, tiên phong trong việc áp dụng các phác đồ điều trị ung thư hiện đại, bao gồm cả liệu pháp hướng đích. Việc phân tích thực trạng dùng thuốc hướng đích trị ung thư ở Đà Nẵng không chỉ phản ánh năng lực y tế của thành phố mà còn cho thấy những cơ hội và thách thức trong việc tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến này. Các nghiên cứu, điển hình là luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Hà (2021), đã cung cấp những dữ liệu quý giá về cơ cấu sử dụng và hiệu quả của các loại thuốc này tại bệnh viện, làm cơ sở để đánh giá và cải thiện chất lượng điều trị.

1.1. Khái niệm liệu pháp nhắm trúng đích và cơ chế hoạt động

Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted Therapy) là phương pháp sử dụng thuốc can thiệp vào các phân tử cụ thể, gọi là “đích phân tử”, vốn đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và di căn của khối u. Cơ chế hoạt động của liệu pháp này rất đa dạng: một số thuốc ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào, một số khác ức chế sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u (angiogenesis), hoặc giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Ví dụ, một số loại thuốc đích có khả năng khóa các thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), ngăn chặn tế bào ung thư phân chia không kiểm soát. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tính chọn lọc cao, chỉ tác động lên tế bào ác tính và ít gây tổn hại cho tế bào bình thường, qua đó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.

1.2. Vai trò của Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng trong điều trị

Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng là bệnh viện chuyên khoa ung thư hạng I, đóng vai trò trung tâm trong việc chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân không chỉ tại Đà Nẵng mà còn cả khu vực Miền Trung. Bệnh viện là nơi quy tụ đội ngũ bác sĩ ung bướu giỏi ở Đà Nẵng và được trang bị hệ thống máy móc hiện đại để thực hiện các kỹ thuật phức tạp như xét nghiệm đột biến gen. Đây là điều kiện tiên quyết để xác định bệnh nhân có phù hợp với liệu pháp đích hay không. Theo nghiên cứu năm 2019, bệnh viện đã triển khai nhiều phác đồ điều trị bằng thuốc đích cho các loại bệnh phổ biến như ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư vú, ung thư đại trực tràng, góp phần cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng thuốc đích và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

II. Rào cản trong thực trạng dùng thuốc hướng đích ở Đà Nẵng

Mặc dù liệu pháp nhắm trúng đích mang lại hiệu quả vượt trội, việc triển khai và tiếp cận phương pháp này tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Rào cản lớn nhất chính là chi phí điều trị ung thư rất cao. Nhiều loại thuốc đích có giá hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng mỗi tháng, tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ cho phần lớn bệnh nhân và gia đình. Vấn đề bảo hiểm y tế chi trả thuốc đích tuy đã có những cải thiện nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, danh mục thuốc được chi trả chưa đầy đủ và mức đồng chi trả vẫn còn cao. Bên cạnh đó, không phải bệnh nhân nào cũng phù hợp với liệu pháp này. Việc điều trị đòi hỏi phải thực hiện xét nghiệm đột biến gen chuyên sâu để xác định các dấu ấn sinh học phù hợp, một quy trình tốn kém và không phải lúc nào cũng cho ra kết quả rõ ràng. Cuối cùng, hiện tượng kháng thuốc hướng đích sau một thời gian điều trị cũng là một thách thức y khoa, đòi hỏi các bác sĩ phải liên tục cập nhật phác đồ và tìm kiếm các giải pháp điều trị thay thế, làm tăng thêm sự phức tạp và chi phí.

2.1. Phân tích chi phí điều trị ung thư và gánh nặng tài chính

Chi phí là rào cản chính hạn chế khả năng tiếp cận thuốc hướng đích của bệnh nhân tại Đà Nẵng. Các thuốc như Trastuzumab (Herceptin) dùng trong ung thư vú hay Bevacizumab (Avastin) trong ung thư đại trực tràng có giá thành rất cao. Một liệu trình điều trị hoàn chỉnh có thể lên đến hàng trăm triệu hoặc cả tỷ đồng. Gánh nặng này càng trở nên trầm trọng hơn khi nhiều loại thuốc mới, hiệu quả cao chưa nằm trong danh mục được bảo hiểm y tế chi trả thuốc đích. Điều này buộc nhiều gia đình phải đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa việc bán tài sản để theo đuổi điều trị hoặc chấp nhận các phương pháp truyền thống ít tốn kém hơn nhưng hiệu quả và chất lượng sống không bằng. Các chính sách hỗ trợ bệnh nhân ung thư từ nhà nước và các tổ chức xã hội là cần thiết nhưng hiện vẫn chưa đủ để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.2. Yêu cầu bắt buộc về xét nghiệm đột biến gen trước điều trị

Để đảm bảo tỷ lệ đáp ứng thuốc đích cao, bệnh nhân phải trải qua quá trình xét nghiệm đột biến gen (xét nghiệm dấu ấn sinh học). Ví dụ, bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ cần xét nghiệm đột biến EGFR hoặc ALK để xác định có phù hợp với các thuốc như Gefitinib, Erlotinib hay không. Quy trình này đòi hỏi công nghệ cao và chi phí không nhỏ, chưa được bảo hiểm y tế chi trả hoàn toàn. Kết quả xét nghiệm đôi khi không rõ ràng hoặc không tìm thấy đột biến đích, khiến bệnh nhân mất đi cơ hội điều trị bằng phương pháp này. Việc đảm bảo chất lượng và khả năng tiếp cận các xét nghiệm này tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả của liệu pháp đích.

III. Top các phác đồ điều trị ung thư bằng thuốc hướng đích

Tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, các phác đồ điều trị ung thư bằng thuốc hướng đích được áp dụng dựa trên những bằng chứng y văn quốc tế và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam. Các phác đồ này được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân sau khi có kết quả xét nghiệm đột biến gen. Hai nhóm thuốc chính được sử dụng rộng rãi là kháng thể đơn dòng và thuốc phân tử nhỏ. Kháng thể đơn dòng, với kích thước lớn, thường nhắm vào các mục tiêu bên ngoài hoặc trên bề mặt tế bào. Trong khi đó, các thuốc phân tử nhỏ có thể xâm nhập vào bên trong tế bào để can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng đột biến gen và thể trạng chung của bệnh nhân. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của các bác sĩ ung bướu giỏi ở Đà Nẵng và các hướng dẫn điều trị cập nhật đã giúp tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc hướng đích và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

3.1. Liệu pháp kháng thể đơn dòng Rituximab và Trastuzumab

Kháng thể đơn dòng là một trong những thành tựu nổi bật của liệu pháp nhắm trúng đích. Các thuốc tiêu biểu được sử dụng tại Đà Nẵng bao gồm Rituximab, nhắm vào kháng nguyên CD20 trên tế bào lympho B, được chỉ định trong điều trị ung thư hạch không Hodgkin. Một thuốc quan trọng khác là Trastuzumab (Herceptin), nhắm vào thụ thể HER2, là liệu pháp nền tảng cho bệnh nhân ung thư vú có HER2 dương tính. Các thuốc này hoạt động bằng cách đánh dấu tế bào ung thư để hệ miễn dịch nhận diện, hoặc ngăn chặn trực tiếp các tín hiệu tăng trưởng. Mặc dù hiệu quả cao, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ của thuốc hướng đích, chẳng hạn như phản ứng khi truyền thuốc hoặc các vấn đề về tim mạch (với Trastuzumab).

3.2. Thuốc phân tử nhỏ và ứng dụng trong ung thư phổi gan

Thuốc phân tử nhỏ là các chất ức chế tyrosine kinase (TKI) có khả năng đi vào bên trong tế bào và khóa các enzyme quan trọng cho sự phát triển của khối u. Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR, các thuốc như Gefitinib và Erlotinib đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với hóa trị. Đối với ung thư gan, Sorafenib là một liệu pháp nhắm trúng đích đa mục tiêu, vừa ức chế sự tăng sinh tế bào, vừa chống lại sự hình thành mạch máu mới. Việc sử dụng các thuốc này giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển bệnh và duy trì chất lượng sống tốt hơn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, vấn đề kháng thuốc hướng đích vẫn là một thách thức, đòi hỏi phải có các thế hệ thuốc mới và chiến lược điều trị kế tiếp.

IV. Báo cáo thực trạng dùng thuốc hướng đích tại Đà Nẵng

Nghiên cứu phân tích thực trạng dùng thuốc hướng đích trị ung thư ở Đà Nẵng, cụ thể tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2019, đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về việc ứng dụng liệu pháp này. Dữ liệu cho thấy, nhóm thuốc hướng đích chiếm một tỷ trọng ngày càng tăng trong tổng chi phí thuốc điều trị ung thư, phản ánh xu hướng điều trị hiện đại của thế giới. Các loại ung thư được áp dụng liệu pháp đích nhiều nhất là ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư vú, và ung thư đại trực tràng. Cơ cấu sử dụng thuốc cho thấy sự phổ biến của cả kháng thể đơn dòng và các thuốc phân tử nhỏ. Báo cáo cũng chỉ ra những bất cập liên quan đến nguồn cung ứng thuốc ung thư và sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu, ảnh hưởng đến giá thành và sự ổn định trong điều trị. Việc phân tích các số liệu này là cơ sở quan trọng để Sở Y tế Đà Nẵng và bệnh viện đưa ra các chiến lược quản lý dược hiệu quả hơn, đồng thời đề xuất các chính sách hỗ trợ bệnh nhân ung thư thiết thực.

4.1. Cơ cấu thuốc điều trị ung thư phổi và ung thư vú phổ biến

Tại Đà Nẵng, ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư vú là hai trong số các bệnh lý được áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích nhiều nhất. Đối với ung thư phổi có đột biến EGFR, các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ đầu như Erlotinib và Gefitinib chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục sử dụng. Đối với ung thư vú HER2 dương tính, Trastuzumab là thuốc chủ lực, được sử dụng trong cả phác đồ điều trị bổ trợ và giai đoạn di căn. Cơ cấu này cho thấy sự tuân thủ các hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, việc tiếp cận các thế hệ thuốc mới hơn, có hiệu quả cao hơn trong trường hợp kháng thuốc hướng đích, vẫn còn hạn chế do rào cản về chi phí và quy trình phê duyệt.

4.2. Chính sách bảo hiểm y tế chi trả thuốc đích và thực tiễn

Vấn đề bảo hiểm y tế chi trả thuốc đích là yếu tố sống còn đối với nhiều bệnh nhân. Hiện tại, một số thuốc hướng đích thiết yếu đã được đưa vào danh mục chi trả của bảo hiểm y tế, nhưng thường đi kèm với điều kiện đồng chi trả (thường là 30-50%) và các yêu cầu nghiêm ngặt về chỉ định. Thực tiễn cho thấy, ngay cả khi được bảo hiểm hỗ trợ, phần chi phí còn lại vẫn là một con số quá lớn đối với thu nhập trung bình của người dân. Hơn nữa, quá trình làm thủ tục, chờ đợi phê duyệt từ bảo hiểm cũng có thể gây chậm trễ trong việc bắt đầu điều trị duy trì bằng thuốc đích, ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Cần có những cải cách mạnh mẽ hơn về chính sách hỗ trợ bệnh nhân ung thư để nhiều người hơn nữa có thể tiếp cận liệu pháp cứu sống này.

V. Hướng đi mới cho liệu pháp nhắm trúng đích tại Đà Nẵng

Hướng tới tương lai, thực trạng dùng thuốc hướng đích trị ung thư ở Đà Nẵng sẽ tiếp tục có những chuyển biến tích cực. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao khả năng tiếp cận và hiệu quả điều trị cho người bệnh. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm việc mở rộng danh mục thuốc được bảo hiểm y tế chi trả thuốc đích, đàm phán giá thuốc với các nhà sản xuất để giảm chi phí điều trị ung thư, và đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ bệnh nhân ung thư từ nhiều nguồn khác nhau. Về mặt chuyên môn, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng cần tiếp tục cập nhật các phác đồ điều trị mới, đặc biệt là các liệu pháp thế hệ sau để đối phó với tình trạng kháng thuốc hướng đích. Đầu tư vào năng lực xét nghiệm đột biến gen, bao gồm cả giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), sẽ giúp cá nhân hóa điều trị một cách chính xác hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện, Sở Y tế Đà Nẵng, và các cơ quan quản lý sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu này, mang lại tương lai tươi sáng hơn cho bệnh nhân ung thư.

5.1. Nâng cao tỷ lệ đáp ứng thuốc đích và chiến lược điều trị duy trì

Để tối ưu hóa hiệu quả, chiến lược không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn thuốc ban đầu mà còn tập trung vào điều trị duy trì bằng thuốc đích. Điều trị duy trì giúp kiểm soát bệnh trong thời gian dài, ngăn ngừa tái phát và kéo dài thời gian sống. Việc nâng cao tỷ lệ đáp ứng thuốc đích đòi hỏi sự chẩn đoán chính xác ngay từ đầu thông qua các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Đồng thời, việc theo dõi và quản lý tốt các tác dụng phụ của thuốc hướng đích cũng góp phần quan trọng giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị lâu dài. Nghiên cứu và áp dụng các phác đồ kết hợp thuốc đích với các liệu pháp khác như miễn dịch trị liệu cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

5.2. Đề xuất từ Sở Y tế Đà Nẵng và các chuyên gia đầu ngành

Dựa trên các phân tích thực trạng, các chuyên gia và Sở Y tế Đà Nẵng có thể đưa ra nhiều đề xuất quan trọng. Thứ nhất, cần xây dựng một quy trình chuẩn hóa và thống nhất cho việc chỉ định và sử dụng thuốc đích trên toàn thành phố. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế và tham gia các thử nghiệm lâm sàng để bệnh nhân có cơ hội tiếp cận các thuốc mới sớm hơn. Thứ ba, cần có cơ chế đàm phán giá tập trung cấp quốc gia để giảm giá thành thuốc. Cuối cùng, việc phát triển các quỹ hỗ trợ bệnh nhân, kết hợp giữa ngân sách nhà nước và xã hội hóa, sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính, đảm bảo không bệnh nhân nào bị từ chối cơ hội điều trị chỉ vì chi phí.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH UNG THƯ 1.1 Khái niệm và đặc điểm của bệnh ung thư 1.1 Định nghĩa Theo thuật ngữ y học: Ung thư tên tiếng Anh là Cancer. Là một nhóm các bệnh liên quan đến việc phân chia tế bào một cách vô tổ chức, những tế bào này có khả năng xâm lấn những mô khác bằng cách phát triển qua hệ thống bạch huyết hay mạch máu. Các tế bào bình thường trở nên bất thường (đột biến) và tăng sinh một cách không kiểm soát, xâm lấn các mô ở gần (xâm lấn cục bộ) hay ở xa (di căn). Hiện có hơn 100 loại ung thư khác nhau.

Các thuật thuật ngữ khác được sử dụng cho ung thư là u ác tính và khối u. Đa số người bệnh ung thư đều hình thành các khối u. U ác tính hoặc khối u lành tính:  U lành tính: chỉ phát triển tại chỗ thường rất chậm, có vỏ bọc xung quanh nên ranh giới rõ, mật độ thường mềm hoặc chắc, không xâm lấn, không di căn, khi bóc đi sẽ khỏi bệnh.  U ác tính: thường phát triển nhanh, u thường không có ranh giới rõ, xâm lấn ra xung quanh và thường di căn xa theo đường bạch mạch và đường máu.2 Nguyên nhân gây ung thư Một số bệnh ung thư không rõ nguyên nhân, song một số khác thì có thể xác định được.

Chẳng hạn bệnh ung thư phổi, nguyên nhân ở phần lớn bệnh nhân nam là khói thuốc lá. Khói thuốc chứa chất gây ung thư phá hủy mô phổi và trong quá trình tái sinh sẽ hình thành một số tế bào bất thường có 7 khả năng biến đổi thành tế bào ung thư. Trong các loại ung thư khác như ung thư gan, đến 90% bệnh nhân có liên quan đến viêm gan B hoặc C. Ung thư xuất phát từ một tế bào đơn lẻ, đơn vị cơ bản của sự sống.

Sự chuyển dạng từ một tế bào bình thường thành một tế bào ung thư là một quá trình nhiều giai đoạn, từ một tổn thương tiền ung thư đến khối u ác tính. Nguyên nhân gây nên sự chuyển dạng của tế bào có thể do yếu tố bên trong hay bên ngoài cơ thể tác động. Hoặc một nguyên nhân bên trong cơ thể nữa là đặc điểm di truyền, đa phần các loại ung thư không có tính di truyền nhưng một số loại ung thư lại có yếu tố di truyền như: đột biến ở gene BRCA1, BRCA2 (liên quan đến ung thư buồng trứng, ung thư vú), đột biến di truyền trong gene APC (gây ung thư đại tràng), đột biến của p53 dẫn đến hội chứng Li-Fraumeni trong bệnh u não, ung thư vú, sarcoma xương. Nguyên nhân bên ngoài cơ thể như: tác nhân vật lý (tia cực tím và bức xạ ion hóa), tác nhân hóa học (a-mi-ăng, các thành phần của khói thuốc lá, aflatoxin, arsenic), tác nhân sinh học (nhiễm trùng một số virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng), thuốc lá (chứa hơn 7.000 hóa chất độc hại trong đó có 69 chất gây ung thư như: Polonium-210, hắc ín, benzopyren, các nitrosamin, sơn, hợp chất thơm có vòng đóng.) hay môi trường và lối sống sinh hoạt (thường xuyên sử dụng thực phẩm chứa chất bảo quản, thực phẩm hun khói, chất béo, chất sinh ra từ nấm mốc…) cũng có thể dẫn đến ung thư.3 Biểu hiện của ung thư Ban đầu, bệnh nhân ung thư hầu hết không có các biểu hiện lâm sàng rõ ràng.

Chỉ khi bệnh trở nên trầm trọng thì các triệu chứng mới được bộc lộ rõ. Các triệu chứng của ung thư được phân làm 3 nhóm chính:  Triệu chứng tại chỗ: Các khối u chảy máu, phù nề, đau hoặc loét. Xuất hiện cục nhỏ to lên bất thường ở cơ, vú, da, tinh hoàn (ung thư vú, ung thư tinh hoàn).  Triệu chứng toàn thân: Chán ăn, sụt cân, thiếu máu, đổ mồ hôi trộm, các hội chứng cận u đặc hiệu.

Khản giọng kéo dài, khi nuốt bị nghẹn, nôn mửa, đau lan lên tai (ung thư miệng, ung thư họng, ung thư thực quản). Đau đầu mạn tính, rối loạn thị giác (ung thư não). Tiểu tiện khó (ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới).  Triệu chứng của di căn: Sự lớn lên của hạch bạch huyết, gan to, ho ra máu, nôn mửa, các triệu chứng thần kinh, đau ở những xương bị tổn thương.4 Các giai đoạn của ung thư Có nhiều cách phân chia giai đoạn ung thư: Theo hệ thống TNM: ung thư được chia thành 3 giai đoạn và mỗi giai đoạn sẽ được phân thành các mức độ khác nhau:  T: tức là Tumor - U nguyên phát – Mức độ từ T1 đến T4.

 N: tức là Node – Vùng hạch - Mức độ từ N0 đến N3.  M: tức là Mestastase - Di căn - mức độ từ M0 đến M1. Theo giai đoạn: dựa vào mức độ phân chia của tế bào và sự ảnh hưởng đến cơ quan:  Giai đoạn I: Tổn thương một nhóm hạch đơn hoặc một vị trí ngoài hạch (IE).  Giai đoạn II: Tổn thương hai hay nhiều nhóm hạch ở một phía cơ hoành (II), với xâm lấn ngoài hạch (IIE).

9  Giai đoạn III: Tổn thương nhiều hạch ở cả hai phía cơ hoành (III), với xâm lấn ngoài hạch (IIIE), tổn thương lách (IIIS) hoặc cả hai (III ES).  Giai đoạn IV: Lan tràn vào phủ tạng hoặc toàn thân. Ung thư là căn bệnh đem đến nỗi ám ảnh cho con người. Chính vì vậy, mà việc xác định giai đoạn của nó rất cần thiết.

Tùy theo mỗi loại ung thư mà người ta lựa chọn phương pháp đánh giá giai đoạn phù hợp. Tuy nhiên, việc phân loại theo giai đoạn ít chính xác hơn và ít thông tin hơn cách phân loại TNM.2 Tình hình ung thư trên thế giới và Việt Nam Theo thống kê của WHO trong năm 2012, có khoảng 14 triệu trường hợp ung thư được phát hiện mới và có đến 8,2 triệu ca tử vong liên quan đến ung thư. Gánh nặng này ngày càng tăng, đến năm 2018 tăng lên thành 18,1 triệu trường hợp mới và 9,6 triệu ca tử vong. Số ca ung thư được phát hiện mới vẫn tiếp tục tăng, năm 2020 là 19,3 triệu ca mới và hơn 9,9 triệu ca tử vong.

Trong đó, ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng là 3 loại ung thư top đầu về tỉ lệ mới mắc và được xếp vào nhóm 5 loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất. Ung thư vú ở nữ giới dẫn đầu về số ca được chẩn đoán mới; ước tính khoảng 2,3 triệu ca mắc mới được phát hiện trong năm 2020 tương đương 11,7% trong tổng số ca mắc mới. Xếp thứ 2 là ung thư phổi có số ca mắc mới là 2,2 triệu ca tương đương 11,4%. Còn ung thư đại trực tràng phổ biến thứ 3 (1,9 triệu ca mắc mới tương đương 10%), ung thư tiền liệt tuyến xếp thứ 4 (1,4 triệu ca mắc mới tương đương 7,3%) và ung thư dạ dày đứng thứ 5 (1,1 triệu ca mắc mới tương đương 5,6%).

Hơn 62% số các ca ung thư mới hàng năm trên thế giới xảy ra ở Châu Á, chiếm 70% số ca ung thư mới của thế giới. Số lượng các ca ung thư mới được dự đoán sẽ tăng khoảng 70% trong vòng hai thập kỷ tới. Ung thư, căn bệnh hiểm nghèo vẫn tiếp tục phát 10 triển rộng trên khắp thế giới, đặc biệt ở những nước đang phát triển, dự tính từ nay đến năm 2030, mỗi năm sẽ có thêm 22 triệu trường hợp mới mắc bệnh. Về số ca tử vong, ung thư phổi là loại ung thư cao nhất với 1,2 triệu ca tương đương 18,1%; tiếp theo là ung thư gan (639 nghìn ca tương đương 9,3%); ung thư đại trực tràng và ung thư dạ dày có tỷ lệ tử vong gần như nhau (trung bình 535 nghìn ca tương đương 7.8%) và xếp cuối cùng là ung thư vú (514 nghìn ca tương đương 7.1: Số ca ung thư mới mắc hằng năm và số người hiện đang sống với bệnh ung thư trên thế giới.799 Số ca ung thư mới (Ngàn người) 10.293 Nguy cơ mắc ung thư trước tuổi 22,6 18,6 20,4 75 (%) Số ca tử vong (Ngàn người) 5.958 Nguy cơ tử vong từ ung thư trước 12,6 8,9 10,7 tuổi 75 (%) Số ca mắc trong 5 năm, người lớn 24.550 (Ngàn người) 5 ung thư thường gặp nhất Phổi Vú Vú Tiền liệt Đại trực Phổi tuyến tràng Đại trực Phổi Đại trực tràng tràng Dạ dày Cổ tử Tiền liệt cung tuyến Gan Dạ dày Dạ dày 11 So với tỷ lệ chung trên thế giới, Việt Nam thuộc nhóm nước có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất đối với: ung thư phổi, ung thư vú, ung thư dạ dày, ung thư cổ tử cung, ung thư gan, ung thư đại-trực tràng.

Việt Nam cùng với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Triều Tiên là những nước có tỷ lệ ung thư dạ dày cao nhất thế giới. Bên cạnh đó, tỷ lệ ung thư gan tại Việt nam cũng thuộc mức cao nhất thế giới, đặc biệt là ở nam giới. Hầu hết các bệnh ung thư phổ biến thường gặp tại Việt Nam đều vẫn đang tiếp tục tăng lên.1: Tỷ lệ mắc 5 loại ung thư phổ biến tại Việt Nam. Dân số Việt Nam năm 2020 là hơn 97,3 triệu người, với 183 ngàn ca mắc mới và 123 ngàn ca tử vong do ung thư; số người đang mang bệnh ung thư trong vòng 5 năm là 354 ngàn ca.

Hơi có sự khác biệt so với tổng thể thế giới, loại ung thư có tỉ lệ mắc cao nhất ở Việt Nam là ung thư gan khi xét trên cả hai giới (26,4 ngàn ca mắc mới, tương đương 14,5%), tiếp theo sau là ung thư phổi (26,2 ngàn ca, 14. Năm loại ung thư dẫn đầu về tỉ lệ mắc cũng đồng thời dẫn đầu về tỉ lệ tử vong. Khi xét riêng ở từng giới, ung thư gan là loại ung thư phổ biến nhất ở nam (19,4 ngàn 12 ca, tương đương 26,1%), tiếp sau là ung thư phổi (17,1 ngàn ca, 22,9%); trong khi đó tương ứng ở nữ là ung thư vú (9,3 ngàn ca, 19,4 %) và tiếp sau là ung thư phổi (5,8 ngàn ca, 14%).2: Số ca ung thư mới mắc hằng năm và số người hiện đang sống với bệnh ung thư tại Việt Nam.339 Số ca ung thư mới (Người) 99 84 183 Nguy cơ mắc ung thư trước tuổi 75 (%) 19,5 13,6 16,3 Số ca tử vong (Người) 74 48 123 Nguy cơ tử vong từ ung thư trước tuổi 75 (%) 15,0 8,0 11,2 Số ca hiện mắc trong 5 năm, người lớn 1163 191 354 (Người) 5 ung thư thường gặp nhất Gan Vú Gan Phổi Phổi Phổi Dạ dày Đại trực Vú tràng Đại trực Dạ dày Dạ dày tràng Tiền liệt Gan Đại trực tuyến tràng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ