Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự của tác giả Trần Thị Thảo (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023, người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Gia Lâm) nghiên cứu đề tài "Bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự".
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề từ lịch sử bảo vệ quyền con người, viện dẫn các chuẩn mực quốc tế như Bản Tuyên ngôn Nhân quyền 1776 của Mỹ, Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR). Ở phương diện quốc gia, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã đặt ra yêu cầu các cơ quan tư pháp phải là chỗ dựa bảo vệ công lý và quyền con người. Trong tố tụng hình sự, các biện pháp cưỡng chế tác động trực tiếp đến quyền tự do, tính mạng, sức khỏe và tài sản của công dân; do đó quyền bào chữa được xác định là quyền cơ bản và quan trọng nhất của người bị buộc tội. Giai đoạn xét xử sơ thẩm là trung tâm của quá trình tố tụng, nơi Tòa án trực tiếp xác định sự thật khách quan, quyết định tội danh và hình phạt. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy việc thực hiện quyền bào chữa còn bộc lộ bất cập do nhận thức chưa đầy đủ của các chủ thể, đồng thời một số quy định pháp luật liên quan còn vướng mắc, thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 với tình hình áp dụng thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, nhận diện hạn chế, nguyên nhân, từ đó đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền bào chữa và góp phần hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự. Để hoàn thành mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
- Nghiên cứu tổng quan các quy định pháp luật về quyền bào chữa, bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo; từ đó phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
- Đánh giá thực trạng, phân tích những tồn tại, vướng mắc để tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm các vấn đề lý luận, hệ thống quy định pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn hoạt động xét xử sơ thẩm nhằm bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các khía cạnh lý luận, pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, dựa trên các quy định của Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, có đối chiếu với số liệu thống kê thực tế giai đoạn 2010–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết và nền tảng tư tưởng, đề tài dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp thể hiện qua Cương lĩnh chính trị và Văn kiện Đại hội Đảng từ Đại hội VI đến Đại hội XII, đặc biệt là Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị.
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được phân tích trong công trình gồm:
- Các bản Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ: Hiến pháp 1946 (Điều 67), Hiến pháp 1959 (Điều 101), Hiến pháp 1980 (Điều 133), Hiến pháp 1992 (Điều 132) và Hiến pháp 2013 (khoản 4 Điều 31).
- Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 và BLTTHS năm 2015 (các điều 16, 52, 53, 60, 61, 72, 75, 76, 78, 255, 280, 286, 290, 291, 298, 301, 303, 305, 308, 309, 311, 320, 322).
- Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (Điều 7).
- Các điều ước quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948, Công ước ICCPR năm 1966 (điểm d khoản 3 Điều 14), Bình luận chung số 32 của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc; kết hợp tham khảo pháp luật so sánh của Liên bang Nga (khoản 1 Điều 16 BLTTHS Nga) và pháp luật tố tụng hình sự Vương quốc Anh.
Tác giả kế thừa các công trình lý luận của các học giả trong nước như: nghiên cứu của PGS.TS. Phạm Hồng Hải (1999), PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chí (2001), Giáo trình của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2013); các luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Tuân (1991), Hoàng Thị Sơn (2003), Đỗ Thị Phương (2008), Ngô Thị Ngọc Vân (2015); các luận văn thạc sĩ và sách chuyên khảo của Võ Thị Kim Oanh (2010, 2012), Lương Thị Mỹ Quỳnh (2013), Phan Thị Thanh Mai (2018).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp thống kê và phương pháp so sánh pháp luật.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm hệ thống văn bản pháp luật thực định; báo cáo tổng kết định kỳ của Liên đoàn Luật sư Việt Nam giai đoạn 2010–2019 và số liệu xét xử sơ thẩm giai đoạn 2018–2021; hồ sơ thực tế các vụ án hình sự sơ thẩm điển hình như vụ án Đinh Công Tráng phạm tội "Giết người" và "Trộm cắp tài sản" tại Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên (xét xử ngày 14/8/2019) và vụ án Nguyễn Công Cương tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội (xét xử ngày 31/12/2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự về bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Trong chương này, tác giả làm rõ các khái niệm công cụ và phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định:
- Xây dựng khái niệm: Phân tích ngữ nghĩa của từ "quyền", "bào chữa", định vị tư cách pháp lý của "bị can" (khi Tòa án nhận hồ sơ vụ án và cáo trạng từ Viện kiểm sát đến trước khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử) và "bị cáo" (từ thời điểm Thẩm phán chủ tọa ra quyết định đưa vụ án ra xét xử đến khi bản án, quyết định sơ thẩm có hiệu lực pháp luật). Khái niệm "bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" được định nghĩa là việc làm cho những điều pháp luật công nhận cho bị can, bị cáo được hưởng, được làm, được đòi hỏi nhằm chứng minh sự vô tội hoặc làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự chắc chắn được thực hiện trong khung thời gian từ khi thụ lý hồ sơ đến khi bản án có hiệu lực hoặc vụ án bị đình chỉ.
- Ý nghĩa pháp lý: Tác giả chia thành ý nghĩa chính trị - xã hội (bảo vệ quyền con người, nâng cao tính tranh tụng, củng cố niềm tin vào tư pháp) và ý nghĩa thực tiễn (tạo cơ sở xác định đúng sự thật khách quan, phân định rõ trách nhiệm của Tòa án và Hội đồng xét xử).
- Quy định về bảo đảm quyền tự bào chữa của bị can, bị cáo:
- Bị cáo phải được nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử chậm nhất 10 ngày trước khi mở phiên tòa (khoản 1 Điều 286 BLTTHS 2015) để chuẩn bị tài liệu, chứng cứ hoặc đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng.
- Bảo đảm sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa (Điều 290 BLTTHS 2015), Tòa án chỉ được xử vắng mặt trong 4 trường hợp hẹp luật định.
- Thẩm phán chủ tọa có trách nhiệm phổ biến quyền và nghĩa vụ cho bị cáo ngay sau khi khai mạc phiên tòa (khoản 3 Điều 301).
- Bị cáo có quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch (Điều 52, 53, 303); quyền đưa ra chứng cứ, đồ vật, tài liệu và yêu cầu triệu tập người làm chứng, hoãn phiên tòa (Điều 61, 305).
- Quyền trình bày lời khai, tham gia xét hỏi và tranh luận công bằng với Kiểm sát viên mà không bị giới hạn thời gian (Điều 320, 322); quyền nói lời sau cùng trước khi HĐXX nghị án và quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm.
- Quy định về bảo đảm quyền nhờ người khác bào chữa và chỉ định người bào chữa:
- Mở rộng chủ thể bào chữa: Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý (theo Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý 2017), Bào chữa viên nhân dân (khoản 3 Điều 72 BLTTHS 2015) và người đại diện của bị can, bị cáo.
- Điểm mới của BLTTHS năm 2015 là thay đổi thủ tục cấp Giấy chứng nhận người bào chữa bằng thủ tục cấp Văn bản thông báo người bào chữa (khoản 4 Điều 78).
- Quy định bắt buộc chỉ định người bào chữa tại Điều 76 BLTTHS 2015 cho hai nhóm: (1) Bị can, bị cáo bị truy tố về tội có mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân, tử hình (mở rộng thêm mức 20 năm tù so với BLTTHS năm 2003); (2) Người có nhược điểm về thể chất, tâm thần hoặc người dưới 18 tuổi.
- Trách nhiệm của Tòa án: Tác giả chia nhỏ trách nhiệm của cơ quan xét xử thành hai giai đoạn: giai đoạn chuẩn bị xét xử (kiểm tra hồ sơ chỉ định luật sư, trả hồ sơ để điều tra bổ sung theo điểm b khoản 1 Điều 280 nếu có vi phạm nghiêm trọng tố tụng, tiếp nhận đăng ký bào chữa, tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử đúng thời hạn 10 ngày) và giai đoạn tại phiên tòa (bảo đảm sự có mặt của bị cáo và người bào chữa theo Điều 290, 291; điều hành tranh tụng dân chủ, yêu cầu Kiểm sát viên đối đáp đầy đủ theo Điều 322).
Chương 2: Thực trạng bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và một số kiến nghị
Trong chương này, tác giả phản ánh thực tiễn áp dụng thông qua vụ án hình sự cụ thể và tổng hợp số liệu thống kê:
- Thực tiễn bảo đảm quyền tự bào chữa: Phân tích vụ án Đinh Công Tráng (TAND tỉnh Hưng Yên xét xử sơ thẩm ngày 14/8/2019 về tội "Giết người" và "Trộm cắp tài sản"). Tác giả trích xuất diễn biến phiên tòa cho thấy HĐXX đã không hạn chế thời gian tranh tụng, tạo điều kiện cho bị cáo tự phân tích các điểm mâu thuẫn trong cáo trạng và kết luận điều tra:
- Bị cáo phân tích về thời gian di chuyển từ quán nét 44 Tuệ Tĩnh về hiện trường trong điều kiện mưa bão ngày 16 rạng sáng 17/8/2018;
- Phản bác vết thương giải phẫu trên cơ thể nạn nhân (đứt mẻ xương sống cổ của chị Hoa) không thể do lưỡi dao mỏng dùng để cắt rau gây ra;
- Nêu rõ Kết luận giám định của Viện Khoa học hình sự Bộ Công an tại Bút lục số 425–456 xác định trên con dao gây án chỉ có ADN của Đinh Công Tráng và chị Hoa, hoàn toàn không có ADN của nạn nhân Đặng Văn Trường.
- Thực tiễn bảo đảm quyền nhờ người khác bào chữa: Trình bày số liệu phát triển tổ chức của Liên đoàn Luật sư Việt Nam (từ hơn 5.000 luật sư năm 2009 lên 12.821 luật sư năm 2018 tại hơn 4.000 tổ chức hành nghề, đạt 13.959 luật sư năm 2019, tăng 1.038 người). Đánh giá sự tham gia của luật sư qua số liệu xét xử sơ thẩm các năm 2018–2021.
- Tổng hợp số liệu vụ án có luật sư tham gia ở cấp sơ thẩm:
| Năm |
Tổng số vụ án xét xử sơ thẩm (vụ) |
Số vụ án có người bào chữa tham gia (vụ) |
Tỷ lệ (%) |
Số vụ án không có người bào chữa (vụ) |
Tỷ lệ (%) |
| 2018 |
61.699 |
12.450 |
20,18% |
49.249 |
79,82% |
| 2019 |
61.850 |
12.728 |
20,58% |
49.122 |
79,42% |
| 2020 |
61.450 |
11.933 |
19,42% |
49.517 |
80,58% |
| 2021 |
79.409 |
9.978 |
12,56% |
69.431 |
87,44% |
(Nguồn: Báo cáo của Liên đoàn Luật sư Việt Nam, được tổng hợp tại Bảng 2.1 trong khóa luận).
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Tại phiên tòa, Kiểm sát viên và Hội đồng xét xử vẫn còn đặt câu hỏi theo dạng đóng ("có hoặc không"), áp đặt; vai trò xét hỏi của một số luật sư còn thụ động, phụ thuộc vào việc bị cáo tự trình bày.
- Quy định tại khoản 4 Điều 78 BLTTHS năm 2015 về thủ tục cấp Văn bản thông báo người bào chữa chỉ nêu chung trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng mà chưa chỉ rõ chức danh/cá nhân cụ thể có trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và ban hành thông báo, tạo rào cản hành chính cho luật sư tiếp cận hồ sơ.
- Tỷ lệ vụ án có người bào chữa tham gia nhìn chung còn thấp (dao động quanh mức 12,56% – 20,58%), nguyên nhân do số lượng luật sư phân bố không đồng đều và nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế.
- Giải pháp và kiến nghị:
- Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Cụ thể hóa chức danh thẩm quyền và quy trình cấp Văn bản thông báo người bào chữa tại Tòa án trong thời hạn cụ thể; bổ sung quy định rõ ràng trách nhiệm của Thẩm phán trong việc bảo đảm thời gian tranh luận thực chất.
- Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện: Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng xét hỏi và văn hóa tranh tụng cho Thẩm phán, Kiểm sát viên; mở rộng phối hợp trợ giúp pháp lý và bồi dưỡng kỹ năng tố tụng cho đội ngũ người bào chữa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu và tài liệu thực tế:
- Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ pháp lý từ Hiến pháp qua các thời kỳ (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) và phân tích các điểm sửa đổi, bổ sung then chốt của BLTTHS năm 2015 so với BLTTHS năm 2003 (chuyển đổi từ cấp giấy chứng nhận sang đăng ký người bào chữa; mở rộng diện chỉ định bắt buộc người bào chữa sang khung hình phạt 20 năm tù).
- Phản ánh thực trạng xét xử sơ thẩm giai đoạn 2018–2021 thông qua việc trích xuất số liệu chính thức của Liên đoàn Luật sư Việt Nam: tổng hợp tỷ lệ vụ án có người bào chữa tham gia đạt đỉnh 20,58% (năm 2019 với 12.728/61.850 vụ) và giảm xuống mức 12,56% (năm 2021 với 9.978/79.409 vụ).
- Đóng góp phát hiện thực tiễn thông qua việc phân tích hồ sơ và biên bản phiên tòa sơ thẩm vụ án Đinh Công Tráng (năm 2019 tại Hưng Yên) và vụ án Nguyễn Công Cương (năm 2020 tại Hà Nội), chỉ ra các vấn đề kỹ thuật pháp lý liên quan đến việc đánh giá chứng cứ ADN (Bút lục 425–456), cơ chế giải phẫu vết thương và cách thức điều hành tranh tụng của Thẩm phán chủ tọa.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Phần lớn các công trình nghiên cứu về quyền bào chữa trước đây (như các luận án của Nguyễn Văn Tuân 1991, Hoàng Thị Sơn 2003, Ngô Thị Ngọc Vân 2015) đều được thực hiện dưới thời điểm BLTTHS năm 2003. Khóa luận này là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu về bảo đảm quyền bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm dựa trên các quy định mới của BLTTHS năm 2015 và tinh thần đề cao quyền con người của Hiến pháp năm 2013.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt dữ liệu và phạm vi nghiên cứu, khóa luận bộc lộ một số giới hạn được tác giả ghi nhận trong văn bản:
- Dữ liệu thực tiễn chủ yếu tập trung vào hoạt động tham gia tố tụng của luật sư; số liệu thống kê liên quan đến các chủ thể bào chữa khác như Trợ giúp viên pháp lý, Bào chữa viên nhân dân và Người đại diện của bị can, bị cáo chưa được phản ánh đầy đủ do hạn chế trong công tác báo cáo, thống kê của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Khảo sát thực tế dựa trên một số vụ án sơ thẩm cụ thể tại Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên và Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, chưa bao quát được toàn diện các cấp Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự trên phạm vi cả nước.
Hướng nghiên cứu tiếp được mở ra từ phạm vi đề tài bao gồm việc mở rộng thu thập dữ liệu định lượng về hoạt động của các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước trong tố tụng hình sự, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo đảm quyền bào chữa của bị can là pháp nhân thương mại bị khởi tố, và đánh giá tác động của các văn bản hướng dẫn thi hành mới đối với thủ tục đăng ký người bào chữa tại Tòa án.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự, Luật Hình sự đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, luận văn thạc sĩ về quyền con người trong tư pháp hình sự và chế định người bào chữa.
- Cán bộ thực tiễn tại các cơ quan tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên) trong việc tra cứu các quy định về thủ tục cấp văn bản thông báo người bào chữa, thời hạn tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử (Điều 286 BLTTHS) và quy trình điều hành phần tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 322 BLTTHS).
- Đội ngũ luật sư, người thực hiện trợ giúp pháp lý khi cần tham khảo các luận điểm thực tế về kỹ năng tranh tụng, đối đáp và viện dẫn chứng cứ khoa học hình sự (chứng cứ ADN, dấu vết cơ học) thông qua các vụ án mẫu được phân tích trong công trình.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã mở rộng trường hợp bắt buộc phải chỉ định người bào chữa cho bị can, bị cáo như thế nào so với Bộ luật năm 2003?
Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 76 BLTTHS năm 2015, cơ quan tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa cho bị can, bị cáo về tội mà Bộ luật Hình sự quy định mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân, tử hình. Quy định này đã mở rộng thêm đối tượng có khung hình phạt đến 20 năm tù (BLTTHS năm 2003 chỉ quy định khung hình phạt tử hình hoặc tù chung thân), làm gia tăng số lượng trường hợp bắt buộc phải chỉ định người bào chữa.
2. Thời hạn Tòa án phải giao quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm cho bị cáo được quy định cụ thể ra sao?
Căn cứ khoản 1 Điều 286 BLTTHS năm 2015, quyết định đưa vụ án ra xét xử phải được giao cho bị cáo hoặc người đại diện của họ, gửi cho người bào chữa chậm nhất là 10 ngày trước khi mở phiên tòa. Nếu việc chậm trễ xuất phát từ lỗi của Tòa án, phiên tòa phải hoãn để bảo đảm bị cáo có đủ thời gian chuẩn bị các chứng cứ, tài liệu và thực hiện quyền tự bào chữa.
3. Tỷ lệ số vụ án sơ thẩm có người bào chữa tham gia giai đoạn 2018–2021 được ghi nhận trong văn bản biến động như thế nào?
Theo số liệu từ Báo cáo của Liên đoàn Luật sư Việt Nam được nêu tại Bảng 2.1 của khóa luận, tỷ lệ này đạt 20,18% vào năm 2018 (12.450/61.699 vụ), tăng lên 20,58% vào năm 2019 (12.728/61.850 vụ), sau đó giảm nhẹ xuống 19,42% vào năm 2020 (11.933/61.450 vụ) và giảm xuống mức 12,56% vào năm 2021 (9.978/79.409 vụ).
4. Khóa luận phân tích quyền tự bào chữa thông qua phiên tòa sơ thẩm điển hình nào và bị cáo đã viện dẫn các tài liệu gì?
Tác giả phân tích phiên tòa sơ thẩm ngày 14/8/2019 của TAND tỉnh Hưng Yên xét xử bị cáo Đinh Công Tráng. Tại phiên tòa, bị cáo đã tự bào chữa bằng cách phản bác khả năng gây thương tích của con dao cắt rau và viện dẫn Kết luận giám định của Viện Khoa học hình sự Bộ Công an (Bút lục số 425–456) xác định trên con dao gây án không có vết ADN của nạn nhân Đặng Văn Trường.
5. Bất cập cụ thể nào liên quan đến thủ tục đăng ký người bào chữa được tác giả chỉ ra trong BLTTHS năm 2015?
Tác giả chỉ ra rằng khoản 4 Điều 78 BLTTHS năm 2015 quy định trách nhiệm chung cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc cấp văn bản thông báo người bào chữa nhưng chưa xác định rõ cá nhân hay chức danh cụ thể nào (Chánh án, Phó Chánh án, Thẩm phán chủ tọa hay Thư ký) có trách nhiệm tiếp nhận, thẩm tra hồ sơ và ban hành văn bản, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất trên thực tế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thảo đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm. Thông qua việc phân tích các vụ án cụ thể và số liệu thống kê giai đoạn 2018–2021, công trình đã làm rõ những chuyển biến tích cực trong hoạt động tranh tụng cũng như các hạn chế về thủ tục đăng ký người bào chữa và phương pháp xét hỏi. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trong thực tiễn tư pháp hình sự.