Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự việt nam

Tài liệu nghiên cứu Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

74
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quyền Công Tố Tổng Quan Về Thực Hành Trong Xét Xử Sơ Thẩm

Quyền công tố là một hoạt động tố tụng vì lợi ích công cộng, hướng tới người phạm tội. Nó đã được biết đến từ xa xưa và ngày nay, đã trở thành một chế định pháp lý độc lập, được thừa nhận rộng rãi trong luật tố tụng hình sự ở nhiều quốc gia. Theo quy định của Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), Viện kiểm sát (VKS) vừa thực hành quyền công tố, vừa kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tư pháp. Mục tiêu là đảm bảo việc khởi tố, điều tra, xét xử có căn cứ, hợp pháp, không làm oan người vô tội, không bỏ lọt tội phạm, góp phần bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, lợi ích Nhà nước, quyền lợi hợp pháp của công dân và giữ vững an ninh chính trị, trật tự xã hội. Việc xác định rõ khái niệm quyền công tố và thực hành nó có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng, giúp xác định chính xác vai trò, vị trí của VKS trong hệ thống cơ quan nhà nước và chức năng của VKS trong TTHS.

1.1. Khái niệm Quyền Công Tố Định nghĩa và Bản chất pháp lý

Theo Đại từ điển tiếng Việt, "công tố" bao gồm: Điều tra, truy tố, buộc tội và phát biểu ý kiến trước tòa. Quyền công tố được ghi nhận lần đầu trong Hiến pháp 1980, liên quan đến chức năng của VKSND. Các công trình nghiên cứu và bài viết đã phân tích và đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về quyền công tố. Việc xác định chính xác khái niệm quyền công tố rất quan trọng, nó ảnh hưởng đến vai trò, vị trí của VKS trong hệ thống cơ quan nhà nước, đặc biệt là trong quá trình cải cách bộ máy nhà nước.

1.2. Thực hành Quyền Công Tố Vai trò Kiểm sát của Viện Kiểm Sát

Thực hành quyền công tố thể hiện vai trò của Viện Kiểm Sát trong việc bảo vệ pháp luật và quyền lợi của nhà nước, tổ chức và cá nhân. Kiểm sát viên phải đảm bảo quá trình tố tụng tuân thủ đúng quy định pháp luật, không để xảy ra sai sót hoặc vi phạm. Điều này bao gồm việc kiểm tra tính hợp pháp của các chứng cứ, thủ tục điều tra và xét xử, cũng như đảm bảo quyền lợi của bị cáo và người bị hại được bảo vệ.

II. Thực Hành Quyền Công Tố Thách Thức và Yêu Cầu Cải Cách Hiện Nay

Thực tế cho thấy, hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp trong tố tụng hình sự còn những hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Một số Kiểm sát viên chưa nhận thức đầy đủ về vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, dẫn đến tâm lý chủ quan, thiếu chủ động trong việc xét hỏi, tranh luận để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Bên cạnh đó, một số quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 2003 chưa tạo điều kiện cho Kiểm sát viên chủ động chứng minh tội phạm. Tình trạng Viện kiểm sát truy tố nhưng tòa tuyên không phạm tội, án trả điều tra bổ sung, án hủy do bỏ lọt tội phạm, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng vẫn xảy ra. Vì vậy, việc nghiên cứu sâu sắc hoạt động thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên trong giai đoạn xét xử là cấp thiết.

2.1. Hạn Chế trong Thực Hành Quyền Công Tố Nguyên Nhân Chủ quan và Khách quan

Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật, gây khó khăn cho Kiểm sát viên trong quá trình áp dụng. Ngoài ra, năng lực và kinh nghiệm của một số Kiểm sát viên còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của công tác tư pháp. Cuối cùng, áp lực công việc lớn và nguồn lực hạn hẹp cũng ảnh hưởng đến chất lượng thực hành quyền công tố.

2.2. Cải Cách Tư Pháp Nâng Cao Chất Lượng Thực Hành Quyền Công Tố

Cải cách tư pháp đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa, coi đây là khâu đột phá. Điều này đòi hỏi Kiểm sát viên phải có kỹ năng chuyên môn vững vàng, khả năng phân tích và đánh giá chứng cứ sắc bén, cũng như khả năng tranh luận thuyết phục. Việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ Kiểm sát viên là vô cùng quan trọng.

III. Thực Hành Quyền Công Tố Các Giai Đoạn Trong Xét Xử Sơ Thẩm Hình Sự

Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc nghiên cứu hồ sơ vụ án, chuẩn bị cho phiên tòa, tham gia xét hỏi, tranh luận, đến việc đưa ra quan điểm về vụ án và kiểm sát bản án. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính đúng đắn, khách quan và công bằng của quá trình xét xử. Kiểm sát viên phải nắm vững quy trình tố tụng, thu thập và đánh giá chứng cứ một cách cẩn thận để đưa ra quyết định chính xác.

3.1. Nghiên cứu Hồ Sơ Vụ Án Xác Định Tính Hợp Pháp và Đầy Đủ của Chứng Cứ

Giai đoạn nghiên cứu hồ sơ là nền tảng để Kiểm sát viên nắm bắt thông tin về vụ án, đánh giá tính hợp pháp và đầy đủ của chứng cứ. Việc bỏ sót hoặc đánh giá sai chứng cứ có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong quá trình xét xử. Do đó, Kiểm sát viên cần phải dành thời gian và công sức để nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án.

3.2. Tham Gia Xét Hỏi và Tranh Luận Làm Sáng Tỏ Sự Thật Khách Quan Vụ Án

Tại phiên tòa, Kiểm sát viên có vai trò quan trọng trong việc xét hỏi bị cáo, người bị hại, người làm chứng và các bên liên quan. Mục tiêu là làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án, thu thập thêm chứng cứ và đánh giá độ tin cậy của các lời khai. Trong quá trình tranh luận, Kiểm sát viên phải sử dụng các chứng cứ đã thu thập được để bảo vệ quan điểm của mình, đồng thời phản bác các quan điểm trái ngược.

3.3. Đề Xuất Quan Điểm Xử Lý Vụ Án Căn Cứ theo Quy Định Pháp Luật

Trên cơ sở kết quả điều tra, truy tố và tranh tụng tại phiên tòa, Kiểm sát viên sẽ đưa ra quan điểm về việc giải quyết vụ án, bao gồm việc đề nghị mức hình phạt đối với bị cáo, xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có), và các vấn đề pháp lý khác. Quan điểm của Viện Kiểm Sát phải dựa trên căn cứ pháp luật vững chắc và phù hợp với các chứng cứ đã được thu thập.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hành Quyền Công Tố Trong Xét Xử

Để nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, cần có các giải pháp đồng bộ về pháp luật, tổ chức và đào tạo. Cần hoàn thiện các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự để tạo điều kiện cho Kiểm sát viên chủ động chứng minh tội phạm. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Kiểm sát viên, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng tranh tụng. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Tạo Cơ Sở Pháp Lý Vững Chắc Cho Hoạt Động

Việc rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến tố tụng hình sự là cần thiết để đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Cần chú trọng đến việc quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của Kiểm sát viên, tạo điều kiện để họ thực hiện tốt vai trò của mình trong quá trình xét xử. Ngoài ra, cần có các quy định về trách nhiệm giải trình của Kiểm sát viên để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong công tác.

4.2. Đào Tạo và Bồi Dưỡng Nâng Cao Năng Lực Chuyên Môn Kiểm Sát Viên

Chương trình đào tạo và bồi dưỡng cho Kiểm sát viên cần được thiết kế một cách khoa học và bài bản, cập nhật kiến thức mới về pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ. Cần chú trọng đến việc đào tạo kỹ năng tranh tụng, kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ, cũng như kỹ năng làm việc nhóm và phối hợp với các cơ quan tư pháp khác. Ngoài ra, cần có các chương trình trao đổi kinh nghiệm giữa các Kiểm sát viên để học hỏi và nâng cao trình độ.

V. Kiểm Sát Viện Vai Trò Trong Phiên Tòa Xét Xử Sơ Thẩm Hình Sự

Kiểm sát viên đóng vai trò then chốt trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Họ đại diện cho Nhà nước, bảo vệ pháp luật và quyền lợi của công dân. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc buộc tội mà còn đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng, minh bạch và đúng pháp luật. Kiểm sát viên phải là người có trình độ chuyên môn cao, phẩm chất đạo đức tốt và tinh thần trách nhiệm cao để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

5.1. Vai Trò Chủ Động Chứng Minh Tội Phạm Trách nhiệm của Kiểm Sát Viên

Kiểm sát viên có trách nhiệm chủ động thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ để chứng minh hành vi phạm tội của bị cáo. Họ phải đảm bảo rằng các chứng cứ được thu thập hợp pháp, khách quan và đầy đủ để làm cơ sở cho việc kết tội. Trong trường hợp chứng cứ không đủ mạnh, Kiểm sát viên phải yêu cầu điều tra bổ sung để làm rõ các tình tiết của vụ án.

5.2. Kỹ Năng Tranh Tụng Tại Phiên Tòa Yêu cầu bắt buộc với Kiểm Sát Viên

Kỹ năng tranh tụng là yếu tố quan trọng để Kiểm sát viên bảo vệ quan điểm của mình và thuyết phục Hội đồng xét xử. Kiểm sát viên phải có khả năng phân tích và phản biện sắc bén, sử dụng ngôn ngữ chính xác và logic, cũng như kiểm soát cảm xúc để duy trì sự bình tĩnh và tự tin trong suốt quá trình tranh tụng. Việc rèn luyện kỹ năng tranh tụng thường xuyên là điều cần thiết để Kiểm sát viên ngày càng hoàn thiện bản thân.

VI. Kết Luận Định Hướng Phát Triển Thực Hành Quyền Công Tố Tương Lai

Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm là một hoạt động phức tạp và quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tư pháp và sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ Kiểm sát viên. Việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng tranh tụng, cũng như tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

6.1. Tăng Cường Kiểm Tra và Giám Sát Hoạt Động Đảm bảo tính tuân thủ Pháp Luật

Cần tăng cường công tác kiểm tra và giám sát hoạt động thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và tránh xảy ra sai sót. Việc kiểm tra và giám sát cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ và đột xuất để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Đồng thời, cần có cơ chế bảo vệ Kiểm sát viên khi họ thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập và khách quan.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Nâng cao hiệu quả hoạt động

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động thực hành quyền công tố có thể giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu thời gian xử lý công việc. Cần xây dựng hệ thống quản lý hồ sơ vụ án điện tử, sử dụng các phần mềm hỗ trợ phân tích và đánh giá chứng cứ, cũng như triển khai các hình thức tố tụng trực tuyến để tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, các phụ lục, luận văn bao gồm 3 chương với kết cấu như sau: Chƣơng 1. Nhận thức chung về thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự Chƣơng 2. Quy định của luật tố tụng hình sự về thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự Chƣơng 3. Thực tiễn thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 5 CHƢƠNG 1 NHẬN THỨC CHUNGVỀ THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ 1.

Khái niệm thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự 1. Khái niệm quyền công tố và thực hành quyền công tố 1. Khái niệm quyền công tố Quyền công tố là một hoạt động tố tụng vì lợi ích công cộng đối với người phạm tội đã được biết đến ngay từ những thời đại xa xưa của xã hội loài người. Cùng với thời gian, đến nay, quyền công tố đã trở thành một chế định pháp lý độc lập được thừa nhận chung trong luật tố tụng hình sự (TTHS) ở đa số các nước văn minh trên thế giới.

Theo quy định của Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), Viện kiểm sát (VKS) vừa được giao trách nhiệm thực hành quyền công tố, vừa thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tư pháp, nhằm bảo đảm việc khởi tố, điều tra, xét xử có căn cứ và hợp pháp, không làm oan người vô tội, không để lọt tội phạm và người phạm tội, góp phần bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN), bảo vệ lợi ích của Nhà nước; quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội. Việc xác định khái niệm quyền công tố và theo đó là thực hành quyền công tố có ý nghĩa lí luận và thực tiễn rất quan trọng. Giải quyết tốt vấn đề đó giúp cho việc xác định chính xác vai trò, vị trí của VKS trong hệ thống cơ quan nhà nước nói chung và trong các cơ quan bảo vệ pháp luật nói riêng; xác định rõ chức năng của VKS, đặc biệt là trong TTHS; từ đó có những quyết định đúng đắn về tổ chức VKS các cấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hiện nay, khi cả nước đang triển khai thực hiện các nghị quyết lần thứ 8 khoá VII, lần thứ 3 và thứ 7 khóa VIII của Ban chấp hành trung ương Đảng về cải cách bộ máy nhà nước.

Theo Đại từ điển tiếng Việt thì "công tố" có nghĩa là "điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước Tòa án" 1. Như vậy, theo từ điển tiếng Việt thì công tố được hiểu với các nội dung khác nhau bao gồm: Điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước Tòa án. Ở nước ta, thuật ngữ “quyền công tố” lần đầu tiên được ghi nhận tại Hiến pháp năm 1980 khi đề cập đến chức năng của VKSND (Điều 138). Từ đó đến nay, 1 Nguyễn Như Ý (chủ biên) (1998), Đại từ điển tiếng Việt, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.

6 có nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến khái niệm và thể hiện quan điểm về quyền công tố với các mức độ khác nhau. Có tác giả đề cập khi giải quyết các vấn đề chung của TTHS, một số bài viết có tính chất chuyên khảo phân tích có hệ thống về quyền công tố và gần đây một số luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỹ cũng đề cập quyền công tố trong từng phạm vi khác nhau. Nhìn chung, có thể thấy mỗi quan điểm tuy được lí giải trên cơ sở các quy định của pháp luật và thực tiễn nước ta, dù ít hay nhiều đều có những hạt nhân hợp lí và có những bất cập. Có thể kể đến một số quan điểm sau: Quan điểm thứ nhất, là quan điểm cho rằng tất cả các hoạt động kiểm sát tuân theo pháp luật của VKS đều là thực hành quyền công tố.

Với quan điểm này thì công tố không phải là một chức năng độc lập của VKS, mà chỉ là một quyền năng, một hình thức thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật 2. Đây là quan điểm phổ biến trong ngành kiểm sát từ khi thành lập năm 1960 cho đến khi Luật tổ chức VKSND 2002 được ban hành. Cơ sở cho những lập luận này chính là quy định của các Điều 137 và 138 Hiến pháp 1992 và Luật tổ chức VKSND các năm 1981 và 1992. Thể hiện rõ nhất quan điểm này tại Điều 3 Luật tổ chức VKSND 1992 3.

Quan điểm này có trước khi Hiến pháp 1992 được sửa đổi, bổ sung năm 2001, đã đồng nhất khái niệm quyền công tố với khái niệm kiểm sát việc tuân theo pháp luật của VKS. Quan điểm này cho rằng các hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật cũng là thực hành quyền công tố: khi VKS ban hành kiến nghị yêu cầu các Cơ quan nhà nước, các tổ chức kinh tế, xã hội bị kiểm sát sửa chữa, khắc phục vi phạm pháp luật của mình trên các lĩnh vực hành chính, kinh tế cũng là thực hành quyền công tố. Theo Hiến pháp 1992 được sửa đổi bổ sung năm 2001 thì VKS có hai chức năng: “Thực hành quyền công tố và Kiểm sát các hoạt động tư pháp” 4. Điều này tiếp tục được khẳng định tại khoản 1 Điều 107 Hiến pháp 2013: “VKSND thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp” 5.

Việc quy định cụ thể, rành mạch hai chức năng của VKSND đã bác bỏ quan điểm nêu trên. Cho dù trong quá trình thực hiện hai chức năng này, chúng tôi thấy rằng có một số nội dung đã đan xen, liên hệ chặt chẽ và tác động qua lại với nhau, nhưng không vì thế mà phủ nhận tính độc lập của chúng cả về nội dung, hình thức và phạm vi áp dụng. Quan điểm thứ hai, quyền công tố là quyền đại diện cho Nhà nước để đưa các vụ việc vi phạm trật tự pháp luật ra cơ quan xét xử để bảo vệ lợi ích của Nhà 2 Trường Cao đẳng kiểm sát Hà Nội (1996), Giáo trình công tác kiểm sát (tập 1), Nxb Công an nhân dân, Hà nội, tr. 3 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1992, Điều 3.

4 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 được sửa đổi bổ sung năm 2001, Điều 137 5 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam các năm 1946, 1959, 1980, 1992, 2013. 7 nước, bảo vệ trật tự pháp luật 6. Quan điểm này được đưa vào chương trình giảng dạy chính thức của Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội và thường xuyên được nhắc đến trong các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ, tổng kết các chuyên đề trước đây của VKSND. Quan điểm này cho rằng, quyền công tố xuất hiện từ khi có Nhà nước và pháp luật, được thể hiện đầu tiên trong lĩnh vực hình sự, TTHS, cùng với sự phát triển của xã hội, của các ngành luật, quyền công tố được mở rộng sang lĩnh vực dân sự, tố tụng dân sự và ngày nay tiếp tục mở rộng sang các lĩnh vực tố tụng tư pháp khác7.

Theo quan điểm này, khái niệm quyền công tố được xác định là quyền của Nhà nước giao cho VKS thực hiện theo luật định. Nội dung quyền công tố là tổng hợp các biện pháp pháp lý đặc trưng theo luật định mà VKS có trách nhiệm thực hiện trong hoạt động tố tụng tư pháp. Quyền công tố là một nội dung của hoạt động thực hiện chức năng của VKSND trong lĩnh vực tố tụng dân sự, TTHS và các lĩnh vực tư pháp khác nhằm đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật, hành vi phạm tội đều bị phát hiện, điều tra, xử lý theo pháp luật, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, tăng cường pháp chế thống nhất 8. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và so sánh với quy định của pháp luật hiện hành, chúng tôi cho rằng, quan điểm này đã quá mở rộng khái niệm, nội dung và phạm vi của quyền công tố dẫn đến sự xoá nhòa ranh giới và tính đặc thù giữa TTHS và các lĩnh vực tố tụng khác.

Đặc trưng của TTHS là phát sinh, tồn tại và chấm dứt không phụ thuộc vào ý chí của những người tham gia tố tụng; còn tố tụng dân sự được tiến hành với nguyên tắc đặc trưng là: quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự nên hoạt động tố tụng này phát sinh, tồn tại và chấm dứt phụ thuộc vào ý chí của đương sự. Ý chí, lợi ích của bản thân đương sự là động lực chủ yếu của hoạt động tố tụng dân sự, nó quyết định sự vận động của hoạt động tố tụng. Đồng thời, quan điểm nêu trên đã đồng nhất quyền công tố với những quyền năng của VKS trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hành chính, kinh tế, lao động. Quan điểm thứ ba, quyền công tố là quyền Nhà nước giao cho các cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng để truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng các chế tài hình sự đối với người phạm tội.

Hay nói cách khác, quyền công tố do các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự và thi hành án hình sự. Đó là hoạt động tố tụng của Điều tra viên, Kiểm sát viên (KSV) và những người khác được pháp luật quy định có trách nhiệm xác định 6 Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội (1996), tlđd, tr. 7 Lê Hữu Thể (2008), Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra, Nxb tư pháp, Hà Nội, tr. 8 Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội (1996), tlđd, tr.

8 người phạm tội cũng như các căn cứ để kết tội và áp dụng các hình phạt đối với người phạm tội9. Quan điểm này đã đồng nhất khái niệm quyền công tố với nguyên tắc của TTHS: tội phạm khi được thực hiện đều xâm phạm đến lợi ích chung, vì vậy người phạm tội phải bị truy cứu TNHS và bị trừng trị bằng các chế tài hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Hành Quyền Công Tố Trong Giai Đoạn Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hình Sự Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ nêu rõ vai trò và trách nhiệm của viện kiểm sát mà còn phân tích các vấn đề thực tiễn trong việc áp dụng pháp luật, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình tố tụng hình sự.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho những ai đang nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực pháp luật, giúp họ nắm bắt được các khía cạnh quan trọng và thực tiễn của quyền công tố. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và thực tiễn tại tỉnh điện biên, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về việc tuân thủ pháp luật trong xét xử. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ luật học nhiệm vụ quyền hạn của viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm và thực tiễn thi hành tại tỉnh lai châu cũng là một tài liệu hữu ích để tìm hiểu về quyền hạn của viện kiểm sát trong bối cảnh này. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Khoá luận tốt nghiệp bảo đảm quyền bào chữa của bị can bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự để hiểu rõ hơn về quyền bào chữa trong quá trình xét xử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thực tiễn xét xử hình sự tại Việt Nam.