Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn, Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về pháp luật người có công tại huyện Quế Sơn, Quảng Nam, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực tiễn quản lý pháp luật người có công Quế Sơn

Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật người có công là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước, nhằm tạo môi trường thuận lợi để pháp luật đi vào đời sống, thể hiện truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, một vùng đất giàu truyền thống cách mạng, công tác này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là nhiệm vụ chính trị, xã hội sâu sắc. Hoạt động này được triển khai dựa trên một hệ thống cơ sở lý luận và pháp lý vững chắc, từ Hiến pháp 2013 đến Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mọi chính sách người có công được thực thi một cách công bằng, minh bạch, góp phần ổn định và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho các đối tượng chính sách và thân nhân của họ. Vai trò chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND và Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Quế Sơn, là hạt nhân trong việc tổ chức, chỉ đạo và giám sát toàn bộ quá trình. Bối cảnh kinh tế - xã hội của Quế Sơn, một huyện trung du với hơn 60% diện tích là đồi núi, cũng đặt ra những điều kiện và thách thức riêng. Sự phát triển của các khu, cụm công nghiệp và chương trình xây dựng nông thôn mới đã tạo ra nguồn lực thực hiện chính sách quan trọng. Tuy nhiên, đời sống của một bộ phận gia đình chính sách vẫn còn khó khăn, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp hỗ trợ thiết thực, hiệu quả hơn nữa. Việc quản lý đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng để đảm bảo an sinh xã hội huyện Quế Sơn một cách bền vững.

1.1. Nền tảng pháp lý và vai trò của chính quyền địa phương

Hệ thống văn bản pháp luật về người có công là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý tại Quế Sơn. Bắt đầu từ Hiến pháp 2013, nguyên tắc “Nhà nước, xã hội tôn vinh, khen thưởng, thực hiện chính sách ưu đãi đối với người có công với nước” đã được thể chế hóa mạnh mẽ qua các Pháp lệnh ưu đãi người có công (sửa đổi qua các năm, gần nhất là Pháp lệnh số 02/2020/UBTVQH14) và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn. Tại Quế Sơn, UBND huyện đã chủ động ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, kế hoạch cụ thể hóa chủ trương của trung ương và của tỉnh Quảng Nam, như Công văn 109/UBND-VX về tăng cường quản lý, Công văn 570/UBND-VX về vận động quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”. Vai trò chính quyền địa phương được thể hiện rõ nét qua việc chỉ đạo Phòng LĐ-TB&XH phối hợp với các ban ngành liên quan và UBND cấp xã để triển khai chính sách đến từng đối tượng, đảm bảo không bỏ sót và không để xảy ra sai phạm.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chính sách

Huyện Quế Sơn có những đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến việc triển khai chính sách. Là huyện trung du miền núi, kinh tế chủ yếu vẫn dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển của các cụm công nghiệp như Đông Quế Sơn, Hương An đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân, từ đó tạo thêm nguồn lực thực hiện chính sách. Thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 36,07 triệu đồng và tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 3,95% là những con số tích cực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để địa phương huy động nguồn lực xã hội, đẩy mạnh công tác đền ơn đáp nghĩa. Dù vậy, địa hình phức tạp, đời sống một bộ phận nhân dân, đặc biệt là các gia đình chính sách ở vùng sâu, vùng xa vẫn còn nhiều khó khăn, đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp hỗ trợ phù hợp, đảm bảo an sinh xã hội huyện Quế Sơn một cách toàn diện.

II. Đánh giá thực trạng quản lý pháp luật người có công Quế Sơn

Thực trạng thực hiện chính sách người có công tại Quế Sơn trong giai đoạn 2016-2020 đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Công tác xác nhận, giải quyết chế độ cho hàng nghìn đối tượng được thực hiện kịp thời, đúng quy định, góp phần ổn định đời sống và thể hiện sự tri ân của Đảng, Nhà nước. Tuy nhiên, quá trình thực thi pháp luật người có công vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là những bất cập trong chính sách người có công, xuất phát từ hệ thống văn bản pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định trong Pháp lệnh còn chưa đủ rõ ràng về tiêu chuẩn, mức độ cống hiến, gây khó khăn trong việc xác nhận đối tượng và dễ tạo ra kẽ hở. Bên cạnh đó, quy trình, thủ tục hành chính cho người có công đôi khi còn phức tạp, đặc biệt với các hồ sơ tồn đọng, đòi hỏi nhiều giấy tờ xác minh lịch sử. Nguồn lực dành cho công tác này, bao gồm cả ngân sách và nhân sự, vẫn còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ tại một số xã, thị trấn còn kiêm nhiệm nhiều việc, biến động thường xuyên, ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu và triển khai chính sách. Những khó khăn này đòi hỏi phải có sự giám sát việc thực hiện pháp luật chặt chẽ hơn từ các cơ quan cấp trên như Sở LĐ-TB&XH Quảng Nam và sự nỗ lực cải cách từ chính quyền địa phương.

2.1. Bất cập trong các văn bản pháp luật về người có công

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý nhà nước tại Quế Sơn là sự thiếu đồng bộ và một số điểm chưa hợp lý trong hệ thống văn bản pháp luật về người có công. Luận văn của tác giả Trần Thị Hồng Tăng chỉ ra rằng, một số văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành Pháp lệnh ưu đãi người có công còn chưa đầy đủ, thiếu thống nhất. Ví dụ, việc Nghị định 31/2013/NĐ-CP ban hành có tính hồi tố trong việc truy thu chế độ chất độc hóa học đã gây ra thắc mắc, kiến nghị kéo dài trong các đối tượng chính sách. Tương tự, một số điều kiện, tiêu chuẩn xác nhận chưa đủ rõ về mức độ cống hiến, đóng góp, tạo ra khó khăn cho cán bộ cơ sở trong quá trình thẩm định hồ sơ. Những bất cập trong chính sách người có công này không chỉ làm chậm quá trình giải quyết mà còn có nguy cơ gây sai sót, ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người dân.

2.2. Khó khăn trong thủ tục hành chính và giải quyết hồ sơ

Công tác giải quyết chế độ chính sách tại Quế Sơn dù đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn đối mặt với các rào cản về thủ tục hành chính. Đặc biệt, việc giải quyết các hồ sơ tồn đọng sau chiến tranh là một bài toán phức tạp do thiếu giấy tờ gốc, nhân chứng lịch sử đã già yếu hoặc qua đời. Quy trình xác nhận đôi khi còn rườm rà, đòi hỏi nhiều bước xác minh qua các cấp. Mặc dù huyện đã niêm yết công khai các thủ tục hành chính cho người có công tại bộ phận một cửa, nhưng việc nắm bắt và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ của người dân, nhất là người cao tuổi, vẫn còn hạn chế. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự cải cách mạnh mẽ hơn nữa, theo hướng đơn giản hóa, ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý và giảm phiền hà cho đối tượng thụ hưởng.

2.3. Hạn chế về nguồn lực và năng lực cán bộ cơ sở

Hiệu quả thực thi pháp luật người có công phụ thuộc rất lớn vào nguồn lực thực hiện chính sách và năng lực của đội ngũ cán bộ. Tại Quế Sơn, số lượng biên chế tại Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Quế Sơn và cấp xã còn mỏng. Theo Nghị quyết 18-NQ/TW về tinh gọn bộ máy, cán bộ chính sách xã hội thường phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, dẫn đến quá tải. Hơn nữa, sự biến động nhân sự ở cấp xã khiến việc cập nhật văn bản mới, bám sát địa bàn gặp khó khăn. Năng lực tham mưu, giải quyết các trường hợp phức tạp của một số cán bộ còn hạn chế. Điều này đôi khi dẫn đến sự chậm trễ trong việc giải quyết các chế độ như mai táng phí hay cấp thẻ bảo hiểm y tế cho thân nhân người có công, gây ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống và tâm tư của các gia đình chính sách.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý pháp luật người có công

Để nâng cao hiệu quả quản lý pháp luật người có công tại Quế Sơn, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và tối ưu hóa quy trình thực thi. Giải pháp nền tảng là tiếp tục rà soát, kiến nghị sửa đổi các văn bản pháp luật về người có công để đảm bảo tính thống nhất, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn. Cần loại bỏ những quy định chồng chéo, gây khó khăn cho cả người dân và cán bộ thực thi. Song song đó, việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến từng người dân, đặc biệt là các đối tượng chính sách, là vô cùng quan trọng. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và tham gia giám sát. Vai trò chính quyền địa phương cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc chỉ đạo, kiểm tra và đôn đốc. Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Quế Sơn phải là đơn vị tiên phong trong việc tham mưu các kế hoạch hành động cụ thể, tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ thường xuyên để nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở, đảm bảo việc giải quyết chế độ chính sách được thực hiện nhanh chóng, chính xác và nhân văn.

3.1. Rà soát và đồng bộ hóa hệ thống văn bản pháp luật

Giải pháp cốt lõi để tháo gỡ các vướng mắc hiện nay là phải hoàn thiện hệ thống thể chế. Chính quyền huyện Quế Sơn cần chủ động phối hợp với Sở LĐ-TB&XH Quảng Nam rà soát, tổng hợp những bất cập trong chính sách người có công đang tồn tại trên địa bàn. Từ đó, kiến nghị cấp có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung Pháp lệnh ưu đãi người có công và các văn bản hướng dẫn theo hướng rõ ràng, minh bạch hơn. Cần quy định cụ thể, chi tiết về điều kiện, tiêu chuẩn xác nhận cho từng diện đối tượng, đặc biệt là các trường hợp phức tạp, tồn đọng lâu năm. Việc đồng bộ hóa các quy định sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng pháp luật trên toàn huyện, hạn chế tối đa các sai sót và khiếu nại không đáng có trong quá trình thực thi.

3.2. Đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến chính sách pháp luật

Nâng cao nhận thức của cộng đồng là một giải pháp mang tính bền vững. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách người có công cần được thực hiện thường xuyên, sâu rộng và bằng nhiều hình thức đa dạng. Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện, hệ thống loa truyền thanh cấp xã cần xây dựng các chuyên mục riêng, giới thiệu các quy định mới, hướng dẫn chi tiết các thủ tục hành chính cho người có công. Đồng thời, cần biểu dương các tấm gương người tốt, việc tốt trong công tác đền ơn đáp nghĩa. Việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo địa phương, cán bộ chính sách với người dân cũng là một kênh hiệu quả để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải đáp kịp thời các vướng mắc, tạo sự đồng thuận xã hội cao.

IV. Kết quả thực tiễn An sinh xã hội và đền ơn đáp nghĩa

Bất chấp những khó khăn, công tác quản lý và thực thi pháp luật người có công tại Quế Sơn đã mang lại những kết quả thực tiễn rất đáng khích lệ, góp phần quan trọng đảm bảo an sinh xã hội huyện Quế Sơn. Hàng nghìn đối tượng chính sách và thân nhân đã được hưởng đầy đủ, kịp thời các chế độ đãi ngộ người có công. Mức trợ cấp hàng tháng được điều chỉnh kịp thời theo quy định chung của Nhà nước. Đặc biệt, chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công Quế Sơn theo Quyết định 22/QĐ-TTg đã đạt được thành công lớn. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa hàng nghìn ngôi nhà, giúp các gia đình chính sách có nơi ở ổn định, an toàn. Bên cạnh đó, các chế độ ưu đãi khác như cấp thẻ bảo hiểm y tế cho thân nhân người có công, hỗ trợ giáo dục, vay vốn sản xuất... cũng được triển khai hiệu quả. Phong trào “Đền ơn đáp nghĩa” phát triển mạnh mẽ, huy động được sự tham gia của toàn xã hội, thể hiện sâu sắc đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Những kết quả này khẳng định sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị và nhân dân huyện Quế Sơn.

4.1. Hiệu quả từ chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công

Chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công Quế Sơn là một điểm sáng nổi bật. Theo số liệu từ tài liệu nghiên cứu, chỉ riêng năm 2017, huyện đã hoàn thành hỗ trợ 1.022 nhà (236 xây mới, 786 sửa chữa). Năm 2018, tiếp tục thực hiện 885 nhà và huy động thêm nguồn lực xây dựng 33 nhà tình nghĩa. Đến năm 2020, huyện đã hoàn thành hỗ trợ cho 647 nhà theo Nghị quyết 11/2019/NQ-HĐND của tỉnh. Những con số này cho thấy sự quyết tâm và nỗ lực rất lớn của chính quyền địa phương trong việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực thực hiện chính sách. Chương trình không chỉ giúp cải thiện điều kiện sống mà còn mang lại giá trị tinh thần to lớn, giúp các gia đình chính sách cảm thấy ấm lòng trước sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và xã hội.

4.2. Thực hiện các chế độ đãi ngộ và công tác đền ơn đáp nghĩa

Việc chi trả các chế độ đãi ngộ người có công được thực hiện nghiêm túc. Công tác quản lý đối tượng hưởng trợ cấp hàng tháng được Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội Quế Sơn thực hiện chặt chẽ, với việc tăng mới và giảm đối tượng được cập nhật thường xuyên, chính xác. 100% Bà mẹ Việt Nam Anh hùng còn sống được các cơ quan, đơn vị nhận phụng dưỡng. Phong trào công tác đền ơn đáp nghĩa lan tỏa mạnh mẽ, huy động được nhiều nguồn lực từ các doanh nghiệp, nhà hảo tâm và cộng đồng. Các hoạt động như tặng sổ tiết kiệm, xây nhà tình nghĩa, thăm hỏi, tặng quà nhân dịp lễ, Tết đã trở thành nề nếp, thể hiện trách nhiệm và tình cảm của thế hệ hôm nay đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý pháp luật người có công

Để công tác quản lý pháp luật người có công tại Quế Sơn ngày càng hiệu quả và bền vững, cần có một tầm nhìn và định hướng chiến lược cho tương lai. Trọng tâm là phải tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của chính quyền các cấp. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, đặc biệt là ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý hồ sơ, chi trả chế độ để đảm bảo tính chính xác, nhanh gọn và minh bạch. Một nhiệm vụ quan trọng khác là tăng cường công tác giám sát việc thực hiện pháp luật, không chỉ từ các cơ quan nhà nước mà còn phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể, cũng như của chính người dân. Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, việc tiếp tục đẩy mạnh xã hội hóa, huy động sự chung tay của toàn xã hội cho công tác đền ơn đáp nghĩa là yếu tố then chốt. Điều này không chỉ bổ sung nguồn lực vật chất mà còn củng cố nền tảng đạo đức xã hội, giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ, đảm bảo chính sách người có công luôn được thực hiện một cách tốt nhất.

5.1. Tăng cường giám sát việc thực hiện pháp luật tại cơ sở

Nâng cao hiệu quả quản lý không thể thiếu công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát. Trong thời gian tới, huyện Quế Sơn cần xây dựng kế hoạch giám sát việc thực hiện pháp luật về người có công một cách thường xuyên và đột xuất tại 100% các xã, thị trấn. Nội dung giám sát cần tập trung vào quy trình tiếp nhận, giải quyết hồ sơ, công tác chi trả trợ cấp, và việc quản lý, sử dụng Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”. Cần phát huy vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Việc công khai, minh bạch thông tin và thiết lập các kênh tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của người dân sẽ giúp kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, trục lợi chính sách, đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh.

5.2. Huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác đền ơn đáp nghĩa

Ngân sách nhà nước là có hạn, do đó việc huy động các nguồn lực thực hiện chính sách từ xã hội là hướng đi tất yếu và bền vững. Huyện cần tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức vận động Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”. Cần xây dựng các chương trình, dự án cụ thể, có địa chỉ rõ ràng như hỗ trợ sinh kế, tạo việc làm cho con em gia đình chính sách, xây dựng các công trình tri ân... để thu hút sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Việc đẩy mạnh xã hội hóa không chỉ làm phong phú thêm công tác đền ơn đáp nghĩa mà còn thể hiện trách nhiệm chung của toàn xã hội, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, đảm bảo an sinh xã hội huyện Quế Sơn ngày càng được nâng cao.

04/10/2025
Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng từ thực tiễn huyện quế sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGƯỜI CÓ CÔNG VỚI CÁCH MẠNG 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng 1. Các khái niệm chủ yếu có liên quan - Khái niệm về người có công với cách mạng (NCCVCM): NCCVCM theo nghĩa rộng [21], đó là tập hợp những người (mà không phân biệt giới tính nam nữ, dân tộc, tuổi tác, tín ngưỡng, tôn giáo) đã tự nguyện cống hiến đóng góp tài năng, trí tuệ, sức lực… cho sự nghiệp giữ nước và dựng nước. Họ là những người có các thành tích cống hiến hoặc đóng góp nhiệm vụ xuất sắc vì lợi ích của đất nước, của dân tộc và đã được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo luật định.

Với nghĩa này cho thấy việc xác định dấu hiệu các tiêu chí chủ yếu của NCCVCM, đó phải là người có sự cống hiến hy sinh/ đóng góp xuất sắc vì lợi ích của quốc gia dân tộc. Sự cống hiến thiêng liêng của họ được xã hội tôn vinh, chịu ơn và được Nhà nước công nhận cả trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập, tự do cho Tổ quốc hoặc trong sự nghiệp xây dựng kiến thiết quốc gia. Đúng vậy, xuất phát điểm từ đặc điểm và lịch sử dân tộc Việt Nam, nên trong suốt quá trình tranh đấu giữ nước và dựng nước, đối tượng NCCVCM ở nước ta có đặc điểm là một bộ phận lớn của những lớp người đã quên mình để hy sinh, cống hiến cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng quốc gia dân tộc, bảo vệ và xây dựng tổ quốc Việt Nam. Họ chính là lực lượng NCCVCM, với đất nước vì lợi ích của quốc gia dân tộc và quốc thái dân an, mà không hề yêu cầu đòi hỏi phải bù đắp, được nhân dân và Nhà nước ta ghi nhận và biết ơn sâu sắc (mà không phân biệt giới tính, tộc người, tuổi tác, nghề nghiệp, tôn giáo, tín ngưỡng…).

Thuật ngữ NCCVCM (ở nghĩa hẹp) [21] dùng để chỉ lực lượng những người có các cống hiến/ đóng góp xuất sắc cả thời kỳ trước cách mạng tháng Tám 1945, trong công cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, được các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền công nhận. Với nghĩa hẹp này, NCCVCM gồm có: người tham 8 gia cách mạng hoặc giúp đỡ cách mạng, họ đã hy sinh cả cuộc đời hay một phần thân thể mình hoặc họ có thành tích cống hiến/ đóng góp vì cách mạng. Về cơ bản, khái niệm về NCCVCM được dựa trên cơ sở của tiêu chí xác định NCCVCM như: mức độ cống hiến, đóng góp, hy sinh… ở phạm vi xác định về không gian, thời gian, quốc tịch nhằm phân biệt rõ giữa người có công so với đối tượng khác. Căn cứ vào công sức cống hiến đóng góp và hoàn cảnh, điều kiện cụ thể của quốc gia; cũng như áp dụng chế độ ưu đãi phù hợp với các nhóm đối tượng, Nhà nước ta đã quy định tương đối cụ thể về NCCVCM được thể hiện trong Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM qua các giai đoạn ban hành.

Với cơ sở trên, khái niệm NCCVCM theo Pháp lệnh Ưu đãi NCCVCM là những người đã có thành tích trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. Tại Điều 38 của Pháp lệnh số 02/2020/UBTVQH14 ngày 09 tháng 12 năm 2020 về Ưu đãi người có công với cách mạng đã khái quát về khái niệm: Người có công giúp đỡ cách mạng là người đã có thành tích giúp đỡ cách mạng trong lúc khó khăn, nguy hiểm và được Nhà nước khen tặng thuộc một trong các trường hợp sau đây: (1) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công” hoặc Bằng “Có công với nước” trước cách mạng tháng Tám năm 1945; (2) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Huân chương Kháng chiến; (3) Người được tặng hoặc người trong gia đình được tặng Huy chương Kháng chiến. Như vậy, về khái quát có thể xác định cụ thể theo nhóm đối tượng NCCVCM được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền công nhận, gồm có: + Người hoạt động cách mạng trước ngày 01-01-1945. + Người hoạt động cách mạng từ ngày 01-01-1945 đến ngày khởi nghĩa tháng 8- 1945.

+ Liệt sĩ; thương binh. + Anh hùng Lao động trong kháng chiến, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. + Đối tượng thụ hưởng chính sách như thương binh là những người bị thương và 9 bị suy giảm khả năng lao động từ 21% trở lên, tuy không phải là quân nhân, công an nhân dân, nhưng họ thuộc một trong các trường hợp theo quy định như thương binh và được cấp có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận về người thụ hưởng chính sách như thương binh. + Bệnh binh là quân nhân, công an nhân dân mắc các bệnh làm suy giảm khả năng lao động từ 61% trở lên và khi xuất ngũ được đơn vị, cơ quan có thẩm quyền cấp "Giấy chứng nhận bệnh binh".

+ Đối tượng hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học. + Người hoạt động cách mạng hoặc hoạt động kháng chiến bị địch bắt tù, đày, nhưng họ không khai báo có hại cho kháng chiến cách mạng, không làm tay sai cho thù địch. + Người hoạt động kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế được tặng Huy chương kháng chiến, Huân chương kháng chiến. + Người có công giúp đỡ cách mạng, gồm có: Người được tặng Bằng “Có công với nước” hoặc Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công”; người trong gia đình được tặng Bằng “Có công với nước” hoặc Kỷ niệm chương “Tổ quốc ghi công”trước cách mạng tháng 8 năm 1945; người được tặng Huy chương kháng chiến hay Huân chương kháng chiến; người trong gia đình được tặng Huy chương kháng chiến hay Huân chương kháng chiến.

- Pháp luật là thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống các quy tắc sử sự mang tính bắt buộc chung do Nhà nước có thẩm quyền ban hành/ thừa nhận và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị trong đời sống xã hội, là nhân tố điều chỉnh các quan hệ trong xã hội [19, tr. - Thực hiện pháp luật được hiểu là hành vi xử sự hợp pháp của con người thể hiện dưới dạng hành động/ không hành động, chúng được tiến hành phù hợp theo yêu cầu của những quy phạm pháp luật. Thực hiện pháp luật vốn dĩ là quá trình hoạt động có chủ đích của các chủ thể pháp luật nhằm làm cho các quy định của pháp luật trở thành hiện thực trong đời sống xã hội, chúng tạo ra cơ sở pháp lý đối với các hoạt động thực tế của chủ thể pháp luật. 10 Như vậy, thực hiện pháp luật về NCCVCM có thể hiểu là quá trình tổ chức, điều hành hoạt động có mục đích của hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước cùng với đội ngũ nhân sự của mình nhằm làm cho pháp luật về NCCVCM đi vào thực tiễn cuộc sống, trở thành những hành vi của các chủ thể pháp luật trong ứng xử hợp pháp với NCCVCM, để nâng cao tính tích cực, chủ động thực hiện tốt pháp luật về NCCVCM, bảo đảm phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta và tính nhân văn XHCN; góp phần cho NCCVCM cùng gia đình họ phục hồi cuộc sống ổn định và phát triển theo hướng bền vững.

- Theo đó, có thể xác định: Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM được hiểu là hoạt động thực thi quyển lực nhà nước do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập một môi trường ổn định, thuận lợi để pháp luật về NCCVCM được thực thi trong thực tiễn cuộc sống, trở thành những hành vi ứng xử hợp pháp của các chủ thể pháp luật đối với NCCVCM, để nâng cao tính tích cực, chủ động thực hiện tốt pháp luật về NCCVCM, bảo đảm phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta và tính nhân văn XHCN; góp phần cho NCCVCM cùng gia đình họ phục hồi cuộc sống ổn định và phát triển theo hướng bền vững. Đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về người có công với cách mạng * Quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM có một số đặc điểm chủ yếu sau: - Một là, quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM mang tính quyền lực đặc biệt, tính mệnh lệnh đơn phương của nhà nước được thiết lập trên cơ sở mối quan hệ “quyền uy” và “sự phục tùng” có tính tổ chức cao, để tác động lên các quan hệ xã hội nhằm đảm bảo thực thi pháp luật về NCCVCM trên thực tế. - Hai là, quản lý nhà nước về thực hiện pháp luật về NCCVCM vừa mang tính chính trị, kinh tế – xã hội và vừa mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm đặc biệt sâu sắc của Nhà nước ta đối với xã hội về lĩnh vực này. Vì rằng, NCCVCM là bộ phận những người có lòng yêu nước nồng nàn, gan dạ, bền bỉ, đã có nhiều cống hiến đặc biệt quan trọng, sẵn sàng cống hiến hết tài sản, 11 của cải của mình và dám xã thân hy sinh vì sự nghiệp kháng chiến, bảo vệ Tổ quốc và kiến quốc của dân tộc ta, vì dân.

Phần lớn NCCVCM hiện nay thuộc lớp người lớn tuổi, đều lớn lên và trưởng thành trong chiến tranh và hoạt động cách mạng). Ngay cả sau khi nước nhà độc lập thống nhất và lặp lại hòa bình, dù là di chứng của thương tích và bệnh tật mang trong mình, những NCCVCM vẫn không ngừng phát huy phẩm chất truyền thống tốt đẹp của bộ đội cụ Hồ và luôn tự lo tìm công việc phù hợp sức lao động mình để tiếp tục nỗ lực phấn đấu; luôn giáo dục truyền thụ những giá trị truyền thống cách mạng cho con em mình, gương mẫu trong lối sống, luôn trung thành sắt son với chế độ XHCN và thể hiện tinh thần đấu tranh trước các tiêu cực xã hội. NCCVCM là lớp người có tín nhiệm/ uy tín rất cao đối với Đảng, Nhà nước ta và cộng đồng cư dân, là bộ phận rường cột, là chỗ dựa quan trọng về tiếng nói trong nhân dân; cũng như động viên nhân dân tham gia hưởng ứng tích cực những chủ trương, chính sách của Đảng và chính sách pháp luật Nhà nước ta. Họ chính là tấm gương sáng để gia đình và xã hội luôn noi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ