Báo Cáo Nghiên Cứu: Thực Trạng Đạo Đức Hướng Dẫn Viên Du Lịch Nội Địa Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions): Thực trạng đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ hướng dẫn viên (HDV) du lịch nội địa tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay đang diễn ra như thế nào dưới góc nhìn của du khách và các đơn vị kinh doanh dịch vụ lữ hành? Đâu là những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự suy giảm chuẩn mực đạo đức và giải pháp nào mang tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực này?
  • Tổng quan phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp định tính; phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2022 và khảo sát sơ cấp qua bảng hỏi thang đo Likert 4 mức độ từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023 trên mẫu khảo sát gồm 150 khách du lịch và 50 đơn vị kinh doanh lữ hành, điểm đến tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phát hiện chính (Key Findings): Kết quả chỉ ra rằng mặc dù phần lớn HDV đáp ứng mức độ chuyên môn trung bình - khá (74,66% đánh giá tích cực từ du khách), nhưng tồn tại tỷ lệ đáng báo động về sự suy giảm thái độ phục vụ (23,33% du khách đánh giá "Không tốt") và tác phong ứng xử (26% doanh nghiệp đánh giá "Không tốt"). Tình trạng phân biệt đối xử giữa các đối tượng khách (ưu tiên khách có khả năng chi tip cao, thờ ơ với khách học sinh), hiện tượng HDV "chui", và hành vi móc nối trục lợi hoa hồng bất chính đang làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh điểm đến.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho các cơ quan quản lý Nhà nước (Sở Du lịch TP.HCM), cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp lữ hành trong việc tái cấu trúc chương trình giáo dục đạo đức nghề nghiệp, chuẩn hóa quy trình kiểm soát và xây dựng chính sách đãi ngộ bền vững cho HDV nội địa.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức và bối cảnh ngành du lịch

Thành phố Hồ Chí Minh là đầu tàu kinh tế và trung tâm du lịch lớn nhất cả nước, sở hữu hệ thống tài nguyên phong phú với 386 tài nguyên du lịch đã được kiểm kê và công bố. Sau giai đoạn biến động do đại dịch COVID-19, ngành du lịch thành phố đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 với 25 triệu lượt khách nội địa (tăng 167,4% so với năm 2021) và tổng doanh thu đạt 120.000 tỷ đồng. Đóng vai trò hạt nhân trong việc truyền tải giá trị văn hóa và đại diện cho bộ mặt điểm đến là đội ngũ gần 3.000 HDV du lịch nội địa được cấp phép trên địa bàn.

       BỐI CẢNH NGÀNH DU LỊCH TP.HCM

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về phát triển kỹ năng thuyết minh, kỹ năng mềm hay quản trị điểm đến, nhưng mảng đề tài chuyên sâu về đạo đức nghề nghiệp (Professional Ethics)văn hóa ứng xử chuẩn mực của HDV nội địa dưới góc độ đánh giá chéo đa chiều (kết hợp cả du khách và doanh nghiệp đối tác tại một đô thị đặc thù như TP.HCM) vẫn chưa được lượng hóa chi tiết và cập nhật sau thời kỳ bình thường mới.

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách kéo theo nhu cầu cấp bách về nhân lực, dẫn đến tình trạng buông lỏng kiểm soát chất lượng, gia tăng các hành vi phi đạo đức nghề nghiệp như: ép khách mua sắm, nhận tiền hoa hồng sai quy định, thái độ phục vụ phụ thuộc tiền bồi dưỡng (tip), thậm chí sử dụng chứng chỉ giả. Nghiên cứu này đáp ứng trực tiếp nhu cầu cấp thiết về chuẩn hóa nguồn nhân lực lữ hành theo Quyết định số 718/QĐ-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về Quy tắc ứng xử văn minh du lịch, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình hỗn hợp (Mixed Methods Approach), kết hợp phân tích định tính nền tảng và điều tra khảo sát định lượng thực chứng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ bao phủ thông tin.

                  QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

  • Mẫu khảo sát (Sample Size):
    • Nhóm khách thể 1 (Du khách): $N_1 = 150$ du khách từ các tỉnh thành khác đến tham quan TP. Hồ Chí Minh qua các tour có HDV nội địa phục vụ.
    • Nhóm khách thể 2 (Doanh nghiệp & Điểm đến): $N_2 = 50$ chủ cơ sở, nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành và đơn vị cung cấp dịch vụ tại các điểm du lịch trên địa bàn TP.HCM.
  • Phương thức tiếp cận:
    • Trực tiếp: Khảo sát ngẫu nhiên tại các di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh tập trung đông đoàn khách (Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Dinh Độc Lập, Địa đạo Củ Chi, Bưu điện Thành phố,...).
    • Gián tiếp: Thu thập dữ liệu qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến gửi tới du khách đã hoàn thành chuyến đi và các đơn vị lữ hành.
  • Cấu trúc thang đo: Sử dụng thang đo Likert 4 điểm cân bằng:
    1. Mức 1: Không tốt
    2. Mức 2: Bình thường
    3. Mức 3: Tốt
    4. Mức 4: Rất tốt
  • Khung tiêu chí đánh giá: Gồm 3 thành tố đạo đức cốt lõi:
    • Năng lực chuyên môn & tính trung thực: Độ chuẩn xác của thông tin thuyết minh, sự trung thực trong lịch trình.
    • Thái độ & sự tận tâm: Sự tôn trọng, bình đẳng với mọi đối tượng khách, lòng nhiệt huyết và tính phi vụ lợi.
    • Tác phong & văn hóa ứng xử: Trang phục, ngôn từ, khả năng kiểm soát cảm xúc và sự phối hợp với các bên liên quan.

Độ tin cậy và giá trị dữ liệu

Tất cả phiếu khảo sát thu về ($150/150$ phiếu du khách và $50/50$ phiếu doanh nghiệp) đều trải qua bước kiểm duyệt tính hợp lệ, loại bỏ các phiếu trả lời trùng lặp hoặc thiếu thông tin. Dữ liệu thứ cấp được đối chiếu chéo từ các báo cáo chính thức của Sở Du lịch TP.HCM, Tổng cục Du lịch và Ban Dân tộc TP.HCM, bảo đảm độ xác thực và giá trị học thuật cao.


Phát hiện chính (Key Findings)

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm phản ánh bức tranh đa chiều về đạo đức nghề nghiệp của HDV nội địa tại TP.HCM, thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa năng lực chuyên môn và chuẩn mực hành vi:

Tiêu chí đánh giá Không tốt (Mức 1) Bình thường (Mức 2) Tốt (Mức 3) Rất tốt (Mức 4)
Đánh giá từ Du khách ($N=150$)
1. Trình độ chuyên môn 33 (22,00%) 64 (42,67%) 48 (32,00%) 5 (3,33%)
2. Thái độ phục vụ 35 (23,33%) 79 (52,67%) 25 (16,67%) 11 (7,33%)
3. Tác phong & ứng xử 24 (16,00%) 53 (35,33%) 58 (38,67%) 15 (10,00%)
Đánh giá từ Doanh nghiệp ($N=50$)
1. Trình độ chuyên môn 2 (4,00%) 26 (52,00%) 17 (34,00%) 5 (10,00%)
2. Thái độ phục vụ 8 (16,00%) 17 (34,00%) 18 (36,00%) 7 (14,00%)
3. Tác phong & ứng xử 13 (26,00%) 12 (24,00%) 19 (38,00%) 6 (12,00%)
    TỔNG HỢP TỶ LỆ ĐÁNH GIÁ TIÊU CỰC ("KHÔNG TỐT")

1. Phân hóa thái độ phục vụ theo lợi ích cá nhân (23,33% du khách đánh giá tiêu cực)

Phát hiện nổi cộm nhất là sự thiếu nhất quán trong thái độ nghề nghiệp. Khảo sát chỉ ra hiện tượng HDV "phân loại khách":

  • Đối với các đoàn khách tiềm năng mang lại tiền tip hoặc có nhu cầu mua sắm lớn, HDV thể hiện sự chăm sóc chu đáo, nhiệt tình vượt bậc.
  • Đối với các đoàn khách đặc thù ít hoa hồng như học sinh - sinh viên, công nhân, HDV có xu hướng làm việc chiếu lệ, thờ ơ, thiếu trách nhiệm, thậm chí dẫn đến tình trạng "bể tour" hoặc cắt giảm điểm tham quan cam kết.

2. Sự chênh lệch góc nhìn giữa Doanh nghiệp và Khách hàng về tác phong ứng xử

Có sự bất đồng đáng chú ý giữa hai nhóm khảo sát:

  • Trong khi du khách hài lòng tương đối với tác phong bề ngoài (chỉ 16% đánh giá không tốt), thì có tới 26% doanh nghiệp và cơ sở dịch vụ đánh giá tác phong của HDV ở mức "Không tốt".
  • Các doanh nghiệp phàn nàn về việc HDV thiếu tính kỷ luật, tự ý thay đổi khung giờ, thiếu tôn trọng nội quy điểm đến và thiếu kỹ năng ứng xử văn minh trong xử lý khủng hoảng.

3. Hiện tượng trục lợi ngầm và gian lận trong chuỗi cung ứng dịch vụ

Khảo sát thực địa ghi nhận tình trạng móc nối bất minh giữa HDV và các điểm bán hàng lưu niệm, trạm dừng chân nhằm ăn chia chiết khấu hoa hồng cao. Một số trường hợp HDV thông đồng với cơ sở dịch vụ ghi giảm số lượng khách thực tế so với hợp đồng để chiếm đoạt phần ngân sách chênh lệch của công ty lữ hành.

4. Áp lực mùa vụ và lỗ hổng từ lực lượng HDV tự do, HDV "chui"

Vào các mùa cao điểm du lịch, sự khan hiếm nhân lực dẫn đến việc các công ty sử dụng ồ ạt HDV tự do (freelancer) mà không qua thẩm định phẩm chất. Tình trạng HDV sử dụng chứng chỉ giả, hành nghề không có thẻ hành nghề hợp thức diễn biến phức tạp, tạo kẽ hở lớn cho các sai phạm quy trình nghiệp vụ.


Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

                   CÁC ĐÓNG GÓP CHÍNH

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Công trình hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về đạo đức nghề nghiệp du lịch: Phân định rõ 3 chức năng nền tảng (chức năng điều chỉnh hành vi, chức năng giáo dục và chức năng nhận thức) trong môi trường kinh tế dịch vụ đô thị.
  • Làm rõ mối quan hệ tương tác giữa "ý thức đạo đức" và "động cơ hành vi", chứng minh rằng sự vi phạm đạo đức không chỉ xuất phát từ phẩm chất cá nhân mà bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc đãi ngộ kinh tế và cơ chế giám sát xã hội.

2. Giá trị ứng dụng thực tiễn và quản trị doanh nghiệp

  • Thiết lập quy trình giám sát chất lượng tour: Đề xuất mô hình đánh giá HDV 360 độ từ phản hồi trực tiếp sau chuyến đi (Post-trip review) của khách và biên bản đối soát minh bạch từ điểm tham quan.
  • Cải cách chế độ đãi ngộ: Khuyến nghị doanh nghiệp lữ hành chuyển đổi mô hình khoán trắng tour sang cơ chế đảm bảo lương cơ bản ổn định và bảo hiểm xã hội, giúp giảm thiểu động cơ nhận tiền "hoa hồng đen" của HDV.

3. Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý Nhà nước

  • Đề xuất Sở Du lịch TP.HCM tăng cường các đợt thanh tra, kiểm tra đột xuất tại các điểm du lịch trọng điểm; xử lý nghiêm minh các hành vi sử dụng thẻ giả và hành nghề "chui".
  • Thiết lập hệ thống dữ liệu số hóa liên thông để quản lý định danh và lịch sử hành nghề của toàn bộ HDV nội địa trên địa bàn thành phố.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm

  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở Du lịch, Hiệp hội Du lịch TP.HCM): Cung cấp dữ liệu thực tế để ban hành các quy định hướng dẫn chi tiết thực hiện Quyết định 718/QĐ-BVHTTDL và nâng cao hiệu quả thanh tra chuyên ngành.
  • Doanh nghiệp lữ hành và điều hành tour: Nắm bắt được những lỗ hổng trong quản trị nhân sự tour, từ đó tái cấu trúc tiêu chuẩn tuyển dụng, đào tạo nội bộ và xây dựng chính sách đãi ngộ giữ chân nhân sự có đạo đức tốt.
  • Các trường đại học, cao đẳng đào tạo ngành Du lịch: Định hướng điều chỉnh giáo trình, tăng thời lượng rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống thực tế và giáo dục lương tâm nghề nghiệp thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết đơn thuần.
  • Đội ngũ hướng dẫn viên du lịch: Giúp người hành nghề tự soi chiếu, nhận thức đúng đắn về vai trò "đại sứ văn hóa" và bảo vệ uy tín sự nghiệp bền vững.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Đâu là phát hiện mang tính cảnh báo lớn nhất của nghiên cứu này?

Phát hiện nghiêm trọng nhất là hiện tượng phân biệt đối xử với khách du lịch dựa trên lợi ích tiền tip/hoa hồng, với 23,33% khách đánh giá tiêu cực về thái độ phục vụ. Hành vi làm việc "chiếu lệ" với các đoàn học sinh hoặc khách phổ thông không chỉ vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp mà còn trực tiếp phá vỡ uy tín thương hiệu lữ hành.

2. Thiết kế phương pháp nghiên cứu có điểm gì khác biệt so với các đề tài trước?

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khảo sát đa chiều đối chứng (Cross-sectional evaluation): Thu thập đồng thời dữ liệu từ cả người sử dụng dịch vụ trực tiếp ($N=150$ du khách) và đối tác vận hành ($N=50$ đơn vị kinh doanh/điểm đến), giúp nhận diện rõ sự lệch pha trong đánh giá về tác phong và hành vi ứng xử.

3. Kết quả khảo sát có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn ngành du lịch không?

Kết quả phản ánh chính xác đặc thù của thị trường du lịch nội địa tại các đại đô thị phát triển như TP.HCM. Mặc dù một số vùng du lịch sinh thái nông thôn có thể có biến số khác biệt, song các vấn đề cốt lõi về áp lực mùa vụ, cạnh tranh lao động và cám dỗ hoa hồng mang tính đại diện cao cho toàn ngành lữ hành nội địa Việt Nam.

4. Đề tài kiến nghị những hướng nghiên cứu mở rộng nào tiếp theo?

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Phân tích sâu hơn mối quan hệ nhân quả (mô hình hồi quy SEM) giữa đạo đức HDV và ý định quay lại (Revisit Intention) của khách nội địa.
  • Khảo sát so sánh chuẩn mực đạo đức giữa nhóm HDV quốc tế (inbound) và HDV nội địa (domestic).

5. Doanh nghiệp lữ hành có thể ứng dụng kết quả này ngay bằng cách nào?

Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay 3 bước:

  1. Đưa tiêu chí "đạo đức và văn hóa ứng xử" vào hợp đồng giao nhận tour.
  2. Thiết lập đường dây nóng/QR Code đánh giá tức thì tại điểm đến.
  3. Rà soát lại cơ cấu thu nhập để đảm bảo mức thù lao cơ bản xứng đáng cho HDV.

Kết luận

Báo cáo nghiên cứu khoa học của Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức đã lượng hóa thành công thực trạng đạo đức của đội ngũ hướng dẫn viên du lịch nội địa tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng đạo đức nghề nghiệp không đơn thuần là phạm trù ý thức cá nhân, mà là nhân tố quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của ngành du lịch đô thị. Việc nâng cao chuẩn mực đạo đức đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ: từ đổi mới đào tạo thực tế, siết chặt quản lý Nhà nước đến tái cơ cấu chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp. Đã đến lúc toàn ngành du lịch cần nhìn nhận đạo đức HDV như một nguồn tài nguyên chiến lược cần được bảo vệ và chuẩn hóa toàn diện.