Thực trạng chăm sóc nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ lấy thai BV Phụ sản TW

Nghiên cứu thực trạng chăm sóc người bệnh nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ lấy thai của điều dưỡng tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2022.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề

2022

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ lấy thai

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) sau mổ lấy thai (MLT) là biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sản phụ. Theo thống kê, tỷ lệ NKVM tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2022 chiếm khoảng 2,1-2,86% tổng số ca MLT. Tình trạng này gây đau đớn, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong nếu không kiểm soát kịp thời. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm yếu tố nguy cơ từ sản phụ (béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp) và điều kiện phẫu thuật (thời gian mổ kéo dài, thiếu kháng sinh dự phòng). Điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong chăm sóc, theo dõi và phòng ngừa NKVM thông qua giám sát vết mổ, hướng dẫn vệ sinh và chăm sóc vết thương đúng cách. Việc nâng cao chất lượng chăm sóc điều dưỡng góp phần giảm tỷ lệ NKVM, cải thiện sức khỏe sản phụ sau sinh.

1.1. Yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn vết mổ

Có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến NKVM sau MLT, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ sản phụ và khách quan từ quy trình y tế. Các yếu tố chủ quan gồm béo phì (BMI >30), đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật, nhiễm trùng ối hoặc nhiễm trùng trước phẫu thuật. Yếu tố khách quan bao gồm thời gian vỡ ối kéo dài (>12 giờ), mổ cấp cứu, không sử dụng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật, hoặc thời gian phẫu thuật vượt quá 60 phút. Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, nghiên cứu năm 2022 ghi nhận tỷ lệ NKVM cao nhất ở nhóm sản phụ béo phì (42%) và mổ cấp cứu (38%). Việc đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước MLT là bước quan trọng để giảm thiểu biến chứng này.

1.2. Vai trò của điều dưỡng trong phòng ngừa

Điều dưỡng là lực lượng tuyến đầu trong công tác phòng ngừa NKVM sau MLT. Nhiệm vụ chính bao gồm theo dõi sát vết mổ, phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm trùng (đỏ, sưng, chảy mủ), hướng dẫn sản phụ vệ sinh vết thương đúng cách, và giáo dục sức khỏe về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt. Tại khoa Sản nhiễm khuẩn, điều dưỡng thực hiện chăm sóc vết mổ 2 lần/ngày, thay băng vô trùng, và ghi chép tình trạng vết mổ vào hồ sơ bệnh án. Ngoài ra, họ phối hợp với bác sĩ điều trị để theo dõi hiệu quả kháng sinh, đánh giá tình trạng toàn thân sản phụ, và kịp thời báo cáo các dấu hiệu bất thường. Việc đào tạo nâng cao kỹ năng chăm sóc vết mổ cho điều dưỡng là giải pháp then chốt nhằm giảm tỷ lệ NKVM.

II. Phân tích thực trạng chăm sóc người bệnh NKVM sau MLT

Năm 2022, khoa Sản nhiễm khuẩn Bệnh viện Phụ sản Trung ương ghi nhận 148 trường hợp NKVM sau MLT, chiếm 2,86% tổng số ca sinh mổ. Thực trạng chăm sóc điều dưỡng bộc lộ nhiều tồn tại, đặc biệt trong công tác theo dõi vết mổ và hướng dẫn sản phụ. Theo khảo sát, 65% điều dưỡng thực hiện chăm sóc vết mổ không đúng quy trình, 40% không hướng dẫn sản phụ vệ sinh vết mổ sau xuất viện. Thời gian xuất hiện NKVM trung bình là 5,2 ngày sau mổ, chủ yếu do thiếu kháng sinh dự phòng (22%) và vệ sinh vết mổ không đảm bảo (30%). Bên cạnh đó, 25% sản phụ không tuân thủ chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt theo hướng dẫn, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng kéo dài. Những tồn tại này cho thấy sự cần thiết của cải tiến quy trình chăm sóc và đào tạo nâng cao cho điều dưỡng.

2.1. Hạn chế trong công tác theo dõi vết mổ

Công tác theo dõi vết mổ tại khoa Sản nhiễm khuẩn năm 2022 gặp nhiều hạn chế do thiếu nhân lực và quy trình chưa chuẩn hóa. Theo khảo sát, 55% điều dưỡng không ghi chép đầy đủ tình trạng vết mổ vào hồ sơ bệnh án, dẫn đến khó khăn trong đánh giá tiến triển nhiễm trùng. Ngoài ra, 30% sản phụ không được hướng dẫn tự theo dõi vết mổ tại nhà, khiến tình trạng nhiễm trùng kéo dài không được phát hiện kịp thời. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu giáo dục sức khỏe (GDSK) sau mổ, thiếu tài liệu hướng dẫn cho sản phụ, và thiếu phối hợp giữa điều dưỡng và bác sĩ trong theo dõi vết mổ. Những hạn chế này góp phần làm tăng tỷ lệ NKVM sau MLT tại bệnh viện.

2.2. Thiếu hụt trong công tác giáo dục sức khỏe

Giáo dục sức khỏe (GDSK) cho sản phụ sau MLT là nhiệm vụ quan trọng nhưng chưa được triển khai hiệu quả tại khoa Sản nhiễm khuẩn. Theo khảo sát, chỉ 40% điều dưỡng thực hiện đầy đủ việc hướng dẫn sản phụ về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt, và vệ sinh vết mổ. Phần lớn sản phụ không biết cách nhận diện dấu hiệu nhiễm trùng (đỏ, sưng, chảy mủ) hoặc không tuân thủ chế độ nghỉ ngơi sau mổ. Nguyên nhân bao gồm thiếu thời gian, thiếu tài liệu GDSK, và thiếu đào tạo chuyên môn cho điều dưỡng về truyền thông sức khỏe. Những thiếu hụt này dẫn đến tỷ lệ tái nhập viện do NKVM cao (12% trong năm 2022), tăng gánh nặng kinh tế cho gia đình và hệ thống y tế.

III. Giải pháp cải thiện chăm sóc người bệnh NKVM

Để nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh NKVM sau MLT, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ quản lý đến chuyên môn. Trước tiên, xây dựng quy trình chăm sóc vết mổ chuẩn hóa, bao gồm ghi chép đầy đủ tình trạng vết mổ, thay băng vô trùng 2 lần/ngày, và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng. Thứ hai, tăng cường đào tạo nâng cao kỹ năng cho điều dưỡng về chăm sóc vết mổ, GDSK, và quản lý nhiễm trùng. Thứ ba, triển khai hệ thống giám sát chặt chẽ tỷ lệ NKVM, phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục kịp thời. Ngoài ra, xây dựng tài liệu hướng dẫn sản phụ tự chăm sóc vết mổ tại nhà, bao gồm biểu đồ theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng. Những giải pháp này đã được áp dụng thử nghiệm tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, mang lại kết quả khả quan với tỷ lệ NKVM giảm xuống còn 1,5% sau 6 tháng triển khai.

3.1. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc vết mổ

Chuẩn hóa quy trình chăm sóc vết mổ là giải pháp then chốt nhằm giảm tỷ lệ NKVM. Quy trình bao gồm đánh giá vết mổ trước khi thay băng, sử dụng dung dịch sát khuẩn phù hợp (cồn 70° hoặc povidone-iodine), thay băng vô trùng 2 lần/ngày, và ghi chép tình trạng vết mổ vào hồ sơ bệnh án. Ngoài ra, quy trình yêu cầu điều dưỡng phải hướng dẫn sản phụ cách vệ sinh vết mổ tại nhà, nhận diện dấu hiệu nhiễm trùng, và tái khám đúng hẹn. Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, sau khi áp dụng quy trình chuẩn hóa, tỷ lệ NKVM giảm từ 2,86% xuống còn 1,8% trong vòng 3 tháng. Việc đào tạo điều dưỡng về quy trình này cũng góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc.

3.2. Nâng cao kỹ năng giáo dục sức khỏe

Giáo dục sức khỏe (GDSK) cho sản phụ là nhiệm vụ quan trọng nhưng còn nhiều hạn chế. Giải pháp bao gồm xây dựng tài liệu hướng dẫn đa ngôn ngữ (tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng dân tộc), tổ chức lớp học GDSK tại khoa Sản nhiễm khuẩn, và sử dụng công nghệ (app di động) để theo dõi tiến trình chăm sóc. Ngoài ra, đào tạo điều dưỡng về kỹ năng truyền thông sức khỏe, bao gồm cách truyền đạt thông tin rõ ràng, lắng nghe sản phụ, và giải đáp thắc mắc. Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, sau khi triển khai chương trình GDSK, tỷ lệ sản phụ tuân thủ chế độ dinh dưỡng tăng từ 50% lên 85%, và tỷ lệ tái nhập viện do NKVM giảm từ 12% xuống còn 5%. Những kết quả này chứng minh hiệu quả của GDSK trong phòng ngừa NKVM.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng

Nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ lấy thai là vấn đề nghiêm trọng tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2022, với tỷ lệ 2,86% và nhiều tồn tại trong công tác chăm sóc điều dưỡng. Những hạn chế chủ yếu bao gồm thiếu quy trình chuẩn hóa, thiếu đào tạo nâng cao kỹ năng, và thiếu giáo dục sức khỏe cho sản phụ. Để cải thiện tình hình, cần triển khai đồng bộ các giải pháp như chuẩn hóa quy trình chăm sóc vết mổ, đào tạo nâng cao kỹ năng cho điều dưỡng, và tăng cường GDSK. Những giải pháp này đã được thử nghiệm tại bệnh viện, mang lại kết quả khả quan với tỷ lệ NKVM giảm xuống còn 1,5%. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống giám sát chặt chẽ, phân tích nguyên nhân, và đề xuất biện pháp khắc phục kịp thời. Việc ứng dụng những giải pháp này không chỉ cải thiện chất lượng chăm sóc mà còn giảm gánh nặng kinh tế cho gia đình và hệ thống y tế.

4.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu năm 2022 tại khoa Sản nhiễm khuẩn Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã xác định thực trạng chăm sóc người bệnh NKVM sau MLT với nhiều tồn tại đáng kể. Tỷ lệ NKVM là 2,86%, cao hơn so với các nghiên cứu trước đó. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm thiếu kháng sinh dự phòng (22%), vệ sinh vết mổ không đảm bảo (30%), và thiếu GDSK cho sản phụ (40%). Những tồn tại này cho thấy sự cần thiết của cải tiến quy trình chăm sóc và đào tạo nâng cao cho điều dưỡng. Sau khi áp dụng giải pháp chuẩn hóa quy trình chăm sóc vết mổ và tăng cường GDSK, tỷ lệ NKVM giảm xuống còn 1,5%, chứng minh hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

4.2. Đề xuất giải pháp dài hạn

Để duy trì và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh NKVM sau MLT, cần triển khai các giải pháp dài hạn như xây dựng quy trình chăm sóc vết mổ tiêu chuẩn quốc gia, đào tạo liên tục cho điều dưỡng về quản lý nhiễm trùng, và ứng dụng công nghệ trong theo dõi vết mổ (app di động, hệ thống giám sát điện tử). Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác liên chuyên khoa giữa điều dưỡng, bác sĩ sản khoa, và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng phác đồ chăm sóc toàn diện. Việc xây dựng chính sách khuyến khích sản phụ tham gia chương trình GDSK sau mổ cũng là giải pháp quan trọng. Những biện pháp này không chỉ cải thiện sức khỏe sản phụ mà còn nâng cao uy tín của bệnh viện trong cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Thực trạng chăm sóc người bệnh nhiễm khuẩn vết mổ sau mổ lấy thai của điều dưỡng tại khoa sản nhiễm khuẩn bệnh viện phụ sản trung ương năm 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái quát về công tác chăm sóc của điều dưỡng 1. Định nghĩa điều dưỡng Theo Florence Nightingale, 1860: Điều dưỡng là một nghệ thuật sử dụng môi trường của người bệnh để hỗ trợ sự phục hồi của họ. Theo Hiệp hội điều dưỡng Hoa Kỳ (2003): Điều dưỡng là sự bảo vệ, nâng cao, tối ưu về sức khỏe và các khả năng; dự phòng bệnh và thương tích; xoa dịu nỗi đau qua chẩn đoán và điều trị đáp ứng con người, tăng cường chăm sóc các cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội [12].

Tại Việt Nam, theo từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1999 định nghĩa “Y tá là người có trình độ trung cấp trở xuống và chăm sóc người bệnh theo y lệnh bác sĩ”. Định nghĩa này chưa phản ánh đầy đủ vị trí và vai trò của người Điều dưỡng cũng như nghề Điều dưỡng trong sự nghiệp chăm sóc sức khỏe hiện nay. Theo quyết định số 41/2005/QĐ-BNV ngày 22/5/2005 của Bộ nội vụ: “Điều dưỡng là viên chức chuyên môn kỹ thuật của ngành y tế, tổ chức thực hiện các kỹ thuật điều dưỡng cơ bản và kỹ thuật điều dưỡng chuyên khoa tại các cơ sở y tế” [1]. Nhiệm vụ của người điều dưỡng Theo thông tư 31/2021/TT-BYT ngày 28/12/2021 về Quy định hoạt động Điều dưỡng trong Bệnh viện, người điều dưỡng có các nhiệm vụ trong công tác chăm sóc người bệnh như sau [3]:  Tiếp nhận và nhận định người bệnh: - Tiếp nhận, phân loại, sàng lọc và cấp cứu ban đầu: + Tiếp nhận, phối hợp với bác sỹ trong phân loại, sàng lọc và cấp cứu người bệnh ban đầu; sắp xếp người bệnh khám bệnh theo thứ tự ưu tiên của tình trạng bệnh lý, của đối tượng (người cao tuổi, thương binh, phụ nữ có thai, trẻ em và các đối tượng chính sách khác) và theo thứ tự đến khám; hướng dẫn hoặc hỗ 4 trợ người bệnh thực hiện khám bệnh và các kỹ thuật cận lâm sàng theo chỉ định của bác sỹ cho người bệnh đến khám bệnh; + Tiếp nhận, hỗ trợ các thủ tục và sắp xếp người bệnh vào điều trị nội trú.

- Nhận định lâm sàng: + Khám, nhận định tình trạng sức khỏe hiện tại và nhu cầu cơ bản của mỗi người bệnh; + Xác định các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh; + Xác định chẩn đoán điều dưỡng, ưu tiên các chẩn đoán điều dưỡng tác động trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh; + Phân cấp chăm sóc người bệnh trên cơ sở nhận định tình trạng sức khỏe người bệnh của điều dưỡng và đánh giá về mức độ nguy kịch, tiên lượng bệnh của bác sỹ để phối hợp với bác sỹ phân cấp chăm sóc người bệnh; + Dự báo các yếu tố ảnh hưởng và sự cố y khoa có thể xảy ra trong quá trình chăm sóc người bệnh.  Xác định và thực hiện các can thiệp chăm sóc điều dưỡng: - Các can thiệp chăm sóc điều dưỡng bao gồm: + Chăm sóc hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt: theo dõi, can thiệp nhằm đáp ứng nhu cầu về hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt theo chẩn đoán điều dưỡng và chỉ định của bác sỹ; kịp thời báo bác sỹ và phối hợp xử trí tình trạng hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt bất thường của người bệnh; + Chăm sóc dinh dưỡng: thực hiện hoặc hỗ trợ người bệnh thực hiện chế độ dinh dưỡng phù hợp theo chỉ định của bác sỹ; theo dõi dung nạp, hài lòng về chế độ dinh dưỡng của người bệnh để báo cáo bác sỹ và người làm dinh dưỡng kịp thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng; thực hiện trách nhiệm của điều dưỡng quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 13 Thông tư số 18/2020/TT-BYT ngày 12 tháng 11 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về hoạt động dinh dưỡng trong bệnh viện; + Chăm sóc giấc ngủ và nghỉ ngơi: thiết lập môi trường bệnh phòng yên tĩnh, ánh sáng phù hợp vào khung giờ ngủ, nghỉ của người bệnh theo quy định; hướng dẫn người bệnh thực hiện các biện pháp để tăng cường chất lượng giấc 5 ngủ như thư giãn, tập thể chất nhẹ nhàng phù hợp tình trạng sức khỏe, tránh các chất kích thích, tránh căng thẳng, ngủ đúng giờ; theo dõi, thông báo kịp thời cho bác sỹ khi có những rối loạn giấc ngủ của người bệnh để hỗ trợ và phối hợp hỗ trợ người bệnh kịp thời; + Chăm sóc vệ sinh cá nhân: thực hiện hoặc hỗ trợ người bệnh thực hiện vệ sinh răng miệng, vệ sinh thân thể, kiểm soát chất tiết, mặc và thay đồ vải cho người bệnh theo phân cấp chăm sóc; + Chăm sóc tinh thần: thiết lập môi trường an toàn, thân thiện, gần gũi, chia sẻ, động viên người bệnh yên tâm phối hợp với các chức danh chuyên môn trong chăm sóc; theo dõi, phát hiện các nguy cơ không an toàn, các biểu hiện tâm lý tiêu cực, phòng ngừa các hành vi có thể gây tổn hại sức khỏe cho người bệnh để kịp thời thông báo cho bác sỹ; tôn trọng niềm tin, tín ngưỡng và tạo điều kiện để người bệnh thực hiện tín ngưỡng trong điều kiện cho phép và phù hợp với quy định; + Thực hiện các quy trình chuyên môn kỹ thuật: thực hiện thuốc và các can thiệp chăm sóc điều dưỡng theo chỉ định của bác sỹ và trong phạm vi chuyên môn của điều dưỡng trên nguyên tắc tuân thủ đúng các quy định, quy trình chuyên môn kỹ thuật chăm sóc điều dưỡng; + Phục hồi chức năng cho người bệnh: phối hợp với bác sỹ, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và các chức danh chuyên môn khác để lượng giá, chỉ định, hướng dẫn, thực hiện kỹ thuật phục hồi chức năng cho người bệnh phù hợp với tình trạng bệnh lý. Thực hiện một số kỹ thuật phục hồi chức năng theo quy định để giúp người bệnh phát triển, đạt được, duy trì tối đa hoạt động chức năng và giảm khuyết tật; + Quản lý người bệnh: lập hồ sơ quản lý bằng bản giấy hoặc bản điện tử và cập nhật hằng ngày cho tất cả người bệnh nội trú, ngoại trú tại bệnh viện; thực hiện bàn giao đầy đủ số lượng, các vấn đề cần theo dõi và chăm sóc người bệnh, đặc biệt giữa các ca trực; + Truyền thông, giáo dục sức khỏe: phối hợp với bác sỹ và các chức danh chuyên môn khác tư vấn, hướng dẫn các kiến thức về bệnh, cách tự chăm sóc, 6 theo dõi, hợp tác với nhân viên y tế trong chăm sóc, phòng bệnh; các quy định về an toàn người bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn, dinh dưỡng, phục hồi chức năng; hướng dẫn hoặc hỗ trợ người bệnh thực hiện đầy đủ các quy định, nội quy trong điều trị nội trú, chuyển khoa, chuyển viện và ra viện. - Xác định các can thiệp điều dưỡng: + Trên cơ sở các can thiệp chăm sóc quy định tại khoản 1 Điều này, chẩn đoán điều dưỡng, phân cấp chăm sóc, nguồn lực sẵn có, điều dưỡng xác định can thiệp chăm sóc đối với mỗi người bệnh; + Xác định mục tiêu và kết quả can thiệp chăm sóc điều dưỡng mong muốn.

- Thực hiện các can thiệp chăm sóc điều dưỡng: + Thực hiện các can thiệp chăm sóc điều dưỡng phù hợp cho mỗi người bệnh. + Phối hợp với các chức danh chuyên môn khác theo mô hình chăm sóc được phân công gồm: mô hình điều dưỡng chăm sóc chính; mô hình chăm sóc theo đội; mô hình chăm sóc theo nhóm hoặc mô hình chăm sóc theo công việc trong triển khai thực hiện các can thiệp chăm sóc; + Đáp ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp hoặc thay đổi tình trạng người bệnh. Dự phòng và báo cáo các sự cố ảnh hưởng đến chất lượng can thiệp chăm sóc điều dưỡng; + Tư vấn cho người bệnh về cách cải thiện hành vi sức khỏe, ngăn ngừa bệnh tật, kiến thức để tự chăm sóc bản thân và cùng hợp tác trong trong quá trình can thiệp chăm sóc điều dưỡng. - Ghi lại toàn bộ các can thiệp chăm sóc điều dưỡng cho người bệnh vào phiếu chăm sóc bản cứng hoặc bản điện tử theo quy định.

Bảo đảm ghi thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời, rõ ràng, dễ đọc; sử dụng, bảo quản và lưu trữ phiếu chăm sóc theo quy định.  Đánh giá kết quả thực hiện các can thiệp chăm sóc điều dưỡng: 7 - Đánh giá các đáp ứng của người bệnh và hiệu quả của các can thiệp chăm sóc điều dưỡng theo mục tiêu, kết quả chăm sóc theo nguyên tắc liên tục, chính xác và toàn diện về tình trạng đáp ứng của mỗi người bệnh. - Điều chỉnh kịp thời các can thiệp chăm sóc điều dưỡng dựa trên kết quả đánh giá và nhận định lại tình trạng người bệnh trong phạm vi chuyên môn của điều dưỡng. - Trao đổi với các thành viên liên quan về các vấn đề ưu tiên, mục tiêu chăm sóc mong đợi và điều chỉnh các can thiệp chăm sóc điều dưỡng theo khả năng đáp ứng của người bệnh.

- Tham gia vào quá trình cải thiện nâng cao chất lượng can thiệp chăm sóc điều dưỡng dựa trên kết quả đánh giá. Khái quát về mổ lấy thai 1. Định nghĩa Mổ lấy thai là phẫu thuật để lấy thai và phần phụ của thai ra khỏi buồng tử cung qua đường rạch ở thành bụng và đường rạch ở thành tử cung. Định nghĩa này không bao hàm mở bụng lấy thai trong trường hợp chửa trong ổ bụng và vỡ tử cung khi thai đã nằm trong ổ bụng [6].

Các chỉ định mổ lấy thai [6]: * Chỉ định mổ lấy thai chủ động: - Khung chậu bất thường: + Khung chậu hẹp toàn diện là khung chậu có tất cả các đường kính giảm đều cả eo trên và eo dưới. Đặc biệt đường kính nhô - hậu vệ nhỏ hơn 8,5 cm; + Khung chậu méo khi đo hình trám Michaelis không cân đối; + Khung chậu hình phễu là rộng eo trên, hẹp eo dưới. Chẩn đoán dựa vào đo đường kính lưỡng ụ ngồi. Nếu đường kính lưỡng ụ ngồi < 9cm, nên có chỉ định MLT chủ động.

- Đường xuống của thai bị cản trở: + U tiền đạo là khối u nằm trong tiểu khung làm cho ngôi không lọt hoặc không xuống được; + Rau tiền đạo trung tâm, bán trung tâm. 8 - Tử cung có sẹo mổ cũ: + Sẹo mổ ở thân TC trước khi có thai lần này như: sẹo mổ bóc nhân xơ tử cung, sẹo mổ tạo hình tử cung .; + Sẹo mổ đã 2 lần; + Sẹo mổ dưới 24 tháng; + Sẹo mổ cũ và ngôi thai bất thường; + Sẹo mổ cũ và thai to.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ