Thực trạng chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng khi thu hồi đất tại huyện Nam Giang

Tìm hiểu chính sách bồi thường, hỗ trợ khi thu hồi đất tại Nam Giang, Quảng Nam. Cập nhật quy định mới nhất, đảm bảo quyền lợi người dân.

Trường đại học

Học viện khoa học xã hội

Chuyên ngành

Luật Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách bồi thường GPMB huyện Nam Giang

Chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng (GPMB) khi Nhà nước thu hồi đất là một quá trình phức tạp, nhạy cảm, tác động trực tiếp đến quyền lợi và đời sống của người dân. Tại huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam, công tác này đóng vai trò then chốt để triển khai các dự án phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh. Việc thực hiện hiệu quả chính sách này không chỉ đẩy nhanh tiến độ dự án mà còn đảm bảo sự đồng thuận xã hội, ổn định đời sống cho người dân có đất bị thu hồi. Quá trình này được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý của Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Theo đó, mục tiêu cốt lõi là đảm bảo người bị thu hồi đất có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như UBND huyện Nam Giang, Hội đồng bồi thường GPMB, và sự tham gia, giám sát của người dân. Việc xây dựng một phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư minh bạch, công bằng là điều kiện tiên quyết cho thành công. Chính sách không chỉ dừng lại ở việc đền bù giá trị đất và tài sản trên đất, mà còn bao gồm các chính sách hỗ trợ tái định cư, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, tạo việc làm, nhằm giúp người dân ổn định cuộc sống lâu dài. Đặc biệt, với đặc thù là một huyện miền núi, có đông đồng bào dân tộc thiểu số, việc áp dụng chính sách cần linh hoạt, xem xét đến các yếu tố về phong tục, tập quán và điều kiện sinh kế đặc thù của địa phương.

1.1. Nguyên tắc cốt lõi trong chính sách đền bù đất đai tỉnh Quảng Nam

Việc xây dựng và thực thi chính sách đền bù đất đai tỉnh Quảng Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính pháp lý và sự đồng thuận. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là công bằng, thể hiện qua việc áp dụng cùng một chính sách, đơn giá, mức bồi thường cho các đối tượng có điều kiện tương tự. Thứ hai là nguyên tắc hiệu quả, đòi hỏi các quyết định phải được cân nhắc kỹ lưỡng về mặt kinh tế và xã hội, mang lại lợi ích chung lớn nhất. Nguyên tắc dân chủ cũng được đề cao, yêu cầu phải lấy ý kiến người dân, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng trực tiếp, trước khi phê duyệt phương án. Cuối cùng là nguyên tắc hỗ trợ người gặp khó khăn, thể hiện tính nhân văn của chính sách, quan tâm đặc biệt đến các hộ gia đình chính sách, hộ nghèo để họ có điều kiện ổn định cuộc sống tốt hơn.

1.2. Các nhân tố chính tác động đến công tác bồi thường GPMB

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả công tác bồi thường GPMB huyện Nam Giang. Yếu tố chính sách pháp luật là nền tảng, sự thay đổi của Luật Đất đai và các nghị định liên quan đòi hỏi sự cập nhật và áp dụng kịp thời. Yếu tố con người, bao gồm năng lực, phẩm chất của đội ngũ cán bộ thực thi và sự hiểu biết, hợp tác của người dân, có vai trò quyết định. Năng lực quản lý nhà nước về đất đai, thể hiện qua chất lượng quy hoạch, hồ sơ địa chính, và việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cũng tác động lớn đến việc xác định nguồn gốc đất và đẩy nhanh tiến độ. Cuối cùng, sự hiểu biết của người dân về pháp luật và chính sách là yếu tố quan trọng để tạo sự đồng thuận và hạn chế khiếu kiện.

II. Thách thức lớn trong bồi thường đất khi thu hồi ở Nam Giang

Thực tiễn công tác bồi thường GPMB huyện Nam Giang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch giữa giá đất bồi thường Nam Giang do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Bảng giá đất tỉnh Quảng Nam thường được xây dựng theo chu kỳ 5 năm, khó theo kịp biến động của thị trường, dẫn đến sự không hài lòng và khiếu nại từ phía người dân. Bên cạnh đó, việc xác định nguồn gốc đất và tài sản trên đất gặp nhiều phức tạp. Do lịch sử quản lý đất đai còn nhiều bất cập, nhiều hộ gia đình sử dụng đất ổn định nhưng thiếu giấy tờ pháp lý, gây khó khăn cho quá trình kiểm kê, kiểm đếm đất đai. Một thách thức khác là việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân sau thu hồi đất, đặc biệt là thu hồi đất nông nghiệp. Các chính sách hỗ trợ tái định cư và chuyển đổi nghề nghiệp đôi khi chưa thực sự hiệu quả, chưa phù hợp với năng lực và nguyện vọng của người lao động địa phương. Hơn nữa, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế, dễ bị các đối tượng xấu kích động, gây khó khăn cho công tác vận động, thuyết phục, dẫn đến tình trạng khiếu kiện kéo dài, làm chậm tiến độ chung của các dự án.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định giá đất đền bù

Vướng mắc lớn nhất hiện nay là mâu thuẫn về lợi ích liên quan đến giá đền bù. Theo nghiên cứu, khoảng 70% khiếu nại trong lĩnh vực GPMB liên quan đến việc người dân chưa đồng ý với giá đất. Giá đất bồi thường Nam Giang được xác định dựa trên bảng giá đất của tỉnh và phương pháp định giá cụ thể, nhưng thường thấp hơn giá thị trường. Điều này tạo ra tâm lý thiệt thòi cho người bị thu hồi đất. Việc áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất đôi khi chưa phản ánh đúng thực tế, gây ra sự so bì, thắc mắc giữa các hộ dân trong cùng một dự án hoặc giữa các dự án khác nhau trên địa bàn.

2.2. Khó khăn khi lập phương án bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Việc lập phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư là một quy trình phức tạp. Khó khăn thường phát sinh từ khâu kiểm kê, kiểm đếm đất đai và tài sản do hồ sơ địa chính không đầy đủ, sai sót, hoặc tình trạng đất đai có tranh chấp. Hơn nữa, việc xây dựng khu tái định cư cần đảm bảo điều kiện hạ tầng kỹ thuật và xã hội tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều khu tái định cư chưa đáp ứng được yêu cầu về giao thông, điện, nước, y tế, giáo dục, gây khó khăn cho việc ổn định cuộc sống của người dân, làm giảm sự đồng thuận khi triển khai dự án.

2.3. Thách thức trong giải quyết khiếu nại về đất đai

Công tác giải quyết khiếu nại về đất đai là một nhiệm vụ nhạy cảm và áp lực. Các khiếu nại thường tập trung vào các vấn đề như: giá bồi thường thấp, diện tích đền bù không chính xác, đối tượng được bồi thường và hỗ trợ chưa phù hợp. Quá trình giải quyết đòi hỏi sự kiên trì, đối thoại và vận dụng linh hoạt các quy định pháp luật. Nếu không được xử lý kịp thời và thỏa đáng, các khiếu nại có thể trở thành những điểm nóng, gây mất an ninh trật tự và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư của huyện Nam Giang.

III. Quy trình thu hồi đất và bồi thường theo Luật Đất đai

Để đảm bảo tính minh bạch và đúng pháp luật, quy trình thu hồi đất và bồi thường GPMB được thực hiện theo các bước chặt chẽ, quy định tại Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Quy trình này là công cụ quan trọng để UBND huyện Nam Giang và các đơn vị liên quan tổ chức thực hiện công tác đền bù một cách thống nhất, công khai. Bắt đầu từ việc ban hành thông báo thu hồi đất, quy trình yêu cầu phải phổ biến công khai kế hoạch đến từng người dân bị ảnh hưởng. Giai đoạn tiếp theo là tổ chức điều tra, khảo sát, đo đạc và kiểm đếm chi tiết diện tích đất, nhà ở và tài sản gắn liền với đất. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng phương án bồi thường. Sau khi có số liệu, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường sẽ lập dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Một bước không thể thiếu là tổ chức lấy ý kiến của người dân đối với phương án này. Mọi ý kiến đóng góp phải được tổng hợp, giải trình và tiếp thu trước khi hoàn chỉnh phương án để trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc công khai, dân chủ ở bước này giúp hạn chế tối đa các khiếu nại về sau. Chỉ sau khi phương án được phê duyệt, quyết định thu hồi đất mới được ban hành, và việc chi trả tiền bồi thường, bố trí tái định cư mới được tiến hành.

3.1. Giai đoạn 1 Chuẩn bị và thông báo thu hồi đất

Bước đầu tiên trong quy trình thu hồi đất là việc UBND cấp có thẩm quyền ban hành thông báo thu hồi đất. Thông báo này phải được gửi đến từng người có đất thu hồi, đồng thời niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã và các địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư. Nội dung thông báo bao gồm lý do thu hồi, diện tích, vị trí khu đất và kế hoạch điều tra, khảo sát, đo đạc. Sau đó, Hội đồng bồi thường GPMB hoặc Trung tâm Phát triển Quỹ đất sẽ phối hợp với UBND cấp xã để triển khai kế hoạch, thực hiện kiểm kê, kiểm đếm đất đai và tài sản một cách chi tiết, chính xác.

3.2. Giai đoạn 2 Lập thẩm định và phê duyệt phương án bồi thường

Dựa trên kết quả kiểm đếm, phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư sẽ được lập. Phương án này phải được công khai để người dân trong vùng dự án đóng góp ý kiến trong thời gian ít nhất 20 ngày. Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường phải tổng hợp, giải trình và hoàn thiện phương án trước khi trình cơ quan tài nguyên và môi trường thẩm định. Cuối cùng, UBND cấp có thẩm quyền sẽ ra quyết định phê duyệt phương án, đây là căn cứ pháp lý để thực hiện chi trả và bố trí chính sách hỗ trợ tái định cư.

3.3. Giai đoạn 3 Thực hiện chi trả và bàn giao mặt bằng

Sau khi có quyết định phê duyệt, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường sẽ phối hợp với địa phương để chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ và bố trí đất hoặc nhà tái định cư cho người dân. Người có đất thu hồi có trách nhiệm bàn giao mặt bằng theo đúng thời gian quy định. Trong trường hợp người dân không đồng thuận, chính quyền địa phương sẽ tổ chức đối thoại, vận động thuyết phục. Nếu vẫn không chấp hành, biện pháp cưỡng chế thu hồi đất sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật để đảm bảo tiến độ dự án.

IV. Phương pháp xác định giá đất bồi thường Nam Giang chuẩn

Việc xác định giá đất bồi thường Nam Giang là khâu quan trọng và nhạy cảm nhất trong toàn bộ quy trình, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân và tính khả thi của dự án. Theo quy định của Luật Đất đai, giá đất cụ thể để tính bồi thường không phải là giá trong bảng giá đất tỉnh Quảng Nam mà phải được xác định thông qua một quy trình độc lập, đảm bảo nguyên tắc phù hợp với giá đất phổ biến trên thị trường tại thời điểm thu hồi. Quy trình này do Sở Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan để thực hiện. Có nhiều phương pháp định giá đất được áp dụng như phương pháp so sánh trực tiếp, phương pháp chiết trừ, phương pháp thu nhập, và phương pháp thặng dư. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào loại đất (đất ở, thu hồi đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ) và thông tin thu thập được về các giao dịch tương tự trên thị trường. Sau khi có kết quả định giá, Hội đồng thẩm định giá đất của tỉnh sẽ xem xét, thẩm định trước khi trình UBND tỉnh phê duyệt. Giá đất cụ thể sau khi được phê duyệt sẽ là căn cứ pháp lý duy nhất để tính toán tiền đền bù trong phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

4.1. Căn cứ pháp lý và vai trò của bảng giá đất tỉnh Quảng Nam

Mặc dù không trực tiếp dùng để tính bồi thường khi thu hồi đất, bảng giá đất tỉnh Quảng Nam vẫn là một căn cứ quan trọng. Nó được sử dụng để tính thuế sử dụng đất, phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất, và là cơ sở ban đầu để tham khảo trong quá trình định giá đất cụ thể. Bảng giá đất được xây dựng định kỳ 5 năm một lần và điều chỉnh hàng năm cho phù hợp với thực tế. Tuy nhiên, tính kịp thời của bảng giá này vẫn là một hạn chế lớn, đòi hỏi phải có cơ chế định giá đất cụ thể linh hoạt và sát thị trường hơn.

4.2. Quy trình xác định giá đất cụ thể cho từng dự án

Đối với mỗi dự án, UBND huyện Nam Giang có trách nhiệm đề xuất việc xác định giá đất cụ thể. Cơ quan tài nguyên và môi trường sẽ thuê một đơn vị tư vấn có chức năng thẩm định giá để tiến hành khảo sát, thu thập thông tin về các thửa đất tương tự đã chuyển nhượng trên thị trường. Dựa trên các phương pháp khoa học, đơn vị tư vấn sẽ xây dựng chứng thư thẩm định giá và dự thảo phương án giá đất. Phương án này sau đó được Hội đồng thẩm định giá đất cấp tỉnh thẩm định trước khi trình UBND tỉnh phê duyệt. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độc lập trong việc xác định giá trị đất đai.

V. Thực tiễn bồi thường GPMB các dự án tại huyện Nam Giang

Thực tiễn áp dụng chính sách bồi thường GPMB huyện Nam Giang được thể hiện rõ nét qua việc triển khai các dự án cụ thể trên địa bàn. Điển hình là Dự án Khu phố chợ Thạnh Mỹ và Dự án Nhà máy sản xuất gạch Tuynel công nghệ cao. Cả hai dự án đều được thực hiện dựa trên khung pháp lý của Luật Đất đai 2013Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Qua đó, công tác GPMB đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của địa phương. Trong quá trình triển khai, UBND huyện Nam Giang và Chi nhánh Trung tâm phát triển quỹ đất đã tuân thủ quy trình thu hồi đất, từ khâu thông báo, kiểm kê, kiểm đếm đất đai đến lập và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những vướng mắc. Ví dụ tại dự án Khu phố chợ Thạnh Mỹ, việc xác định điều kiện bồi thường cho các hộ có nhà xây dựng trên đất chưa đủ điều kiện công nhận là đất ở đã đòi hỏi sự xem xét, giải quyết linh hoạt của chính quyền địa phương. Qua các dự án này, có thể thấy việc áp dụng chính sách đền bù và hỗ trợ, đặc biệt là chính sách hỗ trợ tái định cư, cần được cá thể hóa và bám sát thực tế để đảm bảo quyền lợi và sự ổn định cho người dân.

5.1. Trường hợp điển hình Dự án Khu phố chợ Thạnh Mỹ

Dự án Khu phố chợ Thạnh Mỹ ảnh hưởng đến 15 hộ gia đình và 01 tổ chức. Việc tính toán bồi thường được căn cứ theo Quyết định số 48/2014/QĐ-UBND của UBND tỉnh Quảng Nam và giá đất cụ thể do UBND huyện phê duyệt. Trong dự án này, có 11 hộ gia đình có đất nông nghiệp chưa được cấp giấy chứng nhận nhưng đủ điều kiện bồi thường theo quy định. Đặc biệt, có 06 hộ gia đình có nhà ở trên đất chưa được công nhận là đất ở đã được UBND huyện xem xét, hỗ trợ bồi thường 80% giá trị vật kiến trúc. Điều này cho thấy sự vận dụng linh hoạt chính sách để giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn, đảm bảo quyền lợi cho người dân.

5.2. Kinh nghiệm từ Dự án Nhà máy gạch Tuynel công nghệ cao

Dự án Nhà máy gạch Tuynel tại xã Cà Dy thu hồi 10 ha đất, ảnh hưởng đến 16 hộ dân. Kinh nghiệm rút ra từ dự án này là tầm quan trọng của việc thống nhất chính sách bồi thường về giá cho từng loại đất và vị trí ngay từ đầu. Việc áp dụng giá đất theo quyết định công bố hàng năm của tỉnh và huyện đã tạo ra sự minh bạch. Nguyên tắc đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân được đặt lên hàng đầu, giúp quá trình đền bù đất đai tỉnh Quảng Nam tại dự án này diễn ra thuận lợi hơn, giảm thiểu khiếu nại.

VI. Giải pháp hoàn thiện chính sách đền bù theo Luật Đất đai 2024

Để nâng cao hiệu quả công tác bồi thường GPMB huyện Nam Giang và khắc phục những tồn tại, việc hoàn thiện chính sách là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực với nhiều điểm mới. Cần tập trung vào một số giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và quản lý đất đai, hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính để việc xác định nguồn gốc đất trở nên nhanh chóng và chính xác. Thứ hai, cơ chế xác định giá đất bồi thường Nam Giang cần được cải tiến theo hướng sát hơn với giá thị trường. Luật Đất đai 2024 đã quy định bỏ khung giá đất, đây là cơ hội để xây dựng bảng giá đất tỉnh Quảng Nam linh hoạt và thực chất hơn. Thứ ba, các chính sách hỗ trợ tái định cư và đào tạo nghề cần được thiết kế lại một cách thực chất. Cần khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu việc làm và khả năng của người dân để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp, đảm bảo họ có sinh kế bền vững sau khi bị thu hồi đất nông nghiệp hoặc đất ở. Cuối cùng, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và đối thoại trực tiếp với người dân là giải pháp then chốt để tạo sự đồng thuận, giảm thiểu khiếu nại, giúp quá trình giải quyết khiếu nại về đất đai hiệu quả hơn.

6.1. Cập nhật bảng giá đất và phương pháp định giá theo thị trường

Với việc Luật Đất đai 2024 bãi bỏ khung giá đất của Chính phủ, các địa phương sẽ chủ động hơn trong việc xây dựng bảng giá đất. Tỉnh Quảng Nam cần tận dụng cơ hội này để xây dựng một bảng giá đất được cập nhật hàng năm, phản ánh đúng diễn biến thị trường. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa và chuyên nghiệp hóa các phương pháp định giá đất cụ thể cho từng dự án, tăng cường vai trò của các tổ chức tư vấn định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan, minh bạch. Điều này sẽ giải quyết được nút thắt lớn nhất về giá đền bù hiện nay.

6.2. Nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Thay vì hỗ trợ bằng tiền một lần, cần xây dựng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm mang tính dài hạn. UBND huyện Nam Giang cần phối hợp với các doanh nghiệp trên địa bàn để ưu tiên tuyển dụng lao động là người có đất bị thu hồi. Các chương trình đào tạo nghề cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động và năng lực của người học. Việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật để người dân phát triển các mô hình kinh tế tại khu tái định cư cũng là một hướng đi cần được quan tâm, giúp họ ổn định cuộc sống một cách bền vững.

6.3. Tăng cường minh bạch và đối thoại trong quy trình thu hồi đất

Toàn bộ quy trình thu hồi đất, từ khâu lập kế hoạch đến khi phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, phải được công khai tối đa. Cần tăng cường tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân để giải đáp mọi thắc mắc. Việc thành lập các ban giám sát cộng đồng, với sự tham gia của đại diện người dân, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và giám sát quá trình thực hiện, từ đó xây dựng lòng tin và sự đồng thuận, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH BỒI THƯỜNG, GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN NAM GIANG, TỈNH QUẢNG NAM 1. Khái niệm, bản chất, đặc điểm của công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài nghiên cứu Giá đất là giá trị bằng tiền trên đơn vị diện tích được xác định đất do Nhà nước quy định hoặc hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất. - Định giá đất là sự ước tính về giá trị của quyền sử dụng đất bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích sử dụng đất đã được xác định tại một thời điểm nhất định, hay định giá là xác định giá cả người bán và người mua chấp nhận tại một thời điểm xác định.

- Về bồi thường đất khi Nhà nước thực hiện thu hồi là việc Nhà nước phải trả lại cho phần diện tích đất đã bị thu hồi cho người có đất bị thu hồi. - Đất đai thuộc quyền sở hữu của nhân dân do Nhà nước đứng ra làm chủ sở hữu. Khi Nhà nước thu hồi đất thì Nhà nước phải trả lại cho người bị thu hồi đất bằng giá trị quyền sử dụng đất đối với người bị thu hồi đất. - Khi Nhà nước thực hiện thu hồi đất: Nhà nước tạo điều kiện cho người có đất bị thu hồi đất có điều kiện ổn định về đời sống và sản xuất, vượt qua những khó khăn trong giai đoạn bị thu hồi đất và đảm bảo được sinh sống về lâu về dài.

Bản chất, đặc điểm Việt Nam đang ở trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước thì công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng là một phần không thể xem nhẹ của nội dung phát triển bởi vì nó là điều kiện tiên quyết để triền khai các dự án trong tiến trình chỉnh trang đô thị xây dựng đất nước.Tuy nhiên, để thực 6 hiện tốt công việc này đòi hỏi phải tổ chức tốt công tác giải phóng mặt bằng, một cách chặt chẽ, hợp lý, có khoa học nhằm đảm bảo được tính công bằng, hài hoà giữa lợi ích của Nhà nước và người bị thu hồi đất đai, tạo mọi điều kiện cho người bị thu hồi đất đai sớm ổn định đời sống sinh hoạt và ổn định sản xuất tại nơi ở mới. Với quan điểm này về đạo lý thì cần phải xây dựng khu tái định cư có điều kiện sống tốt hơn ít nhất là bằng hoặc cao hơn so với điều kiện sống trước khi di dời. Ngoài ra, còn phải quan tâm đến phong tục tập quán về sản xuất, phong tục tập quán xã hội của từng nhóm người, như quan hệ họ hàng, cộng đồng. có được sự quan tâm này mới hạn chế được khiếu kiện, khiếu nại nhiều của nhân dân đặc biệt là khiếu kiện kéo dài, từ đó giúp cho công tác giải phóng mặt bằng được dễ dàng hơn, đẩy nhanh được tiến độ thực hiện dự án.

Đối với công tác bồi thương, giải phóng mặt bằng là quá trình đa dạng, phức tạp và nhạy cảm.1 Tính đa dạng Mỗi dự án thực hiện công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng đặc thù khác nhau theo từng vùng đặc biệt là khu vực biên giới trình độ dân trí thấp cộng với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội con rất khó khăn, phức tạp nhiều. Tính phức tạp Ở nông thôn, người dân sống chủ yếu nhờ vào hoạt động sản xuất đất nông nghiệp là chính trình độ sản xuất của người nông dân còn hạn chế, khả năng chuyển đổi nghề không cao. Vì vậy mà công tác tuyên truyền, vận động dân cư tham gia di chuyển là rất khó khăn, việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp là công việc điều kiện cần thiết để đảm bảo cuộc sống của dân cư sau này lâu dài hơn. Tính nhạy cảm 7 Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng liên quan trực tiếp đến quyền lợi của nhiều bên, đó là Nhà nước, người bị thu hồi đất và nhà đầu tư.

giải phóng mặt bằng thực tế là một quan hệ chuyển dịch đất đai đặc biệt trong đó người bị thu hồi đất không có nhu cầu chuyển nhượng đất đang sử dụng, không có nhu cầu tái định cư nơi ở mới mà hoàn toàn phụ thuộc vào Nhà nước và Nhà nước phải bồi thường cho người bị thu hồi đất theo quy định của pháp luật. Vấn đề nhạy cảm này cần được xử lý đúng mực, linh hoạt và khéo léo để hạn chế tình trạng người dân khiếu nại, khiếu kiện, tạo được lòng tin trong nhân dân. Nguyên tắc, mục đích xây dựng và hoàn thiện chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng đối với người dân có đất thu hồi 1. Nguyên tắc xây dựng * Nguyên tắc công bằng Là nguyên tắc quan trọng hàng đầu quyết định thành công của chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng.

Nếu chính sách công bằng những người bị thu hồi đất sẽ tự nguyện chấp hành. Ngược lại, họ sẽ phản đối, chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng không thực thi được hoặc trả giá đắt. Công bằng ở đây là công bằng về chính sách, công bằng về chế độ, về đơn giá, về mức bồi thường, hỗ trợ, về đối tượng thụ hưởng,. Để có chính sách công bằng phải hoạch định chính sách sát thực tế, xem xét lợi ích, phân chia lợi ích một cách phân minh.

Nguyên tắc công bằng phải được quán triệt và thực hiện nhất quán từ trên xuống dưới, từ dưới lên trên. * Nguyên tắc hiệu quả Nguyên tắc này đòi hỏi người có thẩm quyền thực thi chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư phải cân nhắc tính toán kỹ về mọi mặt trước khi quyết định. Hiệu quả ở đây được hiểu trước hết là hiệu quả về kinh tế sau đó là hiệu quả về mặt xã hội. Nói cách khác, phải tạo được sự đồng thuận của người 8 dân trong vùng dự án.

Nguyên tắc hiệu quả phải đạt được cả trong ngắn hạn cũng như trong dài hạn. Tuyệt đối không vì lợi ích trước mắt mà gây hại lâu dài cho các thế hệ sau. * Nguyên tắc dân chủ Trong hoạch định chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng phải tham khảo ý kiến của cụm dân cư, nhất là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp. Khi quyết định phải theo nguyên tắc thiểu số phục tùng đa số, tập thể bàn bạc cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

Tuyệt đối không được áp đặt quyết định từ một phía, không được tuyệt đối hóa vai trò của cá nhân cán bộ có chức quyền. Dân chủ nhưng phải tập trung, đồng thời tập trung nhưng phải dân chủ cả ở khâu hoạch định chính sách cũng như thực hiện chính sách, phải đối xử với mọi người một cách bình đẳng, tôn trọng quyền và nghĩa vụ của họ. * Nguyên tắc tiết kiệm ngân sách nhà nước Người có thẩm quyền, người thực thi công vụ có quyền quyết định chi ngân sách nhà nước phải hết sức tiết kiệm. Vì ngân sách nhà nước có hạn, mà nguồn tiền để bồi thường, giải phóng mặt bằng lại rất lớn.

Tiết kiệm chi phí bồi thường, giải phóng mặt bằng nhưng vẫn phải đảm bảo yêu cầu về lợi ích của nhân dân và điều kiện sống của họ. Tiết kiệm không có nghĩa là bớt xén, là thực hiện không đúng chế độ chính sách. Tiết kiệm là tổ chức công việc bồi thường, giải phóng mặt bằng một cách khoa học, tránh làm rồi sửa, phá. * Nguyên tắc hỗ trợ người khó khăn Hướng tới việc thực hiện các chính sách xã hội đối với các trường hợp đặc thù, có hoàn cảnh đặc biệt.

Đó chính là tinh thần tương thân tương ái, lá lành đùm lá rách, là bản chất tốt đẹp của xã hội ta. Những nguyên tắc cơ bản nêu trên đều có vị trí quan trọng và có mối quan hệ mật thiết với nhau, hỗ trợ nhau, ràng buộc nhau. Trong quá trình cụ 9 thể hoá chính sách và tổ chức thực hiện ở địa phương phải tôn trọng các nguyên tắc nêu trên. Tuyệt đối không được xem nhẹ nguyên tắc này, xem nặng nguyên tắc kia và ngược lại, phải căn cứ vào chế độ chính sách của nhà nước và tình hình thực tiễn ở địa phương để vận dụng một cách linh hoạt nhằm đạt mục tiêu của chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng là ổn định tình hình, phát triển bền vững và công bằng xã hội.

Mục đích của chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng đối với người dân bị thu hồi đất ở Việt Nam * Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, người sở hữu nhà ở Điều 5 Luật đất đai 2003 quy định: "Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Nhà nước trao quyền sử dụng đất thông qua hình thức giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất đối với người đang sử dụng đất ổn định; quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất" , và tại Điều 5 Luật đất đai 2013 cũng khẳng định “đất đai thuộc sở hữu toàn dân do nhà nước làm đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất theo quy định” Vậy, về mặt pháp lý dù người sử dụng đất đai được hưởng thành quả từ việc sử dụng đất vào các hoạt động kinh tế, xã hội nhưng đất đai phải được sử dụng nhằm mục đích phục vụ sự tồn tại và phát triển của xã hội mà Nhà nước là người đại diện. Mục tiêu của xã hội là đất đai chung phải được sử dụng sao cho phục vụ tốt nhất cho phát triển kinh tế, kiến thiết xã hội và cải thiện chất lượng sống nói chung của dân cư.

Vì thế đất đai phải được sử dụng theo quy hoạch và kế hoạch sử dụng chung của Nhà nước. Tuy nhiên, các cơ quan nhà nước thường không phải là người sử dụng trực tiếp đất đai. Người dân mới là người khai thác quỹ đất đai, họ chỉ khai thác quỹ đất hiệu quả khi quyền lợi của họ được tôn trọng và bảo hộ. Làm 10 sao để mục tiêu chung của xã hội và mục tiêu riêng của người sử dụng đất đai hài hòa với nhau tạo điều kiện cho phát triển nhanh, bền vững là mục tiêu quan trọng của chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng.

Ở đây, xử lý tốt mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng đất đai cũng như vận dụng các công cụ tổ chức, tuyên truyền, vận động, tài chính của chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng là rất quan trọng. Quyền sở hữu và quyền sử dụng đất đai có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ