Luận văn: Thực hiện dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải

Khám phá các dự án phát triển sạch tiên phong trong quản lý chất thải tại Việt Nam, hướng tới giải pháp bền vững và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về dự án phát triển sạch trong quản lý chất thải

Việt Nam, một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, đang đối mặt với áp lực lớn từ vấn đề quản lý chất thải. Luận văn thạc sĩ luật học về thực hiện dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải tại Việt Nam cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ hội và thách thức. Các dự án này, được triển khai dưới Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) của Nghị định thư Kyoto, mở ra con đường kép: vừa giải quyết ô nhiễm môi trường, vừa thúc đẩy phát triển bền vững. Cơ chế này cho phép các quốc gia phát triển đầu tư vào các dự án giảm phát thải khí nhà kính tại các nước đang phát triển như Việt Nam và nhận lại tín chỉ carbon (CERs). Đối với Việt Nam, đây là cơ hội tiếp nhận công nghệ tiên tiến, nguồn vốn đầu tư và cải thiện chất lượng môi trường sống. Lĩnh vực quản lý chất thải được xem là mảnh đất màu mỡ cho các dự án CDM, đặc biệt là các sáng kiến thu hồi khí metan từ bãi chôn lấp để sản xuất năng lượng. Việc thực hiện thành công các dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải không chỉ góp phần thực hiện cam kết quốc tế mà còn trực tiếp thúc đẩy các mục tiêu kinh tế tuần hoàn, biến rác thải thành tài nguyên có giá trị. Tuy nhiên, hành trình này không hề đơn giản, đòi hỏi một khung pháp lý dự án môi trường vững chắc và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.

1.1. Tìm hiểu cơ chế phát triển sạch CDM và Nghị định thư Kyoto

Cơ chế phát triển sạch CDM được quy định tại Điều 12 của Nghị định thư Kyoto, ra đời nhằm hai mục tiêu chính. Một là, hỗ trợ các quốc gia đang phát triển đạt được sự phát triển bền vững. Hai là, giúp các quốc gia phát triển (thuộc Phụ lục I) thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính một cách linh hoạt và hiệu quả về chi phí. Về bản chất, CDM là một cơ chế hợp tác đầu tư. Doanh nghiệp từ một nước công nghiệp có thể đầu tư vào một dự án tại Việt Nam, ví dụ như xây dựng một nhà máy năng lượng từ chất thải (Waste-to-Energy). Lượng khí nhà kính giảm được từ dự án này sẽ được chứng nhận và quy đổi thành các Đơn vị Giảm phát thải được Chứng nhận (CERs), hay còn gọi là tín chỉ carbon. Các nhà đầu tư sau đó có thể sử dụng các tín chỉ này để bù vào chỉ tiêu giảm phát thải của quốc gia mình. Quy trình này mang lại lợi ích cho cả hai bên: Việt Nam nhận được công nghệ sạch và nguồn vốn, trong khi đối tác đầu tư hoàn thành nghĩa vụ môi trường với chi phí thấp hơn.

1.2. Đánh giá tiềm năng dự án CDM trong xử lý chất thải rắn

Việt Nam có tiềm năng to lớn để triển khai các dự án CDM trong lĩnh vực xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Lượng rác thải sinh hoạt gia tăng nhanh chóng tại các đô thị lớn là một thách thức, nhưng cũng là một nguồn tài nguyên nếu được khai thác đúng cách. Các bãi chôn lấp hiện tại là nguồn phát thải khí metan (CH4) khổng lồ, một loại khí nhà kính có khả năng gây hiệu ứng nhà kính cao gấp nhiều lần so với CO2. Luận văn gốc nhấn mạnh: "ứng dụng thu hồi khí mêtan là một ứng dụng có tính hấp dẫn kinh tế nhất". Các dự án CDM có thể tập trung vào việc lắp đặt hệ thống thu hồi khí metan tại các bãi chôn lấp, sau đó sử dụng khí này để phát điện. Mô hình này không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn tạo ra một nguồn năng lượng tái tạo, đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia. Ngoài ra, các công nghệ xử lý rác thải hiện đại khác như đốt rác phát điện cũng là những hướng đi tiềm năng, phù hợp với mục tiêu của cơ chế CDM.

II. Rào cản pháp lý trong dự án môi trường tại Việt Nam là gì

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc triển khai dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải tại Việt Nam phải đối mặt với không ít trở ngại, đặc biệt là các rào cản pháp lý trong dự án môi trường. Luận văn chỉ ra rằng, một trong những thách thức lớn nhất là hệ thống quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu đồng bộ và chưa cụ thể. Các nhà đầu tư thường gặp khó khăn trong việc điều hướng các thủ tục đầu tư dự án CDM phức tạp và tốn nhiều thời gian. Sự thiếu rõ ràng trong các văn bản hướng dẫn khiến quá trình từ lúc xây dựng ý tưởng dự án (PIN) đến khi hoàn thiện văn kiện thiết kế dự án (PDD) và xin phê duyệt trở nên kéo dài. Theo một số nhà đầu tư được trích dẫn trong tài liệu, "cơ chế hành chính của Việt Nam còn quá rườm rà, các quy định còn chung chung, chưa cụ thể và đồng bộ". Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn làm giảm sức hấp dẫn của các dự án. Hơn nữa, sự thiếu hụt các chuyên gia có kinh nghiệm về CDM và nhận thức còn hạn chế của các bên liên quan cũng là những yếu tố gây trì hoãn. Việc khắc phục những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để khai thông dòng vốn đầu tư vào các dự án phát triển sạch quan trọng này.

2.1. Phân tích khung pháp lý dự án môi trường còn bất cập

Mặc dù Việt Nam đã nỗ lực xây dựng một khung pháp lý dự án môi trường để thực hiện Nghị định thư Kyoto, nhiều quy định vẫn còn bất cập. Các văn bản pháp luật như Quyết định 130/2007/QĐ-TTg về cơ chế tài chính cho dự án CDM hay các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường đã đặt nền móng ban đầu. Tuy nhiên, sự thiếu liên kết giữa các luật chuyên ngành như Luật Đầu tư, Luật Xây dựng và Luật Bảo vệ Môi trường (phiên bản 2005 được đề cập trong luận văn) đã tạo ra những "nút thắt cổ chai". Ví dụ, một dự án CDM vừa phải tuân thủ quy trình phê duyệt quốc tế của Ban điều hành CDM (EB), vừa phải đáp ứng các yêu cầu về báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và các giấy phép xây dựng theo luật Việt Nam. Sự thiếu hài hòa này dẫn đến việc các nhà đầu tư phải chuẩn bị nhiều bộ hồ sơ khác nhau, làm chậm tiến độ và tăng rủi ro cho dự án.

2.2. Khó khăn trong chính sách quản lý chất thải của nhà nước

Chính sách quản lý chất thải của nhà nước cũng là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của các dự án CDM. Mặc dù đã có những định hướng chiến lược, việc thực thi tại địa phương còn nhiều hạn chế. Các dự án năng lượng từ chất thải đòi hỏi nguồn cung cấp rác thải ổn định cả về số lượng và chất lượng. Tuy nhiên, hệ thống phân loại rác tại nguồn ở Việt Nam còn yếu kém, khiến chi phí xử lý đầu vào tăng cao và ảnh hưởng đến hiệu quả công nghệ. Ngoài ra, các chính sách ưu đãi về giá điện cho các dự án đốt rác phát điện chưa thực sự hấp dẫn, làm giảm lợi ích kinh tế và khả năng thu hút đầu tư. Việc thiếu một cơ chế rõ ràng cho hợp tác công tư (PPP) trong quản lý chất thải cũng khiến các nhà đầu tư tư nhân e ngại khi tham gia vào các dự án quy mô lớn, vốn đòi hỏi sự cam kết lâu dài từ phía chính quyền địa phương.

III. Phương pháp hoàn thiện thủ tục đầu tư dự án CDM hiệu quả

Để vượt qua các rào cản, việc cải cách và hoàn thiện thủ tục đầu tư dự án CDM là giải pháp then chốt. Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp nhằm đơn giản hóa quy trình, tăng cường tính minh bạch và tạo môi trường thuận lợi cho các nhà đầu tư. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một cơ chế một cửa hoặc một đầu mối duy nhất cho việc phê duyệt các dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải. Cơ quan điều hành quốc gia về CDM (DNA) của Việt Nam, đặt tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, cần được trao thêm thẩm quyền để điều phối và tích hợp các yêu cầu từ nhiều bộ, ngành khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc xây dựng và công bố các bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá tính bền vững và tính bổ sung của dự án sẽ giúp các nhà đầu tư định hướng tốt hơn ngay từ giai đoạn đầu. Việc áp dụng các công nghệ xử lý rác thải hiện đại cũng cần được khuyến khích thông qua các chính sách ưu đãi cụ thể về thuế, tín dụng và đất đai, đảm bảo tính hấp dẫn về mặt tài chính cho các dự án phát triển sạch.

3.1. Vai trò của pháp luật môi trường trong việc cấp phép dự án

Vai trò của pháp luật môi trường là vô cùng quan trọng trong việc định hình và cấp phép cho các dự án CDM. Hệ thống pháp luật cần được rà soát và cập nhật để đảm bảo sự tương thích giữa quy định trong nước và tiêu chuẩn quốc tế. Cụ thể, quy trình lập và thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được lồng ghép một cách hợp lý với quy trình thẩm định Văn kiện thiết kế dự án (PDD) của CDM. Thay vì hai quy trình song song, có thể xây dựng một quy trình tích hợp, nơi các yêu cầu về môi trường, xã hội và phát triển bền vững được đánh giá đồng thời. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 hiện nay đã có những bước tiến lớn về kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải, tạo nền tảng pháp lý vững chắc hơn so với thời điểm luận văn ra đời. Việc ban hành các nghị định và thông tư hướng dẫn chi tiết cho luật này là cần thiết để hiện thực hóa các cơ hội cho dự án CDM.

3.2. Cải thiện quy trình phê duyệt và cấp tín chỉ carbon

Quy trình phê duyệt dự án và cấp tín chỉ carbon tại Việt Nam cần được cải thiện để trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Luận văn đã chỉ ra những chậm trễ trong việc cấp Thư phê duyệt (Letter of Approval - LoA) từ DNA. Để khắc phục, cần số hóa quy trình, xây dựng một cổng thông tin trực tuyến cho phép nhà đầu tư nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận phản hồi. Thời gian xử lý hồ sơ cần được quy định rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt. Ngoài ra, năng lực của các cán bộ thẩm định cần được nâng cao thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, tài chính và pháp lý của dự án CDM. Việc này đảm bảo các dự án được đánh giá chính xác, góp phần nâng cao uy tín của Việt Nam trên thị trường carbon quốc tế và đẩy nhanh quá trình đăng ký dự án với Ban điều hành CDM quốc tế.

IV. Phân tích thực tiễn áp dụng CDM tại Việt Nam trong rác thải

Việc phân tích thực tiễn áp dụng CDM tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý chất thải, cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những thành công và tồn tại. Tính đến thời điểm luận văn được công bố (2011), Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về số lượng dự án CDM đang triển khai. Tuy nhiên, tỷ lệ dự án được đăng ký thành công và phát hành tín chỉ carbon vẫn còn thấp so với tiềm năng. Các dự án thành công tiêu biểu thường thuộc về các doanh nghiệp lớn, có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quốc tế, như dự án thu hồi khí đồng hành tại mỏ Rạng Đông. Trong lĩnh vực chất thải, các dự án thu hồi khí metan từ bãi rác và từ nước thải nhà máy (ví dụ nhà máy tinh bột sắn) đã bắt đầu xuất hiện. Những dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính mà còn tạo ra doanh thu từ việc bán tín chỉ và sản xuất năng lượng, minh chứng cho tính khả thi của mô hình kinh tế tuần hoàn.

4.1. Thống kê các dự án năng lượng từ chất thải đã triển khai

Theo thống kê được đề cập trong luận văn, các dự án CDM tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào lĩnh vực năng lượng tái tạo như thủy điện, chiếm tỷ trọng lớn. Các dự án liên quan đến xử lý chất thải và nước thải chiếm khoảng 18%. Mặc dù con số này còn khiêm tốn, nó cho thấy sự khởi đầu của một xu hướng quan trọng. Các dự án năng lượng từ chất thải (Waste-to-Energy), dù là thu hồi khí bãi rác hay đốt rác phát điện, đều có tiềm năng giảm phát thải rất lớn. Ví dụ, một dự án thu hồi và đốt khí metan tại một bãi chôn lấp quy mô trung bình có thể giảm hàng chục nghìn tấn CO2 tương đương mỗi năm. Thành công của các dự án tiên phong sẽ là bài học kinh nghiệm quý báu và là động lực để nhân rộng mô hình này trên cả nước, góp phần giải quyết đồng thời hai bài toán năng lượng và môi trường.

4.2. Bài học từ mô hình hợp tác công tư PPP trong quản lý rác

Mô hình hợp tác công tư (PPP) trong quản lý chất thải được xem là chìa khóa để triển khai các dự án CDM quy mô lớn, vốn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư và chuyên môn kỹ thuật cao. Thực tiễn cho thấy các dự án chỉ dựa vào ngân sách nhà nước thường gặp khó khăn về hiệu quả vận hành. Ngược lại, việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân thông qua mô hình PPP giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và quản lý. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, quy hoạch và đảm bảo nguồn cung cấp chất thải, trong khi nhà đầu tư tư nhân chịu trách nhiệm về vốn, công nghệ và vận hành. Các dự án CDM thành công thường có sự tham gia của các đối tác quốc tế, mang lại không chỉ vốn mà còn cả công nghệ xử lý rác thải hiện đại và kinh nghiệm vận hành. Để mô hình này phát triển, cần có một khung pháp lý dự án môi trường rõ ràng cho PPP, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên, đặc biệt là cơ chế phân chia rủi ro và lợi ích hợp lý.

V. Tương lai dự án phát triển sạch và thị trường carbon Việt Nam

Tương lai của dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải tại Việt Nam gắn liền với sự phát triển của thị trường carbon trong nước và quốc tế. Mặc dù giai đoạn cam kết đầu tiên của Nghị định thư Kyoto đã kết thúc, các cơ chế thị trường carbon mới theo Thỏa thuận Paris đang mở ra những cơ hội mới. Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ về việc giảm phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, và việc triển khai các dự án trong lĩnh vực chất thải là một phần không thể thiếu của lộ trình này. Sự phát triển của thị trường carbon tự nguyện cũng tạo ra một kênh huy động tài chính mới cho các dự án, không phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế tuân thủ quốc tế. Các doanh nghiệp có thể chủ động phát triển dự án, tạo ra tín chỉ và bán cho các tổ chức, tập đoàn có nhu cầu bù đắp dấu chân carbon. Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện hành lang pháp lý cho thị trường carbon trong nước, xây dựng hệ thống đăng ký, theo dõi, và thẩm định minh bạch, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là bước đi chiến lược để thúc đẩy kinh tế tuần hoànphát triển bền vững.

5.1. Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn Hướng đi tất yếu

Việc thực hiện các dự án CDM trong quản lý chất thải là một bước đi cụ thể hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Thay vì xem rác thải là thứ bỏ đi, mô hình này coi đó là một nguồn tài nguyên quý giá. Các dự án thu hồi khí metan, đốt rác phát điện, sản xuất phân compost từ rác hữu cơ... đều là những ví dụ điển hình của việc khép kín vòng đời vật liệu. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã chính thức thể chế hóa các quy định về kinh tế tuần hoàn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để thúc đẩy các hoạt động này. Tương lai của ngành quản lý chất thải Việt Nam sẽ không chỉ dừng lại ở việc xử lý an toàn, mà sẽ tiến tới tối đa hóa việc tái chế, tái sử dụng và thu hồi năng lượng. Các dự án phát triển sạch sẽ đóng vai trò tiên phong trong quá trình chuyển đổi này, mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường một cách hài hòa.

5.2. Xây dựng thị trường carbon và vai trò của chính sách nhà nước

Để hiện thực hóa tiềm năng, vai trò của pháp luật môi trường và chính sách nhà nước là quyết định. Chính phủ cần sớm ban hành Nghị định quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, trong đó có các quy định chi tiết về việc tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước. Điều này bao gồm việc phân bổ hạn ngạch phát thải cho các doanh nghiệp lớn, thiết lập sàn giao dịch tín chỉ carbon, và xây dựng cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ. Chính sách quản lý chất thải của nhà nước cần được điều chỉnh để tạo ra các tín hiệu thị trường rõ ràng, khuyến khích đầu tư vào các công nghệ sạch. Các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, trợ giá điện từ rác, và hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng xanh sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút đầu tư vào các dự án phát triển sạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu khí hậu của quốc gia.

04/10/2025
Thực hiện dự án phát triển sạch trong lĩnh vực quản lý chất thải tại việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DỰ ÁN PHÁT TRIỂN SẠCH 1. Biến đổi khí hậu và s ự ra đời Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu 1992, Nghị định thư Kyoto 1997 1. Biến đổi khí hậu Theo Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu 1992, biến đổi khí hậu được hiểu “là s ự thay đổi của khí hậu được qui cho trực tiếp hoặc gián tiếp do hoạt động của con người làm thay đổi thành ph ần của khí quyển toàn c ầu và s ự thay đổi này được cộng thêm vào khả năng biến động tự nhiên ủca khí hậu quan sátđược 1 trong những thời kì có th ể so sánhđược.” Con người không th ể lường trước được những hậu quả do thiên tai bất thường gây ra. Tuy nhiên, hiệu ứng nhà kính làm trái đất ấm lên, một trong những biểu hiện rõ nét của biến đổi khí hậu lại là k ết quả quá trình can thiệp của con người vào môi tr ường sinh thái.

Sự phát triển khoa học tự nhiên và kĩ thuật, cuộc cách mạng công nghi ệp đã đẩy quá trình công nghiệp hóa hi ện đại hóa di ễn ra một cách mạnh mẽ và r ộng khắp trên thế giới. Kết quả là làm t ăng sự tích tụ các khí nhà kính trong bầu khí quyển, một trong những nguyên nhân chính làm tăng nhiệt độ bề mặt tráiđất. Nhiệt độ bề mặt tráiđất được tạo nên do ựs cân b ằng giữa năng lượng mặt trời đến bề mặt tráiđất và n ăng lượng bức xạ của tráiđất vào kho ảng không gian gi ữa các hành tinh. N ăng lượng mặt trời chủ yếu là các tia sóng ngắn dễ dàng xuyên qua cửa sổ o khí quyển.

Trong khi đó, b ức xạ của tráiđất với nhiệt độ bề mặt trung bình +16 C là sóng dài có n ăng lượng thấp, dễ dàng b ị khí quyển giữ lại. Kết quả của sự trao đổi không cân b ằng về năng lượng giữa tráiđất với không gian xung quanh, d ẫn đến sự gia tăng nhiệt độ của khí quyển tráiđất. Hiện tượng này di ễn ra theo cơ chế tương tự như 2 nhà kính tr ồng cây và được gọi là hi ệu ứng nhà kính". Biểu hiện của hiện tượng biến đổi khí hậu không ch ỉ riêng hiện tượng hiệu ứng nhà kính v ới hậu quả là khí h ậu tráiđất ngày càng ấm hơn, mà kéo theo nó là những hệ quả như: sự thay đổi thành ph ần và ch ất lượng khí quyển có h ại cho môi trường sống của con người và các sinh vật trên tráiđất; sự dâng cao m ực nước biển do 1 Khoản 2, Điều 1 Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu 1992, bản dịch tiếng Việt của Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Tài nguyên và Môi tr ường.vn/vn/truyenthong/hoidapmt/Pages/Hi%E1%BB%87u%E1%BB%A9ngnh%C3%A0k%C3%A Dnhl%C3%A0g%C3%AC.aspx 6 băng tan dẫn đến sự ngập úng của các vùngđất thấp, cácđảo nhỏ trên biển; sự di chuyển của cácđới khí hậu tồn tại hàng nghìn n ăm trên các vùng khác nhauủactráiđất dẫn tới nguy cơ đe dọa sự sống của các loài sinh vật, các hệ sinh thái và hoạt động của con người; sự thay đổi năng suất sinh học của các hệ sinh thái, chất lượng và thành phần của thủy quyển, sinh quyển, địa quyển.

Chính vì lẽ đó, xu h ướng khí hậu biến đổi theo chiều xấu đi trở thành m ối quan tâm, th ử thách không riêng cá nhân, quốc gia nào mà là v ấn đề chung của nhân loại. Sự ra đời Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu Biến đổi khí hậu tráiđất và nh ững tácđộng nguy hại của nó là m ối quan tâm của toàn nhân lo ại. Trong thời gian qua, cộng đồng quốc tế đã có nhi ều nỗ lực để giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Tại hội nghị thượng đỉnh của Liên hiệp quốc về môi tr ường và phát triển ở Rio de Janeiro, Braxin, tháng 6 năm 1992, Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu - United Nations Framework Convention on Climate Change (viết tắt là UNFCCC) được ký và có hi ệu lực từ tháng 3/1994.

Mục tiêu chính của UNFCCC là ổn định nồng độ khí nhà kính trong khí quy ển ở mức có th ể ngăn ngừa được sự can thiệp nguy hiểm của con người vào h ệ thống khí hậu. Để đạt được mục tiêu này, tất cả các nước tham gia phải có cam k ết chung về các hành động chống lại sự biến đổi khí hậu, điều chỉnh theo điều kiện của từng quốc gia nhằm triển khai thực hiện Công ước. Công ước chia các nước tham gia theo hai nhóm: các bên phụlục I và các bên ngoài phụ lục I. Các bên phụlục I bao gồm các nước công nghiệp, những nước về mặt lịch sử được coi là có nhi ều hoạt động gây ra s ự biến đổi khí hậu.

Các bên ngoài phụ lục I chủ yếu bao gồm các nước đang phát triển. Công ước đưa ra nguyên ắtc bình đẳng và “trách nhiệm chung nhưng khác nhau” yêu ầcu các bên trong phụ lục I phải tiên phong trong việc đến năm 2000 phải giảm mức phát thải khí nhà kính c ủa họ xuống tới mức của năm 1990. Họ phải đệ trình báo cáo ườthng kỳ, thông qua các phương tiện thông tin đại chúng công bố các chương trình chính sách về biến đổi khí hậu cũng như cácđiều tra hàng n ăm về giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, UNFCCC có hạn chế là không xác định lộ trình thực hiện cụ thể, chỉ đưa ra những quy định mang tính nguyên ắtc, không xác định quốc gia nào ph ải cắt giảm khí nhà kính, c ắt giảm bao nhiêu, phương thức cắt giảm.

Bên cạnh đó, vi ệc dung hòa được lợi ích của các quốc gia trong một Công ước là điều rất khó kh ăn. Mỗi quốc gia đều muốn bảo vệ cho quyền lợi riêng của mình. Để đạt được sự thống nhất chung 7 trong hoạt động và m ức cắt giảm khí thải, hòa h ợp được ý chí và điều hòa l ợi ích giữa các quốc gia và gi ữa các nhóm nước khác nhau nhằm bảo đảm được sự bền vững của các quốc gia trên thế giới, chắc chắn sẽ phải cần đến những thỏa thuận, khung pháp lý quốc tế mới hơn, chi tiết hơn. Sự ra đời của Nghị định thư Kyoto 1997 Từ khi UNFCCC ra đời, lượng khí thải vẫn tiếp tục gia tăng, những bằng chứng về tráiđất nóng d ần lên ngày càng rõ ràng h ơn.

Hiện tượng biến đổi khí hậu có ngu ồn gốc từ việc phát thải quá mức khí nhà kính vào khí quy ển do các hoạt động kinh tế xã h ội của con người. Không ai bi ết chính xác nhiệt độ tráiđất sẽ nóng đến bao nhiêu. Nhưng những hậu quả của biến đổi khí hậu cùng với viễn cảnh u ám trong ươtng lai như mực nước biển tăng lên, hệ thống thời tiết thay đổi, các ơcn bão ngày càng nhi ều và m ạnh hơn là nh ững hiểm họa buộc các chính trị gia phải vào cu ộc. Do vậy, các phiênđàm phán về Nghị định thư Kyoto bắt đầu diễn ra.

Nghị định thư Kyoto của Công ước khung của Liên Hợp quốc về biến đổi khí hậu - Kyoto Protocol to the United Nations Framework Convention on Climate Change (viết tắt là N ĐT) được thông qua t ại Kyoto, Nhật Bản tháng 12 năm 1997. NĐT xác định một số thể thức và c ơ chế nhằm hỗ trợ các bênđạt được mục tiêu cam kết, nhưng vẫn chưa đi sâu vào chi ti ết. Sau khi NĐT được ký k ết, các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục diễn ra nhằm xây d ựng chi tiết thể thức thực hiện và giúp cho các quyđịnh của NĐT được thực thi. Đến năm 2001, chính phủ các nước đã th ống nhất nguyên ắtc chung về việc thực hiện NĐT Kyoto thể hiện trong thỏa thuận Marrakech.

Thỏa thuận này cung cấp đầy đủ thông tin cho chính ph ủ các nước khi xem xét phê chuẩn NĐT. NĐT Kyoto có hi ệu lực vào ngày 16/2/2005 sau khi C ộng Hòa Liên Bang Nga phê chuẩn, thoả mãn yêu cầu “không d ưới 55 bên ủca Công ước, trong đó g ồm các bên thuộc phụ lục I có t ổng số phát thải chiếm ít nhất 55% tổng lượng phát thải CO2 năm 1990 của các bên thuộc phụ lục I nộp lưu chiếu các văn bản phê chuẩn, phê duyệt, chấp 3 thuận hoặc gia nhập của mình”. Hiện nay đã có 193 bên (gồm 192 nước và 1 t ổ chức liên kết kinh tế khu vực) tham gia NĐT. Tổng lượng phát thải CO2 của các bên thuộc phụ lục I chiếm 63,7%.

3 Khoản 1, Điều 25 NĐT Kyoto 1997, bản dịch tiếng Việt của Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Tài nguyên và Môi tr ường 8 Mỹ là n ước duy nhất nằm trong phụ lục I không phê chuẩn NĐT dù đã tham gia kí 4 kết. NĐT Kyoto ràng bu ộc các bên phụlục I trong thời kỳ cam kết 2008-2012 phải đảm bảo toàn b ộ phát thải khí nhà kính t ương đương CO 2 do con người gây ra được liệt kê trong phụ lục A của NĐT không v ượt quá ượlng đã định của mình ghi trong phụ lục B, với mục đích giảm tổng lượng phát thải của các khíđó ít nh ất 5% so với 5 mức năm 1990. Các quốc gia nhóm ph ụ lục I không đápứng được yêu cầu đặt ra như trong bản kí kết sẽ phải cắt giảm thêm 1,3 ượlng khí vượt mức cho phép trong thời hạn hiệu lực tiếp theo của NĐT. Hiệu lực giai đoạn 1 sẽ kết thúc vào năm 2012.

NĐT Kyoto được mong đợi sẽ là m ột thành công trong v ấn đề cắt giảm khí gây hi ệu ứng nhà kính v ới mục tiêuđược đặt ra nhằm “ ổn định các nồng độ khí nhà kính trong khí quyển ở mức có th ể ngăn ngừa được sự can thiệp nguy hiểm của con 6 người đối với hệ thống khí hậu”. Cơ chế thực hiện việc cắt giảm khí nhà kính theo Ngh ị định thư Kyoto và d ự án phát triển sạch 1. Cơ chế thực hiện việc cắt giảm khí nhà kính theo Ngh ị định thư Kyoto NĐT Kyoto thiết lập ba cơ chế hỗ trợ các nước công nghi ệp (các bên phụlục I) cắt giảm phát thải khí nhà kính để đạt được mục tiêu giảm phát thải với chi phí thấp nhất, cụ thể gồm: mua bán phát ảthi quốc tế - international emissions trading (IET), đồng thực hiện - joint implementation (JI) và c ơ chế phát triển sạch - clean development mechanism (CDM) 1. Cơ chế mua bán phát thải quốc tế Cơ chế này qui định tại Điều 17 NĐT Kyoto.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ