Luận văn: Mô hình bệnh tật, nhân lực & sự hài lòng tại BV YHCT Phú Thọ

Luận văn đánh giá mô hình bệnh tật, nhân lực và sự hài lòng người bệnh tại BV YHCT tỉnh Phú Thọ, cung cấp góc nhìn toàn diện và thực tiễn.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2020

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh BV YHCT Phú Thọ Đánh giá chất lượng và thực trạng

Bệnh viện Y Dược Cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ (gọi tắt là Bệnh viện YHCT Phú Thọ) là đơn vị chuyên khoa tuyến tỉnh, giữ vai trò nòng cốt trong việc khám, chữa bệnh bằng y học cổ truyền kết hợp y học hiện đại. Nghiên cứu của Thạc sĩ Nguyễn Xuân Thủy năm 2020 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng của bệnh viện trên ba phương diện chính: mô hình bệnh tật, nguồn nhân lực và sự hài lòng của người bệnh. Đây là những cơ sở dữ liệu quan trọng để Sở Y tế Phú Thọ và ban lãnh đạo bệnh viện đưa ra các định hướng phát triển bền vững. Phân tích toàn diện này không chỉ phản ánh hoạt động nội tại mà còn là thước đo chất lượng khám chữa bệnh, một yếu tố cốt lõi quyết định niềm tin của người dân. Bệnh viện đối mặt với mô hình bệnh tật kép, đặc trưng của các nước đang phát triển, với sự gia tăng của các bệnh mãn tính không lây. Đồng thời, bài toán về nhân lực, bao gồm cả số lượng và trình độ chuyên môn, luôn là một thách thức. Việc khảo sát hài lòng người bệnh trở thành công cụ không thể thiếu để đo lường hiệu quả dịch vụ, từ đó tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng một cách thực tiễn. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thống kê năm 2018 về bệnh tật, nhân lực và khảo sát người bệnh nội trú năm 2019, mang lại những bằng chứng khoa học xác thực. Các kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa có những điểm sáng trong công tác điều trị, vừa tồn tại những hạn chế cần khắc phục liên quan đến cơ sở vật chất, quy trình và chính sách đãi ngộ nhân viên.

1.1. Giới thiệu vai trò và sứ mệnh của bệnh viện

Là bệnh viện chuyên khoa trực thuộc Sở Y tế Phú Thọ, Bệnh viện YHCT Phú Thọ có nhiệm vụ chính là khám và điều trị cho người dân trên địa bàn tỉnh và các khu vực lân cận bằng các phương pháp y học cổ truyền như châm cứu bấm huyệt, sử dụng thuốc y học cổ truyền, kết hợp với phục hồi chức năng. Sứ mệnh của bệnh viện là kế thừa, phát huy và phát triển y dược học cổ truyền, đồng thời nâng cao chất lượng khám chữa bệnh toàn diện. Bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế tỉnh, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh mãn tính không lây và các di chứng sau tai biến, góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thực trạng theo luận văn Thạc sĩ

Luận văn của Thạc sĩ Nguyễn Xuân Thủy đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát mô hình bệnh tật điều trị nội trú tại bệnh viện trong năm 2018. Thứ hai, mô tả thực trạng đội ngũ y bác sĩ và nhân lực nói chung, đồng thời đánh giá sự hài lòng của người bệnh nội trú trong năm 2019. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng kế hoạch, đổi mới quản lý phù hợp với thực trạng, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Các dữ liệu được thu thập từ báo cáo thống kê, hồ sơ bệnh án và phiếu khảo sát trực tiếp.

II. Mô hình bệnh tật tại BV YHCT Phú Thọ Bệnh gì phổ biến

Phân tích mô hình bệnh tật tại Bệnh viện YHCT Phú Thọ năm 2018 cho thấy một cơ cấu bệnh lý đặc thù, phản ánh xu hướng chung của xã hội và thế mạnh chuyên môn của bệnh viện. Dữ liệu từ 5.499 hồ sơ bệnh án nội trú chỉ ra rằng các bệnh mãn tính không lây chiếm tỷ lệ áp đảo. Trong đó, các bệnh thuộc hệ cơ xương khớp là nhóm bệnh phổ biến nhất, phù hợp với chức năng của một bệnh viện y học cổ truyền. Các phương pháp điều trị không dùng thuốc như châm cứu bấm huyệt và vật lý trị liệu - phục hồi chức năng tỏ ra rất hiệu quả với nhóm bệnh này. Đứng thứ hai là các bệnh liên quan đến di chứng tai biến mạch máu não và các bệnh thuộc hệ thần kinh. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của bệnh viện trong việc chăm sóc và phục hồi cho bệnh nhân sau đột quỵ. Theo kết quả nghiên cứu, nhóm tuổi điều trị nội trú nhiều nhất là từ 60-79 tuổi, chiếm tới 42,66%. Đối tượng bệnh nhân chủ yếu là người đã về hưu (34,30%) và các đối tượng chính sách (23,10%). Sự tập trung vào các bệnh lý người cao tuổi và bệnh mãn tính đòi hỏi bệnh viện phải có một chiến lược dài hạn về phát triển chuyên môn, đầu tư vào trang thiết bị y tế hiện đại và nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ trong lĩnh vực lão khoa và phục hồi chức năng.

2.1. Phân tích các bệnh mãn tính không lây chiếm ưu thế

Số liệu cho thấy rõ sự chuyển dịch mô hình bệnh tật từ các bệnh lây nhiễm sang các bệnh không lây nhiễm. Các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, thoái hóa khớp, thoát vị đĩa đệm ngày càng phổ biến. Việc điều trị các bệnh mãn tính không lây đòi hỏi sự kiên trì, kết hợp nhiều phương pháp và sự tuân thủ của người bệnh. Y học cổ truyền với các liệu pháp như dùng thuốc y học cổ truyền, dưỡng sinh, xoa bóp bấm huyệt mang lại lợi thế lớn trong việc kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng sống và hạn chế tác dụng phụ của thuốc tây y.

2.2. Top bệnh thường gặp Bệnh xương khớp và tai biến

Theo Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật ICD-10, các bệnh thuộc chương XIII (Bệnh của hệ cơ xương khớp và mô liên kết) và chương IX (Bệnh của hệ tuần hoàn, bao gồm di chứng tai biến mạch máu não) chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này khẳng định thế mạnh của Bệnh viện YHCT Phú Thọ trong hai lĩnh vực này. Nhu cầu điều trị các bệnh xương khớpphục hồi chức năng sau tai biến ngày càng tăng cao, đặt ra yêu cầu về việc mở rộng quy mô, nâng cao trình độ chuyên môn và ứng dụng các kỹ thuật mới để đáp ứng nhu cầu thực tiễn.

2.3. Đặc điểm bệnh nhân Đa số là người cao tuổi ở thành thị

Nghiên cứu chỉ ra 85,56% bệnh nhân nội trú đến từ TP. Việt Trì, và có tới 87,63% sống tại khu vực thành thị. Nhóm tuổi từ 60 trở lên chiếm gần 50% tổng số bệnh nhân. Đặc điểm nhân khẩu học này cho thấy đối tượng phục vụ chính của bệnh viện là người cao tuổi ở khu vực đô thị, những người có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế và có nhu cầu cao về điều trị các bệnh mãn tính. Điều này cũng gợi ý bệnh viện cần phát triển các gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, phù hợp với người cao tuổi.

III. Thách thức nguồn nhân lực BV YHCT Phú Thọ thiếu và yếu

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến chất lượng khám chữa bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thủy đã chỉ ra những thách thức không nhỏ về thực trạng nhân sự tại Bệnh viện YHCT Phú Thọ. So sánh với Thông tư 08/2007/TTLT-BYT-BNV, bệnh viện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực đáng kể. Cụ thể, tỷ lệ nhân viên/giường bệnh thực tế chỉ đạt 0,68/1, trong khi quy định là 1.4/1. Sự thiếu hụt này tạo áp lực lớn lên đội ngũ y bác sĩ và nhân viên y tế hiện có, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chăm sóc cho mỗi bệnh nhân và có thể tác động đến thái độ phục vụ. Về cơ cấu, tỷ lệ nhân viên bộ phận lâm sàng (55%) thấp hơn mức tối thiểu (60-65%), trong khi bộ phận quản lý, hành chính (20,5%) lại ở mức trần. Sự mất cân đối này cho thấy cần có sự điều chỉnh trong việc phân bổ và sử dụng nhân sự. Mặc dù trình độ chuyên môn của đội ngũ bác sĩ ngày càng được nâng cao với 17 bác sĩ CKI, 1 bác sĩ CKII và 2 thạc sĩ, nhưng việc thu hút nhân lực chất lượng cao vẫn gặp nhiều khó khăn. Chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn, môi trường làm việc còn hạn chế về cơ sở vật chấttrang thiết bị y tế là những rào cản chính. Để phát triển bền vững, bệnh viện cần có một chiến lược toàn diện về đào tạo và phát triển nhân viên, đi đôi với việc cải thiện chính sách đãi ngộ để giữ chân và thu hút nhân tài.

3.1. So sánh thực trạng đội ngũ y bác sĩ với quy định

Số liệu cho thấy sự chênh lệch lớn giữa nhân lực thực tế và định mức biên chế. Ví dụ, tỷ lệ bác sĩ/chức danh chuyên môn khác là 1/1,3, cao hơn nhiều so với mức khuyến nghị (1/3 – 1/3,5), cho thấy sự thiếu hụt tương đối của điều dưỡng và kỹ thuật viên so với bác sĩ. Sự mất cân bằng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc toàn diện, vì vai trò của điều dưỡng và kỹ thuật viên trong phục hồi chức năng là vô cùng quan trọng. Bệnh viện cần một kế hoạch tuyển dụng hợp lý để cân đối lại cơ cấu này.

3.2. Vấn đề trình độ chuyên môn và cơ cấu nhân sự

Mặc dù có đội ngũ sau đại học (chiếm 12,9%), nhưng số lượng cán bộ có trình độ cao, chuyên sâu vẫn còn hạn chế. Lực lượng chính vẫn là trình độ đại học (40,6%) và cao đẳng, trung cấp (46,5%). Về độ tuổi, lực lượng lao động tập trung chủ yếu ở nhóm 31-49 tuổi, đây là độ tuổi vàng về kinh nghiệm và sức cống hiến. Tuy nhiên, việc thiếu vắng các chuyên gia đầu ngành có thể là một hạn chế trong việc triển khai các kỹ thuật phức tạp và nghiên cứu khoa học. Công tác đào tạo và phát triển nhân viên cần được chú trọng hơn nữa.

IV. Bí quyết cải thiện Khảo sát sự hài lòng của người bệnh

Sự hài lòng của người bệnh là thước đo quan trọng nhất để đánh giá chất lượng dịch vụ y tế. Việc tiến hành khảo sát hài lòng người bệnh cung cấp những thông tin quý giá, giúp bệnh viện xác định các điểm mạnh cần phát huy và các vấn đề tồn tại cần cải thiện. Các yếu tố chính được đưa vào đánh giá bao gồm khả năng tiếp cận dịch vụ, thái độ phục vụ của nhân viên y tế, hiệu quả điều trị, cơ sở vật chất, và các thủ tục hành chính. Nhìn chung, người bệnh thường đánh giá cao trình độ chuyên môn và hiệu quả của các phương pháp điều trị đặc thù như châm cứu bấm huyệtphục hồi chức năng. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến quy trình khám bệnhthời gian chờ đợi thường là điểm trừ. Thủ tục nhập viện, ra viện, thanh toán bảo hiểm y tế đôi khi còn rườm rà, gây phiền hà cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của một bộ phận nhân viên y tế cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của người bệnh. Mặc dù đa số nhân viên tận tình, chu đáo, nhưng áp lực công việc do thiếu hụt nhân lực có thể dẫn đến những giao tiếp chưa chuẩn mực. Ngoài ra, các yếu tố như không gian phòng bệnh, vệ sinh, và trang thiết bị y tế cũng được người bệnh quan tâm. Cải thiện những khía cạnh này không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn củng cố y đức và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho Bệnh viện YHCT Phú Thọ.

4.1. Đánh giá thái độ phục vụ và quy trình khám bệnh

Giao tiếp và tương tác với đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng. Một thái độ ân cần, sự giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh và hướng điều trị sẽ giúp người bệnh an tâm và hợp tác tốt hơn. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực về giao tiếp có thể làm lu mờ những nỗ lực về chuyên môn. Về quy trình khám bệnh, việc tối ưu hóa các bước, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian chờ đợi là yêu cầu cấp thiết.

4.2. Phân tích yếu tố thời gian chờ đợi và chi phí điều trị

Thời gian chờ đợi để được khám, làm xét nghiệm hay thực hiện thủ thuật là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng. Bệnh viện cần rà soát lại luồng bệnh nhân, bố trí nhân lực hợp lý tại các khâu trọng yếu để giảm thiểu tình trạng này. Về chi phí điều trị, sự minh bạch trong giá dịch vụ và các khoản chi trả của bảo hiểm y tế là rất quan trọng. Cần có sự tư vấn rõ ràng cho người bệnh về các chi phí phát sinh để tránh những hiểu lầm không đáng có.

V. Định hướng phát triển BV YHCT Phú Thọ Giải pháp nào hiệu quả

Từ những phân tích về mô hình bệnh tật, thực trạng nhân lực và sự hài lòng của người bệnh, Bệnh viện YHCT Phú Thọ cần xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện. Giải pháp nâng cao chất lượng phải được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Trước hết, cần tập trung phát triển các khoa mũi nhọn, phù hợp với mô hình bệnh tật phổ biến như cơ xương khớp, thần kinh và phục hồi chức năng. Việc đầu tư vào trang thiết bị y tế hiện đại cho các chuyên khoa này là ưu tiên hàng đầu. Thứ hai, giải quyết bài toán nhân lực là nhiệm vụ sống còn. Bệnh viện cần xây dựng đề án vị trí việc làm, đề xuất với Sở Y tế Phú Thọ để bổ sung đủ biên chế theo quy định. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ đặc thù để thu hút nhân lực chất lượng cao và giữ chân cán bộ giỏi. Kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên cần được thực hiện thường xuyên, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Thứ ba, cải thiện trải nghiệm người bệnh phải là mục tiêu xuyên suốt. Điều này bao gồm việc cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian chờ đợi, nâng cấp cơ sở vật chất và đặc biệt là nâng cao văn hóa giao tiếp, củng cố y đức. Việc thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng giao tiếp và lắng nghe phản hồi từ các cuộc khảo sát hài lòng người bệnh sẽ giúp tạo ra sự thay đổi tích cực và bền vững.

5.1. Kế hoạch đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên y tế

Một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên cụ thể cần được xây dựng. Kế hoạch này nên bao gồm cả đào tạo chuyên sâu để nâng cao trình độ chuyên môn và đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, ứng xử. Khuyến khích và tạo điều kiện cho các bác sĩ, điều dưỡng tham gia các khóa học, hội thảo để cập nhật kiến thức y khoa tiên tiến. Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng nhân viên sẽ là động lực để họ cống hiến và gắn bó lâu dài với bệnh viện.

5.2. Xây dựng y đức và củng cố niềm tin của người bệnh

Niềm tin của người bệnh được xây dựng từ hai yếu tố cốt lõi: hiệu quả điều trị và y đức. Bệnh viện cần tăng cường công tác giáo dục chính trị tư tưởng, quán triệt các quy định về đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng một môi trường làm việc nơi y đức được tôn vinh, sự tận tâm được ghi nhận và những hành vi tiêu cực bị xử lý nghiêm. Khi mỗi nhân viên y tế trở thành một đại sứ về lòng nhân ái và trách nhiệm, hình ảnh và uy tín của bệnh viện sẽ được nâng cao một cách bền vững nhất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ y học đánh giá mô hình bệnh tật thực trạng nguồn nhân lực và sự hài lòng của người bệnh tại bệnh viện y dược cổ truyền và phục hồi chức năng tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân luôn được Đảng và Chính phủ đặt lên hàng đầu. Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay, khi Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mô hình bệnh tật, với sự xuất hiện của nhiều căn bệnh mới, khó chữa trị, tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực đang trở thành thách thức lớn đối với một quốc gia vừa thoát khỏi ngưỡng nghèo, đang tập trung mọi nguồn lực để phấn đầu đến năm 2020 Việt Nam cơ bản trở thành một nước công nghiệp hóa. Một trong những chính sách quan trọng nhằm làm tốt công tác CSSK nhân dân là Nghị quyết 46/NQ-TW ngày 23/02/2005 của Bộ Chính trị về công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới và Nghị quyết 20/NQ-TW năm 2017 của Ban Chấp hành Trung ương về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới. Với chức năng chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho nhân dân, ngành y là một ngành có tính chất đặc thù riêng, trong đó yếu tố con người có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sinh mệnh của người bệnh.

Nhân lực y tế không những cần có chất lượng chuyên môn mà cần phải đổi mới phong cách, thái độ phục vụ của cán bộ y tế hướng tới sự hài lòng của người bệnh. Đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm củng cố niềm tin và sự hài lòng của người bệnh và gia đình, là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đẩy mạnh công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người dân. Sự hài lòng của người bệnh là “tài sản” và “thước đo” để đánh giá chất lượng dịch vụ y tế của bệnh viện [1]. Y tế là một trong những lĩnh vực dịch vụ vì vậy chỉ số hài lòng của người bệnh là tiêu chí dùng để đo lường sự đáp ứng của các cơ sở y tế đối với những mong đợi của người bệnh đối với các dịch vụ y tế.

Sự kém hài lòng của người bệnh có quan hệ nhân quả với khiếu kiện và 2 là nguyên nhân thúc đẩy ý định khiếu kiện. Nói cách khác sự hài lòng của người bệnh là thước đo cao nhất của chất lượng hoạt động của các cơ sở y tế chứ không phải những hình thức tôn vinh nào khác. Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ là bệnh viện chuyên khoa thuộc Sở Y tế tỉnh Phú Thọ. Công tác quản lý và phát triển nguồn nhân lực để hướng tới sự hài lòng của người bệnh của bệnh viện đã và đang gặp phải những khó khăn.

Để giải quyết vấn đề này cần phải dựa trên các bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học về mô hình bệnh tật tại bệnh viện, nguồn nhân lực của bệnh viện và sự hài lòng của người bệnh để xây dựng những kế hoạch, đổi mới tổ chức quản lý phù hợp với thực trạng của bệnh viện nhằm đáp ứng sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân trong thời gian tới là vấn đề hết sức cấp bách và cần thiết. Với những nội dung đặt ra ở trên cùng với thực tế bệnh viện, chúng tôi bước đầu sử dụng những nguồn số liệu báo cáo thống kê của Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ năm 2018 và khảo sát sự hài lòng của người bệnh nội trú năm 2019 để nghiên cứu đề tài: “Đánh giá mô hình bệnh tật, Thực trạng nguồn nhân lực và Sự hài lòng của người bệnh tại Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ”, với hai mục tiêu: 1. Khảo sát mô hình bệnh tật điều trị nội trú tại Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ năm 2018. Mô tả thực trạng nguồn nhân lực năm 2018 và đánh giá sự hài lòng của người bệnh năm 2019 tại Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc về hệ thống Y học cổ truyền Việt Nam Hệ thống y học cổ truyền Việt Nam là một khối thống nhất trong hệ thống y tế quốc gia. Hệ thống quản lý về y học cổ truyền Sơ đồ 1. Hệ thống quản lý hệ thống hành nghề YHCT tƣ nhân TW Hội Bộ Y tế UBND, tỉnh thành phố Hội Đông y, CC Sở Y tế tỉnh UBND quận/ huyện Chi hội trực thuộc Phòng Y tế Quận huyện hội UBND xã, phường, thị trấn Chi hội Trạm Y tế Ghi chú: Quản lý chỉ đạo trực tiếp Chỉ đạo hoặc phối hợp về chuyên môn kỹ thuật 4 1.

Hệ thống khám chữa bệnh YHCT Việt Nam Việt Nam có một hệ thống khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền từ Trung ương đến địa phương, bao gồm cả hệ thống y tế nhà nước và tư nhân: * Hệ thống Y tế Nhà nƣớc: Hệ thống này có mối tương quan và tác động qua lại lẫn nhau thể hiện qua sơ đồ sau: Sơ đồ 1. Hệ thống khám chữa bệnh YHCT Nhà nƣớc BỘ QUỐC PHÒNG, CÔNG AN BỘ Y TẾ Bệnh viện Bệnh viện Bệnh viện YHCT TW CC TW YHCT ngành SỞ Y TẾ TỈNH, TP BV BV Đa khoa tỉnh, TP YHCT tỉnh, TP Bệnh viện huyện Trung tâm y Khoa YHCT tế huyện Khoa YHCT Trạm y tế xã, phường Ghi chú: Quản lý chỉ đạo trực tiếp Chỉ đạo về chuyên môn 5 * Hệ thống Hội nghề nghiệp và hoạt động hành nghề tư nhân lĩnh vực YHCT: Song song tồn tại cùng với hệ thống y tế nhà nước về YHCT, Việt Nam còn có một hệ thống các Tổ chức Hội nghề nghiệp chuyên môn và các cơ sở hành nghề YHCT tư nhân: Bệnh viện YHCT tư nhân, phòng chẩn trị YHCT, các cơ sở kinh doanh, sản xuất thuốc YHCT, các cơ sở cung cấp dịch vụ YHCT bằng các phương pháp không dùng thuốc, các ông lang, bà mế, người hành nghề bằng bài thuốc gia truyền. Nghiên cứu mô hình bệnh tật tại bệnh viện. Khái niệm mô hình và mô hình bệnh tật.

Mô hình: Là vật cùng hình dạng nhưng làm thu nhỏ, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để trình bày. Nghiên cứu; là hình thức diễn đạt hết sức gọn theo một ngôn ngữ nào đó các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng, để nghiên cứu đối tượng ấy [2]. Bệnh ở con người: Là trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường [2]. Tật ở con người: Là trạng thái bất thường, nói chung là không chữa được của một cơ quan trong cơ thể do bẩm sinh mà có hoặc do tai nạn gây nên [2].

Cộng đồng: Là toàn thể những người cùng sống, có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội, có những đặc trưng về tên gọi, ngôn ngữ, văn hóa … giống nhau [2]. Mô hình bệnh tật: Là phản ánh các đặc trưng chủ yếu về tỷ lệ các loại hình bệnh, tật của con người trong một cộng đồng. Mô hình bệnh tật tại bệnh viện. Bệnh nhân đến khám và điều trị tại bệnh viện được lưu trữ thông tin ở các sổ khám bệnh, phần mềm quản lý bệnh viện, các bệnh án và được thống kê bệnh viện báo cáo hàng năm.

Nghiên cứu mô hình bệnh tật trong bệnh viện chủ yếu dựa vào hồ sơ lưu trữ tại các bệnh viện theo bệnh án mẫu thống nhất toàn ngành y tế. Các kết quả thống kê thường hồi cứu, phụ thuộc bệnh sử của bệnh nhân khi ra viện, phụ thuộc người làm công tác thống kê ghi chép, sắp xếp mã số, do đó có một số khác biệt về chất lượng giữa các bệnh án và cách phân loại bệnh tật giữa các bệnh viện trung ương và địa phương. Do điều kiện hạn hẹp về cơ sở vật chất, các bệnh viện chỉ có thể tiếp nhận một số lượng bệnh nhân giới hạn, nhiều bệnh chỉ điều trị ngoại trú nên mô hình bệnh tật tại bệnh viện không phản ánh hết thực chất tình hình sức khỏe của nhân dân. Đồng thời ngày càng có nhiều phòng khám và bệnh viện tư, nhiều người ốm không đi khám bệnh mà ra mua thuốc tại các cửa hàng thuốc của địa phương làm cho số người đến viện không phản ánh toàn bộ mô hình bệnh tật thực tế mà chỉ là các trường hợp ốm tương đối nặng, cần sự can thiệp của thầy thuốc.

Một số nghiên mô hình bệnh tật trên thế giới và Việt Nam. Mô hình bệnh tật trên thế giới. Trong nhiều năm qua, các nghiên cứu đã chứng minh rằng sức khỏe và mô hình bệnh tật của người dân phản ánh đúng đắn điều kiện kinh tế xã hội và môi trường, nơi họ sinh sống. Ở Brunei, một trong những nước có thu nhập theo bình quân đầu người cao nhất thế giới, thì các bệnh phổ biến là tim mạch, đái đường, hen… (bệnh không lây) [3].

Ngược lại ở Campuchia, các bệnh thường gặp là sốt rét, lao, 7 tiêu chảy, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Đây là những bệnh còn phổ biến của các nước đang phát triển. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mô hình bệnh tật của các nước có trình độ phát triển kinh tế khác nhau thì khác nhau. Đặc điểm mô hình bệnh tật trên thế giới tồn tại dưới 3 hình thức: - Mô hình bệnh tật ở các nước chậm phát triển: Bệnh nhiễm trùng chiếm tỷ lệ cao, bệnh mạn tính và không nhiễm trùng chiếm tỷ lệ thấp.

- Mô hình bệnh tật ở các nước đang phát triển: Bệnh nhiễm trùng chiếm tỷ lệ thấp, bệnh mạn tính và không nhiễm trùng là chủ yếu. - Mô hình bệnh tật ở các nước phát triển: Bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh lý người già là chủ yếu. [7] Nhiều nước đã tiến hành nghiên cứu mô hình bệnh tật dựa trên gánh nặng bệnh tật. Đi đầu trong những nghiên cứu này là Mỹ, Canada, Australia.

Tại Canada, thống kê gánh nặng bệnh tật tại bang Ontario từ 1990 đến năm 1995 cho thấy tai nạn thương tích chiếm vị trí cao nhất, tiếp theo là Ung thư. Kết quả này cũng tương tự như kết quả ở Australis của Harrison J và báo cáo của viện nghiên cứu sức khỏe, thì tai nạn thương tích vẫn đứng vị trí hàng đầu, tiếp theo là tim mạch, ung thư. Kết quả điều tra của WHO năm 2004 cho thấy sau 10 năm gánh nặng do tai nạn thương tích đang tăng nhanh ở các nước phát triển. Ở hầu hết các nước này, tai nạn thương tích đều chiếm tỷ lệ cao trong gánh nặng bệnh tật do chết non [8].

Mô hình bệnh tật tại Việt Nam. Hiện nay mô hình bệnh tật tại Việt Nam đan xen giữa nhiễm trùng và không nhiễm trùng. Giữa cấp tính và mạn tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ