Luận văn: Thực hiện chính sách phòng cháy chữa cháy rừng tại huyện Tịnh Biên

Chuyên khảo phân tích Thực hiện chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng trên địa bàn huyện tịnh biên tỉnh an giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách phòng cháy chữa cháy rừng ở Tịnh Biên

Cháy rừng là một thảm họa nghiêm trọng, gây thiệt hại to lớn đến tài nguyên, môi trường và đời sống kinh tế - xã hội. Huyện Tịnh Biên, tỉnh An Giang, với diện tích rừng lên đến 5.639,70 ha, bao gồm 4.934,90 ha rừng phòng hộ và 704,80 ha rừng đặc dụng, đối mặt với nguy cơ cháy rừng cấp cao, đặc biệt trong phòng chống cháy rừng mùa khô. Thảm thực bì tại đây chủ yếu là cây bụi, lá khô, đặc biệt tại núi Phú Cường, lá cây tầm vông và cây le rụng nhiều tạo thành lớp vật liệu cháy dày đặc, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát hỏa hoạn. Do đó, việc thực hiện chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng không chỉ là nhiệm vụ cấp bách của các cấp chính quyền mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Chính sách này được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Lâm nghiệp 2017 và các nghị định liên quan, nhằm thiết lập một khuôn khổ hành động thống nhất, từ trung ương đến địa phương. Mục tiêu chính là bảo vệ an toàn diện tích rừng hiện có, duy trì độ che phủ, bảo tồn đa dạng sinh học và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của huyện. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng tại Tịnh Biên đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng, sự tham gia tích cực của cộng đồng và việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ tuyên truyền, kỹ thuật đến tổ chức thực thi.

1.1. Vai trò chiến lược của rừng phòng hộ Tịnh Biên An Giang

Hệ thống rừng phòng hộ Tịnh Biên có vai trò cực kỳ quan trọng không chỉ đối với huyện mà còn cả tỉnh An Giang. Rừng đóng vai trò như một lá chắn xanh, giúp điều hòa khí hậu, giữ nước, chống xói mòn và bảo vệ đất đai, đặc biệt là ở những khu vực đồi núi dốc như núi Cấm. Ngoài chức năng phòng hộ, rừng còn là nơi lưu giữ đa dạng sinh học với nhiều loài động thực vật quý hiếm, góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Về mặt kinh tế, rừng cung cấp lâm sản phụ, dược liệu và tạo sinh kế cho nhiều hộ dân sống ven rừng thông qua các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Hơn nữa, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ của các khu rừng, tiêu biểu là Khu du lịch sinh thái rừng tràm Trà Sư, đã trở thành một điểm nhấn thu hút du lịch, thúc đẩy kinh tế địa phương. Vì vậy, việc bảo vệ an toàn cho những cánh rừng này khỏi thảm họa cháy là ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng của tỉnh.

1.2. Cơ sở pháp lý cho việc thực hiện chính sách PCCC rừng

Việc thực hiện chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng tại Tịnh Biên được triển khai dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng cao nhất là Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 và Luật Phòng cháy và chữa cháy số 27/2001/QH10 (sửa đổi, bổ sung năm 2013). Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của các cấp chính quyền, chủ rừng và người dân trong công tác bảo vệ rừng. Để cụ thể hóa, Chính phủ đã ban hành các Nghị định như 156/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Lâm nghiệp. Ở cấp địa phương, Chi cục Kiểm lâm An Giang và UBND huyện Tịnh Biên đã ban hành nhiều kế hoạch, phương án và công văn chỉ đạo hàng năm, đặc biệt là các phương án PCCC rừng cho mùa khô. Những văn bản này tạo thành hành lang pháp lý vững chắc, là cơ sở để các lực lượng chức năng tổ chức triển khai, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm Luật Lâm nghiệp một cách hiệu quả, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất trong toàn bộ hệ thống chính trị.

II. Phân tích thách thức trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng

Mặc dù có sự quan tâm chỉ đạo sâu sắc, công tác phòng cháy chữa cháy rừng trên địa bàn huyện Tịnh Biên vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức cố hữu. Yếu tố địa hình đồi núi dốc, phức tạp gây trở ngại lớn cho việc di chuyển lực lượng và phương tiện khi có sự cố. Vào mùa khô, nguồn nước tại chỗ trở nên khan hiếm, làm giảm hiệu quả của công tác dập lửa. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế - xã hội cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Đời sống của một bộ phận người dân sống ven rừng còn khó khăn, dẫn đến các hành vi xâm hại tài nguyên rừng như khai thác gỗ trái phép, đốt nương làm rẫy. Tình trạng tự ý chuyển nhượng khoán rừng phức tạp khiến công tác quản lý gặp nhiều bất cập. Đặc biệt, nhận thức của một số người dân và du khách về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng chưa cao, việc sử dụng lửa bất cẩn trong rừng và ven rừng vẫn còn xảy ra, luôn tiềm ẩn nguy cơ gây cháy. Thêm vào đó, nguồn kinh phí đầu tư cho trang thiết bị chữa cháy chuyên dụng, hiện đại còn hạn chế, ảnh hưởng đến năng lực ứng phó của các lực lượng tại chỗ.

2.1. Yếu tố tự nhiên và nguy cơ cháy rừng cấp cao mùa khô

Điều kiện tự nhiên là một trong những thách thức lớn nhất. Tịnh Biên có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa khô kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Trong giai đoạn này, nhiệt độ tăng cao, độ ẩm không khí xuống thấp, và hầu như không có mưa, khiến lớp thực bì khô kiệt và trở thành vật liệu bắt lửa cực nhạy. Địa hình đồi núi dốc không chỉ gây khó khăn cho việc tiếp cận đám cháy mà còn làm tăng tốc độ lan truyền của lửa. Các khu vực như núi Phú Cường, cụm núi Đất được xác định là vùng trọng điểm có nguy cơ cháy rừng cấp cao (cấp IV, cấp V). Nguồn nước tự nhiên như suối, hồ khan hiếm vào mùa khô, khiến việc huy động nước chữa cháy trở nên vô cùng khó khăn. Rừng tràm Trà Sư mặc dù là hệ sinh thái đất ngập nước nhưng vào mùa khô, mực nước rút xuống, lớp lá tràm và cỏ khô dày đặc cũng tiềm ẩn nguy cơ cháy lớn, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái đặc trưng của khu vực.

2.2. Áp lực từ hoạt động dân sinh và tập quán canh tác

Trên địa bàn huyện, tỉ lệ đồng bào dân tộc Khmer khá cao. Một số tập quán canh tác truyền thống như đốt nương làm rẫy, đốt dọn thực bì vườn tược nếu không được quản lý chặt chẽ có thể trở thành nguyên nhân gây cháy lan vào rừng. Đời sống kinh tế của các hộ nhận khoán bảo vệ rừng còn nhiều khó khăn, mức hỗ trợ khoán còn thấp (400.000 đ/ha/năm theo Nghị định 75/2015/NĐ-CP) chưa đủ để đảm bảo cuộc sống, dẫn đến tình trạng một số hộ chưa toàn tâm toàn ý với công tác bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động du lịch, tâm linh tại các khu vực như núi Cấm, các chùa chiền nằm xen kẽ trong rừng cũng là một thách thức. Việc du khách và người dân đốt nhang, vàng mã không đúng nơi quy định có thể là nguồn gây ra các vụ cháy rừng nghiêm trọng, đòi hỏi công tác giám sát và tuyên truyền bảo vệ rừng phải được thực hiện liên tục và sâu rộng.

III. Phương pháp xây dựng phương án PCCC rừng toàn diện nhất

Để đối phó với những thách thức, huyện Tịnh Biên đã triển khai một cách tiếp cận toàn diện và chủ động trong việc xây dựng phương án PCCC rừng. Trọng tâm của phương pháp này là công tác phòng ngừa, lấy phòng là chính. Hàng năm, trước mùa khô, Ban chỉ đạo PCCC rừng huyện Tịnh Biên phối hợp với các đơn vị liên quan tiến hành rà soát, đánh giá lại toàn bộ các khu vực trọng điểm và cập nhật kế hoạch chi tiết. Một quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ được thiết lập giữa lực lượng kiểm lâm, công an, quân sự và chính quyền địa phương, phân định rõ trách nhiệm của từng đơn vị trong công tác chỉ huy, huy động lực lượng và hậu cần. Kế hoạch không chỉ dừng lại ở việc dập lửa mà còn bao gồm các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như xử lý thực bì, xây dựng đường băng cản lửa, và bảo trì các công trình phòng cháy. Công tác dự báo, cảnh báo cháy rừng được thực hiện thường xuyên thông qua hệ thống thông tin của Cục Kiểm lâm, giúp các đơn vị chủ động trong mọi tình huống. Yếu tố con người được xem là then chốt, do đó, các chương trình tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ và tổ chức diễn tập chữa cháy rừng được tổ chức định kỳ để nâng cao năng lực cho lực lượng tại chỗ.

3.1. Vai trò của Ban chỉ đạo PCCC rừng huyện Tịnh Biên

Ban chỉ đạo Chương trình mục tiêu phát triển Lâm nghiệp bền vững huyện (gọi tắt là Ban chỉ đạo PCCC rừng huyện Tịnh Biên) là cơ quan đầu mối, giữ vai trò chỉ huy và điều phối toàn bộ hoạt động phòng chống cháy rừng trên địa bàn. Ban chỉ đạo có trách nhiệm xây dựng và trình UBND huyện phê duyệt phương án PCCC rừng hàng năm. Đồng thời, cơ quan này chủ trì việc kiểm tra, đôn đốc các chủ rừng, các xã, thị trấn trong việc thực hiện các biện pháp phòng cháy. Khi có cháy rừng xảy ra, Ban chỉ đạo là trung tâm chỉ huy, ra quyết định huy động lực lượng, phương tiện từ các ngành và địa phương để tham gia chữa cháy một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Sự hoạt động hiệu quả của Ban chỉ đạo đảm bảo tính thống nhất, kịp thời và đồng bộ, tránh được sự chồng chéo hoặc bị động khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp.

3.2. Quy chế phối hợp liên ngành Kiểm lâm Công an Quân đội

Thành công của công tác PCCC rừng phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp hiệp đồng tác chiến giữa các lực lượng. Tại Tịnh Biên, một quy chế phối hợp chặt chẽ đã được xây dựng và duy trì hiệu quả. Lực lượng kiểm lâm đóng vai trò nòng cốt, chuyên trách về mặt kỹ thuật, tham mưu, tuần tra và tổ chức lực lượng tại cơ sở. Lực lượng Công an (đặc biệt là Cảnh sát PCCC) hỗ trợ về nghiệp vụ chữa cháy chuyên nghiệp, điều tra nguyên nhân vụ cháy và đảm bảo an ninh trật tự. Lực lượng Quân sự và Bộ đội Biên phòng là lực lượng ứng cứu quan trọng, sẵn sàng huy động quân số và phương tiện tham gia dập lửa khi có các đám cháy lớn, phức tạp. Quy chế này phân công rõ ràng nhiệm vụ, cơ chế thông tin liên lạc và chỉ huy thống nhất, giúp tối ưu hóa sức mạnh tổng hợp của các ngành, đảm bảo thực hiện tốt phương châm 4 tại chỗ.

IV. Hướng dẫn thực hiện hiệu quả phương châm 4 tại chỗ PCCC

Phương châm “bốn tại chỗ” (chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ, hậu cần tại chỗ) là kim chỉ nam cho mọi hoạt động PCCC rừng tại Tịnh Biên. Việc thực hiện hiệu quả phương châm này giúp dập tắt đám cháy ngay từ khi mới phát sinh, hạn chế tối đa thiệt hại. Để hiện thực hóa, huyện đã tập trung xây dựng lực lượng PCCC ngay tại cơ sở, bao gồm các tổ hợp tác bảo vệ rừng, lực lượng dân quân và người dân địa phương. Các lực lượng này được tổ chức huấn luyện, trang bị kiến thức cơ bản và kỹ năng sử dụng các trang thiết bị chữa cháy thô sơ. Các chòi canh lửa được xây dựng ở những vị trí chiến lược để phát hiện sớm các điểm cháy. Hệ thống đường băng cản lửa được tu sửa, phát dọn hàng năm. Các bồn chứa nước được bố trí tại các khu vực trọng yếu để đảm bảo nguồn nước chữa cháy ban đầu. Đặc biệt, công tác tuyên truyền bảo vệ rừng được đẩy mạnh để mỗi người dân trở thành một “người lính gác” cho rừng, sẵn sàng báo cháy và tham gia chữa cháy khi cần thiết, biến mỗi cộng đồng dân cư thành một pháo đài vững chắc trong công tác PCCC.

4.1. Kỹ thuật tạo đường băng cản lửa và làm giảm vật liệu cháy

Một trong những biện pháp kỹ thuật phòng cháy hiệu quả nhất là chủ động làm giảm vật liệu cháy. Hàng năm, các đơn vị chủ rừng và lực lượng kiểm lâm tổ chức phát dọn thực bì, thu gom cành khô, lá rụng tại các khu vực có nguy cơ cháy cao. Trung bình mỗi năm, huyện tiến hành phát dọn 12.600 mét đường băng cản lửa với chiều rộng từ 10-30 mét tại các khu vực trọng điểm như núi Phú Cường và đường Latina. Các đường băng này có tác dụng ngăn chặn lửa cháy lan, tạo ra ranh giới an toàn để lực lượng chữa cháy triển khai đội hình dập lửa. Ngoài ra, kỹ thuật “đốt chủ động có kiểm soát” cũng được áp dụng một cách thận trọng ven các tuyến đường để loại bỏ bớt lớp thực bì khô, giảm thiểu nguy cơ cháy lan từ các hoạt động của con người. Các biện pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao và sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.2. Tăng cường tuyên truyền vận động cộng đồng dân cư tham gia PCCC

Nhận thức của người dân là yếu tố quyết định sự thành bại của công tác phòng cháy. Do đó, hoạt động tuyên truyền bảo vệ rừng được triển khai đa dạng và thường xuyên. Đài phát thanh huyện và các xã có rừng phát sóng các bản tin PCCC 2 lần/ngày trong mùa khô. Lực lượng kiểm lâm phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức các buổi họp dân, lồng ghép nội dung về PCCC, phổ biến các quy định của pháp luật. Hàng trăm bảng cấm lửa, pano, áp phích và băng rôn được treo tại các tuyến đường ven rừng, các khu du lịch và khu dân cư. Một cách làm hiệu quả là tiếp cận, vận động các sư sãi tại các chùa Khmer, những người có uy tín trong cộng đồng dân cư tham gia PCCC, để họ cùng tuyên truyền cho bà con phật tử. Nhờ đó, ý thức của người dân được nâng lên rõ rệt, nhiều vụ việc có nguy cơ gây cháy đã được người dân phát hiện và báo cáo kịp thời.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn chính sách PCCC rừng tại Tịnh Biên

Qua nhiều năm kiên trì thực hiện chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng, huyện Tịnh Biên đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Số vụ cháy rừng và diện tích thiệt hại đã giảm đáng kể so với các giai đoạn trước, góp phần duy trì ổn định độ che phủ rừng và bảo vệ hệ sinh thái. Năng lực chỉ huy, phối hợp và tác chiến của các lực lượng được nâng cao rõ rệt thông qua các buổi diễn tập chữa cháy rừng quy mô cấp xã và cấp huyện. Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ PCCC như đường băng cản lửa, chòi canh lửa, bồn chứa nước được đầu tư, củng cố. Công tác quản lý bảo vệ rừng ngày càng đi vào nề nếp, các hành vi vi phạm được phát hiện và xử lý kịp thời. Đặc biệt, sự thành công lớn nhất là đã xây dựng được thế trận toàn dân trong bảo vệ rừng. Ý thức và trách nhiệm của cộng đồng dân cư tham gia PCCC đã trở thành nhân tố then chốt, giúp phát hiện và xử lý sớm nhiều nguy cơ, không để xảy ra các vụ cháy lớn. Đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của một chính sách đúng đắn khi được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt.

5.1. Hiệu quả từ các cuộc diễn tập chữa cháy rừng quy mô lớn

Công tác diễn tập chữa cháy rừng được xem là một hoạt động không thể thiếu để kiểm tra, đánh giá năng lực và hoàn thiện phương án tác chiến. Huyện Tịnh Biên đã tổ chức thành công nhiều cuộc diễn tập thực binh tại các khu vực trọng điểm như xã An Hảo và khu vực núi Phú Cường. Các cuộc diễn tập này có sự tham gia của đầy đủ các lực lượng: kiểm lâm, quân đội, công an, dân quân tự vệ và người dân. Thông qua diễn tập, các lực lượng đã rèn luyện kỹ năng sử dụng phương tiện, phối hợp chỉ huy, thông tin liên lạc và triển khai đội hình chữa cháy theo các tình huống giả định. Đây cũng là dịp để rút kinh nghiệm, phát hiện những điểm yếu trong phương án PCCC rừng để kịp thời điều chỉnh, bổ sung, đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu cao nhất khi có tình huống cháy thật xảy ra.

5.2. Thực trạng quản lý bảo vệ rừng tại Núi Cấm và Trà Sư

Tại các khu vực đặc thù như núi Cấm và rừng tràm Trà Sư, công tác quản lý bảo vệ rừng được triển khai với các biện pháp chuyên biệt. Tại Trà Sư, do là khu du lịch sinh thái, Ban quản lý đã kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và khai thác du lịch bền vững. Các hoạt động tuyên truyền cho du khách được đẩy mạnh, các quy định về PCCC được phổ biến ngay từ cổng vào. Lực lượng bảo vệ rừng thường xuyên tuần tra, kiểm soát các hoạt động có nguy cơ gây cháy như săn bắt ong, đánh cá bằng xung điện. Tại khu vực rừng phòng hộ Tịnh Biên quanh Núi Cấm, nơi có nhiều chùa chiền và hoạt động tâm linh, lực lượng kiểm lâm phối hợp với ban quản lý các chùa để hướng dẫn người dân và du khách thực hiện các biện pháp an toàn khi sử dụng lửa, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế-xã hội và bảo vệ tài nguyên rừng.

04/10/2025
Thực hiện chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng trên địa bàn huyện tịnh biên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN TỊNH BIÊN, TỈNH AN GIANG 1. Một số khái niệm 1. Rừng Ngay từ thuở sơ khai, con người đã có những khái niệm cơ bản nhất về rừng. Rừng là nơi cung cấp những thứ phục vụ cuộc sống của họ.

Lịch sử càng phát triển, những khái niệm về rừng được tích lũy, hoàn thiện thành những học thuyết về rừng.Cotta (người Đức) đã xuất bản tác phẩm Những chỉ dẫn về lâm học, đã trình bày tổng hợp những khái niệm về rừng. Ông có công xây dựng học thuyết về rừng có ảnh hưởng đến nước Đức và Châu Âu trong thế kỷ 19.Morodop công bố tác phẩm Học thuyết về rừng. Sự phát triển hoàn thiện của học thuyết này về rừng gắn liền với những thành tựu về sinh thái học. Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm: Rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển.

Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý. Tcachenco phát biểu: Rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài. Mê-lê-khôp cho rằng: Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu.

[24] Điều 2, Luật Lâm nghiệp năm 2017 của nước ta đưa ra khái niệm về rừng: “Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên”. Cháy rừng Cháy rừng là đám cháy được phát sinh trong rừng, tác động và làm tiêu huỷ sinh vật ở trong rừng. Hay nói theo các khác. Cháy rừng là quá trình cháy làm tiêu huỷ những vật liệu của rừng mà sự hình thành và phát triển diễn ra không theo sự kiểm soát của con người.

Theo tài liệu về quản lý lửa rừng của FAO đưa ra khái niệm về cháy rừng mà cho đến nay thường được sử dụng là: “Cháy rừng là sự xuất hiện và lan truyền của những đám cháy trong rừng mà không nằm trong sự kiểm soát của con người; gây nên những tổn thất nhiều mặt về tài nguyên, của cải và môi trường”. [12] Cháy rừng xảy ra khi hội tụ đủ ba yếu tố: + Vật liệu cháy: Là tất cả những chất có khả năng bén lửa và bốc cháy trong điều kiện có đủ nguồn nhiệt và oxy. + Oxy: Oxy tự do luôn sẵn có trong không khí (nồng độ khoảng 21 – 23%) và lấp đầy các khoảng trống giữa vật liệu cháy. Khi nồng độ oxy giảm xuống dưới 15% thì không còn khả năng duy trì sự cháy.

+ Nhiệt (nguồn lửa): Nguồn nhiệt có thể phát sinh do thiên nhiên như sấm sét, núi lửa phun, … Nhưng ở Việt Nam cháy rừng chủ yếu là do con người gây ra. Mỗi yếu tố trên đây được xem là một cạnh của tam giác, ghép chúng lại với nhau tạo thành “tam giác lửa”: Nếu thay đổi (giảm hoặc phá hủy) 1, 2 hoặc 3 cạnh thì “tam giác lửa” sẽ thay đổi hoặc bị phá vỡ, có nghĩa là đám cháy suy yếu hoặc bị dập tắt. Đây cũng chính là một trong những cơ sở khoa học của công tác phòng cháy, chữa cháy rừng. Phòng cháy rừng, chữa cháy rừng Phòng cháy rừng là việc thực hiện đầy đủ các biện pháp tổ chức, kinh tế, xã hội, pháp chế, khoa học công nghệ, tuyên truyền, giáo dục, dự báo, cảnh báo,… và điều tiết các hoạt động của con người trong và gần vùng rừng; xây dựng các công trình phòng lửa nhằm ngăn chặn không để xảy ra cháy rừng.

Chữa cháy rừng là huy động nhanh chóng lực lượng, phương tiện dập tắt kịp thời không để lửa lan tràn, hạn chế và chấm dứt thiệt hại do cháy rừng gây ra. [12] Chữa cháy rừng phải đảm bảo 3 nguyên tắc sau: - Dập tắt đám cháy phải khẩn trương, kịp thời, triệt để. - Hạn chế đến mức thấp nhất sự thiệt hại về mọi mặt. - Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và phương tiện, dụng cụ chữa cháy.

Chữa cháy rừng được phân làm 2 loại: - Chữa cháy gián tiếp: Chữa cháy gián tiếp là biện pháp dùng lực lượng và phương tiện tạo vật chướng ngại ngăn cản cháy lan; để giới hạn đám cháy, nó thường áp dụng cho các đám cháy lớn diện tích trên 01 ha và diện tích của khu rừng còn lại rất lớn. - Chữa cháy trực tiếp: Chữa cháy trực tiếp là sử dụng tất cả các phương tiện từ thủ công đến cơ giới như: cuốc, xẻng, cào, câu liêm, bàn dập, cành cây tươi, thùng tưới nước, bình nước đeo vai đến máy cày, máy ủi, máy bơm nước, xe chữa cháy và thậm chí cả máy bay phun hoá chất tác động trực tiếp vào đám cháy để để đàn áp đám cháy dập lửa. Chữa cháy trực tiếp thường được áp dụng đối với những đám cháy nhỏ có diện tích cháy dưới 01 ha và chủ yếu là các đám cháy mặt đất hoặc cháy dưới tán cây rừng. Phòng cháy, chữa cháy rừng là hoạt động mang tính chất xã hội sâu sắc, cho nên phòng cháy, chữa cháy rừng là hoạt động mang lại lợi ích cho toàn xã hội và cần sự hợp tác và liên kết của toàn xã hội.

Vì vậy PC&CCR là sự nghiệp của toàn dân, việc bảo vệ rừng an toàn, hạn chế tới mức thấp nhất thiệt hại do cháy rừng gây ra phải do Nhà nước quản lý và huy động nhân dân tham gia theo hướng xã hội hóa để quản lý, bảo vệ rừng; tiến hành giao, khoán và cho thuê rừng, đất lâm nghiệp; phối, kết hợp lồng ghép các chương trình dự án lâm nghiệp, định canh, định cư, xóa đói, giảm nghèo,… tiến tới phát triển lâm nghiệp xã hội bền vững. Bảo vệ rừng Bảo vệ rừng là bảo vệ các yếu tố cấu thành rừng, bao gồm: quần thể động vật rừng, vi sinh vật rừng, thực vật rừng, đất rừng, các yếu tố môi trường khác trong mối quan hệ thống nhất, phù hợp với hệ sinh thái rừng. Bảo vệ rừng là tổng thể các hoạt động của tổ chức và cá nhân tác động vào rừng nhằm phòng, chống những tác động tiêu cực đến rừng để duy trì và phát triển hệ sinh thái rừng, sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trường khác; bảo tồn đa dạng sinh học và giữ gìn cảnh quan môi trường sinh thái. Chủ rừng Chủ rừng là tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng; giao đất, cho thuê đất để trồng rừng; tự phục hồi, phát triển rừng; nhận chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế rừng theo quy định của pháp luật.

Chính sách phòng cháy và chữa cháy rừng Khái niệm Chính sách PC&CCR là chính sách do Nhà nước ban hành để quản lý công tác PC&CCR, được tổ chức thực hiện thông qua quá trình truyền ý chí của Nhà nước thành hiện thực tới các đối tượng chính sách nhằm đạt được mục tiêu quản lý. Nói cách khác, tổ chức thực hiện chính sách PC&CCR là quá trình hiện thực hóa, đưa chính sách PC&CCR vào thực tiễn cuộc sống. Chính sách PC&CCR là một chính sách quan trọng như một chương trình hành động của nhà nước và các cơ quan quản lý về lâm nghiệp nhằm giải quyết vấn đề này, mặt khác chính sách PC&CCR nhìn như một “chính sách công” với ý nghĩa nhà nước là chủ thể quyền lực công cộng quyết định những phương cách, phạm vi điều chỉnh thông qua luật pháp để giải quyết vấn đề cốt lõi trong chính sách PC&CCR, đồng thời chính sách đó là kết quả của sự tham gia xây dựng của cả công chúng chứ không chỉ riêng chủ thể quyền lực. Nội dung Về phòng cháy rừng, bao gồm: Các biện pháp phòng cháy rừng; Điều kiện an toàn về phòng cháy đối với khu rừng; Điều kiện an toàn về phòng cháy và chữa 10 cháy khi được phép sử dụng lửa trong rừng, ven rừng; Yêu cầu về phòng cháy đối với dự án trồng rừng, dự án xây dựng mới hoặc cải tạo công trình phòng cháy và chữa cháy rừng; Kinh phí đầu tư cho phòng cháy và chữa cháy trong dự án trồng rừng; Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị đối với dự án trồng rừng và xây dựng công trình phòng cháy và chữa cháy rừng; Kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy rừng; Tạm đình chỉ các hoạt động khi vi phạm các quy định về phòng cháy và chữa cháy rừng; Đình chỉ các hoạt động khi không đảm bảo an toàn về phòng cháy và chữa cháy rừng.

Về chữa cháy rừng, bao gồm: Các biện pháp chữa cháy rừng; Phương án phòng cháy và chữa cháy rừng; Trách nhiệm báo cháy, chữa cháy và tham gia chữa cháy rừng; Huy động lực lượng, phương tiện và tài sản để chữa cháy rừng; Người chỉ huy chữa cháy rừng; Hoàn trả và bồi thường thiệt hại phương tiện, tài sản được huy động để chữa cháy rừng. Quy trình thực hiện Theo tập bài giảng của Khoa Chính sách công, Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam, việc thực hiện chính sách PC&CCR theo quy trình gồm bảy bước, cụ thể bao gồm: Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách PC&CCR; Phổ biến, tuyên truyền chính sách PC&CCR; Phân công, phối hợp thực hiện chính sách PC&CCR; Duy trì chính sách PC&CCR; Điều chỉnh chính sách PC&CCR; Theo dõi kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện chính sách PC&CCR; Đánh giá tổng kết rút kinh nghiệm chính sách PC&CCR. Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách PC&CCR Tổ chức thực hiện chính sách PC&CCR là quá trình phức tạp, diễn ra trong một thời gian dài, vì thế chúng cần được lập kế hoạch, lên chương trình để các cơ quan nhà nước triển khai thực hiện một cách chủ động. Kế hoạch triển khai thực hiện chính sách PC&CCR được xây dựng trước khi đưa chính sách vào cuộc sống.

Các cơ quan triển khai thực thi chính sách từ trung ương đến địa phương đều phải xây dựng kế hoạch, chương trình thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ